Lịch Âm

Lịch âm năm 1922

Năm 1922, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Nhâm Tuất (Năm con Chó). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
20 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
28 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
11 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
30 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
6 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
11 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
31 tháng 5T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
6 tháng 9T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
5 tháng 10T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T724 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN23 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T2mùng 8 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T323 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T4mùng 9 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T625 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T7mùng 10 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T226 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T311 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T527 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T714 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN29 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T316 tháng 6 nhuận
Xử thử24 tháng 8T5mùng 2 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T617 tháng 7
Thu phân24 tháng 9CNmùng 4 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T219 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T3mùng 5 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T420 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T5mùng 5 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T620 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T6mùng 5 tháng 11

Tháng 1, 1922

Âm lịch 4/12/1921 – 4/1/1922 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
2 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Canh Ngọ
3 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Tân Mùi
4 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Thân
5 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Quý Dậu
6 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Giáp TuấtTiểu hàn
7 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Ất Hợi
8 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Bính Tý
9 tháng 1T212 tháng Chạpngày Đinh Sửu
10 tháng 1T313 tháng Chạpngày Mậu Dần
11 tháng 1T414 tháng Chạpngày Kỷ Mão
12 tháng 1T515 tháng Chạpngày Canh Thìn
13 tháng 1T616 tháng Chạpngày Tân Tỵ
14 tháng 1T717 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
15 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Quý Mùi
16 tháng 1T219 tháng Chạpngày Giáp Thân
17 tháng 1T320 tháng Chạpngày Ất Dậu
18 tháng 1T421 tháng Chạpngày Bính Tuất
19 tháng 1T522 tháng Chạpngày Đinh Hợi
20 tháng 1T623 tháng Chạpngày Mậu TýÔng Công Ông Táo
21 tháng 1T724 tháng Chạpngày Kỷ SửuĐại hàn
22 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Canh Dần
23 tháng 1T226 tháng Chạpngày Tân Mão
24 tháng 1T327 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
25 tháng 1T428 tháng Chạpngày Quý Tỵ
26 tháng 1T529 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
27 tháng 1T630 tháng Chạpngày Ất Mùi
28 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Đán
29 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Đinh Dậu
30 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Mậu Tuất
31 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Hợi

Tháng 2, 1922

Âm lịch 5/1 – 2/2 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Canh Tý
2 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Tân Sửu
3 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Dần
4 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Quý MãoLập xuân
5 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Giáp Thìn
6 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Ất Tỵ
7 tháng 2T311 tháng Giêngngày Bính Ngọ
8 tháng 2T412 tháng Giêngngày Đinh Mùi
9 tháng 2T513 tháng Giêngngày Mậu Thân
10 tháng 2T614 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
11 tháng 2T715 tháng Giêngngày Canh TuấtTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Tân Hợi
13 tháng 2T217 tháng Giêngngày Nhâm Tý
14 tháng 2T318 tháng Giêngngày Quý Sửu
15 tháng 2T419 tháng Giêngngày Giáp Dần
16 tháng 2T520 tháng Giêngngày Ất Mão
17 tháng 2T621 tháng Giêngngày Bính Thìn
18 tháng 2T722 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
19 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Mậu NgọVũ thủy
20 tháng 2T224 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
21 tháng 2T325 tháng Giêngngày Canh Thân
22 tháng 2T426 tháng Giêngngày Tân Dậu
23 tháng 2T527 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
24 tháng 2T628 tháng Giêngngày Quý Hợi
25 tháng 2T729 tháng Giêngngày Giáp Tý
26 tháng 2CN30 tháng Giêngngày Ất Sửu
27 tháng 2T2mùng 1 tháng 2ngày Bính Dần
28 tháng 2T3mùng 2 tháng 2ngày Đinh Mão

Tháng 3, 1922

Âm lịch 3/2 – 4/3 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Mậu Thìn
2 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Canh Ngọ
4 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Tân Mùi
5 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Nhâm Thân
6 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Quý DậuKinh trập
7 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Giáp Tuất
8 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Ất Hợi
9 tháng 3T511 tháng 2ngày Bính Tý
10 tháng 3T612 tháng 2ngày Đinh Sửu
11 tháng 3T713 tháng 2ngày Mậu Dần
12 tháng 3CN14 tháng 2ngày Kỷ Mão
13 tháng 3T215 tháng 2ngày Canh Thìn
14 tháng 3T316 tháng 2ngày Tân Tỵ
15 tháng 3T417 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 3T518 tháng 2ngày Quý Mùi
17 tháng 3T619 tháng 2ngày Giáp Thân
18 tháng 3T720 tháng 2ngày Ất Dậu
19 tháng 3CN21 tháng 2ngày Bính Tuất
20 tháng 3T222 tháng 2ngày Đinh Hợi
21 tháng 3T323 tháng 2ngày Mậu TýXuân phân
22 tháng 3T424 tháng 2ngày Kỷ Sửu
23 tháng 3T525 tháng 2ngày Canh Dần
24 tháng 3T626 tháng 2ngày Tân Mão
25 tháng 3T727 tháng 2ngày Nhâm Thìn
26 tháng 3CN28 tháng 2ngày Quý Tỵ
27 tháng 3T229 tháng 2ngày Giáp Ngọ
28 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Ất Mùi
29 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Bính Thân
30 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Đinh DậuTết Hàn Thực
31 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Mậu Tuất

Tháng 4, 1922

Âm lịch 5/3 – 4/4 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Hợi
2 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Canh Tý
3 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Tân Sửu
4 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Dần
5 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Quý MãoThanh minh
6 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Giáp ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
7 tháng 4T611 tháng 3ngày Ất Tỵ
8 tháng 4T712 tháng 3ngày Bính Ngọ
9 tháng 4CN13 tháng 3ngày Đinh Mùi
10 tháng 4T214 tháng 3ngày Mậu Thân
11 tháng 4T315 tháng 3ngày Kỷ Dậu
12 tháng 4T416 tháng 3ngày Canh Tuất
13 tháng 4T517 tháng 3ngày Tân Hợi
14 tháng 4T618 tháng 3ngày Nhâm Tý
15 tháng 4T719 tháng 3ngày Quý Sửu
16 tháng 4CN20 tháng 3ngày Giáp Dần
17 tháng 4T221 tháng 3ngày Ất Mão
18 tháng 4T322 tháng 3ngày Bính Thìn
19 tháng 4T423 tháng 3ngày Đinh Tỵ
20 tháng 4T524 tháng 3ngày Mậu Ngọ
21 tháng 4T625 tháng 3ngày Kỷ MùiCốc vũ
22 tháng 4T726 tháng 3ngày Canh Thân
23 tháng 4CN27 tháng 3ngày Tân Dậu
24 tháng 4T228 tháng 3ngày Nhâm Tuất
25 tháng 4T329 tháng 3ngày Quý Hợi
26 tháng 4T430 tháng 3ngày Giáp Tý
27 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Ất Sửu
28 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Bính Dần
29 tháng 4T7mùng 3 tháng 4ngày Đinh Mão
30 tháng 4CNmùng 4 tháng 4ngày Mậu Thìn

Tháng 5, 1922

Âm lịch 5/4 – 5/5 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Canh Ngọ
3 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Tân Mùi
4 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Thân
5 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Quý Dậu
6 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Giáp TuấtLập hạ
7 tháng 5CN11 tháng 4ngày Ất Hợi
8 tháng 5T212 tháng 4ngày Bính Tý
9 tháng 5T313 tháng 4ngày Đinh Sửu
10 tháng 5T414 tháng 4ngày Mậu Dần
11 tháng 5T515 tháng 4ngày Kỷ MãoLễ Phật Đản
12 tháng 5T616 tháng 4ngày Canh Thìn
13 tháng 5T717 tháng 4ngày Tân Tỵ
14 tháng 5CN18 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 5T219 tháng 4ngày Quý Mùi
16 tháng 5T320 tháng 4ngày Giáp Thân
17 tháng 5T421 tháng 4ngày Ất Dậu
18 tháng 5T522 tháng 4ngày Bính Tuất
19 tháng 5T623 tháng 4ngày Đinh Hợi
20 tháng 5T724 tháng 4ngày Mậu Tý
21 tháng 5CN25 tháng 4ngày Kỷ Sửu
22 tháng 5T226 tháng 4ngày Canh DầnTiểu mãn
23 tháng 5T327 tháng 4ngày Tân Mão
24 tháng 5T428 tháng 4ngày Nhâm Thìn
25 tháng 5T529 tháng 4ngày Quý Tỵ
26 tháng 5T630 tháng 4ngày Giáp Ngọ
27 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Ất Mùi
28 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Bính Thân
29 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Đinh Dậu
30 tháng 5T3mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tuất
31 tháng 5T4mùng 5 tháng 5ngày Kỷ HợiTết Đoan Ngọ

Tháng 6, 1922

Âm lịch 6/5 – 6/6 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Canh Tý
2 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Tân Sửu
3 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Dần
4 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Quý Mão
5 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Giáp Thìn
6 tháng 6T311 tháng 5ngày Ất TỵMang chủng
7 tháng 6T412 tháng 5ngày Bính Ngọ
8 tháng 6T513 tháng 5ngày Đinh Mùi
9 tháng 6T614 tháng 5ngày Mậu Thân
10 tháng 6T715 tháng 5ngày Kỷ Dậu
11 tháng 6CN16 tháng 5ngày Canh Tuất
12 tháng 6T217 tháng 5ngày Tân Hợi
13 tháng 6T318 tháng 5ngày Nhâm Tý
14 tháng 6T419 tháng 5ngày Quý Sửu
15 tháng 6T520 tháng 5ngày Giáp Dần
16 tháng 6T621 tháng 5ngày Ất Mão
17 tháng 6T722 tháng 5ngày Bính Thìn
18 tháng 6CN23 tháng 5ngày Đinh Tỵ
19 tháng 6T224 tháng 5ngày Mậu Ngọ
20 tháng 6T325 tháng 5ngày Kỷ Mùi
21 tháng 6T426 tháng 5ngày Canh Thân
22 tháng 6T527 tháng 5ngày Tân DậuHạ chí
23 tháng 6T628 tháng 5ngày Nhâm Tuất
24 tháng 6T729 tháng 5ngày Quý Hợi
25 tháng 6CNmùng 1 tháng 6ngày Giáp Tý
26 tháng 6T2mùng 2 tháng 6ngày Ất Sửu
27 tháng 6T3mùng 3 tháng 6ngày Bính Dần
28 tháng 6T4mùng 4 tháng 6ngày Đinh Mão
29 tháng 6T5mùng 5 tháng 6ngày Mậu Thìn
30 tháng 6T6mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Tỵ

Tháng 7, 1922

Âm lịch 7/6 – 8/6n · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Canh Ngọ
2 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Tân Mùi
3 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Thân
4 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Quý Dậu
5 tháng 7T411 tháng 6ngày Giáp Tuất
6 tháng 7T512 tháng 6ngày Ất Hợi
7 tháng 7T613 tháng 6ngày Bính Tý
8 tháng 7T714 tháng 6ngày Đinh SửuTiểu thử
9 tháng 7CN15 tháng 6ngày Mậu Dần
10 tháng 7T216 tháng 6ngày Kỷ Mão
11 tháng 7T317 tháng 6ngày Canh Thìn
12 tháng 7T418 tháng 6ngày Tân Tỵ
13 tháng 7T519 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 7T620 tháng 6ngày Quý Mùi
15 tháng 7T721 tháng 6ngày Giáp Thân
16 tháng 7CN22 tháng 6ngày Ất Dậu
17 tháng 7T223 tháng 6ngày Bính Tuất
18 tháng 7T324 tháng 6ngày Đinh Hợi
19 tháng 7T425 tháng 6ngày Mậu Tý
20 tháng 7T526 tháng 6ngày Kỷ Sửu
21 tháng 7T627 tháng 6ngày Canh Dần
22 tháng 7T728 tháng 6ngày Tân Mão
23 tháng 7CN29 tháng 6ngày Nhâm ThìnĐại thử
24 tháng 7T2mùng 1 tháng 6 nhuậnngày Quý Tỵ
25 tháng 7T3mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Giáp Ngọ
26 tháng 7T4mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Ất Mùi
27 tháng 7T5mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Bính Thân
28 tháng 7T6mùng 5 tháng 6 nhuậnngày Đinh Dậu
29 tháng 7T7mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Mậu Tuất
30 tháng 7CNmùng 7 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Hợi
31 tháng 7T2mùng 8 tháng 6 nhuậnngày Canh Tý

Tháng 8, 1922

Âm lịch 9/6n – 9/7 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T3mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Tân Sửu
2 tháng 8T4mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Dần
3 tháng 8T511 tháng 6 nhuậnngày Quý Mão
4 tháng 8T612 tháng 6 nhuậnngày Giáp Thìn
5 tháng 8T713 tháng 6 nhuậnngày Ất Tỵ
6 tháng 8CN14 tháng 6 nhuậnngày Bính Ngọ
7 tháng 8T215 tháng 6 nhuậnngày Đinh Mùi
8 tháng 8T316 tháng 6 nhuậnngày Mậu ThânLập thu
9 tháng 8T417 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Dậu
10 tháng 8T518 tháng 6 nhuậnngày Canh Tuất
11 tháng 8T619 tháng 6 nhuậnngày Tân Hợi
12 tháng 8T720 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tý
13 tháng 8CN21 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
14 tháng 8T222 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
15 tháng 8T323 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
16 tháng 8T424 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
17 tháng 8T525 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
18 tháng 8T626 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
19 tháng 8T727 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi
20 tháng 8CN28 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân
21 tháng 8T229 tháng 6 nhuậnngày Tân Dậu
22 tháng 8T330 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tuất
23 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Quý Hợi
24 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Giáp TýXử thử
25 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Ất Sửu
26 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Bính Dần
27 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Đinh Mão
28 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Mậu Thìn
29 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Canh Ngọ
31 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Tân Mùi

Tháng 9, 1922

Âm lịch 10/7 – 10/8 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T6mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Thân
2 tháng 9T711 tháng 7ngày Quý Dậu
3 tháng 9CN12 tháng 7ngày Giáp Tuất
4 tháng 9T213 tháng 7ngày Ất Hợi
5 tháng 9T314 tháng 7ngày Bính Tý
6 tháng 9T415 tháng 7ngày Đinh SửuLễ Vu Lan
7 tháng 9T516 tháng 7ngày Mậu Dần
8 tháng 9T617 tháng 7ngày Kỷ MãoBạch lộ
9 tháng 9T718 tháng 7ngày Canh Thìn
10 tháng 9CN19 tháng 7ngày Tân Tỵ
11 tháng 9T220 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 9T321 tháng 7ngày Quý Mùi
13 tháng 9T422 tháng 7ngày Giáp Thân
14 tháng 9T523 tháng 7ngày Ất Dậu
15 tháng 9T624 tháng 7ngày Bính Tuất
16 tháng 9T725 tháng 7ngày Đinh Hợi
17 tháng 9CN26 tháng 7ngày Mậu Tý
18 tháng 9T227 tháng 7ngày Kỷ Sửu
19 tháng 9T328 tháng 7ngày Canh Dần
20 tháng 9T429 tháng 7ngày Tân Mão
21 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Nhâm Thìn
22 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Quý Tỵ
23 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Giáp Ngọ
24 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Ất MùiThu phân
25 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Bính Thân
26 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Đinh Dậu
27 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Mậu Tuất
28 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Kỷ Hợi
29 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Canh Tý
30 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Tân Sửu

Tháng 10, 1922

Âm lịch 11/8 – 12/9 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN11 tháng 8ngày Nhâm Dần
2 tháng 10T212 tháng 8ngày Quý Mão
3 tháng 10T313 tháng 8ngày Giáp Thìn
4 tháng 10T414 tháng 8ngày Ất Tỵ
5 tháng 10T515 tháng 8ngày Bính NgọTết Trung Thu
6 tháng 10T616 tháng 8ngày Đinh Mùi
7 tháng 10T717 tháng 8ngày Mậu Thân
8 tháng 10CN18 tháng 8ngày Kỷ Dậu
9 tháng 10T219 tháng 8ngày Canh TuấtHàn lộ
10 tháng 10T320 tháng 8ngày Tân Hợi
11 tháng 10T421 tháng 8ngày Nhâm Tý
12 tháng 10T522 tháng 8ngày Quý Sửu
13 tháng 10T623 tháng 8ngày Giáp Dần
14 tháng 10T724 tháng 8ngày Ất Mão
15 tháng 10CN25 tháng 8ngày Bính Thìn
16 tháng 10T226 tháng 8ngày Đinh Tỵ
17 tháng 10T327 tháng 8ngày Mậu Ngọ
18 tháng 10T428 tháng 8ngày Kỷ Mùi
19 tháng 10T529 tháng 8ngày Canh Thân
20 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Tân Dậu
21 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Tuất
22 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Quý Hợi
23 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Giáp Tý
24 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Ất SửuSương giáng
25 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Bính Dần
26 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Đinh Mão
27 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Mậu Thìn
28 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Canh Ngọ
30 tháng 10T211 tháng 9ngày Tân Mùi
31 tháng 10T312 tháng 9ngày Nhâm Thân

