Lịch Âm

Lịch âm năm 1939

Năm 1939, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 19 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
11 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
19 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
5 tháng 3CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
2 tháng 6T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
21 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
29 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
27 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T616 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2CN17 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T216 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T3mùng 1 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T416 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T6mùng 3 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T718 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T2mùng 4 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T319 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T5mùng 6 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T722 tháng 5
Đại thử24 tháng 7T2mùng 8 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T323 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T5mùng 10 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T625 tháng 7
Thu phân24 tháng 9CN12 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T227 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T312 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T427 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T513 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T628 tháng 10
Đông chí23 tháng 12T713 tháng 11

Tháng 1, 1939

Âm lịch 11/11 – 12/12 · năm Mậu Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN11 tháng 11ngày Mậu Tuất
2 tháng 1T212 tháng 11ngày Kỷ Hợi
3 tháng 1T313 tháng 11ngày Canh Tý
4 tháng 1T414 tháng 11ngày Tân Sửu
5 tháng 1T515 tháng 11ngày Nhâm Dần
6 tháng 1T616 tháng 11ngày Quý MãoTiểu hàn
7 tháng 1T717 tháng 11ngày Giáp Thìn
8 tháng 1CN18 tháng 11ngày Ất Tỵ
9 tháng 1T219 tháng 11ngày Bính Ngọ
10 tháng 1T320 tháng 11ngày Đinh Mùi
11 tháng 1T421 tháng 11ngày Mậu Thân
12 tháng 1T522 tháng 11ngày Kỷ Dậu
13 tháng 1T623 tháng 11ngày Canh Tuất
14 tháng 1T724 tháng 11ngày Tân Hợi
15 tháng 1CN25 tháng 11ngày Nhâm Tý
16 tháng 1T226 tháng 11ngày Quý Sửu
17 tháng 1T327 tháng 11ngày Giáp Dần
18 tháng 1T428 tháng 11ngày Ất Mão
19 tháng 1T529 tháng 11ngày Bính Thìn
20 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
21 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Mậu NgọĐại hàn
22 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
23 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Canh Thân
24 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Tân Dậu
25 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
26 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Quý Hợi
27 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Giáp Tý
28 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Ất Sửu
29 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Bính Dần
30 tháng 1T211 tháng Chạpngày Đinh Mão
31 tháng 1T312 tháng Chạpngày Mậu Thìn

Tháng 2, 1939

Âm lịch 13/12/1938 – 10/1/1939 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T413 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
2 tháng 2T514 tháng Chạpngày Canh Ngọ
3 tháng 2T615 tháng Chạpngày Tân Mùi
4 tháng 2T716 tháng Chạpngày Nhâm Thân
5 tháng 2CN17 tháng Chạpngày Quý DậuLập xuân
6 tháng 2T218 tháng Chạpngày Giáp Tuất
7 tháng 2T319 tháng Chạpngày Ất Hợi
8 tháng 2T420 tháng Chạpngày Bính Tý
9 tháng 2T521 tháng Chạpngày Đinh Sửu
10 tháng 2T622 tháng Chạpngày Mậu Dần
11 tháng 2T723 tháng Chạpngày Kỷ MãoÔng Công Ông Táo
12 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Canh Thìn
13 tháng 2T225 tháng Chạpngày Tân Tỵ
14 tháng 2T326 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
15 tháng 2T427 tháng Chạpngày Quý Mùi
16 tháng 2T528 tháng Chạpngày Giáp Thân
17 tháng 2T629 tháng Chạpngày Ất Dậu
18 tháng 2T730 tháng Chạpngày Bính Tuất
19 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Đinh HợiTết Nguyên Đán, Vũ thủy
20 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Mậu Tý
21 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
22 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Canh Dần
23 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Tân Mão
24 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
25 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Quý Tỵ
26 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
27 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Ất Mùi
28 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Bính Thân

