Lịch âm năm 1958
Năm 1958, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 18 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | Tết Dương lịch | 12 tháng 11 |
| 11 tháng 2 | T3 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 17 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 18 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 19 tháng 2 | T4 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 20 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 4 tháng 3 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 21 tháng 4 | T2 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 28 tháng 4 | T2 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T5 | Quốc tế Lao động | 13 tháng 3 |
| 2 tháng 6 | T2 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 21 tháng 6 | T7 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 29 tháng 8 | T6 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T3 | Quốc khánh | 19 tháng 7 |
| 27 tháng 9 | T7 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T2 | 17 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T2 | mùng 1 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T3 | 16 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | 17 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T7 | 17 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | CN | mùng 2 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T3 | 18 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T4 | mùng 3 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | 19 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T2 | 21 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T4 | mùng 7 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | 23 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | 25 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T5 | 27 tháng 8 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T6 | 12 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T7 | 27 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | CN | 13 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | CN | 27 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T2 | 12 tháng 11 |
Tháng 1, 1958
Âm lịch 12/11 – 12/12 · năm Đinh Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | 12 tháng 11 | ngày Mậu Dần | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T5 | 13 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 1 | T6 | 14 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 1 | T7 | 15 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 1 | CN | 16 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 1 | T2 | 17 tháng 11 | ngày Quý Mùi | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T3 | 18 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 1 | T4 | 19 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 9 tháng 1 | T5 | 20 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 1 | T6 | 21 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 1 | T7 | 22 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 1 | CN | 23 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 1 | T2 | 24 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 1 | T3 | 25 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 1 | T4 | 26 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 1 | T5 | 27 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 1 | T6 | 28 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 1 | T7 | 29 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 1 | CN | 30 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 1 | T2 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T3 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 22 tháng 1 | T4 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 23 tháng 1 | T5 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 1 | T6 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 1 | T7 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 1 | CN | mùng 7 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 1 | T2 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 1 | T3 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 1 | T4 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 1 | T5 | 11 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 31 tháng 1 | T6 | 12 tháng Chạp | ngày Mậu Thân |
Tháng 2, 1958
Âm lịch 13/12/1957 – 11/1/1958 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | 13 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 2 tháng 2 | CN | 14 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 3 tháng 2 | T2 | 15 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 4 tháng 2 | T3 | 16 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T4 | 17 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 6 tháng 2 | T5 | 18 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 7 tháng 2 | T6 | 19 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 8 tháng 2 | T7 | 20 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 9 tháng 2 | CN | 21 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 10 tháng 2 | T2 | 22 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 11 tháng 2 | T3 | 23 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | Ông Công Ông Táo |
| 12 tháng 2 | T4 | 24 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 13 tháng 2 | T5 | 25 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 14 tháng 2 | T6 | 26 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 15 tháng 2 | T7 | 27 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 16 tháng 2 | CN | 28 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 17 tháng 2 | T2 | 29 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | Nghỉ Tết |
| 18 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Bính Dần | Tết Nguyên Đán |
| 19 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | Nghỉ Tết, Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | Nghỉ Tết |
| 21 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 22 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 23 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 24 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 25 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 26 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 27 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 28 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Bính Tý |
Tháng 3, 1958
Âm lịch 12/1 – 12/2 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 3 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 3 tháng 3 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 3 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | Tết Nguyên Tiêu |
