Lịch Âm

Lịch âm năm 1958

Năm 1958, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 18 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch12 tháng 11
11 tháng 2T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
17 tháng 2T2Nghỉ Tết29 tháng Chạp
18 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
19 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
20 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
4 tháng 3T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
21 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
28 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động13 tháng 3
2 tháng 6T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
21 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
29 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh19 tháng 7
27 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T217 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T316 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T517 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T6mùng 2 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T717 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4CNmùng 2 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T318 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T4mùng 3 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T619 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6CNmùng 6 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T221 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T4mùng 7 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T623 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T7mùng 9 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T225 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T311 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T527 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T612 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T727 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11CN13 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN27 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T212 tháng 11

Tháng 1, 1958

Âm lịch 12/11 – 12/12 · năm Đinh Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T412 tháng 11ngày Mậu DầnTết Dương lịch
2 tháng 1T513 tháng 11ngày Kỷ Mão
3 tháng 1T614 tháng 11ngày Canh Thìn
4 tháng 1T715 tháng 11ngày Tân Tỵ
5 tháng 1CN16 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 1T217 tháng 11ngày Quý MùiTiểu hàn
7 tháng 1T318 tháng 11ngày Giáp Thân
8 tháng 1T419 tháng 11ngày Ất Dậu
9 tháng 1T520 tháng 11ngày Bính Tuất
10 tháng 1T621 tháng 11ngày Đinh Hợi
11 tháng 1T722 tháng 11ngày Mậu Tý
12 tháng 1CN23 tháng 11ngày Kỷ Sửu
13 tháng 1T224 tháng 11ngày Canh Dần
14 tháng 1T325 tháng 11ngày Tân Mão
15 tháng 1T426 tháng 11ngày Nhâm Thìn
16 tháng 1T527 tháng 11ngày Quý Tỵ
17 tháng 1T628 tháng 11ngày Giáp Ngọ
18 tháng 1T729 tháng 11ngày Ất Mùi
19 tháng 1CN30 tháng 11ngày Bính Thân
20 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Đinh DậuĐại hàn
21 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Mậu Tuất
22 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
23 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Canh Tý
24 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Tân Sửu
25 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Nhâm Dần
26 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Quý Mão
27 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Giáp Thìn
28 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Ất Tỵ
29 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Bính Ngọ
30 tháng 1T511 tháng Chạpngày Đinh Mùi
31 tháng 1T612 tháng Chạpngày Mậu Thân

Tháng 2, 1958

Âm lịch 13/12/1957 – 11/1/1958 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T713 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
2 tháng 2CN14 tháng Chạpngày Canh Tuất
3 tháng 2T215 tháng Chạpngày Tân Hợi
4 tháng 2T316 tháng Chạpngày Nhâm TýLập xuân
5 tháng 2T417 tháng Chạpngày Quý Sửu
6 tháng 2T518 tháng Chạpngày Giáp Dần
7 tháng 2T619 tháng Chạpngày Ất Mão
8 tháng 2T720 tháng Chạpngày Bính Thìn
9 tháng 2CN21 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
10 tháng 2T222 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
11 tháng 2T323 tháng Chạpngày Kỷ MùiÔng Công Ông Táo
12 tháng 2T424 tháng Chạpngày Canh Thân
13 tháng 2T525 tháng Chạpngày Tân Dậu
14 tháng 2T626 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
15 tháng 2T727 tháng Chạpngày Quý Hợi
16 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Giáp Tý
17 tháng 2T229 tháng Chạpngày Ất SửuNghỉ Tết
18 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Bính DầnTết Nguyên Đán
19 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Đinh MãoNghỉ Tết, Vũ thủy
20 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Mậu ThìnNghỉ Tết
21 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
22 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Canh Ngọ
23 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Tân Mùi
24 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Thân
25 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Quý Dậu
26 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Tuất
27 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Ất Hợi
28 tháng 2T611 tháng Giêngngày Bính Tý

