Lịch âm năm 1935
Năm 1935, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 3 tháng 2, bắt đầu năm Ất Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 27 tháng 1 | CN | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 3 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 17 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 5 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 12 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 17 tháng 5 | T6 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 5 tháng 6 | T4 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 13 tháng 8 | T3 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 12 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | CN | mùng 2 tháng Chạp |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | T2 | 17 tháng Chạp |
| Lập xuân | 5 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T3 | 17 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T4 | mùng 2 tháng 2 |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T5 | 17 tháng 2 |
| Thanh minh | 6 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T4 | 20 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T5 | mùng 6 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T7 | 22 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 |
| Đại thử | 24 tháng 7 | T4 | 24 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T5 | mùng 10 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T7 | 26 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | T3 | 27 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T5 | 27 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T6 | 13 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T7 | 28 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 |
| Đông chí | 23 tháng 12 | T2 | 28 tháng 11 |
Tháng 1, 1935
Âm lịch 26/11 – 27/12 · năm Giáp Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 1 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 3 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 1 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 5 tháng 1 | T7 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | |
| 6 tháng 1 | CN | mùng 2 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T2 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 8 tháng 1 | T3 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 9 tháng 1 | T4 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 1 | T5 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 1 | T6 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | |
| 12 tháng 1 | T7 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 1 | CN | mùng 9 tháng Chạp | ngày Kỷ Sửu | |
| 14 tháng 1 | T2 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 1 | T3 | 11 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 1 | T4 | 12 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 1 | T5 | 13 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 18 tháng 1 | T6 | 14 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 1 | T7 | 15 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 1 | CN | 16 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 21 tháng 1 | T2 | 17 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T3 | 18 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 23 tháng 1 | T4 | 19 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 24 tháng 1 | T5 | 20 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 1 | T6 | 21 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 1 | T7 | 22 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 1 | CN | 23 tháng Chạp | ngày Quý Mão | Ông Công Ông Táo |
| 28 tháng 1 | T2 | 24 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 1 | T3 | 25 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 1 | T4 | 26 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 31 tháng 1 | T5 | 27 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi |
Tháng 2, 1935
Âm lịch 28/12/1934 – 26/1/1935 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T6 | 28 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 2 | T7 | 29 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | Tết Nguyên Đán |
| 4 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | Lập xuân |
| 6 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | |
| 7 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 8 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 9 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 2 | T3 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 2 | T4 | 11 tháng Giêng | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 2 | T5 | 12 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 2 | T6 | 13 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 2 | T7 | 14 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 2 | CN | 15 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | Tết Nguyên Tiêu |
| 18 tháng 2 | T2 | 16 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 2 | T3 | 17 tháng Giêng | ngày Bính Dần | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T4 | 18 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 21 tháng 2 | T5 | 19 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 22 tháng 2 | T6 | 20 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 23 tháng 2 | T7 | 21 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 24 tháng 2 | CN | 22 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 2 | T2 | 23 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 2 | T3 | 24 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 2 | T4 | 25 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 28 tháng 2 | T5 | 26 tháng Giêng | ngày Ất Hợi |
Tháng 3, 1935
Âm lịch 27/1 – 27/2 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 2 tháng 3 | T7 | 28 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 3 tháng 3 | CN | 29 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 4 tháng 3 | T2 | 30 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 5 tháng 3 | T3 | mùng 1 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 6 tháng 3 | T4 | mùng 2 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T5 | mùng 3 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 8 tháng 3 | T6 | mùng 4 tháng 2 | ngày Quý Mùi | |
| 9 tháng 3 | T7 | mùng 5 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 10 tháng 3 | CN | mùng 6 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 11 tháng 3 | T2 | mùng 7 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 12 tháng 3 | T3 | mùng 8 tháng 2 | ngày Đinh Hợi | |
| 13 tháng 3 | T4 | mùng 9 tháng 2 | ngày Mậu Tý | |
| 14 tháng 3 | T5 | mùng 10 tháng 2 | ngày Kỷ Sửu | |
| 15 tháng 3 | T6 | 11 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 16 tháng 3 | T7 | 12 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 17 tháng 3 | CN | 13 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 18 tháng 3 | T2 | 14 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 19 tháng 3 | T3 | 15 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 20 tháng 3 | T4 | 16 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 21 tháng 3 | T5 | 17 tháng 2 | ngày Bính Thân | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T6 | 18 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 23 tháng 3 | T7 | 19 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 24 tháng 3 | CN | 20 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 25 tháng 3 | T2 | 21 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 26 tháng 3 | T3 | 22 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 27 tháng 3 | T4 | 23 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 28 tháng 3 | T5 | 24 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 29 tháng 3 | T6 | 25 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 30 tháng 3 | T7 | 26 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 31 tháng 3 | CN | 27 tháng 2 | ngày Bính Ngọ |
Tháng 4, 1935
Âm lịch 28/2 – 28/3 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T2 | 28 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 2 tháng 4 | T3 | 29 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 3 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 5 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Tân Hợi | Tết Hàn Thực |
| 6 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | Thanh minh |
| 7 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Giáp Dần | |
| 9 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 10 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Mậu Ngọ | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 13 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 4 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 16 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 17 tháng 4 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 18 tháng 4 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 19 tháng 4 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 20 tháng 4 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 21 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 | ngày Đinh Mão | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 4 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 24 tháng 4 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 25 tháng 4 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 26 tháng 4 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 4 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 4 | CN | 26 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 29 tháng 4 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 30 tháng 4 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Bính Tý |
Tháng 5, 1935
Âm lịch 29/3 – 29/4 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 5 | T5 | 30 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 3 tháng 5 | T6 | mùng 1 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 5 tháng 5 | CN | mùng 3 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 6 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T3 | mùng 5 tháng 4 | ngày Quý Mùi | |
| 8 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 9 tháng 5 | T5 | mùng 7 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 5 | T7 | mùng 9 tháng 4 | ngày Đinh Hợi | |
| 12 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 5 | T2 | 11 tháng 4 | ngày Kỷ Sửu | |
| 14 tháng 5 | T3 | 12 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 5 | T4 | 13 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 5 | T5 | 14 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 5 | T6 | 15 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | Lễ Phật Đản |
| 18 tháng 5 | T7 | 16 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 5 | CN | 17 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 5 | T2 | 18 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 21 tháng 5 | T3 | 19 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 22 tháng 5 | T4 | 20 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T5 | 21 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 24 tháng 5 | T6 | 22 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 5 | T7 | 23 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 5 | CN | 24 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 5 | T2 | 25 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 28 tháng 5 | T3 | 26 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 5 | T4 | 27 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 5 | T5 | 28 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 31 tháng 5 | T6 | 29 tháng 4 | ngày Đinh Mùi |
Tháng 6, 1935
Âm lịch 1/5 – 30/5 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T7 | mùng 1 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 6 | CN | mùng 2 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 6 | T2 | mùng 3 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 4 tháng 6 | T3 | mùng 4 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 6 | T4 | mùng 5 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | Tết Đoan Ngọ |
| 6 tháng 6 | T5 | mùng 6 tháng 5 | ngày Quý Sửu | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T6 | mùng 7 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 8 tháng 6 | T7 | mùng 8 tháng 5 | ngày Ất Mão | |
| 9 tháng 6 | CN | mùng 9 tháng 5 | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 6 | T2 | mùng 10 tháng 5 | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 6 | T3 | 11 tháng 5 | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 6 | T4 | 12 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 6 | T5 | 13 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 6 | T6 | 14 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 6 | T7 | 15 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 6 | CN | 16 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 6 | T2 | 17 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 18 tháng 6 | T3 | 18 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 6 | T4 | 19 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 20 tháng 6 | T5 | 20 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 21 tháng 6 | T6 | 21 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 22 tháng 6 | T7 | 22 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | CN | 23 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 24 tháng 6 | T2 | 24 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 6 | T3 | 25 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 6 | T4 | 26 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 6 | T5 | 27 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 28 tháng 6 | T6 | 28 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 29 tháng 6 | T7 | 29 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 30 tháng 6 | CN | 30 tháng 5 | ngày Đinh Sửu |
Tháng 7, 1935
Âm lịch 1/6 – 2/7 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Mậu Dần | |
| 2 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 7 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Ất Dậu | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 7 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 7 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 7 | CN | 21 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 22 tháng 7 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 23 tháng 7 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 7 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Tân Sửu | Đại thử |
| 25 tháng 7 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 7 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 7 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 7 | CN | 28 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 7 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 7 | T3 | mùng 1 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 31 tháng 7 | T4 | mùng 2 tháng 7 | ngày Mậu Thân |
Tháng 8, 1935
Âm lịch 3/7 – 3/8 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T5 | mùng 3 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu | |
| 2 tháng 8 | T6 | mùng 4 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 3 tháng 8 | T7 | mùng 5 tháng 7 | ngày Tân Hợi | |
| 4 tháng 8 | CN | mùng 6 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 5 tháng 8 | T2 | mùng 7 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 6 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 7 tháng 8 | T4 | mùng 9 tháng 7 | ngày Ất Mão | |
| 8 tháng 8 | T5 | mùng 10 tháng 7 | ngày Bính Thìn | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T6 | 11 tháng 7 | ngày Đinh Tỵ | |
| 10 tháng 8 | T7 | 12 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 11 tháng 8 | CN | 13 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 12 tháng 8 | T2 | 14 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 13 tháng 8 | T3 | 15 tháng 7 | ngày Tân Dậu | Lễ Vu Lan |
| 14 tháng 8 | T4 | 16 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 15 tháng 8 | T5 | 17 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 16 tháng 8 | T6 | 18 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 17 tháng 8 | T7 | 19 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 18 tháng 8 | CN | 20 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 19 tháng 8 | T2 | 21 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 20 tháng 8 | T3 | 22 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 21 tháng 8 | T4 | 23 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 22 tháng 8 | T5 | 24 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 23 tháng 8 | T6 | 25 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 24 tháng 8 | T7 | 26 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | Xử thử |
| 25 tháng 8 | CN | 27 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 26 tháng 8 | T2 | 28 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 27 tháng 8 | T3 | 29 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 28 tháng 8 | T4 | 30 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 29 tháng 8 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 30 tháng 8 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 31 tháng 8 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Kỷ Mão |
Tháng 9, 1935
Âm lịch 4/8 – 3/9 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 2 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 3 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 4 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 5 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Giáp Thân | |
| 6 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Ất Dậu | |
| 7 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Bính Tuất | |
| 8 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Đinh Hợi | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 10 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 11 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 12 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Tân Mão | Tết Trung Thu |
| 13 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 14 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 15 tháng 9 | CN | 18 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 16 tháng 9 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 17 tháng 9 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 18 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 19 tháng 9 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 20 tháng 9 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 21 tháng 9 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 22 tháng 9 | CN | 25 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 23 tháng 9 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 24 tháng 9 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Quý Mão | Thu phân |
| 25 tháng 9 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 26 tháng 9 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 27 tháng 9 | T6 | 30 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 28 tháng 9 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 29 tháng 9 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 30 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 10, 1935
Âm lịch 4/9 – 5/10 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Giáp Dần | |
| 6 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Ất Mão | |
| 7 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 9 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 10 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 20 tháng 10 | CN | 23 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 21 tháng 10 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 10 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 23 tháng 10 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 24 tháng 10 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Quý Dậu | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 10 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 10 | CN | mùng 1 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 10 | T2 | mùng 2 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 10 | T3 | mùng 3 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 30 tháng 10 | T4 | mùng 4 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 31 tháng 10 | T5 | mùng 5 tháng 10 | ngày Canh Thìn |
Tháng 11, 1935
Âm lịch 6/10 – 5/11 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T6 | mùng 6 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 2 tháng 11 | T7 | mùng 7 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 3 tháng 11 | CN | mùng 8 tháng 10 | ngày Quý Mùi | |
| 4 tháng 11 | T2 | mùng 9 tháng 10 | ngày Giáp Thân | |
| 5 tháng 11 | T3 | mùng 10 tháng 10 | ngày Ất Dậu | |
| 6 tháng 11 | T4 | 11 tháng 10 | ngày Bính Tuất | |
| 7 tháng 11 | T5 | 12 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 8 tháng 11 | T6 | 13 tháng 10 | ngày Mậu Tý | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T7 | 14 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 10 tháng 11 | CN | 15 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 11 tháng 11 | T2 | 16 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 12 tháng 11 | T3 | 17 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 13 tháng 11 | T4 | 18 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 14 tháng 11 | T5 | 19 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 15 tháng 11 | T6 | 20 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 16 tháng 11 | T7 | 21 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 17 tháng 11 | CN | 22 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 18 tháng 11 | T2 | 23 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 19 tháng 11 | T3 | 24 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 20 tháng 11 | T4 | 25 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 21 tháng 11 | T5 | 26 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 22 tháng 11 | T6 | 27 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 23 tháng 11 | T7 | 28 tháng 10 | ngày Quý Mão | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | CN | 29 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 25 tháng 11 | T2 | 30 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 26 tháng 11 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 27 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 28 tháng 11 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 29 tháng 11 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 30 tháng 11 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Canh Tuất |
Tháng 12, 1935
Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Ất Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 2 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | |
| 3 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 4 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 5 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 6 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 7 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 8 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 10 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 11 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 12 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 13 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 14 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 15 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 16 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 17 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 18 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 19 tháng 12 | T5 | 24 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 20 tháng 12 | T6 | 25 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 21 tháng 12 | T7 | 26 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 22 tháng 12 | CN | 27 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 23 tháng 12 | T2 | 28 tháng 11 | ngày Quý Dậu | Đông chí |
| 24 tháng 12 | T3 | 29 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 25 tháng 12 | T4 | 30 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 26 tháng 12 | T5 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 27 tháng 12 | T6 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu | |
| 28 tháng 12 | T7 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 29 tháng 12 | CN | mùng 4 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 30 tháng 12 | T2 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | |
| 31 tháng 12 | T3 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ |