Lịch Âm

Lịch âm năm 1921

Năm 1921, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Tân Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
31 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
8 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
22 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
10 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
17 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
22 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
10 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
18 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
16 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T528 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T512 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T627 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T712 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN27 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T212 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T327 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T413 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T629 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T714 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T2mùng 1 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T417 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T6mùng 4 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T719 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T2mùng 5 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T421 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T5mùng 7 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T622 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10CNmùng 9 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T224 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T3mùng 9 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T424 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T4mùng 9 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T524 tháng 11

Tháng 1, 1921

Âm lịch 23/11 – 23/12 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T723 tháng 11ngày Giáp Tý
2 tháng 1CN24 tháng 11ngày Ất Sửu
3 tháng 1T225 tháng 11ngày Bính Dần
4 tháng 1T326 tháng 11ngày Đinh Mão
5 tháng 1T427 tháng 11ngày Mậu Thìn
6 tháng 1T528 tháng 11ngày Kỷ TỵTiểu hàn
7 tháng 1T629 tháng 11ngày Canh Ngọ
8 tháng 1T730 tháng 11ngày Tân Mùi
9 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Thân
10 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Quý Dậu
11 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Tuất
12 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Ất Hợi
13 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Bính Tý
14 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Sửu
15 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Dần
16 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Mão
17 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Canh Thìn
18 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Tân Tỵ
19 tháng 1T411 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
20 tháng 1T512 tháng Chạpngày Quý MùiĐại hàn
21 tháng 1T613 tháng Chạpngày Giáp Thân
22 tháng 1T714 tháng Chạpngày Ất Dậu
23 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Bính Tuất
24 tháng 1T216 tháng Chạpngày Đinh Hợi
25 tháng 1T317 tháng Chạpngày Mậu Tý
26 tháng 1T418 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
27 tháng 1T519 tháng Chạpngày Canh Dần
28 tháng 1T620 tháng Chạpngày Tân Mão
29 tháng 1T721 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
30 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Quý Tỵ
31 tháng 1T223 tháng Chạpngày Giáp NgọÔng Công Ông Táo

Tháng 2, 1921

Âm lịch 24/12/1920 – 21/1/1921 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T324 tháng Chạpngày Ất Mùi
2 tháng 2T425 tháng Chạpngày Bính Thân
3 tháng 2T526 tháng Chạpngày Đinh Dậu
4 tháng 2T627 tháng Chạpngày Mậu TuấtLập xuân
5 tháng 2T728 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
6 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Canh Tý
7 tháng 2T230 tháng Chạpngày Tân Sửu
8 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm DầnTết Nguyên Đán
9 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Quý Mão
10 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Giáp Thìn
11 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Ất Tỵ
12 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Bính Ngọ
13 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Đinh Mùi
14 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Thân
15 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
16 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Canh Tuất
17 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Tân Hợi
18 tháng 2T611 tháng Giêngngày Nhâm Tý
19 tháng 2T712 tháng Giêngngày Quý SửuVũ thủy
20 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Giáp Dần
21 tháng 2T214 tháng Giêngngày Ất Mão
22 tháng 2T315 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Tiêu
23 tháng 2T416 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
24 tháng 2T517 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
25 tháng 2T618 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
26 tháng 2T719 tháng Giêngngày Canh Thân
27 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Tân Dậu
28 tháng 2T221 tháng Giêngngày Nhâm Tuất

