Lịch Âm

Lịch âm năm 1920

Năm 1920, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 20 tháng 2, bắt đầu năm Canh Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
12 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
20 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
5 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 6T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
20 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
28 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
26 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T316 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T516 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T716 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CNmùng 2 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T217 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T3mùng 2 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T518 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T6mùng 4 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN20 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T3mùng 7 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T422 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T6mùng 8 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CN24 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T2mùng 10 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T426 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T512 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T627 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10CN13 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T228 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T213 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T328 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T413 tháng 11

Tháng 1, 1920

Âm lịch 11/11 – 11/12 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T511 tháng 11ngày Mậu Ngọ
2 tháng 1T612 tháng 11ngày Kỷ Mùi
3 tháng 1T713 tháng 11ngày Canh Thân
4 tháng 1CN14 tháng 11ngày Tân Dậu
5 tháng 1T215 tháng 11ngày Nhâm Tuất
6 tháng 1T316 tháng 11ngày Quý HợiTiểu hàn
7 tháng 1T417 tháng 11ngày Giáp Tý
8 tháng 1T518 tháng 11ngày Ất Sửu
9 tháng 1T619 tháng 11ngày Bính Dần
10 tháng 1T720 tháng 11ngày Đinh Mão
11 tháng 1CN21 tháng 11ngày Mậu Thìn
12 tháng 1T222 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 1T323 tháng 11ngày Canh Ngọ
14 tháng 1T424 tháng 11ngày Tân Mùi
15 tháng 1T525 tháng 11ngày Nhâm Thân
16 tháng 1T626 tháng 11ngày Quý Dậu
17 tháng 1T727 tháng 11ngày Giáp Tuất
18 tháng 1CN28 tháng 11ngày Ất Hợi
19 tháng 1T229 tháng 11ngày Bính Tý
20 tháng 1T330 tháng 11ngày Đinh Sửu
21 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Mậu DầnĐại hàn
22 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mão
23 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thìn
24 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Tân Tỵ
25 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
26 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Quý Mùi
27 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Thân
28 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Ất Dậu
29 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Bính Tuất
30 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Hợi
31 tháng 1T711 tháng Chạpngày Mậu Tý

Tháng 2, 1920

Âm lịch 12/12/1919 – 10/1/1920 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN12 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
2 tháng 2T213 tháng Chạpngày Canh Dần
3 tháng 2T314 tháng Chạpngày Tân Mão
4 tháng 2T415 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
5 tháng 2T516 tháng Chạpngày Quý TỵLập xuân
6 tháng 2T617 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
7 tháng 2T718 tháng Chạpngày Ất Mùi
8 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Bính Thân
9 tháng 2T220 tháng Chạpngày Đinh Dậu
10 tháng 2T321 tháng Chạpngày Mậu Tuất
11 tháng 2T422 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
12 tháng 2T523 tháng Chạpngày Canh TýÔng Công Ông Táo
13 tháng 2T624 tháng Chạpngày Tân Sửu
14 tháng 2T725 tháng Chạpngày Nhâm Dần
15 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Quý Mão
16 tháng 2T227 tháng Chạpngày Giáp Thìn
17 tháng 2T328 tháng Chạpngày Ất Tỵ
18 tháng 2T429 tháng Chạpngày Bính Ngọ
19 tháng 2T530 tháng Chạpngày Đinh Mùi
20 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThânTết Nguyên Đán, Vũ thủy
21 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
22 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Canh Tuất
23 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Tân Hợi
24 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Tý
25 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Quý Sửu
26 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Dần
27 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Ất Mão
28 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Bính Thìn
29 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Đinh Tỵ

Tháng 3, 1920

Âm lịch 11/1 – 12/2 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T211 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
2 tháng 3T312 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
3 tháng 3T413 tháng Giêngngày Canh Thân
4 tháng 3T514 tháng Giêngngày Tân Dậu
5 tháng 3T615 tháng Giêngngày Nhâm TuấtTết Nguyên Tiêu
6 tháng 3T716 tháng Giêngngày Quý HợiKinh trập
7 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Giáp Tý
8 tháng 3T218 tháng Giêngngày Ất Sửu
9 tháng 3T319 tháng Giêngngày Bính Dần
10 tháng 3T420 tháng Giêngngày Đinh Mão
11 tháng 3T521 tháng Giêngngày Mậu Thìn
12 tháng 3T622 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
13 tháng 3T723 tháng Giêngngày Canh Ngọ
14 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Tân Mùi
15 tháng 3T225 tháng Giêngngày Nhâm Thân
16 tháng 3T326 tháng Giêngngày Quý Dậu
17 tháng 3T427 tháng Giêngngày Giáp Tuất
18 tháng 3T528 tháng Giêngngày Ất Hợi
19 tháng 3T629 tháng Giêngngày Bính Tý
20 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Đinh Sửu
21 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Mậu DầnXuân phân
22 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Mão
23 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Canh Thìn
24 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Tân Tỵ
25 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Quý Mùi
27 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Giáp Thân
28 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Ất Dậu
29 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Bính Tuất
30 tháng 3T311 tháng 2ngày Đinh Hợi
31 tháng 3T412 tháng 2ngày Mậu Tý

Tháng 4, 1920

Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T513 tháng 2ngày Kỷ Sửu
2 tháng 4T614 tháng 2ngày Canh Dần
3 tháng 4T715 tháng 2ngày Tân Mão
4 tháng 4CN16 tháng 2ngày Nhâm Thìn
5 tháng 4T217 tháng 2ngày Quý TỵThanh minh
6 tháng 4T318 tháng 2ngày Giáp Ngọ
7 tháng 4T419 tháng 2ngày Ất Mùi
8 tháng 4T520 tháng 2ngày Bính Thân
9 tháng 4T621 tháng 2ngày Đinh Dậu
10 tháng 4T722 tháng 2ngày Mậu Tuất
11 tháng 4CN23 tháng 2ngày Kỷ Hợi
12 tháng 4T224 tháng 2ngày Canh Tý
13 tháng 4T325 tháng 2ngày Tân Sửu
14 tháng 4T426 tháng 2ngày Nhâm Dần
15 tháng 4T527 tháng 2ngày Quý Mão
16 tháng 4T628 tháng 2ngày Giáp Thìn
17 tháng 4T729 tháng 2ngày Ất Tỵ
18 tháng 4CN30 tháng 2ngày Bính Ngọ
19 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mùi
20 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Mậu ThânCốc vũ
21 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Kỷ DậuTết Hàn Thực
22 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Canh Tuất
23 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Tân Hợi
24 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Tý
25 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Quý Sửu
26 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Giáp Dần
27 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Ất Mão
28 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Bính ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T511 tháng 3ngày Đinh Tỵ
30 tháng 4T612 tháng 3ngày Mậu Ngọ

Tháng 5, 1920

Âm lịch 13/3 – 14/4 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T713 tháng 3ngày Kỷ Mùi
2 tháng 5CN14 tháng 3ngày Canh Thân
3 tháng 5T215 tháng 3ngày Tân Dậu
4 tháng 5T316 tháng 3ngày Nhâm Tuất
5 tháng 5T417 tháng 3ngày Quý Hợi
6 tháng 5T518 tháng 3ngày Giáp TýLập hạ
7 tháng 5T619 tháng 3ngày Ất Sửu
8 tháng 5T720 tháng 3ngày Bính Dần
9 tháng 5CN21 tháng 3ngày Đinh Mão
10 tháng 5T222 tháng 3ngày Mậu Thìn
11 tháng 5T323 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 5T424 tháng 3ngày Canh Ngọ
13 tháng 5T525 tháng 3ngày Tân Mùi
14 tháng 5T626 tháng 3ngày Nhâm Thân
15 tháng 5T727 tháng 3ngày Quý Dậu
16 tháng 5CN28 tháng 3ngày Giáp Tuất
17 tháng 5T229 tháng 3ngày Ất Hợi
18 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Bính Tý
19 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Đinh Sửu
20 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Mậu Dần
21 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Kỷ MãoTiểu mãn
22 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Canh Thìn
23 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Tân Tỵ
24 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Quý Mùi
26 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Giáp Thân
27 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Ất Dậu
28 tháng 5T611 tháng 4ngày Bính Tuất
29 tháng 5T712 tháng 4ngày Đinh Hợi
30 tháng 5CN13 tháng 4ngày Mậu Tý
31 tháng 5T214 tháng 4ngày Kỷ Sửu

Tháng 6, 1920

Âm lịch 15/4 – 15/5 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T315 tháng 4ngày Canh DầnLễ Phật Đản
2 tháng 6T416 tháng 4ngày Tân Mão
3 tháng 6T517 tháng 4ngày Nhâm Thìn
4 tháng 6T618 tháng 4ngày Quý Tỵ
5 tháng 6T719 tháng 4ngày Giáp Ngọ
6 tháng 6CN20 tháng 4ngày Ất MùiMang chủng
7 tháng 6T221 tháng 4ngày Bính Thân
8 tháng 6T322 tháng 4ngày Đinh Dậu
9 tháng 6T423 tháng 4ngày Mậu Tuất
10 tháng 6T524 tháng 4ngày Kỷ Hợi
11 tháng 6T625 tháng 4ngày Canh Tý
12 tháng 6T726 tháng 4ngày Tân Sửu
13 tháng 6CN27 tháng 4ngày Nhâm Dần
14 tháng 6T228 tháng 4ngày Quý Mão
15 tháng 6T329 tháng 4ngày Giáp Thìn
16 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Ất Tỵ
17 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Bính Ngọ
18 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Đinh Mùi
19 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Mậu Thân
20 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Kỷ DậuTết Đoan Ngọ
21 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Canh Tuất
22 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Tân HợiHạ chí
23 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tý
24 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Quý Sửu
25 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Giáp Dần
26 tháng 6T711 tháng 5ngày Ất Mão
27 tháng 6CN12 tháng 5ngày Bính Thìn
28 tháng 6T213 tháng 5ngày Đinh Tỵ
29 tháng 6T314 tháng 5ngày Mậu Ngọ
30 tháng 6T415 tháng 5ngày Kỷ Mùi

Tháng 7, 1920

Âm lịch 16/5 – 16/6 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T516 tháng 5ngày Canh Thân
2 tháng 7T617 tháng 5ngày Tân Dậu
3 tháng 7T718 tháng 5ngày Nhâm Tuất
4 tháng 7CN19 tháng 5ngày Quý Hợi
5 tháng 7T220 tháng 5ngày Giáp Tý
6 tháng 7T321 tháng 5ngày Ất Sửu
7 tháng 7T422 tháng 5ngày Bính DầnTiểu thử
8 tháng 7T523 tháng 5ngày Đinh Mão
9 tháng 7T624 tháng 5ngày Mậu Thìn
10 tháng 7T725 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 7CN26 tháng 5ngày Canh Ngọ
12 tháng 7T227 tháng 5ngày Tân Mùi
13 tháng 7T328 tháng 5ngày Nhâm Thân
14 tháng 7T429 tháng 5ngày Quý Dậu
15 tháng 7T530 tháng 5ngày Giáp Tuất
16 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Ất Hợi
17 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Bính Tý
18 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Đinh Sửu
19 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Mậu Dần
20 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Mão
21 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Canh Thìn
22 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Tân Tỵ
23 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Nhâm NgọĐại thử
24 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Quý Mùi
25 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Giáp Thân
26 tháng 7T211 tháng 6ngày Ất Dậu
27 tháng 7T312 tháng 6ngày Bính Tuất
28 tháng 7T413 tháng 6ngày Đinh Hợi
29 tháng 7T514 tháng 6ngày Mậu Tý
30 tháng 7T615 tháng 6ngày Kỷ Sửu
31 tháng 7T716 tháng 6ngày Canh Dần

Tháng 8, 1920

Âm lịch 17/6 – 18/7 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN17 tháng 6ngày Tân Mão
2 tháng 8T218 tháng 6ngày Nhâm Thìn
3 tháng 8T319 tháng 6ngày Quý Tỵ
4 tháng 8T420 tháng 6ngày Giáp Ngọ
5 tháng 8T521 tháng 6ngày Ất Mùi
6 tháng 8T622 tháng 6ngày Bính Thân
7 tháng 8T723 tháng 6ngày Đinh Dậu
8 tháng 8CN24 tháng 6ngày Mậu TuấtLập thu
9 tháng 8T225 tháng 6ngày Kỷ Hợi
10 tháng 8T326 tháng 6ngày Canh Tý
11 tháng 8T427 tháng 6ngày Tân Sửu
12 tháng 8T528 tháng 6ngày Nhâm Dần
13 tháng 8T629 tháng 6ngày Quý Mão
14 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Giáp Thìn
15 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Ất Tỵ
16 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Bính Ngọ
17 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Đinh Mùi
18 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Mậu Thân
19 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Dậu
20 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Canh Tuất
21 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Tân Hợi
22 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Nhâm Tý
23 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Quý SửuXử thử
24 tháng 8T311 tháng 7ngày Giáp Dần
25 tháng 8T412 tháng 7ngày Ất Mão
26 tháng 8T513 tháng 7ngày Bính Thìn
27 tháng 8T614 tháng 7ngày Đinh Tỵ
28 tháng 8T715 tháng 7ngày Mậu NgọLễ Vu Lan
29 tháng 8CN16 tháng 7ngày Kỷ Mùi
30 tháng 8T217 tháng 7ngày Canh Thân
31 tháng 8T318 tháng 7ngày Tân Dậu

Tháng 9, 1920

Âm lịch 19/7 – 19/8 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T419 tháng 7ngày Nhâm Tuất
2 tháng 9T520 tháng 7ngày Quý Hợi
3 tháng 9T621 tháng 7ngày Giáp Tý
4 tháng 9T722 tháng 7ngày Ất Sửu
5 tháng 9CN23 tháng 7ngày Bính Dần
6 tháng 9T224 tháng 7ngày Đinh Mão
7 tháng 9T325 tháng 7ngày Mậu Thìn
8 tháng 9T426 tháng 7ngày Kỷ TỵBạch lộ
9 tháng 9T527 tháng 7ngày Canh Ngọ
10 tháng 9T628 tháng 7ngày Tân Mùi
11 tháng 9T729 tháng 7ngày Nhâm Thân
12 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Quý Dậu
13 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Giáp Tuất
14 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Ất Hợi
15 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Bính Tý
16 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Đinh Sửu
17 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Mậu Dần
18 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Mão
19 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Canh Thìn
20 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Tân Tỵ
21 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 9T411 tháng 8ngày Quý Mùi
23 tháng 9T512 tháng 8ngày Giáp ThânThu phân
24 tháng 9T613 tháng 8ngày Ất Dậu
25 tháng 9T714 tháng 8ngày Bính Tuất
26 tháng 9CN15 tháng 8ngày Đinh HợiTết Trung Thu
27 tháng 9T216 tháng 8ngày Mậu Tý
28 tháng 9T317 tháng 8ngày Kỷ Sửu
29 tháng 9T418 tháng 8ngày Canh Dần
30 tháng 9T519 tháng 8ngày Tân Mão

Tháng 10, 1920

Âm lịch 20/8 – 20/9 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T620 tháng 8ngày Nhâm Thìn
2 tháng 10T721 tháng 8ngày Quý Tỵ
3 tháng 10CN22 tháng 8ngày Giáp Ngọ
4 tháng 10T223 tháng 8ngày Ất Mùi
5 tháng 10T324 tháng 8ngày Bính Thân
6 tháng 10T425 tháng 8ngày Đinh Dậu
7 tháng 10T526 tháng 8ngày Mậu Tuất
8 tháng 10T627 tháng 8ngày Kỷ HợiHàn lộ
9 tháng 10T728 tháng 8ngày Canh Tý
10 tháng 10CN29 tháng 8ngày Tân Sửu
11 tháng 10T230 tháng 8ngày Nhâm Dần
12 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Quý Mão
13 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Giáp Thìn
14 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Ất Tỵ
15 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Bính Ngọ
16 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Đinh Mùi
17 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Mậu Thân
18 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Dậu
19 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Canh Tuất
20 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Tân Hợi
21 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Tý
22 tháng 10T611 tháng 9ngày Quý Sửu
23 tháng 10T712 tháng 9ngày Giáp Dần
24 tháng 10CN13 tháng 9ngày Ất MãoSương giáng
25 tháng 10T214 tháng 9ngày Bính Thìn
26 tháng 10T315 tháng 9ngày Đinh Tỵ
27 tháng 10T416 tháng 9ngày Mậu Ngọ
28 tháng 10T517 tháng 9ngày Kỷ Mùi
29 tháng 10T618 tháng 9ngày Canh Thân
30 tháng 10T719 tháng 9ngày Tân Dậu
31 tháng 10CN20 tháng 9ngày Nhâm Tuất

