Lịch âm năm 1924
Năm 1924, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 28 tháng 1 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 5 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 19 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 6 tháng 4 | CN | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 13 tháng 4 | CN | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 18 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 6 tháng 6 | T6 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 15 tháng 8 | T6 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 13 tháng 9 | T7 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp |
| Lập xuân | 5 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng |
| Vũ thủy | 20 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | mùng 2 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | 17 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | CN | 17 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | mùng 5 tháng 5 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T7 | 20 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T4 | 22 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T7 | 23 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T3 | 25 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T4 | mùng 10 tháng 9 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T5 | 25 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T6 | 11 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T7 | 26 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | CN | 11 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T2 | 26 tháng 11 |
Tháng 1, 1924
Âm lịch 25/11 – 26/12 · năm Quý Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | 25 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 1 | T4 | 26 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 3 tháng 1 | T5 | 27 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 1 | T6 | 28 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 1 | T7 | 29 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 8 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 9 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 1 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 1 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 23 tháng 1 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 24 tháng 1 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 25 tháng 1 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 1 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 27 tháng 1 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 1 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | Ông Công Ông Táo |
| 29 tháng 1 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 1 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 31 tháng 1 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 2, 1924
Âm lịch 27/12/1923 – 25/1/1924 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | Tết Nguyên Đán, Lập xuân |
| 6 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 7 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 9 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | Tết Nguyên Tiêu |
| 20 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | Vũ thủy |
| 21 tháng 2 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 2 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 23 tháng 2 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 24 tháng 2 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 2 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 2 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 2 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 2 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 2 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Mậu Dần |
Tháng 3, 1924
Âm lịch 26/1 – 27/2 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 3 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 3 | T4 | mùng 1 tháng 2 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 3 | T5 | mùng 2 tháng 2 | ngày Giáp Thân | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | mùng 3 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 8 tháng 3 | T7 | mùng 4 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 9 tháng 3 | CN | mùng 5 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 3 | T2 | mùng 6 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 3 | T3 | mùng 7 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 3 | T4 | mùng 8 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 3 | T5 | mùng 9 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 3 | T6 | mùng 10 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 3 | T7 | 11 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 3 | CN | 12 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 3 | T2 | 13 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 3 | T3 | 14 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 3 | T4 | 15 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 3 | T5 | 16 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 3 | T6 | 17 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | 18 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 23 tháng 3 | CN | 19 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 24 tháng 3 | T2 | 20 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 25 tháng 3 | T3 | 21 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 3 | T4 | 22 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 27 tháng 3 | T5 | 23 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 3 | T6 | 24 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 29 tháng 3 | T7 | 25 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 3 | CN | 26 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 31 tháng 3 | T2 | 27 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 4, 1924
Âm lịch 28/2 – 27/3 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 28 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 4 | T4 | 29 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 4 | T5 | 30 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 | ngày Giáp Dần | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 | ngày Ất Mão | Tết Hàn Thực |
| 7 tháng 4 | T2 | mùng 4 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 4 | T3 | mùng 5 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | |
| 9 tháng 4 | T4 | mùng 6 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 4 | T5 | mùng 7 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 4 | T6 | mùng 8 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 4 | T7 | mùng 9 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 4 | CN | mùng 10 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 14 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 4 | T3 | 12 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 4 | T4 | 13 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 4 | T5 | 14 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 4 | T6 | 15 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 4 | T7 | 16 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 20 tháng 4 | CN | 17 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T2 | 18 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 4 | T3 | 19 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 23 tháng 4 | T4 | 20 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 24 tháng 4 | T5 | 21 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 4 | T6 | 22 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 4 | T7 | 23 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 4 | CN | 24 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 4 | T2 | 25 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 4 | T3 | 26 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 30 tháng 4 | T4 | 27 tháng 3 | ngày Kỷ Mão |
Tháng 5, 1924
Âm lịch 28/3 – 28/4 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | 28 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 2 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 3 tháng 5 | T7 | 30 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 4 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 5 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 6 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Ất Dậu | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 8 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 9 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 10 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 11 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 12 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 13 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 14 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 15 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 16 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 17 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 18 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | Lễ Phật Đản |
