Lịch Âm

Lịch âm năm 1936

Năm 1936, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 24 tháng 1, bắt đầu năm Bính Tý (Năm con Chuột). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
17 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
24 tháng 1T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
25 tháng 3T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
1 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
4 tháng 6T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
23 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
31 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
30 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T212 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T327 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T413 tháng Giêng
Vũ thủy20 tháng 2T528 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T613 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T728 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN14 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T229 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T315 tháng 3 nhuận
Tiểu mãn21 tháng 5T5mùng 1 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T717 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6CNmùng 3 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T319 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T5mùng 6 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T722 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CNmùng 7 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T323 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T4mùng 8 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T523 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T6mùng 9 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T724 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11CNmùng 9 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T224 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T3mùng 9 tháng 11

Tháng 1, 1936

Âm lịch 7/12/1935 – 8/1/1936 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
2 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mùi
3 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thân
4 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Ất Dậu
5 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Bính Tuất
6 tháng 1T212 tháng Chạpngày Đinh HợiTiểu hàn
7 tháng 1T313 tháng Chạpngày Mậu Tý
8 tháng 1T414 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
9 tháng 1T515 tháng Chạpngày Canh Dần
10 tháng 1T616 tháng Chạpngày Tân Mão
11 tháng 1T717 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
12 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Quý Tỵ
13 tháng 1T219 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
14 tháng 1T320 tháng Chạpngày Ất Mùi
15 tháng 1T421 tháng Chạpngày Bính Thân
16 tháng 1T522 tháng Chạpngày Đinh Dậu
17 tháng 1T623 tháng Chạpngày Mậu TuấtÔng Công Ông Táo
18 tháng 1T724 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
19 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Canh Tý
20 tháng 1T226 tháng Chạpngày Tân Sửu
21 tháng 1T327 tháng Chạpngày Nhâm DầnĐại hàn
22 tháng 1T428 tháng Chạpngày Quý Mão
23 tháng 1T529 tháng Chạpngày Giáp Thìn
24 tháng 1T6mùng 1 tháng Giêngngày Ất TỵTết Nguyên Đán
25 tháng 1T7mùng 2 tháng Giêngngày Bính Ngọ
26 tháng 1CNmùng 3 tháng Giêngngày Đinh Mùi
27 tháng 1T2mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Thân
28 tháng 1T3mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
29 tháng 1T4mùng 6 tháng Giêngngày Canh Tuất
30 tháng 1T5mùng 7 tháng Giêngngày Tân Hợi
31 tháng 1T6mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Tý

Tháng 2, 1936

Âm lịch 9/1 – 7/2 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Quý Sửu
2 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Giáp Dần
3 tháng 2T211 tháng Giêngngày Ất Mão
4 tháng 2T312 tháng Giêngngày Bính Thìn
5 tháng 2T413 tháng Giêngngày Đinh TỵLập xuân
6 tháng 2T514 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
7 tháng 2T615 tháng Giêngngày Kỷ MùiTết Nguyên Tiêu
8 tháng 2T716 tháng Giêngngày Canh Thân
9 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Tân Dậu
10 tháng 2T218 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
11 tháng 2T319 tháng Giêngngày Quý Hợi
12 tháng 2T420 tháng Giêngngày Giáp Tý
13 tháng 2T521 tháng Giêngngày Ất Sửu
14 tháng 2T622 tháng Giêngngày Bính Dần
15 tháng 2T723 tháng Giêngngày Đinh Mão
16 tháng 2CN24 tháng Giêngngày Mậu Thìn
17 tháng 2T225 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
18 tháng 2T326 tháng Giêngngày Canh Ngọ
19 tháng 2T427 tháng Giêngngày Tân Mùi
20 tháng 2T528 tháng Giêngngày Nhâm ThânVũ thủy
21 tháng 2T629 tháng Giêngngày Quý Dậu
22 tháng 2T730 tháng Giêngngày Giáp Tuất
23 tháng 2CNmùng 1 tháng 2ngày Ất Hợi
24 tháng 2T2mùng 2 tháng 2ngày Bính Tý
25 tháng 2T3mùng 3 tháng 2ngày Đinh Sửu
26 tháng 2T4mùng 4 tháng 2ngày Mậu Dần
27 tháng 2T5mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Mão
28 tháng 2T6mùng 6 tháng 2ngày Canh Thìn
29 tháng 2T7mùng 7 tháng 2ngày Tân Tỵ