Tháng 3, 1939

Âm lịch 11/1 – 11/2 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T411 tháng Giêngngày Đinh Dậu
2 tháng 3T512 tháng Giêngngày Mậu Tuất
3 tháng 3T613 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
4 tháng 3T714 tháng Giêngngày Canh Tý
5 tháng 3CN15 tháng Giêngngày Tân SửuTết Nguyên Tiêu
6 tháng 3T216 tháng Giêngngày Nhâm DầnKinh trập
7 tháng 3T317 tháng Giêngngày Quý Mão
8 tháng 3T418 tháng Giêngngày Giáp Thìn
9 tháng 3T519 tháng Giêngngày Ất Tỵ
10 tháng 3T620 tháng Giêngngày Bính Ngọ
11 tháng 3T721 tháng Giêngngày Đinh Mùi
12 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Mậu Thân
13 tháng 3T223 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
14 tháng 3T324 tháng Giêngngày Canh Tuất
15 tháng 3T425 tháng Giêngngày Tân Hợi
16 tháng 3T526 tháng Giêngngày Nhâm Tý
17 tháng 3T627 tháng Giêngngày Quý Sửu
18 tháng 3T728 tháng Giêngngày Giáp Dần
19 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Ất Mão
20 tháng 3T230 tháng Giêngngày Bính Thìn
21 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Đinh TỵXuân phân
22 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Mậu Ngọ
23 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Mùi
24 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Canh Thân
25 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Tân Dậu
26 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Nhâm Tuất
27 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Quý Hợi
28 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Giáp Tý
29 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Ất Sửu
30 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Bính Dần
31 tháng 3T611 tháng 2ngày Đinh Mão

Tháng 4, 1939

Âm lịch 12/2 – 12/3 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T712 tháng 2ngày Mậu Thìn
2 tháng 4CN13 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 4T214 tháng 2ngày Canh Ngọ
4 tháng 4T315 tháng 2ngày Tân Mùi
5 tháng 4T416 tháng 2ngày Nhâm ThânThanh minh
6 tháng 4T517 tháng 2ngày Quý Dậu
7 tháng 4T618 tháng 2ngày Giáp Tuất
8 tháng 4T719 tháng 2ngày Ất Hợi
9 tháng 4CN20 tháng 2ngày Bính Tý
10 tháng 4T221 tháng 2ngày Đinh Sửu
11 tháng 4T322 tháng 2ngày Mậu Dần
12 tháng 4T423 tháng 2ngày Kỷ Mão
13 tháng 4T524 tháng 2ngày Canh Thìn
14 tháng 4T625 tháng 2ngày Tân Tỵ
15 tháng 4T726 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 4CN27 tháng 2ngày Quý Mùi
17 tháng 4T228 tháng 2ngày Giáp Thân
18 tháng 4T329 tháng 2ngày Ất Dậu
19 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Bính Tuất
20 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Đinh Hợi
21 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Mậu TýTết Hàn Thực, Cốc vũ
22 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Sửu
23 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Canh Dần
24 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Tân Mão
25 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Thìn
26 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Quý Tỵ
27 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Giáp Ngọ
28 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Ất MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T711 tháng 3ngày Bính Thân
30 tháng 4CN12 tháng 3ngày Đinh Dậu

Tháng 5, 1939

Âm lịch 13/3 – 13/4 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T213 tháng 3ngày Mậu Tuất
2 tháng 5T314 tháng 3ngày Kỷ Hợi
3 tháng 5T415 tháng 3ngày Canh Tý
4 tháng 5T516 tháng 3ngày Tân Sửu
5 tháng 5T617 tháng 3ngày Nhâm Dần
6 tháng 5T718 tháng 3ngày Quý MãoLập hạ
7 tháng 5CN19 tháng 3ngày Giáp Thìn
8 tháng 5T220 tháng 3ngày Ất Tỵ
9 tháng 5T321 tháng 3ngày Bính Ngọ
10 tháng 5T422 tháng 3ngày Đinh Mùi
11 tháng 5T523 tháng 3ngày Mậu Thân
12 tháng 5T624 tháng 3ngày Kỷ Dậu
13 tháng 5T725 tháng 3ngày Canh Tuất
14 tháng 5CN26 tháng 3ngày Tân Hợi
15 tháng 5T227 tháng 3ngày Nhâm Tý
16 tháng 5T328 tháng 3ngày Quý Sửu
17 tháng 5T429 tháng 3ngày Giáp Dần
18 tháng 5T530 tháng 3ngày Ất Mão
19 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Bính Thìn
20 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Đinh Tỵ
21 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Mậu Ngọ
22 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Kỷ MùiTiểu mãn
23 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Canh Thân
24 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Tân Dậu
25 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Nhâm Tuất
26 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Quý Hợi
27 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Giáp Tý
28 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Ất Sửu
29 tháng 5T211 tháng 4ngày Bính Dần
30 tháng 5T312 tháng 4ngày Đinh Mão
31 tháng 5T413 tháng 4ngày Mậu Thìn

Tháng 6, 1939

Âm lịch 14/4 – 14/5 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T514 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 6T615 tháng 4ngày Canh NgọLễ Phật Đản
3 tháng 6T716 tháng 4ngày Tân Mùi
4 tháng 6CN17 tháng 4ngày Nhâm Thân
5 tháng 6T218 tháng 4ngày Quý Dậu
6 tháng 6T319 tháng 4ngày Giáp TuấtMang chủng
7 tháng 6T420 tháng 4ngày Ất Hợi
8 tháng 6T521 tháng 4ngày Bính Tý
9 tháng 6T622 tháng 4ngày Đinh Sửu
10 tháng 6T723 tháng 4ngày Mậu Dần
11 tháng 6CN24 tháng 4ngày Kỷ Mão
12 tháng 6T225 tháng 4ngày Canh Thìn
13 tháng 6T326 tháng 4ngày Tân Tỵ
14 tháng 6T427 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 6T528 tháng 4ngày Quý Mùi
16 tháng 6T629 tháng 4ngày Giáp Thân
17 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Ất Dậu
18 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Bính Tuất
19 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Đinh Hợi
20 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Mậu Tý
21 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Kỷ SửuTết Đoan Ngọ
22 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Canh DầnHạ chí
23 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Tân Mão
24 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Thìn
25 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Quý Tỵ
26 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Giáp Ngọ
27 tháng 6T311 tháng 5ngày Ất Mùi
28 tháng 6T412 tháng 5ngày Bính Thân
29 tháng 6T513 tháng 5ngày Đinh Dậu
30 tháng 6T614 tháng 5ngày Mậu Tuất

Tháng 7, 1939

Âm lịch 15/5 – 15/6 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T715 tháng 5ngày Kỷ Hợi
2 tháng 7CN16 tháng 5ngày Canh Tý
3 tháng 7T217 tháng 5ngày Tân Sửu
4 tháng 7T318 tháng 5ngày Nhâm Dần
5 tháng 7T419 tháng 5ngày Quý Mão
6 tháng 7T520 tháng 5ngày Giáp Thìn
7 tháng 7T621 tháng 5ngày Ất Tỵ
8 tháng 7T722 tháng 5ngày Bính NgọTiểu thử
9 tháng 7CN23 tháng 5ngày Đinh Mùi
10 tháng 7T224 tháng 5ngày Mậu Thân
11 tháng 7T325 tháng 5ngày Kỷ Dậu
12 tháng 7T426 tháng 5ngày Canh Tuất
13 tháng 7T527 tháng 5ngày Tân Hợi
14 tháng 7T628 tháng 5ngày Nhâm Tý
15 tháng 7T729 tháng 5ngày Quý Sửu
16 tháng 7CN30 tháng 5ngày Giáp Dần
17 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Ất Mão
18 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Bính Thìn
19 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Đinh Tỵ
20 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Mậu Ngọ
21 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Mùi
22 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Canh Thân
23 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Tân Dậu
24 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Nhâm TuấtĐại thử
25 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Quý Hợi
26 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Giáp Tý
27 tháng 7T511 tháng 6ngày Ất Sửu
28 tháng 7T612 tháng 6ngày Bính Dần
29 tháng 7T713 tháng 6ngày Đinh Mão
30 tháng 7CN14 tháng 6ngày Mậu Thìn
31 tháng 7T215 tháng 6ngày Kỷ Tỵ

Tháng 8, 1939

Âm lịch 16/6 – 17/7 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T316 tháng 6ngày Canh Ngọ
2 tháng 8T417 tháng 6ngày Tân Mùi
3 tháng 8T518 tháng 6ngày Nhâm Thân
4 tháng 8T619 tháng 6ngày Quý Dậu
5 tháng 8T720 tháng 6ngày Giáp Tuất
6 tháng 8CN21 tháng 6ngày Ất Hợi
7 tháng 8T222 tháng 6ngày Bính Tý
8 tháng 8T323 tháng 6ngày Đinh SửuLập thu
9 tháng 8T424 tháng 6ngày Mậu Dần
10 tháng 8T525 tháng 6ngày Kỷ Mão
11 tháng 8T626 tháng 6ngày Canh Thìn
12 tháng 8T727 tháng 6ngày Tân Tỵ
13 tháng 8CN28 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 8T229 tháng 6ngày Quý Mùi
15 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Giáp Thân
16 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Ất Dậu
17 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Bính Tuất
18 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Đinh Hợi
19 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Mậu Tý
20 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Kỷ Sửu
21 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Canh Dần
22 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Tân Mão
23 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Thìn
24 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Quý TỵXử thử
25 tháng 8T611 tháng 7ngày Giáp Ngọ
26 tháng 8T712 tháng 7ngày Ất Mùi
27 tháng 8CN13 tháng 7ngày Bính Thân
28 tháng 8T214 tháng 7ngày Đinh Dậu
29 tháng 8T315 tháng 7ngày Mậu TuấtLễ Vu Lan
30 tháng 8T416 tháng 7ngày Kỷ Hợi
31 tháng 8T517 tháng 7ngày Canh Tý

Tháng 9, 1939

Âm lịch 18/7 – 18/8 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T618 tháng 7ngày Tân Sửu
2 tháng 9T719 tháng 7ngày Nhâm Dần
3 tháng 9CN20 tháng 7ngày Quý Mão
4 tháng 9T221 tháng 7ngày Giáp Thìn
5 tháng 9T322 tháng 7ngày Ất Tỵ
6 tháng 9T423 tháng 7ngày Bính Ngọ
7 tháng 9T524 tháng 7ngày Đinh Mùi
8 tháng 9T625 tháng 7ngày Mậu ThânBạch lộ
9 tháng 9T726 tháng 7ngày Kỷ Dậu
10 tháng 9CN27 tháng 7ngày Canh Tuất
11 tháng 9T228 tháng 7ngày Tân Hợi
12 tháng 9T329 tháng 7ngày Nhâm Tý
13 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Quý Sửu
14 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Giáp Dần
15 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Ất Mão
16 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Bính Thìn
17 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Đinh Tỵ
18 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Mậu Ngọ
19 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Mùi
20 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Canh Thân
21 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Tân Dậu
22 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Tuất
23 tháng 9T711 tháng 8ngày Quý Hợi
24 tháng 9CN12 tháng 8ngày Giáp TýThu phân
25 tháng 9T213 tháng 8ngày Ất Sửu
26 tháng 9T314 tháng 8ngày Bính Dần
27 tháng 9T415 tháng 8ngày Đinh MãoTết Trung Thu
28 tháng 9T516 tháng 8ngày Mậu Thìn
29 tháng 9T617 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 9T718 tháng 8ngày Canh Ngọ

Tháng 10, 1939

Âm lịch 19/8 – 19/9 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN19 tháng 8ngày Tân Mùi
2 tháng 10T220 tháng 8ngày Nhâm Thân
3 tháng 10T321 tháng 8ngày Quý Dậu
4 tháng 10T422 tháng 8ngày Giáp Tuất
5 tháng 10T523 tháng 8ngày Ất Hợi
6 tháng 10T624 tháng 8ngày Bính Tý
7 tháng 10T725 tháng 8ngày Đinh Sửu
8 tháng 10CN26 tháng 8ngày Mậu Dần
9 tháng 10T227 tháng 8ngày Kỷ MãoHàn lộ
10 tháng 10T328 tháng 8ngày Canh Thìn
11 tháng 10T429 tháng 8ngày Tân Tỵ
12 tháng 10T530 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Quý Mùi
14 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Giáp Thân
15 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Ất Dậu
16 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Bính Tuất
17 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Đinh Hợi
18 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Mậu Tý
19 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Sửu
20 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Canh Dần
21 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Tân Mão
22 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Nhâm Thìn
23 tháng 10T211 tháng 9ngày Quý Tỵ
24 tháng 10T312 tháng 9ngày Giáp NgọSương giáng
25 tháng 10T413 tháng 9ngày Ất Mùi
26 tháng 10T514 tháng 9ngày Bính Thân
27 tháng 10T615 tháng 9ngày Đinh Dậu
28 tháng 10T716 tháng 9ngày Mậu Tuất
29 tháng 10CN17 tháng 9ngày Kỷ Hợi
30 tháng 10T218 tháng 9ngày Canh Tý
31 tháng 10T319 tháng 9ngày Tân Sửu

Tháng 11, 1939

Âm lịch 20/9 – 20/10 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T420 tháng 9ngày Nhâm Dần
2 tháng 11T521 tháng 9ngày Quý Mão
3 tháng 11T622 tháng 9ngày Giáp Thìn
4 tháng 11T723 tháng 9ngày Ất Tỵ
5 tháng 11CN24 tháng 9ngày Bính Ngọ
6 tháng 11T225 tháng 9ngày Đinh Mùi
7 tháng 11T326 tháng 9ngày Mậu Thân
8 tháng 11T427 tháng 9ngày Kỷ DậuLập đông
9 tháng 11T528 tháng 9ngày Canh Tuất
10 tháng 11T629 tháng 9ngày Tân Hợi
11 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Tý
12 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Quý Sửu
13 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Giáp Dần
14 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Ất Mão
15 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Bính Thìn
16 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Đinh Tỵ
17 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Mậu Ngọ
18 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Mùi
19 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Canh Thân
20 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Tân Dậu
21 tháng 11T311 tháng 10ngày Nhâm Tuất
22 tháng 11T412 tháng 10ngày Quý Hợi
23 tháng 11T513 tháng 10ngày Giáp TýTiểu tuyết
24 tháng 11T614 tháng 10ngày Ất Sửu
25 tháng 11T715 tháng 10ngày Bính Dần
26 tháng 11CN16 tháng 10ngày Đinh Mão
27 tháng 11T217 tháng 10ngày Mậu Thìn
28 tháng 11T318 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 11T419 tháng 10ngày Canh Ngọ
30 tháng 11T520 tháng 10ngày Tân Mùi

Tháng 12, 1939

Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T621 tháng 10ngày Nhâm Thân
2 tháng 12T722 tháng 10ngày Quý Dậu
3 tháng 12CN23 tháng 10ngày Giáp Tuất
4 tháng 12T224 tháng 10ngày Ất Hợi
5 tháng 12T325 tháng 10ngày Bính Tý
6 tháng 12T426 tháng 10ngày Đinh Sửu
7 tháng 12T527 tháng 10ngày Mậu Dần
8 tháng 12T628 tháng 10ngày Kỷ MãoĐại tuyết
9 tháng 12T729 tháng 10ngày Canh Thìn
10 tháng 12CN30 tháng 10ngày Tân Tỵ
11 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Quý Mùi
13 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Giáp Thân
14 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Ất Dậu
15 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Bính Tuất
16 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Đinh Hợi
17 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Mậu Tý
18 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Kỷ Sửu
19 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Canh Dần
20 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Tân Mão
21 tháng 12T511 tháng 11ngày Nhâm Thìn
22 tháng 12T612 tháng 11ngày Quý Tỵ
23 tháng 12T713 tháng 11ngày Giáp NgọĐông chí
24 tháng 12CN14 tháng 11ngày Ất Mùi
25 tháng 12T215 tháng 11ngày Bính Thân
26 tháng 12T316 tháng 11ngày Đinh Dậu
27 tháng 12T417 tháng 11ngày Mậu Tuất
28 tháng 12T518 tháng 11ngày Kỷ Hợi
29 tháng 12T619 tháng 11ngày Canh Tý
30 tháng 12T720 tháng 11ngày Tân Sửu
31 tháng 12CN21 tháng 11ngày Nhâm Dần