Lịch Âm

Lịch âm năm 1938

Năm 1938, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Mậu Dần (Năm con Hổ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 7 nhuận âm lịch là ngày 25 tháng 8. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
24 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
31 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
14 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
3 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
10 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
14 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
2 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
10 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
8 tháng 10T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T519 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T720 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CNmùng 5 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T220 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T3mùng 5 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T521 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T6mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5CN23 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T2mùng 9 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T425 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T611 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T726 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T213 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T429 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T515 tháng 7 nhuận
Thu phân24 tháng 9T7mùng 1 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10CN16 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T2mùng 2 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T317 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T4mùng 2 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T517 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T5mùng 1 tháng 11

Tháng 1, 1938

Âm lịch 30/11/1937 – 1/1/1938 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T730 tháng 11ngày Quý Tỵ
2 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
3 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mùi
4 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thân
5 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Dậu
6 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Mậu TuấtTiểu hàn
7 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
8 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Canh Tý
9 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Tân Sửu
10 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Dần
11 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Quý Mão
12 tháng 1T411 tháng Chạpngày Giáp Thìn
13 tháng 1T512 tháng Chạpngày Ất Tỵ
14 tháng 1T613 tháng Chạpngày Bính Ngọ
15 tháng 1T714 tháng Chạpngày Đinh Mùi
16 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Mậu Thân
17 tháng 1T216 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
18 tháng 1T317 tháng Chạpngày Canh Tuất
19 tháng 1T418 tháng Chạpngày Tân Hợi
20 tháng 1T519 tháng Chạpngày Nhâm TýĐại hàn
21 tháng 1T620 tháng Chạpngày Quý Sửu
22 tháng 1T721 tháng Chạpngày Giáp Dần
23 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Ất Mão
24 tháng 1T223 tháng Chạpngày Bính ThìnÔng Công Ông Táo
25 tháng 1T324 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
26 tháng 1T425 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
27 tháng 1T526 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
28 tháng 1T627 tháng Chạpngày Canh Thân
29 tháng 1T728 tháng Chạpngày Tân Dậu
30 tháng 1CN29 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
31 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Quý HợiTết Nguyên Đán

Tháng 2, 1938

Âm lịch 2/1 – 29/1 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T3mùng 2 tháng Giêngngày Giáp Tý
2 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Ất Sửu
3 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Bính Dần
4 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Đinh MãoLập xuân
5 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Thìn
6 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
7 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Canh Ngọ
8 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Tân Mùi
9 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Thân
10 tháng 2T511 tháng Giêngngày Quý Dậu
11 tháng 2T612 tháng Giêngngày Giáp Tuất
12 tháng 2T713 tháng Giêngngày Ất Hợi
13 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Bính Tý
14 tháng 2T215 tháng Giêngngày Đinh SửuTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2T316 tháng Giêngngày Mậu Dần
16 tháng 2T417 tháng Giêngngày Kỷ Mão
17 tháng 2T518 tháng Giêngngày Canh Thìn
18 tháng 2T619 tháng Giêngngày Tân Tỵ
19 tháng 2T720 tháng Giêngngày Nhâm NgọVũ thủy
20 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Quý Mùi
21 tháng 2T222 tháng Giêngngày Giáp Thân
22 tháng 2T323 tháng Giêngngày Ất Dậu
23 tháng 2T424 tháng Giêngngày Bính Tuất
24 tháng 2T525 tháng Giêngngày Đinh Hợi
25 tháng 2T626 tháng Giêngngày Mậu Tý
26 tháng 2T727 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
27 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Canh Dần
28 tháng 2T229 tháng Giêngngày Tân Mão

