Lịch Âm

Lịch âm năm 1935

Năm 1935, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 3 tháng 2, bắt đầu năm Ất Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
27 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
3 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
17 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
5 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
12 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
17 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
5 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
13 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
12 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T217 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T317 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T4mùng 2 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T517 tháng 2
Thanh minh6 tháng 4T7mùng 4 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4CN19 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T2mùng 4 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T420 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T5mùng 6 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T722 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T2mùng 8 tháng 6
Đại thử24 tháng 7T424 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T5mùng 10 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T726 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CN11 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T327 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T412 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T527 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T613 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T728 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12CN13 tháng 11
Đông chí23 tháng 12T228 tháng 11

Tháng 1, 1935

Âm lịch 26/11 – 27/12 · năm Giáp Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T326 tháng 11ngày Đinh Sửu
2 tháng 1T427 tháng 11ngày Mậu Dần
3 tháng 1T528 tháng 11ngày Kỷ Mão
4 tháng 1T629 tháng 11ngày Canh Thìn
5 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Tân Tỵ
6 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Nhâm NgọTiểu hàn
7 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Quý Mùi
8 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Thân
9 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Ất Dậu
10 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Bính Tuất
11 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Hợi
12 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Tý
13 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
14 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Canh Dần
15 tháng 1T311 tháng Chạpngày Tân Mão
16 tháng 1T412 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
17 tháng 1T513 tháng Chạpngày Quý Tỵ
18 tháng 1T614 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
19 tháng 1T715 tháng Chạpngày Ất Mùi
20 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Bính Thân
21 tháng 1T217 tháng Chạpngày Đinh DậuĐại hàn
22 tháng 1T318 tháng Chạpngày Mậu Tuất
23 tháng 1T419 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
24 tháng 1T520 tháng Chạpngày Canh Tý
25 tháng 1T621 tháng Chạpngày Tân Sửu
26 tháng 1T722 tháng Chạpngày Nhâm Dần
27 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Quý MãoÔng Công Ông Táo
28 tháng 1T224 tháng Chạpngày Giáp Thìn
29 tháng 1T325 tháng Chạpngày Ất Tỵ
30 tháng 1T426 tháng Chạpngày Bính Ngọ
31 tháng 1T527 tháng Chạpngày Đinh Mùi

Tháng 2, 1935

Âm lịch 28/12/1934 – 26/1/1935 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T628 tháng Chạpngày Mậu Thân
2 tháng 2T729 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
3 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Canh TuấtTết Nguyên Đán
4 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Tân Hợi
5 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm TýLập xuân
6 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Quý Sửu
7 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Dần
8 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Ất Mão
9 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Bính Thìn
10 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
11 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
12 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
13 tháng 2T411 tháng Giêngngày Canh Thân
14 tháng 2T512 tháng Giêngngày Tân Dậu
15 tháng 2T613 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
16 tháng 2T714 tháng Giêngngày Quý Hợi
17 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Giáp TýTết Nguyên Tiêu
18 tháng 2T216 tháng Giêngngày Ất Sửu
19 tháng 2T317 tháng Giêngngày Bính DầnVũ thủy
20 tháng 2T418 tháng Giêngngày Đinh Mão
21 tháng 2T519 tháng Giêngngày Mậu Thìn
22 tháng 2T620 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
23 tháng 2T721 tháng Giêngngày Canh Ngọ
24 tháng 2CN22 tháng Giêngngày Tân Mùi
25 tháng 2T223 tháng Giêngngày Nhâm Thân
26 tháng 2T324 tháng Giêngngày Quý Dậu
27 tháng 2T425 tháng Giêngngày Giáp Tuất
28 tháng 2T526 tháng Giêngngày Ất Hợi

