Lịch Âm

Lịch âm năm 1959

Năm 1959, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 8 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch22 tháng 11
31 tháng 1T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
7 tháng 2T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
8 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
9 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
10 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
22 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
10 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
17 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động24 tháng 3
22 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
10 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
18 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánh30 tháng 7
17 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T327 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T413 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T427 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T512 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T627 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T713 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN28 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T314 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T429 tháng 3
Tiểu mãn22 tháng 5T615 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T7mùng 1 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T217 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T4mùng 3 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T518 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T7mùng 5 tháng 7
Xử thử24 tháng 8T221 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T3mùng 6 tháng 8
Thu phân24 tháng 9T522 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T6mùng 8 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T723 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CNmùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T223 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T3mùng 9 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T323 tháng 11

Tháng 1, 1959

Âm lịch 22/11 – 23/12 · năm Mậu Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T522 tháng 11ngày Quý MùiTết Dương lịch
2 tháng 1T623 tháng 11ngày Giáp Thân
3 tháng 1T724 tháng 11ngày Ất Dậu
4 tháng 1CN25 tháng 11ngày Bính Tuất
5 tháng 1T226 tháng 11ngày Đinh Hợi
6 tháng 1T327 tháng 11ngày Mậu TýTiểu hàn
7 tháng 1T428 tháng 11ngày Kỷ Sửu
8 tháng 1T529 tháng 11ngày Canh Dần
9 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Tân Mão
10 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
11 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Quý Tỵ
12 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
13 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Ất Mùi
14 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Bính Thân
15 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Đinh Dậu
16 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Tuất
17 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
18 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Canh Tý
19 tháng 1T211 tháng Chạpngày Tân Sửu
20 tháng 1T312 tháng Chạpngày Nhâm Dần
21 tháng 1T413 tháng Chạpngày Quý MãoĐại hàn
22 tháng 1T514 tháng Chạpngày Giáp Thìn
23 tháng 1T615 tháng Chạpngày Ất Tỵ
24 tháng 1T716 tháng Chạpngày Bính Ngọ
25 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Đinh Mùi
26 tháng 1T218 tháng Chạpngày Mậu Thân
27 tháng 1T319 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
28 tháng 1T420 tháng Chạpngày Canh Tuất
29 tháng 1T521 tháng Chạpngày Tân Hợi
30 tháng 1T622 tháng Chạpngày Nhâm Tý
31 tháng 1T723 tháng Chạpngày Quý SửuÔng Công Ông Táo

Tháng 2, 1959

Âm lịch 24/12/1958 – 21/1/1959 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Giáp Dần
2 tháng 2T225 tháng Chạpngày Ất Mão
3 tháng 2T326 tháng Chạpngày Bính Thìn
4 tháng 2T427 tháng Chạpngày Đinh TỵLập xuân
5 tháng 2T528 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
6 tháng 2T629 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
7 tháng 2T730 tháng Chạpngày Canh ThânNghỉ Tết
8 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Tân DậuTết Nguyên Đán
9 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Nhâm TuấtNghỉ Tết
10 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Quý HợiNghỉ Tết
11 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Giáp Tý
12 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Ất Sửu
13 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Bính Dần
14 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Đinh Mão
15 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Mậu Thìn
16 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
17 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Canh Ngọ
18 tháng 2T411 tháng Giêngngày Tân Mùi
19 tháng 2T512 tháng Giêngngày Nhâm ThânVũ thủy
20 tháng 2T613 tháng Giêngngày Quý Dậu
21 tháng 2T714 tháng Giêngngày Giáp Tuất
22 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Ất HợiTết Nguyên Tiêu
23 tháng 2T216 tháng Giêngngày Bính Tý
24 tháng 2T317 tháng Giêngngày Đinh Sửu
25 tháng 2T418 tháng Giêngngày Mậu Dần
26 tháng 2T519 tháng Giêngngày Kỷ Mão
27 tháng 2T620 tháng Giêngngày Canh Thìn
28 tháng 2T721 tháng Giêngngày Tân Tỵ

