Lịch âm năm 1959
Năm 1959, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T5 | Tết Dương lịch | 22 tháng 11 |
| 31 tháng 1 | T7 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 7 tháng 2 | T7 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 8 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 9 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 10 tháng 2 | T3 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 22 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 10 tháng 4 | T6 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 17 tháng 4 | T6 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T6 | Quốc tế Lao động | 24 tháng 3 |
| 22 tháng 5 | T6 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 10 tháng 6 | T4 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 18 tháng 8 | T3 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T4 | Quốc khánh | 30 tháng 7 |
| 17 tháng 9 | T5 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T3 | 27 tháng 11 |
| Đại hàn | 21 tháng 1 | T4 | 13 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T5 | 12 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T7 | 13 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 22 tháng 5 | T6 | 15 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T7 | mùng 1 tháng 5 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | T2 | 17 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T7 | mùng 5 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | T2 | 21 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 |
| Thu phân | 24 tháng 9 | T5 | 22 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T6 | mùng 8 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T7 | 23 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | CN | mùng 8 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | T2 | 23 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T3 | mùng 9 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T3 | 23 tháng 11 |
Tháng 1, 1959
Âm lịch 22/11 – 23/12 · năm Mậu Tuất
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T5 | 22 tháng 11 | ngày Quý Mùi | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T6 | 23 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 3 tháng 1 | T7 | 24 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 4 tháng 1 | CN | 25 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 5 tháng 1 | T2 | 26 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 6 tháng 1 | T3 | 27 tháng 11 | ngày Mậu Tý | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T4 | 28 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 8 tháng 1 | T5 | 29 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 9 tháng 1 | T6 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Tân Mão | |
| 10 tháng 1 | T7 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Nhâm Thìn | |
| 11 tháng 1 | CN | mùng 3 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 12 tháng 1 | T2 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 13 tháng 1 | T3 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | |
| 14 tháng 1 | T4 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 15 tháng 1 | T5 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 16 tháng 1 | T6 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 17 tháng 1 | T7 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 18 tháng 1 | CN | mùng 10 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 19 tháng 1 | T2 | 11 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 20 tháng 1 | T3 | 12 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 21 tháng 1 | T4 | 13 tháng Chạp | ngày Quý Mão | Đại hàn |
| 22 tháng 1 | T5 | 14 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 23 tháng 1 | T6 | 15 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 24 tháng 1 | T7 | 16 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ | |
| 25 tháng 1 | CN | 17 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 26 tháng 1 | T2 | 18 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 27 tháng 1 | T3 | 19 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 28 tháng 1 | T4 | 20 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | |
| 29 tháng 1 | T5 | 21 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 30 tháng 1 | T6 | 22 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 31 tháng 1 | T7 | 23 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | Ông Công Ông Táo |
Tháng 2, 1959
Âm lịch 24/12/1958 – 21/1/1959 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | CN | 24 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 2 | T2 | 25 tháng Chạp | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 2 | T3 | 26 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 2 | T4 | 27 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T5 | 28 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 2 | T6 | 29 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 7 tháng 2 | T7 | 30 tháng Chạp | ngày Canh Thân | Nghỉ Tết |
| 8 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng Giêng | ngày Tân Dậu | Tết Nguyên Đán |
| 9 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | Nghỉ Tết |
| 10 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | Nghỉ Tết |
| 11 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 17 tháng 2 | T3 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 18 tháng 2 | T4 | 11 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 2 | T5 | 12 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T6 | 13 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 21 tháng 2 | T7 | 14 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất | |
| 22 tháng 2 | CN | 15 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | Tết Nguyên Tiêu |
| 23 tháng 2 | T2 | 16 tháng Giêng | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 2 | T3 | 17 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 25 tháng 2 | T4 | 18 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 2 | T5 | 19 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 2 | T6 | 20 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 2 | T7 | 21 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ |
Tháng 3, 1959
Âm lịch 22/1 – 23/2 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | CN | 22 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 2 tháng 3 | T2 | 23 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 3 tháng 3 | T3 | 24 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 4 tháng 3 | T4 | 25 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 5 tháng 3 | T5 | 26 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 6 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T7 | 28 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 8 tháng 3 | CN | 29 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 9 tháng 3 | T2 | mùng 1 tháng 2 | ngày Canh Dần | |
| 10 tháng 3 | T3 | mùng 2 tháng 2 | ngày Tân Mão | |
| 11 tháng 3 | T4 | mùng 3 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 12 tháng 3 | T5 | mùng 4 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 13 tháng 3 | T6 | mùng 5 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 14 tháng 3 | T7 | mùng 6 tháng 2 | ngày Ất Mùi | |
| 15 tháng 3 | CN | mùng 7 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 16 tháng 3 | T2 | mùng 8 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 17 tháng 3 | T3 | mùng 9 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 18 tháng 3 | T4 | mùng 10 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 19 tháng 3 | T5 | 11 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 20 tháng 3 | T6 | 12 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 21 tháng 3 | T7 | 13 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | CN | 14 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 23 tháng 3 | T2 | 15 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 24 tháng 3 | T3 | 16 tháng 2 | ngày Ất Tỵ | |
| 25 tháng 3 | T4 | 17 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 26 tháng 3 | T5 | 18 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 27 tháng 3 | T6 | 19 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 28 tháng 3 | T7 | 20 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 29 tháng 3 | CN | 21 tháng 2 | ngày Canh Tuất | |
| 30 tháng 3 | T2 | 22 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 31 tháng 3 | T3 | 23 tháng 2 | ngày Nhâm Tý |
Tháng 4, 1959
Âm lịch 24/2 – 23/3 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T4 | 24 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 2 tháng 4 | T5 | 25 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 3 tháng 4 | T6 | 26 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 4 tháng 4 | T7 | 27 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 5 tháng 4 | CN | 28 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | T2 | 29 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 7 tháng 4 | T3 | 30 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 8 tháng 4 | T4 | mùng 1 tháng 3 | ngày Canh Thân | |
| 9 tháng 4 | T5 | mùng 2 tháng 3 | ngày Tân Dậu | |
| 10 tháng 4 | T6 | mùng 3 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | Tết Hàn Thực |
| 11 tháng 4 | T7 | mùng 4 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 12 tháng 4 | CN | mùng 5 tháng 3 | ngày Giáp Tý | |
| 13 tháng 4 | T2 | mùng 6 tháng 3 | ngày Ất Sửu | |
| 14 tháng 4 | T3 | mùng 7 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 15 tháng 4 | T4 | mùng 8 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 16 tháng 4 | T5 | mùng 9 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 17 tháng 4 | T6 | mùng 10 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 18 tháng 4 | T7 | 11 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 19 tháng 4 | CN | 12 tháng 3 | ngày Tân Mùi | |
| 20 tháng 4 | T2 | 13 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 21 tháng 4 | T3 | 14 tháng 3 | ngày Quý Dậu | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T4 | 15 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 23 tháng 4 | T5 | 16 tháng 3 | ngày Ất Hợi | |
| 24 tháng 4 | T6 | 17 tháng 3 | ngày Bính Tý | |
| 25 tháng 4 | T7 | 18 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 26 tháng 4 | CN | 19 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 27 tháng 4 | T2 | 20 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 28 tháng 4 | T3 | 21 tháng 3 | ngày Canh Thìn | |
| 29 tháng 4 | T4 | 22 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 30 tháng 4 | T5 | 23 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ |
Tháng 5, 1959
Âm lịch 24/3 – 24/4 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T6 | 24 tháng 3 | ngày Quý Mùi | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T7 | 25 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 3 tháng 5 | CN | 26 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 4 tháng 5 | T2 | 27 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 5 tháng 5 | T3 | 28 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 6 tháng 5 | T4 | 29 tháng 3 | ngày Mậu Tý | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T5 | 30 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 8 tháng 5 | T6 | mùng 1 tháng 4 | ngày Canh Dần | |
| 9 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 10 tháng 5 | CN | mùng 3 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 11 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 12 tháng 5 | T3 | mùng 5 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 13 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 14 tháng 5 | T5 | mùng 7 tháng 4 | ngày Bính Thân | |
| 15 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 16 tháng 5 | T7 | mùng 9 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 17 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 18 tháng 5 | T2 | 11 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 19 tháng 5 | T3 | 12 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 20 tháng 5 | T4 | 13 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 21 tháng 5 | T5 | 14 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 22 tháng 5 | T6 | 15 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | Lễ Phật Đản, Tiểu mãn |
| 23 tháng 5 | T7 | 16 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | |
| 24 tháng 5 | CN | 17 tháng 4 | ngày Bính Ngọ | |
| 25 tháng 5 | T2 | 18 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 26 tháng 5 | T3 | 19 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 27 tháng 5 | T4 | 20 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 28 tháng 5 | T5 | 21 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 29 tháng 5 | T6 | 22 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 30 tháng 5 | T7 | 23 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | |
| 31 tháng 5 | CN | 24 tháng 4 | ngày Quý Sửu |
Tháng 6, 1959
Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | T2 | 25 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 2 tháng 6 | T3 | 26 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 3 tháng 6 | T4 | 27 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 4 tháng 6 | T5 | 28 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 5 tháng 6 | T6 | 29 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 6 tháng 6 | T7 | mùng 1 tháng 5 | ngày Kỷ Mùi | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | CN | mùng 2 tháng 5 | ngày Canh Thân | |
| 8 tháng 6 | T2 | mùng 3 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 9 tháng 6 | T3 | mùng 4 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 10 tháng 6 | T4 | mùng 5 tháng 5 | ngày Quý Hợi | Tết Đoan Ngọ |
| 11 tháng 6 | T5 | mùng 6 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 12 tháng 6 | T6 | mùng 7 tháng 5 | ngày Ất Sửu | |
| 13 tháng 6 | T7 | mùng 8 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 14 tháng 6 | CN | mùng 9 tháng 5 | ngày Đinh Mão | |
| 15 tháng 6 | T2 | mùng 10 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 16 tháng 6 | T3 | 11 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 17 tháng 6 | T4 | 12 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 18 tháng 6 | T5 | 13 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 19 tháng 6 | T6 | 14 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 20 tháng 6 | T7 | 15 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 21 tháng 6 | CN | 16 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 22 tháng 6 | T2 | 17 tháng 5 | ngày Ất Hợi | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T3 | 18 tháng 5 | ngày Bính Tý | |
| 24 tháng 6 | T4 | 19 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 25 tháng 6 | T5 | 20 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 26 tháng 6 | T6 | 21 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 27 tháng 6 | T7 | 22 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 28 tháng 6 | CN | 23 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 29 tháng 6 | T2 | 24 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 30 tháng 6 | T3 | 25 tháng 5 | ngày Quý Mùi |
Tháng 7, 1959
Âm lịch 26/5 – 26/6 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T4 | 26 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 2 tháng 7 | T5 | 27 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 3 tháng 7 | T6 | 28 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 4 tháng 7 | T7 | 29 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 5 tháng 7 | CN | 30 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 6 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Kỷ Sửu | |
| 7 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 8 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Tân Mão | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 10 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 11 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 12 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 13 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 14 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 15 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 16 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | |
| 17 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 18 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 19 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 20 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 21 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 22 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 23 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Đinh Mùi | |
| 25 tháng 7 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 26 tháng 7 | CN | 21 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 27 tháng 7 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 28 tháng 7 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 29 tháng 7 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 30 tháng 7 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 31 tháng 7 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Giáp Dần |
Tháng 8, 1959
Âm lịch 27/6 – 28/7 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Ất Mão | |
| 2 tháng 8 | CN | 28 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 3 tháng 8 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 4 tháng 8 | T3 | mùng 1 tháng 7 | ngày Mậu Ngọ | |
| 5 tháng 8 | T4 | mùng 2 tháng 7 | ngày Kỷ Mùi | |
| 6 tháng 8 | T5 | mùng 3 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 7 tháng 8 | T6 | mùng 4 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 8 tháng 8 | T7 | mùng 5 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | Lập thu |
| 9 tháng 8 | CN | mùng 6 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 10 tháng 8 | T2 | mùng 7 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 11 tháng 8 | T3 | mùng 8 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 12 tháng 8 | T4 | mùng 9 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 13 tháng 8 | T5 | mùng 10 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 14 tháng 8 | T6 | 11 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 15 tháng 8 | T7 | 12 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 16 tháng 8 | CN | 13 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | |
| 17 tháng 8 | T2 | 14 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 18 tháng 8 | T3 | 15 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | Lễ Vu Lan |
| 19 tháng 8 | T4 | 16 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 20 tháng 8 | T5 | 17 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | |
| 21 tháng 8 | T6 | 18 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 22 tháng 8 | T7 | 19 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 23 tháng 8 | CN | 20 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 24 tháng 8 | T2 | 21 tháng 7 | ngày Mậu Dần | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T3 | 22 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 26 tháng 8 | T4 | 23 tháng 7 | ngày Canh Thìn | |
| 27 tháng 8 | T5 | 24 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 28 tháng 8 | T6 | 25 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 29 tháng 8 | T7 | 26 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 30 tháng 8 | CN | 27 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 31 tháng 8 | T2 | 28 tháng 7 | ngày Ất Dậu |
Tháng 9, 1959
Âm lịch 29/7 – 28/8 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T3 | 29 tháng 7 | ngày Bính Tuất | |
| 2 tháng 9 | T4 | 30 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T5 | mùng 1 tháng 8 | ngày Mậu Tý | |
| 4 tháng 9 | T6 | mùng 2 tháng 8 | ngày Kỷ Sửu | |
| 5 tháng 9 | T7 | mùng 3 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 6 tháng 9 | CN | mùng 4 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 7 tháng 9 | T2 | mùng 5 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 8 tháng 9 | T3 | mùng 6 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T4 | mùng 7 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 10 tháng 9 | T5 | mùng 8 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 11 tháng 9 | T6 | mùng 9 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 12 tháng 9 | T7 | mùng 10 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 13 tháng 9 | CN | 11 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 14 tháng 9 | T2 | 12 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 15 tháng 9 | T3 | 13 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 16 tháng 9 | T4 | 14 tháng 8 | ngày Tân Sửu | |
| 17 tháng 9 | T5 | 15 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | Tết Trung Thu |
| 18 tháng 9 | T6 | 16 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 19 tháng 9 | T7 | 17 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | |
| 20 tháng 9 | CN | 18 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 21 tháng 9 | T2 | 19 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 22 tháng 9 | T3 | 20 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 23 tháng 9 | T4 | 21 tháng 8 | ngày Mậu Thân | |
| 24 tháng 9 | T5 | 22 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | Thu phân |
| 25 tháng 9 | T6 | 23 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 26 tháng 9 | T7 | 24 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 27 tháng 9 | CN | 25 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 28 tháng 9 | T2 | 26 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 29 tháng 9 | T3 | 27 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 30 tháng 9 | T4 | 28 tháng 8 | ngày Ất Mão |
Tháng 10, 1959
Âm lịch 29/8 – 30/9 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T5 | 29 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 2 tháng 10 | T6 | mùng 1 tháng 9 | ngày Đinh Tỵ | |
| 3 tháng 10 | T7 | mùng 2 tháng 9 | ngày Mậu Ngọ | |
| 4 tháng 10 | CN | mùng 3 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 5 tháng 10 | T2 | mùng 4 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 6 tháng 10 | T3 | mùng 5 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 7 tháng 10 | T4 | mùng 6 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 8 tháng 10 | T5 | mùng 7 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 9 tháng 10 | T6 | mùng 8 tháng 9 | ngày Giáp Tý | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T7 | mùng 9 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 11 tháng 10 | CN | mùng 10 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 12 tháng 10 | T2 | 11 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 13 tháng 10 | T3 | 12 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 14 tháng 10 | T4 | 13 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 15 tháng 10 | T5 | 14 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 16 tháng 10 | T6 | 15 tháng 9 | ngày Tân Mùi | |
| 17 tháng 10 | T7 | 16 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 18 tháng 10 | CN | 17 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 19 tháng 10 | T2 | 18 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 20 tháng 10 | T3 | 19 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 21 tháng 10 | T4 | 20 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 22 tháng 10 | T5 | 21 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 23 tháng 10 | T6 | 22 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 24 tháng 10 | T7 | 23 tháng 9 | ngày Kỷ Mão | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | CN | 24 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 26 tháng 10 | T2 | 25 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 27 tháng 10 | T3 | 26 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 28 tháng 10 | T4 | 27 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 29 tháng 10 | T5 | 28 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 30 tháng 10 | T6 | 29 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 31 tháng 10 | T7 | 30 tháng 9 | ngày Bính Tuất |
Tháng 11, 1959
Âm lịch 1/10 – 1/11 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | CN | mùng 1 tháng 10 | ngày Đinh Hợi | |
| 2 tháng 11 | T2 | mùng 2 tháng 10 | ngày Mậu Tý | |
| 3 tháng 11 | T3 | mùng 3 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 4 tháng 11 | T4 | mùng 4 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 5 tháng 11 | T5 | mùng 5 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 6 tháng 11 | T6 | mùng 6 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 7 tháng 11 | T7 | mùng 7 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 8 tháng 11 | CN | mùng 8 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | Lập đông |
| 9 tháng 11 | T2 | mùng 9 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 10 tháng 11 | T3 | mùng 10 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 11 tháng 11 | T4 | 11 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 12 tháng 11 | T5 | 12 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 13 tháng 11 | T6 | 13 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 14 tháng 11 | T7 | 14 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 15 tháng 11 | CN | 15 tháng 10 | ngày Tân Sửu | |
| 16 tháng 11 | T2 | 16 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 17 tháng 11 | T3 | 17 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 18 tháng 11 | T4 | 18 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 19 tháng 11 | T5 | 19 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 20 tháng 11 | T6 | 20 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 21 tháng 11 | T7 | 21 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 22 tháng 11 | CN | 22 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 23 tháng 11 | T2 | 23 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T3 | 24 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 25 tháng 11 | T4 | 25 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 26 tháng 11 | T5 | 26 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 27 tháng 11 | T6 | 27 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 28 tháng 11 | T7 | 28 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 29 tháng 11 | CN | 29 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 30 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 11 | ngày Bính Thìn |
Tháng 12, 1959
Âm lịch 2/11 – 2/12 · năm Kỷ Hợi
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T3 | mùng 2 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 2 tháng 12 | T4 | mùng 3 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 3 tháng 12 | T5 | mùng 4 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 4 tháng 12 | T6 | mùng 5 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 5 tháng 12 | T7 | mùng 6 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 6 tháng 12 | CN | mùng 7 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 7 tháng 12 | T2 | mùng 8 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 8 tháng 12 | T3 | mùng 9 tháng 11 | ngày Giáp Tý | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T4 | mùng 10 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 10 tháng 12 | T5 | 11 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 11 tháng 12 | T6 | 12 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 12 tháng 12 | T7 | 13 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 13 tháng 12 | CN | 14 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 14 tháng 12 | T2 | 15 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 15 tháng 12 | T3 | 16 tháng 11 | ngày Tân Mùi | |
| 16 tháng 12 | T4 | 17 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 17 tháng 12 | T5 | 18 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 18 tháng 12 | T6 | 19 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 19 tháng 12 | T7 | 20 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 20 tháng 12 | CN | 21 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 21 tháng 12 | T2 | 22 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 22 tháng 12 | T3 | 23 tháng 11 | ngày Mậu Dần | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T4 | 24 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 24 tháng 12 | T5 | 25 tháng 11 | ngày Canh Thìn | |
| 25 tháng 12 | T6 | 26 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 26 tháng 12 | T7 | 27 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 27 tháng 12 | CN | 28 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 28 tháng 12 | T2 | 29 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 29 tháng 12 | T3 | 30 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 30 tháng 12 | T4 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 31 tháng 12 | T5 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi |