Lịch Âm

Lịch âm năm 1937

Năm 1937, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 11 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
3 tháng 2T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
11 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
25 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
13 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
20 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
24 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
13 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
20 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
19 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T424 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T524 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T724 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3CNmùng 9 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T224 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T3mùng 10 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T526 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T612 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN28 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T314 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T429 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T616 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CNmùng 3 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T218 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T4mùng 4 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T519 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T7mùng 6 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10CN21 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T2mùng 6 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T321 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T3mùng 5 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T420 tháng 11

Tháng 1, 1937

Âm lịch 19/11 – 20/12 · năm Bính Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T619 tháng 11ngày Mậu Tý
2 tháng 1T720 tháng 11ngày Kỷ Sửu
3 tháng 1CN21 tháng 11ngày Canh Dần
4 tháng 1T222 tháng 11ngày Tân Mão
5 tháng 1T323 tháng 11ngày Nhâm Thìn
6 tháng 1T424 tháng 11ngày Quý TỵTiểu hàn
7 tháng 1T525 tháng 11ngày Giáp Ngọ
8 tháng 1T626 tháng 11ngày Ất Mùi
9 tháng 1T727 tháng 11ngày Bính Thân
10 tháng 1CN28 tháng 11ngày Đinh Dậu
11 tháng 1T229 tháng 11ngày Mậu Tuất
12 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
13 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Canh Tý
14 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Tân Sửu
15 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Dần
16 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mão
17 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Giáp Thìn
18 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Ất Tỵ
19 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Bính Ngọ
20 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Đinh MùiĐại hàn
21 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Thân
22 tháng 1T611 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
23 tháng 1T712 tháng Chạpngày Canh Tuất
24 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Tân Hợi
25 tháng 1T214 tháng Chạpngày Nhâm Tý
26 tháng 1T315 tháng Chạpngày Quý Sửu
27 tháng 1T416 tháng Chạpngày Giáp Dần
28 tháng 1T517 tháng Chạpngày Ất Mão
29 tháng 1T618 tháng Chạpngày Bính Thìn
30 tháng 1T719 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
31 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Mậu Ngọ

Tháng 2, 1937

Âm lịch 21/12/1936 – 18/1/1937 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T221 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
2 tháng 2T322 tháng Chạpngày Canh Thân
3 tháng 2T423 tháng Chạpngày Tân DậuÔng Công Ông Táo
4 tháng 2T524 tháng Chạpngày Nhâm TuấtLập xuân
5 tháng 2T625 tháng Chạpngày Quý Hợi
6 tháng 2T726 tháng Chạpngày Giáp Tý
7 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Ất Sửu
8 tháng 2T228 tháng Chạpngày Bính Dần
9 tháng 2T329 tháng Chạpngày Đinh Mão
10 tháng 2T430 tháng Chạpngày Mậu Thìn
11 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ TỵTết Nguyên Đán
12 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Canh Ngọ
13 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Tân Mùi
14 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Nhâm Thân
15 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Quý Dậu
16 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Tuất
17 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Ất Hợi
18 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Bính Tý
19 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Đinh SửuVũ thủy
20 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Dần
21 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Kỷ Mão
22 tháng 2T212 tháng Giêngngày Canh Thìn
23 tháng 2T313 tháng Giêngngày Tân Tỵ
24 tháng 2T414 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
25 tháng 2T515 tháng Giêngngày Quý MùiTết Nguyên Tiêu
26 tháng 2T616 tháng Giêngngày Giáp Thân
27 tháng 2T717 tháng Giêngngày Ất Dậu
28 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Bính Tuất

Tháng 3, 1937

Âm lịch 19/1 – 19/2 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T219 tháng Giêngngày Đinh Hợi
2 tháng 3T320 tháng Giêngngày Mậu Tý
3 tháng 3T421 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
4 tháng 3T522 tháng Giêngngày Canh Dần
5 tháng 3T623 tháng Giêngngày Tân Mão
6 tháng 3T724 tháng Giêngngày Nhâm ThìnKinh trập
7 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Quý Tỵ
8 tháng 3T226 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
9 tháng 3T327 tháng Giêngngày Ất Mùi
10 tháng 3T428 tháng Giêngngày Bính Thân
11 tháng 3T529 tháng Giêngngày Đinh Dậu
12 tháng 3T630 tháng Giêngngày Mậu Tuất
13 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Hợi
14 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Canh Tý
15 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Tân Sửu
16 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Dần
17 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Quý Mão
18 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Giáp Thìn
19 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Ất Tỵ
20 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Bính Ngọ
21 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Đinh MùiXuân phân
22 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Mậu Thân
23 tháng 3T311 tháng 2ngày Kỷ Dậu
24 tháng 3T412 tháng 2ngày Canh Tuất
25 tháng 3T513 tháng 2ngày Tân Hợi
26 tháng 3T614 tháng 2ngày Nhâm Tý
27 tháng 3T715 tháng 2ngày Quý Sửu
28 tháng 3CN16 tháng 2ngày Giáp Dần
29 tháng 3T217 tháng 2ngày Ất Mão
30 tháng 3T318 tháng 2ngày Bính Thìn
31 tháng 3T419 tháng 2ngày Đinh Tỵ

Tháng 4, 1937

Âm lịch 20/2 – 20/3 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T520 tháng 2ngày Mậu Ngọ
2 tháng 4T621 tháng 2ngày Kỷ Mùi
3 tháng 4T722 tháng 2ngày Canh Thân
4 tháng 4CN23 tháng 2ngày Tân Dậu
5 tháng 4T224 tháng 2ngày Nhâm TuấtThanh minh
6 tháng 4T325 tháng 2ngày Quý Hợi
7 tháng 4T426 tháng 2ngày Giáp Tý
8 tháng 4T527 tháng 2ngày Ất Sửu
9 tháng 4T628 tháng 2ngày Bính Dần
10 tháng 4T729 tháng 2ngày Đinh Mão
11 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Mậu Thìn
12 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Canh NgọTết Hàn Thực
14 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Tân Mùi
15 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Thân
16 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Quý Dậu
17 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Giáp Tuất
18 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Ất Hợi
19 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Bính Tý
20 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Đinh SửuGiỗ Tổ Hùng Vương, Cốc vũ
21 tháng 4T411 tháng 3ngày Mậu Dần
22 tháng 4T512 tháng 3ngày Kỷ Mão
23 tháng 4T613 tháng 3ngày Canh Thìn
24 tháng 4T714 tháng 3ngày Tân Tỵ
25 tháng 4CN15 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 4T216 tháng 3ngày Quý Mùi
27 tháng 4T317 tháng 3ngày Giáp Thân
28 tháng 4T418 tháng 3ngày Ất Dậu
29 tháng 4T519 tháng 3ngày Bính Tuất
30 tháng 4T620 tháng 3ngày Đinh Hợi

Tháng 5, 1937

Âm lịch 21/3 – 22/4 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T721 tháng 3ngày Mậu Tý
2 tháng 5CN22 tháng 3ngày Kỷ Sửu
3 tháng 5T223 tháng 3ngày Canh Dần
4 tháng 5T324 tháng 3ngày Tân Mão
5 tháng 5T425 tháng 3ngày Nhâm Thìn
6 tháng 5T526 tháng 3ngày Quý TỵLập hạ
7 tháng 5T627 tháng 3ngày Giáp Ngọ
8 tháng 5T728 tháng 3ngày Ất Mùi
9 tháng 5CN29 tháng 3ngày Bính Thân
10 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Đinh Dậu
11 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tuất
12 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Hợi
13 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Canh Tý
14 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Tân Sửu
15 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Dần
16 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Quý Mão
17 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Giáp Thìn
18 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Ất Tỵ
19 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Bính Ngọ
20 tháng 5T511 tháng 4ngày Đinh Mùi
21 tháng 5T612 tháng 4ngày Mậu ThânTiểu mãn
22 tháng 5T713 tháng 4ngày Kỷ Dậu
23 tháng 5CN14 tháng 4ngày Canh Tuất
24 tháng 5T215 tháng 4ngày Tân HợiLễ Phật Đản
25 tháng 5T316 tháng 4ngày Nhâm Tý
26 tháng 5T417 tháng 4ngày Quý Sửu
27 tháng 5T518 tháng 4ngày Giáp Dần
28 tháng 5T619 tháng 4ngày Ất Mão
29 tháng 5T720 tháng 4ngày Bính Thìn
30 tháng 5CN21 tháng 4ngày Đinh Tỵ
31 tháng 5T222 tháng 4ngày Mậu Ngọ

Tháng 6, 1937

Âm lịch 23/4 – 22/5 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T323 tháng 4ngày Kỷ Mùi
2 tháng 6T424 tháng 4ngày Canh Thân
3 tháng 6T525 tháng 4ngày Tân Dậu
4 tháng 6T626 tháng 4ngày Nhâm Tuất
5 tháng 6T727 tháng 4ngày Quý Hợi
6 tháng 6CN28 tháng 4ngày Giáp TýMang chủng
7 tháng 6T229 tháng 4ngày Ất Sửu
8 tháng 6T330 tháng 4ngày Bính Dần
9 tháng 6T4mùng 1 tháng 5ngày Đinh Mão
10 tháng 6T5mùng 2 tháng 5ngày Mậu Thìn
11 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Canh Ngọ
13 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Tân MùiTết Đoan Ngọ
14 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Thân
15 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Quý Dậu
16 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Giáp Tuất
17 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Ất Hợi
18 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Bính Tý
19 tháng 6T711 tháng 5ngày Đinh Sửu
20 tháng 6CN12 tháng 5ngày Mậu Dần
21 tháng 6T213 tháng 5ngày Kỷ Mão
22 tháng 6T314 tháng 5ngày Canh ThìnHạ chí
23 tháng 6T415 tháng 5ngày Tân Tỵ
24 tháng 6T516 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 6T617 tháng 5ngày Quý Mùi
26 tháng 6T718 tháng 5ngày Giáp Thân
27 tháng 6CN19 tháng 5ngày Ất Dậu
28 tháng 6T220 tháng 5ngày Bính Tuất
29 tháng 6T321 tháng 5ngày Đinh Hợi
30 tháng 6T422 tháng 5ngày Mậu Tý

Tháng 7, 1937

Âm lịch 23/5 – 24/6 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T523 tháng 5ngày Kỷ Sửu
2 tháng 7T624 tháng 5ngày Canh Dần
3 tháng 7T725 tháng 5ngày Tân Mão
4 tháng 7CN26 tháng 5ngày Nhâm Thìn
5 tháng 7T227 tháng 5ngày Quý Tỵ
6 tháng 7T328 tháng 5ngày Giáp Ngọ
7 tháng 7T429 tháng 5ngày Ất MùiTiểu thử
8 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Bính Thân
9 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Đinh Dậu
10 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Mậu Tuất
11 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Kỷ Hợi
12 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Canh Tý
13 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Tân Sửu
14 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Dần
15 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Quý Mão
16 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Giáp Thìn
17 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Ất Tỵ
18 tháng 7CN11 tháng 6ngày Bính Ngọ
19 tháng 7T212 tháng 6ngày Đinh Mùi
20 tháng 7T313 tháng 6ngày Mậu Thân
21 tháng 7T414 tháng 6ngày Kỷ Dậu
22 tháng 7T515 tháng 6ngày Canh Tuất
23 tháng 7T616 tháng 6ngày Tân HợiĐại thử
24 tháng 7T717 tháng 6ngày Nhâm Tý
25 tháng 7CN18 tháng 6ngày Quý Sửu
26 tháng 7T219 tháng 6ngày Giáp Dần
27 tháng 7T320 tháng 6ngày Ất Mão
28 tháng 7T421 tháng 6ngày Bính Thìn
29 tháng 7T522 tháng 6ngày Đinh Tỵ
30 tháng 7T623 tháng 6ngày Mậu Ngọ
31 tháng 7T724 tháng 6ngày Kỷ Mùi

Tháng 8, 1937

Âm lịch 25/6 – 26/7 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN25 tháng 6ngày Canh Thân
2 tháng 8T226 tháng 6ngày Tân Dậu
3 tháng 8T327 tháng 6ngày Nhâm Tuất
4 tháng 8T428 tháng 6ngày Quý Hợi
5 tháng 8T529 tháng 6ngày Giáp Tý
6 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Ất Sửu
7 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Bính Dần
8 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Đinh MãoLập thu
9 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Mậu Thìn
10 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Canh Ngọ
12 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Tân Mùi
13 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Thân
14 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Quý Dậu
15 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Giáp Tuất
16 tháng 8T211 tháng 7ngày Ất Hợi
17 tháng 8T312 tháng 7ngày Bính Tý
18 tháng 8T413 tháng 7ngày Đinh Sửu
19 tháng 8T514 tháng 7ngày Mậu Dần
20 tháng 8T615 tháng 7ngày Kỷ MãoLễ Vu Lan
21 tháng 8T716 tháng 7ngày Canh Thìn
22 tháng 8CN17 tháng 7ngày Tân Tỵ
23 tháng 8T218 tháng 7ngày Nhâm NgọXử thử
24 tháng 8T319 tháng 7ngày Quý Mùi
25 tháng 8T420 tháng 7ngày Giáp Thân
26 tháng 8T521 tháng 7ngày Ất Dậu
27 tháng 8T622 tháng 7ngày Bính Tuất
28 tháng 8T723 tháng 7ngày Đinh Hợi
29 tháng 8CN24 tháng 7ngày Mậu Tý
30 tháng 8T225 tháng 7ngày Kỷ Sửu
31 tháng 8T326 tháng 7ngày Canh Dần

Tháng 9, 1937

Âm lịch 27/7 – 26/8 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T427 tháng 7ngày Tân Mão
2 tháng 9T528 tháng 7ngày Nhâm Thìn
3 tháng 9T629 tháng 7ngày Quý Tỵ
4 tháng 9T730 tháng 7ngày Giáp Ngọ
5 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Ất Mùi
6 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Bính Thân
7 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Đinh Dậu
8 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Mậu TuấtBạch lộ
9 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Hợi
10 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Canh Tý
11 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Tân Sửu
12 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Nhâm Dần
13 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Quý Mão
14 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Giáp Thìn
15 tháng 9T411 tháng 8ngày Ất Tỵ
16 tháng 9T512 tháng 8ngày Bính Ngọ
17 tháng 9T613 tháng 8ngày Đinh Mùi
18 tháng 9T714 tháng 8ngày Mậu Thân
19 tháng 9CN15 tháng 8ngày Kỷ DậuTết Trung Thu
20 tháng 9T216 tháng 8ngày Canh Tuất
21 tháng 9T317 tháng 8ngày Tân Hợi
22 tháng 9T418 tháng 8ngày Nhâm Tý
23 tháng 9T519 tháng 8ngày Quý SửuThu phân
24 tháng 9T620 tháng 8ngày Giáp Dần
25 tháng 9T721 tháng 8ngày Ất Mão
26 tháng 9CN22 tháng 8ngày Bính Thìn
27 tháng 9T223 tháng 8ngày Đinh Tỵ
28 tháng 9T324 tháng 8ngày Mậu Ngọ
29 tháng 9T425 tháng 8ngày Kỷ Mùi
30 tháng 9T526 tháng 8ngày Canh Thân

Tháng 10, 1937

Âm lịch 27/8 – 28/9 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T627 tháng 8ngày Tân Dậu
2 tháng 10T728 tháng 8ngày Nhâm Tuất
3 tháng 10CN29 tháng 8ngày Quý Hợi
4 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Giáp Tý
5 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Ất Sửu
6 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Bính Dần
7 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Đinh Mão
8 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Mậu Thìn
9 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Kỷ TỵHàn lộ
10 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Canh Ngọ
11 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Tân Mùi
12 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Thân
13 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Quý Dậu
14 tháng 10T511 tháng 9ngày Giáp Tuất
15 tháng 10T612 tháng 9ngày Ất Hợi
16 tháng 10T713 tháng 9ngày Bính Tý
17 tháng 10CN14 tháng 9ngày Đinh Sửu
18 tháng 10T215 tháng 9ngày Mậu Dần
19 tháng 10T316 tháng 9ngày Kỷ Mão
20 tháng 10T417 tháng 9ngày Canh Thìn
21 tháng 10T518 tháng 9ngày Tân Tỵ
22 tháng 10T619 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 10T720 tháng 9ngày Quý Mùi
24 tháng 10CN21 tháng 9ngày Giáp ThânSương giáng
25 tháng 10T222 tháng 9ngày Ất Dậu
26 tháng 10T323 tháng 9ngày Bính Tuất
27 tháng 10T424 tháng 9ngày Đinh Hợi
28 tháng 10T525 tháng 9ngày Mậu Tý
29 tháng 10T626 tháng 9ngày Kỷ Sửu
30 tháng 10T727 tháng 9ngày Canh Dần
31 tháng 10CN28 tháng 9ngày Tân Mão

Tháng 11, 1937

Âm lịch 29/9 – 28/10 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T229 tháng 9ngày Nhâm Thìn
2 tháng 11T330 tháng 9ngày Quý Tỵ
3 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Giáp Ngọ
4 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Ất Mùi
5 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Bính Thân
6 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Đinh Dậu
7 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Mậu Tuất
8 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Kỷ HợiLập đông
9 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Canh Tý
10 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Tân Sửu
11 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Dần
12 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Quý Mão
13 tháng 11T711 tháng 10ngày Giáp Thìn
14 tháng 11CN12 tháng 10ngày Ất Tỵ
15 tháng 11T213 tháng 10ngày Bính Ngọ
16 tháng 11T314 tháng 10ngày Đinh Mùi
17 tháng 11T415 tháng 10ngày Mậu Thân
18 tháng 11T516 tháng 10ngày Kỷ Dậu
19 tháng 11T617 tháng 10ngày Canh Tuất
20 tháng 11T718 tháng 10ngày Tân Hợi
21 tháng 11CN19 tháng 10ngày Nhâm Tý
22 tháng 11T220 tháng 10ngày Quý Sửu
23 tháng 11T321 tháng 10ngày Giáp DầnTiểu tuyết
24 tháng 11T422 tháng 10ngày Ất Mão
25 tháng 11T523 tháng 10ngày Bính Thìn
26 tháng 11T624 tháng 10ngày Đinh Tỵ
27 tháng 11T725 tháng 10ngày Mậu Ngọ
28 tháng 11CN26 tháng 10ngày Kỷ Mùi
29 tháng 11T227 tháng 10ngày Canh Thân
30 tháng 11T328 tháng 10ngày Tân Dậu

Tháng 12, 1937

Âm lịch 29/10 – 29/11 · năm Đinh Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T429 tháng 10ngày Nhâm Tuất
2 tháng 12T530 tháng 10ngày Quý Hợi
3 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Giáp Tý
4 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Ất Sửu
5 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Bính Dần
6 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Đinh Mão
7 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Mậu ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Canh Ngọ
10 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Tân Mùi
11 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thân
12 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Quý Dậu
13 tháng 12T211 tháng 11ngày Giáp Tuất
14 tháng 12T312 tháng 11ngày Ất Hợi
15 tháng 12T413 tháng 11ngày Bính Tý
16 tháng 12T514 tháng 11ngày Đinh Sửu
17 tháng 12T615 tháng 11ngày Mậu Dần
18 tháng 12T716 tháng 11ngày Kỷ Mão
19 tháng 12CN17 tháng 11ngày Canh Thìn
20 tháng 12T218 tháng 11ngày Tân Tỵ
21 tháng 12T319 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 12T420 tháng 11ngày Quý MùiĐông chí
23 tháng 12T521 tháng 11ngày Giáp Thân
24 tháng 12T622 tháng 11ngày Ất Dậu
25 tháng 12T723 tháng 11ngày Bính Tuất
26 tháng 12CN24 tháng 11ngày Đinh Hợi
27 tháng 12T225 tháng 11ngày Mậu Tý
28 tháng 12T326 tháng 11ngày Kỷ Sửu
29 tháng 12T427 tháng 11ngày Canh Dần
30 tháng 12T528 tháng 11ngày Tân Mão
31 tháng 12T629 tháng 11ngày Nhâm Thìn