Lịch Âm

Lịch âm năm 1933

Năm 1933, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 26 tháng 1, bắt đầu năm Quý Dậu (Năm con Gà). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
18 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
26 tháng 1T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
9 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
28 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
4 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
9 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
28 tháng 5CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
4 tháng 9T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
4 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T611 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T625 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN25 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T211 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T326 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T411 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T526 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T712 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5CN27 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T314 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T530 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T615 tháng 5 nhuận
Đại thử23 tháng 7CNmùng 2 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T318 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T4mùng 3 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T619 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T7mùng 4 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T220 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T3mùng 6 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T421 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T5mùng 7 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T521 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T6mùng 6 tháng 11

Tháng 1, 1933

Âm lịch 6/12/1932 – 6/1/1933 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Đinh Mão
2 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Thìn
3 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
4 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Canh Ngọ
5 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Tân Mùi
6 tháng 1T611 tháng Chạpngày Nhâm ThânTiểu hàn
7 tháng 1T712 tháng Chạpngày Quý Dậu
8 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Giáp Tuất
9 tháng 1T214 tháng Chạpngày Ất Hợi
10 tháng 1T315 tháng Chạpngày Bính Tý
11 tháng 1T416 tháng Chạpngày Đinh Sửu
12 tháng 1T517 tháng Chạpngày Mậu Dần
13 tháng 1T618 tháng Chạpngày Kỷ Mão
14 tháng 1T719 tháng Chạpngày Canh Thìn
15 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Tân Tỵ
16 tháng 1T221 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
17 tháng 1T322 tháng Chạpngày Quý Mùi
18 tháng 1T423 tháng Chạpngày Giáp ThânÔng Công Ông Táo
19 tháng 1T524 tháng Chạpngày Ất Dậu
20 tháng 1T625 tháng Chạpngày Bính TuấtĐại hàn
21 tháng 1T726 tháng Chạpngày Đinh Hợi
22 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Mậu Tý
23 tháng 1T228 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
24 tháng 1T329 tháng Chạpngày Canh Dần
25 tháng 1T430 tháng Chạpngày Tân Mão
26 tháng 1T5mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm ThìnTết Nguyên Đán
27 tháng 1T6mùng 2 tháng Giêngngày Quý Tỵ
28 tháng 1T7mùng 3 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
29 tháng 1CNmùng 4 tháng Giêngngày Ất Mùi
30 tháng 1T2mùng 5 tháng Giêngngày Bính Thân
31 tháng 1T3mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Dậu

Tháng 2, 1933

Âm lịch 7/1 – 5/2 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Tuất
2 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
3 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Canh Tý
4 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Tân SửuLập xuân
5 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Nhâm Dần
6 tháng 2T212 tháng Giêngngày Quý Mão
7 tháng 2T313 tháng Giêngngày Giáp Thìn
8 tháng 2T414 tháng Giêngngày Ất Tỵ
9 tháng 2T515 tháng Giêngngày Bính NgọTết Nguyên Tiêu
10 tháng 2T616 tháng Giêngngày Đinh Mùi
11 tháng 2T717 tháng Giêngngày Mậu Thân
12 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
13 tháng 2T219 tháng Giêngngày Canh Tuất
14 tháng 2T320 tháng Giêngngày Tân Hợi
15 tháng 2T421 tháng Giêngngày Nhâm Tý
16 tháng 2T522 tháng Giêngngày Quý Sửu
17 tháng 2T623 tháng Giêngngày Giáp Dần
18 tháng 2T724 tháng Giêngngày Ất Mão
19 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Bính ThìnVũ thủy
20 tháng 2T226 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
21 tháng 2T327 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
22 tháng 2T428 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
23 tháng 2T529 tháng Giêngngày Canh Thân
24 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Tân Dậu
25 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Tuất
26 tháng 2CNmùng 3 tháng 2ngày Quý Hợi
27 tháng 2T2mùng 4 tháng 2ngày Giáp Tý
28 tháng 2T3mùng 5 tháng 2ngày Ất Sửu

Tháng 3, 1933

Âm lịch 6/2 – 6/3 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Bính Dần
2 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Đinh Mão
3 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Mậu Thìn
4 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Canh Ngọ
6 tháng 3T211 tháng 2ngày Tân MùiKinh trập
7 tháng 3T312 tháng 2ngày Nhâm Thân
8 tháng 3T413 tháng 2ngày Quý Dậu
9 tháng 3T514 tháng 2ngày Giáp Tuất
10 tháng 3T615 tháng 2ngày Ất Hợi
11 tháng 3T716 tháng 2ngày Bính Tý
12 tháng 3CN17 tháng 2ngày Đinh Sửu
13 tháng 3T218 tháng 2ngày Mậu Dần
14 tháng 3T319 tháng 2ngày Kỷ Mão
15 tháng 3T420 tháng 2ngày Canh Thìn
16 tháng 3T521 tháng 2ngày Tân Tỵ
17 tháng 3T622 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 3T723 tháng 2ngày Quý Mùi
19 tháng 3CN24 tháng 2ngày Giáp Thân
20 tháng 3T225 tháng 2ngày Ất Dậu
21 tháng 3T326 tháng 2ngày Bính TuấtXuân phân
22 tháng 3T427 tháng 2ngày Đinh Hợi
23 tháng 3T528 tháng 2ngày Mậu Tý
24 tháng 3T629 tháng 2ngày Kỷ Sửu
25 tháng 3T730 tháng 2ngày Canh Dần
26 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Tân Mão
27 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Thìn
28 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Quý TỵTết Hàn Thực
29 tháng 3T4mùng 4 tháng 3ngày Giáp Ngọ
30 tháng 3T5mùng 5 tháng 3ngày Ất Mùi
31 tháng 3T6mùng 6 tháng 3ngày Bính Thân

Tháng 4, 1933

Âm lịch 7/3 – 6/4 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Đinh Dậu
2 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Mậu Tuất
3 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Hợi
4 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Canh TýGiỗ Tổ Hùng Vương
5 tháng 4T411 tháng 3ngày Tân SửuThanh minh
6 tháng 4T512 tháng 3ngày Nhâm Dần
7 tháng 4T613 tháng 3ngày Quý Mão
8 tháng 4T714 tháng 3ngày Giáp Thìn
9 tháng 4CN15 tháng 3ngày Ất Tỵ
10 tháng 4T216 tháng 3ngày Bính Ngọ
11 tháng 4T317 tháng 3ngày Đinh Mùi
12 tháng 4T418 tháng 3ngày Mậu Thân
13 tháng 4T519 tháng 3ngày Kỷ Dậu
14 tháng 4T620 tháng 3ngày Canh Tuất
15 tháng 4T721 tháng 3ngày Tân Hợi
16 tháng 4CN22 tháng 3ngày Nhâm Tý
17 tháng 4T223 tháng 3ngày Quý Sửu
18 tháng 4T324 tháng 3ngày Giáp Dần
19 tháng 4T425 tháng 3ngày Ất Mão
20 tháng 4T526 tháng 3ngày Bính ThìnCốc vũ
21 tháng 4T627 tháng 3ngày Đinh Tỵ
22 tháng 4T728 tháng 3ngày Mậu Ngọ
23 tháng 4CN29 tháng 3ngày Kỷ Mùi
24 tháng 4T230 tháng 3ngày Canh Thân
25 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Tân Dậu
26 tháng 4T4mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Tuất
27 tháng 4T5mùng 3 tháng 4ngày Quý Hợi
28 tháng 4T6mùng 4 tháng 4ngày Giáp Tý
29 tháng 4T7mùng 5 tháng 4ngày Ất Sửu
30 tháng 4CNmùng 6 tháng 4ngày Bính Dần

Tháng 5, 1933

Âm lịch 7/4 – 8/5 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Đinh Mão
2 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Mậu Thìn
3 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Canh Ngọ
5 tháng 5T611 tháng 4ngày Tân Mùi
6 tháng 5T712 tháng 4ngày Nhâm ThânLập hạ
7 tháng 5CN13 tháng 4ngày Quý Dậu
8 tháng 5T214 tháng 4ngày Giáp Tuất
9 tháng 5T315 tháng 4ngày Ất HợiLễ Phật Đản
10 tháng 5T416 tháng 4ngày Bính Tý
11 tháng 5T517 tháng 4ngày Đinh Sửu
12 tháng 5T618 tháng 4ngày Mậu Dần
13 tháng 5T719 tháng 4ngày Kỷ Mão
14 tháng 5CN20 tháng 4ngày Canh Thìn
15 tháng 5T221 tháng 4ngày Tân Tỵ
16 tháng 5T322 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 5T423 tháng 4ngày Quý Mùi
18 tháng 5T524 tháng 4ngày Giáp Thân
19 tháng 5T625 tháng 4ngày Ất Dậu
20 tháng 5T726 tháng 4ngày Bính Tuất
21 tháng 5CN27 tháng 4ngày Đinh HợiTiểu mãn
22 tháng 5T228 tháng 4ngày Mậu Tý
23 tháng 5T329 tháng 4ngày Kỷ Sửu
24 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Canh Dần
25 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Tân Mão
26 tháng 5T6mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Thìn
27 tháng 5T7mùng 4 tháng 5ngày Quý Tỵ
28 tháng 5CNmùng 5 tháng 5ngày Giáp NgọTết Đoan Ngọ
29 tháng 5T2mùng 6 tháng 5ngày Ất Mùi
30 tháng 5T3mùng 7 tháng 5ngày Bính Thân
31 tháng 5T4mùng 8 tháng 5ngày Đinh Dậu

Tháng 6, 1933

Âm lịch 9/5 – 8/5n · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Mậu Tuất
2 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Hợi
3 tháng 6T711 tháng 5ngày Canh Tý
4 tháng 6CN12 tháng 5ngày Tân Sửu
5 tháng 6T213 tháng 5ngày Nhâm Dần
6 tháng 6T314 tháng 5ngày Quý MãoMang chủng
7 tháng 6T415 tháng 5ngày Giáp Thìn
8 tháng 6T516 tháng 5ngày Ất Tỵ
9 tháng 6T617 tháng 5ngày Bính Ngọ
10 tháng 6T718 tháng 5ngày Đinh Mùi
11 tháng 6CN19 tháng 5ngày Mậu Thân
12 tháng 6T220 tháng 5ngày Kỷ Dậu
13 tháng 6T321 tháng 5ngày Canh Tuất
14 tháng 6T422 tháng 5ngày Tân Hợi
15 tháng 6T523 tháng 5ngày Nhâm Tý
16 tháng 6T624 tháng 5ngày Quý Sửu
17 tháng 6T725 tháng 5ngày Giáp Dần
18 tháng 6CN26 tháng 5ngày Ất Mão
19 tháng 6T227 tháng 5ngày Bính Thìn
20 tháng 6T328 tháng 5ngày Đinh Tỵ
21 tháng 6T429 tháng 5ngày Mậu Ngọ
22 tháng 6T530 tháng 5ngày Kỷ MùiHạ chí
23 tháng 6T6mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Canh Thân
24 tháng 6T7mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Tân Dậu
25 tháng 6CNmùng 3 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tuất
26 tháng 6T2mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Quý Hợi
27 tháng 6T3mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tý
28 tháng 6T4mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Ất Sửu
29 tháng 6T5mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Bính Dần
30 tháng 6T6mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mão

Tháng 7, 1933

Âm lịch 9/5n – 10/6 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T7mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thìn
2 tháng 7CNmùng 10 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Tỵ
3 tháng 7T211 tháng 5 nhuậnngày Canh Ngọ
4 tháng 7T312 tháng 5 nhuậnngày Tân Mùi
5 tháng 7T413 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Thân
6 tháng 7T514 tháng 5 nhuậnngày Quý Dậu
7 tháng 7T615 tháng 5 nhuậnngày Giáp TuấtTiểu thử
8 tháng 7T716 tháng 5 nhuậnngày Ất Hợi
9 tháng 7CN17 tháng 5 nhuậnngày Bính Tý
10 tháng 7T218 tháng 5 nhuậnngày Đinh Sửu
11 tháng 7T319 tháng 5 nhuậnngày Mậu Dần
12 tháng 7T420 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mão
13 tháng 7T521 tháng 5 nhuậnngày Canh Thìn
14 tháng 7T622 tháng 5 nhuậnngày Tân Tỵ
15 tháng 7T723 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Ngọ
16 tháng 7CN24 tháng 5 nhuậnngày Quý Mùi
17 tháng 7T225 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
18 tháng 7T326 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
19 tháng 7T427 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất
20 tháng 7T528 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi
21 tháng 7T629 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tý
22 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Sửu
23 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Canh DầnĐại thử
24 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Tân Mão
25 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Thìn
26 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Quý Tỵ
27 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Giáp Ngọ
28 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Ất Mùi
29 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Bính Thân
30 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Đinh Dậu
31 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Mậu Tuất

Tháng 8, 1933

Âm lịch 11/6 – 11/7 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T311 tháng 6ngày Kỷ Hợi
2 tháng 8T412 tháng 6ngày Canh Tý
3 tháng 8T513 tháng 6ngày Tân Sửu
4 tháng 8T614 tháng 6ngày Nhâm Dần
5 tháng 8T715 tháng 6ngày Quý Mão
6 tháng 8CN16 tháng 6ngày Giáp Thìn
7 tháng 8T217 tháng 6ngày Ất Tỵ
8 tháng 8T318 tháng 6ngày Bính NgọLập thu
9 tháng 8T419 tháng 6ngày Đinh Mùi
10 tháng 8T520 tháng 6ngày Mậu Thân
11 tháng 8T621 tháng 6ngày Kỷ Dậu
12 tháng 8T722 tháng 6ngày Canh Tuất
13 tháng 8CN23 tháng 6ngày Tân Hợi
14 tháng 8T224 tháng 6ngày Nhâm Tý
15 tháng 8T325 tháng 6ngày Quý Sửu
16 tháng 8T426 tháng 6ngày Giáp Dần
17 tháng 8T527 tháng 6ngày Ất Mão
18 tháng 8T628 tháng 6ngày Bính Thìn
19 tháng 8T729 tháng 6ngày Đinh Tỵ
20 tháng 8CN30 tháng 6ngày Mậu Ngọ
21 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Mùi
22 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Canh Thân
23 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Tân DậuXử thử
24 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Tuất
25 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Quý Hợi
26 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Giáp Tý
27 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Ất Sửu
28 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Bính Dần
29 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Đinh Mão
30 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Mậu Thìn
31 tháng 8T511 tháng 7ngày Kỷ Tỵ

Tháng 9, 1933

Âm lịch 12/7 – 11/8 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T612 tháng 7ngày Canh Ngọ
2 tháng 9T713 tháng 7ngày Tân Mùi
3 tháng 9CN14 tháng 7ngày Nhâm Thân
4 tháng 9T215 tháng 7ngày Quý DậuLễ Vu Lan
5 tháng 9T316 tháng 7ngày Giáp Tuất
6 tháng 9T417 tháng 7ngày Ất Hợi
7 tháng 9T518 tháng 7ngày Bính Tý
8 tháng 9T619 tháng 7ngày Đinh SửuBạch lộ
9 tháng 9T720 tháng 7ngày Mậu Dần
10 tháng 9CN21 tháng 7ngày Kỷ Mão
11 tháng 9T222 tháng 7ngày Canh Thìn
12 tháng 9T323 tháng 7ngày Tân Tỵ
13 tháng 9T424 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 9T525 tháng 7ngày Quý Mùi
15 tháng 9T626 tháng 7ngày Giáp Thân
16 tháng 9T727 tháng 7ngày Ất Dậu
17 tháng 9CN28 tháng 7ngày Bính Tuất
18 tháng 9T229 tháng 7ngày Đinh Hợi
19 tháng 9T330 tháng 7ngày Mậu Tý
20 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Sửu
21 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Canh Dần
22 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Tân Mão
23 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Nhâm ThìnThu phân
24 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Quý Tỵ
25 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Giáp Ngọ
26 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Ất Mùi
27 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Bính Thân
28 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Đinh Dậu
29 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Mậu Tuất
30 tháng 9T711 tháng 8ngày Kỷ Hợi