Tháng 3, 1936

Âm lịch 8/2 – 9/3 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Quý Mùi
3 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Giáp Thân
4 tháng 3T411 tháng 2ngày Ất Dậu
5 tháng 3T512 tháng 2ngày Bính Tuất
6 tháng 3T613 tháng 2ngày Đinh HợiKinh trập
7 tháng 3T714 tháng 2ngày Mậu Tý
8 tháng 3CN15 tháng 2ngày Kỷ Sửu
9 tháng 3T216 tháng 2ngày Canh Dần
10 tháng 3T317 tháng 2ngày Tân Mão
11 tháng 3T418 tháng 2ngày Nhâm Thìn
12 tháng 3T519 tháng 2ngày Quý Tỵ
13 tháng 3T620 tháng 2ngày Giáp Ngọ
14 tháng 3T721 tháng 2ngày Ất Mùi
15 tháng 3CN22 tháng 2ngày Bính Thân
16 tháng 3T223 tháng 2ngày Đinh Dậu
17 tháng 3T324 tháng 2ngày Mậu Tuất
18 tháng 3T425 tháng 2ngày Kỷ Hợi
19 tháng 3T526 tháng 2ngày Canh Tý
20 tháng 3T627 tháng 2ngày Tân Sửu
21 tháng 3T728 tháng 2ngày Nhâm DầnXuân phân
22 tháng 3CN29 tháng 2ngày Quý Mão
23 tháng 3T2mùng 1 tháng 3ngày Giáp Thìn
24 tháng 3T3mùng 2 tháng 3ngày Ất Tỵ
25 tháng 3T4mùng 3 tháng 3ngày Bính NgọTết Hàn Thực
26 tháng 3T5mùng 4 tháng 3ngày Đinh Mùi
27 tháng 3T6mùng 5 tháng 3ngày Mậu Thân
28 tháng 3T7mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Dậu
29 tháng 3CNmùng 7 tháng 3ngày Canh Tuất
30 tháng 3T2mùng 8 tháng 3ngày Tân Hợi
31 tháng 3T3mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Tý

Tháng 4, 1936

Âm lịch 10/3 – 10/3n · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Quý SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
2 tháng 4T511 tháng 3ngày Giáp Dần
3 tháng 4T612 tháng 3ngày Ất Mão
4 tháng 4T713 tháng 3ngày Bính Thìn
5 tháng 4CN14 tháng 3ngày Đinh TỵThanh minh
6 tháng 4T215 tháng 3ngày Mậu Ngọ
7 tháng 4T316 tháng 3ngày Kỷ Mùi
8 tháng 4T417 tháng 3ngày Canh Thân
9 tháng 4T518 tháng 3ngày Tân Dậu
10 tháng 4T619 tháng 3ngày Nhâm Tuất
11 tháng 4T720 tháng 3ngày Quý Hợi
12 tháng 4CN21 tháng 3ngày Giáp Tý
13 tháng 4T222 tháng 3ngày Ất Sửu
14 tháng 4T323 tháng 3ngày Bính Dần
15 tháng 4T424 tháng 3ngày Đinh Mão
16 tháng 4T525 tháng 3ngày Mậu Thìn
17 tháng 4T626 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 4T727 tháng 3ngày Canh Ngọ
19 tháng 4CN28 tháng 3ngày Tân Mùi
20 tháng 4T229 tháng 3ngày Nhâm ThânCốc vũ
21 tháng 4T3mùng 1 tháng 3 nhuậnngày Quý Dậu
22 tháng 4T4mùng 2 tháng 3 nhuậnngày Giáp Tuất
23 tháng 4T5mùng 3 tháng 3 nhuậnngày Ất Hợi
24 tháng 4T6mùng 4 tháng 3 nhuậnngày Bính Tý
25 tháng 4T7mùng 5 tháng 3 nhuậnngày Đinh Sửu
26 tháng 4CNmùng 6 tháng 3 nhuậnngày Mậu Dần
27 tháng 4T2mùng 7 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mão
28 tháng 4T3mùng 8 tháng 3 nhuậnngày Canh Thìn
29 tháng 4T4mùng 9 tháng 3 nhuậnngày Tân Tỵ
30 tháng 4T5mùng 10 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Ngọ