| 5 tháng 3 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 6 tháng 3 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 8 tháng 3 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 9 tháng 3 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 12 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 14 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 18 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 3 | T4 | 30 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 3 | T5 | mùng 1 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 21 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | mùng 3 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 23 tháng 3 | CN | mùng 4 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 24 tháng 3 | T2 | mùng 5 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 28 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 3 | T7 | mùng 10 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 3 | CN | 11 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 31 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 | ngày Đinh Mùi |
Tháng 4, 1958
Âm lịch 13/2 – 12/3 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 13 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 4 | T4 | 14 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 4 | T5 | 15 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 4 tháng 4 | T6 | 16 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 4 | T7 | 17 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | CN | 18 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 7 tháng 4 | T2 | 19 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 8 tháng 4 | T3 | 20 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 9 tháng 4 | T4 | 21 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 4 | T5 | 22 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 4 | CN | 25 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 4 | T2 | 26 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 4 | T4 | 28 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 4 | T5 | 29 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 18 tháng 4 | T6 | 30 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 4 | T7 | mùng 1 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 20 tháng 4 | CN | mùng 2 tháng 3 | ngày Đinh Mão | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T2 | mùng 3 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | Tết Hàn Thực |
| 22 tháng 4 | T3 | mùng 4 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 23 tháng 4 | T4 | mùng 5 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 24 tháng 4 | T5 | mùng 6 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 4 | T6 | mùng 7 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 4 | T7 | mùng 8 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 4 | CN | mùng 9 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 28 tháng 4 | T2 | mùng 10 tháng 3 | ngày Ất Hợi | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 29 tháng 4 | T3 | 11 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 30 tháng 4 | T4 | 12 tháng 3 | ngày Đinh Sửu |
Tháng 5, 1958
Âm lịch 13/3 – 13/4 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | 13 tháng 3 | ngày Mậu Dần | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T6 | 14 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 5 | T7 | 15 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 5 | CN | 16 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 5 | T2 | 17 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 5 | T3 | 18 tháng 3 | ngày Quý Mùi | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T4 | 19 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 5 | T5 | 20 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 9 tháng 5 | T6 | 21 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 5 | T7 | 22 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 5 | CN | 23 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 5 | T2 | 24 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 5 | T3 | 25 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 5 | T4 | 26 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 5 | T5 | 27 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 5 | T6 | 28 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 5 | T7 | 29 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 5 | CN | 30 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 5 | T2 | mùng 1 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 5 | T3 | mùng 2 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 5 | T4 | mùng 3 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T5 | mùng 4 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 23 tháng 5 | T6 | mùng 5 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 5 | T7 | mùng 6 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 5 | CN | mùng 7 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 5 | T2 | mùng 8 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 5 | T3 | mùng 9 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 5 | T4 | mùng 10 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 5 | T5 | 11 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 5 | T6 | 12 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 31 tháng 5 | T7 | 13 tháng 4 | ngày Mậu Thân |
Tháng 6, 1958
Âm lịch 14/4 – 14/5 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | 14 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 2 tháng 6 | T2 | 15 tháng 4 | ngày Canh Tuất | Lễ Phật Đản |
| 3 tháng 6 | T3 | 16 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 4 tháng 6 | T4 | 17 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 5 tháng 6 | T5 | 18 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 6 tháng 6 | T6 | 19 tháng 4 | ngày Giáp Dần | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | 20 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 8 tháng 6 | CN | 21 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 9 tháng 6 | T2 | 22 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 10 tháng 6 | T3 | 23 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 11 tháng 6 | T4 | 24 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 12 tháng 6 | T5 | 25 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 13 tháng 6 | T6 | 26 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 14 tháng 6 | T7 | 27 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 15 tháng 6 | CN | 28 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 16 tháng 6 | T2 | 29 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 17 tháng 6 | T3 | mùng 1 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 18 tháng 6 | T4 | mùng 2 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 19 tháng 6 | T5 | mùng 3 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 20 tháng 6 | T6 | mùng 4 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 21 tháng 6 | T7 | mùng 5 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | Tết Đoan Ngọ |
| 22 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T2 | mùng 7 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 24 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 25 tháng 6 | T4 | mùng 9 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 26 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 27 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 28 tháng 6 | T7 | 12 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 29 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 30 tháng 6 | T2 | 14 tháng 5 | ngày Mậu Dần |