Tháng 3, 1921

Âm lịch 22/1 – 22/2 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T322 tháng Giêngngày Quý Hợi
2 tháng 3T423 tháng Giêngngày Giáp Tý
3 tháng 3T524 tháng Giêngngày Ất Sửu
4 tháng 3T625 tháng Giêngngày Bính Dần
5 tháng 3T726 tháng Giêngngày Đinh Mão
6 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Mậu ThìnKinh trập
7 tháng 3T228 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
8 tháng 3T329 tháng Giêngngày Canh Ngọ
9 tháng 3T430 tháng Giêngngày Tân Mùi
10 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Thân
11 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Quý Dậu
12 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Giáp Tuất
13 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Ất Hợi
14 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Bính Tý
15 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Đinh Sửu
16 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Mậu Dần
17 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mão
18 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Canh Thìn
19 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Tân Tỵ
20 tháng 3CN11 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 3T212 tháng 2ngày Quý MùiXuân phân
22 tháng 3T313 tháng 2ngày Giáp Thân
23 tháng 3T414 tháng 2ngày Ất Dậu
24 tháng 3T515 tháng 2ngày Bính Tuất
25 tháng 3T616 tháng 2ngày Đinh Hợi
26 tháng 3T717 tháng 2ngày Mậu Tý
27 tháng 3CN18 tháng 2ngày Kỷ Sửu
28 tháng 3T219 tháng 2ngày Canh Dần
29 tháng 3T320 tháng 2ngày Tân Mão
30 tháng 3T421 tháng 2ngày Nhâm Thìn
31 tháng 3T522 tháng 2ngày Quý Tỵ

Tháng 4, 1921

Âm lịch 23/2 – 23/3 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T623 tháng 2ngày Giáp Ngọ
2 tháng 4T724 tháng 2ngày Ất Mùi
3 tháng 4CN25 tháng 2ngày Bính Thân
4 tháng 4T226 tháng 2ngày Đinh Dậu
5 tháng 4T327 tháng 2ngày Mậu TuấtThanh minh
6 tháng 4T428 tháng 2ngày Kỷ Hợi
7 tháng 4T529 tháng 2ngày Canh Tý
8 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Tân Sửu
9 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Dần
10 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Quý MãoTết Hàn Thực
11 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Giáp Thìn
12 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Ất Tỵ
13 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Bính Ngọ
14 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Đinh Mùi
15 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Mậu Thân
16 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Dậu
17 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Canh TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
18 tháng 4T211 tháng 3ngày Tân Hợi
19 tháng 4T312 tháng 3ngày Nhâm Tý
20 tháng 4T413 tháng 3ngày Quý SửuCốc vũ
21 tháng 4T514 tháng 3ngày Giáp Dần
22 tháng 4T615 tháng 3ngày Ất Mão
23 tháng 4T716 tháng 3ngày Bính Thìn
24 tháng 4CN17 tháng 3ngày Đinh Tỵ
25 tháng 4T218 tháng 3ngày Mậu Ngọ
26 tháng 4T319 tháng 3ngày Kỷ Mùi
27 tháng 4T420 tháng 3ngày Canh Thân
28 tháng 4T521 tháng 3ngày Tân Dậu
29 tháng 4T622 tháng 3ngày Nhâm Tuất
30 tháng 4T723 tháng 3ngày Quý Hợi

Tháng 5, 1921

Âm lịch 24/3 – 24/4 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN24 tháng 3ngày Giáp Tý
2 tháng 5T225 tháng 3ngày Ất Sửu
3 tháng 5T326 tháng 3ngày Bính Dần
4 tháng 5T427 tháng 3ngày Đinh Mão
5 tháng 5T528 tháng 3ngày Mậu Thìn
6 tháng 5T629 tháng 3ngày Kỷ TỵLập hạ
7 tháng 5T730 tháng 3ngày Canh Ngọ
8 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Tân Mùi
9 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Thân
10 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Quý Dậu
11 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Giáp Tuất
12 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Ất Hợi
13 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Bính Tý
14 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Đinh Sửu
15 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Mậu Dần
16 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Mão
17 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Canh Thìn
18 tháng 5T411 tháng 4ngày Tân Tỵ
19 tháng 5T512 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 5T613 tháng 4ngày Quý Mùi
21 tháng 5T714 tháng 4ngày Giáp ThânTiểu mãn
22 tháng 5CN15 tháng 4ngày Ất DậuLễ Phật Đản
23 tháng 5T216 tháng 4ngày Bính Tuất
24 tháng 5T317 tháng 4ngày Đinh Hợi
25 tháng 5T418 tháng 4ngày Mậu Tý
26 tháng 5T519 tháng 4ngày Kỷ Sửu
27 tháng 5T620 tháng 4ngày Canh Dần
28 tháng 5T721 tháng 4ngày Tân Mão
29 tháng 5CN22 tháng 4ngày Nhâm Thìn
30 tháng 5T223 tháng 4ngày Quý Tỵ
31 tháng 5T324 tháng 4ngày Giáp Ngọ

