Lịch Âm

Lịch âm năm 1952

Năm 1952, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 27 tháng 1, bắt đầu năm Nhâm Thìn (Năm con Rồng). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịchmùng 5 tháng Chạp
19 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
26 tháng 1T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
27 tháng 1CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
28 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
29 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
10 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
28 tháng 3T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
4 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao độngmùng 8 tháng 4
8 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
28 tháng 5T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T3Quốc khánh14 tháng 7
3 tháng 9T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
3 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T225 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T324 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T4mùng 10 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T525 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T711 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4CN26 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T212 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T428 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T614 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T729 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T216 tháng 5 nhuận
Đại thử23 tháng 7T4mùng 2 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T517 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T7mùng 4 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T220 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T3mùng 5 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T420 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T5mùng 5 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T620 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T7mùng 6 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN21 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T2mùng 6 tháng 11

Tháng 1, 1952

Âm lịch 5/12/1951 – 5/1/1952 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Bính NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Mùi
3 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Thân
4 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
5 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Canh Tuất
6 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Tân HợiTiểu hàn
7 tháng 1T211 tháng Chạpngày Nhâm Tý
8 tháng 1T312 tháng Chạpngày Quý Sửu
9 tháng 1T413 tháng Chạpngày Giáp Dần
10 tháng 1T514 tháng Chạpngày Ất Mão
11 tháng 1T615 tháng Chạpngày Bính Thìn
12 tháng 1T716 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
13 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
14 tháng 1T218 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
15 tháng 1T319 tháng Chạpngày Canh Thân
16 tháng 1T420 tháng Chạpngày Tân Dậu
17 tháng 1T521 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
18 tháng 1T622 tháng Chạpngày Quý Hợi
19 tháng 1T723 tháng Chạpngày Giáp TýÔng Công Ông Táo
20 tháng 1CN24 tháng Chạpngày Ất Sửu
21 tháng 1T225 tháng Chạpngày Bính DầnĐại hàn
22 tháng 1T326 tháng Chạpngày Đinh Mão
23 tháng 1T427 tháng Chạpngày Mậu Thìn
24 tháng 1T528 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
25 tháng 1T629 tháng Chạpngày Canh Ngọ
26 tháng 1T730 tháng Chạpngày Tân MùiNghỉ Tết
27 tháng 1CNmùng 1 tháng Giêngngày Nhâm ThânTết Nguyên Đán
28 tháng 1T2mùng 2 tháng Giêngngày Quý DậuNghỉ Tết
29 tháng 1T3mùng 3 tháng Giêngngày Giáp TuấtNghỉ Tết
30 tháng 1T4mùng 4 tháng Giêngngày Ất Hợi
31 tháng 1T5mùng 5 tháng Giêngngày Bính Tý

Tháng 2, 1952

Âm lịch 6/1 – 5/2 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Sửu
2 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Dần
3 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Mão
4 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Canh Thìn
5 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Tân TỵLập xuân
6 tháng 2T411 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
7 tháng 2T512 tháng Giêngngày Quý Mùi
8 tháng 2T613 tháng Giêngngày Giáp Thân
9 tháng 2T714 tháng Giêngngày Ất Dậu
10 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Bính TuấtTết Nguyên Tiêu
11 tháng 2T216 tháng Giêngngày Đinh Hợi
12 tháng 2T317 tháng Giêngngày Mậu Tý
13 tháng 2T418 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
14 tháng 2T519 tháng Giêngngày Canh Dần
15 tháng 2T620 tháng Giêngngày Tân Mão
16 tháng 2T721 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
17 tháng 2CN22 tháng Giêngngày Quý Tỵ
18 tháng 2T223 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
19 tháng 2T324 tháng Giêngngày Ất MùiVũ thủy
20 tháng 2T425 tháng Giêngngày Bính Thân
21 tháng 2T526 tháng Giêngngày Đinh Dậu
22 tháng 2T627 tháng Giêngngày Mậu Tuất
23 tháng 2T728 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
24 tháng 2CN29 tháng Giêngngày Canh Tý
25 tháng 2T2mùng 1 tháng 2ngày Tân Sửu
26 tháng 2T3mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Dần
27 tháng 2T4mùng 3 tháng 2ngày Quý Mão
28 tháng 2T5mùng 4 tháng 2ngày Giáp Thìn
29 tháng 2T6mùng 5 tháng 2ngày Ất Tỵ

Tháng 3, 1952

Âm lịch 6/2 – 6/3 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Bính Ngọ
2 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Đinh Mùi
3 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Mậu Thân
4 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Dậu
5 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Canh TuấtKinh trập
6 tháng 3T511 tháng 2ngày Tân Hợi
7 tháng 3T612 tháng 2ngày Nhâm Tý
8 tháng 3T713 tháng 2ngày Quý Sửu
9 tháng 3CN14 tháng 2ngày Giáp Dần
10 tháng 3T215 tháng 2ngày Ất Mão
11 tháng 3T316 tháng 2ngày Bính Thìn
12 tháng 3T417 tháng 2ngày Đinh Tỵ
13 tháng 3T518 tháng 2ngày Mậu Ngọ
14 tháng 3T619 tháng 2ngày Kỷ Mùi
15 tháng 3T720 tháng 2ngày Canh Thân
16 tháng 3CN21 tháng 2ngày Tân Dậu
17 tháng 3T222 tháng 2ngày Nhâm Tuất
18 tháng 3T323 tháng 2ngày Quý Hợi
19 tháng 3T424 tháng 2ngày Giáp Tý
20 tháng 3T525 tháng 2ngày Ất SửuXuân phân
21 tháng 3T626 tháng 2ngày Bính Dần
22 tháng 3T727 tháng 2ngày Đinh Mão
23 tháng 3CN28 tháng 2ngày Mậu Thìn
24 tháng 3T229 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 3T330 tháng 2ngày Canh Ngọ
26 tháng 3T4mùng 1 tháng 3ngày Tân Mùi
27 tháng 3T5mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Thân
28 tháng 3T6mùng 3 tháng 3ngày Quý DậuTết Hàn Thực
29 tháng 3T7mùng 4 tháng 3ngày Giáp Tuất
30 tháng 3CNmùng 5 tháng 3ngày Ất Hợi
31 tháng 3T2mùng 6 tháng 3ngày Bính Tý

Tháng 4, 1952

Âm lịch 7/3 – 7/4 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Đinh Sửu
2 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Mậu Dần
3 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Mão
4 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Canh ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
5 tháng 4T711 tháng 3ngày Tân TỵThanh minh
6 tháng 4CN12 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 4T213 tháng 3ngày Quý Mùi
8 tháng 4T314 tháng 3ngày Giáp Thân
9 tháng 4T415 tháng 3ngày Ất Dậu
10 tháng 4T516 tháng 3ngày Bính Tuất
11 tháng 4T617 tháng 3ngày Đinh Hợi
12 tháng 4T718 tháng 3ngày Mậu Tý
13 tháng 4CN19 tháng 3ngày Kỷ Sửu
14 tháng 4T220 tháng 3ngày Canh Dần
15 tháng 4T321 tháng 3ngày Tân Mão
16 tháng 4T422 tháng 3ngày Nhâm Thìn
17 tháng 4T523 tháng 3ngày Quý Tỵ
18 tháng 4T624 tháng 3ngày Giáp Ngọ
19 tháng 4T725 tháng 3ngày Ất Mùi
20 tháng 4CN26 tháng 3ngày Bính ThânCốc vũ
21 tháng 4T227 tháng 3ngày Đinh Dậu
22 tháng 4T328 tháng 3ngày Mậu Tuất
23 tháng 4T429 tháng 3ngày Kỷ Hợi
24 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Canh Tý
25 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Tân Sửu
26 tháng 4T7mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Dần
27 tháng 4CNmùng 4 tháng 4ngày Quý Mão
28 tháng 4T2mùng 5 tháng 4ngày Giáp Thìn
29 tháng 4T3mùng 6 tháng 4ngày Ất Tỵ
30 tháng 4T4mùng 7 tháng 4ngày Bính Ngọ

Tháng 5, 1952

Âm lịch 8/4 – 8/5 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Đinh MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Mậu Thân
3 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Dậu
4 tháng 5CN11 tháng 4ngày Canh Tuất
5 tháng 5T212 tháng 4ngày Tân HợiLập hạ
6 tháng 5T313 tháng 4ngày Nhâm Tý
7 tháng 5T414 tháng 4ngày Quý Sửu
8 tháng 5T515 tháng 4ngày Giáp DầnLễ Phật Đản
9 tháng 5T616 tháng 4ngày Ất Mão
10 tháng 5T717 tháng 4ngày Bính Thìn
11 tháng 5CN18 tháng 4ngày Đinh Tỵ
12 tháng 5T219 tháng 4ngày Mậu Ngọ
13 tháng 5T320 tháng 4ngày Kỷ Mùi
14 tháng 5T421 tháng 4ngày Canh Thân
15 tháng 5T522 tháng 4ngày Tân Dậu
16 tháng 5T623 tháng 4ngày Nhâm Tuất
17 tháng 5T724 tháng 4ngày Quý Hợi
18 tháng 5CN25 tháng 4ngày Giáp Tý
19 tháng 5T226 tháng 4ngày Ất Sửu
20 tháng 5T327 tháng 4ngày Bính Dần
21 tháng 5T428 tháng 4ngày Đinh MãoTiểu mãn
22 tháng 5T529 tháng 4ngày Mậu Thìn
23 tháng 5T630 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Canh Ngọ
25 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Tân Mùi
26 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Thân
27 tháng 5T3mùng 4 tháng 5ngày Quý Dậu
28 tháng 5T4mùng 5 tháng 5ngày Giáp TuấtTết Đoan Ngọ
29 tháng 5T5mùng 6 tháng 5ngày Ất Hợi
30 tháng 5T6mùng 7 tháng 5ngày Bính Tý
31 tháng 5T7mùng 8 tháng 5ngày Đinh Sửu

Tháng 6, 1952

Âm lịch 9/5 – 9/5n · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Mậu Dần
2 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Mão
3 tháng 6T311 tháng 5ngày Canh Thìn
4 tháng 6T412 tháng 5ngày Tân Tỵ
5 tháng 6T513 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 6T614 tháng 5ngày Quý MùiMang chủng
7 tháng 6T715 tháng 5ngày Giáp Thân
8 tháng 6CN16 tháng 5ngày Ất Dậu
9 tháng 6T217 tháng 5ngày Bính Tuất
10 tháng 6T318 tháng 5ngày Đinh Hợi
11 tháng 6T419 tháng 5ngày Mậu Tý
12 tháng 6T520 tháng 5ngày Kỷ Sửu
13 tháng 6T621 tháng 5ngày Canh Dần
14 tháng 6T722 tháng 5ngày Tân Mão
15 tháng 6CN23 tháng 5ngày Nhâm Thìn
16 tháng 6T224 tháng 5ngày Quý Tỵ
17 tháng 6T325 tháng 5ngày Giáp Ngọ
18 tháng 6T426 tháng 5ngày Ất Mùi
19 tháng 6T527 tháng 5ngày Bính Thân
20 tháng 6T628 tháng 5ngày Đinh Dậu
21 tháng 6T729 tháng 5ngày Mậu TuấtHạ chí
22 tháng 6CNmùng 1 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Hợi
23 tháng 6T2mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Canh Tý
24 tháng 6T3mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Tân Sửu
25 tháng 6T4mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
26 tháng 6T5mùng 5 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
27 tháng 6T6mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
28 tháng 6T7mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
29 tháng 6CNmùng 8 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ
30 tháng 6T2mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi

Tháng 7, 1952

Âm lịch 10/5n – 10/6 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T3mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thân
2 tháng 7T411 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Dậu
3 tháng 7T512 tháng 5 nhuậnngày Canh Tuất
4 tháng 7T613 tháng 5 nhuậnngày Tân Hợi
5 tháng 7T714 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tý
6 tháng 7CN15 tháng 5 nhuậnngày Quý Sửu
7 tháng 7T216 tháng 5 nhuậnngày Giáp DầnTiểu thử
8 tháng 7T317 tháng 5 nhuậnngày Ất Mão
9 tháng 7T418 tháng 5 nhuậnngày Bính Thìn
10 tháng 7T519 tháng 5 nhuậnngày Đinh Tỵ
11 tháng 7T620 tháng 5 nhuậnngày Mậu Ngọ
12 tháng 7T721 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mùi
13 tháng 7CN22 tháng 5 nhuậnngày Canh Thân
14 tháng 7T223 tháng 5 nhuậnngày Tân Dậu
15 tháng 7T324 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Tuất
16 tháng 7T425 tháng 5 nhuậnngày Quý Hợi
17 tháng 7T526 tháng 5 nhuậnngày Giáp Tý
18 tháng 7T627 tháng 5 nhuậnngày Ất Sửu
19 tháng 7T728 tháng 5 nhuậnngày Bính Dần
20 tháng 7CN29 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mão
21 tháng 7T230 tháng 5 nhuậnngày Mậu Thìn
22 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Canh NgọĐại thử
24 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Tân Mùi
25 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Thân
26 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Quý Dậu
27 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Giáp Tuất
28 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Ất Hợi
29 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Bính Tý
30 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Đinh Sửu
31 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Mậu Dần

Tháng 8, 1952

Âm lịch 11/6 – 12/7 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T611 tháng 6ngày Kỷ Mão
2 tháng 8T712 tháng 6ngày Canh Thìn
3 tháng 8CN13 tháng 6ngày Tân Tỵ
4 tháng 8T214 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 8T315 tháng 6ngày Quý Mùi
6 tháng 8T416 tháng 6ngày Giáp Thân
7 tháng 8T517 tháng 6ngày Ất DậuLập thu
8 tháng 8T618 tháng 6ngày Bính Tuất
9 tháng 8T719 tháng 6ngày Đinh Hợi
10 tháng 8CN20 tháng 6ngày Mậu Tý
11 tháng 8T221 tháng 6ngày Kỷ Sửu
12 tháng 8T322 tháng 6ngày Canh Dần
13 tháng 8T423 tháng 6ngày Tân Mão
14 tháng 8T524 tháng 6ngày Nhâm Thìn
15 tháng 8T625 tháng 6ngày Quý Tỵ
16 tháng 8T726 tháng 6ngày Giáp Ngọ
17 tháng 8CN27 tháng 6ngày Ất Mùi
18 tháng 8T228 tháng 6ngày Bính Thân
19 tháng 8T329 tháng 6ngày Đinh Dậu
20 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Mậu Tuất
21 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Hợi
22 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Canh Tý
23 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Tân SửuXử thử
24 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Nhâm Dần
25 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Quý Mão
26 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Giáp Thìn
27 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Ất Tỵ
28 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Bính Ngọ
29 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Đinh Mùi
30 tháng 8T711 tháng 7ngày Mậu Thân
31 tháng 8CN12 tháng 7ngày Kỷ Dậu

Tháng 9, 1952

Âm lịch 13/7 – 12/8 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T213 tháng 7ngày Canh Tuất
2 tháng 9T314 tháng 7ngày Tân HợiQuốc khánh
3 tháng 9T415 tháng 7ngày Nhâm TýLễ Vu Lan
4 tháng 9T516 tháng 7ngày Quý Sửu
5 tháng 9T617 tháng 7ngày Giáp Dần
6 tháng 9T718 tháng 7ngày Ất Mão
7 tháng 9CN19 tháng 7ngày Bính Thìn
8 tháng 9T220 tháng 7ngày Đinh TỵBạch lộ
9 tháng 9T321 tháng 7ngày Mậu Ngọ
10 tháng 9T422 tháng 7ngày Kỷ Mùi
11 tháng 9T523 tháng 7ngày Canh Thân
12 tháng 9T624 tháng 7ngày Tân Dậu
13 tháng 9T725 tháng 7ngày Nhâm Tuất
14 tháng 9CN26 tháng 7ngày Quý Hợi
15 tháng 9T227 tháng 7ngày Giáp Tý
16 tháng 9T328 tháng 7ngày Ất Sửu
17 tháng 9T429 tháng 7ngày Bính Dần
18 tháng 9T530 tháng 7ngày Đinh Mão
19 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Mậu Thìn
20 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Canh Ngọ
22 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Tân Mùi
23 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Nhâm ThânThu phân
24 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Quý Dậu
25 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Giáp Tuất
26 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Ất Hợi
27 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Bính Tý
28 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Đinh Sửu
29 tháng 9T211 tháng 8ngày Mậu Dần
30 tháng 9T312 tháng 8ngày Kỷ Mão

Tháng 10, 1952

Âm lịch 13/8 – 13/9 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T413 tháng 8ngày Canh Thìn
2 tháng 10T514 tháng 8ngày Tân Tỵ
3 tháng 10T615 tháng 8ngày Nhâm NgọTết Trung Thu
4 tháng 10T716 tháng 8ngày Quý Mùi
5 tháng 10CN17 tháng 8ngày Giáp Thân
6 tháng 10T218 tháng 8ngày Ất Dậu
7 tháng 10T319 tháng 8ngày Bính Tuất
8 tháng 10T420 tháng 8ngày Đinh HợiHàn lộ
9 tháng 10T521 tháng 8ngày Mậu Tý
10 tháng 10T622 tháng 8ngày Kỷ Sửu
11 tháng 10T723 tháng 8ngày Canh Dần
12 tháng 10CN24 tháng 8ngày Tân Mão
13 tháng 10T225 tháng 8ngày Nhâm Thìn
14 tháng 10T326 tháng 8ngày Quý Tỵ
15 tháng 10T427 tháng 8ngày Giáp Ngọ
16 tháng 10T528 tháng 8ngày Ất Mùi
17 tháng 10T629 tháng 8ngày Bính Thân
18 tháng 10T730 tháng 8ngày Đinh Dậu
19 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Mậu Tuất
20 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Hợi
21 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Canh Tý
22 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Tân Sửu
23 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Nhâm DầnSương giáng
24 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Quý Mão
25 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Giáp Thìn
26 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Ất Tỵ
27 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Bính Ngọ
28 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Đinh Mùi
29 tháng 10T411 tháng 9ngày Mậu Thân
30 tháng 10T512 tháng 9ngày Kỷ Dậu
31 tháng 10T613 tháng 9ngày Canh Tuất

Tháng 11, 1952

Âm lịch 14/9 – 14/10 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T714 tháng 9ngày Tân Hợi
2 tháng 11CN15 tháng 9ngày Nhâm Tý
3 tháng 11T216 tháng 9ngày Quý Sửu
4 tháng 11T317 tháng 9ngày Giáp Dần
5 tháng 11T418 tháng 9ngày Ất Mão
6 tháng 11T519 tháng 9ngày Bính Thìn
7 tháng 11T620 tháng 9ngày Đinh TỵLập đông
8 tháng 11T721 tháng 9ngày Mậu Ngọ
9 tháng 11CN22 tháng 9ngày Kỷ Mùi
10 tháng 11T223 tháng 9ngày Canh Thân
11 tháng 11T324 tháng 9ngày Tân Dậu
12 tháng 11T425 tháng 9ngày Nhâm Tuất
13 tháng 11T526 tháng 9ngày Quý Hợi
14 tháng 11T627 tháng 9ngày Giáp Tý
15 tháng 11T728 tháng 9ngày Ất Sửu
16 tháng 11CN29 tháng 9ngày Bính Dần
17 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mão
18 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thìn
19 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Canh Ngọ
21 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Tân Mùi
22 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Nhâm ThânTiểu tuyết
23 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Quý Dậu
24 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Giáp Tuất
25 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Ất Hợi
26 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Bính Tý
27 tháng 11T511 tháng 10ngày Đinh Sửu
28 tháng 11T612 tháng 10ngày Mậu Dần
29 tháng 11T713 tháng 10ngày Kỷ Mão
30 tháng 11CN14 tháng 10ngày Canh Thìn

Tháng 12, 1952

Âm lịch 15/10 – 15/11 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T215 tháng 10ngày Tân Tỵ
2 tháng 12T316 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 12T417 tháng 10ngày Quý Mùi
4 tháng 12T518 tháng 10ngày Giáp Thân
5 tháng 12T619 tháng 10ngày Ất Dậu
6 tháng 12T720 tháng 10ngày Bính Tuất
7 tháng 12CN21 tháng 10ngày Đinh HợiĐại tuyết
8 tháng 12T222 tháng 10ngày Mậu Tý
9 tháng 12T323 tháng 10ngày Kỷ Sửu
10 tháng 12T424 tháng 10ngày Canh Dần
11 tháng 12T525 tháng 10ngày Tân Mão
12 tháng 12T626 tháng 10ngày Nhâm Thìn
13 tháng 12T727 tháng 10ngày Quý Tỵ
14 tháng 12CN28 tháng 10ngày Giáp Ngọ
15 tháng 12T229 tháng 10ngày Ất Mùi
16 tháng 12T330 tháng 10ngày Bính Thân
17 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Đinh Dậu
18 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Mậu Tuất
19 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Hợi
20 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Canh Tý
21 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Tân Sửu
22 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Nhâm DầnĐông chí
23 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Quý Mão
24 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Giáp Thìn
25 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Ất Tỵ
26 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Bính Ngọ
27 tháng 12T711 tháng 11ngày Đinh Mùi
28 tháng 12CN12 tháng 11ngày Mậu Thân
29 tháng 12T213 tháng 11ngày Kỷ Dậu
30 tháng 12T314 tháng 11ngày Canh Tuất
31 tháng 12T415 tháng 11ngày Tân Hợi