Lịch Âm

Lịch âm năm 1955

Năm 1955, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 24 tháng 1, bắt đầu năm Ất Mùi (Năm con Dê). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 3 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 4. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịchmùng 8 tháng Chạp
16 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
23 tháng 1CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
24 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
25 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
26 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
7 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
26 tháng 3T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
2 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao độngmùng 10 tháng 3 nhuận
5 tháng 6CNLễ Phật Đản15 tháng 4
24 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
1 tháng 9T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh16 tháng 7
30 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T513 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T628 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T612 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T727 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN13 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T228 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T313 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T529 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T615 tháng 3 nhuận
Tiểu mãn22 tháng 5CNmùng 1 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T216 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T4mùng 3 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T619 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T7mùng 5 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T221 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T4mùng 7 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T522 tháng 7
Thu phân24 tháng 9T7mùng 9 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10CN24 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T2mùng 9 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T324 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T4mùng 10 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T525 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T5mùng 9 tháng 11

Tháng 1, 1955

Âm lịch 8/12/1954 – 8/1/1955 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Nhâm TuấtTết Dương lịch
2 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Quý Hợi
3 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Giáp Tý
4 tháng 1T311 tháng Chạpngày Ất Sửu
5 tháng 1T412 tháng Chạpngày Bính Dần
6 tháng 1T513 tháng Chạpngày Đinh MãoTiểu hàn
7 tháng 1T614 tháng Chạpngày Mậu Thìn
8 tháng 1T715 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
9 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Canh Ngọ
10 tháng 1T217 tháng Chạpngày Tân Mùi
11 tháng 1T318 tháng Chạpngày Nhâm Thân
12 tháng 1T419 tháng Chạpngày Quý Dậu
13 tháng 1T520 tháng Chạpngày Giáp Tuất
14 tháng 1T621 tháng Chạpngày Ất Hợi
15 tháng 1T722 tháng Chạpngày Bính Tý
16 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Đinh SửuÔng Công Ông Táo
17 tháng 1T224 tháng Chạpngày Mậu Dần
18 tháng 1T325 tháng Chạpngày Kỷ Mão
19 tháng 1T426 tháng Chạpngày Canh Thìn
20 tháng 1T527 tháng Chạpngày Tân Tỵ
21 tháng 1T628 tháng Chạpngày Nhâm NgọĐại hàn
22 tháng 1T729 tháng Chạpngày Quý Mùi
23 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Giáp ThânNghỉ Tết
24 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Ất DậuTết Nguyên Đán
25 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Bính TuấtNghỉ Tết
26 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Đinh HợiNghỉ Tết
27 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Tý
28 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
29 tháng 1T7mùng 6 tháng Giêngngày Canh Dần
30 tháng 1CNmùng 7 tháng Giêngngày Tân Mão
31 tháng 1T2mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Thìn

Tháng 2, 1955

Âm lịch 9/1 – 7/2 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Quý Tỵ
2 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
3 tháng 2T511 tháng Giêngngày Ất Mùi
4 tháng 2T612 tháng Giêngngày Bính ThânLập xuân
5 tháng 2T713 tháng Giêngngày Đinh Dậu
6 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Mậu Tuất
7 tháng 2T215 tháng Giêngngày Kỷ HợiTết Nguyên Tiêu
8 tháng 2T316 tháng Giêngngày Canh Tý
9 tháng 2T417 tháng Giêngngày Tân Sửu
10 tháng 2T518 tháng Giêngngày Nhâm Dần
11 tháng 2T619 tháng Giêngngày Quý Mão
12 tháng 2T720 tháng Giêngngày Giáp Thìn
13 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Ất Tỵ
14 tháng 2T222 tháng Giêngngày Bính Ngọ
15 tháng 2T323 tháng Giêngngày Đinh Mùi
16 tháng 2T424 tháng Giêngngày Mậu Thân
17 tháng 2T525 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
18 tháng 2T626 tháng Giêngngày Canh Tuất
19 tháng 2T727 tháng Giêngngày Tân HợiVũ thủy
20 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Nhâm Tý
21 tháng 2T229 tháng Giêngngày Quý Sửu
22 tháng 2T3mùng 1 tháng 2ngày Giáp Dần
23 tháng 2T4mùng 2 tháng 2ngày Ất Mão
24 tháng 2T5mùng 3 tháng 2ngày Bính Thìn
25 tháng 2T6mùng 4 tháng 2ngày Đinh Tỵ
26 tháng 2T7mùng 5 tháng 2ngày Mậu Ngọ
27 tháng 2CNmùng 6 tháng 2ngày Kỷ Mùi
28 tháng 2T2mùng 7 tháng 2ngày Canh Thân

Tháng 3, 1955

Âm lịch 8/2 – 8/3 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Tân Dậu
2 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Tuất
3 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Quý Hợi
4 tháng 3T611 tháng 2ngày Giáp Tý
5 tháng 3T712 tháng 2ngày Ất Sửu
6 tháng 3CN13 tháng 2ngày Bính DầnKinh trập
7 tháng 3T214 tháng 2ngày Đinh Mão
8 tháng 3T315 tháng 2ngày Mậu Thìn
9 tháng 3T416 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 3T517 tháng 2ngày Canh Ngọ
11 tháng 3T618 tháng 2ngày Tân Mùi
12 tháng 3T719 tháng 2ngày Nhâm Thân
13 tháng 3CN20 tháng 2ngày Quý Dậu
14 tháng 3T221 tháng 2ngày Giáp Tuất
15 tháng 3T322 tháng 2ngày Ất Hợi
16 tháng 3T423 tháng 2ngày Bính Tý
17 tháng 3T524 tháng 2ngày Đinh Sửu
18 tháng 3T625 tháng 2ngày Mậu Dần
19 tháng 3T726 tháng 2ngày Kỷ Mão
20 tháng 3CN27 tháng 2ngày Canh Thìn
21 tháng 3T228 tháng 2ngày Tân TỵXuân phân
22 tháng 3T329 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 3T430 tháng 2ngày Quý Mùi
24 tháng 3T5mùng 1 tháng 3ngày Giáp Thân
25 tháng 3T6mùng 2 tháng 3ngày Ất Dậu
26 tháng 3T7mùng 3 tháng 3ngày Bính TuấtTết Hàn Thực
27 tháng 3CNmùng 4 tháng 3ngày Đinh Hợi
28 tháng 3T2mùng 5 tháng 3ngày Mậu Tý
29 tháng 3T3mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Sửu
30 tháng 3T4mùng 7 tháng 3ngày Canh Dần
31 tháng 3T5mùng 8 tháng 3ngày Tân Mão

Tháng 4, 1955

Âm lịch 9/3 – 9/3n · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Thìn
2 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Quý TỵGiỗ Tổ Hùng Vương
3 tháng 4CN11 tháng 3ngày Giáp Ngọ
4 tháng 4T212 tháng 3ngày Ất Mùi
5 tháng 4T313 tháng 3ngày Bính ThânThanh minh
6 tháng 4T414 tháng 3ngày Đinh Dậu
7 tháng 4T515 tháng 3ngày Mậu Tuất
8 tháng 4T616 tháng 3ngày Kỷ Hợi
9 tháng 4T717 tháng 3ngày Canh Tý
10 tháng 4CN18 tháng 3ngày Tân Sửu
11 tháng 4T219 tháng 3ngày Nhâm Dần
12 tháng 4T320 tháng 3ngày Quý Mão
13 tháng 4T421 tháng 3ngày Giáp Thìn
14 tháng 4T522 tháng 3ngày Ất Tỵ
15 tháng 4T623 tháng 3ngày Bính Ngọ
16 tháng 4T724 tháng 3ngày Đinh Mùi
17 tháng 4CN25 tháng 3ngày Mậu Thân
18 tháng 4T226 tháng 3ngày Kỷ Dậu
19 tháng 4T327 tháng 3ngày Canh Tuất
20 tháng 4T428 tháng 3ngày Tân Hợi
21 tháng 4T529 tháng 3ngày Nhâm TýCốc vũ
22 tháng 4T6mùng 1 tháng 3 nhuậnngày Quý Sửu
23 tháng 4T7mùng 2 tháng 3 nhuậnngày Giáp Dần
24 tháng 4CNmùng 3 tháng 3 nhuậnngày Ất Mão
25 tháng 4T2mùng 4 tháng 3 nhuậnngày Bính Thìn
26 tháng 4T3mùng 5 tháng 3 nhuậnngày Đinh Tỵ
27 tháng 4T4mùng 6 tháng 3 nhuậnngày Mậu Ngọ
28 tháng 4T5mùng 7 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mùi
29 tháng 4T6mùng 8 tháng 3 nhuậnngày Canh Thân
30 tháng 4T7mùng 9 tháng 3 nhuậnngày Tân Dậu

Tháng 5, 1955

Âm lịch 10/3n – 10/4 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CNmùng 10 tháng 3 nhuậnngày Nhâm TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T211 tháng 3 nhuậnngày Quý Hợi
3 tháng 5T312 tháng 3 nhuậnngày Giáp Tý
4 tháng 5T413 tháng 3 nhuậnngày Ất Sửu
5 tháng 5T514 tháng 3 nhuậnngày Bính Dần
6 tháng 5T615 tháng 3 nhuậnngày Đinh MãoLập hạ
7 tháng 5T716 tháng 3 nhuậnngày Mậu Thìn
8 tháng 5CN17 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Tỵ
9 tháng 5T218 tháng 3 nhuậnngày Canh Ngọ
10 tháng 5T319 tháng 3 nhuậnngày Tân Mùi
11 tháng 5T420 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Thân
12 tháng 5T521 tháng 3 nhuậnngày Quý Dậu
13 tháng 5T622 tháng 3 nhuậnngày Giáp Tuất
14 tháng 5T723 tháng 3 nhuậnngày Ất Hợi
15 tháng 5CN24 tháng 3 nhuậnngày Bính Tý
16 tháng 5T225 tháng 3 nhuậnngày Đinh Sửu
17 tháng 5T326 tháng 3 nhuậnngày Mậu Dần
18 tháng 5T427 tháng 3 nhuậnngày Kỷ Mão
19 tháng 5T528 tháng 3 nhuậnngày Canh Thìn
20 tháng 5T629 tháng 3 nhuậnngày Tân Tỵ
21 tháng 5T730 tháng 3 nhuậnngày Nhâm Ngọ
22 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Quý MùiTiểu mãn
23 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Giáp Thân
24 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Ất Dậu
25 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Bính Tuất
26 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Đinh Hợi
27 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Mậu Tý
28 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Sửu
29 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Canh Dần
30 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Tân Mão
31 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Thìn

Tháng 6, 1955

Âm lịch 11/4 – 11/5 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T411 tháng 4ngày Quý Tỵ
2 tháng 6T512 tháng 4ngày Giáp Ngọ
3 tháng 6T613 tháng 4ngày Ất Mùi
4 tháng 6T714 tháng 4ngày Bính Thân
5 tháng 6CN15 tháng 4ngày Đinh DậuLễ Phật Đản
6 tháng 6T216 tháng 4ngày Mậu TuấtMang chủng
7 tháng 6T317 tháng 4ngày Kỷ Hợi
8 tháng 6T418 tháng 4ngày Canh Tý
9 tháng 6T519 tháng 4ngày Tân Sửu
10 tháng 6T620 tháng 4ngày Nhâm Dần
11 tháng 6T721 tháng 4ngày Quý Mão
12 tháng 6CN22 tháng 4ngày Giáp Thìn
13 tháng 6T223 tháng 4ngày Ất Tỵ
14 tháng 6T324 tháng 4ngày Bính Ngọ
15 tháng 6T425 tháng 4ngày Đinh Mùi
16 tháng 6T526 tháng 4ngày Mậu Thân
17 tháng 6T627 tháng 4ngày Kỷ Dậu
18 tháng 6T728 tháng 4ngày Canh Tuất
19 tháng 6CN29 tháng 4ngày Tân Hợi
20 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Tý
21 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Quý Sửu
22 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Giáp DầnHạ chí
23 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Ất Mão
24 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Bính ThìnTết Đoan Ngọ
25 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Đinh Tỵ
26 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Mậu Ngọ
27 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Mùi
28 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Canh Thân
29 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Tân Dậu
30 tháng 6T511 tháng 5ngày Nhâm Tuất

Tháng 7, 1955

Âm lịch 12/5 – 13/6 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T612 tháng 5ngày Quý Hợi
2 tháng 7T713 tháng 5ngày Giáp Tý
3 tháng 7CN14 tháng 5ngày Ất Sửu
4 tháng 7T215 tháng 5ngày Bính Dần
5 tháng 7T316 tháng 5ngày Đinh Mão
6 tháng 7T417 tháng 5ngày Mậu Thìn
7 tháng 7T518 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 7T619 tháng 5ngày Canh NgọTiểu thử
9 tháng 7T720 tháng 5ngày Tân Mùi
10 tháng 7CN21 tháng 5ngày Nhâm Thân
11 tháng 7T222 tháng 5ngày Quý Dậu
12 tháng 7T323 tháng 5ngày Giáp Tuất
13 tháng 7T424 tháng 5ngày Ất Hợi
14 tháng 7T525 tháng 5ngày Bính Tý
15 tháng 7T626 tháng 5ngày Đinh Sửu
16 tháng 7T727 tháng 5ngày Mậu Dần
17 tháng 7CN28 tháng 5ngày Kỷ Mão
18 tháng 7T229 tháng 5ngày Canh Thìn
19 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Tân Tỵ
20 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Quý Mùi
22 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Giáp Thân
23 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Ất DậuĐại thử
24 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Bính Tuất
25 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Đinh Hợi
26 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Mậu Tý
27 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Sửu
28 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Canh Dần
29 tháng 7T611 tháng 6ngày Tân Mão
30 tháng 7T712 tháng 6ngày Nhâm Thìn
31 tháng 7CN13 tháng 6ngày Quý Tỵ

Tháng 8, 1955

Âm lịch 14/6 – 14/7 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T214 tháng 6ngày Giáp Ngọ
2 tháng 8T315 tháng 6ngày Ất Mùi
3 tháng 8T416 tháng 6ngày Bính Thân
4 tháng 8T517 tháng 6ngày Đinh Dậu
5 tháng 8T618 tháng 6ngày Mậu Tuất
6 tháng 8T719 tháng 6ngày Kỷ Hợi
7 tháng 8CN20 tháng 6ngày Canh Tý
8 tháng 8T221 tháng 6ngày Tân SửuLập thu
9 tháng 8T322 tháng 6ngày Nhâm Dần
10 tháng 8T423 tháng 6ngày Quý Mão
11 tháng 8T524 tháng 6ngày Giáp Thìn
12 tháng 8T625 tháng 6ngày Ất Tỵ
13 tháng 8T726 tháng 6ngày Bính Ngọ
14 tháng 8CN27 tháng 6ngày Đinh Mùi
15 tháng 8T228 tháng 6ngày Mậu Thân
16 tháng 8T329 tháng 6ngày Kỷ Dậu
17 tháng 8T430 tháng 6ngày Canh Tuất
18 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Tân Hợi
19 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Tý
20 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Quý Sửu
21 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Giáp Dần
22 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Ất Mão
23 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Bính Thìn
24 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Đinh TỵXử thử
25 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Mậu Ngọ
26 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Mùi
27 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Canh Thân
28 tháng 8CN11 tháng 7ngày Tân Dậu
29 tháng 8T212 tháng 7ngày Nhâm Tuất
30 tháng 8T313 tháng 7ngày Quý Hợi
31 tháng 8T414 tháng 7ngày Giáp Tý

Tháng 9, 1955

Âm lịch 15/7 – 15/8 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T515 tháng 7ngày Ất SửuLễ Vu Lan
2 tháng 9T616 tháng 7ngày Bính DầnQuốc khánh
3 tháng 9T717 tháng 7ngày Đinh Mão
4 tháng 9CN18 tháng 7ngày Mậu Thìn
5 tháng 9T219 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 9T320 tháng 7ngày Canh Ngọ
7 tháng 9T421 tháng 7ngày Tân Mùi
8 tháng 9T522 tháng 7ngày Nhâm ThânBạch lộ
9 tháng 9T623 tháng 7ngày Quý Dậu
10 tháng 9T724 tháng 7ngày Giáp Tuất
11 tháng 9CN25 tháng 7ngày Ất Hợi
12 tháng 9T226 tháng 7ngày Bính Tý
13 tháng 9T327 tháng 7ngày Đinh Sửu
14 tháng 9T428 tháng 7ngày Mậu Dần
15 tháng 9T529 tháng 7ngày Kỷ Mão
16 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Canh Thìn
17 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Tân Tỵ
18 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Quý Mùi
20 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Giáp Thân
21 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Ất Dậu
22 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Bính Tuất
23 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Đinh Hợi
24 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Mậu TýThu phân
25 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Kỷ Sửu
26 tháng 9T211 tháng 8ngày Canh Dần
27 tháng 9T312 tháng 8ngày Tân Mão
28 tháng 9T413 tháng 8ngày Nhâm Thìn
29 tháng 9T514 tháng 8ngày Quý Tỵ
30 tháng 9T615 tháng 8ngày Giáp NgọTết Trung Thu

Tháng 10, 1955

Âm lịch 16/8 – 16/9 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T716 tháng 8ngày Ất Mùi
2 tháng 10CN17 tháng 8ngày Bính Thân
3 tháng 10T218 tháng 8ngày Đinh Dậu
4 tháng 10T319 tháng 8ngày Mậu Tuất
5 tháng 10T420 tháng 8ngày Kỷ Hợi
6 tháng 10T521 tháng 8ngày Canh Tý
7 tháng 10T622 tháng 8ngày Tân Sửu
8 tháng 10T723 tháng 8ngày Nhâm Dần
9 tháng 10CN24 tháng 8ngày Quý MãoHàn lộ
10 tháng 10T225 tháng 8ngày Giáp Thìn
11 tháng 10T326 tháng 8ngày Ất Tỵ
12 tháng 10T427 tháng 8ngày Bính Ngọ
13 tháng 10T528 tháng 8ngày Đinh Mùi
14 tháng 10T629 tháng 8ngày Mậu Thân
15 tháng 10T730 tháng 8ngày Kỷ Dậu
16 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Canh Tuất
17 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Tân Hợi
18 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Nhâm Tý
19 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Quý Sửu
20 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Giáp Dần
21 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Ất Mão
22 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Bính Thìn
23 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Đinh Tỵ
24 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Mậu NgọSương giáng
25 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Kỷ Mùi
26 tháng 10T411 tháng 9ngày Canh Thân
27 tháng 10T512 tháng 9ngày Tân Dậu
28 tháng 10T613 tháng 9ngày Nhâm Tuất
29 tháng 10T714 tháng 9ngày Quý Hợi
30 tháng 10CN15 tháng 9ngày Giáp Tý
31 tháng 10T216 tháng 9ngày Ất Sửu

Tháng 11, 1955

Âm lịch 17/9 – 17/10 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T317 tháng 9ngày Bính Dần
2 tháng 11T418 tháng 9ngày Đinh Mão
3 tháng 11T519 tháng 9ngày Mậu Thìn
4 tháng 11T620 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 11T721 tháng 9ngày Canh Ngọ
6 tháng 11CN22 tháng 9ngày Tân Mùi
7 tháng 11T223 tháng 9ngày Nhâm Thân
8 tháng 11T324 tháng 9ngày Quý DậuLập đông
9 tháng 11T425 tháng 9ngày Giáp Tuất
10 tháng 11T526 tháng 9ngày Ất Hợi
11 tháng 11T627 tháng 9ngày Bính Tý
12 tháng 11T728 tháng 9ngày Đinh Sửu
13 tháng 11CN29 tháng 9ngày Mậu Dần
14 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Mão
15 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Canh Thìn
16 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Tân Tỵ
17 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Quý Mùi
19 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Giáp Thân
20 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Ất Dậu
21 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Bính Tuất
22 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Đinh Hợi
23 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Mậu TýTiểu tuyết
24 tháng 11T511 tháng 10ngày Kỷ Sửu
25 tháng 11T612 tháng 10ngày Canh Dần
26 tháng 11T713 tháng 10ngày Tân Mão
27 tháng 11CN14 tháng 10ngày Nhâm Thìn
28 tháng 11T215 tháng 10ngày Quý Tỵ
29 tháng 11T316 tháng 10ngày Giáp Ngọ
30 tháng 11T417 tháng 10ngày Ất Mùi

Tháng 12, 1955

Âm lịch 18/10 – 18/11 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T518 tháng 10ngày Bính Thân
2 tháng 12T619 tháng 10ngày Đinh Dậu
3 tháng 12T720 tháng 10ngày Mậu Tuất
4 tháng 12CN21 tháng 10ngày Kỷ Hợi
5 tháng 12T222 tháng 10ngày Canh Tý
6 tháng 12T323 tháng 10ngày Tân Sửu
7 tháng 12T424 tháng 10ngày Nhâm Dần
8 tháng 12T525 tháng 10ngày Quý MãoĐại tuyết
9 tháng 12T626 tháng 10ngày Giáp Thìn
10 tháng 12T727 tháng 10ngày Ất Tỵ
11 tháng 12CN28 tháng 10ngày Bính Ngọ
12 tháng 12T229 tháng 10ngày Đinh Mùi
13 tháng 12T330 tháng 10ngày Mậu Thân
14 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Dậu
15 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Canh Tuất
16 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Tân Hợi
17 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Tý
18 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Quý Sửu
19 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Giáp Dần
20 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Ất Mão
21 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Bính Thìn
22 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Đinh TỵĐông chí
23 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Mậu Ngọ
24 tháng 12T711 tháng 11ngày Kỷ Mùi
25 tháng 12CN12 tháng 11ngày Canh Thân
26 tháng 12T213 tháng 11ngày Tân Dậu
27 tháng 12T314 tháng 11ngày Nhâm Tuất
28 tháng 12T415 tháng 11ngày Quý Hợi
29 tháng 12T516 tháng 11ngày Giáp Tý
30 tháng 12T617 tháng 11ngày Ất Sửu
31 tháng 12T718 tháng 11ngày Bính Dần