Tháng 3, 1938

Âm lịch 30/1 – 30/2 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T330 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
2 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Quý Tỵ
3 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Giáp Ngọ
4 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Ất Mùi
5 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Bính Thân
6 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Đinh DậuKinh trập
7 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Mậu Tuất
8 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Hợi
9 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Canh Tý
10 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Tân Sửu
11 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Dần
12 tháng 3T711 tháng 2ngày Quý Mão
13 tháng 3CN12 tháng 2ngày Giáp Thìn
14 tháng 3T213 tháng 2ngày Ất Tỵ
15 tháng 3T314 tháng 2ngày Bính Ngọ
16 tháng 3T415 tháng 2ngày Đinh Mùi
17 tháng 3T516 tháng 2ngày Mậu Thân
18 tháng 3T617 tháng 2ngày Kỷ Dậu
19 tháng 3T718 tháng 2ngày Canh Tuất
20 tháng 3CN19 tháng 2ngày Tân Hợi
21 tháng 3T220 tháng 2ngày Nhâm TýXuân phân
22 tháng 3T321 tháng 2ngày Quý Sửu
23 tháng 3T422 tháng 2ngày Giáp Dần
24 tháng 3T523 tháng 2ngày Ất Mão
25 tháng 3T624 tháng 2ngày Bính Thìn
26 tháng 3T725 tháng 2ngày Đinh Tỵ
27 tháng 3CN26 tháng 2ngày Mậu Ngọ
28 tháng 3T227 tháng 2ngày Kỷ Mùi
29 tháng 3T328 tháng 2ngày Canh Thân
30 tháng 3T429 tháng 2ngày Tân Dậu
31 tháng 3T530 tháng 2ngày Nhâm Tuất

Tháng 4, 1938

Âm lịch 1/3 – 1/4 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Quý Hợi
2 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Giáp Tý
3 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Ất SửuTết Hàn Thực
4 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Bính Dần
5 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Đinh MãoThanh minh
6 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Mậu Thìn
7 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Canh Ngọ
9 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Tân Mùi
10 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Nhâm ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
11 tháng 4T211 tháng 3ngày Quý Dậu
12 tháng 4T312 tháng 3ngày Giáp Tuất
13 tháng 4T413 tháng 3ngày Ất Hợi
14 tháng 4T514 tháng 3ngày Bính Tý
15 tháng 4T615 tháng 3ngày Đinh Sửu
16 tháng 4T716 tháng 3ngày Mậu Dần
17 tháng 4CN17 tháng 3ngày Kỷ Mão
18 tháng 4T218 tháng 3ngày Canh Thìn
19 tháng 4T319 tháng 3ngày Tân Tỵ
20 tháng 4T420 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 4T521 tháng 3ngày Quý MùiCốc vũ
22 tháng 4T622 tháng 3ngày Giáp Thân
23 tháng 4T723 tháng 3ngày Ất Dậu
24 tháng 4CN24 tháng 3ngày Bính Tuất
25 tháng 4T225 tháng 3ngày Đinh Hợi
26 tháng 4T326 tháng 3ngày Mậu Tý
27 tháng 4T427 tháng 3ngày Kỷ Sửu
28 tháng 4T528 tháng 3ngày Canh Dần
29 tháng 4T629 tháng 3ngày Tân Mão
30 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Thìn

Tháng 5, 1938

Âm lịch 2/4 – 3/5 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Quý Tỵ
2 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Giáp Ngọ
3 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Ất Mùi
4 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Bính Thân
5 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Đinh Dậu
6 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Mậu TuấtLập hạ
7 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Hợi
8 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Canh Tý
9 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Tân Sửu
10 tháng 5T311 tháng 4ngày Nhâm Dần
11 tháng 5T412 tháng 4ngày Quý Mão
12 tháng 5T513 tháng 4ngày Giáp Thìn
13 tháng 5T614 tháng 4ngày Ất Tỵ
14 tháng 5T715 tháng 4ngày Bính NgọLễ Phật Đản
15 tháng 5CN16 tháng 4ngày Đinh Mùi
16 tháng 5T217 tháng 4ngày Mậu Thân
17 tháng 5T318 tháng 4ngày Kỷ Dậu
18 tháng 5T419 tháng 4ngày Canh Tuất
19 tháng 5T520 tháng 4ngày Tân Hợi
20 tháng 5T621 tháng 4ngày Nhâm Tý
21 tháng 5T722 tháng 4ngày Quý Sửu
22 tháng 5CN23 tháng 4ngày Giáp DầnTiểu mãn
23 tháng 5T224 tháng 4ngày Ất Mão
24 tháng 5T325 tháng 4ngày Bính Thìn
25 tháng 5T426 tháng 4ngày Đinh Tỵ
26 tháng 5T527 tháng 4ngày Mậu Ngọ
27 tháng 5T628 tháng 4ngày Kỷ Mùi
28 tháng 5T729 tháng 4ngày Canh Thân
29 tháng 5CNmùng 1 tháng 5ngày Tân Dậu
30 tháng 5T2mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Tuất
31 tháng 5T3mùng 3 tháng 5ngày Quý Hợi

Tháng 6, 1938

Âm lịch 4/5 – 3/6 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Giáp Tý
2 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Ất SửuTết Đoan Ngọ
3 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Bính Dần
4 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Đinh Mão
5 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Mậu Thìn
6 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Kỷ TỵMang chủng
7 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Canh Ngọ
8 tháng 6T411 tháng 5ngày Tân Mùi
9 tháng 6T512 tháng 5ngày Nhâm Thân
10 tháng 6T613 tháng 5ngày Quý Dậu
11 tháng 6T714 tháng 5ngày Giáp Tuất
12 tháng 6CN15 tháng 5ngày Ất Hợi
13 tháng 6T216 tháng 5ngày Bính Tý
14 tháng 6T317 tháng 5ngày Đinh Sửu
15 tháng 6T418 tháng 5ngày Mậu Dần
16 tháng 6T519 tháng 5ngày Kỷ Mão
17 tháng 6T620 tháng 5ngày Canh Thìn
18 tháng 6T721 tháng 5ngày Tân Tỵ
19 tháng 6CN22 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 6T223 tháng 5ngày Quý Mùi
21 tháng 6T324 tháng 5ngày Giáp Thân
22 tháng 6T425 tháng 5ngày Ất DậuHạ chí
23 tháng 6T526 tháng 5ngày Bính Tuất
24 tháng 6T627 tháng 5ngày Đinh Hợi
25 tháng 6T728 tháng 5ngày Mậu Tý
26 tháng 6CN29 tháng 5ngày Kỷ Sửu
27 tháng 6T230 tháng 5ngày Canh Dần
28 tháng 6T3mùng 1 tháng 6ngày Tân Mão
29 tháng 6T4mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thìn
30 tháng 6T5mùng 3 tháng 6ngày Quý Tỵ

Tháng 7, 1938

Âm lịch 4/6 – 5/7 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Giáp Ngọ
2 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Ất Mùi
3 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Bính Thân
4 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Đinh Dậu
5 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Mậu Tuất
6 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Hợi
7 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Canh Tý
8 tháng 7T611 tháng 6ngày Tân SửuTiểu thử
9 tháng 7T712 tháng 6ngày Nhâm Dần
10 tháng 7CN13 tháng 6ngày Quý Mão
11 tháng 7T214 tháng 6ngày Giáp Thìn
12 tháng 7T315 tháng 6ngày Ất Tỵ
13 tháng 7T416 tháng 6ngày Bính Ngọ
14 tháng 7T517 tháng 6ngày Đinh Mùi
15 tháng 7T618 tháng 6ngày Mậu Thân
16 tháng 7T719 tháng 6ngày Kỷ Dậu
17 tháng 7CN20 tháng 6ngày Canh Tuất
18 tháng 7T221 tháng 6ngày Tân Hợi
19 tháng 7T322 tháng 6ngày Nhâm Tý
20 tháng 7T423 tháng 6ngày Quý Sửu
21 tháng 7T524 tháng 6ngày Giáp Dần
22 tháng 7T625 tháng 6ngày Ất Mão
23 tháng 7T726 tháng 6ngày Bính ThìnĐại thử
24 tháng 7CN27 tháng 6ngày Đinh Tỵ
25 tháng 7T228 tháng 6ngày Mậu Ngọ
26 tháng 7T329 tháng 6ngày Kỷ Mùi
27 tháng 7T4mùng 1 tháng 7ngày Canh Thân
28 tháng 7T5mùng 2 tháng 7ngày Tân Dậu
29 tháng 7T6mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Tuất
30 tháng 7T7mùng 4 tháng 7ngày Quý Hợi
31 tháng 7CNmùng 5 tháng 7ngày Giáp Tý

Tháng 8, 1938

Âm lịch 6/7 – 7/7n · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Ất Sửu
2 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Bính Dần
3 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Đinh Mão
4 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Mậu Thìn
5 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 8T711 tháng 7ngày Canh Ngọ
7 tháng 8CN12 tháng 7ngày Tân Mùi
8 tháng 8T213 tháng 7ngày Nhâm ThânLập thu
9 tháng 8T314 tháng 7ngày Quý Dậu
10 tháng 8T415 tháng 7ngày Giáp TuấtLễ Vu Lan
11 tháng 8T516 tháng 7ngày Ất Hợi
12 tháng 8T617 tháng 7ngày Bính Tý
13 tháng 8T718 tháng 7ngày Đinh Sửu
14 tháng 8CN19 tháng 7ngày Mậu Dần
15 tháng 8T220 tháng 7ngày Kỷ Mão
16 tháng 8T321 tháng 7ngày Canh Thìn
17 tháng 8T422 tháng 7ngày Tân Tỵ
18 tháng 8T523 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 8T624 tháng 7ngày Quý Mùi
20 tháng 8T725 tháng 7ngày Giáp Thân
21 tháng 8CN26 tháng 7ngày Ất Dậu
22 tháng 8T227 tháng 7ngày Bính Tuất
23 tháng 8T328 tháng 7ngày Đinh Hợi
24 tháng 8T429 tháng 7ngày Mậu TýXử thử
25 tháng 8T5mùng 1 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Sửu
26 tháng 8T6mùng 2 tháng 7 nhuậnngày Canh Dần
27 tháng 8T7mùng 3 tháng 7 nhuậnngày Tân Mão
28 tháng 8CNmùng 4 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Thìn
29 tháng 8T2mùng 5 tháng 7 nhuậnngày Quý Tỵ
30 tháng 8T3mùng 6 tháng 7 nhuậnngày Giáp Ngọ
31 tháng 8T4mùng 7 tháng 7 nhuậnngày Ất Mùi

Tháng 9, 1938

Âm lịch 8/7n – 7/8 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T5mùng 8 tháng 7 nhuậnngày Bính Thân
2 tháng 9T6mùng 9 tháng 7 nhuậnngày Đinh Dậu
3 tháng 9T7mùng 10 tháng 7 nhuậnngày Mậu Tuất
4 tháng 9CN11 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Hợi
5 tháng 9T212 tháng 7 nhuậnngày Canh Tý
6 tháng 9T313 tháng 7 nhuậnngày Tân Sửu
7 tháng 9T414 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Dần
8 tháng 9T515 tháng 7 nhuậnngày Quý MãoBạch lộ
9 tháng 9T616 tháng 7 nhuậnngày Giáp Thìn
10 tháng 9T717 tháng 7 nhuậnngày Ất Tỵ
11 tháng 9CN18 tháng 7 nhuậnngày Bính Ngọ
12 tháng 9T219 tháng 7 nhuậnngày Đinh Mùi
13 tháng 9T320 tháng 7 nhuậnngày Mậu Thân
14 tháng 9T421 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Dậu
15 tháng 9T522 tháng 7 nhuậnngày Canh Tuất
16 tháng 9T623 tháng 7 nhuậnngày Tân Hợi
17 tháng 9T724 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Tý
18 tháng 9CN25 tháng 7 nhuậnngày Quý Sửu
19 tháng 9T226 tháng 7 nhuậnngày Giáp Dần
20 tháng 9T327 tháng 7 nhuậnngày Ất Mão
21 tháng 9T428 tháng 7 nhuậnngày Bính Thìn
22 tháng 9T529 tháng 7 nhuậnngày Đinh Tỵ
23 tháng 9T630 tháng 7 nhuậnngày Mậu Ngọ
24 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Kỷ MùiThu phân
25 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Canh Thân
26 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Tân Dậu
27 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Tuất
28 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Quý Hợi
29 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Giáp Tý
30 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Ất Sửu

Tháng 10, 1938

Âm lịch 8/8 – 9/9 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T7mùng 8 tháng 8ngày Bính Dần
2 tháng 10CNmùng 9 tháng 8ngày Đinh Mão
3 tháng 10T2mùng 10 tháng 8ngày Mậu Thìn
4 tháng 10T311 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 10T412 tháng 8ngày Canh Ngọ
6 tháng 10T513 tháng 8ngày Tân Mùi
7 tháng 10T614 tháng 8ngày Nhâm Thân
8 tháng 10T715 tháng 8ngày Quý DậuTết Trung Thu
9 tháng 10CN16 tháng 8ngày Giáp TuấtHàn lộ
10 tháng 10T217 tháng 8ngày Ất Hợi
11 tháng 10T318 tháng 8ngày Bính Tý
12 tháng 10T419 tháng 8ngày Đinh Sửu
13 tháng 10T520 tháng 8ngày Mậu Dần
14 tháng 10T621 tháng 8ngày Kỷ Mão
15 tháng 10T722 tháng 8ngày Canh Thìn
16 tháng 10CN23 tháng 8ngày Tân Tỵ
17 tháng 10T224 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 10T325 tháng 8ngày Quý Mùi
19 tháng 10T426 tháng 8ngày Giáp Thân
20 tháng 10T527 tháng 8ngày Ất Dậu
21 tháng 10T628 tháng 8ngày Bính Tuất
22 tháng 10T729 tháng 8ngày Đinh Hợi
23 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Mậu Tý
24 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Kỷ SửuSương giáng
25 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Canh Dần
26 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Tân Mão
27 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Thìn
28 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Quý Tỵ
29 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Giáp Ngọ
30 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Ất Mùi
31 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Bính Thân

Tháng 11, 1938

Âm lịch 10/9 – 9/10 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T3mùng 10 tháng 9ngày Đinh Dậu
2 tháng 11T411 tháng 9ngày Mậu Tuất
3 tháng 11T512 tháng 9ngày Kỷ Hợi
4 tháng 11T613 tháng 9ngày Canh Tý
5 tháng 11T714 tháng 9ngày Tân Sửu
6 tháng 11CN15 tháng 9ngày Nhâm Dần
7 tháng 11T216 tháng 9ngày Quý Mão
8 tháng 11T317 tháng 9ngày Giáp ThìnLập đông
9 tháng 11T418 tháng 9ngày Ất Tỵ
10 tháng 11T519 tháng 9ngày Bính Ngọ
11 tháng 11T620 tháng 9ngày Đinh Mùi
12 tháng 11T721 tháng 9ngày Mậu Thân
13 tháng 11CN22 tháng 9ngày Kỷ Dậu
14 tháng 11T223 tháng 9ngày Canh Tuất
15 tháng 11T324 tháng 9ngày Tân Hợi
16 tháng 11T425 tháng 9ngày Nhâm Tý
17 tháng 11T526 tháng 9ngày Quý Sửu
18 tháng 11T627 tháng 9ngày Giáp Dần
19 tháng 11T728 tháng 9ngày Ất Mão
20 tháng 11CN29 tháng 9ngày Bính Thìn
21 tháng 11T230 tháng 9ngày Đinh Tỵ
22 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Mậu Ngọ
23 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Kỷ MùiTiểu tuyết
24 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Canh Thân
25 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Tân Dậu
26 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Nhâm Tuất
27 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Quý Hợi
28 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Giáp Tý
29 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Ất Sửu
30 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Bính Dần

Tháng 12, 1938

Âm lịch 10/10 – 10/11 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T5mùng 10 tháng 10ngày Đinh Mão
2 tháng 12T611 tháng 10ngày Mậu Thìn
3 tháng 12T712 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 12CN13 tháng 10ngày Canh Ngọ
5 tháng 12T214 tháng 10ngày Tân Mùi
6 tháng 12T315 tháng 10ngày Nhâm Thân
7 tháng 12T416 tháng 10ngày Quý Dậu
8 tháng 12T517 tháng 10ngày Giáp TuấtĐại tuyết
9 tháng 12T618 tháng 10ngày Ất Hợi
10 tháng 12T719 tháng 10ngày Bính Tý
11 tháng 12CN20 tháng 10ngày Đinh Sửu
12 tháng 12T221 tháng 10ngày Mậu Dần
13 tháng 12T322 tháng 10ngày Kỷ Mão
14 tháng 12T423 tháng 10ngày Canh Thìn
15 tháng 12T524 tháng 10ngày Tân Tỵ
16 tháng 12T625 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 12T726 tháng 10ngày Quý Mùi
18 tháng 12CN27 tháng 10ngày Giáp Thân
19 tháng 12T228 tháng 10ngày Ất Dậu
20 tháng 12T329 tháng 10ngày Bính Tuất
21 tháng 12T430 tháng 10ngày Đinh Hợi
22 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Mậu TýĐông chí
23 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Sửu
24 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Canh Dần
25 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Tân Mão
26 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thìn
27 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Quý Tỵ
28 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Giáp Ngọ
29 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Ất Mùi
30 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Bính Thân
31 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Đinh Dậu