Tháng 7, 1958
Âm lịch 15/5 – 15/6 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | 15 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 7 | T4 | 16 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 3 tháng 7 | T5 | 17 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 7 | T6 | 18 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 7 | T7 | 19 tháng 5 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 7 | CN | 20 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 7 tháng 7 | T2 | 21 tháng 5 | ngày Ất Dậu | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T3 | 22 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 9 tháng 7 | T4 | 23 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 7 | T5 | 24 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 7 | T6 | 25 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 7 | T7 | 26 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 7 | T2 | 28 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 7 | T3 | 29 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 7 | T4 | 30 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 7 | T5 | mùng 1 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 7 | T6 | mùng 2 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 7 | T7 | mùng 3 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 7 | CN | mùng 4 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 7 | T2 | mùng 5 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 22 tháng 7 | T3 | mùng 6 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 23 tháng 7 | T4 | mùng 7 tháng 6 | ngày Tân Sửu | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T5 | mùng 8 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 25 tháng 7 | T6 | mùng 9 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 7 | T7 | mùng 10 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 27 tháng 7 | CN | 11 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 7 | T2 | 12 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 29 tháng 7 | T3 | 13 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 7 | T4 | 14 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 31 tháng 7 | T5 | 15 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 8, 1958
Âm lịch 16/6 – 17/7 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | 16 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 8 | T7 | 17 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 8 | CN | 18 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 8 | T2 | 19 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 8 | T3 | 20 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 6 tháng 8 | T4 | 21 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 7 tháng 8 | T5 | 22 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 8 | T6 | 23 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | 24 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 8 | CN | 25 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 8 | T2 | 26 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 8 | T3 | 27 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 8 | T4 | 28 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 8 | T5 | 29 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 8 | T6 | mùng 1 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 8 | T7 | mùng 2 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 8 | CN | mùng 3 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 8 | T2 | mùng 4 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 8 | T3 | mùng 5 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 20 tháng 8 | T4 | mùng 6 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 21 tháng 8 | T5 | mùng 7 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 8 | T6 | mùng 8 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 23 tháng 8 | T7 | mùng 9 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | Xử thử |
| 24 tháng 8 | CN | mùng 10 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 8 | T2 | 11 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 8 | T3 | 12 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 8 | T4 | 13 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 8 | T5 | 14 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 8 | T6 | 15 tháng 7 | ngày Mậu Dần | Lễ Vu Lan |
| 30 tháng 8 | T7 | 16 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 31 tháng 8 | CN | 17 tháng 7 | ngày Canh Thìn |
Tháng 9, 1958
Âm lịch 18/7 – 18/8 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | 18 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 2 tháng 9 | T3 | 19 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T4 | 20 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 4 tháng 9 | T5 | 21 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 5 tháng 9 | T6 | 22 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 6 tháng 9 | T7 | 23 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 7 tháng 9 | CN | 24 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 8 tháng 9 | T2 | 25 tháng 7 | ngày Mậu Tý | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | 26 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 10 tháng 9 | T4 | 27 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 11 tháng 9 | T5 | 28 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 12 tháng 9 | T6 | 29 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 13 tháng 9 | T7 | mùng 1 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 14 tháng 9 | CN | mùng 2 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 15 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 16 tháng 9 | T3 | mùng 4 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 17 tháng 9 | T4 | mùng 5 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 18 tháng 9 | T5 | mùng 6 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 19 tháng 9 | T6 | mùng 7 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 20 tháng 9 | T7 | mùng 8 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 21 tháng 9 | CN | mùng 9 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 22 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 23 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 | ngày Quý Mão | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T4 | 12 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 25 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 26 tháng 9 | T6 | 14 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 27 tháng 9 | T7 | 15 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | Tết Trung Thu |
| 28 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 29 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 30 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 | ngày Canh Tuất |
Tháng 10, 1958
Âm lịch 19/8 – 19/9 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | 19 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 2 tháng 10 | T5 | 20 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 3 tháng 10 | T6 | 21 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 4 tháng 10 | T7 | 22 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 5 tháng 10 | CN | 23 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 6 tháng 10 | T2 | 24 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 7 tháng 10 | T3 | 25 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 8 tháng 10 | T4 | 26 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 9 tháng 10 | T5 | 27 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T6 | 28 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 11 tháng 10 | T7 | 29 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 12 tháng 10 | CN | 30 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 13 tháng 10 | T2 | mùng 1 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 14 tháng 10 | T3 | mùng 2 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 15 tháng 10 | T4 | mùng 3 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 16 tháng 10 | T5 | mùng 4 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 17 tháng 10 | T6 | mùng 5 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 18 tháng 10 | T7 | mùng 6 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 19 tháng 10 | CN | mùng 7 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 20 tháng 10 | T2 | mùng 8 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 21 tháng 10 | T3 | mùng 9 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 22 tháng 10 | T4 | mùng 10 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 23 tháng 10 | T5 | 11 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 24 tháng 10 | T6 | 12 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T7 | 13 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 26 tháng 10 | CN | 14 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 27 tháng 10 | T2 | 15 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 28 tháng 10 | T3 | 16 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 29 tháng 10 | T4 | 17 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | |
| 30 tháng 10 | T5 | 18 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 31 tháng 10 | T6 | 19 tháng 9 | ngày Tân Tỵ |
Tháng 11, 1958
Âm lịch 20/9 – 20/10 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | 20 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 2 tháng 11 | CN | 21 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 3 tháng 11 | T2 | 22 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 4 tháng 11 | T3 | 23 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 5 tháng 11 | T4 | 24 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 6 tháng 11 | T5 | 25 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 7 tháng 11 | T6 | 26 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 8 tháng 11 | T7 | 27 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | Lập đông |
| 9 tháng 11 | CN | 28 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 10 tháng 11 | T2 | 29 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 11 tháng 11 | T3 | mùng 1 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 12 tháng 11 | T4 | mùng 2 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 13 tháng 11 | T5 | mùng 3 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 14 tháng 11 | T6 | mùng 4 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 15 tháng 11 | T7 | mùng 5 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 16 tháng 11 | CN | mùng 6 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 17 tháng 11 | T2 | mùng 7 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 18 tháng 11 | T3 | mùng 8 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 19 tháng 11 | T4 | mùng 9 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 20 tháng 11 | T5 | mùng 10 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 21 tháng 11 | T6 | 11 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 22 tháng 11 | T7 | 12 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 23 tháng 11 | CN | 13 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T2 | 14 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 25 tháng 11 | T3 | 15 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 26 tháng 11 | T4 | 16 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 27 tháng 11 | T5 | 17 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 28 tháng 11 | T6 | 18 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | |
| 29 tháng 11 | T7 | 19 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 30 tháng 11 | CN | 20 tháng 10 | ngày Tân Hợi |
Tháng 12, 1958
Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | 21 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 2 tháng 12 | T3 | 22 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 3 tháng 12 | T4 | 23 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 4 tháng 12 | T5 | 24 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 5 tháng 12 | T6 | 25 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 6 tháng 12 | T7 | 26 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 7 tháng 12 | CN | 27 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T2 | 28 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 9 tháng 12 | T3 | 29 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 10 tháng 12 | T4 | 30 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 11 tháng 12 | T5 | mùng 1 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 12 tháng 12 | T6 | mùng 2 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 13 tháng 12 | T7 | mùng 3 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 14 tháng 12 | CN | mùng 4 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 15 tháng 12 | T2 | mùng 5 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 16 tháng 12 | T3 | mùng 6 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 17 tháng 12 | T4 | mùng 7 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 18 tháng 12 | T5 | mùng 8 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 19 tháng 12 | T6 | mùng 9 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 20 tháng 12 | T7 | mùng 10 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 21 tháng 12 | CN | 11 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 22 tháng 12 | T2 | 12 tháng 11 | ngày Quý Dậu | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T3 | 13 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 24 tháng 12 | T4 | 14 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 25 tháng 12 | T5 | 15 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 26 tháng 12 | T6 | 16 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 27 tháng 12 | T7 | 17 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 28 tháng 12 | CN | 18 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 29 tháng 12 | T2 | 19 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 30 tháng 12 | T3 | 20 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 31 tháng 12 | T4 | 21 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ |