Lịch âm năm 1913
Năm 1913, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Quý Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 29 tháng 1 | T4 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 6 tháng 2 | T5 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 20 tháng 2 | T5 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 9 tháng 4 | T4 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 16 tháng 4 | T4 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 20 tháng 5 | T3 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 9 tháng 6 | T2 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 16 tháng 8 | T7 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 15 tháng 9 | T2 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T2 | 29 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T2 | 14 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T3 | 29 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T4 | 14 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | 29 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | 14 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T7 | 29 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T2 | 15 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T3 | mùng 1 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T4 | 16 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | mùng 2 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | CN | 18 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T3 | mùng 5 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T4 | 20 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | mùng 7 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | CN | 23 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | mùng 8 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T3 | 23 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T5 | mùng 10 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T6 | 25 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T7 | 11 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | CN | 26 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | CN | mùng 10 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T2 | 25 tháng 11 |
Tháng 1, 1913
Âm lịch 24/11 – 25/12 · năm Nhâm Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | 24 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 2 tháng 1 | T5 | 25 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 3 tháng 1 | T6 | 26 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 4 tháng 1 | T7 | 27 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 5 tháng 1 | CN | 28 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 6 tháng 1 | T2 | 29 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T3 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 8 tháng 1 | T4 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 9 tháng 1 | T5 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 10 tháng 1 | T6 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 11 tháng 1 | T7 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 12 tháng 1 | CN | mùng 6 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 13 tháng 1 | T2 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 14 tháng 1 | T3 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 15 tháng 1 | T4 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 16 tháng 1 | T5 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 17 tháng 1 | T6 | 11 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 18 tháng 1 | T7 | 12 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 19 tháng 1 | CN | 13 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 20 tháng 1 | T2 | 14 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T3 | 15 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 22 tháng 1 | T4 | 16 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 23 tháng 1 | T5 | 17 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 24 tháng 1 | T6 | 18 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 25 tháng 1 | T7 | 19 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 26 tháng 1 | CN | 20 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 27 tháng 1 | T2 | 21 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 28 tháng 1 | T3 | 22 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 29 tháng 1 | T4 | 23 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | Ông Công Ông Táo |
| 30 tháng 1 | T5 | 24 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 31 tháng 1 | T6 | 25 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý |
Tháng 2, 1913
Âm lịch 26/12/1912 – 23/1/1913 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | 26 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 2 tháng 2 | CN | 27 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 3 tháng 2 | T2 | 28 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 4 tháng 2 | T3 | 29 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T4 | 30 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 6 tháng 2 | T5 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | Tết Nguyên Đán |
| 7 tháng 2 | T6 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 8 tháng 2 | T7 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 9 tháng 2 | CN | mùng 4 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 10 tháng 2 | T2 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 11 tháng 2 | T3 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 12 tháng 2 | T4 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 13 tháng 2 | T5 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 14 tháng 2 | T6 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 15 tháng 2 | T7 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 16 tháng 2 | CN | 11 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 17 tháng 2 | T2 | 12 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 18 tháng 2 | T3 | 13 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 19 tháng 2 | T4 | 14 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T5 | 15 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | Tết Nguyên Tiêu |
| 21 tháng 2 | T6 | 16 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 22 tháng 2 | T7 | 17 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 23 tháng 2 | CN | 18 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 24 tháng 2 | T2 | 19 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 25 tháng 2 | T3 | 20 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 26 tháng 2 | T4 | 21 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 27 tháng 2 | T5 | 22 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 28 tháng 2 | T6 | 23 tháng Giêng | ngày Canh Thìn |
Tháng 3, 1913
Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 24 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 2 tháng 3 | CN | 25 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 3 tháng 3 | T2 | 26 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 4 tháng 3 | T3 | 27 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 5 tháng 3 | T4 | 28 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 6 tháng 3 | T5 | 29 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | 30 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 8 tháng 3 | T7 | mùng 1 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 9 tháng 3 | CN | mùng 2 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 10 tháng 3 | T2 | mùng 3 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 11 tháng 3 | T3 | mùng 4 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 12 tháng 3 | T4 | mùng 5 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 13 tháng 3 | T5 | mùng 6 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 14 tháng 3 | T6 | mùng 7 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 15 tháng 3 | T7 | mùng 8 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 16 tháng 3 | CN | mùng 9 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 17 tháng 3 | T2 | mùng 10 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 18 tháng 3 | T3 | 11 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 19 tháng 3 | T4 | 12 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 20 tháng 3 | T5 | 13 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 21 tháng 3 | T6 | 14 tháng 2 | ngày Tân Sửu | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | 15 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 23 tháng 3 | CN | 16 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 24 tháng 3 | T2 | 17 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 25 tháng 3 | T3 | 18 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 26 tháng 3 | T4 | 19 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 27 tháng 3 | T5 | 20 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 28 tháng 3 | T6 | 21 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 29 tháng 3 | T7 | 22 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 30 tháng 3 | CN | 23 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 31 tháng 3 | T2 | 24 tháng 2 | ngày Tân Hợi |
Tháng 4, 1913
Âm lịch 25/2 – 24/3 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 25 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 2 tháng 4 | T4 | 26 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 3 tháng 4 | T5 | 27 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 4 tháng 4 | T6 | 28 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 5 tháng 4 | T7 | 29 tháng 2 | ngày Bính Thìn | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | CN | 30 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 7 tháng 4 | T2 | mùng 1 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 8 tháng 4 | T3 | mùng 2 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 9 tháng 4 | T4 | mùng 3 tháng 3 | ngày Canh Thân | Tết Hàn Thực |
| 10 tháng 4 | T5 | mùng 4 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 11 tháng 4 | T6 | mùng 5 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 12 tháng 4 | T7 | mùng 6 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 13 tháng 4 | CN | mùng 7 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 14 tháng 4 | T2 | mùng 8 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 15 tháng 4 | T3 | mùng 9 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 16 tháng 4 | T4 | mùng 10 tháng 3 | ngày Đinh Mão | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 17 tháng 4 | T5 | 11 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 18 tháng 4 | T6 | 12 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 19 tháng 4 | T7 | 13 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 20 tháng 4 | CN | 14 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 21 tháng 4 | T2 | 15 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T3 | 16 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 23 tháng 4 | T4 | 17 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 24 tháng 4 | T5 | 18 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 25 tháng 4 | T6 | 19 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 26 tháng 4 | T7 | 20 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 27 tháng 4 | CN | 21 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 28 tháng 4 | T2 | 22 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 29 tháng 4 | T3 | 23 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 30 tháng 4 | T4 | 24 tháng 3 | ngày Tân Tỵ |
Tháng 5, 1913
Âm lịch 25/3 – 26/4 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | 25 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 2 tháng 5 | T6 | 26 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 3 tháng 5 | T7 | 27 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 4 tháng 5 | CN | 28 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 5 tháng 5 | T2 | 29 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 6 tháng 5 | T3 | mùng 1 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T4 | mùng 2 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 8 tháng 5 | T5 | mùng 3 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 9 tháng 5 | T6 | mùng 4 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 10 tháng 5 | T7 | mùng 5 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 11 tháng 5 | CN | mùng 6 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 12 tháng 5 | T2 | mùng 7 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 13 tháng 5 | T3 | mùng 8 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 14 tháng 5 | T4 | mùng 9 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 15 tháng 5 | T5 | mùng 10 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 16 tháng 5 | T6 | 11 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 17 tháng 5 | T7 | 12 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 18 tháng 5 | CN | 13 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 19 tháng 5 | T2 | 14 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 20 tháng 5 | T3 | 15 tháng 4 | ngày Tân Sửu | Lễ Phật Đản |
| 21 tháng 5 | T4 | 16 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T5 | 17 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 23 tháng 5 | T6 | 18 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 24 tháng 5 | T7 | 19 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 25 tháng 5 | CN | 20 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 26 tháng 5 | T2 | 21 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 27 tháng 5 | T3 | 22 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 28 tháng 5 | T4 | 23 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 29 tháng 5 | T5 | 24 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 30 tháng 5 | T6 | 25 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 31 tháng 5 | T7 | 26 tháng 4 | ngày Nhâm Tý |
Tháng 6, 1913
Âm lịch 27/4 – 26/5 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | 27 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 2 tháng 6 | T2 | 28 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 3 tháng 6 | T3 | 29 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 4 tháng 6 | T4 | 30 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 5 tháng 6 | T5 | mùng 1 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 6 tháng 6 | T6 | mùng 2 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | mùng 3 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 8 tháng 6 | CN | mùng 4 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 9 tháng 6 | T2 | mùng 5 tháng 5 | ngày Tân Dậu | Tết Đoan Ngọ |
