Lịch Âm

Lịch âm năm 1953

Năm 1953, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 14 tháng 2, bắt đầu năm Quý Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch16 tháng 11
6 tháng 2T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
13 tháng 2T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
14 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
15 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
16 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
28 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
16 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
23 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động18 tháng 3
27 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
15 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
23 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánh25 tháng 7
22 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T220 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T421 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T621 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T7mùng 7 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN22 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T2mùng 7 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T423 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T5mùng 9 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T725 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6CN11 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T327 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T513 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T729 tháng 6
Xử thử23 tháng 8CN15 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T3mùng 1 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T416 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T5mùng 1 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T717 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CNmùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11CN16 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T2mùng 2 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T317 tháng 11

Tháng 1, 1953

Âm lịch 16/11 – 17/12 · năm Nhâm Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T516 tháng 11ngày Nhâm TýTết Dương lịch
2 tháng 1T617 tháng 11ngày Quý Sửu
3 tháng 1T718 tháng 11ngày Giáp Dần
4 tháng 1CN19 tháng 11ngày Ất Mão
5 tháng 1T220 tháng 11ngày Bính ThìnTiểu hàn
6 tháng 1T321 tháng 11ngày Đinh Tỵ
7 tháng 1T422 tháng 11ngày Mậu Ngọ
8 tháng 1T523 tháng 11ngày Kỷ Mùi
9 tháng 1T624 tháng 11ngày Canh Thân
10 tháng 1T725 tháng 11ngày Tân Dậu
11 tháng 1CN26 tháng 11ngày Nhâm Tuất
12 tháng 1T227 tháng 11ngày Quý Hợi
13 tháng 1T328 tháng 11ngày Giáp Tý
14 tháng 1T429 tháng 11ngày Ất Sửu
15 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Bính Dần
16 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mão
17 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Thìn
18 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
19 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Canh Ngọ
20 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Tân MùiĐại hàn
21 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Thân
22 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Quý Dậu
23 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Tuất
24 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Ất Hợi
25 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Bính Tý
26 tháng 1T212 tháng Chạpngày Đinh Sửu
27 tháng 1T313 tháng Chạpngày Mậu Dần
28 tháng 1T414 tháng Chạpngày Kỷ Mão
29 tháng 1T515 tháng Chạpngày Canh Thìn
30 tháng 1T616 tháng Chạpngày Tân Tỵ
31 tháng 1T717 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ

Tháng 2, 1953

Âm lịch 18/12/1952 – 15/1/1953 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN18 tháng Chạpngày Quý Mùi
2 tháng 2T219 tháng Chạpngày Giáp Thân
3 tháng 2T320 tháng Chạpngày Ất Dậu
4 tháng 2T421 tháng Chạpngày Bính TuấtLập xuân
5 tháng 2T522 tháng Chạpngày Đinh Hợi
6 tháng 2T623 tháng Chạpngày Mậu TýÔng Công Ông Táo
7 tháng 2T724 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
8 tháng 2CN25 tháng Chạpngày Canh Dần
9 tháng 2T226 tháng Chạpngày Tân Mão
10 tháng 2T327 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
11 tháng 2T428 tháng Chạpngày Quý Tỵ
12 tháng 2T529 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
13 tháng 2T630 tháng Chạpngày Ất MùiNghỉ Tết
14 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Đán
15 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Đinh DậuNghỉ Tết
16 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Mậu TuấtNghỉ Tết
17 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
18 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Canh Tý
19 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Tân SửuVũ thủy
20 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Dần
21 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Quý Mão
22 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Giáp Thìn
23 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Ất Tỵ
24 tháng 2T311 tháng Giêngngày Bính Ngọ
25 tháng 2T412 tháng Giêngngày Đinh Mùi
26 tháng 2T513 tháng Giêngngày Mậu Thân
27 tháng 2T614 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
28 tháng 2T715 tháng Giêngngày Canh TuấtTết Nguyên Tiêu