Tháng 5, 1936

Âm lịch 11/3n – 11/4 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T611 tháng 3 nhuậnngày Quý Mùi
2 tháng 5T712 tháng 3 nhuậnngày Giáp Thân
3 tháng 5CN13 tháng 3 nhuậnngày Ất Dậu
4 tháng 5T214 tháng 3 nhuậnngày Bính Tuất
5 tháng 5T315 tháng 3 nhuậnngày Đinh HợiLập hạ
6 tháng 5T416 tháng 3 nhuậnngày Mậu Tý
7 tháng 5T517 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Sửu
8 tháng 5T618 tháng 3 nhuậnngày Canh Dần
9 tháng 5T719 tháng 3 nhuậnngày Tân Mão
10 tháng 5CN20 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Thìn
11 tháng 5T221 tháng 3 nhuậnngày Quý Tỵ
12 tháng 5T322 tháng 3 nhuậnngày Giáp Ngọ
13 tháng 5T423 tháng 3 nhuậnngày Ất Mùi
14 tháng 5T524 tháng 3 nhuậnngày Bính Thân
15 tháng 5T625 tháng 3 nhuậnngày Đinh Dậu
16 tháng 5T726 tháng 3 nhuậnngày Mậu Tuất
17 tháng 5CN27 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Hợi
18 tháng 5T228 tháng 3 nhuậnngày Canh Tý
19 tháng 5T329 tháng 3 nhuậnngày Tân Sửu
20 tháng 5T430 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Dần
21 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Quý MãoTiểu mãn
22 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thìn
23 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Ất Tỵ
24 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Bính Ngọ
25 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Đinh Mùi
26 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Mậu Thân
27 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Dậu
28 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Canh Tuất
29 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Tân Hợi
30 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Tý
31 tháng 5CN11 tháng 4ngày Quý Sửu

Tháng 6, 1936

Âm lịch 12/4 – 12/5 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T212 tháng 4ngày Giáp Dần
2 tháng 6T313 tháng 4ngày Ất Mão
3 tháng 6T414 tháng 4ngày Bính Thìn
4 tháng 6T515 tháng 4ngày Đinh TỵLễ Phật Đản
5 tháng 6T616 tháng 4ngày Mậu Ngọ
6 tháng 6T717 tháng 4ngày Kỷ MùiMang chủng
7 tháng 6CN18 tháng 4ngày Canh Thân
8 tháng 6T219 tháng 4ngày Tân Dậu
9 tháng 6T320 tháng 4ngày Nhâm Tuất
10 tháng 6T421 tháng 4ngày Quý Hợi
11 tháng 6T522 tháng 4ngày Giáp Tý
12 tháng 6T623 tháng 4ngày Ất Sửu
13 tháng 6T724 tháng 4ngày Bính Dần
14 tháng 6CN25 tháng 4ngày Đinh Mão
15 tháng 6T226 tháng 4ngày Mậu Thìn
16 tháng 6T327 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 6T428 tháng 4ngày Canh Ngọ
18 tháng 6T529 tháng 4ngày Tân Mùi
19 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Thân
20 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Quý Dậu
21 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Giáp TuấtHạ chí
22 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Ất Hợi
23 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Bính TýTết Đoan Ngọ
24 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Đinh Sửu
25 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Mậu Dần
26 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Mão
27 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Canh Thìn
28 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Tân Tỵ
29 tháng 6T211 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 6T312 tháng 5ngày Quý Mùi

Tháng 7, 1936

Âm lịch 13/5 – 14/6 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T413 tháng 5ngày Giáp Thân
2 tháng 7T514 tháng 5ngày Ất Dậu
3 tháng 7T615 tháng 5ngày Bính Tuất
4 tháng 7T716 tháng 5ngày Đinh Hợi
5 tháng 7CN17 tháng 5ngày Mậu Tý
6 tháng 7T218 tháng 5ngày Kỷ Sửu
7 tháng 7T319 tháng 5ngày Canh DầnTiểu thử
8 tháng 7T420 tháng 5ngày Tân Mão
9 tháng 7T521 tháng 5ngày Nhâm Thìn
10 tháng 7T622 tháng 5ngày Quý Tỵ
11 tháng 7T723 tháng 5ngày Giáp Ngọ
12 tháng 7CN24 tháng 5ngày Ất Mùi
13 tháng 7T225 tháng 5ngày Bính Thân
14 tháng 7T326 tháng 5ngày Đinh Dậu
15 tháng 7T427 tháng 5ngày Mậu Tuất
16 tháng 7T528 tháng 5ngày Kỷ Hợi
17 tháng 7T629 tháng 5ngày Canh Tý
18 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Tân Sửu
19 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Nhâm Dần
20 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Quý Mão
21 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Giáp Thìn
22 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Ất Tỵ
23 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Bính NgọĐại thử
24 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Đinh Mùi
25 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Mậu Thân
26 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Kỷ Dậu
27 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Canh Tuất
28 tháng 7T311 tháng 6ngày Tân Hợi
29 tháng 7T412 tháng 6ngày Nhâm Tý
30 tháng 7T513 tháng 6ngày Quý Sửu
31 tháng 7T614 tháng 6ngày Giáp Dần

Tháng 8, 1936

Âm lịch 15/6 – 15/7 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T715 tháng 6ngày Ất Mão
2 tháng 8CN16 tháng 6ngày Bính Thìn
3 tháng 8T217 tháng 6ngày Đinh Tỵ
4 tháng 8T318 tháng 6ngày Mậu Ngọ
5 tháng 8T419 tháng 6ngày Kỷ Mùi
6 tháng 8T520 tháng 6ngày Canh Thân
7 tháng 8T621 tháng 6ngày Tân Dậu
8 tháng 8T722 tháng 6ngày Nhâm TuấtLập thu
9 tháng 8CN23 tháng 6ngày Quý Hợi
10 tháng 8T224 tháng 6ngày Giáp Tý
11 tháng 8T325 tháng 6ngày Ất Sửu
12 tháng 8T426 tháng 6ngày Bính Dần
13 tháng 8T527 tháng 6ngày Đinh Mão
14 tháng 8T628 tháng 6ngày Mậu Thìn
15 tháng 8T729 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 8CN30 tháng 6ngày Canh Ngọ
17 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Tân Mùi
18 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Thân
19 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Quý Dậu
20 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Giáp Tuất
21 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Ất Hợi
22 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Bính Tý
23 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Đinh SửuXử thử
24 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Mậu Dần
25 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Mão
26 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Canh Thìn
27 tháng 8T511 tháng 7ngày Tân Tỵ
28 tháng 8T612 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 8T713 tháng 7ngày Quý Mùi
30 tháng 8CN14 tháng 7ngày Giáp Thân
31 tháng 8T215 tháng 7ngày Ất DậuLễ Vu Lan

Tháng 9, 1936

Âm lịch 16/7 – 15/8 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T316 tháng 7ngày Bính Tuất
2 tháng 9T417 tháng 7ngày Đinh Hợi
3 tháng 9T518 tháng 7ngày Mậu Tý
4 tháng 9T619 tháng 7ngày Kỷ Sửu
5 tháng 9T720 tháng 7ngày Canh Dần
6 tháng 9CN21 tháng 7ngày Tân Mão
7 tháng 9T222 tháng 7ngày Nhâm Thìn
8 tháng 9T323 tháng 7ngày Quý TỵBạch lộ
9 tháng 9T424 tháng 7ngày Giáp Ngọ
10 tháng 9T525 tháng 7ngày Ất Mùi
11 tháng 9T626 tháng 7ngày Bính Thân
12 tháng 9T727 tháng 7ngày Đinh Dậu
13 tháng 9CN28 tháng 7ngày Mậu Tuất
14 tháng 9T229 tháng 7ngày Kỷ Hợi
15 tháng 9T330 tháng 7ngày Canh Tý
16 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Tân Sửu
17 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Dần
18 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Quý Mão
19 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Giáp Thìn
20 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Ất Tỵ
21 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Bính Ngọ
22 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Đinh Mùi
23 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Mậu ThânThu phân
24 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Dậu
25 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Canh Tuất
26 tháng 9T711 tháng 8ngày Tân Hợi
27 tháng 9CN12 tháng 8ngày Nhâm Tý
28 tháng 9T213 tháng 8ngày Quý Sửu
29 tháng 9T314 tháng 8ngày Giáp Dần
30 tháng 9T415 tháng 8ngày Ất MãoTết Trung Thu