Tháng 3, 1935

Âm lịch 27/1 – 27/2 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T627 tháng Giêngngày Bính Tý
2 tháng 3T728 tháng Giêngngày Đinh Sửu
3 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Mậu Dần
4 tháng 3T230 tháng Giêngngày Kỷ Mão
5 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Canh Thìn
6 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Tân TỵKinh trập
7 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Quý Mùi
9 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Giáp Thân
10 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Ất Dậu
11 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Bính Tuất
12 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Đinh Hợi
13 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Mậu Tý
14 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Sửu
15 tháng 3T611 tháng 2ngày Canh Dần
16 tháng 3T712 tháng 2ngày Tân Mão
17 tháng 3CN13 tháng 2ngày Nhâm Thìn
18 tháng 3T214 tháng 2ngày Quý Tỵ
19 tháng 3T315 tháng 2ngày Giáp Ngọ
20 tháng 3T416 tháng 2ngày Ất Mùi
21 tháng 3T517 tháng 2ngày Bính ThânXuân phân
22 tháng 3T618 tháng 2ngày Đinh Dậu
23 tháng 3T719 tháng 2ngày Mậu Tuất
24 tháng 3CN20 tháng 2ngày Kỷ Hợi
25 tháng 3T221 tháng 2ngày Canh Tý
26 tháng 3T322 tháng 2ngày Tân Sửu
27 tháng 3T423 tháng 2ngày Nhâm Dần
28 tháng 3T524 tháng 2ngày Quý Mão
29 tháng 3T625 tháng 2ngày Giáp Thìn
30 tháng 3T726 tháng 2ngày Ất Tỵ
31 tháng 3CN27 tháng 2ngày Bính Ngọ

Tháng 4, 1935

Âm lịch 28/2 – 28/3 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T228 tháng 2ngày Đinh Mùi
2 tháng 4T329 tháng 2ngày Mậu Thân
3 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Dậu
4 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Canh Tuất
5 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Tân HợiTết Hàn Thực
6 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Nhâm TýThanh minh
7 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Quý Sửu
8 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Giáp Dần
9 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Ất Mão
10 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Bính Thìn
11 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Đinh Tỵ
12 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Mậu NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
13 tháng 4T711 tháng 3ngày Kỷ Mùi
14 tháng 4CN12 tháng 3ngày Canh Thân
15 tháng 4T213 tháng 3ngày Tân Dậu
16 tháng 4T314 tháng 3ngày Nhâm Tuất
17 tháng 4T415 tháng 3ngày Quý Hợi
18 tháng 4T516 tháng 3ngày Giáp Tý
19 tháng 4T617 tháng 3ngày Ất Sửu
20 tháng 4T718 tháng 3ngày Bính Dần
21 tháng 4CN19 tháng 3ngày Đinh MãoCốc vũ
22 tháng 4T220 tháng 3ngày Mậu Thìn
23 tháng 4T321 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 4T422 tháng 3ngày Canh Ngọ
25 tháng 4T523 tháng 3ngày Tân Mùi
26 tháng 4T624 tháng 3ngày Nhâm Thân
27 tháng 4T725 tháng 3ngày Quý Dậu
28 tháng 4CN26 tháng 3ngày Giáp Tuất
29 tháng 4T227 tháng 3ngày Ất Hợi
30 tháng 4T328 tháng 3ngày Bính Tý

Tháng 5, 1935

Âm lịch 29/3 – 29/4 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T429 tháng 3ngày Đinh Sửu
2 tháng 5T530 tháng 3ngày Mậu Dần
3 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mão
4 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Canh Thìn
5 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Tân Tỵ
6 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Nhâm NgọLập hạ
7 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Quý Mùi
8 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Giáp Thân
9 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Ất Dậu
10 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Bính Tuất
11 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Đinh Hợi
12 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Mậu Tý
13 tháng 5T211 tháng 4ngày Kỷ Sửu
14 tháng 5T312 tháng 4ngày Canh Dần
15 tháng 5T413 tháng 4ngày Tân Mão
16 tháng 5T514 tháng 4ngày Nhâm Thìn
17 tháng 5T615 tháng 4ngày Quý TỵLễ Phật Đản
18 tháng 5T716 tháng 4ngày Giáp Ngọ
19 tháng 5CN17 tháng 4ngày Ất Mùi
20 tháng 5T218 tháng 4ngày Bính Thân
21 tháng 5T319 tháng 4ngày Đinh Dậu
22 tháng 5T420 tháng 4ngày Mậu TuấtTiểu mãn
23 tháng 5T521 tháng 4ngày Kỷ Hợi
24 tháng 5T622 tháng 4ngày Canh Tý
25 tháng 5T723 tháng 4ngày Tân Sửu
26 tháng 5CN24 tháng 4ngày Nhâm Dần
27 tháng 5T225 tháng 4ngày Quý Mão
28 tháng 5T326 tháng 4ngày Giáp Thìn
29 tháng 5T427 tháng 4ngày Ất Tỵ
30 tháng 5T528 tháng 4ngày Bính Ngọ
31 tháng 5T629 tháng 4ngày Đinh Mùi

Tháng 6, 1935

Âm lịch 1/5 – 30/5 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Mậu Thân
2 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Kỷ Dậu
3 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Canh Tuất
4 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Tân Hợi
5 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Nhâm TýTết Đoan Ngọ
6 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Quý SửuMang chủng
7 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Giáp Dần
8 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Ất Mão
9 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Bính Thìn
10 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Đinh Tỵ
11 tháng 6T311 tháng 5ngày Mậu Ngọ
12 tháng 6T412 tháng 5ngày Kỷ Mùi
13 tháng 6T513 tháng 5ngày Canh Thân
14 tháng 6T614 tháng 5ngày Tân Dậu
15 tháng 6T715 tháng 5ngày Nhâm Tuất
16 tháng 6CN16 tháng 5ngày Quý Hợi
17 tháng 6T217 tháng 5ngày Giáp Tý
18 tháng 6T318 tháng 5ngày Ất Sửu
19 tháng 6T419 tháng 5ngày Bính Dần
20 tháng 6T520 tháng 5ngày Đinh Mão
21 tháng 6T621 tháng 5ngày Mậu Thìn
22 tháng 6T722 tháng 5ngày Kỷ TỵHạ chí
23 tháng 6CN23 tháng 5ngày Canh Ngọ
24 tháng 6T224 tháng 5ngày Tân Mùi
25 tháng 6T325 tháng 5ngày Nhâm Thân
26 tháng 6T426 tháng 5ngày Quý Dậu
27 tháng 6T527 tháng 5ngày Giáp Tuất
28 tháng 6T628 tháng 5ngày Ất Hợi
29 tháng 6T729 tháng 5ngày Bính Tý
30 tháng 6CN30 tháng 5ngày Đinh Sửu

Tháng 7, 1935

Âm lịch 1/6 – 2/7 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Mậu Dần
2 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Mão
3 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Canh Thìn
4 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Tân Tỵ
5 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Quý Mùi
7 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Giáp Thân
8 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Ất DậuTiểu thử
9 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Bính Tuất
10 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Đinh Hợi
11 tháng 7T511 tháng 6ngày Mậu Tý
12 tháng 7T612 tháng 6ngày Kỷ Sửu
13 tháng 7T713 tháng 6ngày Canh Dần
14 tháng 7CN14 tháng 6ngày Tân Mão
15 tháng 7T215 tháng 6ngày Nhâm Thìn
16 tháng 7T316 tháng 6ngày Quý Tỵ
17 tháng 7T417 tháng 6ngày Giáp Ngọ
18 tháng 7T518 tháng 6ngày Ất Mùi
19 tháng 7T619 tháng 6ngày Bính Thân
20 tháng 7T720 tháng 6ngày Đinh Dậu
21 tháng 7CN21 tháng 6ngày Mậu Tuất
22 tháng 7T222 tháng 6ngày Kỷ Hợi
23 tháng 7T323 tháng 6ngày Canh Tý
24 tháng 7T424 tháng 6ngày Tân SửuĐại thử
25 tháng 7T525 tháng 6ngày Nhâm Dần
26 tháng 7T626 tháng 6ngày Quý Mão
27 tháng 7T727 tháng 6ngày Giáp Thìn
28 tháng 7CN28 tháng 6ngày Ất Tỵ
29 tháng 7T229 tháng 6ngày Bính Ngọ
30 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Đinh Mùi
31 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Mậu Thân

