Lịch Âm

Lịch âm năm 1925

Năm 1925, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 24 tháng 1, bắt đầu năm Ất Sửu (Năm con Trâu). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
17 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
24 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
26 tháng 3T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
2 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
7 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
25 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T312 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T326 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T412 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T527 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T612 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T727 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN13 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T228 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T414 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T529 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T716 tháng 4 nhuận
Hạ chí22 tháng 6T2mùng 2 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T317 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T5mùng 3 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T719 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CNmùng 5 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T321 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T4mùng 6 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T622 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T7mùng 7 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN22 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T2mùng 8 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T222 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T3mùng 7 tháng 11

Tháng 1, 1925

Âm lịch 7/12/1924 – 8/1/1925 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Ất Dậu
2 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Bính Tuất
3 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Hợi
4 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Mậu Tý
5 tháng 1T211 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
6 tháng 1T312 tháng Chạpngày Canh DầnTiểu hàn
7 tháng 1T413 tháng Chạpngày Tân Mão
8 tháng 1T514 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
9 tháng 1T615 tháng Chạpngày Quý Tỵ
10 tháng 1T716 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
11 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Ất Mùi
12 tháng 1T218 tháng Chạpngày Bính Thân
13 tháng 1T319 tháng Chạpngày Đinh Dậu
14 tháng 1T420 tháng Chạpngày Mậu Tuất
15 tháng 1T521 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
16 tháng 1T622 tháng Chạpngày Canh Tý
17 tháng 1T723 tháng Chạpngày Tân SửuÔng Công Ông Táo
18 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Nhâm Dần
19 tháng 1T225 tháng Chạpngày Quý Mão
20 tháng 1T326 tháng Chạpngày Giáp ThìnĐại hàn
21 tháng 1T427 tháng Chạpngày Ất Tỵ
22 tháng 1T528 tháng Chạpngày Bính Ngọ
23 tháng 1T629 tháng Chạpngày Đinh Mùi
24 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThânTết Nguyên Đán
25 tháng 1CNmùng 2 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
26 tháng 1T2mùng 3 tháng Giêngngày Canh Tuất
27 tháng 1T3mùng 4 tháng Giêngngày Tân Hợi
28 tháng 1T4mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Tý
29 tháng 1T5mùng 6 tháng Giêngngày Quý Sửu
30 tháng 1T6mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Dần
31 tháng 1T7mùng 8 tháng Giêngngày Ất Mão

Tháng 2, 1925

Âm lịch 9/1 – 6/2 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Bính Thìn
2 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
3 tháng 2T311 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
4 tháng 2T412 tháng Giêngngày Kỷ MùiLập xuân
5 tháng 2T513 tháng Giêngngày Canh Thân
6 tháng 2T614 tháng Giêngngày Tân Dậu
7 tháng 2T715 tháng Giêngngày Nhâm TuấtTết Nguyên Tiêu
8 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Quý Hợi
9 tháng 2T217 tháng Giêngngày Giáp Tý
10 tháng 2T318 tháng Giêngngày Ất Sửu
11 tháng 2T419 tháng Giêngngày Bính Dần
12 tháng 2T520 tháng Giêngngày Đinh Mão
13 tháng 2T621 tháng Giêngngày Mậu Thìn
14 tháng 2T722 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
15 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Canh Ngọ
16 tháng 2T224 tháng Giêngngày Tân Mùi
17 tháng 2T325 tháng Giêngngày Nhâm Thân
18 tháng 2T426 tháng Giêngngày Quý Dậu
19 tháng 2T527 tháng Giêngngày Giáp TuấtVũ thủy
20 tháng 2T628 tháng Giêngngày Ất Hợi
21 tháng 2T729 tháng Giêngngày Bính Tý
22 tháng 2CN30 tháng Giêngngày Đinh Sửu
23 tháng 2T2mùng 1 tháng 2ngày Mậu Dần
24 tháng 2T3mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Mão
25 tháng 2T4mùng 3 tháng 2ngày Canh Thìn
26 tháng 2T5mùng 4 tháng 2ngày Tân Tỵ
27 tháng 2T6mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 2T7mùng 6 tháng 2ngày Quý Mùi

Tháng 3, 1925

Âm lịch 7/2 – 8/3 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Giáp Thân
2 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Ất Dậu
3 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Bính Tuất
4 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Đinh Hợi
5 tháng 3T511 tháng 2ngày Mậu Tý
6 tháng 3T612 tháng 2ngày Kỷ SửuKinh trập
7 tháng 3T713 tháng 2ngày Canh Dần
8 tháng 3CN14 tháng 2ngày Tân Mão
9 tháng 3T215 tháng 2ngày Nhâm Thìn
10 tháng 3T316 tháng 2ngày Quý Tỵ
11 tháng 3T417 tháng 2ngày Giáp Ngọ
12 tháng 3T518 tháng 2ngày Ất Mùi
13 tháng 3T619 tháng 2ngày Bính Thân
14 tháng 3T720 tháng 2ngày Đinh Dậu
15 tháng 3CN21 tháng 2ngày Mậu Tuất
16 tháng 3T222 tháng 2ngày Kỷ Hợi
17 tháng 3T323 tháng 2ngày Canh Tý
18 tháng 3T424 tháng 2ngày Tân Sửu
19 tháng 3T525 tháng 2ngày Nhâm Dần
20 tháng 3T626 tháng 2ngày Quý Mão
21 tháng 3T727 tháng 2ngày Giáp ThìnXuân phân
22 tháng 3CN28 tháng 2ngày Ất Tỵ
23 tháng 3T229 tháng 2ngày Bính Ngọ
24 tháng 3T3mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mùi
25 tháng 3T4mùng 2 tháng 3ngày Mậu Thân
26 tháng 3T5mùng 3 tháng 3ngày Kỷ DậuTết Hàn Thực
27 tháng 3T6mùng 4 tháng 3ngày Canh Tuất
28 tháng 3T7mùng 5 tháng 3ngày Tân Hợi
29 tháng 3CNmùng 6 tháng 3ngày Nhâm Tý
30 tháng 3T2mùng 7 tháng 3ngày Quý Sửu
31 tháng 3T3mùng 8 tháng 3ngày Giáp Dần

Tháng 4, 1925

Âm lịch 9/3 – 8/4 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Ất Mão
2 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Bính ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
3 tháng 4T611 tháng 3ngày Đinh Tỵ
4 tháng 4T712 tháng 3ngày Mậu Ngọ
5 tháng 4CN13 tháng 3ngày Kỷ MùiThanh minh
6 tháng 4T214 tháng 3ngày Canh Thân
7 tháng 4T315 tháng 3ngày Tân Dậu
8 tháng 4T416 tháng 3ngày Nhâm Tuất
9 tháng 4T517 tháng 3ngày Quý Hợi
10 tháng 4T618 tháng 3ngày Giáp Tý
11 tháng 4T719 tháng 3ngày Ất Sửu
12 tháng 4CN20 tháng 3ngày Bính Dần
13 tháng 4T221 tháng 3ngày Đinh Mão
14 tháng 4T322 tháng 3ngày Mậu Thìn
15 tháng 4T423 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 4T524 tháng 3ngày Canh Ngọ
17 tháng 4T625 tháng 3ngày Tân Mùi
18 tháng 4T726 tháng 3ngày Nhâm Thân
19 tháng 4CN27 tháng 3ngày Quý Dậu
20 tháng 4T228 tháng 3ngày Giáp TuấtCốc vũ
21 tháng 4T329 tháng 3ngày Ất Hợi
22 tháng 4T430 tháng 3ngày Bính Tý
23 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Đinh Sửu
24 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Mậu Dần
25 tháng 4T7mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mão
26 tháng 4CNmùng 4 tháng 4ngày Canh Thìn
27 tháng 4T2mùng 5 tháng 4ngày Tân Tỵ
28 tháng 4T3mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 4T4mùng 7 tháng 4ngày Quý Mùi
30 tháng 4T5mùng 8 tháng 4ngày Giáp Thân

Tháng 5, 1925

Âm lịch 9/4 – 10/4n · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Ất Dậu
2 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Bính Tuất
3 tháng 5CN11 tháng 4ngày Đinh Hợi
4 tháng 5T212 tháng 4ngày Mậu Tý
5 tháng 5T313 tháng 4ngày Kỷ Sửu
6 tháng 5T414 tháng 4ngày Canh DầnLập hạ
7 tháng 5T515 tháng 4ngày Tân MãoLễ Phật Đản
8 tháng 5T616 tháng 4ngày Nhâm Thìn
9 tháng 5T717 tháng 4ngày Quý Tỵ
10 tháng 5CN18 tháng 4ngày Giáp Ngọ
11 tháng 5T219 tháng 4ngày Ất Mùi
12 tháng 5T320 tháng 4ngày Bính Thân
13 tháng 5T421 tháng 4ngày Đinh Dậu
14 tháng 5T522 tháng 4ngày Mậu Tuất
15 tháng 5T623 tháng 4ngày Kỷ Hợi
16 tháng 5T724 tháng 4ngày Canh Tý
17 tháng 5CN25 tháng 4ngày Tân Sửu
18 tháng 5T226 tháng 4ngày Nhâm Dần
19 tháng 5T327 tháng 4ngày Quý Mão
20 tháng 5T428 tháng 4ngày Giáp Thìn
21 tháng 5T529 tháng 4ngày Ất TỵTiểu mãn
22 tháng 5T6mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Bính Ngọ
23 tháng 5T7mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mùi
24 tháng 5CNmùng 3 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thân
25 tháng 5T2mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Dậu
26 tháng 5T3mùng 5 tháng 4 nhuậnngày Canh Tuất
27 tháng 5T4mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Tân Hợi
28 tháng 5T5mùng 7 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Tý
29 tháng 5T6mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Quý Sửu
30 tháng 5T7mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Giáp Dần
31 tháng 5CNmùng 10 tháng 4 nhuậnngày Ất Mão

Tháng 6, 1925

Âm lịch 11/4n – 10/5 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T211 tháng 4 nhuậnngày Bính Thìn
2 tháng 6T312 tháng 4 nhuậnngày Đinh Tỵ
3 tháng 6T413 tháng 4 nhuậnngày Mậu Ngọ
4 tháng 6T514 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Mùi
5 tháng 6T615 tháng 4 nhuậnngày Canh Thân
6 tháng 6T716 tháng 4 nhuậnngày Tân DậuMang chủng
7 tháng 6CN17 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Tuất
8 tháng 6T218 tháng 4 nhuậnngày Quý Hợi
9 tháng 6T319 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tý
10 tháng 6T420 tháng 4 nhuậnngày Ất Sửu
11 tháng 6T521 tháng 4 nhuậnngày Bính Dần
12 tháng 6T622 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mão
13 tháng 6T723 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thìn
14 tháng 6CN24 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Tỵ
15 tháng 6T225 tháng 4 nhuậnngày Canh Ngọ
16 tháng 6T326 tháng 4 nhuậnngày Tân Mùi
17 tháng 6T427 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thân
18 tháng 6T528 tháng 4 nhuậnngày Quý Dậu
19 tháng 6T629 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tuất
20 tháng 6T730 tháng 4 nhuậnngày Ất Hợi
21 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Bính Tý
22 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Đinh SửuHạ chí
23 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Mậu Dần
24 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Mão
25 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Canh ThìnTết Đoan Ngọ
26 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Tân Tỵ
27 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Quý Mùi
29 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Giáp Thân
30 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Ất Dậu

Tháng 7, 1925

Âm lịch 11/5 – 11/6 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T411 tháng 5ngày Bính Tuất
2 tháng 7T512 tháng 5ngày Đinh Hợi
3 tháng 7T613 tháng 5ngày Mậu Tý
4 tháng 7T714 tháng 5ngày Kỷ Sửu
5 tháng 7CN15 tháng 5ngày Canh Dần
6 tháng 7T216 tháng 5ngày Tân Mão
7 tháng 7T317 tháng 5ngày Nhâm ThìnTiểu thử
8 tháng 7T418 tháng 5ngày Quý Tỵ
9 tháng 7T519 tháng 5ngày Giáp Ngọ
10 tháng 7T620 tháng 5ngày Ất Mùi
11 tháng 7T721 tháng 5ngày Bính Thân
12 tháng 7CN22 tháng 5ngày Đinh Dậu
13 tháng 7T223 tháng 5ngày Mậu Tuất
14 tháng 7T324 tháng 5ngày Kỷ Hợi
15 tháng 7T425 tháng 5ngày Canh Tý
16 tháng 7T526 tháng 5ngày Tân Sửu
17 tháng 7T627 tháng 5ngày Nhâm Dần
18 tháng 7T728 tháng 5ngày Quý Mão
19 tháng 7CN29 tháng 5ngày Giáp Thìn
20 tháng 7T230 tháng 5ngày Ất Tỵ
21 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Bính Ngọ
22 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Đinh Mùi
23 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Mậu ThânĐại thử
24 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Dậu
25 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Canh Tuất
26 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Tân Hợi
27 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Tý
28 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Quý Sửu
29 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Giáp Dần
30 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Ất Mão
31 tháng 7T611 tháng 6ngày Bính Thìn

Tháng 8, 1925

Âm lịch 12/6 – 13/7 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T712 tháng 6ngày Đinh Tỵ
2 tháng 8CN13 tháng 6ngày Mậu Ngọ
3 tháng 8T214 tháng 6ngày Kỷ Mùi
4 tháng 8T315 tháng 6ngày Canh Thân
5 tháng 8T416 tháng 6ngày Tân Dậu
6 tháng 8T517 tháng 6ngày Nhâm Tuất
7 tháng 8T618 tháng 6ngày Quý Hợi
8 tháng 8T719 tháng 6ngày Giáp TýLập thu
9 tháng 8CN20 tháng 6ngày Ất Sửu
10 tháng 8T221 tháng 6ngày Bính Dần
11 tháng 8T322 tháng 6ngày Đinh Mão
12 tháng 8T423 tháng 6ngày Mậu Thìn
13 tháng 8T524 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 8T625 tháng 6ngày Canh Ngọ
15 tháng 8T726 tháng 6ngày Tân Mùi
16 tháng 8CN27 tháng 6ngày Nhâm Thân
17 tháng 8T228 tháng 6ngày Quý Dậu
18 tháng 8T329 tháng 6ngày Giáp Tuất
19 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Ất Hợi
20 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Bính Tý
21 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Đinh Sửu
22 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Mậu Dần
23 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Kỷ MãoXử thử
24 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Canh Thìn
25 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Tân Tỵ
26 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Quý Mùi
28 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Giáp Thân
29 tháng 8T711 tháng 7ngày Ất Dậu
30 tháng 8CN12 tháng 7ngày Bính Tuất
31 tháng 8T213 tháng 7ngày Đinh Hợi

Tháng 9, 1925

Âm lịch 14/7 – 13/8 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T314 tháng 7ngày Mậu Tý
2 tháng 9T415 tháng 7ngày Kỷ SửuLễ Vu Lan
3 tháng 9T516 tháng 7ngày Canh Dần
4 tháng 9T617 tháng 7ngày Tân Mão
5 tháng 9T718 tháng 7ngày Nhâm Thìn
6 tháng 9CN19 tháng 7ngày Quý Tỵ
7 tháng 9T220 tháng 7ngày Giáp Ngọ
8 tháng 9T321 tháng 7ngày Ất MùiBạch lộ
9 tháng 9T422 tháng 7ngày Bính Thân
10 tháng 9T523 tháng 7ngày Đinh Dậu
11 tháng 9T624 tháng 7ngày Mậu Tuất
12 tháng 9T725 tháng 7ngày Kỷ Hợi
13 tháng 9CN26 tháng 7ngày Canh Tý
14 tháng 9T227 tháng 7ngày Tân Sửu
15 tháng 9T328 tháng 7ngày Nhâm Dần
16 tháng 9T429 tháng 7ngày Quý Mão
17 tháng 9T530 tháng 7ngày Giáp Thìn
18 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Ất Tỵ
19 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Bính Ngọ
20 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Đinh Mùi
21 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Mậu Thân
22 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Dậu
23 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Canh TuấtThu phân
24 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Tân Hợi
25 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Tý
26 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Quý Sửu
27 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Giáp Dần
28 tháng 9T211 tháng 8ngày Ất Mão
29 tháng 9T312 tháng 8ngày Bính Thìn
30 tháng 9T413 tháng 8ngày Đinh Tỵ

Tháng 10, 1925

Âm lịch 14/8 – 14/9 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T514 tháng 8ngày Mậu Ngọ
2 tháng 10T615 tháng 8ngày Kỷ MùiTết Trung Thu
3 tháng 10T716 tháng 8ngày Canh Thân
4 tháng 10CN17 tháng 8ngày Tân Dậu
5 tháng 10T218 tháng 8ngày Nhâm Tuất
6 tháng 10T319 tháng 8ngày Quý Hợi
7 tháng 10T420 tháng 8ngày Giáp Tý
8 tháng 10T521 tháng 8ngày Ất Sửu
9 tháng 10T622 tháng 8ngày Bính DầnHàn lộ
10 tháng 10T723 tháng 8ngày Đinh Mão
11 tháng 10CN24 tháng 8ngày Mậu Thìn
12 tháng 10T225 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 10T326 tháng 8ngày Canh Ngọ
14 tháng 10T427 tháng 8ngày Tân Mùi
15 tháng 10T528 tháng 8ngày Nhâm Thân
16 tháng 10T629 tháng 8ngày Quý Dậu
17 tháng 10T730 tháng 8ngày Giáp Tuất
18 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Ất Hợi
19 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Bính Tý
20 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Đinh Sửu
21 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Mậu Dần
22 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Mão
23 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Canh Thìn
24 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Tân TỵSương giáng
25 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Quý Mùi
27 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Giáp Thân
28 tháng 10T411 tháng 9ngày Ất Dậu
29 tháng 10T512 tháng 9ngày Bính Tuất
30 tháng 10T613 tháng 9ngày Đinh Hợi
31 tháng 10T714 tháng 9ngày Mậu Tý

Tháng 11, 1925

Âm lịch 15/9 – 15/10 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN15 tháng 9ngày Kỷ Sửu
2 tháng 11T216 tháng 9ngày Canh Dần
3 tháng 11T317 tháng 9ngày Tân Mão
4 tháng 11T418 tháng 9ngày Nhâm Thìn
5 tháng 11T519 tháng 9ngày Quý Tỵ
6 tháng 11T620 tháng 9ngày Giáp Ngọ
7 tháng 11T721 tháng 9ngày Ất Mùi
8 tháng 11CN22 tháng 9ngày Bính ThânLập đông
9 tháng 11T223 tháng 9ngày Đinh Dậu
10 tháng 11T324 tháng 9ngày Mậu Tuất
11 tháng 11T425 tháng 9ngày Kỷ Hợi
12 tháng 11T526 tháng 9ngày Canh Tý
13 tháng 11T627 tháng 9ngày Tân Sửu
14 tháng 11T728 tháng 9ngày Nhâm Dần
15 tháng 11CN29 tháng 9ngày Quý Mão
16 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Giáp Thìn
17 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Ất Tỵ
18 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Bính Ngọ
19 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Đinh Mùi
20 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Mậu Thân
21 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Kỷ Dậu
22 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Canh Tuất
23 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Tân HợiTiểu tuyết
24 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Tý
25 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Quý Sửu
26 tháng 11T511 tháng 10ngày Giáp Dần
27 tháng 11T612 tháng 10ngày Ất Mão
28 tháng 11T713 tháng 10ngày Bính Thìn
29 tháng 11CN14 tháng 10ngày Đinh Tỵ
30 tháng 11T215 tháng 10ngày Mậu Ngọ

Tháng 12, 1925

Âm lịch 16/10 – 16/11 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T316 tháng 10ngày Kỷ Mùi
2 tháng 12T417 tháng 10ngày Canh Thân
3 tháng 12T518 tháng 10ngày Tân Dậu
4 tháng 12T619 tháng 10ngày Nhâm Tuất
5 tháng 12T720 tháng 10ngày Quý Hợi
6 tháng 12CN21 tháng 10ngày Giáp Tý
7 tháng 12T222 tháng 10ngày Ất SửuĐại tuyết
8 tháng 12T323 tháng 10ngày Bính Dần
9 tháng 12T424 tháng 10ngày Đinh Mão
10 tháng 12T525 tháng 10ngày Mậu Thìn
11 tháng 12T626 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 12T727 tháng 10ngày Canh Ngọ
13 tháng 12CN28 tháng 10ngày Tân Mùi
14 tháng 12T229 tháng 10ngày Nhâm Thân
15 tháng 12T330 tháng 10ngày Quý Dậu
16 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Giáp Tuất
17 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Ất Hợi
18 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Bính Tý
19 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Đinh Sửu
20 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Mậu Dần
21 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Mão
22 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Canh ThìnĐông chí
23 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Tân Tỵ
24 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Quý Mùi
26 tháng 12T711 tháng 11ngày Giáp Thân
27 tháng 12CN12 tháng 11ngày Ất Dậu
28 tháng 12T213 tháng 11ngày Bính Tuất
29 tháng 12T314 tháng 11ngày Đinh Hợi
30 tháng 12T415 tháng 11ngày Mậu Tý
31 tháng 12T516 tháng 11ngày Kỷ Sửu