Lịch Âm

Lịch âm năm 1957

Năm 1957, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Đinh Dậu (Năm con Gà). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 8 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 9. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịchmùng 1 tháng Chạp
23 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
30 tháng 1T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
31 tháng 1T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
1 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
2 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
14 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
2 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
9 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao độngmùng 2 tháng 4
14 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
2 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
10 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánhmùng 9 tháng 8
8 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN20 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T320 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T4mùng 6 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T521 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T6mùng 6 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T721 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T2mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T322 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T5mùng 9 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T624 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CNmùng 10 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T326 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T513 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T628 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CN15 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T230 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T315 tháng 8 nhuận
Sương giáng23 tháng 10T4mùng 1 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T516 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T6mùng 2 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T717 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CNmùng 2 tháng 11

Tháng 1, 1957

Âm lịch 1/12/1956 – 1/1/1957 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Quý DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Tuất
3 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Ất Hợi
4 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Bính Tý
5 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Đinh SửuTiểu hàn
6 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Mậu Dần
7 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Mão
8 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Canh Thìn
9 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Tân Tỵ
10 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
11 tháng 1T611 tháng Chạpngày Quý Mùi
12 tháng 1T712 tháng Chạpngày Giáp Thân
13 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Ất Dậu
14 tháng 1T214 tháng Chạpngày Bính Tuất
15 tháng 1T315 tháng Chạpngày Đinh Hợi
16 tháng 1T416 tháng Chạpngày Mậu Tý
17 tháng 1T517 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
18 tháng 1T618 tháng Chạpngày Canh Dần
19 tháng 1T719 tháng Chạpngày Tân Mão
20 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Nhâm ThìnĐại hàn
21 tháng 1T221 tháng Chạpngày Quý Tỵ
22 tháng 1T322 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
23 tháng 1T423 tháng Chạpngày Ất MùiÔng Công Ông Táo
24 tháng 1T524 tháng Chạpngày Bính Thân
25 tháng 1T625 tháng Chạpngày Đinh Dậu
26 tháng 1T726 tháng Chạpngày Mậu Tuất
27 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
28 tháng 1T228 tháng Chạpngày Canh Tý
29 tháng 1T329 tháng Chạpngày Tân Sửu
30 tháng 1T430 tháng Chạpngày Nhâm DầnNghỉ Tết
31 tháng 1T5mùng 1 tháng Giêngngày Quý MãoTết Nguyên Đán

Tháng 2, 1957

Âm lịch 2/1 – 29/1 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Giáp ThìnNghỉ Tết
2 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Ất TỵNghỉ Tết
3 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Bính Ngọ
4 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Đinh MùiLập xuân
5 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Mậu Thân
6 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
7 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Canh Tuất
8 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Tân Hợi
9 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Nhâm Tý
10 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Quý Sửu
11 tháng 2T212 tháng Giêngngày Giáp Dần
12 tháng 2T313 tháng Giêngngày Ất Mão
13 tháng 2T414 tháng Giêngngày Bính Thìn
14 tháng 2T515 tháng Giêngngày Đinh TỵTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2T616 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
16 tháng 2T717 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
17 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Canh Thân
18 tháng 2T219 tháng Giêngngày Tân Dậu
19 tháng 2T320 tháng Giêngngày Nhâm TuấtVũ thủy
20 tháng 2T421 tháng Giêngngày Quý Hợi
21 tháng 2T522 tháng Giêngngày Giáp Tý
22 tháng 2T623 tháng Giêngngày Ất Sửu
23 tháng 2T724 tháng Giêngngày Bính Dần
24 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Đinh Mão
25 tháng 2T226 tháng Giêngngày Mậu Thìn
26 tháng 2T327 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
27 tháng 2T428 tháng Giêngngày Canh Ngọ
28 tháng 2T529 tháng Giêngngày Tân Mùi