Tháng 3, 1959

Âm lịch 22/1 – 23/2 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
2 tháng 3T223 tháng Giêngngày Quý Mùi
3 tháng 3T324 tháng Giêngngày Giáp Thân
4 tháng 3T425 tháng Giêngngày Ất Dậu
5 tháng 3T526 tháng Giêngngày Bính Tuất
6 tháng 3T627 tháng Giêngngày Đinh HợiKinh trập
7 tháng 3T728 tháng Giêngngày Mậu Tý
8 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
9 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Canh Dần
10 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Tân Mão
11 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Thìn
12 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Quý Tỵ
13 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Giáp Ngọ
14 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Ất Mùi
15 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Bính Thân
16 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Đinh Dậu
17 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Mậu Tuất
18 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Hợi
19 tháng 3T511 tháng 2ngày Canh Tý
20 tháng 3T612 tháng 2ngày Tân Sửu
21 tháng 3T713 tháng 2ngày Nhâm DầnXuân phân
22 tháng 3CN14 tháng 2ngày Quý Mão
23 tháng 3T215 tháng 2ngày Giáp Thìn
24 tháng 3T316 tháng 2ngày Ất Tỵ
25 tháng 3T417 tháng 2ngày Bính Ngọ
26 tháng 3T518 tháng 2ngày Đinh Mùi
27 tháng 3T619 tháng 2ngày Mậu Thân
28 tháng 3T720 tháng 2ngày Kỷ Dậu
29 tháng 3CN21 tháng 2ngày Canh Tuất
30 tháng 3T222 tháng 2ngày Tân Hợi
31 tháng 3T323 tháng 2ngày Nhâm Tý

Tháng 4, 1959

Âm lịch 24/2 – 23/3 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T424 tháng 2ngày Quý Sửu
2 tháng 4T525 tháng 2ngày Giáp Dần
3 tháng 4T626 tháng 2ngày Ất Mão
4 tháng 4T727 tháng 2ngày Bính Thìn
5 tháng 4CN28 tháng 2ngày Đinh TỵThanh minh
6 tháng 4T229 tháng 2ngày Mậu Ngọ
7 tháng 4T330 tháng 2ngày Kỷ Mùi
8 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Canh Thân
9 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Tân Dậu
10 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Nhâm TuấtTết Hàn Thực
11 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Quý Hợi
12 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Giáp Tý
13 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Ất Sửu
14 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Bính Dần
15 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Đinh Mão
16 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Mậu Thìn
17 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Kỷ TỵGiỗ Tổ Hùng Vương
18 tháng 4T711 tháng 3ngày Canh Ngọ
19 tháng 4CN12 tháng 3ngày Tân Mùi
20 tháng 4T213 tháng 3ngày Nhâm Thân
21 tháng 4T314 tháng 3ngày Quý DậuCốc vũ
22 tháng 4T415 tháng 3ngày Giáp Tuất
23 tháng 4T516 tháng 3ngày Ất Hợi
24 tháng 4T617 tháng 3ngày Bính Tý
25 tháng 4T718 tháng 3ngày Đinh Sửu
26 tháng 4CN19 tháng 3ngày Mậu Dần
27 tháng 4T220 tháng 3ngày Kỷ Mão
28 tháng 4T321 tháng 3ngày Canh Thìn
29 tháng 4T422 tháng 3ngày Tân Tỵ
30 tháng 4T523 tháng 3ngày Nhâm Ngọ

Tháng 5, 1959

Âm lịch 24/3 – 24/4 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T624 tháng 3ngày Quý MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T725 tháng 3ngày Giáp Thân
3 tháng 5CN26 tháng 3ngày Ất Dậu
4 tháng 5T227 tháng 3ngày Bính Tuất
5 tháng 5T328 tháng 3ngày Đinh Hợi
6 tháng 5T429 tháng 3ngày Mậu TýLập hạ
7 tháng 5T530 tháng 3ngày Kỷ Sửu
8 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Canh Dần
9 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Tân Mão
10 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Nhâm Thìn
11 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Quý Tỵ
12 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Giáp Ngọ
13 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Ất Mùi
14 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Bính Thân
15 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Đinh Dậu
16 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Mậu Tuất
17 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Kỷ Hợi
18 tháng 5T211 tháng 4ngày Canh Tý
19 tháng 5T312 tháng 4ngày Tân Sửu
20 tháng 5T413 tháng 4ngày Nhâm Dần
21 tháng 5T514 tháng 4ngày Quý Mão
22 tháng 5T615 tháng 4ngày Giáp ThìnLễ Phật Đản, Tiểu mãn
23 tháng 5T716 tháng 4ngày Ất Tỵ
24 tháng 5CN17 tháng 4ngày Bính Ngọ
25 tháng 5T218 tháng 4ngày Đinh Mùi
26 tháng 5T319 tháng 4ngày Mậu Thân
27 tháng 5T420 tháng 4ngày Kỷ Dậu
28 tháng 5T521 tháng 4ngày Canh Tuất
29 tháng 5T622 tháng 4ngày Tân Hợi
30 tháng 5T723 tháng 4ngày Nhâm Tý
31 tháng 5CN24 tháng 4ngày Quý Sửu

