Lịch Âm

Lịch âm năm 1903

Năm 1903, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Quý Mão (Năm con Mèo). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 25 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
21 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
28 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
31 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
7 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
11 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
31 tháng 5CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
6 tháng 9CNLễ Vu Lan15 tháng 7
5 tháng 10T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T423 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêng
Vũ thủy20 tháng 2T624 tháng Giêng
Kinh trập7 tháng 3T7mùng 9 tháng 2
Xuân phân22 tháng 3CN24 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T2mùng 9 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T324 tháng 3
Lập hạ7 tháng 5T511 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T626 tháng 4
Mang chủng7 tháng 6CN12 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T227 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T414 tháng 5 nhuận
Đại thử24 tháng 7T6mùng 1 tháng 6
Lập thu9 tháng 8CN17 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T2mùng 2 tháng 7
Bạch lộ9 tháng 9T418 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T5mùng 4 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T619 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T7mùng 5 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN20 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T2mùng 5 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T320 tháng 10
Đông chí23 tháng 12T4mùng 5 tháng 11

Tháng 1, 1903

Âm lịch 3/12/1902 – 4/1/1903 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
2 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Canh Dần
3 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Tân Mão
4 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
5 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Quý Tỵ
6 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Giáp NgọTiểu hàn
7 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Ất Mùi
8 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Bính Thân
9 tháng 1T611 tháng Chạpngày Đinh Dậu
10 tháng 1T712 tháng Chạpngày Mậu Tuất
11 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
12 tháng 1T214 tháng Chạpngày Canh Tý
13 tháng 1T315 tháng Chạpngày Tân Sửu
14 tháng 1T416 tháng Chạpngày Nhâm Dần
15 tháng 1T517 tháng Chạpngày Quý Mão
16 tháng 1T618 tháng Chạpngày Giáp Thìn
17 tháng 1T719 tháng Chạpngày Ất Tỵ
18 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Bính Ngọ
19 tháng 1T221 tháng Chạpngày Đinh Mùi
20 tháng 1T322 tháng Chạpngày Mậu Thân
21 tháng 1T423 tháng Chạpngày Kỷ DậuÔng Công Ông Táo, Đại hàn
22 tháng 1T524 tháng Chạpngày Canh Tuất
23 tháng 1T625 tháng Chạpngày Tân Hợi
24 tháng 1T726 tháng Chạpngày Nhâm Tý
25 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Quý Sửu
26 tháng 1T228 tháng Chạpngày Giáp Dần
27 tháng 1T329 tháng Chạpngày Ất Mão
28 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Đán
29 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
30 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
31 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Mùi

Tháng 2, 1903

Âm lịch 5/1 – 2/2 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Canh Thân
2 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Tân Dậu
3 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
4 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Quý Hợi
5 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Giáp TýLập xuân
6 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Ất Sửu
7 tháng 2T711 tháng Giêngngày Bính Dần
8 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Đinh Mão
9 tháng 2T213 tháng Giêngngày Mậu Thìn
10 tháng 2T314 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
11 tháng 2T415 tháng Giêngngày Canh NgọTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2T516 tháng Giêngngày Tân Mùi
13 tháng 2T617 tháng Giêngngày Nhâm Thân
14 tháng 2T718 tháng Giêngngày Quý Dậu
15 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Giáp Tuất
16 tháng 2T220 tháng Giêngngày Ất Hợi
17 tháng 2T321 tháng Giêngngày Bính Tý
18 tháng 2T422 tháng Giêngngày Đinh Sửu
19 tháng 2T523 tháng Giêngngày Mậu Dần
20 tháng 2T624 tháng Giêngngày Kỷ MãoVũ thủy
21 tháng 2T725 tháng Giêngngày Canh Thìn
22 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Tân Tỵ
23 tháng 2T227 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
24 tháng 2T328 tháng Giêngngày Quý Mùi
25 tháng 2T429 tháng Giêngngày Giáp Thân
26 tháng 2T530 tháng Giêngngày Ất Dậu
27 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Bính Tuất
28 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Đinh Hợi

Tháng 3, 1903

Âm lịch 3/2 – 3/3 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Mậu Tý
2 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Sửu
3 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Canh Dần
4 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Tân Mão
5 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Thìn
6 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Quý Tỵ
7 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Giáp NgọKinh trập
8 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Ất Mùi
9 tháng 3T211 tháng 2ngày Bính Thân
10 tháng 3T312 tháng 2ngày Đinh Dậu
11 tháng 3T413 tháng 2ngày Mậu Tuất
12 tháng 3T514 tháng 2ngày Kỷ Hợi
13 tháng 3T615 tháng 2ngày Canh Tý
14 tháng 3T716 tháng 2ngày Tân Sửu
15 tháng 3CN17 tháng 2ngày Nhâm Dần
16 tháng 3T218 tháng 2ngày Quý Mão
17 tháng 3T319 tháng 2ngày Giáp Thìn
18 tháng 3T420 tháng 2ngày Ất Tỵ
19 tháng 3T521 tháng 2ngày Bính Ngọ
20 tháng 3T622 tháng 2ngày Đinh Mùi
21 tháng 3T723 tháng 2ngày Mậu Thân
22 tháng 3CN24 tháng 2ngày Kỷ DậuXuân phân
23 tháng 3T225 tháng 2ngày Canh Tuất
24 tháng 3T326 tháng 2ngày Tân Hợi
25 tháng 3T427 tháng 2ngày Nhâm Tý
26 tháng 3T528 tháng 2ngày Quý Sửu
27 tháng 3T629 tháng 2ngày Giáp Dần
28 tháng 3T730 tháng 2ngày Ất Mão
29 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Bính Thìn
30 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Đinh Tỵ
31 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Mậu NgọTết Hàn Thực

Tháng 4, 1903

Âm lịch 4/3 – 4/4 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Mùi
2 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Canh Thân
3 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Tân Dậu
4 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Tuất
5 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Quý Hợi
6 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Giáp TýThanh minh
7 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Ất SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
8 tháng 4T411 tháng 3ngày Bính Dần
9 tháng 4T512 tháng 3ngày Đinh Mão
10 tháng 4T613 tháng 3ngày Mậu Thìn
11 tháng 4T714 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 4CN15 tháng 3ngày Canh Ngọ
13 tháng 4T216 tháng 3ngày Tân Mùi
14 tháng 4T317 tháng 3ngày Nhâm Thân
15 tháng 4T418 tháng 3ngày Quý Dậu
16 tháng 4T519 tháng 3ngày Giáp Tuất
17 tháng 4T620 tháng 3ngày Ất Hợi
18 tháng 4T721 tháng 3ngày Bính Tý
19 tháng 4CN22 tháng 3ngày Đinh Sửu
20 tháng 4T223 tháng 3ngày Mậu Dần
21 tháng 4T324 tháng 3ngày Kỷ MãoCốc vũ
22 tháng 4T425 tháng 3ngày Canh Thìn
23 tháng 4T526 tháng 3ngày Tân Tỵ
24 tháng 4T627 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 4T728 tháng 3ngày Quý Mùi
26 tháng 4CN29 tháng 3ngày Giáp Thân
27 tháng 4T2mùng 1 tháng 4ngày Ất Dậu
28 tháng 4T3mùng 2 tháng 4ngày Bính Tuất
29 tháng 4T4mùng 3 tháng 4ngày Đinh Hợi
30 tháng 4T5mùng 4 tháng 4ngày Mậu Tý

