Lịch Âm

Lịch âm năm 1913

Năm 1913, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Quý Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
29 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
6 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
20 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
9 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
16 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
20 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
9 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
16 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
15 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T229 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T214 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T329 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T414 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T529 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T614 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T729 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T215 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T3mùng 1 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T416 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T6mùng 2 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6CN18 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T3mùng 5 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T420 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T6mùng 7 tháng 7
Xử thử24 tháng 8CN23 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T2mùng 8 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T323 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T5mùng 10 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T625 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T711 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11CN26 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CNmùng 10 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T225 tháng 11

Tháng 1, 1913

Âm lịch 24/11 – 25/12 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T424 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 1T525 tháng 11ngày Quý Mùi
3 tháng 1T626 tháng 11ngày Giáp Thân
4 tháng 1T727 tháng 11ngày Ất Dậu
5 tháng 1CN28 tháng 11ngày Bính Tuất
6 tháng 1T229 tháng 11ngày Đinh HợiTiểu hàn
7 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Tý
8 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
9 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Canh Dần
10 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Tân Mão
11 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
12 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Quý Tỵ
13 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
14 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Ất Mùi
15 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Bính Thân
16 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Dậu
17 tháng 1T611 tháng Chạpngày Mậu Tuất
18 tháng 1T712 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
19 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Canh Tý
20 tháng 1T214 tháng Chạpngày Tân SửuĐại hàn
21 tháng 1T315 tháng Chạpngày Nhâm Dần
22 tháng 1T416 tháng Chạpngày Quý Mão
23 tháng 1T517 tháng Chạpngày Giáp Thìn
24 tháng 1T618 tháng Chạpngày Ất Tỵ
25 tháng 1T719 tháng Chạpngày Bính Ngọ
26 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Đinh Mùi
27 tháng 1T221 tháng Chạpngày Mậu Thân
28 tháng 1T322 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
29 tháng 1T423 tháng Chạpngày Canh TuấtÔng Công Ông Táo
30 tháng 1T524 tháng Chạpngày Tân Hợi
31 tháng 1T625 tháng Chạpngày Nhâm Tý

Tháng 2, 1913

Âm lịch 26/12/1912 – 23/1/1913 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T726 tháng Chạpngày Quý Sửu
2 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Giáp Dần
3 tháng 2T228 tháng Chạpngày Ất Mão
4 tháng 2T329 tháng Chạpngày Bính ThìnLập xuân
5 tháng 2T430 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
6 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Mậu NgọTết Nguyên Đán
7 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
8 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Canh Thân
9 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Tân Dậu
10 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
11 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Quý Hợi
12 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Tý
13 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Ất Sửu
14 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Bính Dần
15 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Mão
16 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Mậu Thìn
17 tháng 2T212 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
18 tháng 2T313 tháng Giêngngày Canh Ngọ
19 tháng 2T414 tháng Giêngngày Tân MùiVũ thủy
20 tháng 2T515 tháng Giêngngày Nhâm ThânTết Nguyên Tiêu
21 tháng 2T616 tháng Giêngngày Quý Dậu
22 tháng 2T717 tháng Giêngngày Giáp Tuất
23 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Ất Hợi
24 tháng 2T219 tháng Giêngngày Bính Tý
25 tháng 2T320 tháng Giêngngày Đinh Sửu
26 tháng 2T421 tháng Giêngngày Mậu Dần
27 tháng 2T522 tháng Giêngngày Kỷ Mão
28 tháng 2T623 tháng Giêngngày Canh Thìn