Tháng 3, 1953

Âm lịch 16/1 – 17/2 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN16 tháng Giêngngày Tân Hợi
2 tháng 3T217 tháng Giêngngày Nhâm Tý
3 tháng 3T318 tháng Giêngngày Quý Sửu
4 tháng 3T419 tháng Giêngngày Giáp Dần
5 tháng 3T520 tháng Giêngngày Ất Mão
6 tháng 3T621 tháng Giêngngày Bính ThìnKinh trập
7 tháng 3T722 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
8 tháng 3CN23 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
9 tháng 3T224 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
10 tháng 3T325 tháng Giêngngày Canh Thân
11 tháng 3T426 tháng Giêngngày Tân Dậu
12 tháng 3T527 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
13 tháng 3T628 tháng Giêngngày Quý Hợi
14 tháng 3T729 tháng Giêngngày Giáp Tý
15 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Ất Sửu
16 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Bính Dần
17 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Đinh Mão
18 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Mậu Thìn
19 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Canh Ngọ
21 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Tân MùiXuân phân
22 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Nhâm Thân
23 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Quý Dậu
24 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Giáp Tuất
25 tháng 3T411 tháng 2ngày Ất Hợi
26 tháng 3T512 tháng 2ngày Bính Tý
27 tháng 3T613 tháng 2ngày Đinh Sửu
28 tháng 3T714 tháng 2ngày Mậu Dần
29 tháng 3CN15 tháng 2ngày Kỷ Mão
30 tháng 3T216 tháng 2ngày Canh Thìn
31 tháng 3T317 tháng 2ngày Tân Tỵ

Tháng 4, 1953

Âm lịch 18/2 – 17/3 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T418 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 4T519 tháng 2ngày Quý Mùi
3 tháng 4T620 tháng 2ngày Giáp Thân
4 tháng 4T721 tháng 2ngày Ất Dậu
5 tháng 4CN22 tháng 2ngày Bính TuấtThanh minh
6 tháng 4T223 tháng 2ngày Đinh Hợi
7 tháng 4T324 tháng 2ngày Mậu Tý
8 tháng 4T425 tháng 2ngày Kỷ Sửu
9 tháng 4T526 tháng 2ngày Canh Dần
10 tháng 4T627 tháng 2ngày Tân Mão
11 tháng 4T728 tháng 2ngày Nhâm Thìn
12 tháng 4CN29 tháng 2ngày Quý Tỵ
13 tháng 4T230 tháng 2ngày Giáp Ngọ
14 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Ất Mùi
15 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Bính Thân
16 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Đinh DậuTết Hàn Thực
17 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Mậu Tuất
18 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Hợi
19 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Canh Tý
20 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Tân SửuCốc vũ
21 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Dần
22 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Quý Mão
23 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Giáp ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
24 tháng 4T611 tháng 3ngày Ất Tỵ
25 tháng 4T712 tháng 3ngày Bính Ngọ
26 tháng 4CN13 tháng 3ngày Đinh Mùi
27 tháng 4T214 tháng 3ngày Mậu Thân
28 tháng 4T315 tháng 3ngày Kỷ Dậu
29 tháng 4T416 tháng 3ngày Canh Tuất
30 tháng 4T517 tháng 3ngày Tân Hợi

Tháng 5, 1953

Âm lịch 18/3 – 19/4 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T618 tháng 3ngày Nhâm TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5T719 tháng 3ngày Quý Sửu
3 tháng 5CN20 tháng 3ngày Giáp Dần
4 tháng 5T221 tháng 3ngày Ất Mão
5 tháng 5T322 tháng 3ngày Bính Thìn
6 tháng 5T423 tháng 3ngày Đinh TỵLập hạ
7 tháng 5T524 tháng 3ngày Mậu Ngọ
8 tháng 5T625 tháng 3ngày Kỷ Mùi
9 tháng 5T726 tháng 3ngày Canh Thân
10 tháng 5CN27 tháng 3ngày Tân Dậu
11 tháng 5T228 tháng 3ngày Nhâm Tuất
12 tháng 5T329 tháng 3ngày Quý Hợi
13 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Giáp Tý
14 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Ất Sửu
15 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Bính Dần
16 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Đinh Mão
17 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Mậu Thìn
18 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Canh Ngọ
20 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Tân Mùi
21 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Nhâm ThânTiểu mãn
22 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Quý Dậu
23 tháng 5T711 tháng 4ngày Giáp Tuất
24 tháng 5CN12 tháng 4ngày Ất Hợi
25 tháng 5T213 tháng 4ngày Bính Tý
26 tháng 5T314 tháng 4ngày Đinh Sửu
27 tháng 5T415 tháng 4ngày Mậu DầnLễ Phật Đản
28 tháng 5T516 tháng 4ngày Kỷ Mão
29 tháng 5T617 tháng 4ngày Canh Thìn
30 tháng 5T718 tháng 4ngày Tân Tỵ
31 tháng 5CN19 tháng 4ngày Nhâm Ngọ

Tháng 6, 1953

Âm lịch 20/4 – 20/5 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T220 tháng 4ngày Quý Mùi
2 tháng 6T321 tháng 4ngày Giáp Thân
3 tháng 6T422 tháng 4ngày Ất Dậu
4 tháng 6T523 tháng 4ngày Bính Tuất
5 tháng 6T624 tháng 4ngày Đinh Hợi
6 tháng 6T725 tháng 4ngày Mậu TýMang chủng
7 tháng 6CN26 tháng 4ngày Kỷ Sửu
8 tháng 6T227 tháng 4ngày Canh Dần
9 tháng 6T328 tháng 4ngày Tân Mão
10 tháng 6T429 tháng 4ngày Nhâm Thìn
11 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Quý Tỵ
12 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Giáp Ngọ
13 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Ất Mùi
14 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Bính Thân
15 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Đinh DậuTết Đoan Ngọ
16 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Mậu Tuất
17 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Hợi
18 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Canh Tý
19 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Tân Sửu
20 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Dần
21 tháng 6CN11 tháng 5ngày Quý MãoHạ chí
22 tháng 6T212 tháng 5ngày Giáp Thìn
23 tháng 6T313 tháng 5ngày Ất Tỵ
24 tháng 6T414 tháng 5ngày Bính Ngọ
25 tháng 6T515 tháng 5ngày Đinh Mùi
26 tháng 6T616 tháng 5ngày Mậu Thân
27 tháng 6T717 tháng 5ngày Kỷ Dậu
28 tháng 6CN18 tháng 5ngày Canh Tuất
29 tháng 6T219 tháng 5ngày Tân Hợi
30 tháng 6T320 tháng 5ngày Nhâm Tý

Tháng 7, 1953

Âm lịch 21/5 – 21/6 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T421 tháng 5ngày Quý Sửu
2 tháng 7T522 tháng 5ngày Giáp Dần
3 tháng 7T623 tháng 5ngày Ất Mão
4 tháng 7T724 tháng 5ngày Bính Thìn
5 tháng 7CN25 tháng 5ngày Đinh Tỵ
6 tháng 7T226 tháng 5ngày Mậu Ngọ
7 tháng 7T327 tháng 5ngày Kỷ MùiTiểu thử
8 tháng 7T428 tháng 5ngày Canh Thân
9 tháng 7T529 tháng 5ngày Tân Dậu
10 tháng 7T630 tháng 5ngày Nhâm Tuất
11 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Quý Hợi
12 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Giáp Tý
13 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Ất Sửu
14 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Bính Dần
15 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Đinh Mão
16 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Mậu Thìn
17 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Canh Ngọ
19 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Tân Mùi
20 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Thân
21 tháng 7T311 tháng 6ngày Quý Dậu
22 tháng 7T412 tháng 6ngày Giáp Tuất
23 tháng 7T513 tháng 6ngày Ất HợiĐại thử
24 tháng 7T614 tháng 6ngày Bính Tý
25 tháng 7T715 tháng 6ngày Đinh Sửu
26 tháng 7CN16 tháng 6ngày Mậu Dần
27 tháng 7T217 tháng 6ngày Kỷ Mão
28 tháng 7T318 tháng 6ngày Canh Thìn
29 tháng 7T419 tháng 6ngày Tân Tỵ
30 tháng 7T520 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 7T621 tháng 6ngày Quý Mùi

Tháng 8, 1953

Âm lịch 22/6 – 23/7 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T722 tháng 6ngày Giáp Thân
2 tháng 8CN23 tháng 6ngày Ất Dậu
3 tháng 8T224 tháng 6ngày Bính Tuất
4 tháng 8T325 tháng 6ngày Đinh Hợi
5 tháng 8T426 tháng 6ngày Mậu Tý
6 tháng 8T527 tháng 6ngày Kỷ Sửu
7 tháng 8T628 tháng 6ngày Canh Dần
8 tháng 8T729 tháng 6ngày Tân MãoLập thu
9 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Nhâm Thìn
10 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Quý Tỵ
11 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Giáp Ngọ
12 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Ất Mùi
13 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Bính Thân
14 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Đinh Dậu
15 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Mậu Tuất
16 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Kỷ Hợi
17 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Canh Tý
18 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Tân Sửu
19 tháng 8T411 tháng 7ngày Nhâm Dần
20 tháng 8T512 tháng 7ngày Quý Mão
21 tháng 8T613 tháng 7ngày Giáp Thìn
22 tháng 8T714 tháng 7ngày Ất Tỵ
23 tháng 8CN15 tháng 7ngày Bính NgọLễ Vu Lan, Xử thử
24 tháng 8T216 tháng 7ngày Đinh Mùi
25 tháng 8T317 tháng 7ngày Mậu Thân
26 tháng 8T418 tháng 7ngày Kỷ Dậu
27 tháng 8T519 tháng 7ngày Canh Tuất
28 tháng 8T620 tháng 7ngày Tân Hợi
29 tháng 8T721 tháng 7ngày Nhâm Tý
30 tháng 8CN22 tháng 7ngày Quý Sửu
31 tháng 8T223 tháng 7ngày Giáp Dần

Tháng 9, 1953

Âm lịch 24/7 – 23/8 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T324 tháng 7ngày Ất Mão
2 tháng 9T425 tháng 7ngày Bính ThìnQuốc khánh
3 tháng 9T526 tháng 7ngày Đinh Tỵ
4 tháng 9T627 tháng 7ngày Mậu Ngọ
5 tháng 9T728 tháng 7ngày Kỷ Mùi
6 tháng 9CN29 tháng 7ngày Canh Thân
7 tháng 9T230 tháng 7ngày Tân Dậu
8 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Nhâm TuấtBạch lộ
9 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Quý Hợi
10 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Giáp Tý
11 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Ất Sửu
12 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Bính Dần
13 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Đinh Mão
14 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Mậu Thìn
15 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Canh Ngọ
17 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Tân Mùi
18 tháng 9T611 tháng 8ngày Nhâm Thân
19 tháng 9T712 tháng 8ngày Quý Dậu
20 tháng 9CN13 tháng 8ngày Giáp Tuất
21 tháng 9T214 tháng 8ngày Ất Hợi
22 tháng 9T315 tháng 8ngày Bính TýTết Trung Thu
23 tháng 9T416 tháng 8ngày Đinh SửuThu phân
24 tháng 9T517 tháng 8ngày Mậu Dần
25 tháng 9T618 tháng 8ngày Kỷ Mão
26 tháng 9T719 tháng 8ngày Canh Thìn
27 tháng 9CN20 tháng 8ngày Tân Tỵ
28 tháng 9T221 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 9T322 tháng 8ngày Quý Mùi
30 tháng 9T423 tháng 8ngày Giáp Thân

Tháng 10, 1953

Âm lịch 24/8 – 24/9 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T524 tháng 8ngày Ất Dậu
2 tháng 10T625 tháng 8ngày Bính Tuất
3 tháng 10T726 tháng 8ngày Đinh Hợi
4 tháng 10CN27 tháng 8ngày Mậu Tý
5 tháng 10T228 tháng 8ngày Kỷ Sửu
6 tháng 10T329 tháng 8ngày Canh Dần
7 tháng 10T430 tháng 8ngày Tân Mão
8 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Nhâm ThìnHàn lộ
9 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Quý Tỵ
10 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Giáp Ngọ
11 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Ất Mùi
12 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Bính Thân
13 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Đinh Dậu
14 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Mậu Tuất
15 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Hợi
16 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Canh Tý
17 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Tân Sửu
18 tháng 10CN11 tháng 9ngày Nhâm Dần
19 tháng 10T212 tháng 9ngày Quý Mão
20 tháng 10T313 tháng 9ngày Giáp Thìn
21 tháng 10T414 tháng 9ngày Ất Tỵ
22 tháng 10T515 tháng 9ngày Bính Ngọ
23 tháng 10T616 tháng 9ngày Đinh Mùi
24 tháng 10T717 tháng 9ngày Mậu ThânSương giáng
25 tháng 10CN18 tháng 9ngày Kỷ Dậu
26 tháng 10T219 tháng 9ngày Canh Tuất
27 tháng 10T320 tháng 9ngày Tân Hợi
28 tháng 10T421 tháng 9ngày Nhâm Tý
29 tháng 10T522 tháng 9ngày Quý Sửu
30 tháng 10T623 tháng 9ngày Giáp Dần
31 tháng 10T724 tháng 9ngày Ất Mão