Tháng 3, 1958

Âm lịch 12/1 – 12/2 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T712 tháng Giêngngày Đinh Sửu
2 tháng 3CN13 tháng Giêngngày Mậu Dần
3 tháng 3T214 tháng Giêngngày Kỷ Mão
4 tháng 3T315 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Tiêu
5 tháng 3T416 tháng Giêngngày Tân Tỵ
6 tháng 3T517 tháng Giêngngày Nhâm NgọKinh trập
7 tháng 3T618 tháng Giêngngày Quý Mùi
8 tháng 3T719 tháng Giêngngày Giáp Thân
9 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Ất Dậu
10 tháng 3T221 tháng Giêngngày Bính Tuất
11 tháng 3T322 tháng Giêngngày Đinh Hợi
12 tháng 3T423 tháng Giêngngày Mậu Tý
13 tháng 3T524 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
14 tháng 3T625 tháng Giêngngày Canh Dần
15 tháng 3T726 tháng Giêngngày Tân Mão
16 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
17 tháng 3T228 tháng Giêngngày Quý Tỵ
18 tháng 3T329 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
19 tháng 3T430 tháng Giêngngày Ất Mùi
20 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Bính Thân
21 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Đinh DậuXuân phân
22 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Mậu Tuất
23 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Kỷ Hợi
24 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Canh Tý
25 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Tân Sửu
26 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Dần
27 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Quý Mão
28 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Giáp Thìn
29 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Ất Tỵ
30 tháng 3CN11 tháng 2ngày Bính Ngọ
31 tháng 3T212 tháng 2ngày Đinh Mùi

Tháng 4, 1958

Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T313 tháng 2ngày Mậu Thân
2 tháng 4T414 tháng 2ngày Kỷ Dậu
3 tháng 4T515 tháng 2ngày Canh Tuất
4 tháng 4T616 tháng 2ngày Tân Hợi
5 tháng 4T717 tháng 2ngày Nhâm TýThanh minh
6 tháng 4CN18 tháng 2ngày Quý Sửu
7 tháng 4T219 tháng 2ngày Giáp Dần
8 tháng 4T320 tháng 2ngày Ất Mão
9 tháng 4T421 tháng 2ngày Bính Thìn
10 tháng 4T522 tháng 2ngày Đinh Tỵ
11 tháng 4T623 tháng 2ngày Mậu Ngọ
12 tháng 4T724 tháng 2ngày Kỷ Mùi
13 tháng 4CN25 tháng 2ngày Canh Thân
14 tháng 4T226 tháng 2ngày Tân Dậu
15 tháng 4T327 tháng 2ngày Nhâm Tuất
16 tháng 4T428 tháng 2ngày Quý Hợi
17 tháng 4T529 tháng 2ngày Giáp Tý
18 tháng 4T630 tháng 2ngày Ất Sửu
19 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Bính Dần
20 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Đinh MãoCốc vũ
21 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Mậu ThìnTết Hàn Thực
22 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Canh Ngọ
24 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Tân Mùi
25 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Nhâm Thân
26 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Quý Dậu
27 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Giáp Tuất
28 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Ất HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
29 tháng 4T311 tháng 3ngày Bính Tý
30 tháng 4T412 tháng 3ngày Đinh Sửu

Tháng 5, 1958

Âm lịch 13/3 – 13/4 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T513 tháng 3ngày Mậu DầnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T614 tháng 3ngày Kỷ Mão
3 tháng 5T715 tháng 3ngày Canh Thìn
4 tháng 5CN16 tháng 3ngày Tân Tỵ
5 tháng 5T217 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 5T318 tháng 3ngày Quý MùiLập hạ
7 tháng 5T419 tháng 3ngày Giáp Thân
8 tháng 5T520 tháng 3ngày Ất Dậu
9 tháng 5T621 tháng 3ngày Bính Tuất
10 tháng 5T722 tháng 3ngày Đinh Hợi
11 tháng 5CN23 tháng 3ngày Mậu Tý
12 tháng 5T224 tháng 3ngày Kỷ Sửu
13 tháng 5T325 tháng 3ngày Canh Dần
14 tháng 5T426 tháng 3ngày Tân Mão
15 tháng 5T527 tháng 3ngày Nhâm Thìn
16 tháng 5T628 tháng 3ngày Quý Tỵ
17 tháng 5T729 tháng 3ngày Giáp Ngọ
18 tháng 5CN30 tháng 3ngày Ất Mùi
19 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Bính Thân
20 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Đinh Dậu
21 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Mậu TuấtTiểu mãn
22 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Kỷ Hợi
23 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Canh Tý
24 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Tân Sửu
25 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Nhâm Dần
26 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Quý Mão
27 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Giáp Thìn
28 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Ất Tỵ
29 tháng 5T511 tháng 4ngày Bính Ngọ
30 tháng 5T612 tháng 4ngày Đinh Mùi
31 tháng 5T713 tháng 4ngày Mậu Thân

Tháng 6, 1958

Âm lịch 14/4 – 14/5 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN14 tháng 4ngày Kỷ Dậu
2 tháng 6T215 tháng 4ngày Canh TuấtLễ Phật Đản
3 tháng 6T316 tháng 4ngày Tân Hợi
4 tháng 6T417 tháng 4ngày Nhâm Tý
5 tháng 6T518 tháng 4ngày Quý Sửu
6 tháng 6T619 tháng 4ngày Giáp DầnMang chủng
7 tháng 6T720 tháng 4ngày Ất Mão
8 tháng 6CN21 tháng 4ngày Bính Thìn
9 tháng 6T222 tháng 4ngày Đinh Tỵ
10 tháng 6T323 tháng 4ngày Mậu Ngọ
11 tháng 6T424 tháng 4ngày Kỷ Mùi
12 tháng 6T525 tháng 4ngày Canh Thân
13 tháng 6T626 tháng 4ngày Tân Dậu
14 tháng 6T727 tháng 4ngày Nhâm Tuất
15 tháng 6CN28 tháng 4ngày Quý Hợi
16 tháng 6T229 tháng 4ngày Giáp Tý
17 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Ất Sửu
18 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Bính Dần
19 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Đinh Mão
20 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Mậu Thìn
21 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Kỷ TỵTết Đoan Ngọ
22 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Canh NgọHạ chí
23 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Tân Mùi
24 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Thân
25 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Quý Dậu
26 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Giáp Tuất
27 tháng 6T611 tháng 5ngày Ất Hợi
28 tháng 6T712 tháng 5ngày Bính Tý
29 tháng 6CN13 tháng 5ngày Đinh Sửu
30 tháng 6T214 tháng 5ngày Mậu Dần

Tháng 7, 1958

Âm lịch 15/5 – 15/6 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T315 tháng 5ngày Kỷ Mão
2 tháng 7T416 tháng 5ngày Canh Thìn
3 tháng 7T517 tháng 5ngày Tân Tỵ
4 tháng 7T618 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 7T719 tháng 5ngày Quý Mùi
6 tháng 7CN20 tháng 5ngày Giáp Thân
7 tháng 7T221 tháng 5ngày Ất DậuTiểu thử
8 tháng 7T322 tháng 5ngày Bính Tuất
9 tháng 7T423 tháng 5ngày Đinh Hợi
10 tháng 7T524 tháng 5ngày Mậu Tý
11 tháng 7T625 tháng 5ngày Kỷ Sửu
12 tháng 7T726 tháng 5ngày Canh Dần
13 tháng 7CN27 tháng 5ngày Tân Mão
14 tháng 7T228 tháng 5ngày Nhâm Thìn
15 tháng 7T329 tháng 5ngày Quý Tỵ
16 tháng 7T430 tháng 5ngày Giáp Ngọ
17 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Ất Mùi
18 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Bính Thân
19 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Đinh Dậu
20 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Mậu Tuất
21 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Kỷ Hợi
22 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Canh Tý
23 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Tân SửuĐại thử
24 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Dần
25 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Quý Mão
26 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Giáp Thìn
27 tháng 7CN11 tháng 6ngày Ất Tỵ
28 tháng 7T212 tháng 6ngày Bính Ngọ
29 tháng 7T313 tháng 6ngày Đinh Mùi
30 tháng 7T414 tháng 6ngày Mậu Thân
31 tháng 7T515 tháng 6ngày Kỷ Dậu

Tháng 8, 1958

Âm lịch 16/6 – 17/7 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T616 tháng 6ngày Canh Tuất
2 tháng 8T717 tháng 6ngày Tân Hợi
3 tháng 8CN18 tháng 6ngày Nhâm Tý
4 tháng 8T219 tháng 6ngày Quý Sửu
5 tháng 8T320 tháng 6ngày Giáp Dần
6 tháng 8T421 tháng 6ngày Ất Mão
7 tháng 8T522 tháng 6ngày Bính Thìn
8 tháng 8T623 tháng 6ngày Đinh TỵLập thu
9 tháng 8T724 tháng 6ngày Mậu Ngọ
10 tháng 8CN25 tháng 6ngày Kỷ Mùi
11 tháng 8T226 tháng 6ngày Canh Thân
12 tháng 8T327 tháng 6ngày Tân Dậu
13 tháng 8T428 tháng 6ngày Nhâm Tuất
14 tháng 8T529 tháng 6ngày Quý Hợi
15 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Giáp Tý
16 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Ất Sửu
17 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Bính Dần
18 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Đinh Mão
19 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Mậu Thìn
20 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Canh Ngọ
22 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Tân Mùi
23 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Nhâm ThânXử thử
24 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Quý Dậu
25 tháng 8T211 tháng 7ngày Giáp Tuất
26 tháng 8T312 tháng 7ngày Ất Hợi
27 tháng 8T413 tháng 7ngày Bính Tý
28 tháng 8T514 tháng 7ngày Đinh Sửu
29 tháng 8T615 tháng 7ngày Mậu DầnLễ Vu Lan
30 tháng 8T716 tháng 7ngày Kỷ Mão
31 tháng 8CN17 tháng 7ngày Canh Thìn

Tháng 9, 1958

Âm lịch 18/7 – 18/8 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T218 tháng 7ngày Tân Tỵ
2 tháng 9T319 tháng 7ngày Nhâm NgọQuốc khánh
3 tháng 9T420 tháng 7ngày Quý Mùi
4 tháng 9T521 tháng 7ngày Giáp Thân
5 tháng 9T622 tháng 7ngày Ất Dậu
6 tháng 9T723 tháng 7ngày Bính Tuất
7 tháng 9CN24 tháng 7ngày Đinh Hợi
8 tháng 9T225 tháng 7ngày Mậu TýBạch lộ
9 tháng 9T326 tháng 7ngày Kỷ Sửu
10 tháng 9T427 tháng 7ngày Canh Dần
11 tháng 9T528 tháng 7ngày Tân Mão
12 tháng 9T629 tháng 7ngày Nhâm Thìn
13 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Quý Tỵ
14 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Giáp Ngọ
15 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Ất Mùi
16 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Bính Thân
17 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Đinh Dậu
18 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Mậu Tuất
19 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Hợi
20 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Canh Tý
21 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Tân Sửu
22 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Dần
23 tháng 9T311 tháng 8ngày Quý MãoThu phân
24 tháng 9T412 tháng 8ngày Giáp Thìn
25 tháng 9T513 tháng 8ngày Ất Tỵ
26 tháng 9T614 tháng 8ngày Bính Ngọ
27 tháng 9T715 tháng 8ngày Đinh MùiTết Trung Thu
28 tháng 9CN16 tháng 8ngày Mậu Thân
29 tháng 9T217 tháng 8ngày Kỷ Dậu
30 tháng 9T318 tháng 8ngày Canh Tuất

Tháng 10, 1958

Âm lịch 19/8 – 19/9 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T419 tháng 8ngày Tân Hợi
2 tháng 10T520 tháng 8ngày Nhâm Tý
3 tháng 10T621 tháng 8ngày Quý Sửu
4 tháng 10T722 tháng 8ngày Giáp Dần
5 tháng 10CN23 tháng 8ngày Ất Mão
6 tháng 10T224 tháng 8ngày Bính Thìn
7 tháng 10T325 tháng 8ngày Đinh Tỵ
8 tháng 10T426 tháng 8ngày Mậu Ngọ
9 tháng 10T527 tháng 8ngày Kỷ MùiHàn lộ
10 tháng 10T628 tháng 8ngày Canh Thân
11 tháng 10T729 tháng 8ngày Tân Dậu
12 tháng 10CN30 tháng 8ngày Nhâm Tuất
13 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Quý Hợi
14 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Giáp Tý
15 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Ất Sửu
16 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Bính Dần
17 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Đinh Mão
18 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Mậu Thìn
19 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Canh Ngọ
21 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Tân Mùi
22 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Thân
23 tháng 10T511 tháng 9ngày Quý Dậu
24 tháng 10T612 tháng 9ngày Giáp TuấtSương giáng
25 tháng 10T713 tháng 9ngày Ất Hợi
26 tháng 10CN14 tháng 9ngày Bính Tý
27 tháng 10T215 tháng 9ngày Đinh Sửu
28 tháng 10T316 tháng 9ngày Mậu Dần
29 tháng 10T417 tháng 9ngày Kỷ Mão
30 tháng 10T518 tháng 9ngày Canh Thìn
31 tháng 10T619 tháng 9ngày Tân Tỵ