Tháng 6, 1959

Âm lịch 25/4 – 25/5 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T225 tháng 4ngày Giáp Dần
2 tháng 6T326 tháng 4ngày Ất Mão
3 tháng 6T427 tháng 4ngày Bính Thìn
4 tháng 6T528 tháng 4ngày Đinh Tỵ
5 tháng 6T629 tháng 4ngày Mậu Ngọ
6 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Kỷ MùiMang chủng
7 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Canh Thân
8 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Tân Dậu
9 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Tuất
10 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Quý HợiTết Đoan Ngọ
11 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Giáp Tý
12 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Ất Sửu
13 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Bính Dần
14 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Đinh Mão
15 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Mậu Thìn
16 tháng 6T311 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 6T412 tháng 5ngày Canh Ngọ
18 tháng 6T513 tháng 5ngày Tân Mùi
19 tháng 6T614 tháng 5ngày Nhâm Thân
20 tháng 6T715 tháng 5ngày Quý Dậu
21 tháng 6CN16 tháng 5ngày Giáp Tuất
22 tháng 6T217 tháng 5ngày Ất HợiHạ chí
23 tháng 6T318 tháng 5ngày Bính Tý
24 tháng 6T419 tháng 5ngày Đinh Sửu
25 tháng 6T520 tháng 5ngày Mậu Dần
26 tháng 6T621 tháng 5ngày Kỷ Mão
27 tháng 6T722 tháng 5ngày Canh Thìn
28 tháng 6CN23 tháng 5ngày Tân Tỵ
29 tháng 6T224 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 6T325 tháng 5ngày Quý Mùi

Tháng 7, 1959

Âm lịch 26/5 – 26/6 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T426 tháng 5ngày Giáp Thân
2 tháng 7T527 tháng 5ngày Ất Dậu
3 tháng 7T628 tháng 5ngày Bính Tuất
4 tháng 7T729 tháng 5ngày Đinh Hợi
5 tháng 7CN30 tháng 5ngày Mậu Tý
6 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Kỷ Sửu
7 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Canh Dần
8 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Tân MãoTiểu thử
9 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Thìn
10 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Quý Tỵ
11 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Giáp Ngọ
12 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Ất Mùi
13 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Bính Thân
14 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Đinh Dậu
15 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Mậu Tuất
16 tháng 7T511 tháng 6ngày Kỷ Hợi
17 tháng 7T612 tháng 6ngày Canh Tý
18 tháng 7T713 tháng 6ngày Tân Sửu
19 tháng 7CN14 tháng 6ngày Nhâm Dần
20 tháng 7T215 tháng 6ngày Quý Mão
21 tháng 7T316 tháng 6ngày Giáp Thìn
22 tháng 7T417 tháng 6ngày Ất Tỵ
23 tháng 7T518 tháng 6ngày Bính NgọĐại thử
24 tháng 7T619 tháng 6ngày Đinh Mùi
25 tháng 7T720 tháng 6ngày Mậu Thân
26 tháng 7CN21 tháng 6ngày Kỷ Dậu
27 tháng 7T222 tháng 6ngày Canh Tuất
28 tháng 7T323 tháng 6ngày Tân Hợi
29 tháng 7T424 tháng 6ngày Nhâm Tý
30 tháng 7T525 tháng 6ngày Quý Sửu
31 tháng 7T626 tháng 6ngày Giáp Dần