Tháng 10, 1933

Âm lịch 12/8 – 13/9 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN12 tháng 8ngày Canh Tý
2 tháng 10T213 tháng 8ngày Tân Sửu
3 tháng 10T314 tháng 8ngày Nhâm Dần
4 tháng 10T415 tháng 8ngày Quý MãoTết Trung Thu
5 tháng 10T516 tháng 8ngày Giáp Thìn
6 tháng 10T617 tháng 8ngày Ất Tỵ
7 tháng 10T718 tháng 8ngày Bính Ngọ
8 tháng 10CN19 tháng 8ngày Đinh Mùi
9 tháng 10T220 tháng 8ngày Mậu ThânHàn lộ
10 tháng 10T321 tháng 8ngày Kỷ Dậu
11 tháng 10T422 tháng 8ngày Canh Tuất
12 tháng 10T523 tháng 8ngày Tân Hợi
13 tháng 10T624 tháng 8ngày Nhâm Tý
14 tháng 10T725 tháng 8ngày Quý Sửu
15 tháng 10CN26 tháng 8ngày Giáp Dần
16 tháng 10T227 tháng 8ngày Ất Mão
17 tháng 10T328 tháng 8ngày Bính Thìn
18 tháng 10T429 tháng 8ngày Đinh Tỵ
19 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Mậu Ngọ
20 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Mùi
21 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Canh Thân
22 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Tân Dậu
23 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Tuất
24 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Quý HợiSương giáng
25 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Giáp Tý
26 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Ất Sửu
27 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Bính Dần
28 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Đinh Mão
29 tháng 10CN11 tháng 9ngày Mậu Thìn
30 tháng 10T212 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 10T313 tháng 9ngày Canh Ngọ

Tháng 11, 1933

Âm lịch 14/9 – 14/10 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T414 tháng 9ngày Tân Mùi
2 tháng 11T515 tháng 9ngày Nhâm Thân
3 tháng 11T616 tháng 9ngày Quý Dậu
4 tháng 11T717 tháng 9ngày Giáp Tuất
5 tháng 11CN18 tháng 9ngày Ất Hợi
6 tháng 11T219 tháng 9ngày Bính Tý
7 tháng 11T320 tháng 9ngày Đinh Sửu
8 tháng 11T421 tháng 9ngày Mậu DầnLập đông
9 tháng 11T522 tháng 9ngày Kỷ Mão
10 tháng 11T623 tháng 9ngày Canh Thìn
11 tháng 11T724 tháng 9ngày Tân Tỵ
12 tháng 11CN25 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 11T226 tháng 9ngày Quý Mùi
14 tháng 11T327 tháng 9ngày Giáp Thân
15 tháng 11T428 tháng 9ngày Ất Dậu
16 tháng 11T529 tháng 9ngày Bính Tuất
17 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Đinh Hợi
18 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Mậu Tý
19 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Kỷ Sửu
20 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Canh Dần
21 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Tân Mão
22 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Thìn
23 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Quý TỵTiểu tuyết
24 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Giáp Ngọ
25 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Ất Mùi
26 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Bính Thân
27 tháng 11T211 tháng 10ngày Đinh Dậu
28 tháng 11T312 tháng 10ngày Mậu Tuất
29 tháng 11T413 tháng 10ngày Kỷ Hợi
30 tháng 11T514 tháng 10ngày Canh Tý

Tháng 12, 1933

Âm lịch 15/10 – 15/11 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T615 tháng 10ngày Tân Sửu
2 tháng 12T716 tháng 10ngày Nhâm Dần
3 tháng 12CN17 tháng 10ngày Quý Mão
4 tháng 12T218 tháng 10ngày Giáp Thìn
5 tháng 12T319 tháng 10ngày Ất Tỵ
6 tháng 12T420 tháng 10ngày Bính Ngọ
7 tháng 12T521 tháng 10ngày Đinh MùiĐại tuyết
8 tháng 12T622 tháng 10ngày Mậu Thân
9 tháng 12T723 tháng 10ngày Kỷ Dậu
10 tháng 12CN24 tháng 10ngày Canh Tuất
11 tháng 12T225 tháng 10ngày Tân Hợi
12 tháng 12T326 tháng 10ngày Nhâm Tý
13 tháng 12T427 tháng 10ngày Quý Sửu
14 tháng 12T528 tháng 10ngày Giáp Dần
15 tháng 12T629 tháng 10ngày Ất Mão
16 tháng 12T730 tháng 10ngày Bính Thìn
17 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Đinh Tỵ
18 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Mậu Ngọ
19 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Mùi
20 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Canh Thân
21 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Tân Dậu
22 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Nhâm TuấtĐông chí
23 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Quý Hợi
24 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Giáp Tý
25 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Ất Sửu
26 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Bính Dần
27 tháng 12T411 tháng 11ngày Đinh Mão
28 tháng 12T512 tháng 11ngày Mậu Thìn
29 tháng 12T613 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 12T714 tháng 11ngày Canh Ngọ
31 tháng 12CN15 tháng 11ngày Tân Mùi