Tháng 11, 1958

Âm lịch 20/9 – 20/10 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T720 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 11CN21 tháng 9ngày Quý Mùi
3 tháng 11T222 tháng 9ngày Giáp Thân
4 tháng 11T323 tháng 9ngày Ất Dậu
5 tháng 11T424 tháng 9ngày Bính Tuất
6 tháng 11T525 tháng 9ngày Đinh Hợi
7 tháng 11T626 tháng 9ngày Mậu Tý
8 tháng 11T727 tháng 9ngày Kỷ SửuLập đông
9 tháng 11CN28 tháng 9ngày Canh Dần
10 tháng 11T229 tháng 9ngày Tân Mão
11 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Thìn
12 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Quý Tỵ
13 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Giáp Ngọ
14 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Ất Mùi
15 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Bính Thân
16 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Đinh Dậu
17 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Mậu Tuất
18 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Hợi
19 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Canh Tý
20 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Tân Sửu
21 tháng 11T611 tháng 10ngày Nhâm Dần
22 tháng 11T712 tháng 10ngày Quý Mão
23 tháng 11CN13 tháng 10ngày Giáp ThìnTiểu tuyết
24 tháng 11T214 tháng 10ngày Ất Tỵ
25 tháng 11T315 tháng 10ngày Bính Ngọ
26 tháng 11T416 tháng 10ngày Đinh Mùi
27 tháng 11T517 tháng 10ngày Mậu Thân
28 tháng 11T618 tháng 10ngày Kỷ Dậu
29 tháng 11T719 tháng 10ngày Canh Tuất
30 tháng 11CN20 tháng 10ngày Tân Hợi

Tháng 12, 1958

Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T221 tháng 10ngày Nhâm Tý
2 tháng 12T322 tháng 10ngày Quý Sửu
3 tháng 12T423 tháng 10ngày Giáp Dần
4 tháng 12T524 tháng 10ngày Ất Mão
5 tháng 12T625 tháng 10ngày Bính Thìn
6 tháng 12T726 tháng 10ngày Đinh Tỵ
7 tháng 12CN27 tháng 10ngày Mậu NgọĐại tuyết
8 tháng 12T228 tháng 10ngày Kỷ Mùi
9 tháng 12T329 tháng 10ngày Canh Thân
10 tháng 12T430 tháng 10ngày Tân Dậu
11 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Tuất
12 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Quý Hợi
13 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Giáp Tý
14 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Ất Sửu
15 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Bính Dần
16 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Đinh Mão
17 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Mậu Thìn
18 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Canh Ngọ
20 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Tân Mùi
21 tháng 12CN11 tháng 11ngày Nhâm Thân
22 tháng 12T212 tháng 11ngày Quý DậuĐông chí
23 tháng 12T313 tháng 11ngày Giáp Tuất
24 tháng 12T414 tháng 11ngày Ất Hợi
25 tháng 12T515 tháng 11ngày Bính Tý
26 tháng 12T616 tháng 11ngày Đinh Sửu
27 tháng 12T717 tháng 11ngày Mậu Dần
28 tháng 12CN18 tháng 11ngày Kỷ Mão
29 tháng 12T219 tháng 11ngày Canh Thìn
30 tháng 12T320 tháng 11ngày Tân Tỵ
31 tháng 12T421 tháng 11ngày Nhâm Ngọ