Lịch âm năm 1902
Năm 1902, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 8 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 22 tháng 2 | T7 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 10 tháng 4 | T5 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 17 tháng 4 | T5 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 22 tháng 5 | T5 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 10 tháng 6 | T3 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 18 tháng 8 | T2 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 16 tháng 9 | T3 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T2 | 27 tháng 11 |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp |
| Lập xuân | 5 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T4 | 12 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | 27 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 |
| Thanh minh | 6 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T2 | 14 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T3 | 29 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T5 | 15 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | mùng 1 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | CN | 17 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T3 | mùng 4 tháng 6 |
| Đại thử | 24 tháng 7 | T5 | 20 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | mùng 5 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | CN | 21 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | mùng 7 tháng 8 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | T4 | 23 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T5 | mùng 8 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T6 | 23 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T7 | mùng 9 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | CN | 24 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T2 | mùng 9 tháng 11 |
| Đông chí | 23 tháng 12 | T3 | 24 tháng 11 |
Tháng 1, 1902
Âm lịch 22/11 – 22/12 · năm Tân Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | 22 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 2 tháng 1 | T5 | 23 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 3 tháng 1 | T6 | 24 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 4 tháng 1 | T7 | 25 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 5 tháng 1 | CN | 26 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 6 tháng 1 | T2 | 27 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T3 | 28 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 8 tháng 1 | T4 | 29 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 9 tháng 1 | T5 | 30 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 10 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 11 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 12 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 13 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 14 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 15 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 16 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 17 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 18 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 19 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 20 tháng 1 | T2 | 11 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 21 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T4 | 13 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 23 tháng 1 | T5 | 14 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 24 tháng 1 | T6 | 15 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 25 tháng 1 | T7 | 16 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 26 tháng 1 | CN | 17 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 27 tháng 1 | T2 | 18 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 28 tháng 1 | T3 | 19 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 29 tháng 1 | T4 | 20 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 30 tháng 1 | T5 | 21 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 31 tháng 1 | T6 | 22 tháng Chạp | ngày Giáp Dần |
Tháng 2, 1902
Âm lịch 23/12/1901 – 21/1/1902 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | 23 tháng Chạp | ngày Ất Mão | Ông Công Ông Táo |
| 2 tháng 2 | CN | 24 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 3 tháng 2 | T2 | 25 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 4 tháng 2 | T3 | 26 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 5 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | Lập xuân |
| 6 tháng 2 | T5 | 28 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 7 tháng 2 | T6 | 29 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 8 tháng 2 | T7 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | Tết Nguyên Đán |
| 9 tháng 2 | CN | mùng 2 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 10 tháng 2 | T2 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 11 tháng 2 | T3 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 12 tháng 2 | T4 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 13 tháng 2 | T5 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 14 tháng 2 | T6 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 15 tháng 2 | T7 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 16 tháng 2 | CN | mùng 9 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 17 tháng 2 | T2 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 18 tháng 2 | T3 | 11 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 19 tháng 2 | T4 | 12 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T5 | 13 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 21 tháng 2 | T6 | 14 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 22 tháng 2 | T7 | 15 tháng Giêng | ngày Bính Tý | Tết Nguyên Tiêu |
| 23 tháng 2 | CN | 16 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 24 tháng 2 | T2 | 17 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 25 tháng 2 | T3 | 18 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 26 tháng 2 | T4 | 19 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 27 tháng 2 | T5 | 20 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 28 tháng 2 | T6 | 21 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ |
Tháng 3, 1902
Âm lịch 22/1 – 22/2 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 22 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 2 tháng 3 | CN | 23 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 3 tháng 3 | T2 | 24 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 4 tháng 3 | T3 | 25 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 5 tháng 3 | T4 | 26 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 6 tháng 3 | T5 | 27 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | 28 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 8 tháng 3 | T7 | 29 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 9 tháng 3 | CN | 30 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 10 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 11 tháng 3 | T3 | mùng 2 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 12 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 13 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 14 tháng 3 | T6 | mùng 5 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 15 tháng 3 | T7 | mùng 6 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 16 tháng 3 | CN | mùng 7 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 17 tháng 3 | T2 | mùng 8 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 18 tháng 3 | T3 | mùng 9 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 19 tháng 3 | T4 | mùng 10 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 20 tháng 3 | T5 | 11 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 21 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 | ngày Quý Mão | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | 13 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 23 tháng 3 | CN | 14 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 24 tháng 3 | T2 | 15 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 25 tháng 3 | T3 | 16 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 26 tháng 3 | T4 | 17 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 27 tháng 3 | T5 | 18 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 28 tháng 3 | T6 | 19 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 29 tháng 3 | T7 | 20 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 30 tháng 3 | CN | 21 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 31 tháng 3 | T2 | 22 tháng 2 | ngày Quý Sửu |
Tháng 4, 1902
Âm lịch 23/2 – 23/3 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 23 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 4 | T4 | 24 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 4 | T5 | 25 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 4 | T6 | 26 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 5 tháng 4 | T7 | 27 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | Thanh minh |
| 7 tháng 4 | T2 | 29 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 8 tháng 4 | T3 | mùng 1 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 9 tháng 4 | T4 | mùng 2 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 10 tháng 4 | T5 | mùng 3 tháng 3 | ngày Quý Hợi | Tết Hàn Thực |
| 11 tháng 4 | T6 | mùng 4 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 4 | T7 | mùng 5 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 4 | CN | mùng 6 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 4 | T2 | mùng 7 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 4 | T3 | mùng 8 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 4 | T4 | mùng 9 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 17 tháng 4 | T5 | mùng 10 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 18 tháng 4 | T6 | 11 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 4 | T7 | 12 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 20 tháng 4 | CN | 13 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 21 tháng 4 | T2 | 14 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T3 | 15 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 23 tháng 4 | T4 | 16 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 4 | T5 | 17 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 25 tháng 4 | T6 | 18 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 4 | T7 | 19 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 4 | CN | 20 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 4 | T2 | 21 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 29 tháng 4 | T3 | 22 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 30 tháng 4 | T4 | 23 tháng 3 | ngày Quý Mùi |
Tháng 5, 1902
Âm lịch 24/3 – 24/4 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | 24 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 2 tháng 5 | T6 | 25 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 3 tháng 5 | T7 | 26 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 4 tháng 5 | CN | 27 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 5 tháng 5 | T2 | 28 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 6 tháng 5 | T3 | 29 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T4 | 30 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 8 tháng 5 | T5 | mùng 1 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 9 tháng 5 | T6 | mùng 2 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 10 tháng 5 | T7 | mùng 3 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 11 tháng 5 | CN | mùng 4 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 12 tháng 5 | T2 | mùng 5 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 13 tháng 5 | T3 | mùng 6 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 14 tháng 5 | T4 | mùng 7 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 15 tháng 5 | T5 | mùng 8 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 16 tháng 5 | T6 | mùng 9 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 17 tháng 5 | T7 | mùng 10 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 18 tháng 5 | CN | 11 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 19 tháng 5 | T2 | 12 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 20 tháng 5 | T3 | 13 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 21 tháng 5 | T4 | 14 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 22 tháng 5 | T5 | 15 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | Lễ Phật Đản, Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T6 | 16 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 24 tháng 5 | T7 | 17 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 25 tháng 5 | CN | 18 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 26 tháng 5 | T2 | 19 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 27 tháng 5 | T3 | 20 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 28 tháng 5 | T4 | 21 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 29 tháng 5 | T5 | 22 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 30 tháng 5 | T6 | 23 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 31 tháng 5 | T7 | 24 tháng 4 | ngày Giáp Dần |
Tháng 6, 1902
Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | 25 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 2 tháng 6 | T2 | 26 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 3 tháng 6 | T3 | 27 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 4 tháng 6 | T4 | 28 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 5 tháng 6 | T5 | 29 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 6 tháng 6 | T6 | mùng 1 tháng 5 | ngày Canh Thân | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | mùng 2 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 8 tháng 6 | CN | mùng 3 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 9 tháng 6 | T2 | mùng 4 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 10 tháng 6 | T3 | mùng 5 tháng 5 | ngày Giáp Tý | Tết Đoan Ngọ |
| 11 tháng 6 | T4 | mùng 6 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 12 tháng 6 | T5 | mùng 7 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 13 tháng 6 | T6 | mùng 8 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 14 tháng 6 | T7 | mùng 9 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 15 tháng 6 | CN | mùng 10 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 16 tháng 6 | T2 | 11 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 17 tháng 6 | T3 | 12 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 18 tháng 6 | T4 | 13 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 19 tháng 6 | T5 | 14 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 20 tháng 6 | T6 | 15 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 21 tháng 6 | T7 | 16 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 22 tháng 6 | CN | 17 tháng 5 | ngày Bính Tý | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T2 | 18 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 24 tháng 6 | T3 | 19 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 25 tháng 6 | T4 | 20 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 26 tháng 6 | T5 | 21 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 27 tháng 6 | T6 | 22 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 28 tháng 6 | T7 | 23 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 29 tháng 6 | CN | 24 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 30 tháng 6 | T2 | 25 tháng 5 | ngày Giáp Thân |
Tháng 7, 1902
Âm lịch 26/5 – 27/6 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | 26 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 2 tháng 7 | T4 | 27 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 3 tháng 7 | T5 | 28 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 4 tháng 7 | T6 | 29 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 5 tháng 7 | T7 | mùng 1 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 6 tháng 7 | CN | mùng 2 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 7 tháng 7 | T2 | mùng 3 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 8 tháng 7 | T3 | mùng 4 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T4 | mùng 5 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 10 tháng 7 | T5 | mùng 6 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 11 tháng 7 | T6 | mùng 7 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 12 tháng 7 | T7 | mùng 8 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 13 tháng 7 | CN | mùng 9 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 14 tháng 7 | T2 | mùng 10 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 15 tháng 7 | T3 | 11 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 16 tháng 7 | T4 | 12 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 17 tháng 7 | T5 | 13 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 18 tháng 7 | T6 | 14 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 19 tháng 7 | T7 | 15 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 20 tháng 7 | CN | 16 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 21 tháng 7 | T2 | 17 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 22 tháng 7 | T3 | 18 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 23 tháng 7 | T4 | 19 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 24 tháng 7 | T5 | 20 tháng 6 | ngày Mậu Thân | Đại thử |
| 25 tháng 7 | T6 | 21 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 26 tháng 7 | T7 | 22 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 27 tháng 7 | CN | 23 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 28 tháng 7 | T2 | 24 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 29 tháng 7 | T3 | 25 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 30 tháng 7 | T4 | 26 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 31 tháng 7 | T5 | 27 tháng 6 | ngày Ất Mão |
Tháng 8, 1902
Âm lịch 28/6 – 28/7 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | 28 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 2 tháng 8 | T7 | 29 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 3 tháng 8 | CN | 30 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 4 tháng 8 | T2 | mùng 1 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 5 tháng 8 | T3 | mùng 2 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 6 tháng 8 | T4 | mùng 3 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 7 tháng 8 | T5 | mùng 4 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 8 tháng 8 | T6 | mùng 5 tháng 7 | ngày Quý Hợi | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | mùng 6 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 10 tháng 8 | CN | mùng 7 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 11 tháng 8 | T2 | mùng 8 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 12 tháng 8 | T3 | mùng 9 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 13 tháng 8 | T4 | mùng 10 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 14 tháng 8 | T5 | 11 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 15 tháng 8 | T6 | 12 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 16 tháng 8 | T7 | 13 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 17 tháng 8 | CN | 14 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 18 tháng 8 | T2 | 15 tháng 7 | ngày Quý Dậu | Lễ Vu Lan |
| 19 tháng 8 | T3 | 16 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 20 tháng 8 | T4 | 17 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 21 tháng 8 | T5 | 18 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 22 tháng 8 | T6 | 19 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 23 tháng 8 | T7 | 20 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 24 tháng 8 | CN | 21 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T2 | 22 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 26 tháng 8 | T3 | 23 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 27 tháng 8 | T4 | 24 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 28 tháng 8 | T5 | 25 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 29 tháng 8 | T6 | 26 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 30 tháng 8 | T7 | 27 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 31 tháng 8 | CN | 28 tháng 7 | ngày Bính Tuất |
Tháng 9, 1902
Âm lịch 29/7 – 29/8 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | 29 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 2 tháng 9 | T3 | mùng 1 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 3 tháng 9 | T4 | mùng 2 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 4 tháng 9 | T5 | mùng 3 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 5 tháng 9 | T6 | mùng 4 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 6 tháng 9 | T7 | mùng 5 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 7 tháng 9 | CN | mùng 6 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 8 tháng 9 | T2 | mùng 7 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | mùng 8 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 10 tháng 9 | T4 | mùng 9 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 11 tháng 9 | T5 | mùng 10 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 12 tháng 9 | T6 | 11 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 13 tháng 9 | T7 | 12 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 14 tháng 9 | CN | 13 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 15 tháng 9 | T2 | 14 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 16 tháng 9 | T3 | 15 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | Tết Trung Thu |
| 17 tháng 9 | T4 | 16 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 18 tháng 9 | T5 | 17 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 19 tháng 9 | T6 | 18 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 20 tháng 9 | T7 | 19 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 21 tháng 9 | CN | 20 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 22 tháng 9 | T2 | 21 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 23 tháng 9 | T3 | 22 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 24 tháng 9 | T4 | 23 tháng 8 | ngày Canh Tuất | Thu phân |
| 25 tháng 9 | T5 | 24 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 26 tháng 9 | T6 | 25 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 27 tháng 9 | T7 | 26 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 28 tháng 9 | CN | 27 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 29 tháng 9 | T2 | 28 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 30 tháng 9 | T3 | 29 tháng 8 | ngày Bính Thìn |
Tháng 10, 1902
Âm lịch 30/8 – 1/10 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | 30 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 2 tháng 10 | T5 | mùng 1 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 3 tháng 10 | T6 | mùng 2 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 4 tháng 10 | T7 | mùng 3 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 5 tháng 10 | CN | mùng 4 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 6 tháng 10 | T2 | mùng 5 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 7 tháng 10 | T3 | mùng 6 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 8 tháng 10 | T4 | mùng 7 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 9 tháng 10 | T5 | mùng 8 tháng 9 | ngày Ất Sửu | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T6 | mùng 9 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 11 tháng 10 | T7 | mùng 10 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 12 tháng 10 | CN | 11 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 13 tháng 10 | T2 | 12 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 14 tháng 10 | T3 | 13 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 15 tháng 10 | T4 | 14 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 16 tháng 10 | T5 | 15 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 17 tháng 10 | T6 | 16 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 18 tháng 10 | T7 | 17 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 19 tháng 10 | CN | 18 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 20 tháng 10 | T2 | 19 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 21 tháng 10 | T3 | 20 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 22 tháng 10 | T4 | 21 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 23 tháng 10 | T5 | 22 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 24 tháng 10 | T6 | 23 tháng 9 | ngày Canh Thìn | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T7 | 24 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 26 tháng 10 | CN | 25 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 27 tháng 10 | T2 | 26 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 28 tháng 10 | T3 | 27 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 29 tháng 10 | T4 | 28 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 30 tháng 10 | T5 | 29 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 31 tháng 10 | T6 | mùng 1 tháng 10 | ngày Đinh Hợi |
Tháng 11, 1902
Âm lịch 2/10 – 1/11 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | mùng 2 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 2 tháng 11 | CN | mùng 3 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 3 tháng 11 | T2 | mùng 4 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 4 tháng 11 | T3 | mùng 5 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 5 tháng 11 | T4 | mùng 6 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 6 tháng 11 | T5 | mùng 7 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 7 tháng 11 | T6 | mùng 8 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 8 tháng 11 | T7 | mùng 9 tháng 10 | ngày Ất Mùi | Lập đông |
| 9 tháng 11 | CN | mùng 10 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 10 tháng 11 | T2 | 11 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 11 tháng 11 | T3 | 12 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 12 tháng 11 | T4 | 13 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 13 tháng 11 | T5 | 14 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 14 tháng 11 | T6 | 15 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 15 tháng 11 | T7 | 16 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 16 tháng 11 | CN | 17 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 17 tháng 11 | T2 | 18 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 18 tháng 11 | T3 | 19 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 19 tháng 11 | T4 | 20 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 20 tháng 11 | T5 | 21 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 21 tháng 11 | T6 | 22 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 22 tháng 11 | T7 | 23 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 23 tháng 11 | CN | 24 tháng 10 | ngày Canh Tuất | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T2 | 25 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 25 tháng 11 | T3 | 26 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 26 tháng 11 | T4 | 27 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 27 tháng 11 | T5 | 28 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 28 tháng 11 | T6 | 29 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 29 tháng 11 | T7 | 30 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 30 tháng 11 | CN | mùng 1 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ |
Tháng 12, 1902
Âm lịch 2/11 – 2/12 · năm Nhâm Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | mùng 2 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 2 tháng 12 | T3 | mùng 3 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 3 tháng 12 | T4 | mùng 4 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 4 tháng 12 | T5 | mùng 5 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 5 tháng 12 | T6 | mùng 6 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 6 tháng 12 | T7 | mùng 7 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 7 tháng 12 | CN | mùng 8 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 8 tháng 12 | T2 | mùng 9 tháng 11 | ngày Ất Sửu | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T3 | mùng 10 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 10 tháng 12 | T4 | 11 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 11 tháng 12 | T5 | 12 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 12 tháng 12 | T6 | 13 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 13 tháng 12 | T7 | 14 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 14 tháng 12 | CN | 15 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 15 tháng 12 | T2 | 16 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 16 tháng 12 | T3 | 17 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 17 tháng 12 | T4 | 18 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 18 tháng 12 | T5 | 19 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 19 tháng 12 | T6 | 20 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 20 tháng 12 | T7 | 21 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 21 tháng 12 | CN | 22 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 22 tháng 12 | T2 | 23 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 23 tháng 12 | T3 | 24 tháng 11 | ngày Canh Thìn | Đông chí |
| 24 tháng 12 | T4 | 25 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 25 tháng 12 | T5 | 26 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 26 tháng 12 | T6 | 27 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 27 tháng 12 | T7 | 28 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 28 tháng 12 | CN | 29 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 29 tháng 12 | T2 | 30 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 30 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 31 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Mậu Tý |