Tháng 11, 1920

Âm lịch 21/9 – 21/10 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T221 tháng 9ngày Quý Hợi
2 tháng 11T322 tháng 9ngày Giáp Tý
3 tháng 11T423 tháng 9ngày Ất Sửu
4 tháng 11T524 tháng 9ngày Bính Dần
5 tháng 11T625 tháng 9ngày Đinh Mão
6 tháng 11T726 tháng 9ngày Mậu Thìn
7 tháng 11CN27 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 11T228 tháng 9ngày Canh NgọLập đông
9 tháng 11T329 tháng 9ngày Tân Mùi
10 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Thân
11 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Quý Dậu
12 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Giáp Tuất
13 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Ất Hợi
14 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Bính Tý
15 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Đinh Sửu
16 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Mậu Dần
17 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Mão
18 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Canh Thìn
19 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Tân Tỵ
20 tháng 11T711 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 11CN12 tháng 10ngày Quý Mùi
22 tháng 11T213 tháng 10ngày Giáp ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T314 tháng 10ngày Ất Dậu
24 tháng 11T415 tháng 10ngày Bính Tuất
25 tháng 11T516 tháng 10ngày Đinh Hợi
26 tháng 11T617 tháng 10ngày Mậu Tý
27 tháng 11T718 tháng 10ngày Kỷ Sửu
28 tháng 11CN19 tháng 10ngày Canh Dần
29 tháng 11T220 tháng 10ngày Tân Mão
30 tháng 11T321 tháng 10ngày Nhâm Thìn

Tháng 12, 1920

Âm lịch 22/10 – 22/11 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T422 tháng 10ngày Quý Tỵ
2 tháng 12T523 tháng 10ngày Giáp Ngọ
3 tháng 12T624 tháng 10ngày Ất Mùi
4 tháng 12T725 tháng 10ngày Bính Thân
5 tháng 12CN26 tháng 10ngày Đinh Dậu
6 tháng 12T227 tháng 10ngày Mậu Tuất
7 tháng 12T328 tháng 10ngày Kỷ HợiĐại tuyết
8 tháng 12T429 tháng 10ngày Canh Tý
9 tháng 12T530 tháng 10ngày Tân Sửu
10 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Dần
11 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Quý Mão
12 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Giáp Thìn
13 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Ất Tỵ
14 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Bính Ngọ
15 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Đinh Mùi
16 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Mậu Thân
17 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Kỷ Dậu
18 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Canh Tuất
19 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Tân Hợi
20 tháng 12T211 tháng 11ngày Nhâm Tý
21 tháng 12T312 tháng 11ngày Quý Sửu
22 tháng 12T413 tháng 11ngày Giáp DầnĐông chí
23 tháng 12T514 tháng 11ngày Ất Mão
24 tháng 12T615 tháng 11ngày Bính Thìn
25 tháng 12T716 tháng 11ngày Đinh Tỵ
26 tháng 12CN17 tháng 11ngày Mậu Ngọ
27 tháng 12T218 tháng 11ngày Kỷ Mùi
28 tháng 12T319 tháng 11ngày Canh Thân
29 tháng 12T420 tháng 11ngày Tân Dậu
30 tháng 12T521 tháng 11ngày Nhâm Tuất
31 tháng 12T622 tháng 11ngày Quý Hợi