Lịch Âm

Lịch âm năm 1960

Năm 1960, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Canh Tý (Năm con Chuột). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịchmùng 3 tháng Chạp
21 tháng 1T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
27 tháng 1T4Nghỉ Tết29 tháng Chạp
28 tháng 1T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
29 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
30 tháng 1T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
11 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
29 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
5 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao độngmùng 6 tháng 4
10 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
29 tháng 5CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T6Quốc khánh12 tháng 7
5 tháng 9T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
5 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T523 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T623 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T7mùng 8 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3CN23 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T3mùng 10 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T425 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T5mùng 10 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T726 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6CN12 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T328 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T514 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T730 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CN15 tháng 6 nhuận
Xử thử23 tháng 8T3mùng 2 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T417 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T6mùng 3 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T718 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10CNmùng 4 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T219 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T3mùng 4 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T419 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T5mùng 5 tháng 11

Tháng 1, 1960

Âm lịch 3/12/1959 – 4/1/1960 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Mậu TýTết Dương lịch
2 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
3 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Canh Dần
4 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Tân Mão
5 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
6 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Quý TỵTiểu hàn
7 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
8 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Ất Mùi
9 tháng 1T711 tháng Chạpngày Bính Thân
10 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Đinh Dậu
11 tháng 1T213 tháng Chạpngày Mậu Tuất
12 tháng 1T314 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
13 tháng 1T415 tháng Chạpngày Canh Tý
14 tháng 1T516 tháng Chạpngày Tân Sửu
15 tháng 1T617 tháng Chạpngày Nhâm Dần
16 tháng 1T718 tháng Chạpngày Quý Mão
17 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Giáp Thìn
18 tháng 1T220 tháng Chạpngày Ất Tỵ
19 tháng 1T321 tháng Chạpngày Bính Ngọ
20 tháng 1T422 tháng Chạpngày Đinh Mùi
21 tháng 1T523 tháng Chạpngày Mậu ThânÔng Công Ông Táo, Đại hàn
22 tháng 1T624 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
23 tháng 1T725 tháng Chạpngày Canh Tuất
24 tháng 1CN26 tháng Chạpngày Tân Hợi
25 tháng 1T227 tháng Chạpngày Nhâm Tý
26 tháng 1T328 tháng Chạpngày Quý Sửu
27 tháng 1T429 tháng Chạpngày Giáp DầnNghỉ Tết
28 tháng 1T5mùng 1 tháng Giêngngày Ất MãoTết Nguyên Đán
29 tháng 1T6mùng 2 tháng Giêngngày Bính ThìnNghỉ Tết
30 tháng 1T7mùng 3 tháng Giêngngày Đinh TỵNghỉ Tết
31 tháng 1CNmùng 4 tháng Giêngngày Mậu Ngọ

Tháng 2, 1960

Âm lịch 5/1 – 3/2 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
2 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Canh Thân
3 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Tân Dậu
4 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
5 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Quý HợiLập xuân
6 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Tý
7 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Ất Sửu
8 tháng 2T212 tháng Giêngngày Bính Dần
9 tháng 2T313 tháng Giêngngày Đinh Mão
10 tháng 2T414 tháng Giêngngày Mậu Thìn
11 tháng 2T515 tháng Giêngngày Kỷ TỵTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2T616 tháng Giêngngày Canh Ngọ
13 tháng 2T717 tháng Giêngngày Tân Mùi
14 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Nhâm Thân
15 tháng 2T219 tháng Giêngngày Quý Dậu
16 tháng 2T320 tháng Giêngngày Giáp Tuất
17 tháng 2T421 tháng Giêngngày Ất Hợi
18 tháng 2T522 tháng Giêngngày Bính Tý
19 tháng 2T623 tháng Giêngngày Đinh SửuVũ thủy
20 tháng 2T724 tháng Giêngngày Mậu Dần
21 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Kỷ Mão
22 tháng 2T226 tháng Giêngngày Canh Thìn
23 tháng 2T327 tháng Giêngngày Tân Tỵ
24 tháng 2T428 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
25 tháng 2T529 tháng Giêngngày Quý Mùi
26 tháng 2T630 tháng Giêngngày Giáp Thân
27 tháng 2T7mùng 1 tháng 2ngày Ất Dậu
28 tháng 2CNmùng 2 tháng 2ngày Bính Tuất
29 tháng 2T2mùng 3 tháng 2ngày Đinh Hợi

Tháng 3, 1960

Âm lịch 4/2 – 5/3 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Mậu Tý
2 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Kỷ Sửu
3 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Canh Dần
4 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Tân Mão
5 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Nhâm ThìnKinh trập
6 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Quý Tỵ
7 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Giáp Ngọ
8 tháng 3T311 tháng 2ngày Ất Mùi
9 tháng 3T412 tháng 2ngày Bính Thân
10 tháng 3T513 tháng 2ngày Đinh Dậu
11 tháng 3T614 tháng 2ngày Mậu Tuất
12 tháng 3T715 tháng 2ngày Kỷ Hợi
13 tháng 3CN16 tháng 2ngày Canh Tý
14 tháng 3T217 tháng 2ngày Tân Sửu
15 tháng 3T318 tháng 2ngày Nhâm Dần
16 tháng 3T419 tháng 2ngày Quý Mão
17 tháng 3T520 tháng 2ngày Giáp Thìn
18 tháng 3T621 tháng 2ngày Ất Tỵ
19 tháng 3T722 tháng 2ngày Bính Ngọ
20 tháng 3CN23 tháng 2ngày Đinh MùiXuân phân
21 tháng 3T224 tháng 2ngày Mậu Thân
22 tháng 3T325 tháng 2ngày Kỷ Dậu
23 tháng 3T426 tháng 2ngày Canh Tuất
24 tháng 3T527 tháng 2ngày Tân Hợi
25 tháng 3T628 tháng 2ngày Nhâm Tý
26 tháng 3T729 tháng 2ngày Quý Sửu
27 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Giáp Dần
28 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Ất Mão
29 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Bính ThìnTết Hàn Thực
30 tháng 3T4mùng 4 tháng 3ngày Đinh Tỵ
31 tháng 3T5mùng 5 tháng 3ngày Mậu Ngọ

Tháng 4, 1960

Âm lịch 6/3 – 5/4 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Mùi
2 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Canh Thân
3 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Tân Dậu
4 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Tuất
5 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Quý HợiGiỗ Tổ Hùng Vương, Thanh minh
6 tháng 4T411 tháng 3ngày Giáp Tý
7 tháng 4T512 tháng 3ngày Ất Sửu
8 tháng 4T613 tháng 3ngày Bính Dần
9 tháng 4T714 tháng 3ngày Đinh Mão
10 tháng 4CN15 tháng 3ngày Mậu Thìn
11 tháng 4T216 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 4T317 tháng 3ngày Canh Ngọ
13 tháng 4T418 tháng 3ngày Tân Mùi
14 tháng 4T519 tháng 3ngày Nhâm Thân
15 tháng 4T620 tháng 3ngày Quý Dậu
16 tháng 4T721 tháng 3ngày Giáp Tuất
17 tháng 4CN22 tháng 3ngày Ất Hợi
18 tháng 4T223 tháng 3ngày Bính Tý
19 tháng 4T324 tháng 3ngày Đinh Sửu
20 tháng 4T425 tháng 3ngày Mậu DầnCốc vũ
21 tháng 4T526 tháng 3ngày Kỷ Mão
22 tháng 4T627 tháng 3ngày Canh Thìn
23 tháng 4T728 tháng 3ngày Tân Tỵ
24 tháng 4CN29 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 4T230 tháng 3ngày Quý Mùi
26 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Giáp Thân
27 tháng 4T4mùng 2 tháng 4ngày Ất Dậu
28 tháng 4T5mùng 3 tháng 4ngày Bính Tuất
29 tháng 4T6mùng 4 tháng 4ngày Đinh Hợi
30 tháng 4T7mùng 5 tháng 4ngày Mậu Tý

Tháng 5, 1960

Âm lịch 6/4 – 7/5 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Kỷ SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Canh Dần
3 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Tân Mão
4 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Nhâm Thìn
5 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Quý TỵLập hạ
6 tháng 5T611 tháng 4ngày Giáp Ngọ
7 tháng 5T712 tháng 4ngày Ất Mùi
8 tháng 5CN13 tháng 4ngày Bính Thân
9 tháng 5T214 tháng 4ngày Đinh Dậu
10 tháng 5T315 tháng 4ngày Mậu TuấtLễ Phật Đản
11 tháng 5T416 tháng 4ngày Kỷ Hợi
12 tháng 5T517 tháng 4ngày Canh Tý
13 tháng 5T618 tháng 4ngày Tân Sửu
14 tháng 5T719 tháng 4ngày Nhâm Dần
15 tháng 5CN20 tháng 4ngày Quý Mão
16 tháng 5T221 tháng 4ngày Giáp Thìn
17 tháng 5T322 tháng 4ngày Ất Tỵ
18 tháng 5T423 tháng 4ngày Bính Ngọ
19 tháng 5T524 tháng 4ngày Đinh Mùi
20 tháng 5T625 tháng 4ngày Mậu Thân
21 tháng 5T726 tháng 4ngày Kỷ DậuTiểu mãn
22 tháng 5CN27 tháng 4ngày Canh Tuất
23 tháng 5T228 tháng 4ngày Tân Hợi
24 tháng 5T329 tháng 4ngày Nhâm Tý
25 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Quý Sửu
26 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Giáp Dần
27 tháng 5T6mùng 3 tháng 5ngày Ất Mão
28 tháng 5T7mùng 4 tháng 5ngày Bính Thìn
29 tháng 5CNmùng 5 tháng 5ngày Đinh TỵTết Đoan Ngọ
30 tháng 5T2mùng 6 tháng 5ngày Mậu Ngọ
31 tháng 5T3mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mùi

Tháng 6, 1960

Âm lịch 8/5 – 7/6 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Canh Thân
2 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Tân Dậu
3 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Tuất
4 tháng 6T711 tháng 5ngày Quý Hợi
5 tháng 6CN12 tháng 5ngày Giáp TýMang chủng
6 tháng 6T213 tháng 5ngày Ất Sửu
7 tháng 6T314 tháng 5ngày Bính Dần
8 tháng 6T415 tháng 5ngày Đinh Mão
9 tháng 6T516 tháng 5ngày Mậu Thìn
10 tháng 6T617 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 6T718 tháng 5ngày Canh Ngọ
12 tháng 6CN19 tháng 5ngày Tân Mùi
13 tháng 6T220 tháng 5ngày Nhâm Thân
14 tháng 6T321 tháng 5ngày Quý Dậu
15 tháng 6T422 tháng 5ngày Giáp Tuất
16 tháng 6T523 tháng 5ngày Ất Hợi
17 tháng 6T624 tháng 5ngày Bính Tý
18 tháng 6T725 tháng 5ngày Đinh Sửu
19 tháng 6CN26 tháng 5ngày Mậu Dần
20 tháng 6T227 tháng 5ngày Kỷ Mão
21 tháng 6T328 tháng 5ngày Canh ThìnHạ chí
22 tháng 6T429 tháng 5ngày Tân Tỵ
23 tháng 6T530 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 6T6mùng 1 tháng 6ngày Quý Mùi
25 tháng 6T7mùng 2 tháng 6ngày Giáp Thân
26 tháng 6CNmùng 3 tháng 6ngày Ất Dậu
27 tháng 6T2mùng 4 tháng 6ngày Bính Tuất
28 tháng 6T3mùng 5 tháng 6ngày Đinh Hợi
29 tháng 6T4mùng 6 tháng 6ngày Mậu Tý
30 tháng 6T5mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Sửu

Tháng 7, 1960

Âm lịch 8/6 – 8/6n · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Canh Dần
2 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Tân Mão
3 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Nhâm Thìn
4 tháng 7T211 tháng 6ngày Quý Tỵ
5 tháng 7T312 tháng 6ngày Giáp Ngọ
6 tháng 7T413 tháng 6ngày Ất Mùi
7 tháng 7T514 tháng 6ngày Bính ThânTiểu thử
8 tháng 7T615 tháng 6ngày Đinh Dậu
9 tháng 7T716 tháng 6ngày Mậu Tuất
10 tháng 7CN17 tháng 6ngày Kỷ Hợi
11 tháng 7T218 tháng 6ngày Canh Tý
12 tháng 7T319 tháng 6ngày Tân Sửu
13 tháng 7T420 tháng 6ngày Nhâm Dần
14 tháng 7T521 tháng 6ngày Quý Mão
15 tháng 7T622 tháng 6ngày Giáp Thìn
16 tháng 7T723 tháng 6ngày Ất Tỵ
17 tháng 7CN24 tháng 6ngày Bính Ngọ
18 tháng 7T225 tháng 6ngày Đinh Mùi
19 tháng 7T326 tháng 6ngày Mậu Thân
20 tháng 7T427 tháng 6ngày Kỷ Dậu
21 tháng 7T528 tháng 6ngày Canh Tuất
22 tháng 7T629 tháng 6ngày Tân Hợi
23 tháng 7T730 tháng 6ngày Nhâm TýĐại thử
24 tháng 7CNmùng 1 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
25 tháng 7T2mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
26 tháng 7T3mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
27 tháng 7T4mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
28 tháng 7T5mùng 5 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
29 tháng 7T6mùng 6 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
30 tháng 7T7mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi
31 tháng 7CNmùng 8 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân

Tháng 8, 1960

Âm lịch 9/6n – 10/7 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T2mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Tân Dậu
2 tháng 8T3mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tuất
3 tháng 8T411 tháng 6 nhuậnngày Quý Hợi
4 tháng 8T512 tháng 6 nhuậnngày Giáp Tý
5 tháng 8T613 tháng 6 nhuậnngày Ất Sửu
6 tháng 8T714 tháng 6 nhuậnngày Bính Dần
7 tháng 8CN15 tháng 6 nhuậnngày Đinh MãoLập thu
8 tháng 8T216 tháng 6 nhuậnngày Mậu Thìn
9 tháng 8T317 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Tỵ
10 tháng 8T418 tháng 6 nhuậnngày Canh Ngọ
11 tháng 8T519 tháng 6 nhuậnngày Tân Mùi
12 tháng 8T620 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Thân
13 tháng 8T721 tháng 6 nhuậnngày Quý Dậu
14 tháng 8CN22 tháng 6 nhuậnngày Giáp Tuất
15 tháng 8T223 tháng 6 nhuậnngày Ất Hợi
16 tháng 8T324 tháng 6 nhuậnngày Bính Tý
17 tháng 8T425 tháng 6 nhuậnngày Đinh Sửu
18 tháng 8T526 tháng 6 nhuậnngày Mậu Dần
19 tháng 8T627 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mão
20 tháng 8T728 tháng 6 nhuậnngày Canh Thìn
21 tháng 8CN29 tháng 6 nhuậnngày Tân Tỵ
22 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Quý MùiXử thử
24 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Giáp Thân
25 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Ất Dậu
26 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Bính Tuất
27 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Đinh Hợi
28 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Mậu Tý
29 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Sửu
30 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Canh Dần
31 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Tân Mão

Tháng 9, 1960

Âm lịch 11/7 – 10/8 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T511 tháng 7ngày Nhâm Thìn
2 tháng 9T612 tháng 7ngày Quý TỵQuốc khánh
3 tháng 9T713 tháng 7ngày Giáp Ngọ
4 tháng 9CN14 tháng 7ngày Ất Mùi
5 tháng 9T215 tháng 7ngày Bính ThânLễ Vu Lan
6 tháng 9T316 tháng 7ngày Đinh Dậu
7 tháng 9T417 tháng 7ngày Mậu TuấtBạch lộ
8 tháng 9T518 tháng 7ngày Kỷ Hợi
9 tháng 9T619 tháng 7ngày Canh Tý
10 tháng 9T720 tháng 7ngày Tân Sửu
11 tháng 9CN21 tháng 7ngày Nhâm Dần
12 tháng 9T222 tháng 7ngày Quý Mão
13 tháng 9T323 tháng 7ngày Giáp Thìn
14 tháng 9T424 tháng 7ngày Ất Tỵ
15 tháng 9T525 tháng 7ngày Bính Ngọ
16 tháng 9T626 tháng 7ngày Đinh Mùi
17 tháng 9T727 tháng 7ngày Mậu Thân
18 tháng 9CN28 tháng 7ngày Kỷ Dậu
19 tháng 9T229 tháng 7ngày Canh Tuất
20 tháng 9T330 tháng 7ngày Tân Hợi
21 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Nhâm Tý
22 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Quý Sửu
23 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Giáp DầnThu phân
24 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Ất Mão
25 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Bính Thìn
26 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Đinh Tỵ
27 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Mậu Ngọ
28 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Kỷ Mùi
29 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Canh Thân
30 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Tân Dậu

Tháng 10, 1960

Âm lịch 11/8 – 12/9 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T711 tháng 8ngày Nhâm Tuất
2 tháng 10CN12 tháng 8ngày Quý Hợi
3 tháng 10T213 tháng 8ngày Giáp Tý
4 tháng 10T314 tháng 8ngày Ất Sửu
5 tháng 10T415 tháng 8ngày Bính DầnTết Trung Thu
6 tháng 10T516 tháng 8ngày Đinh Mão
7 tháng 10T617 tháng 8ngày Mậu Thìn
8 tháng 10T718 tháng 8ngày Kỷ TỵHàn lộ
9 tháng 10CN19 tháng 8ngày Canh Ngọ
10 tháng 10T220 tháng 8ngày Tân Mùi
11 tháng 10T321 tháng 8ngày Nhâm Thân
12 tháng 10T422 tháng 8ngày Quý Dậu
13 tháng 10T523 tháng 8ngày Giáp Tuất
14 tháng 10T624 tháng 8ngày Ất Hợi
15 tháng 10T725 tháng 8ngày Bính Tý
16 tháng 10CN26 tháng 8ngày Đinh Sửu
17 tháng 10T227 tháng 8ngày Mậu Dần
18 tháng 10T328 tháng 8ngày Kỷ Mão
19 tháng 10T429 tháng 8ngày Canh Thìn
20 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Tân Tỵ
21 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Quý Mùi
23 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Giáp ThânSương giáng
24 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Ất Dậu
25 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Bính Tuất
26 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Đinh Hợi
27 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Mậu Tý
28 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Sửu
29 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Canh Dần
30 tháng 10CN11 tháng 9ngày Tân Mão
31 tháng 10T212 tháng 9ngày Nhâm Thìn

Tháng 11, 1960

Âm lịch 13/9 – 12/10 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T313 tháng 9ngày Quý Tỵ
2 tháng 11T414 tháng 9ngày Giáp Ngọ
3 tháng 11T515 tháng 9ngày Ất Mùi
4 tháng 11T616 tháng 9ngày Bính Thân
5 tháng 11T717 tháng 9ngày Đinh Dậu
6 tháng 11CN18 tháng 9ngày Mậu Tuất
7 tháng 11T219 tháng 9ngày Kỷ HợiLập đông
8 tháng 11T320 tháng 9ngày Canh Tý
9 tháng 11T421 tháng 9ngày Tân Sửu
10 tháng 11T522 tháng 9ngày Nhâm Dần
11 tháng 11T623 tháng 9ngày Quý Mão
12 tháng 11T724 tháng 9ngày Giáp Thìn
13 tháng 11CN25 tháng 9ngày Ất Tỵ
14 tháng 11T226 tháng 9ngày Bính Ngọ
15 tháng 11T327 tháng 9ngày Đinh Mùi
16 tháng 11T428 tháng 9ngày Mậu Thân
17 tháng 11T529 tháng 9ngày Kỷ Dậu
18 tháng 11T630 tháng 9ngày Canh Tuất
19 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Tân Hợi
20 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Nhâm Tý
21 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Quý Sửu
22 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Giáp DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Ất Mão
24 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Bính Thìn
25 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Đinh Tỵ
26 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Mậu Ngọ
27 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Kỷ Mùi
28 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Canh Thân
29 tháng 11T311 tháng 10ngày Tân Dậu
30 tháng 11T412 tháng 10ngày Nhâm Tuất

Tháng 12, 1960

Âm lịch 13/10 – 14/11 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T513 tháng 10ngày Quý Hợi
2 tháng 12T614 tháng 10ngày Giáp Tý
3 tháng 12T715 tháng 10ngày Ất Sửu
4 tháng 12CN16 tháng 10ngày Bính Dần
5 tháng 12T217 tháng 10ngày Đinh Mão
6 tháng 12T318 tháng 10ngày Mậu Thìn
7 tháng 12T419 tháng 10ngày Kỷ TỵĐại tuyết
8 tháng 12T520 tháng 10ngày Canh Ngọ
9 tháng 12T621 tháng 10ngày Tân Mùi
10 tháng 12T722 tháng 10ngày Nhâm Thân
11 tháng 12CN23 tháng 10ngày Quý Dậu
12 tháng 12T224 tháng 10ngày Giáp Tuất
13 tháng 12T325 tháng 10ngày Ất Hợi
14 tháng 12T426 tháng 10ngày Bính Tý
15 tháng 12T527 tháng 10ngày Đinh Sửu
16 tháng 12T628 tháng 10ngày Mậu Dần
17 tháng 12T729 tháng 10ngày Kỷ Mão
18 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Canh Thìn
19 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Tân Tỵ
20 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Quý Mùi
22 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Giáp ThânĐông chí
23 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Ất Dậu
24 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Bính Tuất
25 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Đinh Hợi
26 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Mậu Tý
27 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Sửu
28 tháng 12T411 tháng 11ngày Canh Dần
29 tháng 12T512 tháng 11ngày Tân Mão
30 tháng 12T613 tháng 11ngày Nhâm Thìn
31 tháng 12T714 tháng 11ngày Quý Tỵ