Lịch Âm

Lịch âm năm 1940

Năm 1940, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Canh Thìn (Năm con Rồng). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
31 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
8 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
22 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
10 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
17 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
21 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
10 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
18 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
16 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T727 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1CN13 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T228 tháng Chạp
Vũ thủy20 tháng 2T313 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T428 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T513 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T628 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T713 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CN28 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T315 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T5mùng 1 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T616 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CNmùng 3 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T319 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T4mùng 4 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T620 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CNmùng 7 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T222 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T3mùng 8 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T423 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T5mùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T623 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T7mùng 9 tháng 11
Đông chí22 tháng 12CN24 tháng 11

Tháng 1, 1940

Âm lịch 22/11 – 23/12 · năm Kỷ Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T222 tháng 11ngày Quý Mão
2 tháng 1T323 tháng 11ngày Giáp Thìn
3 tháng 1T424 tháng 11ngày Ất Tỵ
4 tháng 1T525 tháng 11ngày Bính Ngọ
5 tháng 1T626 tháng 11ngày Đinh Mùi
6 tháng 1T727 tháng 11ngày Mậu ThânTiểu hàn
7 tháng 1CN28 tháng 11ngày Kỷ Dậu
8 tháng 1T229 tháng 11ngày Canh Tuất
9 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Tân Hợi
10 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Tý
11 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Quý Sửu
12 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Dần
13 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Ất Mão
14 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Bính Thìn
15 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
16 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
17 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
18 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Canh Thân
19 tháng 1T611 tháng Chạpngày Tân Dậu
20 tháng 1T712 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
21 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Quý HợiĐại hàn
22 tháng 1T214 tháng Chạpngày Giáp Tý
23 tháng 1T315 tháng Chạpngày Ất Sửu
24 tháng 1T416 tháng Chạpngày Bính Dần
25 tháng 1T517 tháng Chạpngày Đinh Mão
26 tháng 1T618 tháng Chạpngày Mậu Thìn
27 tháng 1T719 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
28 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Canh Ngọ
29 tháng 1T221 tháng Chạpngày Tân Mùi
30 tháng 1T322 tháng Chạpngày Nhâm Thân
31 tháng 1T423 tháng Chạpngày Quý DậuÔng Công Ông Táo

Tháng 2, 1940

Âm lịch 24/12/1939 – 22/1/1940 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T524 tháng Chạpngày Giáp Tuất
2 tháng 2T625 tháng Chạpngày Ất Hợi
3 tháng 2T726 tháng Chạpngày Bính Tý
4 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Đinh Sửu
5 tháng 2T228 tháng Chạpngày Mậu DầnLập xuân
6 tháng 2T329 tháng Chạpngày Kỷ Mão
7 tháng 2T430 tháng Chạpngày Canh Thìn
8 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Tân TỵTết Nguyên Đán
9 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
10 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Quý Mùi
11 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Giáp Thân
12 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Ất Dậu
13 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Bính Tuất
14 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Đinh Hợi
15 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Mậu Tý
16 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
17 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Canh Dần
18 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Tân Mão
19 tháng 2T212 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
20 tháng 2T313 tháng Giêngngày Quý TỵVũ thủy
21 tháng 2T414 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
22 tháng 2T515 tháng Giêngngày Ất MùiTết Nguyên Tiêu
23 tháng 2T616 tháng Giêngngày Bính Thân
24 tháng 2T717 tháng Giêngngày Đinh Dậu
25 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Mậu Tuất
26 tháng 2T219 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
27 tháng 2T320 tháng Giêngngày Canh Tý
28 tháng 2T421 tháng Giêngngày Tân Sửu
29 tháng 2T522 tháng Giêngngày Nhâm Dần

Tháng 3, 1940

Âm lịch 23/1 – 23/2 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T623 tháng Giêngngày Quý Mão
2 tháng 3T724 tháng Giêngngày Giáp Thìn
3 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Ất Tỵ
4 tháng 3T226 tháng Giêngngày Bính Ngọ
5 tháng 3T327 tháng Giêngngày Đinh Mùi
6 tháng 3T428 tháng Giêngngày Mậu ThânKinh trập
7 tháng 3T529 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
8 tháng 3T630 tháng Giêngngày Canh Tuất
9 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Tân Hợi
10 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Nhâm Tý
11 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Quý Sửu
12 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Giáp Dần
13 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Ất Mão
14 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Bính Thìn
15 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Đinh Tỵ
16 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Mậu Ngọ
17 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Kỷ Mùi
18 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Canh Thân
19 tháng 3T311 tháng 2ngày Tân Dậu
20 tháng 3T412 tháng 2ngày Nhâm Tuất
21 tháng 3T513 tháng 2ngày Quý HợiXuân phân
22 tháng 3T614 tháng 2ngày Giáp Tý
23 tháng 3T715 tháng 2ngày Ất Sửu
24 tháng 3CN16 tháng 2ngày Bính Dần
25 tháng 3T217 tháng 2ngày Đinh Mão
26 tháng 3T318 tháng 2ngày Mậu Thìn
27 tháng 3T419 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 3T520 tháng 2ngày Canh Ngọ
29 tháng 3T621 tháng 2ngày Tân Mùi
30 tháng 3T722 tháng 2ngày Nhâm Thân
31 tháng 3CN23 tháng 2ngày Quý Dậu

Tháng 4, 1940

Âm lịch 24/2 – 23/3 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T224 tháng 2ngày Giáp Tuất
2 tháng 4T325 tháng 2ngày Ất Hợi
3 tháng 4T426 tháng 2ngày Bính Tý
4 tháng 4T527 tháng 2ngày Đinh Sửu
5 tháng 4T628 tháng 2ngày Mậu DầnThanh minh
6 tháng 4T729 tháng 2ngày Kỷ Mão
7 tháng 4CN30 tháng 2ngày Canh Thìn
8 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Tân Tỵ
9 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Quý MùiTết Hàn Thực
11 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Giáp Thân
12 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Ất Dậu
13 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Bính Tuất
14 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Đinh Hợi
15 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Mậu Tý
16 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Sửu
17 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Canh DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
18 tháng 4T511 tháng 3ngày Tân Mão
19 tháng 4T612 tháng 3ngày Nhâm Thìn
20 tháng 4T713 tháng 3ngày Quý TỵCốc vũ
21 tháng 4CN14 tháng 3ngày Giáp Ngọ
22 tháng 4T215 tháng 3ngày Ất Mùi
23 tháng 4T316 tháng 3ngày Bính Thân
24 tháng 4T417 tháng 3ngày Đinh Dậu
25 tháng 4T518 tháng 3ngày Mậu Tuất
26 tháng 4T619 tháng 3ngày Kỷ Hợi
27 tháng 4T720 tháng 3ngày Canh Tý
28 tháng 4CN21 tháng 3ngày Tân Sửu
29 tháng 4T222 tháng 3ngày Nhâm Dần
30 tháng 4T323 tháng 3ngày Quý Mão

Tháng 5, 1940

Âm lịch 24/3 – 25/4 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T424 tháng 3ngày Giáp Thìn
2 tháng 5T525 tháng 3ngày Ất Tỵ
3 tháng 5T626 tháng 3ngày Bính Ngọ
4 tháng 5T727 tháng 3ngày Đinh Mùi
5 tháng 5CN28 tháng 3ngày Mậu ThânLập hạ
6 tháng 5T229 tháng 3ngày Kỷ Dậu
7 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Canh Tuất
8 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Tân Hợi
9 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Tý
10 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Quý Sửu
11 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Giáp Dần
12 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Ất Mão
13 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Bính Thìn
14 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Đinh Tỵ
15 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Mậu Ngọ
16 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Mùi
17 tháng 5T611 tháng 4ngày Canh Thân
18 tháng 5T712 tháng 4ngày Tân Dậu
19 tháng 5CN13 tháng 4ngày Nhâm Tuất
20 tháng 5T214 tháng 4ngày Quý Hợi
21 tháng 5T315 tháng 4ngày Giáp TýLễ Phật Đản, Tiểu mãn
22 tháng 5T416 tháng 4ngày Ất Sửu
23 tháng 5T517 tháng 4ngày Bính Dần
24 tháng 5T618 tháng 4ngày Đinh Mão
25 tháng 5T719 tháng 4ngày Mậu Thìn
26 tháng 5CN20 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 5T221 tháng 4ngày Canh Ngọ
28 tháng 5T322 tháng 4ngày Tân Mùi
29 tháng 5T423 tháng 4ngày Nhâm Thân
30 tháng 5T524 tháng 4ngày Quý Dậu
31 tháng 5T625 tháng 4ngày Giáp Tuất

Tháng 6, 1940

Âm lịch 26/4 – 25/5 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T726 tháng 4ngày Ất Hợi
2 tháng 6CN27 tháng 4ngày Bính Tý
3 tháng 6T228 tháng 4ngày Đinh Sửu
4 tháng 6T329 tháng 4ngày Mậu Dần
5 tháng 6T430 tháng 4ngày Kỷ Mão
6 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Canh ThìnMang chủng
7 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Tân Tỵ
8 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Quý Mùi
10 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Giáp ThânTết Đoan Ngọ
11 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Ất Dậu
12 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Bính Tuất
13 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Đinh Hợi
14 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Mậu Tý
15 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Sửu
16 tháng 6CN11 tháng 5ngày Canh Dần
17 tháng 6T212 tháng 5ngày Tân Mão
18 tháng 6T313 tháng 5ngày Nhâm Thìn
19 tháng 6T414 tháng 5ngày Quý Tỵ
20 tháng 6T515 tháng 5ngày Giáp Ngọ
21 tháng 6T616 tháng 5ngày Ất MùiHạ chí
22 tháng 6T717 tháng 5ngày Bính Thân
23 tháng 6CN18 tháng 5ngày Đinh Dậu
24 tháng 6T219 tháng 5ngày Mậu Tuất
25 tháng 6T320 tháng 5ngày Kỷ Hợi
26 tháng 6T421 tháng 5ngày Canh Tý
27 tháng 6T522 tháng 5ngày Tân Sửu
28 tháng 6T623 tháng 5ngày Nhâm Dần
29 tháng 6T724 tháng 5ngày Quý Mão
30 tháng 6CN25 tháng 5ngày Giáp Thìn

Tháng 7, 1940

Âm lịch 26/5 – 27/6 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T226 tháng 5ngày Ất Tỵ
2 tháng 7T327 tháng 5ngày Bính Ngọ
3 tháng 7T428 tháng 5ngày Đinh Mùi
4 tháng 7T529 tháng 5ngày Mậu Thân
5 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Dậu
6 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Canh Tuất
7 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Tân HợiTiểu thử
8 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Tý
9 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Quý Sửu
10 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Giáp Dần
11 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Ất Mão
12 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Bính Thìn
13 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Đinh Tỵ
14 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Mậu Ngọ
15 tháng 7T211 tháng 6ngày Kỷ Mùi
16 tháng 7T312 tháng 6ngày Canh Thân
17 tháng 7T413 tháng 6ngày Tân Dậu
18 tháng 7T514 tháng 6ngày Nhâm Tuất
19 tháng 7T615 tháng 6ngày Quý Hợi
20 tháng 7T716 tháng 6ngày Giáp Tý
21 tháng 7CN17 tháng 6ngày Ất Sửu
22 tháng 7T218 tháng 6ngày Bính Dần
23 tháng 7T319 tháng 6ngày Đinh MãoĐại thử
24 tháng 7T420 tháng 6ngày Mậu Thìn
25 tháng 7T521 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 7T622 tháng 6ngày Canh Ngọ
27 tháng 7T723 tháng 6ngày Tân Mùi
28 tháng 7CN24 tháng 6ngày Nhâm Thân
29 tháng 7T225 tháng 6ngày Quý Dậu
30 tháng 7T326 tháng 6ngày Giáp Tuất
31 tháng 7T427 tháng 6ngày Ất Hợi

Tháng 8, 1940

Âm lịch 28/6 – 28/7 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T528 tháng 6ngày Bính Tý
2 tháng 8T629 tháng 6ngày Đinh Sửu
3 tháng 8T730 tháng 6ngày Mậu Dần
4 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Kỷ Mão
5 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Canh Thìn
6 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Tân Tỵ
7 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Nhâm NgọLập thu
8 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Quý Mùi
9 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thân
10 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Ất Dậu
11 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Bính Tuất
12 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Đinh Hợi
13 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Mậu Tý
14 tháng 8T411 tháng 7ngày Kỷ Sửu
15 tháng 8T512 tháng 7ngày Canh Dần
16 tháng 8T613 tháng 7ngày Tân Mão
17 tháng 8T714 tháng 7ngày Nhâm Thìn
18 tháng 8CN15 tháng 7ngày Quý TỵLễ Vu Lan
19 tháng 8T216 tháng 7ngày Giáp Ngọ
20 tháng 8T317 tháng 7ngày Ất Mùi
21 tháng 8T418 tháng 7ngày Bính Thân
22 tháng 8T519 tháng 7ngày Đinh Dậu
23 tháng 8T620 tháng 7ngày Mậu TuấtXử thử
24 tháng 8T721 tháng 7ngày Kỷ Hợi
25 tháng 8CN22 tháng 7ngày Canh Tý
26 tháng 8T223 tháng 7ngày Tân Sửu
27 tháng 8T324 tháng 7ngày Nhâm Dần
28 tháng 8T425 tháng 7ngày Quý Mão
29 tháng 8T526 tháng 7ngày Giáp Thìn
30 tháng 8T627 tháng 7ngày Ất Tỵ
31 tháng 8T728 tháng 7ngày Bính Ngọ

Tháng 9, 1940

Âm lịch 29/7 – 29/8 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN29 tháng 7ngày Đinh Mùi
2 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thân
3 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Dậu
4 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Canh Tuất
5 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Tân Hợi
6 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Tý
7 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Quý Sửu
8 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Giáp DầnBạch lộ
9 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Ất Mão
10 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Bính Thìn
11 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Đinh Tỵ
12 tháng 9T511 tháng 8ngày Mậu Ngọ
13 tháng 9T612 tháng 8ngày Kỷ Mùi
14 tháng 9T713 tháng 8ngày Canh Thân
15 tháng 9CN14 tháng 8ngày Tân Dậu
16 tháng 9T215 tháng 8ngày Nhâm TuấtTết Trung Thu
17 tháng 9T316 tháng 8ngày Quý Hợi
18 tháng 9T417 tháng 8ngày Giáp Tý
19 tháng 9T518 tháng 8ngày Ất Sửu
20 tháng 9T619 tháng 8ngày Bính Dần
21 tháng 9T720 tháng 8ngày Đinh Mão
22 tháng 9CN21 tháng 8ngày Mậu Thìn
23 tháng 9T222 tháng 8ngày Kỷ TỵThu phân
24 tháng 9T323 tháng 8ngày Canh Ngọ
25 tháng 9T424 tháng 8ngày Tân Mùi
26 tháng 9T525 tháng 8ngày Nhâm Thân
27 tháng 9T626 tháng 8ngày Quý Dậu
28 tháng 9T727 tháng 8ngày Giáp Tuất
29 tháng 9CN28 tháng 8ngày Ất Hợi
30 tháng 9T229 tháng 8ngày Bính Tý

Tháng 10, 1940

Âm lịch 1/9 – 1/10 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Đinh Sửu
2 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Mậu Dần
3 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Mão
4 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Canh Thìn
5 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Tân Tỵ
6 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Quý Mùi
8 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Giáp ThânHàn lộ
9 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Ất Dậu
10 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Bính Tuất
11 tháng 10T611 tháng 9ngày Đinh Hợi
12 tháng 10T712 tháng 9ngày Mậu Tý
13 tháng 10CN13 tháng 9ngày Kỷ Sửu
14 tháng 10T214 tháng 9ngày Canh Dần
15 tháng 10T315 tháng 9ngày Tân Mão
16 tháng 10T416 tháng 9ngày Nhâm Thìn
17 tháng 10T517 tháng 9ngày Quý Tỵ
18 tháng 10T618 tháng 9ngày Giáp Ngọ
19 tháng 10T719 tháng 9ngày Ất Mùi
20 tháng 10CN20 tháng 9ngày Bính Thân
21 tháng 10T221 tháng 9ngày Đinh Dậu
22 tháng 10T322 tháng 9ngày Mậu Tuất
23 tháng 10T423 tháng 9ngày Kỷ HợiSương giáng
24 tháng 10T524 tháng 9ngày Canh Tý
25 tháng 10T625 tháng 9ngày Tân Sửu
26 tháng 10T726 tháng 9ngày Nhâm Dần
27 tháng 10CN27 tháng 9ngày Quý Mão
28 tháng 10T228 tháng 9ngày Giáp Thìn
29 tháng 10T329 tháng 9ngày Ất Tỵ
30 tháng 10T430 tháng 9ngày Bính Ngọ
31 tháng 10T5mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mùi

Tháng 11, 1940

Âm lịch 2/10 – 2/11 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thân
2 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Dậu
3 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Canh Tuất
4 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Tân Hợi
5 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Tý
6 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Quý Sửu
7 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Giáp DầnLập đông
8 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Ất Mão
9 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Bính Thìn
10 tháng 11CN11 tháng 10ngày Đinh Tỵ
11 tháng 11T212 tháng 10ngày Mậu Ngọ
12 tháng 11T313 tháng 10ngày Kỷ Mùi
13 tháng 11T414 tháng 10ngày Canh Thân
14 tháng 11T515 tháng 10ngày Tân Dậu
15 tháng 11T616 tháng 10ngày Nhâm Tuất
16 tháng 11T717 tháng 10ngày Quý Hợi
17 tháng 11CN18 tháng 10ngày Giáp Tý
18 tháng 11T219 tháng 10ngày Ất Sửu
19 tháng 11T320 tháng 10ngày Bính Dần
20 tháng 11T421 tháng 10ngày Đinh Mão
21 tháng 11T522 tháng 10ngày Mậu Thìn
22 tháng 11T623 tháng 10ngày Kỷ TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T724 tháng 10ngày Canh Ngọ
24 tháng 11CN25 tháng 10ngày Tân Mùi
25 tháng 11T226 tháng 10ngày Nhâm Thân
26 tháng 11T327 tháng 10ngày Quý Dậu
27 tháng 11T428 tháng 10ngày Giáp Tuất
28 tháng 11T529 tháng 10ngày Ất Hợi
29 tháng 11T6mùng 1 tháng 11ngày Bính Tý
30 tháng 11T7mùng 2 tháng 11ngày Đinh Sửu

Tháng 12, 1940

Âm lịch 3/11 – 3/12 · năm Canh Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Mậu Dần
2 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Mão
3 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Canh Thìn
4 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Tân Tỵ
5 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Quý Mùi
7 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Giáp ThânĐại tuyết
8 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Ất Dậu
9 tháng 12T211 tháng 11ngày Bính Tuất
10 tháng 12T312 tháng 11ngày Đinh Hợi
11 tháng 12T413 tháng 11ngày Mậu Tý
12 tháng 12T514 tháng 11ngày Kỷ Sửu
13 tháng 12T615 tháng 11ngày Canh Dần
14 tháng 12T716 tháng 11ngày Tân Mão
15 tháng 12CN17 tháng 11ngày Nhâm Thìn
16 tháng 12T218 tháng 11ngày Quý Tỵ
17 tháng 12T319 tháng 11ngày Giáp Ngọ
18 tháng 12T420 tháng 11ngày Ất Mùi
19 tháng 12T521 tháng 11ngày Bính Thân
20 tháng 12T622 tháng 11ngày Đinh Dậu
21 tháng 12T723 tháng 11ngày Mậu Tuất
22 tháng 12CN24 tháng 11ngày Kỷ HợiĐông chí
23 tháng 12T225 tháng 11ngày Canh Tý
24 tháng 12T326 tháng 11ngày Tân Sửu
25 tháng 12T427 tháng 11ngày Nhâm Dần
26 tháng 12T528 tháng 11ngày Quý Mão
27 tháng 12T629 tháng 11ngày Giáp Thìn
28 tháng 12T730 tháng 11ngày Ất Tỵ
29 tháng 12CNmùng 1 tháng Chạpngày Bính Ngọ
30 tháng 12T2mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mùi
31 tháng 12T3mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Thân