Lịch Âm

Lịch âm năm 1923

Năm 1923, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Quý Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
8 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
16 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
2 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
18 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
25 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
18 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
26 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
25 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T720 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T220 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T319 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T4mùng 5 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T621 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T7mùng 6 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN21 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T3mùng 7 tháng 4
Mang chủng7 tháng 6T523 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T6mùng 9 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7CN25 tháng 5
Đại thử24 tháng 7T311 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T426 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T613 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T728 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T214 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T329 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T415 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T5mùng 1 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T616 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T7mùng 1 tháng 11
Đông chí23 tháng 12CN16 tháng 11

Tháng 1, 1923

Âm lịch 15/11 – 15/12 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T215 tháng 11ngày Giáp Tuất
2 tháng 1T316 tháng 11ngày Ất Hợi
3 tháng 1T417 tháng 11ngày Bính Tý
4 tháng 1T518 tháng 11ngày Đinh Sửu
5 tháng 1T619 tháng 11ngày Mậu Dần
6 tháng 1T720 tháng 11ngày Kỷ MãoTiểu hàn
7 tháng 1CN21 tháng 11ngày Canh Thìn
8 tháng 1T222 tháng 11ngày Tân Tỵ
9 tháng 1T323 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 1T424 tháng 11ngày Quý Mùi
11 tháng 1T525 tháng 11ngày Giáp Thân
12 tháng 1T626 tháng 11ngày Ất Dậu
13 tháng 1T727 tháng 11ngày Bính Tuất
14 tháng 1CN28 tháng 11ngày Đinh Hợi
15 tháng 1T229 tháng 11ngày Mậu Tý
16 tháng 1T330 tháng 11ngày Kỷ Sửu
17 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Canh Dần
18 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Tân Mão
19 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
20 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Quý Tỵ
21 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Giáp NgọĐại hàn
22 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Ất Mùi
23 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Bính Thân
24 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Dậu
25 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Tuất
26 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
27 tháng 1T711 tháng Chạpngày Canh Tý
28 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Tân Sửu
29 tháng 1T213 tháng Chạpngày Nhâm Dần
30 tháng 1T314 tháng Chạpngày Quý Mão
31 tháng 1T415 tháng Chạpngày Giáp Thìn

Tháng 2, 1923

Âm lịch 16/12/1922 – 13/1/1923 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T516 tháng Chạpngày Ất Tỵ
2 tháng 2T617 tháng Chạpngày Bính Ngọ
3 tháng 2T718 tháng Chạpngày Đinh Mùi
4 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Mậu Thân
5 tháng 2T220 tháng Chạpngày Kỷ DậuLập xuân
6 tháng 2T321 tháng Chạpngày Canh Tuất
7 tháng 2T422 tháng Chạpngày Tân Hợi
8 tháng 2T523 tháng Chạpngày Nhâm TýÔng Công Ông Táo
9 tháng 2T624 tháng Chạpngày Quý Sửu
10 tháng 2T725 tháng Chạpngày Giáp Dần
11 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Ất Mão
12 tháng 2T227 tháng Chạpngày Bính Thìn
13 tháng 2T328 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
14 tháng 2T429 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
15 tháng 2T530 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
16 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThânTết Nguyên Đán
17 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Tân Dậu
18 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
19 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Quý HợiVũ thủy
20 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Tý
21 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Ất Sửu
22 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Bính Dần
23 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mão
24 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thìn
25 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
26 tháng 2T211 tháng Giêngngày Canh Ngọ
27 tháng 2T312 tháng Giêngngày Tân Mùi
28 tháng 2T413 tháng Giêngngày Nhâm Thân

Tháng 3, 1923

Âm lịch 14/1 – 15/2 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T514 tháng Giêngngày Quý Dậu
2 tháng 3T615 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Tiêu
3 tháng 3T716 tháng Giêngngày Ất Hợi
4 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Bính Tý
5 tháng 3T218 tháng Giêngngày Đinh Sửu
6 tháng 3T319 tháng Giêngngày Mậu DầnKinh trập
7 tháng 3T420 tháng Giêngngày Kỷ Mão
8 tháng 3T521 tháng Giêngngày Canh Thìn
9 tháng 3T622 tháng Giêngngày Tân Tỵ
10 tháng 3T723 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
11 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Quý Mùi
12 tháng 3T225 tháng Giêngngày Giáp Thân
13 tháng 3T326 tháng Giêngngày Ất Dậu
14 tháng 3T427 tháng Giêngngày Bính Tuất
15 tháng 3T528 tháng Giêngngày Đinh Hợi
16 tháng 3T629 tháng Giêngngày Mậu Tý
17 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Sửu
18 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Canh Dần
19 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Tân Mão
20 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Thìn
21 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Quý TỵXuân phân
22 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Giáp Ngọ
23 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Ất Mùi
24 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Bính Thân
25 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Đinh Dậu
26 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Mậu Tuất
27 tháng 3T311 tháng 2ngày Kỷ Hợi
28 tháng 3T412 tháng 2ngày Canh Tý
29 tháng 3T513 tháng 2ngày Tân Sửu
30 tháng 3T614 tháng 2ngày Nhâm Dần
31 tháng 3T715 tháng 2ngày Quý Mão

Tháng 4, 1923

Âm lịch 16/2 – 15/3 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN16 tháng 2ngày Giáp Thìn
2 tháng 4T217 tháng 2ngày Ất Tỵ
3 tháng 4T318 tháng 2ngày Bính Ngọ
4 tháng 4T419 tháng 2ngày Đinh Mùi
5 tháng 4T520 tháng 2ngày Mậu Thân
6 tháng 4T621 tháng 2ngày Kỷ DậuThanh minh
7 tháng 4T722 tháng 2ngày Canh Tuất
8 tháng 4CN23 tháng 2ngày Tân Hợi
9 tháng 4T224 tháng 2ngày Nhâm Tý
10 tháng 4T325 tháng 2ngày Quý Sửu
11 tháng 4T426 tháng 2ngày Giáp Dần
12 tháng 4T527 tháng 2ngày Ất Mão
13 tháng 4T628 tháng 2ngày Bính Thìn
14 tháng 4T729 tháng 2ngày Đinh Tỵ
15 tháng 4CN30 tháng 2ngày Mậu Ngọ
16 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Mùi
17 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Canh Thân
18 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Tân DậuTết Hàn Thực
19 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Tuất
20 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Quý Hợi
21 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Giáp TýCốc vũ
22 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Ất Sửu
23 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Bính Dần
24 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Đinh Mão
25 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Mậu ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
26 tháng 4T511 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 4T612 tháng 3ngày Canh Ngọ
28 tháng 4T713 tháng 3ngày Tân Mùi
29 tháng 4CN14 tháng 3ngày Nhâm Thân
30 tháng 4T215 tháng 3ngày Quý Dậu

Tháng 5, 1923

Âm lịch 16/3 – 16/4 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T316 tháng 3ngày Giáp Tuất
2 tháng 5T417 tháng 3ngày Ất Hợi
3 tháng 5T518 tháng 3ngày Bính Tý
4 tháng 5T619 tháng 3ngày Đinh Sửu
5 tháng 5T720 tháng 3ngày Mậu Dần
6 tháng 5CN21 tháng 3ngày Kỷ MãoLập hạ
7 tháng 5T222 tháng 3ngày Canh Thìn
8 tháng 5T323 tháng 3ngày Tân Tỵ
9 tháng 5T424 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 5T525 tháng 3ngày Quý Mùi
11 tháng 5T626 tháng 3ngày Giáp Thân
12 tháng 5T727 tháng 3ngày Ất Dậu
13 tháng 5CN28 tháng 3ngày Bính Tuất
14 tháng 5T229 tháng 3ngày Đinh Hợi
15 tháng 5T330 tháng 3ngày Mậu Tý
16 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Sửu
17 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Canh Dần
18 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Tân Mão
19 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Thìn
20 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Quý Tỵ
21 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Giáp Ngọ
22 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Ất MùiTiểu mãn
23 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Bính Thân
24 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Đinh Dậu
25 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Mậu Tuất
26 tháng 5T711 tháng 4ngày Kỷ Hợi
27 tháng 5CN12 tháng 4ngày Canh Tý
28 tháng 5T213 tháng 4ngày Tân Sửu
29 tháng 5T314 tháng 4ngày Nhâm Dần
30 tháng 5T415 tháng 4ngày Quý MãoLễ Phật Đản
31 tháng 5T516 tháng 4ngày Giáp Thìn

Tháng 6, 1923

Âm lịch 17/4 – 17/5 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T617 tháng 4ngày Ất Tỵ
2 tháng 6T718 tháng 4ngày Bính Ngọ
3 tháng 6CN19 tháng 4ngày Đinh Mùi
4 tháng 6T220 tháng 4ngày Mậu Thân
5 tháng 6T321 tháng 4ngày Kỷ Dậu
6 tháng 6T422 tháng 4ngày Canh Tuất
7 tháng 6T523 tháng 4ngày Tân HợiMang chủng
8 tháng 6T624 tháng 4ngày Nhâm Tý
9 tháng 6T725 tháng 4ngày Quý Sửu
10 tháng 6CN26 tháng 4ngày Giáp Dần
11 tháng 6T227 tháng 4ngày Ất Mão
12 tháng 6T328 tháng 4ngày Bính Thìn
13 tháng 6T429 tháng 4ngày Đinh Tỵ
14 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Mậu Ngọ
15 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Mùi
16 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Canh Thân
17 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Tân Dậu
18 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Nhâm TuấtTết Đoan Ngọ
19 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Quý Hợi
20 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Giáp Tý
21 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Ất Sửu
22 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Bính DầnHạ chí
23 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Đinh Mão
24 tháng 6CN11 tháng 5ngày Mậu Thìn
25 tháng 6T212 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 6T313 tháng 5ngày Canh Ngọ
27 tháng 6T414 tháng 5ngày Tân Mùi
28 tháng 6T515 tháng 5ngày Nhâm Thân
29 tháng 6T616 tháng 5ngày Quý Dậu
30 tháng 6T717 tháng 5ngày Giáp Tuất

Tháng 7, 1923

Âm lịch 18/5 – 18/6 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN18 tháng 5ngày Ất Hợi
2 tháng 7T219 tháng 5ngày Bính Tý
3 tháng 7T320 tháng 5ngày Đinh Sửu
4 tháng 7T421 tháng 5ngày Mậu Dần
5 tháng 7T522 tháng 5ngày Kỷ Mão
6 tháng 7T623 tháng 5ngày Canh Thìn
7 tháng 7T724 tháng 5ngày Tân Tỵ
8 tháng 7CN25 tháng 5ngày Nhâm NgọTiểu thử
9 tháng 7T226 tháng 5ngày Quý Mùi
10 tháng 7T327 tháng 5ngày Giáp Thân
11 tháng 7T428 tháng 5ngày Ất Dậu
12 tháng 7T529 tháng 5ngày Bính Tuất
13 tháng 7T630 tháng 5ngày Đinh Hợi
14 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Mậu Tý
15 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Kỷ Sửu
16 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Canh Dần
17 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Tân Mão
18 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Thìn
19 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Quý Tỵ
20 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Giáp Ngọ
21 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Ất Mùi
22 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Bính Thân
23 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Đinh Dậu
24 tháng 7T311 tháng 6ngày Mậu TuấtĐại thử
25 tháng 7T412 tháng 6ngày Kỷ Hợi
26 tháng 7T513 tháng 6ngày Canh Tý
27 tháng 7T614 tháng 6ngày Tân Sửu
28 tháng 7T715 tháng 6ngày Nhâm Dần
29 tháng 7CN16 tháng 6ngày Quý Mão
30 tháng 7T217 tháng 6ngày Giáp Thìn
31 tháng 7T318 tháng 6ngày Ất Tỵ

Tháng 8, 1923

Âm lịch 19/6 – 20/7 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T419 tháng 6ngày Bính Ngọ
2 tháng 8T520 tháng 6ngày Đinh Mùi
3 tháng 8T621 tháng 6ngày Mậu Thân
4 tháng 8T722 tháng 6ngày Kỷ Dậu
5 tháng 8CN23 tháng 6ngày Canh Tuất
6 tháng 8T224 tháng 6ngày Tân Hợi
7 tháng 8T325 tháng 6ngày Nhâm Tý
8 tháng 8T426 tháng 6ngày Quý SửuLập thu
9 tháng 8T527 tháng 6ngày Giáp Dần
10 tháng 8T628 tháng 6ngày Ất Mão
11 tháng 8T729 tháng 6ngày Bính Thìn
12 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Đinh Tỵ
13 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Mậu Ngọ
14 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Mùi
15 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Canh Thân
16 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Tân Dậu
17 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tuất
18 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Quý Hợi
19 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Giáp Tý
20 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Ất Sửu
21 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Bính Dần
22 tháng 8T411 tháng 7ngày Đinh Mão
23 tháng 8T512 tháng 7ngày Mậu Thìn
24 tháng 8T613 tháng 7ngày Kỷ TỵXử thử
25 tháng 8T714 tháng 7ngày Canh Ngọ
26 tháng 8CN15 tháng 7ngày Tân MùiLễ Vu Lan
27 tháng 8T216 tháng 7ngày Nhâm Thân
28 tháng 8T317 tháng 7ngày Quý Dậu
29 tháng 8T418 tháng 7ngày Giáp Tuất
30 tháng 8T519 tháng 7ngày Ất Hợi
31 tháng 8T620 tháng 7ngày Bính Tý

Tháng 9, 1923

Âm lịch 21/7 – 20/8 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T721 tháng 7ngày Đinh Sửu
2 tháng 9CN22 tháng 7ngày Mậu Dần
3 tháng 9T223 tháng 7ngày Kỷ Mão
4 tháng 9T324 tháng 7ngày Canh Thìn
5 tháng 9T425 tháng 7ngày Tân Tỵ
6 tháng 9T526 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 9T627 tháng 7ngày Quý Mùi
8 tháng 9T728 tháng 7ngày Giáp ThânBạch lộ
9 tháng 9CN29 tháng 7ngày Ất Dậu
10 tháng 9T230 tháng 7ngày Bính Tuất
11 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Đinh Hợi
12 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Mậu Tý
13 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Sửu
14 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Canh Dần
15 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Tân Mão
16 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Nhâm Thìn
17 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Quý Tỵ
18 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Giáp Ngọ
19 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Ất Mùi
20 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Bính Thân
21 tháng 9T611 tháng 8ngày Đinh Dậu
22 tháng 9T712 tháng 8ngày Mậu Tuất
23 tháng 9CN13 tháng 8ngày Kỷ Hợi
24 tháng 9T214 tháng 8ngày Canh TýThu phân
25 tháng 9T315 tháng 8ngày Tân SửuTết Trung Thu
26 tháng 9T416 tháng 8ngày Nhâm Dần
27 tháng 9T517 tháng 8ngày Quý Mão
28 tháng 9T618 tháng 8ngày Giáp Thìn
29 tháng 9T719 tháng 8ngày Ất Tỵ
30 tháng 9CN20 tháng 8ngày Bính Ngọ

Tháng 10, 1923

Âm lịch 21/8 – 22/9 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T221 tháng 8ngày Đinh Mùi
2 tháng 10T322 tháng 8ngày Mậu Thân
3 tháng 10T423 tháng 8ngày Kỷ Dậu
4 tháng 10T524 tháng 8ngày Canh Tuất
5 tháng 10T625 tháng 8ngày Tân Hợi
6 tháng 10T726 tháng 8ngày Nhâm Tý
7 tháng 10CN27 tháng 8ngày Quý Sửu
8 tháng 10T228 tháng 8ngày Giáp Dần
9 tháng 10T329 tháng 8ngày Ất MãoHàn lộ
10 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Bính Thìn
11 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Đinh Tỵ
12 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Mậu Ngọ
13 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mùi
14 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Canh Thân
15 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Tân Dậu
16 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Tuất
17 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Quý Hợi
18 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Giáp Tý
19 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Ất Sửu
20 tháng 10T711 tháng 9ngày Bính Dần
21 tháng 10CN12 tháng 9ngày Đinh Mão
22 tháng 10T213 tháng 9ngày Mậu Thìn
23 tháng 10T314 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 10T415 tháng 9ngày Canh NgọSương giáng
25 tháng 10T516 tháng 9ngày Tân Mùi
26 tháng 10T617 tháng 9ngày Nhâm Thân
27 tháng 10T718 tháng 9ngày Quý Dậu
28 tháng 10CN19 tháng 9ngày Giáp Tuất
29 tháng 10T220 tháng 9ngày Ất Hợi
30 tháng 10T321 tháng 9ngày Bính Tý
31 tháng 10T422 tháng 9ngày Đinh Sửu