Tháng 3, 1957

Âm lịch 1/2 – 1/3 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T6mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Thân
2 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Quý Dậu
3 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Giáp Tuất
4 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Ất Hợi
5 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Bính Tý
6 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Đinh SửuKinh trập
7 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Mậu Dần
8 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mão
9 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Canh Thìn
10 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Tân Tỵ
11 tháng 3T211 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 3T312 tháng 2ngày Quý Mùi
13 tháng 3T413 tháng 2ngày Giáp Thân
14 tháng 3T514 tháng 2ngày Ất Dậu
15 tháng 3T615 tháng 2ngày Bính Tuất
16 tháng 3T716 tháng 2ngày Đinh Hợi
17 tháng 3CN17 tháng 2ngày Mậu Tý
18 tháng 3T218 tháng 2ngày Kỷ Sửu
19 tháng 3T319 tháng 2ngày Canh Dần
20 tháng 3T420 tháng 2ngày Tân Mão
21 tháng 3T521 tháng 2ngày Nhâm ThìnXuân phân
22 tháng 3T622 tháng 2ngày Quý Tỵ
23 tháng 3T723 tháng 2ngày Giáp Ngọ
24 tháng 3CN24 tháng 2ngày Ất Mùi
25 tháng 3T225 tháng 2ngày Bính Thân
26 tháng 3T326 tháng 2ngày Đinh Dậu
27 tháng 3T427 tháng 2ngày Mậu Tuất
28 tháng 3T528 tháng 2ngày Kỷ Hợi
29 tháng 3T629 tháng 2ngày Canh Tý
30 tháng 3T730 tháng 2ngày Tân Sửu
31 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Nhâm Dần

Tháng 4, 1957

Âm lịch 2/3 – 1/4 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Quý Mão
2 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Giáp ThìnTết Hàn Thực
3 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Ất Tỵ
4 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Bính Ngọ
5 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Đinh MùiThanh minh
6 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Mậu Thân
7 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Kỷ Dậu
8 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Canh Tuất
9 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Tân HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
10 tháng 4T411 tháng 3ngày Nhâm Tý
11 tháng 4T512 tháng 3ngày Quý Sửu
12 tháng 4T613 tháng 3ngày Giáp Dần
13 tháng 4T714 tháng 3ngày Ất Mão
14 tháng 4CN15 tháng 3ngày Bính Thìn
15 tháng 4T216 tháng 3ngày Đinh Tỵ
16 tháng 4T317 tháng 3ngày Mậu Ngọ
17 tháng 4T418 tháng 3ngày Kỷ Mùi
18 tháng 4T519 tháng 3ngày Canh Thân
19 tháng 4T620 tháng 3ngày Tân Dậu
20 tháng 4T721 tháng 3ngày Nhâm TuấtCốc vũ
21 tháng 4CN22 tháng 3ngày Quý Hợi
22 tháng 4T223 tháng 3ngày Giáp Tý
23 tháng 4T324 tháng 3ngày Ất Sửu
24 tháng 4T425 tháng 3ngày Bính Dần
25 tháng 4T526 tháng 3ngày Đinh Mão
26 tháng 4T627 tháng 3ngày Mậu Thìn
27 tháng 4T728 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 4CN29 tháng 3ngày Canh Ngọ
29 tháng 4T230 tháng 3ngày Tân Mùi
30 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Thân

Tháng 5, 1957

Âm lịch 2/4 – 3/5 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Quý DậuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Giáp Tuất
3 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Ất Hợi
4 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Bính Tý
5 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Đinh Sửu
6 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Mậu DầnLập hạ
7 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Mão
8 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Canh Thìn
9 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Tân Tỵ
10 tháng 5T611 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 5T712 tháng 4ngày Quý Mùi
12 tháng 5CN13 tháng 4ngày Giáp Thân
13 tháng 5T214 tháng 4ngày Ất Dậu
14 tháng 5T315 tháng 4ngày Bính TuấtLễ Phật Đản
15 tháng 5T416 tháng 4ngày Đinh Hợi
16 tháng 5T517 tháng 4ngày Mậu Tý
17 tháng 5T618 tháng 4ngày Kỷ Sửu
18 tháng 5T719 tháng 4ngày Canh Dần
19 tháng 5CN20 tháng 4ngày Tân Mão
20 tháng 5T221 tháng 4ngày Nhâm Thìn
21 tháng 5T322 tháng 4ngày Quý TỵTiểu mãn
22 tháng 5T423 tháng 4ngày Giáp Ngọ
23 tháng 5T524 tháng 4ngày Ất Mùi
24 tháng 5T625 tháng 4ngày Bính Thân
25 tháng 5T726 tháng 4ngày Đinh Dậu
26 tháng 5CN27 tháng 4ngày Mậu Tuất
27 tháng 5T228 tháng 4ngày Kỷ Hợi
28 tháng 5T329 tháng 4ngày Canh Tý
29 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Tân Sửu
30 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Dần
31 tháng 5T6mùng 3 tháng 5ngày Quý Mão

Tháng 6, 1957

Âm lịch 4/5 – 3/6 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Giáp Thìn
2 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Ất TỵTết Đoan Ngọ
3 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Bính Ngọ
4 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Đinh Mùi
5 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Mậu Thân
6 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Kỷ DậuMang chủng
7 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Canh Tuất
8 tháng 6T711 tháng 5ngày Tân Hợi
9 tháng 6CN12 tháng 5ngày Nhâm Tý
10 tháng 6T213 tháng 5ngày Quý Sửu
11 tháng 6T314 tháng 5ngày Giáp Dần
12 tháng 6T415 tháng 5ngày Ất Mão
13 tháng 6T516 tháng 5ngày Bính Thìn
14 tháng 6T617 tháng 5ngày Đinh Tỵ
15 tháng 6T718 tháng 5ngày Mậu Ngọ
16 tháng 6CN19 tháng 5ngày Kỷ Mùi
17 tháng 6T220 tháng 5ngày Canh Thân
18 tháng 6T321 tháng 5ngày Tân Dậu
19 tháng 6T422 tháng 5ngày Nhâm Tuất
20 tháng 6T523 tháng 5ngày Quý Hợi
21 tháng 6T624 tháng 5ngày Giáp TýHạ chí
22 tháng 6T725 tháng 5ngày Ất Sửu
23 tháng 6CN26 tháng 5ngày Bính Dần
24 tháng 6T227 tháng 5ngày Đinh Mão
25 tháng 6T328 tháng 5ngày Mậu Thìn
26 tháng 6T429 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 6T530 tháng 5ngày Canh Ngọ
28 tháng 6T6mùng 1 tháng 6ngày Tân Mùi
29 tháng 6T7mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Thân
30 tháng 6CNmùng 3 tháng 6ngày Quý Dậu

Tháng 7, 1957

Âm lịch 4/6 – 5/7 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Giáp Tuất
2 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Ất Hợi
3 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Bính Tý
4 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Đinh Sửu
5 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Mậu Dần
6 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Mão
7 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Canh ThìnTiểu thử
8 tháng 7T211 tháng 6ngày Tân Tỵ
9 tháng 7T312 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 7T413 tháng 6ngày Quý Mùi
11 tháng 7T514 tháng 6ngày Giáp Thân
12 tháng 7T615 tháng 6ngày Ất Dậu
13 tháng 7T716 tháng 6ngày Bính Tuất
14 tháng 7CN17 tháng 6ngày Đinh Hợi
15 tháng 7T218 tháng 6ngày Mậu Tý
16 tháng 7T319 tháng 6ngày Kỷ Sửu
17 tháng 7T420 tháng 6ngày Canh Dần
18 tháng 7T521 tháng 6ngày Tân Mão
19 tháng 7T622 tháng 6ngày Nhâm Thìn
20 tháng 7T723 tháng 6ngày Quý Tỵ
21 tháng 7CN24 tháng 6ngày Giáp Ngọ
22 tháng 7T225 tháng 6ngày Ất Mùi
23 tháng 7T326 tháng 6ngày Bính ThânĐại thử
24 tháng 7T427 tháng 6ngày Đinh Dậu
25 tháng 7T528 tháng 6ngày Mậu Tuất
26 tháng 7T629 tháng 6ngày Kỷ Hợi
27 tháng 7T7mùng 1 tháng 7ngày Canh Tý
28 tháng 7CNmùng 2 tháng 7ngày Tân Sửu
29 tháng 7T2mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Dần
30 tháng 7T3mùng 4 tháng 7ngày Quý Mão
31 tháng 7T4mùng 5 tháng 7ngày Giáp Thìn

Tháng 8, 1957

Âm lịch 6/7 – 7/8 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Ất Tỵ
2 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Bính Ngọ
3 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Đinh Mùi
4 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Mậu Thân
5 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Dậu
6 tháng 8T311 tháng 7ngày Canh Tuất
7 tháng 8T412 tháng 7ngày Tân Hợi
8 tháng 8T513 tháng 7ngày Nhâm TýLập thu
9 tháng 8T614 tháng 7ngày Quý Sửu
10 tháng 8T715 tháng 7ngày Giáp DầnLễ Vu Lan
11 tháng 8CN16 tháng 7ngày Ất Mão
12 tháng 8T217 tháng 7ngày Bính Thìn
13 tháng 8T318 tháng 7ngày Đinh Tỵ
14 tháng 8T419 tháng 7ngày Mậu Ngọ
15 tháng 8T520 tháng 7ngày Kỷ Mùi
16 tháng 8T621 tháng 7ngày Canh Thân
17 tháng 8T722 tháng 7ngày Tân Dậu
18 tháng 8CN23 tháng 7ngày Nhâm Tuất
19 tháng 8T224 tháng 7ngày Quý Hợi
20 tháng 8T325 tháng 7ngày Giáp Tý
21 tháng 8T426 tháng 7ngày Ất Sửu
22 tháng 8T527 tháng 7ngày Bính Dần
23 tháng 8T628 tháng 7ngày Đinh MãoXử thử
24 tháng 8T729 tháng 7ngày Mậu Thìn
25 tháng 8CNmùng 1 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 8T2mùng 2 tháng 8ngày Canh Ngọ
27 tháng 8T3mùng 3 tháng 8ngày Tân Mùi
28 tháng 8T4mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Thân
29 tháng 8T5mùng 5 tháng 8ngày Quý Dậu
30 tháng 8T6mùng 6 tháng 8ngày Giáp Tuất
31 tháng 8T7mùng 7 tháng 8ngày Ất Hợi

Tháng 9, 1957

Âm lịch 8/8 – 7/8n · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Bính Tý
2 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Đinh SửuQuốc khánh
3 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Mậu Dần
4 tháng 9T411 tháng 8ngày Kỷ Mão
5 tháng 9T512 tháng 8ngày Canh Thìn
6 tháng 9T613 tháng 8ngày Tân Tỵ
7 tháng 9T714 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 9CN15 tháng 8ngày Quý MùiTết Trung Thu, Bạch lộ
9 tháng 9T216 tháng 8ngày Giáp Thân
10 tháng 9T317 tháng 8ngày Ất Dậu
11 tháng 9T418 tháng 8ngày Bính Tuất
12 tháng 9T519 tháng 8ngày Đinh Hợi
13 tháng 9T620 tháng 8ngày Mậu Tý
14 tháng 9T721 tháng 8ngày Kỷ Sửu
15 tháng 9CN22 tháng 8ngày Canh Dần
16 tháng 9T223 tháng 8ngày Tân Mão
17 tháng 9T324 tháng 8ngày Nhâm Thìn
18 tháng 9T425 tháng 8ngày Quý Tỵ
19 tháng 9T526 tháng 8ngày Giáp Ngọ
20 tháng 9T627 tháng 8ngày Ất Mùi
21 tháng 9T728 tháng 8ngày Bính Thân
22 tháng 9CN29 tháng 8ngày Đinh Dậu
23 tháng 9T230 tháng 8ngày Mậu TuấtThu phân
24 tháng 9T3mùng 1 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Hợi
25 tháng 9T4mùng 2 tháng 8 nhuậnngày Canh Tý
26 tháng 9T5mùng 3 tháng 8 nhuậnngày Tân Sửu
27 tháng 9T6mùng 4 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Dần
28 tháng 9T7mùng 5 tháng 8 nhuậnngày Quý Mão
29 tháng 9CNmùng 6 tháng 8 nhuậnngày Giáp Thìn
30 tháng 9T2mùng 7 tháng 8 nhuậnngày Ất Tỵ

Tháng 10, 1957

Âm lịch 8/8n – 9/9 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 8 tháng 8 nhuậnngày Bính Ngọ
2 tháng 10T4mùng 9 tháng 8 nhuậnngày Đinh Mùi
3 tháng 10T5mùng 10 tháng 8 nhuậnngày Mậu Thân
4 tháng 10T611 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Dậu
5 tháng 10T712 tháng 8 nhuậnngày Canh Tuất
6 tháng 10CN13 tháng 8 nhuậnngày Tân Hợi
7 tháng 10T214 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Tý
8 tháng 10T315 tháng 8 nhuậnngày Quý SửuHàn lộ
9 tháng 10T416 tháng 8 nhuậnngày Giáp Dần
10 tháng 10T517 tháng 8 nhuậnngày Ất Mão
11 tháng 10T618 tháng 8 nhuậnngày Bính Thìn
12 tháng 10T719 tháng 8 nhuậnngày Đinh Tỵ
13 tháng 10CN20 tháng 8 nhuậnngày Mậu Ngọ
14 tháng 10T221 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Mùi
15 tháng 10T322 tháng 8 nhuậnngày Canh Thân
16 tháng 10T423 tháng 8 nhuậnngày Tân Dậu
17 tháng 10T524 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Tuất
18 tháng 10T625 tháng 8 nhuậnngày Quý Hợi
19 tháng 10T726 tháng 8 nhuậnngày Giáp Tý
20 tháng 10CN27 tháng 8 nhuậnngày Ất Sửu
21 tháng 10T228 tháng 8 nhuậnngày Bính Dần
22 tháng 10T329 tháng 8 nhuậnngày Đinh Mão
23 tháng 10T4mùng 1 tháng 9ngày Mậu ThìnSương giáng
24 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Canh Ngọ
26 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Tân Mùi
27 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Nhâm Thân
28 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Quý Dậu
29 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Giáp Tuất
30 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Ất Hợi
31 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Bính Tý

Tháng 11, 1957

Âm lịch 10/9 – 10/10 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T6mùng 10 tháng 9ngày Đinh Sửu
2 tháng 11T711 tháng 9ngày Mậu Dần
3 tháng 11CN12 tháng 9ngày Kỷ Mão
4 tháng 11T213 tháng 9ngày Canh Thìn
5 tháng 11T314 tháng 9ngày Tân Tỵ
6 tháng 11T415 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 11T516 tháng 9ngày Quý MùiLập đông
8 tháng 11T617 tháng 9ngày Giáp Thân
9 tháng 11T718 tháng 9ngày Ất Dậu
10 tháng 11CN19 tháng 9ngày Bính Tuất
11 tháng 11T220 tháng 9ngày Đinh Hợi
12 tháng 11T321 tháng 9ngày Mậu Tý
13 tháng 11T422 tháng 9ngày Kỷ Sửu
14 tháng 11T523 tháng 9ngày Canh Dần
15 tháng 11T624 tháng 9ngày Tân Mão
16 tháng 11T725 tháng 9ngày Nhâm Thìn
17 tháng 11CN26 tháng 9ngày Quý Tỵ
18 tháng 11T227 tháng 9ngày Giáp Ngọ
19 tháng 11T328 tháng 9ngày Ất Mùi
20 tháng 11T429 tháng 9ngày Bính Thân
21 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Đinh Dậu
22 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Mậu TuấtTiểu tuyết
23 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Hợi
24 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Canh Tý
25 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Tân Sửu
26 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Dần
27 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Quý Mão
28 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Giáp Thìn
29 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Ất Tỵ
30 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Bính Ngọ

Tháng 12, 1957

Âm lịch 11/10 – 11/11 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN11 tháng 10ngày Đinh Mùi
2 tháng 12T212 tháng 10ngày Mậu Thân
3 tháng 12T313 tháng 10ngày Kỷ Dậu
4 tháng 12T414 tháng 10ngày Canh Tuất
5 tháng 12T515 tháng 10ngày Tân Hợi
6 tháng 12T616 tháng 10ngày Nhâm Tý
7 tháng 12T717 tháng 10ngày Quý SửuĐại tuyết
8 tháng 12CN18 tháng 10ngày Giáp Dần
9 tháng 12T219 tháng 10ngày Ất Mão
10 tháng 12T320 tháng 10ngày Bính Thìn
11 tháng 12T421 tháng 10ngày Đinh Tỵ
12 tháng 12T522 tháng 10ngày Mậu Ngọ
13 tháng 12T623 tháng 10ngày Kỷ Mùi
14 tháng 12T724 tháng 10ngày Canh Thân
15 tháng 12CN25 tháng 10ngày Tân Dậu
16 tháng 12T226 tháng 10ngày Nhâm Tuất
17 tháng 12T327 tháng 10ngày Quý Hợi
18 tháng 12T428 tháng 10ngày Giáp Tý
19 tháng 12T529 tháng 10ngày Ất Sửu
20 tháng 12T630 tháng 10ngày Bính Dần
21 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Đinh Mão
22 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Mậu ThìnĐông chí
23 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Canh Ngọ
25 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Tân Mùi
26 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Thân
27 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Quý Dậu
28 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Giáp Tuất
29 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Ất Hợi
30 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Bính Tý
31 tháng 12T311 tháng 11ngày Đinh Sửu