Lịch Âm

Lịch âm năm 1954

Năm 1954, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 3 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch27 tháng 11
27 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
2 tháng 2T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
3 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
4 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
5 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
17 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
5 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
12 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao động29 tháng 3
17 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
5 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
13 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánhmùng 6 tháng 8
11 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T416 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T617 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T7mùng 2 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3CN17 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T2mùng 3 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T318 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T5mùng 4 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T619 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CNmùng 6 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T322 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T4mùng 8 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T624 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CNmùng 10 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T225 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T412 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T527 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T713 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10CN28 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T213 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T328 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T313 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T428 tháng 11

Tháng 1, 1954

Âm lịch 27/11 – 27/12 · năm Quý Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T627 tháng 11ngày Đinh TỵTết Dương lịch
2 tháng 1T728 tháng 11ngày Mậu Ngọ
3 tháng 1CN29 tháng 11ngày Kỷ Mùi
4 tháng 1T230 tháng 11ngày Canh Thân
5 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Tân Dậu
6 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm TuấtTiểu hàn
7 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Quý Hợi
8 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Tý
9 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Ất Sửu
10 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Bính Dần
11 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Mão
12 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Thìn
13 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
14 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Canh Ngọ
15 tháng 1T611 tháng Chạpngày Tân Mùi
16 tháng 1T712 tháng Chạpngày Nhâm Thân
17 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Quý Dậu
18 tháng 1T214 tháng Chạpngày Giáp Tuất
19 tháng 1T315 tháng Chạpngày Ất Hợi
20 tháng 1T416 tháng Chạpngày Bính TýĐại hàn
21 tháng 1T517 tháng Chạpngày Đinh Sửu
22 tháng 1T618 tháng Chạpngày Mậu Dần
23 tháng 1T719 tháng Chạpngày Kỷ Mão
24 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Canh Thìn
25 tháng 1T221 tháng Chạpngày Tân Tỵ
26 tháng 1T322 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
27 tháng 1T423 tháng Chạpngày Quý MùiÔng Công Ông Táo
28 tháng 1T524 tháng Chạpngày Giáp Thân
29 tháng 1T625 tháng Chạpngày Ất Dậu
30 tháng 1T726 tháng Chạpngày Bính Tuất
31 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Đinh Hợi

Tháng 2, 1954

Âm lịch 28/12/1953 – 26/1/1954 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T228 tháng Chạpngày Mậu Tý
2 tháng 2T329 tháng Chạpngày Kỷ SửuNghỉ Tết
3 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Canh DầnTết Nguyên Đán
4 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Tân MãoNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm ThìnNghỉ Tết
6 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Quý Tỵ
7 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
8 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Ất Mùi
9 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Bính Thân
10 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Dậu
11 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Tuất
12 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
13 tháng 2T711 tháng Giêngngày Canh Tý
14 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Tân Sửu
15 tháng 2T213 tháng Giêngngày Nhâm Dần
16 tháng 2T314 tháng Giêngngày Quý Mão
17 tháng 2T415 tháng Giêngngày Giáp ThìnTết Nguyên Tiêu
18 tháng 2T516 tháng Giêngngày Ất Tỵ
19 tháng 2T617 tháng Giêngngày Bính NgọVũ thủy
20 tháng 2T718 tháng Giêngngày Đinh Mùi
21 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Mậu Thân
22 tháng 2T220 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
23 tháng 2T321 tháng Giêngngày Canh Tuất
24 tháng 2T422 tháng Giêngngày Tân Hợi
25 tháng 2T523 tháng Giêngngày Nhâm Tý
26 tháng 2T624 tháng Giêngngày Quý Sửu
27 tháng 2T725 tháng Giêngngày Giáp Dần
28 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Ất Mão

Tháng 3, 1954

Âm lịch 27/1 – 27/2 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T227 tháng Giêngngày Bính Thìn
2 tháng 3T328 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
3 tháng 3T429 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
4 tháng 3T530 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
5 tháng 3T6mùng 1 tháng 2ngày Canh Thân
6 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Tân DậuKinh trập
7 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Nhâm Tuất
8 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Quý Hợi
9 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Giáp Tý
10 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Ất Sửu
11 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Bính Dần
12 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Đinh Mão
13 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Mậu Thìn
14 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 3T211 tháng 2ngày Canh Ngọ
16 tháng 3T312 tháng 2ngày Tân Mùi
17 tháng 3T413 tháng 2ngày Nhâm Thân
18 tháng 3T514 tháng 2ngày Quý Dậu
19 tháng 3T615 tháng 2ngày Giáp Tuất
20 tháng 3T716 tháng 2ngày Ất Hợi
21 tháng 3CN17 tháng 2ngày Bính TýXuân phân
22 tháng 3T218 tháng 2ngày Đinh Sửu
23 tháng 3T319 tháng 2ngày Mậu Dần
24 tháng 3T420 tháng 2ngày Kỷ Mão
25 tháng 3T521 tháng 2ngày Canh Thìn
26 tháng 3T622 tháng 2ngày Tân Tỵ
27 tháng 3T723 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 3CN24 tháng 2ngày Quý Mùi
29 tháng 3T225 tháng 2ngày Giáp Thân
30 tháng 3T326 tháng 2ngày Ất Dậu
31 tháng 3T427 tháng 2ngày Bính Tuất

Tháng 4, 1954

Âm lịch 28/2 – 28/3 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T528 tháng 2ngày Đinh Hợi
2 tháng 4T629 tháng 2ngày Mậu Tý
3 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Sửu
4 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Canh Dần
5 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Tân MãoTết Hàn Thực, Thanh minh
6 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Thìn
7 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Quý Tỵ
8 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Giáp Ngọ
9 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Ất Mùi
10 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Bính Thân
11 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Đinh Dậu
12 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Mậu TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
13 tháng 4T311 tháng 3ngày Kỷ Hợi
14 tháng 4T412 tháng 3ngày Canh Tý
15 tháng 4T513 tháng 3ngày Tân Sửu
16 tháng 4T614 tháng 3ngày Nhâm Dần
17 tháng 4T715 tháng 3ngày Quý Mão
18 tháng 4CN16 tháng 3ngày Giáp Thìn
19 tháng 4T217 tháng 3ngày Ất Tỵ
20 tháng 4T318 tháng 3ngày Bính NgọCốc vũ
21 tháng 4T419 tháng 3ngày Đinh Mùi
22 tháng 4T520 tháng 3ngày Mậu Thân
23 tháng 4T621 tháng 3ngày Kỷ Dậu
24 tháng 4T722 tháng 3ngày Canh Tuất
25 tháng 4CN23 tháng 3ngày Tân Hợi
26 tháng 4T224 tháng 3ngày Nhâm Tý
27 tháng 4T325 tháng 3ngày Quý Sửu
28 tháng 4T426 tháng 3ngày Giáp Dần
29 tháng 4T527 tháng 3ngày Ất Mão
30 tháng 4T628 tháng 3ngày Bính Thìn

Tháng 5, 1954

Âm lịch 29/3 – 29/4 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T729 tháng 3ngày Đinh TỵQuốc tế Lao động
2 tháng 5CN30 tháng 3ngày Mậu Ngọ
3 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mùi
4 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Canh Thân
5 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Tân Dậu
6 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Nhâm TuấtLập hạ
7 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Quý Hợi
8 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Giáp Tý
9 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Ất Sửu
10 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Bính Dần
11 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Đinh Mão
12 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Mậu Thìn
13 tháng 5T511 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 5T612 tháng 4ngày Canh Ngọ
15 tháng 5T713 tháng 4ngày Tân Mùi
16 tháng 5CN14 tháng 4ngày Nhâm Thân
17 tháng 5T215 tháng 4ngày Quý DậuLễ Phật Đản
18 tháng 5T316 tháng 4ngày Giáp Tuất
19 tháng 5T417 tháng 4ngày Ất Hợi
20 tháng 5T518 tháng 4ngày Bính Tý
21 tháng 5T619 tháng 4ngày Đinh SửuTiểu mãn
22 tháng 5T720 tháng 4ngày Mậu Dần
23 tháng 5CN21 tháng 4ngày Kỷ Mão
24 tháng 5T222 tháng 4ngày Canh Thìn
25 tháng 5T323 tháng 4ngày Tân Tỵ
26 tháng 5T424 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 5T525 tháng 4ngày Quý Mùi
28 tháng 5T626 tháng 4ngày Giáp Thân
29 tháng 5T727 tháng 4ngày Ất Dậu
30 tháng 5CN28 tháng 4ngày Bính Tuất
31 tháng 5T229 tháng 4ngày Đinh Hợi

Tháng 6, 1954

Âm lịch 1/5 – 1/6 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Mậu Tý
2 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Sửu
3 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Canh Dần
4 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Tân Mão
5 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Nhâm ThìnTết Đoan Ngọ
6 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Quý TỵMang chủng
7 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Giáp Ngọ
8 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Ất Mùi
9 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Bính Thân
10 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Đinh Dậu
11 tháng 6T611 tháng 5ngày Mậu Tuất
12 tháng 6T712 tháng 5ngày Kỷ Hợi
13 tháng 6CN13 tháng 5ngày Canh Tý
14 tháng 6T214 tháng 5ngày Tân Sửu
15 tháng 6T315 tháng 5ngày Nhâm Dần
16 tháng 6T416 tháng 5ngày Quý Mão
17 tháng 6T517 tháng 5ngày Giáp Thìn
18 tháng 6T618 tháng 5ngày Ất Tỵ
19 tháng 6T719 tháng 5ngày Bính Ngọ
20 tháng 6CN20 tháng 5ngày Đinh Mùi
21 tháng 6T221 tháng 5ngày Mậu Thân
22 tháng 6T322 tháng 5ngày Kỷ DậuHạ chí
23 tháng 6T423 tháng 5ngày Canh Tuất
24 tháng 6T524 tháng 5ngày Tân Hợi
25 tháng 6T625 tháng 5ngày Nhâm Tý
26 tháng 6T726 tháng 5ngày Quý Sửu
27 tháng 6CN27 tháng 5ngày Giáp Dần
28 tháng 6T228 tháng 5ngày Ất Mão
29 tháng 6T329 tháng 5ngày Bính Thìn
30 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Đinh Tỵ

Tháng 7, 1954

Âm lịch 2/6 – 2/7 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Mậu Ngọ
2 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Mùi
3 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Canh Thân
4 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Tân Dậu
5 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Tuất
6 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Quý Hợi
7 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Giáp TýTiểu thử
8 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Ất Sửu
9 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Bính Dần
10 tháng 7T711 tháng 6ngày Đinh Mão
11 tháng 7CN12 tháng 6ngày Mậu Thìn
12 tháng 7T213 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 7T314 tháng 6ngày Canh Ngọ
14 tháng 7T415 tháng 6ngày Tân Mùi
15 tháng 7T516 tháng 6ngày Nhâm Thân
16 tháng 7T617 tháng 6ngày Quý Dậu
17 tháng 7T718 tháng 6ngày Giáp Tuất
18 tháng 7CN19 tháng 6ngày Ất Hợi
19 tháng 7T220 tháng 6ngày Bính Tý
20 tháng 7T321 tháng 6ngày Đinh Sửu
21 tháng 7T422 tháng 6ngày Mậu Dần
22 tháng 7T523 tháng 6ngày Kỷ Mão
23 tháng 7T624 tháng 6ngày Canh ThìnĐại thử
24 tháng 7T725 tháng 6ngày Tân Tỵ
25 tháng 7CN26 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 7T227 tháng 6ngày Quý Mùi
27 tháng 7T328 tháng 6ngày Giáp Thân
28 tháng 7T429 tháng 6ngày Ất Dậu
29 tháng 7T530 tháng 6ngày Bính Tuất
30 tháng 7T6mùng 1 tháng 7ngày Đinh Hợi
31 tháng 7T7mùng 2 tháng 7ngày Mậu Tý

Tháng 8, 1954

Âm lịch 3/7 – 4/8 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Kỷ Sửu
2 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Canh Dần
3 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Tân Mão
4 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Thìn
5 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Quý Tỵ
6 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Giáp Ngọ
7 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Ất Mùi
8 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Bính ThânLập thu
9 tháng 8T211 tháng 7ngày Đinh Dậu
10 tháng 8T312 tháng 7ngày Mậu Tuất
11 tháng 8T413 tháng 7ngày Kỷ Hợi
12 tháng 8T514 tháng 7ngày Canh Tý
13 tháng 8T615 tháng 7ngày Tân SửuLễ Vu Lan
14 tháng 8T716 tháng 7ngày Nhâm Dần
15 tháng 8CN17 tháng 7ngày Quý Mão
16 tháng 8T218 tháng 7ngày Giáp Thìn
17 tháng 8T319 tháng 7ngày Ất Tỵ
18 tháng 8T420 tháng 7ngày Bính Ngọ
19 tháng 8T521 tháng 7ngày Đinh Mùi
20 tháng 8T622 tháng 7ngày Mậu Thân
21 tháng 8T723 tháng 7ngày Kỷ Dậu
22 tháng 8CN24 tháng 7ngày Canh Tuất
23 tháng 8T225 tháng 7ngày Tân HợiXử thử
24 tháng 8T326 tháng 7ngày Nhâm Tý
25 tháng 8T427 tháng 7ngày Quý Sửu
26 tháng 8T528 tháng 7ngày Giáp Dần
27 tháng 8T629 tháng 7ngày Ất Mão
28 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Bính Thìn
29 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Đinh Tỵ
30 tháng 8T2mùng 3 tháng 8ngày Mậu Ngọ
31 tháng 8T3mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Mùi

Tháng 9, 1954

Âm lịch 5/8 – 4/9 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Canh Thân
2 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Tân DậuQuốc khánh
3 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Tuất
4 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Quý Hợi
5 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Giáp Tý
6 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Ất Sửu
7 tháng 9T311 tháng 8ngày Bính Dần
8 tháng 9T412 tháng 8ngày Đinh MãoBạch lộ
9 tháng 9T513 tháng 8ngày Mậu Thìn
10 tháng 9T614 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 9T715 tháng 8ngày Canh NgọTết Trung Thu
12 tháng 9CN16 tháng 8ngày Tân Mùi
13 tháng 9T217 tháng 8ngày Nhâm Thân
14 tháng 9T318 tháng 8ngày Quý Dậu
15 tháng 9T419 tháng 8ngày Giáp Tuất
16 tháng 9T520 tháng 8ngày Ất Hợi
17 tháng 9T621 tháng 8ngày Bính Tý
18 tháng 9T722 tháng 8ngày Đinh Sửu
19 tháng 9CN23 tháng 8ngày Mậu Dần
20 tháng 9T224 tháng 8ngày Kỷ Mão
21 tháng 9T325 tháng 8ngày Canh Thìn
22 tháng 9T426 tháng 8ngày Tân Tỵ
23 tháng 9T527 tháng 8ngày Nhâm NgọThu phân
24 tháng 9T628 tháng 8ngày Quý Mùi
25 tháng 9T729 tháng 8ngày Giáp Thân
26 tháng 9CN30 tháng 8ngày Ất Dậu
27 tháng 9T2mùng 1 tháng 9ngày Bính Tuất
28 tháng 9T3mùng 2 tháng 9ngày Đinh Hợi
29 tháng 9T4mùng 3 tháng 9ngày Mậu Tý
30 tháng 9T5mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Sửu

Tháng 10, 1954

Âm lịch 5/9 – 5/10 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Canh Dần
2 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Tân Mão
3 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Nhâm Thìn
4 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Quý Tỵ
5 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Giáp Ngọ
6 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Ất Mùi
7 tháng 10T511 tháng 9ngày Bính Thân
8 tháng 10T612 tháng 9ngày Đinh Dậu
9 tháng 10T713 tháng 9ngày Mậu TuấtHàn lộ
10 tháng 10CN14 tháng 9ngày Kỷ Hợi
11 tháng 10T215 tháng 9ngày Canh Tý
12 tháng 10T316 tháng 9ngày Tân Sửu
13 tháng 10T417 tháng 9ngày Nhâm Dần
14 tháng 10T518 tháng 9ngày Quý Mão
15 tháng 10T619 tháng 9ngày Giáp Thìn
16 tháng 10T720 tháng 9ngày Ất Tỵ
17 tháng 10CN21 tháng 9ngày Bính Ngọ
18 tháng 10T222 tháng 9ngày Đinh Mùi
19 tháng 10T323 tháng 9ngày Mậu Thân
20 tháng 10T424 tháng 9ngày Kỷ Dậu
21 tháng 10T525 tháng 9ngày Canh Tuất
22 tháng 10T626 tháng 9ngày Tân Hợi
23 tháng 10T727 tháng 9ngày Nhâm Tý
24 tháng 10CN28 tháng 9ngày Quý SửuSương giáng
25 tháng 10T229 tháng 9ngày Giáp Dần
26 tháng 10T330 tháng 9ngày Ất Mão
27 tháng 10T4mùng 1 tháng 10ngày Bính Thìn
28 tháng 10T5mùng 2 tháng 10ngày Đinh Tỵ
29 tháng 10T6mùng 3 tháng 10ngày Mậu Ngọ
30 tháng 10T7mùng 4 tháng 10ngày Kỷ Mùi
31 tháng 10CNmùng 5 tháng 10ngày Canh Thân

Tháng 11, 1954

Âm lịch 6/10 – 6/11 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Tân Dậu
2 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Nhâm Tuất
3 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Quý Hợi
4 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Giáp Tý
5 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Ất Sửu
6 tháng 11T711 tháng 10ngày Bính Dần
7 tháng 11CN12 tháng 10ngày Đinh Mão
8 tháng 11T213 tháng 10ngày Mậu ThìnLập đông
9 tháng 11T314 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 11T415 tháng 10ngày Canh Ngọ
11 tháng 11T516 tháng 10ngày Tân Mùi
12 tháng 11T617 tháng 10ngày Nhâm Thân
13 tháng 11T718 tháng 10ngày Quý Dậu
14 tháng 11CN19 tháng 10ngày Giáp Tuất
15 tháng 11T220 tháng 10ngày Ất Hợi
16 tháng 11T321 tháng 10ngày Bính Tý
17 tháng 11T422 tháng 10ngày Đinh Sửu
18 tháng 11T523 tháng 10ngày Mậu Dần
19 tháng 11T624 tháng 10ngày Kỷ Mão
20 tháng 11T725 tháng 10ngày Canh Thìn
21 tháng 11CN26 tháng 10ngày Tân Tỵ
22 tháng 11T227 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 11T328 tháng 10ngày Quý MùiTiểu tuyết
24 tháng 11T429 tháng 10ngày Giáp Thân
25 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Ất Dậu
26 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Bính Tuất
27 tháng 11T7mùng 3 tháng 11ngày Đinh Hợi
28 tháng 11CNmùng 4 tháng 11ngày Mậu Tý
29 tháng 11T2mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Sửu
30 tháng 11T3mùng 6 tháng 11ngày Canh Dần

Tháng 12, 1954

Âm lịch 7/11 – 7/12 · năm Giáp Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Tân Mão
2 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Thìn
3 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Quý Tỵ
4 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Giáp Ngọ
5 tháng 12CN11 tháng 11ngày Ất Mùi
6 tháng 12T212 tháng 11ngày Bính Thân
7 tháng 12T313 tháng 11ngày Đinh DậuĐại tuyết
8 tháng 12T414 tháng 11ngày Mậu Tuất
9 tháng 12T515 tháng 11ngày Kỷ Hợi
10 tháng 12T616 tháng 11ngày Canh Tý
11 tháng 12T717 tháng 11ngày Tân Sửu
12 tháng 12CN18 tháng 11ngày Nhâm Dần
13 tháng 12T219 tháng 11ngày Quý Mão
14 tháng 12T320 tháng 11ngày Giáp Thìn
15 tháng 12T421 tháng 11ngày Ất Tỵ
16 tháng 12T522 tháng 11ngày Bính Ngọ
17 tháng 12T623 tháng 11ngày Đinh Mùi
18 tháng 12T724 tháng 11ngày Mậu Thân
19 tháng 12CN25 tháng 11ngày Kỷ Dậu
20 tháng 12T226 tháng 11ngày Canh Tuất
21 tháng 12T327 tháng 11ngày Tân Hợi
22 tháng 12T428 tháng 11ngày Nhâm TýĐông chí
23 tháng 12T529 tháng 11ngày Quý Sửu
24 tháng 12T630 tháng 11ngày Giáp Dần
25 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Ất Mão
26 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Bính Thìn
27 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
28 tháng 12T3mùng 4 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
29 tháng 12T4mùng 5 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
30 tháng 12T5mùng 6 tháng Chạpngày Canh Thân
31 tháng 12T6mùng 7 tháng Chạpngày Tân Dậu