Lịch âm năm 1934
Năm 1934, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 14 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 6 tháng 2 | T3 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 14 tháng 2 | T4 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 28 tháng 2 | T4 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 16 tháng 4 | T2 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 23 tháng 4 | T2 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 27 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 16 tháng 6 | T7 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 24 tháng 8 | T6 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 23 tháng 9 | CN | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T7 | 21 tháng 11 |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | CN | mùng 7 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | CN | 21 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T2 | mùng 6 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T3 | 21 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T5 | 22 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | CN | 23 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T4 | 25 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T2 | 12 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T4 | 28 tháng 6 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T7 | 30 tháng 7 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | T2 | 16 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T3 | mùng 2 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T4 | 17 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T5 | mùng 2 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T6 | 17 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T7 | mùng 2 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T7 | 16 tháng 11 |
Tháng 1, 1934
Âm lịch 16/11 – 17/12 · năm Quý Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T2 | 16 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 2 tháng 1 | T3 | 17 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 3 tháng 1 | T4 | 18 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 4 tháng 1 | T5 | 19 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 5 tháng 1 | T6 | 20 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 6 tháng 1 | T7 | 21 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | CN | 22 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 8 tháng 1 | T2 | 23 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 9 tháng 1 | T3 | 24 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 10 tháng 1 | T4 | 25 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 11 tháng 1 | T5 | 26 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 12 tháng 1 | T6 | 27 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 13 tháng 1 | T7 | 28 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 14 tháng 1 | CN | 29 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 15 tháng 1 | T2 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 16 tháng 1 | T3 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 17 tháng 1 | T4 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 18 tháng 1 | T5 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 19 tháng 1 | T6 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 20 tháng 1 | T7 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 21 tháng 1 | CN | mùng 7 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T2 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 23 tháng 1 | T3 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 24 tháng 1 | T4 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 25 tháng 1 | T5 | 11 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 26 tháng 1 | T6 | 12 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 27 tháng 1 | T7 | 13 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 28 tháng 1 | CN | 14 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 29 tháng 1 | T2 | 15 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 30 tháng 1 | T3 | 16 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 31 tháng 1 | T4 | 17 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần |
Tháng 2, 1934
Âm lịch 18/12/1933 – 15/1/1934 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T5 | 18 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 2 tháng 2 | T6 | 19 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 3 tháng 2 | T7 | 20 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 4 tháng 2 | CN | 21 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T2 | 22 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 6 tháng 2 | T3 | 23 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | Ông Công Ông Táo |
| 7 tháng 2 | T4 | 24 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 8 tháng 2 | T5 | 25 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 9 tháng 2 | T6 | 26 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 10 tháng 2 | T7 | 27 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 11 tháng 2 | CN | 28 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 12 tháng 2 | T2 | 29 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 13 tháng 2 | T3 | 30 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 14 tháng 2 | T4 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | Tết Nguyên Đán |
| 15 tháng 2 | T5 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 16 tháng 2 | T6 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | |
| 17 tháng 2 | T7 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 18 tháng 2 | CN | mùng 5 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 19 tháng 2 | T2 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T3 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 21 tháng 2 | T4 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 22 tháng 2 | T5 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 23 tháng 2 | T6 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 24 tháng 2 | T7 | 11 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 25 tháng 2 | CN | 12 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 26 tháng 2 | T2 | 13 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 27 tháng 2 | T3 | 14 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 28 tháng 2 | T4 | 15 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | Tết Nguyên Tiêu |
Tháng 3, 1934
Âm lịch 16/1 – 17/2 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T5 | 16 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 2 tháng 3 | T6 | 17 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 3 tháng 3 | T7 | 18 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 4 tháng 3 | CN | 19 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 5 tháng 3 | T2 | 20 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 6 tháng 3 | T3 | 21 tháng Giêng | ngày Bính Tý | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T4 | 22 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 8 tháng 3 | T5 | 23 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 9 tháng 3 | T6 | 24 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 10 tháng 3 | T7 | 25 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 11 tháng 3 | CN | 26 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 12 tháng 3 | T2 | 27 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 13 tháng 3 | T3 | 28 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 14 tháng 3 | T4 | 29 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 15 tháng 3 | T5 | mùng 1 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 16 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 17 tháng 3 | T7 | mùng 3 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 18 tháng 3 | CN | mùng 4 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 19 tháng 3 | T2 | mùng 5 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 20 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 21 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 | ngày Tân Mão | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 23 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 24 tháng 3 | T7 | mùng 10 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 25 tháng 3 | CN | 11 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 26 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 27 tháng 3 | T3 | 13 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 28 tháng 3 | T4 | 14 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 29 tháng 3 | T5 | 15 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 30 tháng 3 | T6 | 16 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 31 tháng 3 | T7 | 17 tháng 2 | ngày Tân Sửu |
Tháng 4, 1934
Âm lịch 18/2 – 17/3 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | CN | 18 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 2 tháng 4 | T2 | 19 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 3 tháng 4 | T3 | 20 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 4 tháng 4 | T4 | 21 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 5 tháng 4 | T5 | 22 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 7 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 8 tháng 4 | CN | 25 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 9 tháng 4 | T2 | 26 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 10 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 11 tháng 4 | T4 | 28 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 12 tháng 4 | T5 | 29 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 13 tháng 4 | T6 | 30 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 14 tháng 4 | T7 | mùng 1 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 15 tháng 4 | CN | mùng 2 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 16 tháng 4 | T2 | mùng 3 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | Tết Hàn Thực |
| 17 tháng 4 | T3 | mùng 4 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | |
| 18 tháng 4 | T4 | mùng 5 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 19 tháng 4 | T5 | mùng 6 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 20 tháng 4 | T6 | mùng 7 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 21 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | CN | mùng 9 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 23 tháng 4 | T2 | mùng 10 tháng 3 | ngày Giáp Tý | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 24 tháng 4 | T3 | 11 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 25 tháng 4 | T4 | 12 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 26 tháng 4 | T5 | 13 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 27 tháng 4 | T6 | 14 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 28 tháng 4 | T7 | 15 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 29 tháng 4 | CN | 16 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 30 tháng 4 | T2 | 17 tháng 3 | ngày Tân Mùi |
Tháng 5, 1934
Âm lịch 18/3 – 19/4 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T3 | 18 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 2 tháng 5 | T4 | 19 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 3 tháng 5 | T5 | 20 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 4 tháng 5 | T6 | 21 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 5 tháng 5 | T7 | 22 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 6 tháng 5 | CN | 23 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T2 | 24 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 8 tháng 5 | T3 | 25 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 9 tháng 5 | T4 | 26 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 10 tháng 5 | T5 | 27 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 11 tháng 5 | T6 | 28 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 12 tháng 5 | T7 | 29 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 13 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 14 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 15 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 16 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 17 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 18 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 19 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 20 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 21 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 22 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 24 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 25 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 26 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 27 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | Lễ Phật Đản |
| 28 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 29 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 30 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 31 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Nhâm Dần |
Tháng 6, 1934
Âm lịch 20/4 – 19/5 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 2 tháng 6 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 3 tháng 6 | CN | 22 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 4 tháng 6 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 5 tháng 6 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 6 tháng 6 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Mậu Thân | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 8 tháng 6 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 9 tháng 6 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 10 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 11 tháng 6 | T2 | 30 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 12 tháng 6 | T3 | mùng 1 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 13 tháng 6 | T4 | mùng 2 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 14 tháng 6 | T5 | mùng 3 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 15 tháng 6 | T6 | mùng 4 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 16 tháng 6 | T7 | mùng 5 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | Tết Đoan Ngọ |
| 17 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 18 tháng 6 | T2 | mùng 7 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 19 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 20 tháng 6 | T4 | mùng 9 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 21 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 22 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 | ngày Giáp Tý | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T7 | 12 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 24 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 25 tháng 6 | T2 | 14 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 26 tháng 6 | T3 | 15 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 27 tháng 6 | T4 | 16 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 28 tháng 6 | T5 | 17 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 29 tháng 6 | T6 | 18 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 30 tháng 6 | T7 | 19 tháng 5 | ngày Nhâm Thân |
Tháng 7, 1934
Âm lịch 20/5 – 20/6 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | CN | 20 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 2 tháng 7 | T2 | 21 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 3 tháng 7 | T3 | 22 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 4 tháng 7 | T4 | 23 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 5 tháng 7 | T5 | 24 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 6 tháng 7 | T6 | 25 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 7 tháng 7 | T7 | 26 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 8 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 | ngày Canh Thìn | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T2 | 28 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 10 tháng 7 | T3 | 29 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 11 tháng 7 | T4 | 30 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 12 tháng 7 | T5 | mùng 1 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 13 tháng 7 | T6 | mùng 2 tháng 6 | ngày Ất Dậu | |
| 14 tháng 7 | T7 | mùng 3 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 15 tháng 7 | CN | mùng 4 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 16 tháng 7 | T2 | mùng 5 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 17 tháng 7 | T3 | mùng 6 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 18 tháng 7 | T4 | mùng 7 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 19 tháng 7 | T5 | mùng 8 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 20 tháng 7 | T6 | mùng 9 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 21 tháng 7 | T7 | mùng 10 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 22 tháng 7 | CN | 11 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 23 tháng 7 | T2 | 12 tháng 6 | ngày Ất Mùi | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T3 | 13 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 25 tháng 7 | T4 | 14 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 26 tháng 7 | T5 | 15 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 27 tháng 7 | T6 | 16 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 28 tháng 7 | T7 | 17 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 29 tháng 7 | CN | 18 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 30 tháng 7 | T2 | 19 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 31 tháng 7 | T3 | 20 tháng 6 | ngày Quý Mão |
Tháng 8, 1934
Âm lịch 21/6 – 22/7 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T4 | 21 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 2 tháng 8 | T5 | 22 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 3 tháng 8 | T6 | 23 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 4 tháng 8 | T7 | 24 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 5 tháng 8 | CN | 25 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 6 tháng 8 | T2 | 26 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 7 tháng 8 | T3 | 27 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 8 tháng 8 | T4 | 28 tháng 6 | ngày Tân Hợi | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T5 | 29 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 10 tháng 8 | T6 | mùng 1 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 11 tháng 8 | T7 | mùng 2 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 12 tháng 8 | CN | mùng 3 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 13 tháng 8 | T2 | mùng 4 tháng 7 | ngày Bính Thìn | |
| 14 tháng 8 | T3 | mùng 5 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 15 tháng 8 | T4 | mùng 6 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 16 tháng 8 | T5 | mùng 7 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 17 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 18 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 19 tháng 8 | CN | mùng 10 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 20 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 21 tháng 8 | T3 | 12 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 22 tháng 8 | T4 | 13 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 23 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 24 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 | ngày Đinh Mão | Lễ Vu Lan, Xử thử |
| 25 tháng 8 | T7 | 16 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 26 tháng 8 | CN | 17 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 27 tháng 8 | T2 | 18 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 28 tháng 8 | T3 | 19 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 29 tháng 8 | T4 | 20 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 30 tháng 8 | T5 | 21 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 31 tháng 8 | T6 | 22 tháng 7 | ngày Giáp Tuất |
Tháng 9, 1934
Âm lịch 23/7 – 22/8 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T7 | 23 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 2 tháng 9 | CN | 24 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 3 tháng 9 | T2 | 25 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 4 tháng 9 | T3 | 26 tháng 7 | ngày Mậu Dần | |
| 5 tháng 9 | T4 | 27 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 6 tháng 9 | T5 | 28 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 7 tháng 9 | T6 | 29 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 8 tháng 9 | T7 | 30 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | CN | mùng 1 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 10 tháng 9 | T2 | mùng 2 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 11 tháng 9 | T3 | mùng 3 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 12 tháng 9 | T4 | mùng 4 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 13 tháng 9 | T5 | mùng 5 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | |
| 14 tháng 9 | T6 | mùng 6 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 15 tháng 9 | T7 | mùng 7 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 16 tháng 9 | CN | mùng 8 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 17 tháng 9 | T2 | mùng 9 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 18 tháng 9 | T3 | mùng 10 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 19 tháng 9 | T4 | 11 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 20 tháng 9 | T5 | 12 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 21 tháng 9 | T6 | 13 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 22 tháng 9 | T7 | 14 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 23 tháng 9 | CN | 15 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | Tết Trung Thu |
| 24 tháng 9 | T2 | 16 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | Thu phân |
| 25 tháng 9 | T3 | 17 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 26 tháng 9 | T4 | 18 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 27 tháng 9 | T5 | 19 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 28 tháng 9 | T6 | 20 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 29 tháng 9 | T7 | 21 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 30 tháng 9 | CN | 22 tháng 8 | ngày Giáp Thìn |
Tháng 10, 1934
Âm lịch 23/8 – 24/9 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T2 | 23 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 2 tháng 10 | T3 | 24 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 3 tháng 10 | T4 | 25 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 4 tháng 10 | T5 | 26 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 5 tháng 10 | T6 | 27 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 6 tháng 10 | T7 | 28 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 7 tháng 10 | CN | 29 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 8 tháng 10 | T2 | mùng 1 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 9 tháng 10 | T3 | mùng 2 tháng 9 | ngày Quý Sửu | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T4 | mùng 3 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 11 tháng 10 | T5 | mùng 4 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 12 tháng 10 | T6 | mùng 5 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 13 tháng 10 | T7 | mùng 6 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 14 tháng 10 | CN | mùng 7 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 15 tháng 10 | T2 | mùng 8 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 16 tháng 10 | T3 | mùng 9 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 17 tháng 10 | T4 | mùng 10 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 18 tháng 10 | T5 | 11 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 19 tháng 10 | T6 | 12 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 20 tháng 10 | T7 | 13 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 21 tháng 10 | CN | 14 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 22 tháng 10 | T2 | 15 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 23 tháng 10 | T3 | 16 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 24 tháng 10 | T4 | 17 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T5 | 18 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 26 tháng 10 | T6 | 19 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 27 tháng 10 | T7 | 20 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 28 tháng 10 | CN | 21 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 29 tháng 10 | T2 | 22 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 30 tháng 10 | T3 | 23 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 31 tháng 10 | T4 | 24 tháng 9 | ngày Ất Hợi |
Tháng 11, 1934
Âm lịch 25/9 – 24/10 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T5 | 25 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 2 tháng 11 | T6 | 26 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 3 tháng 11 | T7 | 27 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 4 tháng 11 | CN | 28 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 5 tháng 11 | T2 | 29 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 6 tháng 11 | T3 | 30 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 7 tháng 11 | T4 | mùng 1 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 8 tháng 11 | T5 | mùng 2 tháng 10 | ngày Quý Mùi | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T6 | mùng 3 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 10 tháng 11 | T7 | mùng 4 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 11 tháng 11 | CN | mùng 5 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 12 tháng 11 | T2 | mùng 6 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 13 tháng 11 | T3 | mùng 7 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 14 tháng 11 | T4 | mùng 8 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 15 tháng 11 | T5 | mùng 9 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 16 tháng 11 | T6 | mùng 10 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 17 tháng 11 | T7 | 11 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 18 tháng 11 | CN | 12 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 19 tháng 11 | T2 | 13 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 20 tháng 11 | T3 | 14 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 21 tháng 11 | T4 | 15 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 22 tháng 11 | T5 | 16 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 23 tháng 11 | T6 | 17 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T7 | 18 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 25 tháng 11 | CN | 19 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 26 tháng 11 | T2 | 20 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 27 tháng 11 | T3 | 21 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 28 tháng 11 | T4 | 22 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 29 tháng 11 | T5 | 23 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 30 tháng 11 | T6 | 24 tháng 10 | ngày Ất Tỵ |
Tháng 12, 1934
Âm lịch 25/10 – 25/11 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T7 | 25 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 2 tháng 12 | CN | 26 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 3 tháng 12 | T2 | 27 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 4 tháng 12 | T3 | 28 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 5 tháng 12 | T4 | 29 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 6 tháng 12 | T5 | 30 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 7 tháng 12 | T6 | mùng 1 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 8 tháng 12 | T7 | mùng 2 tháng 11 | ngày Quý Sửu | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | CN | mùng 3 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 10 tháng 12 | T2 | mùng 4 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 11 tháng 12 | T3 | mùng 5 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 12 tháng 12 | T4 | mùng 6 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 13 tháng 12 | T5 | mùng 7 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 14 tháng 12 | T6 | mùng 8 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 15 tháng 12 | T7 | mùng 9 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 16 tháng 12 | CN | mùng 10 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 17 tháng 12 | T2 | 11 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 18 tháng 12 | T3 | 12 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 19 tháng 12 | T4 | 13 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 20 tháng 12 | T5 | 14 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 21 tháng 12 | T6 | 15 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 22 tháng 12 | T7 | 16 tháng 11 | ngày Đinh Mão | Đông chí |
| 23 tháng 12 | CN | 17 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 24 tháng 12 | T2 | 18 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 25 tháng 12 | T3 | 19 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 26 tháng 12 | T4 | 20 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 27 tháng 12 | T5 | 21 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 28 tháng 12 | T6 | 22 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 29 tháng 12 | T7 | 23 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 30 tháng 12 | CN | 24 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 31 tháng 12 | T2 | 25 tháng 11 | ngày Bính Tý |