Tháng 6, 1921

Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T425 tháng 4ngày Ất Mùi
2 tháng 6T526 tháng 4ngày Bính Thân
3 tháng 6T627 tháng 4ngày Đinh Dậu
4 tháng 6T728 tháng 4ngày Mậu Tuất
5 tháng 6CN29 tháng 4ngày Kỷ Hợi
6 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Canh TýMang chủng
7 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Tân Sửu
8 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Dần
9 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Quý Mão
10 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Giáp ThìnTết Đoan Ngọ
11 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Ất Tỵ
12 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Bính Ngọ
13 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Đinh Mùi
14 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Mậu Thân
15 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Dậu
16 tháng 6T511 tháng 5ngày Canh Tuất
17 tháng 6T612 tháng 5ngày Tân Hợi
18 tháng 6T713 tháng 5ngày Nhâm Tý
19 tháng 6CN14 tháng 5ngày Quý Sửu
20 tháng 6T215 tháng 5ngày Giáp Dần
21 tháng 6T316 tháng 5ngày Ất Mão
22 tháng 6T417 tháng 5ngày Bính ThìnHạ chí
23 tháng 6T518 tháng 5ngày Đinh Tỵ
24 tháng 6T619 tháng 5ngày Mậu Ngọ
25 tháng 6T720 tháng 5ngày Kỷ Mùi
26 tháng 6CN21 tháng 5ngày Canh Thân
27 tháng 6T222 tháng 5ngày Tân Dậu
28 tháng 6T323 tháng 5ngày Nhâm Tuất
29 tháng 6T424 tháng 5ngày Quý Hợi
30 tháng 6T525 tháng 5ngày Giáp Tý

Tháng 7, 1921

Âm lịch 26/5 – 27/6 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T626 tháng 5ngày Ất Sửu
2 tháng 7T727 tháng 5ngày Bính Dần
3 tháng 7CN28 tháng 5ngày Đinh Mão
4 tháng 7T229 tháng 5ngày Mậu Thìn
5 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Canh Ngọ
7 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Tân Mùi
8 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Nhâm ThânTiểu thử
9 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Quý Dậu
10 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Giáp Tuất
11 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Ất Hợi
12 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Bính Tý
13 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Đinh Sửu
14 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Mậu Dần
15 tháng 7T611 tháng 6ngày Kỷ Mão
16 tháng 7T712 tháng 6ngày Canh Thìn
17 tháng 7CN13 tháng 6ngày Tân Tỵ
18 tháng 7T214 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 7T315 tháng 6ngày Quý Mùi
20 tháng 7T416 tháng 6ngày Giáp Thân
21 tháng 7T517 tháng 6ngày Ất Dậu
22 tháng 7T618 tháng 6ngày Bính Tuất
23 tháng 7T719 tháng 6ngày Đinh HợiĐại thử
24 tháng 7CN20 tháng 6ngày Mậu Tý
25 tháng 7T221 tháng 6ngày Kỷ Sửu
26 tháng 7T322 tháng 6ngày Canh Dần
27 tháng 7T423 tháng 6ngày Tân Mão
28 tháng 7T524 tháng 6ngày Nhâm Thìn
29 tháng 7T625 tháng 6ngày Quý Tỵ
30 tháng 7T726 tháng 6ngày Giáp Ngọ
31 tháng 7CN27 tháng 6ngày Ất Mùi

