Lịch Âm

Lịch âm năm 1919

Năm 1919, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 1 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Mùi (Năm con Dê). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 7 nhuận âm lịch là ngày 25 tháng 8. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
24 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
1 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
15 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
3 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
10 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
14 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
2 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
10 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
8 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T320 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T419 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T5mùng 5 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T620 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4CNmùng 6 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T221 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T3mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T523 tháng 4
Mang chủng7 tháng 6T7mùng 10 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6CN25 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T311 tháng 6
Đại thử24 tháng 7T527 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T613 tháng 7
Xử thử24 tháng 8CN29 tháng 7
Bạch lộ9 tháng 9T316 tháng 7 nhuận
Thu phân24 tháng 9T4mùng 1 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T516 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T6mùng 1 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T716 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11CNmùng 2 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T217 tháng 10
Đông chí23 tháng 12T3mùng 2 tháng 11

Tháng 1, 1919

Âm lịch 30/11 – 30/12 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T430 tháng 11ngày Quý Sửu
2 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Dần
3 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mão
4 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thìn
5 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
6 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Mậu NgọTiểu hàn
7 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
8 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thân
9 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Tân Dậu
10 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
11 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Quý Hợi
12 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Giáp Tý
13 tháng 1T212 tháng Chạpngày Ất Sửu
14 tháng 1T313 tháng Chạpngày Bính Dần
15 tháng 1T414 tháng Chạpngày Đinh Mão
16 tháng 1T515 tháng Chạpngày Mậu Thìn
17 tháng 1T616 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
18 tháng 1T717 tháng Chạpngày Canh Ngọ
19 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Tân Mùi
20 tháng 1T219 tháng Chạpngày Nhâm Thân
21 tháng 1T320 tháng Chạpngày Quý DậuĐại hàn
22 tháng 1T421 tháng Chạpngày Giáp Tuất
23 tháng 1T522 tháng Chạpngày Ất Hợi
24 tháng 1T623 tháng Chạpngày Bính TýÔng Công Ông Táo
25 tháng 1T724 tháng Chạpngày Đinh Sửu
26 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Mậu Dần
27 tháng 1T226 tháng Chạpngày Kỷ Mão
28 tháng 1T327 tháng Chạpngày Canh Thìn
29 tháng 1T428 tháng Chạpngày Tân Tỵ
30 tháng 1T529 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
31 tháng 1T630 tháng Chạpngày Quý Mùi

Tháng 2, 1919

Âm lịch 1/1 – 28/1 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThânTết Nguyên Đán
2 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Ất Dậu
3 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Bính Tuất
4 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Hợi
5 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Mậu TýLập xuân
6 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
7 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Canh Dần
8 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Tân Mão
9 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
10 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Quý Tỵ
11 tháng 2T311 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
12 tháng 2T412 tháng Giêngngày Ất Mùi
13 tháng 2T513 tháng Giêngngày Bính Thân
14 tháng 2T614 tháng Giêngngày Đinh Dậu
15 tháng 2T715 tháng Giêngngày Mậu TuấtTết Nguyên Tiêu
16 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
17 tháng 2T217 tháng Giêngngày Canh Tý
18 tháng 2T318 tháng Giêngngày Tân Sửu
19 tháng 2T419 tháng Giêngngày Nhâm DầnVũ thủy
20 tháng 2T520 tháng Giêngngày Quý Mão
21 tháng 2T621 tháng Giêngngày Giáp Thìn
22 tháng 2T722 tháng Giêngngày Ất Tỵ
23 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Bính Ngọ
24 tháng 2T224 tháng Giêngngày Đinh Mùi
25 tháng 2T325 tháng Giêngngày Mậu Thân
26 tháng 2T426 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
27 tháng 2T527 tháng Giêngngày Canh Tuất
28 tháng 2T628 tháng Giêngngày Tân Hợi

