Lịch âm năm 1921
Năm 1921, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Tân Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 31 tháng 1 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 8 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 22 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 10 tháng 4 | CN | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 17 tháng 4 | CN | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 22 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 10 tháng 6 | T6 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 18 tháng 8 | T5 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 16 tháng 9 | T6 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | T4 | 13 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T2 | mùng 1 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T4 | 17 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T6 | mùng 4 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T7 | 19 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T2 | mùng 5 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T4 | 21 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T5 | mùng 7 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T6 | 22 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T2 | 24 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T4 | 24 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 |
Tháng 1, 1921
Âm lịch 23/11 – 23/12 · năm Canh Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T7 | 23 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 2 tháng 1 | CN | 24 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 3 tháng 1 | T2 | 25 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 4 tháng 1 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 5 tháng 1 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 6 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 8 tháng 1 | T7 | 30 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 9 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 10 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 11 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 12 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | |
| 13 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 14 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 15 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 16 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 17 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 18 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 19 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 20 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 22 tháng 1 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 23 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 24 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 25 tháng 1 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 26 tháng 1 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 27 tháng 1 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 28 tháng 1 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 29 tháng 1 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 30 tháng 1 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 31 tháng 1 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | Ông Công Ông Táo |
Tháng 2, 1921
Âm lịch 24/12/1920 – 21/1/1921 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 2 tháng 2 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 2 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 7 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | Tết Nguyên Đán |
| 9 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 11 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 22 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | Tết Nguyên Tiêu |
| 23 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 2 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 2 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 2 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 2 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 2 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất |
Tháng 3, 1921
Âm lịch 22/1 – 22/2 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 2 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 3 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 4 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 5 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 6 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 8 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 9 tháng 3 | T4 | 30 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 10 tháng 3 | T5 | mùng 1 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 11 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 12 tháng 3 | T7 | mùng 3 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 13 tháng 3 | CN | mùng 4 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 14 tháng 3 | T2 | mùng 5 tháng 2 | ngày Bính Tý | |
| 15 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 16 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 17 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 18 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 19 tháng 3 | T7 | mùng 10 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | |
| 20 tháng 3 | CN | 11 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 21 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 | ngày Quý Mùi | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T3 | 13 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 23 tháng 3 | T4 | 14 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 24 tháng 3 | T5 | 15 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 25 tháng 3 | T6 | 16 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 26 tháng 3 | T7 | 17 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 27 tháng 3 | CN | 18 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 28 tháng 3 | T2 | 19 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 29 tháng 3 | T3 | 20 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 30 tháng 3 | T4 | 21 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 31 tháng 3 | T5 | 22 tháng 2 | ngày Quý Tỵ |
Tháng 4, 1921
Âm lịch 23/2 – 23/3 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 2 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 3 tháng 4 | CN | 25 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 4 tháng 4 | T2 | 26 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 5 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T4 | 28 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 7 tháng 4 | T5 | 29 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 8 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 9 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 10 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 | ngày Quý Mão | Tết Hàn Thực |
| 11 tháng 4 | T2 | mùng 4 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | |
| 12 tháng 4 | T3 | mùng 5 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 13 tháng 4 | T4 | mùng 6 tháng 3 | ngày Bính Ngọ | |
| 14 tháng 4 | T5 | mùng 7 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | |
| 15 tháng 4 | T6 | mùng 8 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 16 tháng 4 | T7 | mùng 9 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 17 tháng 4 | CN | mùng 10 tháng 3 | ngày Canh Tuất | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 18 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 19 tháng 4 | T3 | 12 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | |
| 20 tháng 4 | T4 | 13 tháng 3 | ngày Quý Sửu | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T5 | 14 tháng 3 | ngày Giáp Dần | |
| 22 tháng 4 | T6 | 15 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 23 tháng 4 | T7 | 16 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 24 tháng 4 | CN | 17 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | |
| 25 tháng 4 | T2 | 18 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 26 tháng 4 | T3 | 19 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 27 tháng 4 | T4 | 20 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 28 tháng 4 | T5 | 21 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 29 tháng 4 | T6 | 22 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 30 tháng 4 | T7 | 23 tháng 3 | ngày Quý Hợi |
Tháng 5, 1921
Âm lịch 24/3 – 24/4 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | CN | 24 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 2 tháng 5 | T2 | 25 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 3 tháng 5 | T3 | 26 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 4 tháng 5 | T4 | 27 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 5 tháng 5 | T5 | 28 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 6 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T7 | 30 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 8 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Tân Mùi | |
| 9 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 10 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Quý Dậu | |
| 11 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | |
| 12 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 13 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 14 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Đinh Sửu | |
| 15 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 16 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 17 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 18 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 19 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 20 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 21 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Giáp Thân | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Ất Dậu | Lễ Phật Đản |
| 23 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 24 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 25 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 26 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 27 tháng 5 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 28 tháng 5 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 29 tháng 5 | CN | 22 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 30 tháng 5 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 31 tháng 5 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ |
Tháng 6, 1921
Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 2 tháng 6 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 3 tháng 6 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 4 tháng 6 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 5 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 6 tháng 6 | T2 | mùng 1 tháng 5 | ngày Canh Tý | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T3 | mùng 2 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 8 tháng 6 | T4 | mùng 3 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | |
| 9 tháng 6 | T5 | mùng 4 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 10 tháng 6 | T6 | mùng 5 tháng 5 | ngày Giáp Thìn | Tết Đoan Ngọ |
| 11 tháng 6 | T7 | mùng 6 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 12 tháng 6 | CN | mùng 7 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 13 tháng 6 | T2 | mùng 8 tháng 5 | ngày Đinh Mùi | |
| 14 tháng 6 | T3 | mùng 9 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 15 tháng 6 | T4 | mùng 10 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 16 tháng 6 | T5 | 11 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 17 tháng 6 | T6 | 12 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 18 tháng 6 | T7 | 13 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 19 tháng 6 | CN | 14 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 20 tháng 6 | T2 | 15 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 21 tháng 6 | T3 | 16 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 22 tháng 6 | T4 | 17 tháng 5 | ngày Bính Thìn | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T5 | 18 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 24 tháng 6 | T6 | 19 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 25 tháng 6 | T7 | 20 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 26 tháng 6 | CN | 21 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 27 tháng 6 | T2 | 22 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 28 tháng 6 | T3 | 23 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 29 tháng 6 | T4 | 24 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 30 tháng 6 | T5 | 25 tháng 5 | ngày Giáp Tý |
Tháng 7, 1921
Âm lịch 26/5 – 27/6 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T6 | 26 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 2 tháng 7 | T7 | 27 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 3 tháng 7 | CN | 28 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 4 tháng 7 | T2 | 29 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 5 tháng 7 | T3 | mùng 1 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 6 tháng 7 | T4 | mùng 2 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | |
| 7 tháng 7 | T5 | mùng 3 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 8 tháng 7 | T6 | mùng 4 tháng 6 | ngày Nhâm Thân | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T7 | mùng 5 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 10 tháng 7 | CN | mùng 6 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | |
| 11 tháng 7 | T2 | mùng 7 tháng 6 | ngày Ất Hợi | |
| 12 tháng 7 | T3 | mùng 8 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 13 tháng 7 | T4 | mùng 9 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 14 tháng 7 | T5 | mùng 10 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 15 tháng 7 | T6 | 11 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 16 tháng 7 | T7 | 12 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 17 tháng 7 | CN | 13 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 18 tháng 7 | T2 | 14 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 19 tháng 7 | T3 | 15 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 20 tháng 7 | T4 | 16 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 21 tháng 7 | T5 | 17 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 22 tháng 7 | T6 | 18 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 23 tháng 7 | T7 | 19 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | Đại thử |
| 24 tháng 7 | CN | 20 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 25 tháng 7 | T2 | 21 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 26 tháng 7 | T3 | 22 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 27 tháng 7 | T4 | 23 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 28 tháng 7 | T5 | 24 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 29 tháng 7 | T6 | 25 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 30 tháng 7 | T7 | 26 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 31 tháng 7 | CN | 27 tháng 6 | ngày Ất Mùi |
Tháng 8, 1921
Âm lịch 28/6 – 28/7 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T2 | 28 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 2 tháng 8 | T3 | 29 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 3 tháng 8 | T4 | 30 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 4 tháng 8 | T5 | mùng 1 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | |
| 5 tháng 8 | T6 | mùng 2 tháng 7 | ngày Canh Tý | |
| 6 tháng 8 | T7 | mùng 3 tháng 7 | ngày Tân Sửu | |
| 7 tháng 8 | CN | mùng 4 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | |
| 8 tháng 8 | T2 | mùng 5 tháng 7 | ngày Quý Mão | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T3 | mùng 6 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 10 tháng 8 | T4 | mùng 7 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | |
| 11 tháng 8 | T5 | mùng 8 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | |
| 12 tháng 8 | T6 | mùng 9 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 13 tháng 8 | T7 | mùng 10 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 14 tháng 8 | CN | 11 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 15 tháng 8 | T2 | 12 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 16 tháng 8 | T3 | 13 tháng 7 | ngày Tân Hợi | |
| 17 tháng 8 | T4 | 14 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 18 tháng 8 | T5 | 15 tháng 7 | ngày Quý Sửu | Lễ Vu Lan |
| 19 tháng 8 | T6 | 16 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 20 tháng 8 | T7 | 17 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 21 tháng 8 | CN | 18 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 22 tháng 8 | T2 | 19 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 23 tháng 8 | T3 | 20 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 24 tháng 8 | T4 | 21 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T5 | 22 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 26 tháng 8 | T6 | 23 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 27 tháng 8 | T7 | 24 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 28 tháng 8 | CN | 25 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 29 tháng 8 | T2 | 26 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 30 tháng 8 | T3 | 27 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 31 tháng 8 | T4 | 28 tháng 7 | ngày Bính Dần |
Tháng 9, 1921
Âm lịch 29/7 – 29/8 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T5 | 29 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 2 tháng 9 | T6 | mùng 1 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 3 tháng 9 | T7 | mùng 2 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 4 tháng 9 | CN | mùng 3 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 5 tháng 9 | T2 | mùng 4 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 6 tháng 9 | T3 | mùng 5 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | |
| 7 tháng 9 | T4 | mùng 6 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 8 tháng 9 | T5 | mùng 7 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T6 | mùng 8 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 10 tháng 9 | T7 | mùng 9 tháng 8 | ngày Bính Tý | |
| 11 tháng 9 | CN | mùng 10 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 12 tháng 9 | T2 | 11 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 13 tháng 9 | T3 | 12 tháng 8 | ngày Kỷ Mão | |
| 14 tháng 9 | T4 | 13 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 15 tháng 9 | T5 | 14 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 16 tháng 9 | T6 | 15 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | Tết Trung Thu |
| 17 tháng 9 | T7 | 16 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 18 tháng 9 | CN | 17 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 19 tháng 9 | T2 | 18 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 20 tháng 9 | T3 | 19 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 21 tháng 9 | T4 | 20 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 22 tháng 9 | T5 | 21 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 23 tháng 9 | T6 | 22 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T7 | 23 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 25 tháng 9 | CN | 24 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 26 tháng 9 | T2 | 25 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 27 tháng 9 | T3 | 26 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 28 tháng 9 | T4 | 27 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 29 tháng 9 | T5 | 28 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 30 tháng 9 | T6 | 29 tháng 8 | ngày Bính Thân |
Tháng 10, 1921
Âm lịch 1/9 – 1/10 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 2 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 3 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | |
| 4 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Canh Tý | |
| 5 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 6 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 7 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Quý Mão | |
| 8 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 9 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 11 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 12 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 13 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | |
| 14 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Canh Tuất | |
| 15 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 16 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 17 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 18 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 19 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 20 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 21 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 22 tháng 10 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 23 tháng 10 | CN | 23 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 24 tháng 10 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Canh Thân | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 26 tháng 10 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 27 tháng 10 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 28 tháng 10 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 29 tháng 10 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 30 tháng 10 | CN | 30 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 31 tháng 10 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Đinh Mão |
Tháng 11, 1921
Âm lịch 2/10 – 2/11 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 2 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 3 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Canh Ngọ | |
| 4 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 5 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 6 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Quý Dậu | |
| 7 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 8 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Ất Hợi | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 10 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 11 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 12 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 13 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Canh Thìn | |
| 14 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 15 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 16 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 17 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 18 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 19 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 20 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 21 tháng 11 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 22 tháng 11 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 23 tháng 11 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Canh Dần | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 25 tháng 11 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 26 tháng 11 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 27 tháng 11 | CN | 28 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 28 tháng 11 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 29 tháng 11 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 30 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Đinh Dậu |
Tháng 12, 1921
Âm lịch 3/11 – 3/12 · năm Tân Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 2 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 3 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 4 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 5 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | |
| 6 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 7 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 9 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 10 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 11 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 12 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 13 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 14 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 15 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 16 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 17 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 18 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 19 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 20 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 21 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 22 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T6 | 25 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 24 tháng 12 | T7 | 26 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 25 tháng 12 | CN | 27 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 26 tháng 12 | T2 | 28 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 27 tháng 12 | T3 | 29 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 28 tháng 12 | T4 | 30 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 29 tháng 12 | T5 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Bính Dần | |
| 30 tháng 12 | T6 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 31 tháng 12 | T7 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn |