Lịch Âm

Lịch âm năm 1961

Năm 1961, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 15 tháng 2, bắt đầu năm Tân Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch15 tháng 11
8 tháng 2T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
14 tháng 2T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
15 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
16 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
17 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
1 tháng 3T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
17 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
24 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động17 tháng 3
28 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
17 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
25 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh23 tháng 7
24 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T519 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T719 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T220 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T3mùng 5 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T420 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T5mùng 6 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T722 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5CNmùng 8 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T324 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T4mùng 9 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T625 tháng 5
Đại thử23 tháng 7CN11 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T327 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T413 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T629 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T714 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CN29 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T214 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T329 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T415 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T530 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T615 tháng 11

Tháng 1, 1961

Âm lịch 15/11 – 15/12 · năm Canh Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN15 tháng 11ngày Giáp NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T216 tháng 11ngày Ất Mùi
3 tháng 1T317 tháng 11ngày Bính Thân
4 tháng 1T418 tháng 11ngày Đinh Dậu
5 tháng 1T519 tháng 11ngày Mậu TuấtTiểu hàn
6 tháng 1T620 tháng 11ngày Kỷ Hợi
7 tháng 1T721 tháng 11ngày Canh Tý
8 tháng 1CN22 tháng 11ngày Tân Sửu
9 tháng 1T223 tháng 11ngày Nhâm Dần
10 tháng 1T324 tháng 11ngày Quý Mão
11 tháng 1T425 tháng 11ngày Giáp Thìn
12 tháng 1T526 tháng 11ngày Ất Tỵ
13 tháng 1T627 tháng 11ngày Bính Ngọ
14 tháng 1T728 tháng 11ngày Đinh Mùi
15 tháng 1CN29 tháng 11ngày Mậu Thân
16 tháng 1T230 tháng 11ngày Kỷ Dậu
17 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Canh Tuất
18 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Tân Hợi
19 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Tý
20 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Quý SửuĐại hàn
21 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Dần
22 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Ất Mão
23 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Bính Thìn
24 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
25 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
26 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
27 tháng 1T611 tháng Chạpngày Canh Thân
28 tháng 1T712 tháng Chạpngày Tân Dậu
29 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
30 tháng 1T214 tháng Chạpngày Quý Hợi
31 tháng 1T315 tháng Chạpngày Giáp Tý

Tháng 2, 1961

Âm lịch 16/12/1960 – 14/1/1961 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T416 tháng Chạpngày Ất Sửu
2 tháng 2T517 tháng Chạpngày Bính Dần
3 tháng 2T618 tháng Chạpngày Đinh Mão
4 tháng 2T719 tháng Chạpngày Mậu ThìnLập xuân
5 tháng 2CN20 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
6 tháng 2T221 tháng Chạpngày Canh Ngọ
7 tháng 2T322 tháng Chạpngày Tân Mùi
8 tháng 2T423 tháng Chạpngày Nhâm ThânÔng Công Ông Táo
9 tháng 2T524 tháng Chạpngày Quý Dậu
10 tháng 2T625 tháng Chạpngày Giáp Tuất
11 tháng 2T726 tháng Chạpngày Ất Hợi
12 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Bính Tý
13 tháng 2T228 tháng Chạpngày Đinh Sửu
14 tháng 2T329 tháng Chạpngày Mậu DầnNghỉ Tết
15 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ MãoTết Nguyên Đán
16 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Canh ThìnNghỉ Tết
17 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Tân TỵNghỉ Tết
18 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
19 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Quý MùiVũ thủy
20 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Thân
21 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Ất Dậu
22 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Bính Tuất
23 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Đinh Hợi
24 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Tý
25 tháng 2T711 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
26 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Canh Dần
27 tháng 2T213 tháng Giêngngày Tân Mão
28 tháng 2T314 tháng Giêngngày Nhâm Thìn

Tháng 3, 1961

Âm lịch 15/1 – 15/2 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T415 tháng Giêngngày Quý TỵTết Nguyên Tiêu
2 tháng 3T516 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
3 tháng 3T617 tháng Giêngngày Ất Mùi
4 tháng 3T718 tháng Giêngngày Bính Thân
5 tháng 3CN19 tháng Giêngngày Đinh Dậu
6 tháng 3T220 tháng Giêngngày Mậu TuấtKinh trập
7 tháng 3T321 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
8 tháng 3T422 tháng Giêngngày Canh Tý
9 tháng 3T523 tháng Giêngngày Tân Sửu
10 tháng 3T624 tháng Giêngngày Nhâm Dần
11 tháng 3T725 tháng Giêngngày Quý Mão
12 tháng 3CN26 tháng Giêngngày Giáp Thìn
13 tháng 3T227 tháng Giêngngày Ất Tỵ
14 tháng 3T328 tháng Giêngngày Bính Ngọ
15 tháng 3T429 tháng Giêngngày Đinh Mùi
16 tháng 3T530 tháng Giêngngày Mậu Thân
17 tháng 3T6mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Dậu
18 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Canh Tuất
19 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Tân Hợi
20 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Nhâm Tý
21 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Quý SửuXuân phân
22 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Giáp Dần
23 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Ất Mão
24 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Bính Thìn
25 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Đinh Tỵ
26 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Mậu Ngọ
27 tháng 3T211 tháng 2ngày Kỷ Mùi
28 tháng 3T312 tháng 2ngày Canh Thân
29 tháng 3T413 tháng 2ngày Tân Dậu
30 tháng 3T514 tháng 2ngày Nhâm Tuất
31 tháng 3T615 tháng 2ngày Quý Hợi

Tháng 4, 1961

Âm lịch 16/2 – 16/3 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T716 tháng 2ngày Giáp Tý
2 tháng 4CN17 tháng 2ngày Ất Sửu
3 tháng 4T218 tháng 2ngày Bính Dần
4 tháng 4T319 tháng 2ngày Đinh Mão
5 tháng 4T420 tháng 2ngày Mậu ThìnThanh minh
6 tháng 4T521 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 4T622 tháng 2ngày Canh Ngọ
8 tháng 4T723 tháng 2ngày Tân Mùi
9 tháng 4CN24 tháng 2ngày Nhâm Thân
10 tháng 4T225 tháng 2ngày Quý Dậu
11 tháng 4T326 tháng 2ngày Giáp Tuất
12 tháng 4T427 tháng 2ngày Ất Hợi
13 tháng 4T528 tháng 2ngày Bính Tý
14 tháng 4T629 tháng 2ngày Đinh Sửu
15 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Mậu Dần
16 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Kỷ Mão
17 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Canh ThìnTết Hàn Thực
18 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Tân Tỵ
19 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Quý MùiCốc vũ
21 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Giáp Thân
22 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Ất Dậu
23 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Bính Tuất
24 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Đinh HợiGiỗ Tổ Hùng Vương
25 tháng 4T311 tháng 3ngày Mậu Tý
26 tháng 4T412 tháng 3ngày Kỷ Sửu
27 tháng 4T513 tháng 3ngày Canh Dần
28 tháng 4T614 tháng 3ngày Tân Mão
29 tháng 4T715 tháng 3ngày Nhâm Thìn
30 tháng 4CN16 tháng 3ngày Quý Tỵ

Tháng 5, 1961

Âm lịch 17/3 – 18/4 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T217 tháng 3ngày Giáp NgọQuốc tế Lao động
2 tháng 5T318 tháng 3ngày Ất Mùi
3 tháng 5T419 tháng 3ngày Bính Thân
4 tháng 5T520 tháng 3ngày Đinh Dậu
5 tháng 5T621 tháng 3ngày Mậu Tuất
6 tháng 5T722 tháng 3ngày Kỷ HợiLập hạ
7 tháng 5CN23 tháng 3ngày Canh Tý
8 tháng 5T224 tháng 3ngày Tân Sửu
9 tháng 5T325 tháng 3ngày Nhâm Dần
10 tháng 5T426 tháng 3ngày Quý Mão
11 tháng 5T527 tháng 3ngày Giáp Thìn
12 tháng 5T628 tháng 3ngày Ất Tỵ
13 tháng 5T729 tháng 3ngày Bính Ngọ
14 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Đinh Mùi
15 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Mậu Thân
16 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Dậu
17 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Canh Tuất
18 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Tân Hợi
19 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tý
20 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Quý Sửu
21 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Giáp DầnTiểu mãn
22 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Ất Mão
23 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Bính Thìn
24 tháng 5T411 tháng 4ngày Đinh Tỵ
25 tháng 5T512 tháng 4ngày Mậu Ngọ
26 tháng 5T613 tháng 4ngày Kỷ Mùi
27 tháng 5T714 tháng 4ngày Canh Thân
28 tháng 5CN15 tháng 4ngày Tân DậuLễ Phật Đản
29 tháng 5T216 tháng 4ngày Nhâm Tuất
30 tháng 5T317 tháng 4ngày Quý Hợi
31 tháng 5T418 tháng 4ngày Giáp Tý

