Lịch Âm

Lịch âm năm 1924

Năm 1924, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
28 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
5 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
19 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
6 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
13 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
18 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
6 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
15 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
13 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T216 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêng
Vũ thủy20 tháng 2T416 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T5mùng 2 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T617 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T7mùng 2 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN17 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T3mùng 3 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T418 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T6mùng 5 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T720 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T2mùng 6 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T422 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T6mùng 8 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T723 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T2mùng 10 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T325 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T4mùng 10 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T525 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T611 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T726 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN11 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T226 tháng 11

Tháng 1, 1924

Âm lịch 25/11 – 26/12 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T325 tháng 11ngày Kỷ Mão
2 tháng 1T426 tháng 11ngày Canh Thìn
3 tháng 1T527 tháng 11ngày Tân Tỵ
4 tháng 1T628 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 1T729 tháng 11ngày Quý Mùi
6 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Giáp ThânTiểu hàn
7 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Ất Dậu
8 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Bính Tuất
9 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Hợi
10 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Tý
11 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
12 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Canh Dần
13 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Tân Mão
14 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
15 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Quý Tỵ
16 tháng 1T411 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
17 tháng 1T512 tháng Chạpngày Ất Mùi
18 tháng 1T613 tháng Chạpngày Bính Thân
19 tháng 1T714 tháng Chạpngày Đinh Dậu
20 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Mậu Tuất
21 tháng 1T216 tháng Chạpngày Kỷ HợiĐại hàn
22 tháng 1T317 tháng Chạpngày Canh Tý
23 tháng 1T418 tháng Chạpngày Tân Sửu
24 tháng 1T519 tháng Chạpngày Nhâm Dần
25 tháng 1T620 tháng Chạpngày Quý Mão
26 tháng 1T721 tháng Chạpngày Giáp Thìn
27 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Ất Tỵ
28 tháng 1T223 tháng Chạpngày Bính NgọÔng Công Ông Táo
29 tháng 1T324 tháng Chạpngày Đinh Mùi
30 tháng 1T425 tháng Chạpngày Mậu Thân
31 tháng 1T526 tháng Chạpngày Kỷ Dậu

Tháng 2, 1924

Âm lịch 27/12/1923 – 25/1/1924 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T627 tháng Chạpngày Canh Tuất
2 tháng 2T728 tháng Chạpngày Tân Hợi
3 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Nhâm Tý
4 tháng 2T230 tháng Chạpngày Quý Sửu
5 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Giáp DầnTết Nguyên Đán, Lập xuân
6 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Ất Mão
7 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Bính Thìn
8 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
9 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
10 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
11 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Canh Thân
12 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Tân Dậu
13 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
14 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Quý Hợi
15 tháng 2T611 tháng Giêngngày Giáp Tý
16 tháng 2T712 tháng Giêngngày Ất Sửu
17 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Bính Dần
18 tháng 2T214 tháng Giêngngày Đinh Mão
19 tháng 2T315 tháng Giêngngày Mậu ThìnTết Nguyên Tiêu
20 tháng 2T416 tháng Giêngngày Kỷ TỵVũ thủy
21 tháng 2T517 tháng Giêngngày Canh Ngọ
22 tháng 2T618 tháng Giêngngày Tân Mùi
23 tháng 2T719 tháng Giêngngày Nhâm Thân
24 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Quý Dậu
25 tháng 2T221 tháng Giêngngày Giáp Tuất
26 tháng 2T322 tháng Giêngngày Ất Hợi
27 tháng 2T423 tháng Giêngngày Bính Tý
28 tháng 2T524 tháng Giêngngày Đinh Sửu
29 tháng 2T625 tháng Giêngngày Mậu Dần

Tháng 3, 1924

Âm lịch 26/1 – 27/2 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T726 tháng Giêngngày Kỷ Mão
2 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Canh Thìn
3 tháng 3T228 tháng Giêngngày Tân Tỵ
4 tháng 3T329 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
5 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Quý Mùi
6 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Giáp ThânKinh trập
7 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Ất Dậu
8 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Bính Tuất
9 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Đinh Hợi
10 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Mậu Tý
11 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Sửu
12 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Canh Dần
13 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Tân Mão
14 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Thìn
15 tháng 3T711 tháng 2ngày Quý Tỵ
16 tháng 3CN12 tháng 2ngày Giáp Ngọ
17 tháng 3T213 tháng 2ngày Ất Mùi
18 tháng 3T314 tháng 2ngày Bính Thân
19 tháng 3T415 tháng 2ngày Đinh Dậu
20 tháng 3T516 tháng 2ngày Mậu Tuất
21 tháng 3T617 tháng 2ngày Kỷ HợiXuân phân
22 tháng 3T718 tháng 2ngày Canh Tý
23 tháng 3CN19 tháng 2ngày Tân Sửu
24 tháng 3T220 tháng 2ngày Nhâm Dần
25 tháng 3T321 tháng 2ngày Quý Mão
26 tháng 3T422 tháng 2ngày Giáp Thìn
27 tháng 3T523 tháng 2ngày Ất Tỵ
28 tháng 3T624 tháng 2ngày Bính Ngọ
29 tháng 3T725 tháng 2ngày Đinh Mùi
30 tháng 3CN26 tháng 2ngày Mậu Thân
31 tháng 3T227 tháng 2ngày Kỷ Dậu

Tháng 4, 1924

Âm lịch 28/2 – 27/3 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T328 tháng 2ngày Canh Tuất
2 tháng 4T429 tháng 2ngày Tân Hợi
3 tháng 4T530 tháng 2ngày Nhâm Tý
4 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Quý Sửu
5 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Giáp DầnThanh minh
6 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Ất MãoTết Hàn Thực
7 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Bính Thìn
8 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Đinh Tỵ
9 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Mậu Ngọ
10 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Mùi
11 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Canh Thân
12 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Tân Dậu
13 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Nhâm TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
14 tháng 4T211 tháng 3ngày Quý Hợi
15 tháng 4T312 tháng 3ngày Giáp Tý
16 tháng 4T413 tháng 3ngày Ất Sửu
17 tháng 4T514 tháng 3ngày Bính Dần
18 tháng 4T615 tháng 3ngày Đinh Mão
19 tháng 4T716 tháng 3ngày Mậu Thìn
20 tháng 4CN17 tháng 3ngày Kỷ TỵCốc vũ
21 tháng 4T218 tháng 3ngày Canh Ngọ
22 tháng 4T319 tháng 3ngày Tân Mùi
23 tháng 4T420 tháng 3ngày Nhâm Thân
24 tháng 4T521 tháng 3ngày Quý Dậu
25 tháng 4T622 tháng 3ngày Giáp Tuất
26 tháng 4T723 tháng 3ngày Ất Hợi
27 tháng 4CN24 tháng 3ngày Bính Tý
28 tháng 4T225 tháng 3ngày Đinh Sửu
29 tháng 4T326 tháng 3ngày Mậu Dần
30 tháng 4T427 tháng 3ngày Kỷ Mão

Tháng 5, 1924

Âm lịch 28/3 – 28/4 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T528 tháng 3ngày Canh Thìn
2 tháng 5T629 tháng 3ngày Tân Tỵ
3 tháng 5T730 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Quý Mùi
5 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thân
6 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Ất DậuLập hạ
7 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Bính Tuất
8 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Đinh Hợi
9 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Mậu Tý
10 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Sửu
11 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Canh Dần
12 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Tân Mão
13 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Thìn
14 tháng 5T411 tháng 4ngày Quý Tỵ
15 tháng 5T512 tháng 4ngày Giáp Ngọ
16 tháng 5T613 tháng 4ngày Ất Mùi
17 tháng 5T714 tháng 4ngày Bính Thân
18 tháng 5CN15 tháng 4ngày Đinh DậuLễ Phật Đản
19 tháng 5T216 tháng 4ngày Mậu Tuất
20 tháng 5T317 tháng 4ngày Kỷ Hợi
21 tháng 5T418 tháng 4ngày Canh TýTiểu mãn
22 tháng 5T519 tháng 4ngày Tân Sửu
23 tháng 5T620 tháng 4ngày Nhâm Dần
24 tháng 5T721 tháng 4ngày Quý Mão
25 tháng 5CN22 tháng 4ngày Giáp Thìn
26 tháng 5T223 tháng 4ngày Ất Tỵ
27 tháng 5T324 tháng 4ngày Bính Ngọ
28 tháng 5T425 tháng 4ngày Đinh Mùi
29 tháng 5T526 tháng 4ngày Mậu Thân
30 tháng 5T627 tháng 4ngày Kỷ Dậu
31 tháng 5T728 tháng 4ngày Canh Tuất

Tháng 6, 1924

Âm lịch 29/4 – 29/5 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN29 tháng 4ngày Tân Hợi
2 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Tý
3 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Quý Sửu
4 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Giáp Dần
5 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Ất Mão
6 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Bính ThìnTết Đoan Ngọ, Mang chủng
7 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Đinh Tỵ
8 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Mậu Ngọ
9 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Mùi
10 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Canh Thân
11 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Tân Dậu
12 tháng 6T511 tháng 5ngày Nhâm Tuất
13 tháng 6T612 tháng 5ngày Quý Hợi
14 tháng 6T713 tháng 5ngày Giáp Tý
15 tháng 6CN14 tháng 5ngày Ất Sửu
16 tháng 6T215 tháng 5ngày Bính Dần
17 tháng 6T316 tháng 5ngày Đinh Mão
18 tháng 6T417 tháng 5ngày Mậu Thìn
19 tháng 6T518 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 6T619 tháng 5ngày Canh Ngọ
21 tháng 6T720 tháng 5ngày Tân MùiHạ chí
22 tháng 6CN21 tháng 5ngày Nhâm Thân
23 tháng 6T222 tháng 5ngày Quý Dậu
24 tháng 6T323 tháng 5ngày Giáp Tuất
25 tháng 6T424 tháng 5ngày Ất Hợi
26 tháng 6T525 tháng 5ngày Bính Tý
27 tháng 6T626 tháng 5ngày Đinh Sửu
28 tháng 6T727 tháng 5ngày Mậu Dần
29 tháng 6CN28 tháng 5ngày Kỷ Mão
30 tháng 6T229 tháng 5ngày Canh Thìn

Tháng 7, 1924

Âm lịch 30/5 – 30/6 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T330 tháng 5ngày Tân Tỵ
2 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Quý Mùi
4 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Giáp Thân
5 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Ất Dậu
6 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Bính Tuất
7 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Đinh HợiTiểu thử
8 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Mậu Tý
9 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Sửu
10 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Canh Dần
11 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Tân Mão
12 tháng 7T711 tháng 6ngày Nhâm Thìn
13 tháng 7CN12 tháng 6ngày Quý Tỵ
14 tháng 7T213 tháng 6ngày Giáp Ngọ
15 tháng 7T314 tháng 6ngày Ất Mùi
16 tháng 7T415 tháng 6ngày Bính Thân
17 tháng 7T516 tháng 6ngày Đinh Dậu
18 tháng 7T617 tháng 6ngày Mậu Tuất
19 tháng 7T718 tháng 6ngày Kỷ Hợi
20 tháng 7CN19 tháng 6ngày Canh Tý
21 tháng 7T220 tháng 6ngày Tân Sửu
22 tháng 7T321 tháng 6ngày Nhâm Dần
23 tháng 7T422 tháng 6ngày Quý MãoĐại thử
24 tháng 7T523 tháng 6ngày Giáp Thìn
25 tháng 7T624 tháng 6ngày Ất Tỵ
26 tháng 7T725 tháng 6ngày Bính Ngọ
27 tháng 7CN26 tháng 6ngày Đinh Mùi
28 tháng 7T227 tháng 6ngày Mậu Thân
29 tháng 7T328 tháng 6ngày Kỷ Dậu
30 tháng 7T429 tháng 6ngày Canh Tuất
31 tháng 7T530 tháng 6ngày Tân Hợi

Tháng 8, 1924

Âm lịch 1/7 – 2/8 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Tý
2 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Quý Sửu
3 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Giáp Dần
4 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Ất Mão
5 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Bính Thìn
6 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Đinh Tỵ
7 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Mậu Ngọ
8 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Kỷ MùiLập thu
9 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Canh Thân
10 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Tân Dậu
11 tháng 8T211 tháng 7ngày Nhâm Tuất
12 tháng 8T312 tháng 7ngày Quý Hợi
13 tháng 8T413 tháng 7ngày Giáp Tý
14 tháng 8T514 tháng 7ngày Ất Sửu
15 tháng 8T615 tháng 7ngày Bính DầnLễ Vu Lan
16 tháng 8T716 tháng 7ngày Đinh Mão
17 tháng 8CN17 tháng 7ngày Mậu Thìn
18 tháng 8T218 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 8T319 tháng 7ngày Canh Ngọ
20 tháng 8T420 tháng 7ngày Tân Mùi
21 tháng 8T521 tháng 7ngày Nhâm Thân
22 tháng 8T622 tháng 7ngày Quý Dậu
23 tháng 8T723 tháng 7ngày Giáp TuấtXử thử
24 tháng 8CN24 tháng 7ngày Ất Hợi
25 tháng 8T225 tháng 7ngày Bính Tý
26 tháng 8T326 tháng 7ngày Đinh Sửu
27 tháng 8T427 tháng 7ngày Mậu Dần
28 tháng 8T528 tháng 7ngày Kỷ Mão
29 tháng 8T629 tháng 7ngày Canh Thìn
30 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Tân Tỵ
31 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Nhâm Ngọ

Tháng 9, 1924

Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Quý Mùi
2 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Giáp Thân
3 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Ất Dậu
4 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Bính Tuất
5 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Đinh Hợi
6 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Mậu Tý
7 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Kỷ Sửu
8 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Canh DầnBạch lộ
9 tháng 9T311 tháng 8ngày Tân Mão
10 tháng 9T412 tháng 8ngày Nhâm Thìn
11 tháng 9T513 tháng 8ngày Quý Tỵ
12 tháng 9T614 tháng 8ngày Giáp Ngọ
13 tháng 9T715 tháng 8ngày Ất MùiTết Trung Thu
14 tháng 9CN16 tháng 8ngày Bính Thân
15 tháng 9T217 tháng 8ngày Đinh Dậu
16 tháng 9T318 tháng 8ngày Mậu Tuất
17 tháng 9T419 tháng 8ngày Kỷ Hợi
18 tháng 9T520 tháng 8ngày Canh Tý
19 tháng 9T621 tháng 8ngày Tân Sửu
20 tháng 9T722 tháng 8ngày Nhâm Dần
21 tháng 9CN23 tháng 8ngày Quý Mão
22 tháng 9T224 tháng 8ngày Giáp Thìn
23 tháng 9T325 tháng 8ngày Ất TỵThu phân
24 tháng 9T426 tháng 8ngày Bính Ngọ
25 tháng 9T527 tháng 8ngày Đinh Mùi
26 tháng 9T628 tháng 8ngày Mậu Thân
27 tháng 9T729 tháng 8ngày Kỷ Dậu
28 tháng 9CN30 tháng 8ngày Canh Tuất
29 tháng 9T2mùng 1 tháng 9ngày Tân Hợi
30 tháng 9T3mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Tý

Tháng 10, 1924

Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Quý Sửu
2 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Giáp Dần
3 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Ất Mão
4 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Bính Thìn
5 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Đinh Tỵ
6 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Mậu Ngọ
7 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Mùi
8 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Canh ThânHàn lộ
9 tháng 10T511 tháng 9ngày Tân Dậu
10 tháng 10T612 tháng 9ngày Nhâm Tuất
11 tháng 10T713 tháng 9ngày Quý Hợi
12 tháng 10CN14 tháng 9ngày Giáp Tý
13 tháng 10T215 tháng 9ngày Ất Sửu
14 tháng 10T316 tháng 9ngày Bính Dần
15 tháng 10T417 tháng 9ngày Đinh Mão
16 tháng 10T518 tháng 9ngày Mậu Thìn
17 tháng 10T619 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 10T720 tháng 9ngày Canh Ngọ
19 tháng 10CN21 tháng 9ngày Tân Mùi
20 tháng 10T222 tháng 9ngày Nhâm Thân
21 tháng 10T323 tháng 9ngày Quý Dậu
22 tháng 10T424 tháng 9ngày Giáp Tuất
23 tháng 10T525 tháng 9ngày Ất HợiSương giáng
24 tháng 10T626 tháng 9ngày Bính Tý
25 tháng 10T727 tháng 9ngày Đinh Sửu
26 tháng 10CN28 tháng 9ngày Mậu Dần
27 tháng 10T229 tháng 9ngày Kỷ Mão
28 tháng 10T3mùng 1 tháng 10ngày Canh Thìn
29 tháng 10T4mùng 2 tháng 10ngày Tân Tỵ
30 tháng 10T5mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 10T6mùng 4 tháng 10ngày Quý Mùi

Tháng 11, 1924

Âm lịch 5/10 – 4/11 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Giáp Thân
2 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Ất Dậu
3 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Bính Tuất
4 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Đinh Hợi
5 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Mậu Tý
6 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Sửu
7 tháng 11T611 tháng 10ngày Canh DầnLập đông
8 tháng 11T712 tháng 10ngày Tân Mão
9 tháng 11CN13 tháng 10ngày Nhâm Thìn
10 tháng 11T214 tháng 10ngày Quý Tỵ
11 tháng 11T315 tháng 10ngày Giáp Ngọ
12 tháng 11T416 tháng 10ngày Ất Mùi
13 tháng 11T517 tháng 10ngày Bính Thân
14 tháng 11T618 tháng 10ngày Đinh Dậu
15 tháng 11T719 tháng 10ngày Mậu Tuất
16 tháng 11CN20 tháng 10ngày Kỷ Hợi
17 tháng 11T221 tháng 10ngày Canh Tý
18 tháng 11T322 tháng 10ngày Tân Sửu
19 tháng 11T423 tháng 10ngày Nhâm Dần
20 tháng 11T524 tháng 10ngày Quý Mão
21 tháng 11T625 tháng 10ngày Giáp Thìn
22 tháng 11T726 tháng 10ngày Ất TỵTiểu tuyết
23 tháng 11CN27 tháng 10ngày Bính Ngọ
24 tháng 11T228 tháng 10ngày Đinh Mùi
25 tháng 11T329 tháng 10ngày Mậu Thân
26 tháng 11T430 tháng 10ngày Kỷ Dậu
27 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Canh Tuất
28 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Tân Hợi
29 tháng 11T7mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Tý
30 tháng 11CNmùng 4 tháng 11ngày Quý Sửu

Tháng 12, 1924

Âm lịch 5/11 – 6/12 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Giáp Dần
2 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Ất Mão
3 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Bính Thìn
4 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Đinh Tỵ
5 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Mậu Ngọ
6 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Mùi
7 tháng 12CN11 tháng 11ngày Canh ThânĐại tuyết
8 tháng 12T212 tháng 11ngày Tân Dậu
9 tháng 12T313 tháng 11ngày Nhâm Tuất
10 tháng 12T414 tháng 11ngày Quý Hợi
11 tháng 12T515 tháng 11ngày Giáp Tý
12 tháng 12T616 tháng 11ngày Ất Sửu
13 tháng 12T717 tháng 11ngày Bính Dần
14 tháng 12CN18 tháng 11ngày Đinh Mão
15 tháng 12T219 tháng 11ngày Mậu Thìn
16 tháng 12T320 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 12T421 tháng 11ngày Canh Ngọ
18 tháng 12T522 tháng 11ngày Tân Mùi
19 tháng 12T623 tháng 11ngày Nhâm Thân
20 tháng 12T724 tháng 11ngày Quý Dậu
21 tháng 12CN25 tháng 11ngày Giáp Tuất
22 tháng 12T226 tháng 11ngày Ất HợiĐông chí
23 tháng 12T327 tháng 11ngày Bính Tý
24 tháng 12T428 tháng 11ngày Đinh Sửu
25 tháng 12T529 tháng 11ngày Mậu Dần
26 tháng 12T6mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Mão
27 tháng 12T7mùng 2 tháng Chạpngày Canh Thìn
28 tháng 12CNmùng 3 tháng Chạpngày Tân Tỵ
29 tháng 12T2mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
30 tháng 12T3mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mùi
31 tháng 12T4mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Thân