Tháng 8, 1935

Âm lịch 3/7 – 3/8 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Dậu
2 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Canh Tuất
3 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Tân Hợi
4 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Nhâm Tý
5 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Quý Sửu
6 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Giáp Dần
7 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Ất Mão
8 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Bính ThìnLập thu
9 tháng 8T611 tháng 7ngày Đinh Tỵ
10 tháng 8T712 tháng 7ngày Mậu Ngọ
11 tháng 8CN13 tháng 7ngày Kỷ Mùi
12 tháng 8T214 tháng 7ngày Canh Thân
13 tháng 8T315 tháng 7ngày Tân DậuLễ Vu Lan
14 tháng 8T416 tháng 7ngày Nhâm Tuất
15 tháng 8T517 tháng 7ngày Quý Hợi
16 tháng 8T618 tháng 7ngày Giáp Tý
17 tháng 8T719 tháng 7ngày Ất Sửu
18 tháng 8CN20 tháng 7ngày Bính Dần
19 tháng 8T221 tháng 7ngày Đinh Mão
20 tháng 8T322 tháng 7ngày Mậu Thìn
21 tháng 8T423 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 8T524 tháng 7ngày Canh Ngọ
23 tháng 8T625 tháng 7ngày Tân Mùi
24 tháng 8T726 tháng 7ngày Nhâm ThânXử thử
25 tháng 8CN27 tháng 7ngày Quý Dậu
26 tháng 8T228 tháng 7ngày Giáp Tuất
27 tháng 8T329 tháng 7ngày Ất Hợi
28 tháng 8T430 tháng 7ngày Bính Tý
29 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Đinh Sửu
30 tháng 8T6mùng 2 tháng 8ngày Mậu Dần
31 tháng 8T7mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Mão

Tháng 9, 1935

Âm lịch 4/8 – 3/9 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Canh Thìn
2 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Tân Tỵ
3 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Quý Mùi
5 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Giáp Thân
6 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Ất Dậu
7 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Bính Tuất
8 tháng 9CN11 tháng 8ngày Đinh HợiBạch lộ
9 tháng 9T212 tháng 8ngày Mậu Tý
10 tháng 9T313 tháng 8ngày Kỷ Sửu
11 tháng 9T414 tháng 8ngày Canh Dần
12 tháng 9T515 tháng 8ngày Tân MãoTết Trung Thu
13 tháng 9T616 tháng 8ngày Nhâm Thìn
14 tháng 9T717 tháng 8ngày Quý Tỵ
15 tháng 9CN18 tháng 8ngày Giáp Ngọ
16 tháng 9T219 tháng 8ngày Ất Mùi
17 tháng 9T320 tháng 8ngày Bính Thân
18 tháng 9T421 tháng 8ngày Đinh Dậu
19 tháng 9T522 tháng 8ngày Mậu Tuất
20 tháng 9T623 tháng 8ngày Kỷ Hợi
21 tháng 9T724 tháng 8ngày Canh Tý
22 tháng 9CN25 tháng 8ngày Tân Sửu
23 tháng 9T226 tháng 8ngày Nhâm Dần
24 tháng 9T327 tháng 8ngày Quý MãoThu phân
25 tháng 9T428 tháng 8ngày Giáp Thìn
26 tháng 9T529 tháng 8ngày Ất Tỵ
27 tháng 9T630 tháng 8ngày Bính Ngọ
28 tháng 9T7mùng 1 tháng 9ngày Đinh Mùi
29 tháng 9CNmùng 2 tháng 9ngày Mậu Thân
30 tháng 9T2mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Dậu

Tháng 10, 1935

Âm lịch 4/9 – 5/10 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Canh Tuất
2 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Tân Hợi
3 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Tý
4 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Quý Sửu
5 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Giáp Dần
6 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Ất Mão
7 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Bính Thìn
8 tháng 10T311 tháng 9ngày Đinh Tỵ
9 tháng 10T412 tháng 9ngày Mậu NgọHàn lộ
10 tháng 10T513 tháng 9ngày Kỷ Mùi
11 tháng 10T614 tháng 9ngày Canh Thân
12 tháng 10T715 tháng 9ngày Tân Dậu
13 tháng 10CN16 tháng 9ngày Nhâm Tuất
14 tháng 10T217 tháng 9ngày Quý Hợi
15 tháng 10T318 tháng 9ngày Giáp Tý
16 tháng 10T419 tháng 9ngày Ất Sửu
17 tháng 10T520 tháng 9ngày Bính Dần
18 tháng 10T621 tháng 9ngày Đinh Mão
19 tháng 10T722 tháng 9ngày Mậu Thìn
20 tháng 10CN23 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 10T224 tháng 9ngày Canh Ngọ
22 tháng 10T325 tháng 9ngày Tân Mùi
23 tháng 10T426 tháng 9ngày Nhâm Thân
24 tháng 10T527 tháng 9ngày Quý DậuSương giáng
25 tháng 10T628 tháng 9ngày Giáp Tuất
26 tháng 10T729 tháng 9ngày Ất Hợi
27 tháng 10CNmùng 1 tháng 10ngày Bính Tý
28 tháng 10T2mùng 2 tháng 10ngày Đinh Sửu
29 tháng 10T3mùng 3 tháng 10ngày Mậu Dần
30 tháng 10T4mùng 4 tháng 10ngày Kỷ Mão
31 tháng 10T5mùng 5 tháng 10ngày Canh Thìn

Tháng 11, 1935

Âm lịch 6/10 – 5/11 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Tân Tỵ
2 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Quý Mùi
4 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Giáp Thân
5 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Ất Dậu
6 tháng 11T411 tháng 10ngày Bính Tuất
7 tháng 11T512 tháng 10ngày Đinh Hợi
8 tháng 11T613 tháng 10ngày Mậu TýLập đông
9 tháng 11T714 tháng 10ngày Kỷ Sửu
10 tháng 11CN15 tháng 10ngày Canh Dần
11 tháng 11T216 tháng 10ngày Tân Mão
12 tháng 11T317 tháng 10ngày Nhâm Thìn
13 tháng 11T418 tháng 10ngày Quý Tỵ
14 tháng 11T519 tháng 10ngày Giáp Ngọ
15 tháng 11T620 tháng 10ngày Ất Mùi
16 tháng 11T721 tháng 10ngày Bính Thân
17 tháng 11CN22 tháng 10ngày Đinh Dậu
18 tháng 11T223 tháng 10ngày Mậu Tuất
19 tháng 11T324 tháng 10ngày Kỷ Hợi
20 tháng 11T425 tháng 10ngày Canh Tý
21 tháng 11T526 tháng 10ngày Tân Sửu
22 tháng 11T627 tháng 10ngày Nhâm Dần
23 tháng 11T728 tháng 10ngày Quý MãoTiểu tuyết
24 tháng 11CN29 tháng 10ngày Giáp Thìn
25 tháng 11T230 tháng 10ngày Ất Tỵ
26 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Bính Ngọ
27 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Đinh Mùi
28 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Mậu Thân
29 tháng 11T6mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Dậu
30 tháng 11T7mùng 5 tháng 11ngày Canh Tuất

Tháng 12, 1935

Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Ất Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Tân Hợi
2 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Tý
3 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Quý Sửu
4 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Giáp Dần
5 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Ất Mão
6 tháng 12T611 tháng 11ngày Bính Thìn
7 tháng 12T712 tháng 11ngày Đinh Tỵ
8 tháng 12CN13 tháng 11ngày Mậu NgọĐại tuyết
9 tháng 12T214 tháng 11ngày Kỷ Mùi
10 tháng 12T315 tháng 11ngày Canh Thân
11 tháng 12T416 tháng 11ngày Tân Dậu
12 tháng 12T517 tháng 11ngày Nhâm Tuất
13 tháng 12T618 tháng 11ngày Quý Hợi
14 tháng 12T719 tháng 11ngày Giáp Tý
15 tháng 12CN20 tháng 11ngày Ất Sửu
16 tháng 12T221 tháng 11ngày Bính Dần
17 tháng 12T322 tháng 11ngày Đinh Mão
18 tháng 12T423 tháng 11ngày Mậu Thìn
19 tháng 12T524 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 12T625 tháng 11ngày Canh Ngọ
21 tháng 12T726 tháng 11ngày Tân Mùi
22 tháng 12CN27 tháng 11ngày Nhâm Thân
23 tháng 12T228 tháng 11ngày Quý DậuĐông chí
24 tháng 12T329 tháng 11ngày Giáp Tuất
25 tháng 12T430 tháng 11ngày Ất Hợi
26 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Bính Tý
27 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Sửu
28 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Dần
29 tháng 12CNmùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Mão
30 tháng 12T2mùng 5 tháng Chạpngày Canh Thìn
31 tháng 12T3mùng 6 tháng Chạpngày Tân Tỵ