Tháng 6, 1961

Âm lịch 19/4 – 18/5 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T519 tháng 4ngày Ất Sửu
2 tháng 6T620 tháng 4ngày Bính Dần
3 tháng 6T721 tháng 4ngày Đinh Mão
4 tháng 6CN22 tháng 4ngày Mậu Thìn
5 tháng 6T223 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 6T324 tháng 4ngày Canh NgọMang chủng
7 tháng 6T425 tháng 4ngày Tân Mùi
8 tháng 6T526 tháng 4ngày Nhâm Thân
9 tháng 6T627 tháng 4ngày Quý Dậu
10 tháng 6T728 tháng 4ngày Giáp Tuất
11 tháng 6CN29 tháng 4ngày Ất Hợi
12 tháng 6T230 tháng 4ngày Bính Tý
13 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Đinh Sửu
14 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Mậu Dần
15 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Mão
16 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Canh Thìn
17 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Tân TỵTết Đoan Ngọ
18 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Quý Mùi
20 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Giáp Thân
21 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Ất DậuHạ chí
22 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Bính Tuất
23 tháng 6T611 tháng 5ngày Đinh Hợi
24 tháng 6T712 tháng 5ngày Mậu Tý
25 tháng 6CN13 tháng 5ngày Kỷ Sửu
26 tháng 6T214 tháng 5ngày Canh Dần
27 tháng 6T315 tháng 5ngày Tân Mão
28 tháng 6T416 tháng 5ngày Nhâm Thìn
29 tháng 6T517 tháng 5ngày Quý Tỵ
30 tháng 6T618 tháng 5ngày Giáp Ngọ

Tháng 7, 1961

Âm lịch 19/5 – 19/6 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T719 tháng 5ngày Ất Mùi
2 tháng 7CN20 tháng 5ngày Bính Thân
3 tháng 7T221 tháng 5ngày Đinh Dậu
4 tháng 7T322 tháng 5ngày Mậu Tuất
5 tháng 7T423 tháng 5ngày Kỷ Hợi
6 tháng 7T524 tháng 5ngày Canh Tý
7 tháng 7T625 tháng 5ngày Tân SửuTiểu thử
8 tháng 7T726 tháng 5ngày Nhâm Dần
9 tháng 7CN27 tháng 5ngày Quý Mão
10 tháng 7T228 tháng 5ngày Giáp Thìn
11 tháng 7T329 tháng 5ngày Ất Tỵ
12 tháng 7T430 tháng 5ngày Bính Ngọ
13 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Đinh Mùi
14 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Mậu Thân
15 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Dậu
16 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Canh Tuất
17 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Tân Hợi
18 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Tý
19 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Quý Sửu
20 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Giáp Dần
21 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Ất Mão
22 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Bính Thìn
23 tháng 7CN11 tháng 6ngày Đinh TỵĐại thử
24 tháng 7T212 tháng 6ngày Mậu Ngọ
25 tháng 7T313 tháng 6ngày Kỷ Mùi
26 tháng 7T414 tháng 6ngày Canh Thân
27 tháng 7T515 tháng 6ngày Tân Dậu
28 tháng 7T616 tháng 6ngày Nhâm Tuất
29 tháng 7T717 tháng 6ngày Quý Hợi
30 tháng 7CN18 tháng 6ngày Giáp Tý
31 tháng 7T219 tháng 6ngày Ất Sửu