Tháng 11, 1923

Âm lịch 23/9 – 23/10 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T523 tháng 9ngày Mậu Dần
2 tháng 11T624 tháng 9ngày Kỷ Mão
3 tháng 11T725 tháng 9ngày Canh Thìn
4 tháng 11CN26 tháng 9ngày Tân Tỵ
5 tháng 11T227 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 11T328 tháng 9ngày Quý Mùi
7 tháng 11T429 tháng 9ngày Giáp Thân
8 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Ất DậuLập đông
9 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Bính Tuất
10 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Đinh Hợi
11 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Mậu Tý
12 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Sửu
13 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Canh Dần
14 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Tân Mão
15 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Thìn
16 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Quý Tỵ
17 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Giáp Ngọ
18 tháng 11CN11 tháng 10ngày Ất Mùi
19 tháng 11T212 tháng 10ngày Bính Thân
20 tháng 11T313 tháng 10ngày Đinh Dậu
21 tháng 11T414 tháng 10ngày Mậu Tuất
22 tháng 11T515 tháng 10ngày Kỷ Hợi
23 tháng 11T616 tháng 10ngày Canh TýTiểu tuyết
24 tháng 11T717 tháng 10ngày Tân Sửu
25 tháng 11CN18 tháng 10ngày Nhâm Dần
26 tháng 11T219 tháng 10ngày Quý Mão
27 tháng 11T320 tháng 10ngày Giáp Thìn
28 tháng 11T421 tháng 10ngày Ất Tỵ
29 tháng 11T522 tháng 10ngày Bính Ngọ
30 tháng 11T623 tháng 10ngày Đinh Mùi

Tháng 12, 1923

Âm lịch 24/10 – 24/11 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T724 tháng 10ngày Mậu Thân
2 tháng 12CN25 tháng 10ngày Kỷ Dậu
3 tháng 12T226 tháng 10ngày Canh Tuất
4 tháng 12T327 tháng 10ngày Tân Hợi
5 tháng 12T428 tháng 10ngày Nhâm Tý
6 tháng 12T529 tháng 10ngày Quý Sửu
7 tháng 12T630 tháng 10ngày Giáp Dần
8 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Ất MãoĐại tuyết
9 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Bính Thìn
10 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Đinh Tỵ
11 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Mậu Ngọ
12 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Mùi
13 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Canh Thân
14 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Tân Dậu
15 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Tuất
16 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Quý Hợi
17 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Giáp Tý
18 tháng 12T311 tháng 11ngày Ất Sửu
19 tháng 12T412 tháng 11ngày Bính Dần
20 tháng 12T513 tháng 11ngày Đinh Mão
21 tháng 12T614 tháng 11ngày Mậu Thìn
22 tháng 12T715 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 12CN16 tháng 11ngày Canh NgọĐông chí
24 tháng 12T217 tháng 11ngày Tân Mùi
25 tháng 12T318 tháng 11ngày Nhâm Thân
26 tháng 12T419 tháng 11ngày Quý Dậu
27 tháng 12T520 tháng 11ngày Giáp Tuất
28 tháng 12T621 tháng 11ngày Ất Hợi
29 tháng 12T722 tháng 11ngày Bính Tý
30 tháng 12CN23 tháng 11ngày Đinh Sửu
31 tháng 12T224 tháng 11ngày Mậu Dần