Tháng 11, 1953

Âm lịch 25/9 – 24/10 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CN25 tháng 9ngày Bính Thìn
2 tháng 11T226 tháng 9ngày Đinh Tỵ
3 tháng 11T327 tháng 9ngày Mậu Ngọ
4 tháng 11T428 tháng 9ngày Kỷ Mùi
5 tháng 11T529 tháng 9ngày Canh Thân
6 tháng 11T630 tháng 9ngày Tân Dậu
7 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Tuất
8 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Quý HợiLập đông
9 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Giáp Tý
10 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Ất Sửu
11 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Bính Dần
12 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Đinh Mão
13 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Mậu Thìn
14 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Canh Ngọ
16 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Tân Mùi
17 tháng 11T311 tháng 10ngày Nhâm Thân
18 tháng 11T412 tháng 10ngày Quý Dậu
19 tháng 11T513 tháng 10ngày Giáp Tuất
20 tháng 11T614 tháng 10ngày Ất Hợi
21 tháng 11T715 tháng 10ngày Bính Tý
22 tháng 11CN16 tháng 10ngày Đinh SửuTiểu tuyết
23 tháng 11T217 tháng 10ngày Mậu Dần
24 tháng 11T318 tháng 10ngày Kỷ Mão
25 tháng 11T419 tháng 10ngày Canh Thìn
26 tháng 11T520 tháng 10ngày Tân Tỵ
27 tháng 11T621 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 11T722 tháng 10ngày Quý Mùi
29 tháng 11CN23 tháng 10ngày Giáp Thân
30 tháng 11T224 tháng 10ngày Ất Dậu

Tháng 12, 1953

Âm lịch 25/10 – 26/11 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T325 tháng 10ngày Bính Tuất
2 tháng 12T426 tháng 10ngày Đinh Hợi
3 tháng 12T527 tháng 10ngày Mậu Tý
4 tháng 12T628 tháng 10ngày Kỷ Sửu
5 tháng 12T729 tháng 10ngày Canh Dần
6 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Tân Mão
7 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Nhâm ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Quý Tỵ
9 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Giáp Ngọ
10 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Ất Mùi
11 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Bính Thân
12 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Đinh Dậu
13 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Mậu Tuất
14 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Hợi
15 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Canh Tý
16 tháng 12T411 tháng 11ngày Tân Sửu
17 tháng 12T512 tháng 11ngày Nhâm Dần
18 tháng 12T613 tháng 11ngày Quý Mão
19 tháng 12T714 tháng 11ngày Giáp Thìn
20 tháng 12CN15 tháng 11ngày Ất Tỵ
21 tháng 12T216 tháng 11ngày Bính Ngọ
22 tháng 12T317 tháng 11ngày Đinh MùiĐông chí
23 tháng 12T418 tháng 11ngày Mậu Thân
24 tháng 12T519 tháng 11ngày Kỷ Dậu
25 tháng 12T620 tháng 11ngày Canh Tuất
26 tháng 12T721 tháng 11ngày Tân Hợi
27 tháng 12CN22 tháng 11ngày Nhâm Tý
28 tháng 12T223 tháng 11ngày Quý Sửu
29 tháng 12T324 tháng 11ngày Giáp Dần
30 tháng 12T425 tháng 11ngày Ất Mão
31 tháng 12T526 tháng 11ngày Bính Thìn