Lịch Âm

Lịch âm năm 1934

Năm 1934, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 14 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
6 tháng 2T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
14 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
28 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
16 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
23 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
27 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
16 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
24 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
23 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T721 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN21 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T321 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T4mùng 7 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T522 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T7mùng 8 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN23 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T3mùng 10 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T425 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T611 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7CN27 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T212 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T428 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T615 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T730 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T216 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T3mùng 2 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T417 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T5mùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T617 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T7mùng 2 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T716 tháng 11

Tháng 1, 1934

Âm lịch 16/11 – 17/12 · năm Quý Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T216 tháng 11ngày Nhâm Thân
2 tháng 1T317 tháng 11ngày Quý Dậu
3 tháng 1T418 tháng 11ngày Giáp Tuất
4 tháng 1T519 tháng 11ngày Ất Hợi
5 tháng 1T620 tháng 11ngày Bính Tý
6 tháng 1T721 tháng 11ngày Đinh SửuTiểu hàn
7 tháng 1CN22 tháng 11ngày Mậu Dần
8 tháng 1T223 tháng 11ngày Kỷ Mão
9 tháng 1T324 tháng 11ngày Canh Thìn
10 tháng 1T425 tháng 11ngày Tân Tỵ
11 tháng 1T526 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 1T627 tháng 11ngày Quý Mùi
13 tháng 1T728 tháng 11ngày Giáp Thân
14 tháng 1CN29 tháng 11ngày Ất Dậu
15 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Bính Tuất
16 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Hợi
17 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Tý
18 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
19 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Canh Dần
20 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Tân Mão
21 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Nhâm ThìnĐại hàn
22 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Quý Tỵ
23 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
24 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Ất Mùi
25 tháng 1T511 tháng Chạpngày Bính Thân
26 tháng 1T612 tháng Chạpngày Đinh Dậu
27 tháng 1T713 tháng Chạpngày Mậu Tuất
28 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
29 tháng 1T215 tháng Chạpngày Canh Tý
30 tháng 1T316 tháng Chạpngày Tân Sửu
31 tháng 1T417 tháng Chạpngày Nhâm Dần

Tháng 2, 1934

Âm lịch 18/12/1933 – 15/1/1934 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T518 tháng Chạpngày Quý Mão
2 tháng 2T619 tháng Chạpngày Giáp Thìn
3 tháng 2T720 tháng Chạpngày Ất Tỵ
4 tháng 2CN21 tháng Chạpngày Bính NgọLập xuân
5 tháng 2T222 tháng Chạpngày Đinh Mùi
6 tháng 2T323 tháng Chạpngày Mậu ThânÔng Công Ông Táo
7 tháng 2T424 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
8 tháng 2T525 tháng Chạpngày Canh Tuất
9 tháng 2T626 tháng Chạpngày Tân Hợi
10 tháng 2T727 tháng Chạpngày Nhâm Tý
11 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Quý Sửu
12 tháng 2T229 tháng Chạpngày Giáp Dần
13 tháng 2T330 tháng Chạpngày Ất Mão
14 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Đán
15 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
16 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
17 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
18 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Canh Thân
19 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Tân DậuVũ thủy
20 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
21 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Quý Hợi
22 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Tý
23 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Ất Sửu
24 tháng 2T711 tháng Giêngngày Bính Dần
25 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Đinh Mão
26 tháng 2T213 tháng Giêngngày Mậu Thìn
27 tháng 2T314 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
28 tháng 2T415 tháng Giêngngày Canh NgọTết Nguyên Tiêu

Tháng 3, 1934

Âm lịch 16/1 – 17/2 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T516 tháng Giêngngày Tân Mùi
2 tháng 3T617 tháng Giêngngày Nhâm Thân
3 tháng 3T718 tháng Giêngngày Quý Dậu
4 tháng 3CN19 tháng Giêngngày Giáp Tuất
5 tháng 3T220 tháng Giêngngày Ất Hợi
6 tháng 3T321 tháng Giêngngày Bính TýKinh trập
7 tháng 3T422 tháng Giêngngày Đinh Sửu
8 tháng 3T523 tháng Giêngngày Mậu Dần
9 tháng 3T624 tháng Giêngngày Kỷ Mão
10 tháng 3T725 tháng Giêngngày Canh Thìn
11 tháng 3CN26 tháng Giêngngày Tân Tỵ
12 tháng 3T227 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
13 tháng 3T328 tháng Giêngngày Quý Mùi
14 tháng 3T429 tháng Giêngngày Giáp Thân
15 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Ất Dậu
16 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Bính Tuất
17 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Đinh Hợi
18 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Mậu Tý
19 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Sửu
20 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Canh Dần
21 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Tân MãoXuân phân
22 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Thìn
23 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Quý Tỵ
24 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Giáp Ngọ
25 tháng 3CN11 tháng 2ngày Ất Mùi
26 tháng 3T212 tháng 2ngày Bính Thân
27 tháng 3T313 tháng 2ngày Đinh Dậu
28 tháng 3T414 tháng 2ngày Mậu Tuất
29 tháng 3T515 tháng 2ngày Kỷ Hợi
30 tháng 3T616 tháng 2ngày Canh Tý
31 tháng 3T717 tháng 2ngày Tân Sửu

Tháng 4, 1934

Âm lịch 18/2 – 17/3 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN18 tháng 2ngày Nhâm Dần
2 tháng 4T219 tháng 2ngày Quý Mão
3 tháng 4T320 tháng 2ngày Giáp Thìn
4 tháng 4T421 tháng 2ngày Ất Tỵ
5 tháng 4T522 tháng 2ngày Bính NgọThanh minh
6 tháng 4T623 tháng 2ngày Đinh Mùi
7 tháng 4T724 tháng 2ngày Mậu Thân
8 tháng 4CN25 tháng 2ngày Kỷ Dậu
9 tháng 4T226 tháng 2ngày Canh Tuất
10 tháng 4T327 tháng 2ngày Tân Hợi
11 tháng 4T428 tháng 2ngày Nhâm Tý
12 tháng 4T529 tháng 2ngày Quý Sửu
13 tháng 4T630 tháng 2ngày Giáp Dần
14 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Ất Mão
15 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Bính Thìn
16 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Đinh TỵTết Hàn Thực
17 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Mậu Ngọ
18 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Mùi
19 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Canh Thân
20 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Tân Dậu
21 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Nhâm TuấtCốc vũ
22 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Quý Hợi
23 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Giáp TýGiỗ Tổ Hùng Vương
24 tháng 4T311 tháng 3ngày Ất Sửu
25 tháng 4T412 tháng 3ngày Bính Dần
26 tháng 4T513 tháng 3ngày Đinh Mão
27 tháng 4T614 tháng 3ngày Mậu Thìn
28 tháng 4T715 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 4CN16 tháng 3ngày Canh Ngọ
30 tháng 4T217 tháng 3ngày Tân Mùi

Tháng 5, 1934

Âm lịch 18/3 – 19/4 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T318 tháng 3ngày Nhâm Thân
2 tháng 5T419 tháng 3ngày Quý Dậu
3 tháng 5T520 tháng 3ngày Giáp Tuất
4 tháng 5T621 tháng 3ngày Ất Hợi
5 tháng 5T722 tháng 3ngày Bính Tý
6 tháng 5CN23 tháng 3ngày Đinh SửuLập hạ
7 tháng 5T224 tháng 3ngày Mậu Dần
8 tháng 5T325 tháng 3ngày Kỷ Mão
9 tháng 5T426 tháng 3ngày Canh Thìn
10 tháng 5T527 tháng 3ngày Tân Tỵ
11 tháng 5T628 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 5T729 tháng 3ngày Quý Mùi
13 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Giáp Thân
14 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Ất Dậu
15 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Bính Tuất
16 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Đinh Hợi
17 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Mậu Tý
18 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Sửu
19 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Canh Dần
20 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Tân Mão
21 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Thìn
22 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Quý TỵTiểu mãn
23 tháng 5T411 tháng 4ngày Giáp Ngọ
24 tháng 5T512 tháng 4ngày Ất Mùi
25 tháng 5T613 tháng 4ngày Bính Thân
26 tháng 5T714 tháng 4ngày Đinh Dậu
27 tháng 5CN15 tháng 4ngày Mậu TuấtLễ Phật Đản
28 tháng 5T216 tháng 4ngày Kỷ Hợi
29 tháng 5T317 tháng 4ngày Canh Tý
30 tháng 5T418 tháng 4ngày Tân Sửu
31 tháng 5T519 tháng 4ngày Nhâm Dần

Tháng 6, 1934

Âm lịch 20/4 – 19/5 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T620 tháng 4ngày Quý Mão
2 tháng 6T721 tháng 4ngày Giáp Thìn
3 tháng 6CN22 tháng 4ngày Ất Tỵ
4 tháng 6T223 tháng 4ngày Bính Ngọ
5 tháng 6T324 tháng 4ngày Đinh Mùi
6 tháng 6T425 tháng 4ngày Mậu ThânMang chủng
7 tháng 6T526 tháng 4ngày Kỷ Dậu
8 tháng 6T627 tháng 4ngày Canh Tuất
9 tháng 6T728 tháng 4ngày Tân Hợi
10 tháng 6CN29 tháng 4ngày Nhâm Tý
11 tháng 6T230 tháng 4ngày Quý Sửu
12 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Giáp Dần
13 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Ất Mão
14 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Bính Thìn
15 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Đinh Tỵ
16 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Mậu NgọTết Đoan Ngọ
17 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Kỷ Mùi
18 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Canh Thân
19 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Tân Dậu
20 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Nhâm Tuất
21 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Quý Hợi
22 tháng 6T611 tháng 5ngày Giáp TýHạ chí
23 tháng 6T712 tháng 5ngày Ất Sửu
24 tháng 6CN13 tháng 5ngày Bính Dần
25 tháng 6T214 tháng 5ngày Đinh Mão
26 tháng 6T315 tháng 5ngày Mậu Thìn
27 tháng 6T416 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 6T517 tháng 5ngày Canh Ngọ
29 tháng 6T618 tháng 5ngày Tân Mùi
30 tháng 6T719 tháng 5ngày Nhâm Thân

Tháng 7, 1934

Âm lịch 20/5 – 20/6 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN20 tháng 5ngày Quý Dậu
2 tháng 7T221 tháng 5ngày Giáp Tuất
3 tháng 7T322 tháng 5ngày Ất Hợi
4 tháng 7T423 tháng 5ngày Bính Tý
5 tháng 7T524 tháng 5ngày Đinh Sửu
6 tháng 7T625 tháng 5ngày Mậu Dần
7 tháng 7T726 tháng 5ngày Kỷ Mão
8 tháng 7CN27 tháng 5ngày Canh ThìnTiểu thử
9 tháng 7T228 tháng 5ngày Tân Tỵ
10 tháng 7T329 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 7T430 tháng 5ngày Quý Mùi
12 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Giáp Thân
13 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Ất Dậu
14 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Bính Tuất
15 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Đinh Hợi
16 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Mậu Tý
17 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Sửu
18 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Canh Dần
19 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Tân Mão
20 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Thìn
21 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Quý Tỵ
22 tháng 7CN11 tháng 6ngày Giáp Ngọ
23 tháng 7T212 tháng 6ngày Ất MùiĐại thử
24 tháng 7T313 tháng 6ngày Bính Thân
25 tháng 7T414 tháng 6ngày Đinh Dậu
26 tháng 7T515 tháng 6ngày Mậu Tuất
27 tháng 7T616 tháng 6ngày Kỷ Hợi
28 tháng 7T717 tháng 6ngày Canh Tý
29 tháng 7CN18 tháng 6ngày Tân Sửu
30 tháng 7T219 tháng 6ngày Nhâm Dần
31 tháng 7T320 tháng 6ngày Quý Mão

Tháng 8, 1934

Âm lịch 21/6 – 22/7 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T421 tháng 6ngày Giáp Thìn
2 tháng 8T522 tháng 6ngày Ất Tỵ
3 tháng 8T623 tháng 6ngày Bính Ngọ
4 tháng 8T724 tháng 6ngày Đinh Mùi
5 tháng 8CN25 tháng 6ngày Mậu Thân
6 tháng 8T226 tháng 6ngày Kỷ Dậu
7 tháng 8T327 tháng 6ngày Canh Tuất
8 tháng 8T428 tháng 6ngày Tân HợiLập thu
9 tháng 8T529 tháng 6ngày Nhâm Tý
10 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Quý Sửu
11 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Giáp Dần
12 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Ất Mão
13 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Bính Thìn
14 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Đinh Tỵ
15 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Mậu Ngọ
16 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Mùi
17 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Canh Thân
18 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Tân Dậu
19 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Nhâm Tuất
20 tháng 8T211 tháng 7ngày Quý Hợi
21 tháng 8T312 tháng 7ngày Giáp Tý
22 tháng 8T413 tháng 7ngày Ất Sửu
23 tháng 8T514 tháng 7ngày Bính Dần
24 tháng 8T615 tháng 7ngày Đinh MãoLễ Vu Lan, Xử thử
25 tháng 8T716 tháng 7ngày Mậu Thìn
26 tháng 8CN17 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 8T218 tháng 7ngày Canh Ngọ
28 tháng 8T319 tháng 7ngày Tân Mùi
29 tháng 8T420 tháng 7ngày Nhâm Thân
30 tháng 8T521 tháng 7ngày Quý Dậu
31 tháng 8T622 tháng 7ngày Giáp Tuất

Tháng 9, 1934

Âm lịch 23/7 – 22/8 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T723 tháng 7ngày Ất Hợi
2 tháng 9CN24 tháng 7ngày Bính Tý
3 tháng 9T225 tháng 7ngày Đinh Sửu
4 tháng 9T326 tháng 7ngày Mậu Dần
5 tháng 9T427 tháng 7ngày Kỷ Mão
6 tháng 9T528 tháng 7ngày Canh Thìn
7 tháng 9T629 tháng 7ngày Tân Tỵ
8 tháng 9T730 tháng 7ngày Nhâm NgọBạch lộ
9 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Quý Mùi
10 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Giáp Thân
11 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Ất Dậu
12 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Bính Tuất
13 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Đinh Hợi
14 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Mậu Tý
15 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Sửu
16 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Canh Dần
17 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Tân Mão
18 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Thìn
19 tháng 9T411 tháng 8ngày Quý Tỵ
20 tháng 9T512 tháng 8ngày Giáp Ngọ
21 tháng 9T613 tháng 8ngày Ất Mùi
22 tháng 9T714 tháng 8ngày Bính Thân
23 tháng 9CN15 tháng 8ngày Đinh DậuTết Trung Thu
24 tháng 9T216 tháng 8ngày Mậu TuấtThu phân
25 tháng 9T317 tháng 8ngày Kỷ Hợi
26 tháng 9T418 tháng 8ngày Canh Tý
27 tháng 9T519 tháng 8ngày Tân Sửu
28 tháng 9T620 tháng 8ngày Nhâm Dần
29 tháng 9T721 tháng 8ngày Quý Mão
30 tháng 9CN22 tháng 8ngày Giáp Thìn

Tháng 10, 1934

Âm lịch 23/8 – 24/9 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T223 tháng 8ngày Ất Tỵ
2 tháng 10T324 tháng 8ngày Bính Ngọ
3 tháng 10T425 tháng 8ngày Đinh Mùi
4 tháng 10T526 tháng 8ngày Mậu Thân
5 tháng 10T627 tháng 8ngày Kỷ Dậu
6 tháng 10T728 tháng 8ngày Canh Tuất
7 tháng 10CN29 tháng 8ngày Tân Hợi
8 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Tý
9 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Quý SửuHàn lộ
10 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Giáp Dần
11 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Ất Mão
12 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Bính Thìn
13 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Đinh Tỵ
14 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Mậu Ngọ
15 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Mùi
16 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Canh Thân
17 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Tân Dậu
18 tháng 10T511 tháng 9ngày Nhâm Tuất
19 tháng 10T612 tháng 9ngày Quý Hợi
20 tháng 10T713 tháng 9ngày Giáp Tý
21 tháng 10CN14 tháng 9ngày Ất Sửu
22 tháng 10T215 tháng 9ngày Bính Dần
23 tháng 10T316 tháng 9ngày Đinh Mão
24 tháng 10T417 tháng 9ngày Mậu ThìnSương giáng
25 tháng 10T518 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 10T619 tháng 9ngày Canh Ngọ
27 tháng 10T720 tháng 9ngày Tân Mùi
28 tháng 10CN21 tháng 9ngày Nhâm Thân
29 tháng 10T222 tháng 9ngày Quý Dậu
30 tháng 10T323 tháng 9ngày Giáp Tuất
31 tháng 10T424 tháng 9ngày Ất Hợi

Tháng 11, 1934

Âm lịch 25/9 – 24/10 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T525 tháng 9ngày Bính Tý
2 tháng 11T626 tháng 9ngày Đinh Sửu
3 tháng 11T727 tháng 9ngày Mậu Dần
4 tháng 11CN28 tháng 9ngày Kỷ Mão
5 tháng 11T229 tháng 9ngày Canh Thìn
6 tháng 11T330 tháng 9ngày Tân Tỵ
7 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Quý MùiLập đông
9 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Giáp Thân
10 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Ất Dậu
11 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Bính Tuất
12 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Đinh Hợi
13 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Mậu Tý
14 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Sửu
15 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Canh Dần
16 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Tân Mão
17 tháng 11T711 tháng 10ngày Nhâm Thìn
18 tháng 11CN12 tháng 10ngày Quý Tỵ
19 tháng 11T213 tháng 10ngày Giáp Ngọ
20 tháng 11T314 tháng 10ngày Ất Mùi
21 tháng 11T415 tháng 10ngày Bính Thân
22 tháng 11T516 tháng 10ngày Đinh Dậu
23 tháng 11T617 tháng 10ngày Mậu TuấtTiểu tuyết
24 tháng 11T718 tháng 10ngày Kỷ Hợi
25 tháng 11CN19 tháng 10ngày Canh Tý
26 tháng 11T220 tháng 10ngày Tân Sửu
27 tháng 11T321 tháng 10ngày Nhâm Dần
28 tháng 11T422 tháng 10ngày Quý Mão
29 tháng 11T523 tháng 10ngày Giáp Thìn
30 tháng 11T624 tháng 10ngày Ất Tỵ

Tháng 12, 1934

Âm lịch 25/10 – 25/11 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T725 tháng 10ngày Bính Ngọ
2 tháng 12CN26 tháng 10ngày Đinh Mùi
3 tháng 12T227 tháng 10ngày Mậu Thân
4 tháng 12T328 tháng 10ngày Kỷ Dậu
5 tháng 12T429 tháng 10ngày Canh Tuất
6 tháng 12T530 tháng 10ngày Tân Hợi
7 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Tý
8 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Quý SửuĐại tuyết
9 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Giáp Dần
10 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Ất Mão
11 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Bính Thìn
12 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Đinh Tỵ
13 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Mậu Ngọ
14 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Kỷ Mùi
15 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Canh Thân
16 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Tân Dậu
17 tháng 12T211 tháng 11ngày Nhâm Tuất
18 tháng 12T312 tháng 11ngày Quý Hợi
19 tháng 12T413 tháng 11ngày Giáp Tý
20 tháng 12T514 tháng 11ngày Ất Sửu
21 tháng 12T615 tháng 11ngày Bính Dần
22 tháng 12T716 tháng 11ngày Đinh MãoĐông chí
23 tháng 12CN17 tháng 11ngày Mậu Thìn
24 tháng 12T218 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 12T319 tháng 11ngày Canh Ngọ
26 tháng 12T420 tháng 11ngày Tân Mùi
27 tháng 12T521 tháng 11ngày Nhâm Thân
28 tháng 12T622 tháng 11ngày Quý Dậu
29 tháng 12T723 tháng 11ngày Giáp Tuất
30 tháng 12CN24 tháng 11ngày Ất Hợi
31 tháng 12T225 tháng 11ngày Bính Tý