Tháng 3, 1913

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T724 tháng Giêngngày Tân Tỵ
2 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
3 tháng 3T226 tháng Giêngngày Quý Mùi
4 tháng 3T327 tháng Giêngngày Giáp Thân
5 tháng 3T428 tháng Giêngngày Ất Dậu
6 tháng 3T529 tháng Giêngngày Bính TuấtKinh trập
7 tháng 3T630 tháng Giêngngày Đinh Hợi
8 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Mậu Tý
9 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Kỷ Sửu
10 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Canh Dần
11 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Tân Mão
12 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Thìn
13 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Quý Tỵ
14 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Giáp Ngọ
15 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Ất Mùi
16 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Bính Thân
17 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Đinh Dậu
18 tháng 3T311 tháng 2ngày Mậu Tuất
19 tháng 3T412 tháng 2ngày Kỷ Hợi
20 tháng 3T513 tháng 2ngày Canh Tý
21 tháng 3T614 tháng 2ngày Tân SửuXuân phân
22 tháng 3T715 tháng 2ngày Nhâm Dần
23 tháng 3CN16 tháng 2ngày Quý Mão
24 tháng 3T217 tháng 2ngày Giáp Thìn
25 tháng 3T318 tháng 2ngày Ất Tỵ
26 tháng 3T419 tháng 2ngày Bính Ngọ
27 tháng 3T520 tháng 2ngày Đinh Mùi
28 tháng 3T621 tháng 2ngày Mậu Thân
29 tháng 3T722 tháng 2ngày Kỷ Dậu
30 tháng 3CN23 tháng 2ngày Canh Tuất
31 tháng 3T224 tháng 2ngày Tân Hợi

Tháng 4, 1913

Âm lịch 25/2 – 24/3 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T325 tháng 2ngày Nhâm Tý
2 tháng 4T426 tháng 2ngày Quý Sửu
3 tháng 4T527 tháng 2ngày Giáp Dần
4 tháng 4T628 tháng 2ngày Ất Mão
5 tháng 4T729 tháng 2ngày Bính ThìnThanh minh
6 tháng 4CN30 tháng 2ngày Đinh Tỵ
7 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Mậu Ngọ
8 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Mùi
9 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Canh ThânTết Hàn Thực
10 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Tân Dậu
11 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Tuất
12 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Quý Hợi
13 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Giáp Tý
14 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Ất Sửu
15 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Bính Dần
16 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Đinh MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
17 tháng 4T511 tháng 3ngày Mậu Thìn
18 tháng 4T612 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 4T713 tháng 3ngày Canh Ngọ
20 tháng 4CN14 tháng 3ngày Tân Mùi
21 tháng 4T215 tháng 3ngày Nhâm ThânCốc vũ
22 tháng 4T316 tháng 3ngày Quý Dậu
23 tháng 4T417 tháng 3ngày Giáp Tuất
24 tháng 4T518 tháng 3ngày Ất Hợi
25 tháng 4T619 tháng 3ngày Bính Tý
26 tháng 4T720 tháng 3ngày Đinh Sửu
27 tháng 4CN21 tháng 3ngày Mậu Dần
28 tháng 4T222 tháng 3ngày Kỷ Mão
29 tháng 4T323 tháng 3ngày Canh Thìn
30 tháng 4T424 tháng 3ngày Tân Tỵ

Tháng 5, 1913

Âm lịch 25/3 – 26/4 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T525 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 5T626 tháng 3ngày Quý Mùi
3 tháng 5T727 tháng 3ngày Giáp Thân
4 tháng 5CN28 tháng 3ngày Ất Dậu
5 tháng 5T229 tháng 3ngày Bính Tuất
6 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Đinh HợiLập hạ
7 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tý
8 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Sửu
9 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Canh Dần
10 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Tân Mão
11 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thìn
12 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Quý Tỵ
13 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Giáp Ngọ
14 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Ất Mùi
15 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Bính Thân
16 tháng 5T611 tháng 4ngày Đinh Dậu
17 tháng 5T712 tháng 4ngày Mậu Tuất
18 tháng 5CN13 tháng 4ngày Kỷ Hợi
19 tháng 5T214 tháng 4ngày Canh Tý
20 tháng 5T315 tháng 4ngày Tân SửuLễ Phật Đản
21 tháng 5T416 tháng 4ngày Nhâm DầnTiểu mãn
22 tháng 5T517 tháng 4ngày Quý Mão
23 tháng 5T618 tháng 4ngày Giáp Thìn
24 tháng 5T719 tháng 4ngày Ất Tỵ
25 tháng 5CN20 tháng 4ngày Bính Ngọ
26 tháng 5T221 tháng 4ngày Đinh Mùi
27 tháng 5T322 tháng 4ngày Mậu Thân
28 tháng 5T423 tháng 4ngày Kỷ Dậu
29 tháng 5T524 tháng 4ngày Canh Tuất
30 tháng 5T625 tháng 4ngày Tân Hợi
31 tháng 5T726 tháng 4ngày Nhâm Tý

Tháng 6, 1913

Âm lịch 27/4 – 26/5 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN27 tháng 4ngày Quý Sửu
2 tháng 6T228 tháng 4ngày Giáp Dần
3 tháng 6T329 tháng 4ngày Ất Mão
4 tháng 6T430 tháng 4ngày Bính Thìn
5 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Đinh Tỵ
6 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Mậu NgọMang chủng
7 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Mùi
8 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Canh Thân
9 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Tân DậuTết Đoan Ngọ
10 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Tuất
11 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Quý Hợi
12 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Giáp Tý
13 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Ất Sửu
14 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Bính Dần
15 tháng 6CN11 tháng 5ngày Đinh Mão
16 tháng 6T212 tháng 5ngày Mậu Thìn
17 tháng 6T313 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 6T414 tháng 5ngày Canh Ngọ
19 tháng 6T515 tháng 5ngày Tân Mùi
20 tháng 6T616 tháng 5ngày Nhâm Thân
21 tháng 6T717 tháng 5ngày Quý Dậu
22 tháng 6CN18 tháng 5ngày Giáp TuấtHạ chí
23 tháng 6T219 tháng 5ngày Ất Hợi
24 tháng 6T320 tháng 5ngày Bính Tý
25 tháng 6T421 tháng 5ngày Đinh Sửu
26 tháng 6T522 tháng 5ngày Mậu Dần
27 tháng 6T623 tháng 5ngày Kỷ Mão
28 tháng 6T724 tháng 5ngày Canh Thìn
29 tháng 6CN25 tháng 5ngày Tân Tỵ
30 tháng 6T226 tháng 5ngày Nhâm Ngọ

Tháng 7, 1913

Âm lịch 27/5 – 28/6 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T327 tháng 5ngày Quý Mùi
2 tháng 7T428 tháng 5ngày Giáp Thân
3 tháng 7T529 tháng 5ngày Ất Dậu
4 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Bính Tuất
5 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Đinh Hợi
6 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Mậu Tý
7 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Sửu
8 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Canh DầnTiểu thử
9 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Tân Mão
10 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Thìn
11 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Quý Tỵ
12 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Giáp Ngọ
13 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Ất Mùi
14 tháng 7T211 tháng 6ngày Bính Thân
15 tháng 7T312 tháng 6ngày Đinh Dậu
16 tháng 7T413 tháng 6ngày Mậu Tuất
17 tháng 7T514 tháng 6ngày Kỷ Hợi
18 tháng 7T615 tháng 6ngày Canh Tý
19 tháng 7T716 tháng 6ngày Tân Sửu
20 tháng 7CN17 tháng 6ngày Nhâm Dần
21 tháng 7T218 tháng 6ngày Quý Mão
22 tháng 7T319 tháng 6ngày Giáp Thìn
23 tháng 7T420 tháng 6ngày Ất TỵĐại thử
24 tháng 7T521 tháng 6ngày Bính Ngọ
25 tháng 7T622 tháng 6ngày Đinh Mùi
26 tháng 7T723 tháng 6ngày Mậu Thân
27 tháng 7CN24 tháng 6ngày Kỷ Dậu
28 tháng 7T225 tháng 6ngày Canh Tuất
29 tháng 7T326 tháng 6ngày Tân Hợi
30 tháng 7T427 tháng 6ngày Nhâm Tý
31 tháng 7T528 tháng 6ngày Quý Sửu

Tháng 8, 1913

Âm lịch 29/6 – 30/7 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T629 tháng 6ngày Giáp Dần
2 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Ất Mão
3 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Bính Thìn
4 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Đinh Tỵ
5 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Mậu Ngọ
6 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Mùi
7 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Canh Thân
8 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Tân DậuLập thu
9 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Tuất
10 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Quý Hợi
11 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Giáp Tý
12 tháng 8T311 tháng 7ngày Ất Sửu
13 tháng 8T412 tháng 7ngày Bính Dần
14 tháng 8T513 tháng 7ngày Đinh Mão
15 tháng 8T614 tháng 7ngày Mậu Thìn
16 tháng 8T715 tháng 7ngày Kỷ TỵLễ Vu Lan
17 tháng 8CN16 tháng 7ngày Canh Ngọ
18 tháng 8T217 tháng 7ngày Tân Mùi
19 tháng 8T318 tháng 7ngày Nhâm Thân
20 tháng 8T419 tháng 7ngày Quý Dậu
21 tháng 8T520 tháng 7ngày Giáp Tuất
22 tháng 8T621 tháng 7ngày Ất Hợi
23 tháng 8T722 tháng 7ngày Bính Tý
24 tháng 8CN23 tháng 7ngày Đinh SửuXử thử
25 tháng 8T224 tháng 7ngày Mậu Dần
26 tháng 8T325 tháng 7ngày Kỷ Mão
27 tháng 8T426 tháng 7ngày Canh Thìn
28 tháng 8T527 tháng 7ngày Tân Tỵ
29 tháng 8T628 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 8T729 tháng 7ngày Quý Mùi
31 tháng 8CN30 tháng 7ngày Giáp Thân

Tháng 9, 1913

Âm lịch 1/8 – 1/9 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Ất Dậu
2 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Bính Tuất
3 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Đinh Hợi
4 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Mậu Tý
5 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Sửu
6 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Canh Dần
7 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Tân Mão
8 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Nhâm ThìnBạch lộ
9 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Quý Tỵ
10 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Giáp Ngọ
11 tháng 9T511 tháng 8ngày Ất Mùi
12 tháng 9T612 tháng 8ngày Bính Thân
13 tháng 9T713 tháng 8ngày Đinh Dậu
14 tháng 9CN14 tháng 8ngày Mậu Tuất
15 tháng 9T215 tháng 8ngày Kỷ HợiTết Trung Thu
16 tháng 9T316 tháng 8ngày Canh Tý
17 tháng 9T417 tháng 8ngày Tân Sửu
18 tháng 9T518 tháng 8ngày Nhâm Dần
19 tháng 9T619 tháng 8ngày Quý Mão
20 tháng 9T720 tháng 8ngày Giáp Thìn
21 tháng 9CN21 tháng 8ngày Ất Tỵ
22 tháng 9T222 tháng 8ngày Bính Ngọ
23 tháng 9T323 tháng 8ngày Đinh MùiThu phân
24 tháng 9T424 tháng 8ngày Mậu Thân
25 tháng 9T525 tháng 8ngày Kỷ Dậu
26 tháng 9T626 tháng 8ngày Canh Tuất
27 tháng 9T727 tháng 8ngày Tân Hợi
28 tháng 9CN28 tháng 8ngày Nhâm Tý
29 tháng 9T229 tháng 8ngày Quý Sửu
30 tháng 9T3mùng 1 tháng 9ngày Giáp Dần

Tháng 10, 1913

Âm lịch 2/9 – 3/10 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Ất Mão
2 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Bính Thìn
3 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Đinh Tỵ
4 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Mậu Ngọ
5 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Kỷ Mùi
6 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Canh Thân
7 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Tân Dậu
8 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Tuất
9 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Quý HợiHàn lộ
10 tháng 10T611 tháng 9ngày Giáp Tý
11 tháng 10T712 tháng 9ngày Ất Sửu
12 tháng 10CN13 tháng 9ngày Bính Dần
13 tháng 10T214 tháng 9ngày Đinh Mão
14 tháng 10T315 tháng 9ngày Mậu Thìn
15 tháng 10T416 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 10T517 tháng 9ngày Canh Ngọ
17 tháng 10T618 tháng 9ngày Tân Mùi
18 tháng 10T719 tháng 9ngày Nhâm Thân
19 tháng 10CN20 tháng 9ngày Quý Dậu
20 tháng 10T221 tháng 9ngày Giáp Tuất
21 tháng 10T322 tháng 9ngày Ất Hợi
22 tháng 10T423 tháng 9ngày Bính Tý
23 tháng 10T524 tháng 9ngày Đinh Sửu
24 tháng 10T625 tháng 9ngày Mậu DầnSương giáng
25 tháng 10T726 tháng 9ngày Kỷ Mão
26 tháng 10CN27 tháng 9ngày Canh Thìn
27 tháng 10T228 tháng 9ngày Tân Tỵ
28 tháng 10T329 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 10T4mùng 1 tháng 10ngày Quý Mùi
30 tháng 10T5mùng 2 tháng 10ngày Giáp Thân
31 tháng 10T6mùng 3 tháng 10ngày Ất Dậu

Tháng 11, 1913

Âm lịch 4/10 – 3/11 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Bính Tuất
2 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Đinh Hợi
3 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Mậu Tý
4 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Sửu
5 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Canh Dần
6 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Tân Mão
7 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Thìn
8 tháng 11T711 tháng 10ngày Quý TỵLập đông
9 tháng 11CN12 tháng 10ngày Giáp Ngọ
10 tháng 11T213 tháng 10ngày Ất Mùi
11 tháng 11T314 tháng 10ngày Bính Thân
12 tháng 11T415 tháng 10ngày Đinh Dậu
13 tháng 11T516 tháng 10ngày Mậu Tuất
14 tháng 11T617 tháng 10ngày Kỷ Hợi
15 tháng 11T718 tháng 10ngày Canh Tý
16 tháng 11CN19 tháng 10ngày Tân Sửu
17 tháng 11T220 tháng 10ngày Nhâm Dần
18 tháng 11T321 tháng 10ngày Quý Mão
19 tháng 11T422 tháng 10ngày Giáp Thìn
20 tháng 11T523 tháng 10ngày Ất Tỵ
21 tháng 11T624 tháng 10ngày Bính Ngọ
22 tháng 11T725 tháng 10ngày Đinh Mùi
23 tháng 11CN26 tháng 10ngày Mậu ThânTiểu tuyết
24 tháng 11T227 tháng 10ngày Kỷ Dậu
25 tháng 11T328 tháng 10ngày Canh Tuất
26 tháng 11T429 tháng 10ngày Tân Hợi
27 tháng 11T530 tháng 10ngày Nhâm Tý
28 tháng 11T6mùng 1 tháng 11ngày Quý Sửu
29 tháng 11T7mùng 2 tháng 11ngày Giáp Dần
30 tháng 11CNmùng 3 tháng 11ngày Ất Mão

Tháng 12, 1913

Âm lịch 4/11 – 5/12 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Bính Thìn
2 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Đinh Tỵ
3 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Mậu Ngọ
4 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Mùi
5 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Canh Thân
6 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Tân Dậu
7 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Nhâm TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T211 tháng 11ngày Quý Hợi
9 tháng 12T312 tháng 11ngày Giáp Tý
10 tháng 12T413 tháng 11ngày Ất Sửu
11 tháng 12T514 tháng 11ngày Bính Dần
12 tháng 12T615 tháng 11ngày Đinh Mão
13 tháng 12T716 tháng 11ngày Mậu Thìn
14 tháng 12CN17 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 12T218 tháng 11ngày Canh Ngọ
16 tháng 12T319 tháng 11ngày Tân Mùi
17 tháng 12T420 tháng 11ngày Nhâm Thân
18 tháng 12T521 tháng 11ngày Quý Dậu
19 tháng 12T622 tháng 11ngày Giáp Tuất
20 tháng 12T723 tháng 11ngày Ất Hợi
21 tháng 12CN24 tháng 11ngày Bính Tý
22 tháng 12T225 tháng 11ngày Đinh SửuĐông chí
23 tháng 12T326 tháng 11ngày Mậu Dần
24 tháng 12T427 tháng 11ngày Kỷ Mão
25 tháng 12T528 tháng 11ngày Canh Thìn
26 tháng 12T629 tháng 11ngày Tân Tỵ
27 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
28 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Quý Mùi
29 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Thân
30 tháng 12T3mùng 4 tháng Chạpngày Ất Dậu
31 tháng 12T4mùng 5 tháng Chạpngày Bính Tuất