Tháng 8, 1921

Âm lịch 28/6 – 28/7 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T228 tháng 6ngày Bính Thân
2 tháng 8T329 tháng 6ngày Đinh Dậu
3 tháng 8T430 tháng 6ngày Mậu Tuất
4 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Hợi
5 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Canh Tý
6 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Tân Sửu
7 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Nhâm Dần
8 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Quý MãoLập thu
9 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thìn
10 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Ất Tỵ
11 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Bính Ngọ
12 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Đinh Mùi
13 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Mậu Thân
14 tháng 8CN11 tháng 7ngày Kỷ Dậu
15 tháng 8T212 tháng 7ngày Canh Tuất
16 tháng 8T313 tháng 7ngày Tân Hợi
17 tháng 8T414 tháng 7ngày Nhâm Tý
18 tháng 8T515 tháng 7ngày Quý SửuLễ Vu Lan
19 tháng 8T616 tháng 7ngày Giáp Dần
20 tháng 8T717 tháng 7ngày Ất Mão
21 tháng 8CN18 tháng 7ngày Bính Thìn
22 tháng 8T219 tháng 7ngày Đinh Tỵ
23 tháng 8T320 tháng 7ngày Mậu Ngọ
24 tháng 8T421 tháng 7ngày Kỷ MùiXử thử
25 tháng 8T522 tháng 7ngày Canh Thân
26 tháng 8T623 tháng 7ngày Tân Dậu
27 tháng 8T724 tháng 7ngày Nhâm Tuất
28 tháng 8CN25 tháng 7ngày Quý Hợi
29 tháng 8T226 tháng 7ngày Giáp Tý
30 tháng 8T327 tháng 7ngày Ất Sửu
31 tháng 8T428 tháng 7ngày Bính Dần

Tháng 9, 1921

Âm lịch 29/7 – 29/8 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T529 tháng 7ngày Đinh Mão
2 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thìn
3 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Canh Ngọ
5 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Tân Mùi
6 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Thân
7 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Quý Dậu
8 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Giáp TuấtBạch lộ
9 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Ất Hợi
10 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Bính Tý
11 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Đinh Sửu
12 tháng 9T211 tháng 8ngày Mậu Dần
13 tháng 9T312 tháng 8ngày Kỷ Mão
14 tháng 9T413 tháng 8ngày Canh Thìn
15 tháng 9T514 tháng 8ngày Tân Tỵ
16 tháng 9T615 tháng 8ngày Nhâm NgọTết Trung Thu
17 tháng 9T716 tháng 8ngày Quý Mùi
18 tháng 9CN17 tháng 8ngày Giáp Thân
19 tháng 9T218 tháng 8ngày Ất Dậu
20 tháng 9T319 tháng 8ngày Bính Tuất
21 tháng 9T420 tháng 8ngày Đinh Hợi
22 tháng 9T521 tháng 8ngày Mậu Tý
23 tháng 9T622 tháng 8ngày Kỷ SửuThu phân
24 tháng 9T723 tháng 8ngày Canh Dần
25 tháng 9CN24 tháng 8ngày Tân Mão
26 tháng 9T225 tháng 8ngày Nhâm Thìn
27 tháng 9T326 tháng 8ngày Quý Tỵ
28 tháng 9T427 tháng 8ngày Giáp Ngọ
29 tháng 9T528 tháng 8ngày Ất Mùi
30 tháng 9T629 tháng 8ngày Bính Thân

Tháng 10, 1921

Âm lịch 1/9 – 1/10 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Đinh Dậu
2 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Mậu Tuất
3 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Hợi
4 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Canh Tý
5 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Tân Sửu
6 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Dần
7 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Quý Mão
8 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Giáp Thìn
9 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Ất TỵHàn lộ
10 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Bính Ngọ
11 tháng 10T311 tháng 9ngày Đinh Mùi
12 tháng 10T412 tháng 9ngày Mậu Thân
13 tháng 10T513 tháng 9ngày Kỷ Dậu
14 tháng 10T614 tháng 9ngày Canh Tuất
15 tháng 10T715 tháng 9ngày Tân Hợi
16 tháng 10CN16 tháng 9ngày Nhâm Tý
17 tháng 10T217 tháng 9ngày Quý Sửu
18 tháng 10T318 tháng 9ngày Giáp Dần
19 tháng 10T419 tháng 9ngày Ất Mão
20 tháng 10T520 tháng 9ngày Bính Thìn
21 tháng 10T621 tháng 9ngày Đinh Tỵ
22 tháng 10T722 tháng 9ngày Mậu Ngọ
23 tháng 10CN23 tháng 9ngày Kỷ Mùi
24 tháng 10T224 tháng 9ngày Canh ThânSương giáng
25 tháng 10T325 tháng 9ngày Tân Dậu
26 tháng 10T426 tháng 9ngày Nhâm Tuất
27 tháng 10T527 tháng 9ngày Quý Hợi
28 tháng 10T628 tháng 9ngày Giáp Tý
29 tháng 10T729 tháng 9ngày Ất Sửu
30 tháng 10CN30 tháng 9ngày Bính Dần
31 tháng 10T2mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mão

Tháng 11, 1921

Âm lịch 2/10 – 2/11 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thìn
2 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Canh Ngọ
4 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Tân Mùi
5 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Thân
6 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Quý Dậu
7 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Giáp Tuất
8 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Ất HợiLập đông
9 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Bính Tý
10 tháng 11T511 tháng 10ngày Đinh Sửu
11 tháng 11T612 tháng 10ngày Mậu Dần
12 tháng 11T713 tháng 10ngày Kỷ Mão
13 tháng 11CN14 tháng 10ngày Canh Thìn
14 tháng 11T215 tháng 10ngày Tân Tỵ
15 tháng 11T316 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 11T417 tháng 10ngày Quý Mùi
17 tháng 11T518 tháng 10ngày Giáp Thân
18 tháng 11T619 tháng 10ngày Ất Dậu
19 tháng 11T720 tháng 10ngày Bính Tuất
20 tháng 11CN21 tháng 10ngày Đinh Hợi
21 tháng 11T222 tháng 10ngày Mậu Tý
22 tháng 11T323 tháng 10ngày Kỷ Sửu
23 tháng 11T424 tháng 10ngày Canh DầnTiểu tuyết
24 tháng 11T525 tháng 10ngày Tân Mão
25 tháng 11T626 tháng 10ngày Nhâm Thìn
26 tháng 11T727 tháng 10ngày Quý Tỵ
27 tháng 11CN28 tháng 10ngày Giáp Ngọ
28 tháng 11T229 tháng 10ngày Ất Mùi
29 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Bính Thân
30 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Đinh Dậu

Tháng 12, 1921

Âm lịch 3/11 – 3/12 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Mậu Tuất
2 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Hợi
3 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Canh Tý
4 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Tân Sửu
5 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Dần
6 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Quý Mão
7 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Giáp ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Ất Tỵ
9 tháng 12T611 tháng 11ngày Bính Ngọ
10 tháng 12T712 tháng 11ngày Đinh Mùi
11 tháng 12CN13 tháng 11ngày Mậu Thân
12 tháng 12T214 tháng 11ngày Kỷ Dậu
13 tháng 12T315 tháng 11ngày Canh Tuất
14 tháng 12T416 tháng 11ngày Tân Hợi
15 tháng 12T517 tháng 11ngày Nhâm Tý
16 tháng 12T618 tháng 11ngày Quý Sửu
17 tháng 12T719 tháng 11ngày Giáp Dần
18 tháng 12CN20 tháng 11ngày Ất Mão
19 tháng 12T221 tháng 11ngày Bính Thìn
20 tháng 12T322 tháng 11ngày Đinh Tỵ
21 tháng 12T423 tháng 11ngày Mậu Ngọ
22 tháng 12T524 tháng 11ngày Kỷ MùiĐông chí
23 tháng 12T625 tháng 11ngày Canh Thân
24 tháng 12T726 tháng 11ngày Tân Dậu
25 tháng 12CN27 tháng 11ngày Nhâm Tuất
26 tháng 12T228 tháng 11ngày Quý Hợi
27 tháng 12T329 tháng 11ngày Giáp Tý
28 tháng 12T430 tháng 11ngày Ất Sửu
29 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Bính Dần
30 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mão
31 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Thìn