| 19 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 20 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 21 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Canh Tý | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 23 tháng 5 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 24 tháng 5 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 25 tháng 5 | CN | 22 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 26 tháng 5 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 27 tháng 5 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 28 tháng 5 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 29 tháng 5 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 30 tháng 5 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 31 tháng 5 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Canh Tuất |
Tháng 6, 1924
Âm lịch 29/4 – 29/5 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 2 tháng 6 | T2 | mùng 1 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 3 tháng 6 | T3 | mùng 2 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 4 tháng 6 | T4 | mùng 3 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 5 tháng 6 | T5 | mùng 4 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 6 tháng 6 | T6 | mùng 5 tháng 5 | ngày Bính Thìn | Tết Đoan Ngọ, Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | mùng 6 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 8 tháng 6 | CN | mùng 7 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 9 tháng 6 | T2 | mùng 8 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 10 tháng 6 | T3 | mùng 9 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 11 tháng 6 | T4 | mùng 10 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 12 tháng 6 | T5 | 11 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 13 tháng 6 | T6 | 12 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 14 tháng 6 | T7 | 13 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 15 tháng 6 | CN | 14 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 16 tháng 6 | T2 | 15 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 17 tháng 6 | T3 | 16 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 18 tháng 6 | T4 | 17 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 19 tháng 6 | T5 | 18 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 20 tháng 6 | T6 | 19 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 21 tháng 6 | T7 | 20 tháng 5 | ngày Tân Mùi | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | CN | 21 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 23 tháng 6 | T2 | 22 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 24 tháng 6 | T3 | 23 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 25 tháng 6 | T4 | 24 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 26 tháng 6 | T5 | 25 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 27 tháng 6 | T6 | 26 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 28 tháng 6 | T7 | 27 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 29 tháng 6 | CN | 28 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 30 tháng 6 | T2 | 29 tháng 5 | ngày Canh Thìn |
Tháng 7, 1924
Âm lịch 30/5 – 30/6 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | 30 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 2 tháng 7 | T4 | mùng 1 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 3 tháng 7 | T5 | mùng 2 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 4 tháng 7 | T6 | mùng 3 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 5 tháng 7 | T7 | mùng 4 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 6 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 7 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T3 | mùng 7 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 9 tháng 7 | T4 | mùng 8 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 10 tháng 7 | T5 | mùng 9 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 11 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 12 tháng 7 | T7 | 11 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 13 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 14 tháng 7 | T2 | 13 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 15 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 16 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 17 tháng 7 | T5 | 16 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 18 tháng 7 | T6 | 17 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 19 tháng 7 | T7 | 18 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 20 tháng 7 | CN | 19 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 21 tháng 7 | T2 | 20 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 22 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 23 tháng 7 | T4 | 22 tháng 6 | ngày Quý Mão | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T5 | 23 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 25 tháng 7 | T6 | 24 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 26 tháng 7 | T7 | 25 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 27 tháng 7 | CN | 26 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 28 tháng 7 | T2 | 27 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 29 tháng 7 | T3 | 28 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 30 tháng 7 | T4 | 29 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 31 tháng 7 | T5 | 30 tháng 6 | ngày Tân Hợi |
Tháng 8, 1924
Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | mùng 1 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 2 tháng 8 | T7 | mùng 2 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 3 tháng 8 | CN | mùng 3 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 4 tháng 8 | T2 | mùng 4 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 5 tháng 8 | T3 | mùng 5 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 6 tháng 8 | T4 | mùng 6 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 7 tháng 8 | T5 | mùng 7 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 8 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 10 tháng 8 | CN | mùng 10 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 11 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 12 tháng 8 | T3 | 12 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 13 tháng 8 | T4 | 13 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 14 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 15 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 | ngày Bính Dần | Lễ Vu Lan |
| 16 tháng 8 | T7 | 16 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 17 tháng 8 | CN | 17 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 18 tháng 8 | T2 | 18 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 19 tháng 8 | T3 | 19 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 20 tháng 8 | T4 | 20 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 21 tháng 8 | T5 | 21 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 22 tháng 8 | T6 | 22 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 23 tháng 8 | T7 | 23 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | Xử thử |
| 24 tháng 8 | CN | 24 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 25 tháng 8 | T2 | 25 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 26 tháng 8 | T3 | 26 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 27 tháng 8 | T4 | 27 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 28 tháng 8 | T5 | 28 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 29 tháng 8 | T6 | 29 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 30 tháng 8 | T7 | mùng 1 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 31 tháng 8 | CN | mùng 2 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ |
Tháng 9, 1924
Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 2 tháng 9 | T3 | mùng 4 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 3 tháng 9 | T4 | mùng 5 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 4 tháng 9 | T5 | mùng 6 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 5 tháng 9 | T6 | mùng 7 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 6 tháng 9 | T7 | mùng 8 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 7 tháng 9 | CN | mùng 9 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 8 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 | ngày Canh Dần | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 10 tháng 9 | T4 | 12 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 11 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 12 tháng 9 | T6 | 14 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 13 tháng 9 | T7 | 15 tháng 8 | ngày Ất Mùi | Tết Trung Thu |
| 14 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 15 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 16 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 17 tháng 9 | T4 | 19 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 18 tháng 9 | T5 | 20 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 19 tháng 9 | T6 | 21 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 20 tháng 9 | T7 | 22 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 21 tháng 9 | CN | 23 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 22 tháng 9 | T2 | 24 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 23 tháng 9 | T3 | 25 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T4 | 26 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 25 tháng 9 | T5 | 27 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 26 tháng 9 | T6 | 28 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 27 tháng 9 | T7 | 29 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 28 tháng 9 | CN | 30 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 29 tháng 9 | T2 | mùng 1 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 30 tháng 9 | T3 | mùng 2 tháng 9 | ngày Nhâm Tý |
Tháng 10, 1924
Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | mùng 3 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 2 tháng 10 | T5 | mùng 4 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 3 tháng 10 | T6 | mùng 5 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 4 tháng 10 | T7 | mùng 6 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 5 tháng 10 | CN | mùng 7 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 6 tháng 10 | T2 | mùng 8 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 7 tháng 10 | T3 | mùng 9 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 8 tháng 10 | T4 | mùng 10 tháng 9 | ngày Canh Thân | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T5 | 11 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 10 tháng 10 | T6 | 12 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 11 tháng 10 | T7 | 13 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 12 tháng 10 | CN | 14 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 13 tháng 10 | T2 | 15 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 14 tháng 10 | T3 | 16 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 15 tháng 10 | T4 | 17 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 16 tháng 10 | T5 | 18 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 17 tháng 10 | T6 | 19 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 18 tháng 10 | T7 | 20 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 19 tháng 10 | CN | 21 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 20 tháng 10 | T2 | 22 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 21 tháng 10 | T3 | 23 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 22 tháng 10 | T4 | 24 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 23 tháng 10 | T5 | 25 tháng 9 | ngày Ất Hợi | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T6 | 26 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 25 tháng 10 | T7 | 27 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 26 tháng 10 | CN | 28 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 27 tháng 10 | T2 | 29 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 28 tháng 10 | T3 | mùng 1 tháng 10 | ngày Canh Thìn | |
| 29 tháng 10 | T4 | mùng 2 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 30 tháng 10 | T5 | mùng 3 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 31 tháng 10 | T6 | mùng 4 tháng 10 | ngày Quý Mùi |
Tháng 11, 1924
Âm lịch 5/10 – 4/11 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | mùng 5 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 2 tháng 11 | CN | mùng 6 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 3 tháng 11 | T2 | mùng 7 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 4 tháng 11 | T3 | mùng 8 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 5 tháng 11 | T4 | mùng 9 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 6 tháng 11 | T5 | mùng 10 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 7 tháng 11 | T6 | 11 tháng 10 | ngày Canh Dần | Lập đông |
| 8 tháng 11 | T7 | 12 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 9 tháng 11 | CN | 13 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 10 tháng 11 | T2 | 14 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 11 tháng 11 | T3 | 15 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 12 tháng 11 | T4 | 16 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 13 tháng 11 | T5 | 17 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 14 tháng 11 | T6 | 18 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 15 tháng 11 | T7 | 19 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 16 tháng 11 | CN | 20 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 17 tháng 11 | T2 | 21 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 18 tháng 11 | T3 | 22 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 19 tháng 11 | T4 | 23 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 20 tháng 11 | T5 | 24 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 21 tháng 11 | T6 | 25 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 22 tháng 11 | T7 | 26 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | CN | 27 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 24 tháng 11 | T2 | 28 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 25 tháng 11 | T3 | 29 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 26 tháng 11 | T4 | 30 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 27 tháng 11 | T5 | mùng 1 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 28 tháng 11 | T6 | mùng 2 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 29 tháng 11 | T7 | mùng 3 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 30 tháng 11 | CN | mùng 4 tháng 11 | ngày Quý Sửu |
Tháng 12, 1924
Âm lịch 5/11 – 6/12 · năm Giáp Tý
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | mùng 5 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 12 | T3 | mùng 6 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 12 | T4 | mùng 7 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 12 | T5 | mùng 8 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 5 tháng 12 | T6 | mùng 9 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 12 | T7 | mùng 10 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 7 tháng 12 | CN | 11 tháng 11 | ngày Canh Thân | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T2 | 12 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 9 tháng 12 | T3 | 13 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 10 tháng 12 | T4 | 14 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 11 tháng 12 | T5 | 15 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 12 | T6 | 16 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 12 | T7 | 17 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 12 | CN | 18 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 12 | T2 | 19 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 12 | T3 | 20 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 17 tháng 12 | T4 | 21 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 18 tháng 12 | T5 | 22 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 12 | T6 | 23 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 20 tháng 12 | T7 | 24 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 21 tháng 12 | CN | 25 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 22 tháng 12 | T2 | 26 tháng 11 | ngày Ất Hợi | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T3 | 27 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 12 | T4 | 28 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 25 tháng 12 | T5 | 29 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 12 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 12 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 12 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 29 tháng 12 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 30 tháng 12 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 31 tháng 12 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Giáp Thân |