Tháng 5, 1903

Âm lịch 5/4 – 5/5 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Sửu
2 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Canh Dần
3 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Tân Mão
4 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Thìn
5 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Quý Tỵ
6 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Giáp Ngọ
7 tháng 5T511 tháng 4ngày Ất MùiLập hạ
8 tháng 5T612 tháng 4ngày Bính Thân
9 tháng 5T713 tháng 4ngày Đinh Dậu
10 tháng 5CN14 tháng 4ngày Mậu Tuất
11 tháng 5T215 tháng 4ngày Kỷ HợiLễ Phật Đản
12 tháng 5T316 tháng 4ngày Canh Tý
13 tháng 5T417 tháng 4ngày Tân Sửu
14 tháng 5T518 tháng 4ngày Nhâm Dần
15 tháng 5T619 tháng 4ngày Quý Mão
16 tháng 5T720 tháng 4ngày Giáp Thìn
17 tháng 5CN21 tháng 4ngày Ất Tỵ
18 tháng 5T222 tháng 4ngày Bính Ngọ
19 tháng 5T323 tháng 4ngày Đinh Mùi
20 tháng 5T424 tháng 4ngày Mậu Thân
21 tháng 5T525 tháng 4ngày Kỷ Dậu
22 tháng 5T626 tháng 4ngày Canh TuấtTiểu mãn
23 tháng 5T727 tháng 4ngày Tân Hợi
24 tháng 5CN28 tháng 4ngày Nhâm Tý
25 tháng 5T229 tháng 4ngày Quý Sửu
26 tháng 5T330 tháng 4ngày Giáp Dần
27 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Ất Mão
28 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Bính Thìn
29 tháng 5T6mùng 3 tháng 5ngày Đinh Tỵ
30 tháng 5T7mùng 4 tháng 5ngày Mậu Ngọ
31 tháng 5CNmùng 5 tháng 5ngày Kỷ MùiTết Đoan Ngọ

Tháng 6, 1903

Âm lịch 6/5 – 6/5n · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Canh Thân
2 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Tân Dậu
3 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tuất
4 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Quý Hợi
5 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Giáp Tý
6 tháng 6T711 tháng 5ngày Ất Sửu
7 tháng 6CN12 tháng 5ngày Bính DầnMang chủng
8 tháng 6T213 tháng 5ngày Đinh Mão
9 tháng 6T314 tháng 5ngày Mậu Thìn
10 tháng 6T415 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 6T516 tháng 5ngày Canh Ngọ
12 tháng 6T617 tháng 5ngày Tân Mùi
13 tháng 6T718 tháng 5ngày Nhâm Thân
14 tháng 6CN19 tháng 5ngày Quý Dậu
15 tháng 6T220 tháng 5ngày Giáp Tuất
16 tháng 6T321 tháng 5ngày Ất Hợi
17 tháng 6T422 tháng 5ngày Bính Tý
18 tháng 6T523 tháng 5ngày Đinh Sửu
19 tháng 6T624 tháng 5ngày Mậu Dần
20 tháng 6T725 tháng 5ngày Kỷ Mão
21 tháng 6CN26 tháng 5ngày Canh Thìn
22 tháng 6T227 tháng 5ngày Tân TỵHạ chí
23 tháng 6T328 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 6T429 tháng 5ngày Quý Mùi
25 tháng 6T5mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
26 tháng 6T6mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
27 tháng 6T7mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất
28 tháng 6CNmùng 4 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi
29 tháng 6T2mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tý
30 tháng 6T3mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Sửu

Tháng 7, 1903

Âm lịch 7/5n – 8/6 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Canh Dần
2 tháng 7T5mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Tân Mão
3 tháng 7T6mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Thìn
4 tháng 7T7mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Quý Tỵ
5 tháng 7CN11 tháng 5 nhuậnngày Giáp Ngọ
6 tháng 7T212 tháng 5 nhuậnngày Ất Mùi
7 tháng 7T313 tháng 5 nhuậnngày Bính Thân
8 tháng 7T414 tháng 5 nhuậnngày Đinh DậuTiểu thử
9 tháng 7T515 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tuất
10 tháng 7T616 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Hợi
11 tháng 7T717 tháng 5 nhuậnngày Canh Tý
12 tháng 7CN18 tháng 5 nhuậnngày Tân Sửu
13 tháng 7T219 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
14 tháng 7T320 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
15 tháng 7T421 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
16 tháng 7T522 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
17 tháng 7T623 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ
18 tháng 7T724 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi
19 tháng 7CN25 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thân
20 tháng 7T226 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Dậu
21 tháng 7T327 tháng 5 nhuậnngày Canh Tuất
22 tháng 7T428 tháng 5 nhuậnngày Tân Hợi
23 tháng 7T529 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tý
24 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Quý SửuĐại thử
25 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Giáp Dần
26 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Ất Mão
27 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Bính Thìn
28 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Đinh Tỵ
29 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Mậu Ngọ
30 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Mùi
31 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Canh Thân