Tháng 3, 1919

Âm lịch 29/1 – 30/2 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T729 tháng Giêngngày Nhâm Tý
2 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Quý Sửu
3 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Giáp Dần
4 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Ất Mão
5 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Bính Thìn
6 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Đinh TỵKinh trập
7 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Mậu Ngọ
8 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mùi
9 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Canh Thân
10 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Tân Dậu
11 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Tuất
12 tháng 3T411 tháng 2ngày Quý Hợi
13 tháng 3T512 tháng 2ngày Giáp Tý
14 tháng 3T613 tháng 2ngày Ất Sửu
15 tháng 3T714 tháng 2ngày Bính Dần
16 tháng 3CN15 tháng 2ngày Đinh Mão
17 tháng 3T216 tháng 2ngày Mậu Thìn
18 tháng 3T317 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 3T418 tháng 2ngày Canh Ngọ
20 tháng 3T519 tháng 2ngày Tân Mùi
21 tháng 3T620 tháng 2ngày Nhâm ThânXuân phân
22 tháng 3T721 tháng 2ngày Quý Dậu
23 tháng 3CN22 tháng 2ngày Giáp Tuất
24 tháng 3T223 tháng 2ngày Ất Hợi
25 tháng 3T324 tháng 2ngày Bính Tý
26 tháng 3T425 tháng 2ngày Đinh Sửu
27 tháng 3T526 tháng 2ngày Mậu Dần
28 tháng 3T627 tháng 2ngày Kỷ Mão
29 tháng 3T728 tháng 2ngày Canh Thìn
30 tháng 3CN29 tháng 2ngày Tân Tỵ
31 tháng 3T230 tháng 2ngày Nhâm Ngọ

Tháng 4, 1919

Âm lịch 1/3 – 1/4 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Quý Mùi
2 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Giáp Thân
3 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Ất DậuTết Hàn Thực
4 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Bính Tuất
5 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Đinh Hợi
6 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Mậu TýThanh minh
7 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Sửu
8 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Canh Dần
9 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Tân Mão
10 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Nhâm ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
11 tháng 4T611 tháng 3ngày Quý Tỵ
12 tháng 4T712 tháng 3ngày Giáp Ngọ
13 tháng 4CN13 tháng 3ngày Ất Mùi
14 tháng 4T214 tháng 3ngày Bính Thân
15 tháng 4T315 tháng 3ngày Đinh Dậu
16 tháng 4T416 tháng 3ngày Mậu Tuất
17 tháng 4T517 tháng 3ngày Kỷ Hợi
18 tháng 4T618 tháng 3ngày Canh Tý
19 tháng 4T719 tháng 3ngày Tân Sửu
20 tháng 4CN20 tháng 3ngày Nhâm Dần
21 tháng 4T221 tháng 3ngày Quý MãoCốc vũ
22 tháng 4T322 tháng 3ngày Giáp Thìn
23 tháng 4T423 tháng 3ngày Ất Tỵ
24 tháng 4T524 tháng 3ngày Bính Ngọ
25 tháng 4T625 tháng 3ngày Đinh Mùi
26 tháng 4T726 tháng 3ngày Mậu Thân
27 tháng 4CN27 tháng 3ngày Kỷ Dậu
28 tháng 4T228 tháng 3ngày Canh Tuất
29 tháng 4T329 tháng 3ngày Tân Hợi
30 tháng 4T4mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Tý

Tháng 5, 1919

Âm lịch 2/4 – 3/5 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Quý Sửu
2 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Giáp Dần
3 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Ất Mão
4 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Bính Thìn
5 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Đinh Tỵ
6 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Mậu NgọLập hạ
7 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mùi
8 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Canh Thân
9 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Tân Dậu
10 tháng 5T711 tháng 4ngày Nhâm Tuất
11 tháng 5CN12 tháng 4ngày Quý Hợi
12 tháng 5T213 tháng 4ngày Giáp Tý
13 tháng 5T314 tháng 4ngày Ất Sửu
14 tháng 5T415 tháng 4ngày Bính DầnLễ Phật Đản
15 tháng 5T516 tháng 4ngày Đinh Mão
16 tháng 5T617 tháng 4ngày Mậu Thìn
17 tháng 5T718 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 5CN19 tháng 4ngày Canh Ngọ
19 tháng 5T220 tháng 4ngày Tân Mùi
20 tháng 5T321 tháng 4ngày Nhâm Thân
21 tháng 5T422 tháng 4ngày Quý Dậu
22 tháng 5T523 tháng 4ngày Giáp TuấtTiểu mãn
23 tháng 5T624 tháng 4ngày Ất Hợi
24 tháng 5T725 tháng 4ngày Bính Tý
25 tháng 5CN26 tháng 4ngày Đinh Sửu
26 tháng 5T227 tháng 4ngày Mậu Dần
27 tháng 5T328 tháng 4ngày Kỷ Mão
28 tháng 5T429 tháng 4ngày Canh Thìn
29 tháng 5T5mùng 1 tháng 5ngày Tân Tỵ
30 tháng 5T6mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 5T7mùng 3 tháng 5ngày Quý Mùi

Tháng 6, 1919

Âm lịch 4/5 – 3/6 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Giáp Thân
2 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Ất DậuTết Đoan Ngọ
3 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Bính Tuất
4 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Đinh Hợi
5 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Mậu Tý
6 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Sửu
7 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Canh DầnMang chủng
8 tháng 6CN11 tháng 5ngày Tân Mão
9 tháng 6T212 tháng 5ngày Nhâm Thìn
10 tháng 6T313 tháng 5ngày Quý Tỵ
11 tháng 6T414 tháng 5ngày Giáp Ngọ
12 tháng 6T515 tháng 5ngày Ất Mùi
13 tháng 6T616 tháng 5ngày Bính Thân
14 tháng 6T717 tháng 5ngày Đinh Dậu
15 tháng 6CN18 tháng 5ngày Mậu Tuất
16 tháng 6T219 tháng 5ngày Kỷ Hợi
17 tháng 6T320 tháng 5ngày Canh Tý
18 tháng 6T421 tháng 5ngày Tân Sửu
19 tháng 6T522 tháng 5ngày Nhâm Dần
20 tháng 6T623 tháng 5ngày Quý Mão
21 tháng 6T724 tháng 5ngày Giáp Thìn
22 tháng 6CN25 tháng 5ngày Ất TỵHạ chí
23 tháng 6T226 tháng 5ngày Bính Ngọ
24 tháng 6T327 tháng 5ngày Đinh Mùi
25 tháng 6T428 tháng 5ngày Mậu Thân
26 tháng 6T529 tháng 5ngày Kỷ Dậu
27 tháng 6T630 tháng 5ngày Canh Tuất
28 tháng 6T7mùng 1 tháng 6ngày Tân Hợi
29 tháng 6CNmùng 2 tháng 6ngày Nhâm Tý
30 tháng 6T2mùng 3 tháng 6ngày Quý Sửu

Tháng 7, 1919

Âm lịch 4/6 – 5/7 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Giáp Dần
2 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Ất Mão
3 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Bính Thìn
4 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Đinh Tỵ
5 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Mậu Ngọ
6 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mùi
7 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Canh Thân
8 tháng 7T311 tháng 6ngày Tân DậuTiểu thử
9 tháng 7T412 tháng 6ngày Nhâm Tuất
10 tháng 7T513 tháng 6ngày Quý Hợi
11 tháng 7T614 tháng 6ngày Giáp Tý
12 tháng 7T715 tháng 6ngày Ất Sửu
13 tháng 7CN16 tháng 6ngày Bính Dần
14 tháng 7T217 tháng 6ngày Đinh Mão
15 tháng 7T318 tháng 6ngày Mậu Thìn
16 tháng 7T419 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 7T520 tháng 6ngày Canh Ngọ
18 tháng 7T621 tháng 6ngày Tân Mùi
19 tháng 7T722 tháng 6ngày Nhâm Thân
20 tháng 7CN23 tháng 6ngày Quý Dậu
21 tháng 7T224 tháng 6ngày Giáp Tuất
22 tháng 7T325 tháng 6ngày Ất Hợi
23 tháng 7T426 tháng 6ngày Bính Tý
24 tháng 7T527 tháng 6ngày Đinh SửuĐại thử
25 tháng 7T628 tháng 6ngày Mậu Dần
26 tháng 7T729 tháng 6ngày Kỷ Mão
27 tháng 7CNmùng 1 tháng 7ngày Canh Thìn
28 tháng 7T2mùng 2 tháng 7ngày Tân Tỵ
29 tháng 7T3mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 7T4mùng 4 tháng 7ngày Quý Mùi
31 tháng 7T5mùng 5 tháng 7ngày Giáp Thân

Tháng 8, 1919

Âm lịch 6/7 – 7/7n · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Ất Dậu
2 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Bính Tuất
3 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Đinh Hợi
4 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tý
5 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Sửu
6 tháng 8T411 tháng 7ngày Canh Dần
7 tháng 8T512 tháng 7ngày Tân Mão
8 tháng 8T613 tháng 7ngày Nhâm ThìnLập thu
9 tháng 8T714 tháng 7ngày Quý Tỵ
10 tháng 8CN15 tháng 7ngày Giáp NgọLễ Vu Lan
11 tháng 8T216 tháng 7ngày Ất Mùi
12 tháng 8T317 tháng 7ngày Bính Thân
13 tháng 8T418 tháng 7ngày Đinh Dậu
14 tháng 8T519 tháng 7ngày Mậu Tuất
15 tháng 8T620 tháng 7ngày Kỷ Hợi
16 tháng 8T721 tháng 7ngày Canh Tý
17 tháng 8CN22 tháng 7ngày Tân Sửu
18 tháng 8T223 tháng 7ngày Nhâm Dần
19 tháng 8T324 tháng 7ngày Quý Mão
20 tháng 8T425 tháng 7ngày Giáp Thìn
21 tháng 8T526 tháng 7ngày Ất Tỵ
22 tháng 8T627 tháng 7ngày Bính Ngọ
23 tháng 8T728 tháng 7ngày Đinh Mùi
24 tháng 8CN29 tháng 7ngày Mậu ThânXử thử
25 tháng 8T2mùng 1 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Dậu
26 tháng 8T3mùng 2 tháng 7 nhuậnngày Canh Tuất
27 tháng 8T4mùng 3 tháng 7 nhuậnngày Tân Hợi
28 tháng 8T5mùng 4 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Tý
29 tháng 8T6mùng 5 tháng 7 nhuậnngày Quý Sửu
30 tháng 8T7mùng 6 tháng 7 nhuậnngày Giáp Dần
31 tháng 8CNmùng 7 tháng 7 nhuậnngày Ất Mão

Tháng 9, 1919

Âm lịch 8/7n – 7/8 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 8 tháng 7 nhuậnngày Bính Thìn
2 tháng 9T3mùng 9 tháng 7 nhuậnngày Đinh Tỵ
3 tháng 9T4mùng 10 tháng 7 nhuậnngày Mậu Ngọ
4 tháng 9T511 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Mùi
5 tháng 9T612 tháng 7 nhuậnngày Canh Thân
6 tháng 9T713 tháng 7 nhuậnngày Tân Dậu
7 tháng 9CN14 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Tuất
8 tháng 9T215 tháng 7 nhuậnngày Quý Hợi
9 tháng 9T316 tháng 7 nhuậnngày Giáp TýBạch lộ
10 tháng 9T417 tháng 7 nhuậnngày Ất Sửu
11 tháng 9T518 tháng 7 nhuậnngày Bính Dần
12 tháng 9T619 tháng 7 nhuậnngày Đinh Mão
13 tháng 9T720 tháng 7 nhuậnngày Mậu Thìn
14 tháng 9CN21 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Tỵ
15 tháng 9T222 tháng 7 nhuậnngày Canh Ngọ
16 tháng 9T323 tháng 7 nhuậnngày Tân Mùi
17 tháng 9T424 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Thân
18 tháng 9T525 tháng 7 nhuậnngày Quý Dậu
19 tháng 9T626 tháng 7 nhuậnngày Giáp Tuất
20 tháng 9T727 tháng 7 nhuậnngày Ất Hợi
21 tháng 9CN28 tháng 7 nhuậnngày Bính Tý
22 tháng 9T229 tháng 7 nhuậnngày Đinh Sửu
23 tháng 9T330 tháng 7 nhuậnngày Mậu Dần
24 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Kỷ MãoThu phân
25 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Canh Thìn
26 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Tân Tỵ
27 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Quý Mùi
29 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Giáp Thân
30 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Ất Dậu

Tháng 10, 1919

Âm lịch 8/8 – 8/9 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 8 tháng 8ngày Bính Tuất
2 tháng 10T5mùng 9 tháng 8ngày Đinh Hợi
3 tháng 10T6mùng 10 tháng 8ngày Mậu Tý
4 tháng 10T711 tháng 8ngày Kỷ Sửu
5 tháng 10CN12 tháng 8ngày Canh Dần
6 tháng 10T213 tháng 8ngày Tân Mão
7 tháng 10T314 tháng 8ngày Nhâm Thìn
8 tháng 10T415 tháng 8ngày Quý TỵTết Trung Thu
9 tháng 10T516 tháng 8ngày Giáp NgọHàn lộ
10 tháng 10T617 tháng 8ngày Ất Mùi
11 tháng 10T718 tháng 8ngày Bính Thân
12 tháng 10CN19 tháng 8ngày Đinh Dậu
13 tháng 10T220 tháng 8ngày Mậu Tuất
14 tháng 10T321 tháng 8ngày Kỷ Hợi
15 tháng 10T422 tháng 8ngày Canh Tý
16 tháng 10T523 tháng 8ngày Tân Sửu
17 tháng 10T624 tháng 8ngày Nhâm Dần
18 tháng 10T725 tháng 8ngày Quý Mão
19 tháng 10CN26 tháng 8ngày Giáp Thìn
20 tháng 10T227 tháng 8ngày Ất Tỵ
21 tháng 10T328 tháng 8ngày Bính Ngọ
22 tháng 10T429 tháng 8ngày Đinh Mùi
23 tháng 10T530 tháng 8ngày Mậu Thân
24 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Kỷ DậuSương giáng
25 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Canh Tuất
26 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Tân Hợi
27 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tý
28 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Quý Sửu
29 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Giáp Dần
30 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Ất Mão
31 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Bính Thìn

Tháng 11, 1919

Âm lịch 9/9 – 9/10 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 9 tháng 9ngày Đinh Tỵ
2 tháng 11CNmùng 10 tháng 9ngày Mậu Ngọ
3 tháng 11T211 tháng 9ngày Kỷ Mùi
4 tháng 11T312 tháng 9ngày Canh Thân
5 tháng 11T413 tháng 9ngày Tân Dậu
6 tháng 11T514 tháng 9ngày Nhâm Tuất
7 tháng 11T615 tháng 9ngày Quý Hợi
8 tháng 11T716 tháng 9ngày Giáp TýLập đông
9 tháng 11CN17 tháng 9ngày Ất Sửu
10 tháng 11T218 tháng 9ngày Bính Dần
11 tháng 11T319 tháng 9ngày Đinh Mão
12 tháng 11T420 tháng 9ngày Mậu Thìn
13 tháng 11T521 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 11T622 tháng 9ngày Canh Ngọ
15 tháng 11T723 tháng 9ngày Tân Mùi
16 tháng 11CN24 tháng 9ngày Nhâm Thân
17 tháng 11T225 tháng 9ngày Quý Dậu
18 tháng 11T326 tháng 9ngày Giáp Tuất
19 tháng 11T427 tháng 9ngày Ất Hợi
20 tháng 11T528 tháng 9ngày Bính Tý
21 tháng 11T629 tháng 9ngày Đinh Sửu
22 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Mậu Dần
23 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Kỷ MãoTiểu tuyết
24 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Canh Thìn
25 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Tân Tỵ
26 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Quý Mùi
28 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Giáp Thân
29 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Ất Dậu
30 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Bính Tuất

Tháng 12, 1919

Âm lịch 10/10 – 10/11 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 10 tháng 10ngày Đinh Hợi
2 tháng 12T311 tháng 10ngày Mậu Tý
3 tháng 12T412 tháng 10ngày Kỷ Sửu
4 tháng 12T513 tháng 10ngày Canh Dần
5 tháng 12T614 tháng 10ngày Tân Mão
6 tháng 12T715 tháng 10ngày Nhâm Thìn
7 tháng 12CN16 tháng 10ngày Quý Tỵ
8 tháng 12T217 tháng 10ngày Giáp NgọĐại tuyết
9 tháng 12T318 tháng 10ngày Ất Mùi
10 tháng 12T419 tháng 10ngày Bính Thân
11 tháng 12T520 tháng 10ngày Đinh Dậu
12 tháng 12T621 tháng 10ngày Mậu Tuất
13 tháng 12T722 tháng 10ngày Kỷ Hợi
14 tháng 12CN23 tháng 10ngày Canh Tý
15 tháng 12T224 tháng 10ngày Tân Sửu
16 tháng 12T325 tháng 10ngày Nhâm Dần
17 tháng 12T426 tháng 10ngày Quý Mão
18 tháng 12T527 tháng 10ngày Giáp Thìn
19 tháng 12T628 tháng 10ngày Ất Tỵ
20 tháng 12T729 tháng 10ngày Bính Ngọ
21 tháng 12CN30 tháng 10ngày Đinh Mùi
22 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Mậu Thân
23 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Kỷ DậuĐông chí
24 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Canh Tuất
25 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Tân Hợi
26 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Tý
27 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Quý Sửu
28 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Giáp Dần
29 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Ất Mão
30 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Bính Thìn
31 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Đinh Tỵ