Tháng 8, 1961

Âm lịch 20/6 – 21/7 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T320 tháng 6ngày Bính Dần
2 tháng 8T421 tháng 6ngày Đinh Mão
3 tháng 8T522 tháng 6ngày Mậu Thìn
4 tháng 8T623 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 8T724 tháng 6ngày Canh Ngọ
6 tháng 8CN25 tháng 6ngày Tân Mùi
7 tháng 8T226 tháng 6ngày Nhâm Thân
8 tháng 8T327 tháng 6ngày Quý DậuLập thu
9 tháng 8T428 tháng 6ngày Giáp Tuất
10 tháng 8T529 tháng 6ngày Ất Hợi
11 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Bính Tý
12 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Đinh Sửu
13 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Mậu Dần
14 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Mão
15 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Canh Thìn
16 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Tân Tỵ
17 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Quý Mùi
19 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Giáp Thân
20 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Ất Dậu
21 tháng 8T211 tháng 7ngày Bính Tuất
22 tháng 8T312 tháng 7ngày Đinh Hợi
23 tháng 8T413 tháng 7ngày Mậu TýXử thử
24 tháng 8T514 tháng 7ngày Kỷ Sửu
25 tháng 8T615 tháng 7ngày Canh DầnLễ Vu Lan
26 tháng 8T716 tháng 7ngày Tân Mão
27 tháng 8CN17 tháng 7ngày Nhâm Thìn
28 tháng 8T218 tháng 7ngày Quý Tỵ
29 tháng 8T319 tháng 7ngày Giáp Ngọ
30 tháng 8T420 tháng 7ngày Ất Mùi
31 tháng 8T521 tháng 7ngày Bính Thân

Tháng 9, 1961

Âm lịch 22/7 – 21/8 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T622 tháng 7ngày Đinh Dậu
2 tháng 9T723 tháng 7ngày Mậu TuấtQuốc khánh
3 tháng 9CN24 tháng 7ngày Kỷ Hợi
4 tháng 9T225 tháng 7ngày Canh Tý
5 tháng 9T326 tháng 7ngày Tân Sửu
6 tháng 9T427 tháng 7ngày Nhâm Dần
7 tháng 9T528 tháng 7ngày Quý Mão
8 tháng 9T629 tháng 7ngày Giáp ThìnBạch lộ
9 tháng 9T730 tháng 7ngày Ất Tỵ
10 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Bính Ngọ
11 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Đinh Mùi
12 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Mậu Thân
13 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Dậu
14 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Canh Tuất
15 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Tân Hợi
16 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Tý
17 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Quý Sửu
18 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Giáp Dần
19 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Ất Mão
20 tháng 9T411 tháng 8ngày Bính Thìn
21 tháng 9T512 tháng 8ngày Đinh Tỵ
22 tháng 9T613 tháng 8ngày Mậu Ngọ
23 tháng 9T714 tháng 8ngày Kỷ MùiThu phân
24 tháng 9CN15 tháng 8ngày Canh ThânTết Trung Thu
25 tháng 9T216 tháng 8ngày Tân Dậu
26 tháng 9T317 tháng 8ngày Nhâm Tuất
27 tháng 9T418 tháng 8ngày Quý Hợi
28 tháng 9T519 tháng 8ngày Giáp Tý
29 tháng 9T620 tháng 8ngày Ất Sửu
30 tháng 9T721 tháng 8ngày Bính Dần