Tháng 11, 1922

Âm lịch 13/9 – 12/10 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T413 tháng 9ngày Quý Dậu
2 tháng 11T514 tháng 9ngày Giáp Tuất
3 tháng 11T615 tháng 9ngày Ất Hợi
4 tháng 11T716 tháng 9ngày Bính Tý
5 tháng 11CN17 tháng 9ngày Đinh Sửu
6 tháng 11T218 tháng 9ngày Mậu Dần
7 tháng 11T319 tháng 9ngày Kỷ Mão
8 tháng 11T420 tháng 9ngày Canh ThìnLập đông
9 tháng 11T521 tháng 9ngày Tân Tỵ
10 tháng 11T622 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 11T723 tháng 9ngày Quý Mùi
12 tháng 11CN24 tháng 9ngày Giáp Thân
13 tháng 11T225 tháng 9ngày Ất Dậu
14 tháng 11T326 tháng 9ngày Bính Tuất
15 tháng 11T427 tháng 9ngày Đinh Hợi
16 tháng 11T528 tháng 9ngày Mậu Tý
17 tháng 11T629 tháng 9ngày Kỷ Sửu
18 tháng 11T730 tháng 9ngày Canh Dần
19 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Tân Mão
20 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thìn
21 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Quý Tỵ
22 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Giáp Ngọ
23 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Ất MùiTiểu tuyết
24 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Bính Thân
25 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Đinh Dậu
26 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Mậu Tuất
27 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Hợi
28 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Canh Tý
29 tháng 11T411 tháng 10ngày Tân Sửu
30 tháng 11T512 tháng 10ngày Nhâm Dần

Tháng 12, 1922

Âm lịch 13/10 – 14/11 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T613 tháng 10ngày Quý Mão
2 tháng 12T714 tháng 10ngày Giáp Thìn
3 tháng 12CN15 tháng 10ngày Ất Tỵ
4 tháng 12T216 tháng 10ngày Bính Ngọ
5 tháng 12T317 tháng 10ngày Đinh Mùi
6 tháng 12T418 tháng 10ngày Mậu Thân
7 tháng 12T519 tháng 10ngày Kỷ Dậu
8 tháng 12T620 tháng 10ngày Canh TuấtĐại tuyết
9 tháng 12T721 tháng 10ngày Tân Hợi
10 tháng 12CN22 tháng 10ngày Nhâm Tý
11 tháng 12T223 tháng 10ngày Quý Sửu
12 tháng 12T324 tháng 10ngày Giáp Dần
13 tháng 12T425 tháng 10ngày Ất Mão
14 tháng 12T526 tháng 10ngày Bính Thìn
15 tháng 12T627 tháng 10ngày Đinh Tỵ
16 tháng 12T728 tháng 10ngày Mậu Ngọ
17 tháng 12CN29 tháng 10ngày Kỷ Mùi
18 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Canh Thân
19 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Tân Dậu
20 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Tuất
21 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Quý Hợi
22 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Giáp TýĐông chí
23 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Ất Sửu
24 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Bính Dần
25 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Đinh Mão
26 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Mậu Thìn
27 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 12T511 tháng 11ngày Canh Ngọ
29 tháng 12T612 tháng 11ngày Tân Mùi
30 tháng 12T713 tháng 11ngày Nhâm Thân
31 tháng 12CN14 tháng 11ngày Quý Dậu