Tháng 8, 1903

Âm lịch 9/6 – 9/7 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 9 tháng 6ngày Tân Dậu
2 tháng 8CNmùng 10 tháng 6ngày Nhâm Tuất
3 tháng 8T211 tháng 6ngày Quý Hợi
4 tháng 8T312 tháng 6ngày Giáp Tý
5 tháng 8T413 tháng 6ngày Ất Sửu
6 tháng 8T514 tháng 6ngày Bính Dần
7 tháng 8T615 tháng 6ngày Đinh Mão
8 tháng 8T716 tháng 6ngày Mậu Thìn
9 tháng 8CN17 tháng 6ngày Kỷ TỵLập thu
10 tháng 8T218 tháng 6ngày Canh Ngọ
11 tháng 8T319 tháng 6ngày Tân Mùi
12 tháng 8T420 tháng 6ngày Nhâm Thân
13 tháng 8T521 tháng 6ngày Quý Dậu
14 tháng 8T622 tháng 6ngày Giáp Tuất
15 tháng 8T723 tháng 6ngày Ất Hợi
16 tháng 8CN24 tháng 6ngày Bính Tý
17 tháng 8T225 tháng 6ngày Đinh Sửu
18 tháng 8T326 tháng 6ngày Mậu Dần
19 tháng 8T427 tháng 6ngày Kỷ Mão
20 tháng 8T528 tháng 6ngày Canh Thìn
21 tháng 8T629 tháng 6ngày Tân Tỵ
22 tháng 8T730 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Quý Mùi
24 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Giáp ThânXử thử
25 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Ất Dậu
26 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Bính Tuất
27 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Đinh Hợi
28 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Mậu Tý
29 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Sửu
30 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Canh Dần
31 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Tân Mão

Tháng 9, 1903

Âm lịch 10/7 – 10/8 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T3mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Thìn
2 tháng 9T411 tháng 7ngày Quý Tỵ
3 tháng 9T512 tháng 7ngày Giáp Ngọ
4 tháng 9T613 tháng 7ngày Ất Mùi
5 tháng 9T714 tháng 7ngày Bính Thân
6 tháng 9CN15 tháng 7ngày Đinh DậuLễ Vu Lan
7 tháng 9T216 tháng 7ngày Mậu Tuất
8 tháng 9T317 tháng 7ngày Kỷ Hợi
9 tháng 9T418 tháng 7ngày Canh TýBạch lộ
10 tháng 9T519 tháng 7ngày Tân Sửu
11 tháng 9T620 tháng 7ngày Nhâm Dần
12 tháng 9T721 tháng 7ngày Quý Mão
13 tháng 9CN22 tháng 7ngày Giáp Thìn
14 tháng 9T223 tháng 7ngày Ất Tỵ
15 tháng 9T324 tháng 7ngày Bính Ngọ
16 tháng 9T425 tháng 7ngày Đinh Mùi
17 tháng 9T526 tháng 7ngày Mậu Thân
18 tháng 9T627 tháng 7ngày Kỷ Dậu
19 tháng 9T728 tháng 7ngày Canh Tuất
20 tháng 9CN29 tháng 7ngày Tân Hợi
21 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Nhâm Tý
22 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Quý Sửu
23 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Giáp Dần
24 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Ất MãoThu phân
25 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Bính Thìn
26 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Đinh Tỵ
27 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Mậu Ngọ
28 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Kỷ Mùi
29 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Canh Thân
30 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Tân Dậu

Tháng 10, 1903

Âm lịch 11/8 – 12/9 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T511 tháng 8ngày Nhâm Tuất
2 tháng 10T612 tháng 8ngày Quý Hợi
3 tháng 10T713 tháng 8ngày Giáp Tý
4 tháng 10CN14 tháng 8ngày Ất Sửu
5 tháng 10T215 tháng 8ngày Bính DầnTết Trung Thu
6 tháng 10T316 tháng 8ngày Đinh Mão
7 tháng 10T417 tháng 8ngày Mậu Thìn
8 tháng 10T518 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 10T619 tháng 8ngày Canh NgọHàn lộ
10 tháng 10T720 tháng 8ngày Tân Mùi
11 tháng 10CN21 tháng 8ngày Nhâm Thân
12 tháng 10T222 tháng 8ngày Quý Dậu
13 tháng 10T323 tháng 8ngày Giáp Tuất
14 tháng 10T424 tháng 8ngày Ất Hợi
15 tháng 10T525 tháng 8ngày Bính Tý
16 tháng 10T626 tháng 8ngày Đinh Sửu
17 tháng 10T727 tháng 8ngày Mậu Dần
18 tháng 10CN28 tháng 8ngày Kỷ Mão
19 tháng 10T229 tháng 8ngày Canh Thìn
20 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Tân Tỵ
21 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Quý Mùi
23 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Giáp Thân
24 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Ất DậuSương giáng
25 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Bính Tuất
26 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Đinh Hợi
27 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Mậu Tý
28 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Sửu
29 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Canh Dần
30 tháng 10T611 tháng 9ngày Tân Mão
31 tháng 10T712 tháng 9ngày Nhâm Thìn

Tháng 11, 1903

Âm lịch 13/9 – 12/10 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN13 tháng 9ngày Quý Tỵ
2 tháng 11T214 tháng 9ngày Giáp Ngọ
3 tháng 11T315 tháng 9ngày Ất Mùi
4 tháng 11T416 tháng 9ngày Bính Thân
5 tháng 11T517 tháng 9ngày Đinh Dậu
6 tháng 11T618 tháng 9ngày Mậu Tuất
7 tháng 11T719 tháng 9ngày Kỷ Hợi
8 tháng 11CN20 tháng 9ngày Canh TýLập đông
9 tháng 11T221 tháng 9ngày Tân Sửu
10 tháng 11T322 tháng 9ngày Nhâm Dần
11 tháng 11T423 tháng 9ngày Quý Mão
12 tháng 11T524 tháng 9ngày Giáp Thìn
13 tháng 11T625 tháng 9ngày Ất Tỵ
14 tháng 11T726 tháng 9ngày Bính Ngọ
15 tháng 11CN27 tháng 9ngày Đinh Mùi
16 tháng 11T228 tháng 9ngày Mậu Thân
17 tháng 11T329 tháng 9ngày Kỷ Dậu
18 tháng 11T430 tháng 9ngày Canh Tuất
19 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Tân Hợi
20 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Tý
21 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Quý Sửu
22 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Giáp Dần
23 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Ất MãoTiểu tuyết
24 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Bính Thìn
25 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Đinh Tỵ
26 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Mậu Ngọ
27 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Mùi
28 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Canh Thân
29 tháng 11CN11 tháng 10ngày Tân Dậu
30 tháng 11T212 tháng 10ngày Nhâm Tuất

Tháng 12, 1903

Âm lịch 13/10 – 13/11 · năm Quý Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T313 tháng 10ngày Quý Hợi
2 tháng 12T414 tháng 10ngày Giáp Tý
3 tháng 12T515 tháng 10ngày Ất Sửu
4 tháng 12T616 tháng 10ngày Bính Dần
5 tháng 12T717 tháng 10ngày Đinh Mão
6 tháng 12CN18 tháng 10ngày Mậu Thìn
7 tháng 12T219 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 12T320 tháng 10ngày Canh NgọĐại tuyết
9 tháng 12T421 tháng 10ngày Tân Mùi
10 tháng 12T522 tháng 10ngày Nhâm Thân
11 tháng 12T623 tháng 10ngày Quý Dậu
12 tháng 12T724 tháng 10ngày Giáp Tuất
13 tháng 12CN25 tháng 10ngày Ất Hợi
14 tháng 12T226 tháng 10ngày Bính Tý
15 tháng 12T327 tháng 10ngày Đinh Sửu
16 tháng 12T428 tháng 10ngày Mậu Dần
17 tháng 12T529 tháng 10ngày Kỷ Mão
18 tháng 12T630 tháng 10ngày Canh Thìn
19 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Tân Tỵ
20 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Quý Mùi
22 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Giáp Thân
23 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Ất DậuĐông chí
24 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Bính Tuất
25 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Đinh Hợi
26 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Mậu Tý
27 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Kỷ Sửu
28 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Canh Dần
29 tháng 12T311 tháng 11ngày Tân Mão
30 tháng 12T412 tháng 11ngày Nhâm Thìn
31 tháng 12T513 tháng 11ngày Quý Tỵ