Tháng 10, 1961

Âm lịch 22/8 – 22/9 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN22 tháng 8ngày Đinh Mão
2 tháng 10T223 tháng 8ngày Mậu Thìn
3 tháng 10T324 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 10T425 tháng 8ngày Canh Ngọ
5 tháng 10T526 tháng 8ngày Tân Mùi
6 tháng 10T627 tháng 8ngày Nhâm Thân
7 tháng 10T728 tháng 8ngày Quý Dậu
8 tháng 10CN29 tháng 8ngày Giáp TuấtHàn lộ
9 tháng 10T230 tháng 8ngày Ất Hợi
10 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Bính Tý
11 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Đinh Sửu
12 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Mậu Dần
13 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Mão
14 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Canh Thìn
15 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Tân Tỵ
16 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Quý Mùi
18 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Giáp Thân
19 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Ất Dậu
20 tháng 10T611 tháng 9ngày Bính Tuất
21 tháng 10T712 tháng 9ngày Đinh Hợi
22 tháng 10CN13 tháng 9ngày Mậu Tý
23 tháng 10T214 tháng 9ngày Kỷ SửuSương giáng
24 tháng 10T315 tháng 9ngày Canh Dần
25 tháng 10T416 tháng 9ngày Tân Mão
26 tháng 10T517 tháng 9ngày Nhâm Thìn
27 tháng 10T618 tháng 9ngày Quý Tỵ
28 tháng 10T719 tháng 9ngày Giáp Ngọ
29 tháng 10CN20 tháng 9ngày Ất Mùi
30 tháng 10T221 tháng 9ngày Bính Thân
31 tháng 10T322 tháng 9ngày Đinh Dậu

Tháng 11, 1961

Âm lịch 23/9 – 23/10 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T423 tháng 9ngày Mậu Tuất
2 tháng 11T524 tháng 9ngày Kỷ Hợi
3 tháng 11T625 tháng 9ngày Canh Tý
4 tháng 11T726 tháng 9ngày Tân Sửu
5 tháng 11CN27 tháng 9ngày Nhâm Dần
6 tháng 11T228 tháng 9ngày Quý Mão
7 tháng 11T329 tháng 9ngày Giáp ThìnLập đông
8 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Ất Tỵ
9 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Bính Ngọ
10 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Đinh Mùi
11 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Mậu Thân
12 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Kỷ Dậu
13 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Canh Tuất
14 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Tân Hợi
15 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tý
16 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Quý Sửu
17 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Giáp Dần
18 tháng 11T711 tháng 10ngày Ất Mão
19 tháng 11CN12 tháng 10ngày Bính Thìn
20 tháng 11T213 tháng 10ngày Đinh Tỵ
21 tháng 11T314 tháng 10ngày Mậu Ngọ
22 tháng 11T415 tháng 10ngày Kỷ MùiTiểu tuyết
23 tháng 11T516 tháng 10ngày Canh Thân
24 tháng 11T617 tháng 10ngày Tân Dậu
25 tháng 11T718 tháng 10ngày Nhâm Tuất
26 tháng 11CN19 tháng 10ngày Quý Hợi
27 tháng 11T220 tháng 10ngày Giáp Tý
28 tháng 11T321 tháng 10ngày Ất Sửu
29 tháng 11T422 tháng 10ngày Bính Dần
30 tháng 11T523 tháng 10ngày Đinh Mão

Tháng 12, 1961

Âm lịch 24/10 – 24/11 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T624 tháng 10ngày Mậu Thìn
2 tháng 12T725 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 12CN26 tháng 10ngày Canh Ngọ
4 tháng 12T227 tháng 10ngày Tân Mùi
5 tháng 12T328 tháng 10ngày Nhâm Thân
6 tháng 12T429 tháng 10ngày Quý Dậu
7 tháng 12T530 tháng 10ngày Giáp TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Ất Hợi
9 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Bính Tý
10 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Đinh Sửu
11 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Mậu Dần
12 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Mão
13 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Canh Thìn
14 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Tân Tỵ
15 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Quý Mùi
17 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Giáp Thân
18 tháng 12T211 tháng 11ngày Ất Dậu
19 tháng 12T312 tháng 11ngày Bính Tuất
20 tháng 12T413 tháng 11ngày Đinh Hợi
21 tháng 12T514 tháng 11ngày Mậu Tý
22 tháng 12T615 tháng 11ngày Kỷ SửuĐông chí
23 tháng 12T716 tháng 11ngày Canh Dần
24 tháng 12CN17 tháng 11ngày Tân Mão
25 tháng 12T218 tháng 11ngày Nhâm Thìn
26 tháng 12T319 tháng 11ngày Quý Tỵ
27 tháng 12T420 tháng 11ngày Giáp Ngọ
28 tháng 12T521 tháng 11ngày Ất Mùi
29 tháng 12T622 tháng 11ngày Bính Thân
30 tháng 12T723 tháng 11ngày Đinh Dậu
31 tháng 12CN24 tháng 11ngày Mậu Tuất