| 10 tháng 6 | T3 | mùng 6 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 11 tháng 6 | T4 | mùng 7 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 12 tháng 6 | T5 | mùng 8 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 13 tháng 6 | T6 | mùng 9 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 14 tháng 6 | T7 | mùng 10 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 15 tháng 6 | CN | 11 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 16 tháng 6 | T2 | 12 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 17 tháng 6 | T3 | 13 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 18 tháng 6 | T4 | 14 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 19 tháng 6 | T5 | 15 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 20 tháng 6 | T6 | 16 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 21 tháng 6 | T7 | 17 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 22 tháng 6 | CN | 18 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T2 | 19 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 24 tháng 6 | T3 | 20 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 25 tháng 6 | T4 | 21 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 26 tháng 6 | T5 | 22 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 27 tháng 6 | T6 | 23 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 28 tháng 6 | T7 | 24 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 29 tháng 6 | CN | 25 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 30 tháng 6 | T2 | 26 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ |
Tháng 7, 1913
Âm lịch 27/5 – 28/6 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | 27 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 2 tháng 7 | T4 | 28 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 3 tháng 7 | T5 | 29 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 4 tháng 7 | T6 | mùng 1 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 5 tháng 7 | T7 | mùng 2 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 6 tháng 7 | CN | mùng 3 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 7 tháng 7 | T2 | mùng 4 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 8 tháng 7 | T3 | mùng 5 tháng 6 | ngày Canh Dần | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T4 | mùng 6 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 10 tháng 7 | T5 | mùng 7 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 11 tháng 7 | T6 | mùng 8 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 12 tháng 7 | T7 | mùng 9 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 13 tháng 7 | CN | mùng 10 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 14 tháng 7 | T2 | 11 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 15 tháng 7 | T3 | 12 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 16 tháng 7 | T4 | 13 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 17 tháng 7 | T5 | 14 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 18 tháng 7 | T6 | 15 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 19 tháng 7 | T7 | 16 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 20 tháng 7 | CN | 17 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 21 tháng 7 | T2 | 18 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 22 tháng 7 | T3 | 19 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 23 tháng 7 | T4 | 20 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T5 | 21 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 25 tháng 7 | T6 | 22 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 26 tháng 7 | T7 | 23 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 27 tháng 7 | CN | 24 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 28 tháng 7 | T2 | 25 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 29 tháng 7 | T3 | 26 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 30 tháng 7 | T4 | 27 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 31 tháng 7 | T5 | 28 tháng 6 | ngày Quý Sửu |
Tháng 8, 1913
Âm lịch 29/6 – 30/7 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | 29 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 8 | T7 | mùng 1 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 8 | CN | mùng 2 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 8 | T2 | mùng 3 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 5 tháng 8 | T3 | mùng 4 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 8 | T4 | mùng 5 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 7 tháng 8 | T5 | mùng 6 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 8 tháng 8 | T6 | mùng 7 tháng 7 | ngày Tân Dậu | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | mùng 8 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 10 tháng 8 | CN | mùng 9 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 11 tháng 8 | T2 | mùng 10 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 8 | T3 | 11 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 8 | T4 | 12 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 8 | T5 | 13 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 8 | T6 | 14 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 8 | T7 | 15 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | Lễ Vu Lan |
| 17 tháng 8 | CN | 16 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 18 tháng 8 | T2 | 17 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 8 | T3 | 18 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 20 tháng 8 | T4 | 19 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 21 tháng 8 | T5 | 20 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 22 tháng 8 | T6 | 21 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 23 tháng 8 | T7 | 22 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 8 | CN | 23 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T2 | 24 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 8 | T3 | 25 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 8 | T4 | 26 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 8 | T5 | 27 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 29 tháng 8 | T6 | 28 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 30 tháng 8 | T7 | 29 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 31 tháng 8 | CN | 30 tháng 7 | ngày Giáp Thân |
Tháng 9, 1913
Âm lịch 1/8 – 1/9 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | mùng 1 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 2 tháng 9 | T3 | mùng 2 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 3 tháng 9 | T4 | mùng 3 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 4 tháng 9 | T5 | mùng 4 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 5 tháng 9 | T6 | mùng 5 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 6 tháng 9 | T7 | mùng 6 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 7 tháng 9 | CN | mùng 7 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 8 tháng 9 | T2 | mùng 8 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | mùng 9 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 10 tháng 9 | T4 | mùng 10 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 11 tháng 9 | T5 | 11 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 12 tháng 9 | T6 | 12 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 13 tháng 9 | T7 | 13 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 14 tháng 9 | CN | 14 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 15 tháng 9 | T2 | 15 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | Tết Trung Thu |
| 16 tháng 9 | T3 | 16 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 17 tháng 9 | T4 | 17 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 18 tháng 9 | T5 | 18 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 19 tháng 9 | T6 | 19 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 20 tháng 9 | T7 | 20 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 21 tháng 9 | CN | 21 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 22 tháng 9 | T2 | 22 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 23 tháng 9 | T3 | 23 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T4 | 24 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 25 tháng 9 | T5 | 25 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 26 tháng 9 | T6 | 26 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 27 tháng 9 | T7 | 27 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 28 tháng 9 | CN | 28 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 29 tháng 9 | T2 | 29 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 30 tháng 9 | T3 | mùng 1 tháng 9 | ngày Giáp Dần |
Tháng 10, 1913
Âm lịch 2/9 – 3/10 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | mùng 2 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 2 tháng 10 | T5 | mùng 3 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 3 tháng 10 | T6 | mùng 4 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 4 tháng 10 | T7 | mùng 5 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 5 tháng 10 | CN | mùng 6 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 6 tháng 10 | T2 | mùng 7 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 7 tháng 10 | T3 | mùng 8 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 8 tháng 10 | T4 | mùng 9 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 9 tháng 10 | T5 | mùng 10 tháng 9 | ngày Quý Hợi | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T6 | 11 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 11 tháng 10 | T7 | 12 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 12 tháng 10 | CN | 13 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 13 tháng 10 | T2 | 14 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 14 tháng 10 | T3 | 15 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 15 tháng 10 | T4 | 16 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 16 tháng 10 | T5 | 17 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 17 tháng 10 | T6 | 18 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 18 tháng 10 | T7 | 19 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 19 tháng 10 | CN | 20 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 20 tháng 10 | T2 | 21 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 21 tháng 10 | T3 | 22 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 22 tháng 10 | T4 | 23 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 23 tháng 10 | T5 | 24 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 24 tháng 10 | T6 | 25 tháng 9 | ngày Mậu Dần | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T7 | 26 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 26 tháng 10 | CN | 27 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 27 tháng 10 | T2 | 28 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 28 tháng 10 | T3 | 29 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 29 tháng 10 | T4 | mùng 1 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 30 tháng 10 | T5 | mùng 2 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 31 tháng 10 | T6 | mùng 3 tháng 10 | ngày Ất Dậu |
Tháng 11, 1913
Âm lịch 4/10 – 3/11 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | mùng 4 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 2 tháng 11 | CN | mùng 5 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 3 tháng 11 | T2 | mùng 6 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 4 tháng 11 | T3 | mùng 7 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 5 tháng 11 | T4 | mùng 8 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 6 tháng 11 | T5 | mùng 9 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 7 tháng 11 | T6 | mùng 10 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 8 tháng 11 | T7 | 11 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | Lập đông |
| 9 tháng 11 | CN | 12 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 10 tháng 11 | T2 | 13 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 11 tháng 11 | T3 | 14 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 12 tháng 11 | T4 | 15 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 13 tháng 11 | T5 | 16 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 14 tháng 11 | T6 | 17 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 15 tháng 11 | T7 | 18 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 16 tháng 11 | CN | 19 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 17 tháng 11 | T2 | 20 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 18 tháng 11 | T3 | 21 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 19 tháng 11 | T4 | 22 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 20 tháng 11 | T5 | 23 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 21 tháng 11 | T6 | 24 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 22 tháng 11 | T7 | 25 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 23 tháng 11 | CN | 26 tháng 10 | ngày Mậu Thân | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T2 | 27 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 25 tháng 11 | T3 | 28 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 26 tháng 11 | T4 | 29 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 27 tháng 11 | T5 | 30 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 28 tháng 11 | T6 | mùng 1 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 29 tháng 11 | T7 | mùng 2 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 30 tháng 11 | CN | mùng 3 tháng 11 | ngày Ất Mão |
Tháng 12, 1913
Âm lịch 4/11 – 5/12 · năm Quý Sửu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | mùng 4 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 2 tháng 12 | T3 | mùng 5 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 3 tháng 12 | T4 | mùng 6 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 4 tháng 12 | T5 | mùng 7 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 5 tháng 12 | T6 | mùng 8 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 6 tháng 12 | T7 | mùng 9 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 7 tháng 12 | CN | mùng 10 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T2 | 11 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 9 tháng 12 | T3 | 12 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 10 tháng 12 | T4 | 13 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 11 tháng 12 | T5 | 14 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 12 tháng 12 | T6 | 15 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 13 tháng 12 | T7 | 16 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 14 tháng 12 | CN | 17 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 15 tháng 12 | T2 | 18 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 16 tháng 12 | T3 | 19 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 17 tháng 12 | T4 | 20 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 18 tháng 12 | T5 | 21 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 19 tháng 12 | T6 | 22 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 20 tháng 12 | T7 | 23 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 21 tháng 12 | CN | 24 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 22 tháng 12 | T2 | 25 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 24 tháng 12 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 25 tháng 12 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 26 tháng 12 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 27 tháng 12 | T7 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 28 tháng 12 | CN | mùng 2 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 29 tháng 12 | T2 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 30 tháng 12 | T3 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 31 tháng 12 | T4 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Bính Tuất |