Lịch Âm

Lịch âm năm 1956

Năm 1956, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 12 tháng 2, bắt đầu năm Bính Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch19 tháng 11
4 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
11 tháng 2T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
12 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
13 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
14 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
26 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
13 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
20 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động21 tháng 3
24 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
13 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
20 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánh28 tháng 7
19 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T624 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2CN24 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T223 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T3mùng 9 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T525 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T6mùng 10 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T725 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T212 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T428 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T513 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T729 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T216 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T3mùng 2 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T518 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T6mùng 3 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN19 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T2mùng 5 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T320 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T4mùng 6 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T521 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T6mùng 6 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T721 tháng 11

Tháng 1, 1956

Âm lịch 19/11 – 19/12 · năm Ất Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN19 tháng 11ngày Đinh MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T220 tháng 11ngày Mậu Thìn
3 tháng 1T321 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 1T422 tháng 11ngày Canh Ngọ
5 tháng 1T523 tháng 11ngày Tân Mùi
6 tháng 1T624 tháng 11ngày Nhâm ThânTiểu hàn
7 tháng 1T725 tháng 11ngày Quý Dậu
8 tháng 1CN26 tháng 11ngày Giáp Tuất
9 tháng 1T227 tháng 11ngày Ất Hợi
10 tháng 1T328 tháng 11ngày Bính Tý
11 tháng 1T429 tháng 11ngày Đinh Sửu
12 tháng 1T530 tháng 11ngày Mậu Dần
13 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Mão
14 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Canh Thìn
15 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Tân Tỵ
16 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
17 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mùi
18 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Thân
19 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Ất Dậu
20 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Bính Tuất
21 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Đinh HợiĐại hàn
22 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Mậu Tý
23 tháng 1T211 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
24 tháng 1T312 tháng Chạpngày Canh Dần
25 tháng 1T413 tháng Chạpngày Tân Mão
26 tháng 1T514 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
27 tháng 1T615 tháng Chạpngày Quý Tỵ
28 tháng 1T716 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
29 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Ất Mùi
30 tháng 1T218 tháng Chạpngày Bính Thân
31 tháng 1T319 tháng Chạpngày Đinh Dậu

Tháng 2, 1956

Âm lịch 20/12/1955 – 18/1/1956 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T420 tháng Chạpngày Mậu Tuất
2 tháng 2T521 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
3 tháng 2T622 tháng Chạpngày Canh Tý
4 tháng 2T723 tháng Chạpngày Tân SửuÔng Công Ông Táo
5 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Nhâm DầnLập xuân
6 tháng 2T225 tháng Chạpngày Quý Mão
7 tháng 2T326 tháng Chạpngày Giáp Thìn
8 tháng 2T427 tháng Chạpngày Ất Tỵ
9 tháng 2T528 tháng Chạpngày Bính Ngọ
10 tháng 2T629 tháng Chạpngày Đinh Mùi
11 tháng 2T730 tháng Chạpngày Mậu ThânNghỉ Tết
12 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Kỷ DậuTết Nguyên Đán
13 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Canh TuấtNghỉ Tết
14 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Tân HợiNghỉ Tết
15 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Nhâm Tý
16 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Quý Sửu
17 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Dần
18 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Ất Mão
19 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Bính ThìnVũ thủy
20 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
21 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
22 tháng 2T411 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
23 tháng 2T512 tháng Giêngngày Canh Thân
24 tháng 2T613 tháng Giêngngày Tân Dậu
25 tháng 2T714 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
26 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Quý HợiTết Nguyên Tiêu
27 tháng 2T216 tháng Giêngngày Giáp Tý
28 tháng 2T317 tháng Giêngngày Ất Sửu
29 tháng 2T418 tháng Giêngngày Bính Dần

Tháng 3, 1956

Âm lịch 19/1 – 20/2 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T519 tháng Giêngngày Đinh Mão
2 tháng 3T620 tháng Giêngngày Mậu Thìn
3 tháng 3T721 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
4 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Canh Ngọ
5 tháng 3T223 tháng Giêngngày Tân MùiKinh trập
6 tháng 3T324 tháng Giêngngày Nhâm Thân
7 tháng 3T425 tháng Giêngngày Quý Dậu
8 tháng 3T526 tháng Giêngngày Giáp Tuất
9 tháng 3T627 tháng Giêngngày Ất Hợi
10 tháng 3T728 tháng Giêngngày Bính Tý
11 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Đinh Sửu
12 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Mậu Dần
13 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Mão
14 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Canh Thìn
15 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Tân Tỵ
16 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Quý Mùi
18 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Giáp Thân
19 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Ất Dậu
20 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Bính TuấtXuân phân
21 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Đinh Hợi
22 tháng 3T511 tháng 2ngày Mậu Tý
23 tháng 3T612 tháng 2ngày Kỷ Sửu
24 tháng 3T713 tháng 2ngày Canh Dần
25 tháng 3CN14 tháng 2ngày Tân Mão
26 tháng 3T215 tháng 2ngày Nhâm Thìn
27 tháng 3T316 tháng 2ngày Quý Tỵ
28 tháng 3T417 tháng 2ngày Giáp Ngọ
29 tháng 3T518 tháng 2ngày Ất Mùi
30 tháng 3T619 tháng 2ngày Bính Thân
31 tháng 3T720 tháng 2ngày Đinh Dậu

Tháng 4, 1956

Âm lịch 21/2 – 20/3 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN21 tháng 2ngày Mậu Tuất
2 tháng 4T222 tháng 2ngày Kỷ Hợi
3 tháng 4T323 tháng 2ngày Canh Tý
4 tháng 4T424 tháng 2ngày Tân Sửu
5 tháng 4T525 tháng 2ngày Nhâm DầnThanh minh
6 tháng 4T626 tháng 2ngày Quý Mão
7 tháng 4T727 tháng 2ngày Giáp Thìn
8 tháng 4CN28 tháng 2ngày Ất Tỵ
9 tháng 4T229 tháng 2ngày Bính Ngọ
10 tháng 4T330 tháng 2ngày Đinh Mùi
11 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Mậu Thân
12 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Dậu
13 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Canh TuấtTết Hàn Thực
14 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Tân Hợi
15 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Nhâm Tý
16 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Quý Sửu
17 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Giáp Dần
18 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Ất Mão
19 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Bính Thìn
20 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Đinh TỵGiỗ Tổ Hùng Vương, Cốc vũ
21 tháng 4T711 tháng 3ngày Mậu Ngọ
22 tháng 4CN12 tháng 3ngày Kỷ Mùi
23 tháng 4T213 tháng 3ngày Canh Thân
24 tháng 4T314 tháng 3ngày Tân Dậu
25 tháng 4T415 tháng 3ngày Nhâm Tuất
26 tháng 4T516 tháng 3ngày Quý Hợi
27 tháng 4T617 tháng 3ngày Giáp Tý
28 tháng 4T718 tháng 3ngày Ất Sửu
29 tháng 4CN19 tháng 3ngày Bính Dần
30 tháng 4T220 tháng 3ngày Đinh Mão

Tháng 5, 1956

Âm lịch 21/3 – 22/4 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T321 tháng 3ngày Mậu ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T422 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 5T523 tháng 3ngày Canh Ngọ
4 tháng 5T624 tháng 3ngày Tân Mùi
5 tháng 5T725 tháng 3ngày Nhâm ThânLập hạ
6 tháng 5CN26 tháng 3ngày Quý Dậu
7 tháng 5T227 tháng 3ngày Giáp Tuất
8 tháng 5T328 tháng 3ngày Ất Hợi
9 tháng 5T429 tháng 3ngày Bính Tý
10 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Đinh Sửu
11 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Mậu Dần
12 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mão
13 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Canh Thìn
14 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Tân Tỵ
15 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Quý Mùi
17 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Giáp Thân
18 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Ất Dậu
19 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Bính Tuất
20 tháng 5CN11 tháng 4ngày Đinh Hợi
21 tháng 5T212 tháng 4ngày Mậu TýTiểu mãn
22 tháng 5T313 tháng 4ngày Kỷ Sửu
23 tháng 5T414 tháng 4ngày Canh Dần
24 tháng 5T515 tháng 4ngày Tân MãoLễ Phật Đản
25 tháng 5T616 tháng 4ngày Nhâm Thìn
26 tháng 5T717 tháng 4ngày Quý Tỵ
27 tháng 5CN18 tháng 4ngày Giáp Ngọ
28 tháng 5T219 tháng 4ngày Ất Mùi
29 tháng 5T320 tháng 4ngày Bính Thân
30 tháng 5T421 tháng 4ngày Đinh Dậu
31 tháng 5T522 tháng 4ngày Mậu Tuất

Tháng 6, 1956

Âm lịch 23/4 – 22/5 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T623 tháng 4ngày Kỷ Hợi
2 tháng 6T724 tháng 4ngày Canh Tý
3 tháng 6CN25 tháng 4ngày Tân Sửu
4 tháng 6T226 tháng 4ngày Nhâm Dần
5 tháng 6T327 tháng 4ngày Quý Mão
6 tháng 6T428 tháng 4ngày Giáp ThìnMang chủng
7 tháng 6T529 tháng 4ngày Ất Tỵ
8 tháng 6T630 tháng 4ngày Bính Ngọ
9 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Đinh Mùi
10 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Mậu Thân
11 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Dậu
12 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Canh Tuất
13 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Tân HợiTết Đoan Ngọ
14 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Tý
15 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Quý Sửu
16 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Giáp Dần
17 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Ất Mão
18 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Bính Thìn
19 tháng 6T311 tháng 5ngày Đinh Tỵ
20 tháng 6T412 tháng 5ngày Mậu Ngọ
21 tháng 6T513 tháng 5ngày Kỷ MùiHạ chí
22 tháng 6T614 tháng 5ngày Canh Thân
23 tháng 6T715 tháng 5ngày Tân Dậu
24 tháng 6CN16 tháng 5ngày Nhâm Tuất
25 tháng 6T217 tháng 5ngày Quý Hợi
26 tháng 6T318 tháng 5ngày Giáp Tý
27 tháng 6T419 tháng 5ngày Ất Sửu
28 tháng 6T520 tháng 5ngày Bính Dần
29 tháng 6T621 tháng 5ngày Đinh Mão
30 tháng 6T722 tháng 5ngày Mậu Thìn

Tháng 7, 1956

Âm lịch 23/5 – 24/6 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN23 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 7T224 tháng 5ngày Canh Ngọ
3 tháng 7T325 tháng 5ngày Tân Mùi
4 tháng 7T426 tháng 5ngày Nhâm Thân
5 tháng 7T527 tháng 5ngày Quý Dậu
6 tháng 7T628 tháng 5ngày Giáp Tuất
7 tháng 7T729 tháng 5ngày Ất HợiTiểu thử
8 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Bính Tý
9 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Đinh Sửu
10 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Mậu Dần
11 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Mão
12 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Canh Thìn
13 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Tân Tỵ
14 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Quý Mùi
16 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Giáp Thân
17 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Ất Dậu
18 tháng 7T411 tháng 6ngày Bính Tuất
19 tháng 7T512 tháng 6ngày Đinh Hợi
20 tháng 7T613 tháng 6ngày Mậu Tý
21 tháng 7T714 tháng 6ngày Kỷ Sửu
22 tháng 7CN15 tháng 6ngày Canh Dần
23 tháng 7T216 tháng 6ngày Tân MãoĐại thử
24 tháng 7T317 tháng 6ngày Nhâm Thìn
25 tháng 7T418 tháng 6ngày Quý Tỵ
26 tháng 7T519 tháng 6ngày Giáp Ngọ
27 tháng 7T620 tháng 6ngày Ất Mùi
28 tháng 7T721 tháng 6ngày Bính Thân
29 tháng 7CN22 tháng 6ngày Đinh Dậu
30 tháng 7T223 tháng 6ngày Mậu Tuất
31 tháng 7T324 tháng 6ngày Kỷ Hợi

Tháng 8, 1956

Âm lịch 25/6 – 26/7 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T425 tháng 6ngày Canh Tý
2 tháng 8T526 tháng 6ngày Tân Sửu
3 tháng 8T627 tháng 6ngày Nhâm Dần
4 tháng 8T728 tháng 6ngày Quý Mão
5 tháng 8CN29 tháng 6ngày Giáp Thìn
6 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Ất Tỵ
7 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Bính NgọLập thu
8 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Đinh Mùi
9 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Mậu Thân
10 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Dậu
11 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Canh Tuất
12 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Tân Hợi
13 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Tý
14 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Quý Sửu
15 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Giáp Dần
16 tháng 8T511 tháng 7ngày Ất Mão
17 tháng 8T612 tháng 7ngày Bính Thìn
18 tháng 8T713 tháng 7ngày Đinh Tỵ
19 tháng 8CN14 tháng 7ngày Mậu Ngọ
20 tháng 8T215 tháng 7ngày Kỷ MùiLễ Vu Lan
21 tháng 8T316 tháng 7ngày Canh Thân
22 tháng 8T417 tháng 7ngày Tân Dậu
23 tháng 8T518 tháng 7ngày Nhâm TuấtXử thử
24 tháng 8T619 tháng 7ngày Quý Hợi
25 tháng 8T720 tháng 7ngày Giáp Tý
26 tháng 8CN21 tháng 7ngày Ất Sửu
27 tháng 8T222 tháng 7ngày Bính Dần
28 tháng 8T323 tháng 7ngày Đinh Mão
29 tháng 8T424 tháng 7ngày Mậu Thìn
30 tháng 8T525 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 8T626 tháng 7ngày Canh Ngọ

Tháng 9, 1956

Âm lịch 27/7 – 26/8 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T727 tháng 7ngày Tân Mùi
2 tháng 9CN28 tháng 7ngày Nhâm ThânQuốc khánh
3 tháng 9T229 tháng 7ngày Quý Dậu
4 tháng 9T330 tháng 7ngày Giáp Tuất
5 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Ất Hợi
6 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Bính Tý
7 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Đinh SửuBạch lộ
8 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Mậu Dần
9 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Kỷ Mão
10 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Canh Thìn
11 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Tân Tỵ
12 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Quý Mùi
14 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Giáp Thân
15 tháng 9T711 tháng 8ngày Ất Dậu
16 tháng 9CN12 tháng 8ngày Bính Tuất
17 tháng 9T213 tháng 8ngày Đinh Hợi
18 tháng 9T314 tháng 8ngày Mậu Tý
19 tháng 9T415 tháng 8ngày Kỷ SửuTết Trung Thu
20 tháng 9T516 tháng 8ngày Canh Dần
21 tháng 9T617 tháng 8ngày Tân Mão
22 tháng 9T718 tháng 8ngày Nhâm Thìn
23 tháng 9CN19 tháng 8ngày Quý TỵThu phân
24 tháng 9T220 tháng 8ngày Giáp Ngọ
25 tháng 9T321 tháng 8ngày Ất Mùi
26 tháng 9T422 tháng 8ngày Bính Thân
27 tháng 9T523 tháng 8ngày Đinh Dậu
28 tháng 9T624 tháng 8ngày Mậu Tuất
29 tháng 9T725 tháng 8ngày Kỷ Hợi
30 tháng 9CN26 tháng 8ngày Canh Tý

Tháng 10, 1956

Âm lịch 27/8 – 28/9 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T227 tháng 8ngày Tân Sửu
2 tháng 10T328 tháng 8ngày Nhâm Dần
3 tháng 10T429 tháng 8ngày Quý Mão
4 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Giáp Thìn
5 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Ất Tỵ
6 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Bính Ngọ
7 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Đinh Mùi
8 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Mậu ThânHàn lộ
9 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Dậu
10 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Canh Tuất
11 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Tân Hợi
12 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Tý
13 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Quý Sửu
14 tháng 10CN11 tháng 9ngày Giáp Dần
15 tháng 10T212 tháng 9ngày Ất Mão
16 tháng 10T313 tháng 9ngày Bính Thìn
17 tháng 10T414 tháng 9ngày Đinh Tỵ
18 tháng 10T515 tháng 9ngày Mậu Ngọ
19 tháng 10T616 tháng 9ngày Kỷ Mùi
20 tháng 10T717 tháng 9ngày Canh Thân
21 tháng 10CN18 tháng 9ngày Tân Dậu
22 tháng 10T219 tháng 9ngày Nhâm Tuất
23 tháng 10T320 tháng 9ngày Quý HợiSương giáng
24 tháng 10T421 tháng 9ngày Giáp Tý
25 tháng 10T522 tháng 9ngày Ất Sửu
26 tháng 10T623 tháng 9ngày Bính Dần
27 tháng 10T724 tháng 9ngày Đinh Mão
28 tháng 10CN25 tháng 9ngày Mậu Thìn
29 tháng 10T226 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 10T327 tháng 9ngày Canh Ngọ
31 tháng 10T428 tháng 9ngày Tân Mùi

Tháng 11, 1956

Âm lịch 29/9 – 29/10 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T529 tháng 9ngày Nhâm Thân
2 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Quý Dậu
3 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Giáp Tuất
4 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Ất Hợi
5 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Bính Tý
6 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Đinh Sửu
7 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Mậu DầnLập đông
8 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Mão
9 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Canh Thìn
10 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Tân Tỵ
11 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 11T211 tháng 10ngày Quý Mùi
13 tháng 11T312 tháng 10ngày Giáp Thân
14 tháng 11T413 tháng 10ngày Ất Dậu
15 tháng 11T514 tháng 10ngày Bính Tuất
16 tháng 11T615 tháng 10ngày Đinh Hợi
17 tháng 11T716 tháng 10ngày Mậu Tý
18 tháng 11CN17 tháng 10ngày Kỷ Sửu
19 tháng 11T218 tháng 10ngày Canh Dần
20 tháng 11T319 tháng 10ngày Tân Mão
21 tháng 11T420 tháng 10ngày Nhâm Thìn
22 tháng 11T521 tháng 10ngày Quý TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T622 tháng 10ngày Giáp Ngọ
24 tháng 11T723 tháng 10ngày Ất Mùi
25 tháng 11CN24 tháng 10ngày Bính Thân
26 tháng 11T225 tháng 10ngày Đinh Dậu
27 tháng 11T326 tháng 10ngày Mậu Tuất
28 tháng 11T427 tháng 10ngày Kỷ Hợi
29 tháng 11T528 tháng 10ngày Canh Tý
30 tháng 11T629 tháng 10ngày Tân Sửu

Tháng 12, 1956

Âm lịch 30/10 – 30/11 · năm Bính Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T730 tháng 10ngày Nhâm Dần
2 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Quý Mão
3 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Giáp Thìn
4 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Ất Tỵ
5 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Bính Ngọ
6 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Đinh Mùi
7 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Mậu ThânĐại tuyết
8 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Dậu
9 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Canh Tuất
10 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Tân Hợi
11 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Tý
12 tháng 12T411 tháng 11ngày Quý Sửu
13 tháng 12T512 tháng 11ngày Giáp Dần
14 tháng 12T613 tháng 11ngày Ất Mão
15 tháng 12T714 tháng 11ngày Bính Thìn
16 tháng 12CN15 tháng 11ngày Đinh Tỵ
17 tháng 12T216 tháng 11ngày Mậu Ngọ
18 tháng 12T317 tháng 11ngày Kỷ Mùi
19 tháng 12T418 tháng 11ngày Canh Thân
20 tháng 12T519 tháng 11ngày Tân Dậu
21 tháng 12T620 tháng 11ngày Nhâm Tuất
22 tháng 12T721 tháng 11ngày Quý HợiĐông chí
23 tháng 12CN22 tháng 11ngày Giáp Tý
24 tháng 12T223 tháng 11ngày Ất Sửu
25 tháng 12T324 tháng 11ngày Bính Dần
26 tháng 12T425 tháng 11ngày Đinh Mão
27 tháng 12T526 tháng 11ngày Mậu Thìn
28 tháng 12T627 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 12T728 tháng 11ngày Canh Ngọ
30 tháng 12CN29 tháng 11ngày Tân Mùi
31 tháng 12T230 tháng 11ngày Nhâm Thân