Tháng 10, 1936

Âm lịch 16/8 – 17/9 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T516 tháng 8ngày Bính Thìn
2 tháng 10T617 tháng 8ngày Đinh Tỵ
3 tháng 10T718 tháng 8ngày Mậu Ngọ
4 tháng 10CN19 tháng 8ngày Kỷ Mùi
5 tháng 10T220 tháng 8ngày Canh Thân
6 tháng 10T321 tháng 8ngày Tân Dậu
7 tháng 10T422 tháng 8ngày Nhâm Tuất
8 tháng 10T523 tháng 8ngày Quý HợiHàn lộ
9 tháng 10T624 tháng 8ngày Giáp Tý
10 tháng 10T725 tháng 8ngày Ất Sửu
11 tháng 10CN26 tháng 8ngày Bính Dần
12 tháng 10T227 tháng 8ngày Đinh Mão
13 tháng 10T328 tháng 8ngày Mậu Thìn
14 tháng 10T429 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Canh Ngọ
16 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Tân Mùi
17 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Nhâm Thân
18 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Quý Dậu
19 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Giáp Tuất
20 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Ất Hợi
21 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Bính Tý
22 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Đinh Sửu
23 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Mậu DầnSương giáng
24 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Kỷ Mão
25 tháng 10CN11 tháng 9ngày Canh Thìn
26 tháng 10T212 tháng 9ngày Tân Tỵ
27 tháng 10T313 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 10T414 tháng 9ngày Quý Mùi
29 tháng 10T515 tháng 9ngày Giáp Thân
30 tháng 10T616 tháng 9ngày Ất Dậu
31 tháng 10T717 tháng 9ngày Bính Tuất

Tháng 11, 1936

Âm lịch 18/9 – 17/10 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN18 tháng 9ngày Đinh Hợi
2 tháng 11T219 tháng 9ngày Mậu Tý
3 tháng 11T320 tháng 9ngày Kỷ Sửu
4 tháng 11T421 tháng 9ngày Canh Dần
5 tháng 11T522 tháng 9ngày Tân Mão
6 tháng 11T623 tháng 9ngày Nhâm Thìn
7 tháng 11T724 tháng 9ngày Quý TỵLập đông
8 tháng 11CN25 tháng 9ngày Giáp Ngọ
9 tháng 11T226 tháng 9ngày Ất Mùi
10 tháng 11T327 tháng 9ngày Bính Thân
11 tháng 11T428 tháng 9ngày Đinh Dậu
12 tháng 11T529 tháng 9ngày Mậu Tuất
13 tháng 11T630 tháng 9ngày Kỷ Hợi
14 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Canh Tý
15 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Tân Sửu
16 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Dần
17 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Quý Mão
18 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Giáp Thìn
19 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Ất Tỵ
20 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Bính Ngọ
21 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Đinh Mùi
22 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Mậu ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Dậu
24 tháng 11T311 tháng 10ngày Canh Tuất
25 tháng 11T412 tháng 10ngày Tân Hợi
26 tháng 11T513 tháng 10ngày Nhâm Tý
27 tháng 11T614 tháng 10ngày Quý Sửu
28 tháng 11T715 tháng 10ngày Giáp Dần
29 tháng 11CN16 tháng 10ngày Ất Mão
30 tháng 11T217 tháng 10ngày Bính Thìn

Tháng 12, 1936

Âm lịch 18/10 – 18/11 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T318 tháng 10ngày Đinh Tỵ
2 tháng 12T419 tháng 10ngày Mậu Ngọ
3 tháng 12T520 tháng 10ngày Kỷ Mùi
4 tháng 12T621 tháng 10ngày Canh Thân
5 tháng 12T722 tháng 10ngày Tân Dậu
6 tháng 12CN23 tháng 10ngày Nhâm Tuất
7 tháng 12T224 tháng 10ngày Quý HợiĐại tuyết
8 tháng 12T325 tháng 10ngày Giáp Tý
9 tháng 12T426 tháng 10ngày Ất Sửu
10 tháng 12T527 tháng 10ngày Bính Dần
11 tháng 12T628 tháng 10ngày Đinh Mão
12 tháng 12T729 tháng 10ngày Mậu Thìn
13 tháng 12CN30 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Canh Ngọ
15 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Tân Mùi
16 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Thân
17 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Quý Dậu
18 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Giáp Tuất
19 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Ất Hợi
20 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Bính Tý
21 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Đinh Sửu
22 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Mậu DầnĐông chí
23 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Mão
24 tháng 12T511 tháng 11ngày Canh Thìn
25 tháng 12T612 tháng 11ngày Tân Tỵ
26 tháng 12T713 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 12CN14 tháng 11ngày Quý Mùi
28 tháng 12T215 tháng 11ngày Giáp Thân
29 tháng 12T316 tháng 11ngày Ất Dậu
30 tháng 12T417 tháng 11ngày Bính Tuất
31 tháng 12T518 tháng 11ngày Đinh Hợi