Tháng 8, 1959

Âm lịch 27/6 – 28/7 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T727 tháng 6ngày Ất Mão
2 tháng 8CN28 tháng 6ngày Bính Thìn
3 tháng 8T229 tháng 6ngày Đinh Tỵ
4 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Mậu Ngọ
5 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Mùi
6 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Canh Thân
7 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Tân Dậu
8 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Nhâm TuấtLập thu
9 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Quý Hợi
10 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Giáp Tý
11 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Ất Sửu
12 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Bính Dần
13 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Đinh Mão
14 tháng 8T611 tháng 7ngày Mậu Thìn
15 tháng 8T712 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 8CN13 tháng 7ngày Canh Ngọ
17 tháng 8T214 tháng 7ngày Tân Mùi
18 tháng 8T315 tháng 7ngày Nhâm ThânLễ Vu Lan
19 tháng 8T416 tháng 7ngày Quý Dậu
20 tháng 8T517 tháng 7ngày Giáp Tuất
21 tháng 8T618 tháng 7ngày Ất Hợi
22 tháng 8T719 tháng 7ngày Bính Tý
23 tháng 8CN20 tháng 7ngày Đinh Sửu
24 tháng 8T221 tháng 7ngày Mậu DầnXử thử
25 tháng 8T322 tháng 7ngày Kỷ Mão
26 tháng 8T423 tháng 7ngày Canh Thìn
27 tháng 8T524 tháng 7ngày Tân Tỵ
28 tháng 8T625 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 8T726 tháng 7ngày Quý Mùi
30 tháng 8CN27 tháng 7ngày Giáp Thân
31 tháng 8T228 tháng 7ngày Ất Dậu

Tháng 9, 1959

Âm lịch 29/7 – 28/8 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T329 tháng 7ngày Bính Tuất
2 tháng 9T430 tháng 7ngày Đinh HợiQuốc khánh
3 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Mậu Tý
4 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Kỷ Sửu
5 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Canh Dần
6 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Tân Mão
7 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Nhâm Thìn
8 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Quý TỵBạch lộ
9 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Giáp Ngọ
10 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Ất Mùi
11 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Bính Thân
12 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Đinh Dậu
13 tháng 9CN11 tháng 8ngày Mậu Tuất
14 tháng 9T212 tháng 8ngày Kỷ Hợi
15 tháng 9T313 tháng 8ngày Canh Tý
16 tháng 9T414 tháng 8ngày Tân Sửu
17 tháng 9T515 tháng 8ngày Nhâm DầnTết Trung Thu
18 tháng 9T616 tháng 8ngày Quý Mão
19 tháng 9T717 tháng 8ngày Giáp Thìn
20 tháng 9CN18 tháng 8ngày Ất Tỵ
21 tháng 9T219 tháng 8ngày Bính Ngọ
22 tháng 9T320 tháng 8ngày Đinh Mùi
23 tháng 9T421 tháng 8ngày Mậu Thân
24 tháng 9T522 tháng 8ngày Kỷ DậuThu phân
25 tháng 9T623 tháng 8ngày Canh Tuất
26 tháng 9T724 tháng 8ngày Tân Hợi
27 tháng 9CN25 tháng 8ngày Nhâm Tý
28 tháng 9T226 tháng 8ngày Quý Sửu
29 tháng 9T327 tháng 8ngày Giáp Dần
30 tháng 9T428 tháng 8ngày Ất Mão

Tháng 10, 1959

Âm lịch 29/8 – 30/9 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T529 tháng 8ngày Bính Thìn
2 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Đinh Tỵ
3 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Mậu Ngọ
4 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Kỷ Mùi
5 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Canh Thân
6 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Tân Dậu
7 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Tuất
8 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Quý Hợi
9 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Giáp TýHàn lộ
10 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Ất Sửu
11 tháng 10CNmùng 10 tháng 9ngày Bính Dần
12 tháng 10T211 tháng 9ngày Đinh Mão
13 tháng 10T312 tháng 9ngày Mậu Thìn
14 tháng 10T413 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 10T514 tháng 9ngày Canh Ngọ
16 tháng 10T615 tháng 9ngày Tân Mùi
17 tháng 10T716 tháng 9ngày Nhâm Thân
18 tháng 10CN17 tháng 9ngày Quý Dậu
19 tháng 10T218 tháng 9ngày Giáp Tuất
20 tháng 10T319 tháng 9ngày Ất Hợi
21 tháng 10T420 tháng 9ngày Bính Tý
22 tháng 10T521 tháng 9ngày Đinh Sửu
23 tháng 10T622 tháng 9ngày Mậu Dần
24 tháng 10T723 tháng 9ngày Kỷ MãoSương giáng
25 tháng 10CN24 tháng 9ngày Canh Thìn
26 tháng 10T225 tháng 9ngày Tân Tỵ
27 tháng 10T326 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 10T427 tháng 9ngày Quý Mùi
29 tháng 10T528 tháng 9ngày Giáp Thân
30 tháng 10T629 tháng 9ngày Ất Dậu
31 tháng 10T730 tháng 9ngày Bính Tuất

Tháng 11, 1959

Âm lịch 1/10 – 1/11 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Đinh Hợi
2 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Mậu Tý
3 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Sửu
4 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Canh Dần
5 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Tân Mão
6 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Thìn
7 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Quý Tỵ
8 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Giáp NgọLập đông
9 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Ất Mùi
10 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Bính Thân
11 tháng 11T411 tháng 10ngày Đinh Dậu
12 tháng 11T512 tháng 10ngày Mậu Tuất
13 tháng 11T613 tháng 10ngày Kỷ Hợi
14 tháng 11T714 tháng 10ngày Canh Tý
15 tháng 11CN15 tháng 10ngày Tân Sửu
16 tháng 11T216 tháng 10ngày Nhâm Dần
17 tháng 11T317 tháng 10ngày Quý Mão
18 tháng 11T418 tháng 10ngày Giáp Thìn
19 tháng 11T519 tháng 10ngày Ất Tỵ
20 tháng 11T620 tháng 10ngày Bính Ngọ
21 tháng 11T721 tháng 10ngày Đinh Mùi
22 tháng 11CN22 tháng 10ngày Mậu Thân
23 tháng 11T223 tháng 10ngày Kỷ DậuTiểu tuyết
24 tháng 11T324 tháng 10ngày Canh Tuất
25 tháng 11T425 tháng 10ngày Tân Hợi
26 tháng 11T526 tháng 10ngày Nhâm Tý
27 tháng 11T627 tháng 10ngày Quý Sửu
28 tháng 11T728 tháng 10ngày Giáp Dần
29 tháng 11CN29 tháng 10ngày Ất Mão
30 tháng 11T2mùng 1 tháng 11ngày Bính Thìn

Tháng 12, 1959

Âm lịch 2/11 – 2/12 · năm Kỷ Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Đinh Tỵ
2 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Mậu Ngọ
3 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Kỷ Mùi
4 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Canh Thân
5 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Tân Dậu
6 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Nhâm Tuất
7 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Quý Hợi
8 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Giáp TýĐại tuyết
9 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Ất Sửu
10 tháng 12T511 tháng 11ngày Bính Dần
11 tháng 12T612 tháng 11ngày Đinh Mão
12 tháng 12T713 tháng 11ngày Mậu Thìn
13 tháng 12CN14 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 12T215 tháng 11ngày Canh Ngọ
15 tháng 12T316 tháng 11ngày Tân Mùi
16 tháng 12T417 tháng 11ngày Nhâm Thân
17 tháng 12T518 tháng 11ngày Quý Dậu
18 tháng 12T619 tháng 11ngày Giáp Tuất
19 tháng 12T720 tháng 11ngày Ất Hợi
20 tháng 12CN21 tháng 11ngày Bính Tý
21 tháng 12T222 tháng 11ngày Đinh Sửu
22 tháng 12T323 tháng 11ngày Mậu DầnĐông chí
23 tháng 12T424 tháng 11ngày Kỷ Mão
24 tháng 12T525 tháng 11ngày Canh Thìn
25 tháng 12T626 tháng 11ngày Tân Tỵ
26 tháng 12T727 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 12CN28 tháng 11ngày Quý Mùi
28 tháng 12T229 tháng 11ngày Giáp Thân
29 tháng 12T330 tháng 11ngày Ất Dậu
30 tháng 12T4mùng 1 tháng Chạpngày Bính Tuất
31 tháng 12T5mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Hợi