Lịch Âm

Lịch âm năm 1962

Năm 1962, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch25 tháng 11
28 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
4 tháng 2CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
5 tháng 2T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
6 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
7 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
19 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
7 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
14 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động27 tháng 3
18 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
6 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
14 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánhmùng 4 tháng 8
13 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T715 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CN30 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T215 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T3mùng 1 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T416 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T5mùng 1 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T616 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CNmùng 3 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T218 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T4mùng 5 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T621 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T7mùng 6 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T222 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T4mùng 9 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T524 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T7mùng 10 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN25 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T311 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T426 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T512 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T627 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T611 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T726 tháng 11

Tháng 1, 1962

Âm lịch 25/11 – 26/12 · năm Tân Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T225 tháng 11ngày Kỷ HợiTết Dương lịch
2 tháng 1T326 tháng 11ngày Canh Tý
3 tháng 1T427 tháng 11ngày Tân Sửu
4 tháng 1T528 tháng 11ngày Nhâm Dần
5 tháng 1T629 tháng 11ngày Quý Mão
6 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Giáp ThìnTiểu hàn
7 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Ất Tỵ
8 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Bính Ngọ
9 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Mùi
10 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Thân
11 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
12 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Canh Tuất
13 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Tân Hợi
14 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Tý
15 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Quý Sửu
16 tháng 1T311 tháng Chạpngày Giáp Dần
17 tháng 1T412 tháng Chạpngày Ất Mão
18 tháng 1T513 tháng Chạpngày Bính Thìn
19 tháng 1T614 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
20 tháng 1T715 tháng Chạpngày Mậu NgọĐại hàn
21 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
22 tháng 1T217 tháng Chạpngày Canh Thân
23 tháng 1T318 tháng Chạpngày Tân Dậu
24 tháng 1T419 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
25 tháng 1T520 tháng Chạpngày Quý Hợi
26 tháng 1T621 tháng Chạpngày Giáp Tý
27 tháng 1T722 tháng Chạpngày Ất Sửu
28 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Bính DầnÔng Công Ông Táo
29 tháng 1T224 tháng Chạpngày Đinh Mão
30 tháng 1T325 tháng Chạpngày Mậu Thìn
31 tháng 1T426 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ

Tháng 2, 1962

Âm lịch 27/12/1961 – 24/1/1962 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T527 tháng Chạpngày Canh Ngọ
2 tháng 2T628 tháng Chạpngày Tân Mùi
3 tháng 2T729 tháng Chạpngày Nhâm Thân
4 tháng 2CN30 tháng Chạpngày Quý DậuNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T2mùng 1 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Đán
6 tháng 2T3mùng 2 tháng Giêngngày Ất HợiNghỉ Tết
7 tháng 2T4mùng 3 tháng Giêngngày Bính TýNghỉ Tết
8 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Sửu
9 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Dần
10 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Mão
11 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Canh Thìn
12 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Tân Tỵ
13 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
14 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Quý Mùi
15 tháng 2T511 tháng Giêngngày Giáp Thân
16 tháng 2T612 tháng Giêngngày Ất Dậu
17 tháng 2T713 tháng Giêngngày Bính Tuất
18 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Đinh Hợi
19 tháng 2T215 tháng Giêngngày Mậu TýTết Nguyên Tiêu, Vũ thủy
20 tháng 2T316 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
21 tháng 2T417 tháng Giêngngày Canh Dần
22 tháng 2T518 tháng Giêngngày Tân Mão
23 tháng 2T619 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
24 tháng 2T720 tháng Giêngngày Quý Tỵ
25 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
26 tháng 2T222 tháng Giêngngày Ất Mùi
27 tháng 2T323 tháng Giêngngày Bính Thân
28 tháng 2T424 tháng Giêngngày Đinh Dậu

Tháng 3, 1962

Âm lịch 25/1 – 26/2 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T525 tháng Giêngngày Mậu Tuất
2 tháng 3T626 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
3 tháng 3T727 tháng Giêngngày Canh Tý
4 tháng 3CN28 tháng Giêngngày Tân Sửu
5 tháng 3T229 tháng Giêngngày Nhâm Dần
6 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Quý MãoKinh trập
7 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Giáp Thìn
8 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Ất Tỵ
9 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Bính Ngọ
10 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Đinh Mùi
11 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Mậu Thân
12 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Dậu
13 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Canh Tuất
14 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Tân Hợi
15 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Tý
16 tháng 3T611 tháng 2ngày Quý Sửu
17 tháng 3T712 tháng 2ngày Giáp Dần
18 tháng 3CN13 tháng 2ngày Ất Mão
19 tháng 3T214 tháng 2ngày Bính Thìn
20 tháng 3T315 tháng 2ngày Đinh Tỵ
21 tháng 3T416 tháng 2ngày Mậu NgọXuân phân
22 tháng 3T517 tháng 2ngày Kỷ Mùi
23 tháng 3T618 tháng 2ngày Canh Thân
24 tháng 3T719 tháng 2ngày Tân Dậu
25 tháng 3CN20 tháng 2ngày Nhâm Tuất
26 tháng 3T221 tháng 2ngày Quý Hợi
27 tháng 3T322 tháng 2ngày Giáp Tý
28 tháng 3T423 tháng 2ngày Ất Sửu
29 tháng 3T524 tháng 2ngày Bính Dần
30 tháng 3T625 tháng 2ngày Đinh Mão
31 tháng 3T726 tháng 2ngày Mậu Thìn

Tháng 4, 1962

Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN27 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 4T228 tháng 2ngày Canh Ngọ
3 tháng 4T329 tháng 2ngày Tân Mùi
4 tháng 4T430 tháng 2ngày Nhâm Thân
5 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Quý DậuThanh minh
6 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Giáp Tuất
7 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Ất HợiTết Hàn Thực
8 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Bính Tý
9 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Đinh Sửu
10 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Mậu Dần
11 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Mão
12 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Canh Thìn
13 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Tân Tỵ
14 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Nhâm NgọGiỗ Tổ Hùng Vương
15 tháng 4CN11 tháng 3ngày Quý Mùi
16 tháng 4T212 tháng 3ngày Giáp Thân
17 tháng 4T313 tháng 3ngày Ất Dậu
18 tháng 4T414 tháng 3ngày Bính Tuất
19 tháng 4T515 tháng 3ngày Đinh Hợi
20 tháng 4T616 tháng 3ngày Mậu TýCốc vũ
21 tháng 4T717 tháng 3ngày Kỷ Sửu
22 tháng 4CN18 tháng 3ngày Canh Dần
23 tháng 4T219 tháng 3ngày Tân Mão
24 tháng 4T320 tháng 3ngày Nhâm Thìn
25 tháng 4T421 tháng 3ngày Quý Tỵ
26 tháng 4T522 tháng 3ngày Giáp Ngọ
27 tháng 4T623 tháng 3ngày Ất Mùi
28 tháng 4T724 tháng 3ngày Bính Thân
29 tháng 4CN25 tháng 3ngày Đinh Dậu
30 tháng 4T226 tháng 3ngày Mậu Tuất

Tháng 5, 1962

Âm lịch 27/3 – 28/4 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T327 tháng 3ngày Kỷ HợiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T428 tháng 3ngày Canh Tý
3 tháng 5T529 tháng 3ngày Tân Sửu
4 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Dần
5 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Quý Mão
6 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Giáp ThìnLập hạ
7 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Ất Tỵ
8 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Bính Ngọ
9 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Đinh Mùi
10 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Mậu Thân
11 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Dậu
12 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Canh Tuất
13 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Tân Hợi
14 tháng 5T211 tháng 4ngày Nhâm Tý
15 tháng 5T312 tháng 4ngày Quý Sửu
16 tháng 5T413 tháng 4ngày Giáp Dần
17 tháng 5T514 tháng 4ngày Ất Mão
18 tháng 5T615 tháng 4ngày Bính ThìnLễ Phật Đản
19 tháng 5T716 tháng 4ngày Đinh Tỵ
20 tháng 5CN17 tháng 4ngày Mậu Ngọ
21 tháng 5T218 tháng 4ngày Kỷ MùiTiểu mãn
22 tháng 5T319 tháng 4ngày Canh Thân
23 tháng 5T420 tháng 4ngày Tân Dậu
24 tháng 5T521 tháng 4ngày Nhâm Tuất
25 tháng 5T622 tháng 4ngày Quý Hợi
26 tháng 5T723 tháng 4ngày Giáp Tý
27 tháng 5CN24 tháng 4ngày Ất Sửu
28 tháng 5T225 tháng 4ngày Bính Dần
29 tháng 5T326 tháng 4ngày Đinh Mão
30 tháng 5T427 tháng 4ngày Mậu Thìn
31 tháng 5T528 tháng 4ngày Kỷ Tỵ

Tháng 6, 1962

Âm lịch 29/4 – 29/5 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T629 tháng 4ngày Canh Ngọ
2 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Tân Mùi
3 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Nhâm Thân
4 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Quý Dậu
5 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Giáp Tuất
6 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Ất HợiTết Đoan Ngọ, Mang chủng
7 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Bính Tý
8 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Đinh Sửu
9 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Mậu Dần
10 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Kỷ Mão
11 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Canh Thìn
12 tháng 6T311 tháng 5ngày Tân Tỵ
13 tháng 6T412 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 6T513 tháng 5ngày Quý Mùi
15 tháng 6T614 tháng 5ngày Giáp Thân
16 tháng 6T715 tháng 5ngày Ất Dậu
17 tháng 6CN16 tháng 5ngày Bính Tuất
18 tháng 6T217 tháng 5ngày Đinh Hợi
19 tháng 6T318 tháng 5ngày Mậu Tý
20 tháng 6T419 tháng 5ngày Kỷ Sửu
21 tháng 6T520 tháng 5ngày Canh Dần
22 tháng 6T621 tháng 5ngày Tân MãoHạ chí
23 tháng 6T722 tháng 5ngày Nhâm Thìn
24 tháng 6CN23 tháng 5ngày Quý Tỵ
25 tháng 6T224 tháng 5ngày Giáp Ngọ
26 tháng 6T325 tháng 5ngày Ất Mùi
27 tháng 6T426 tháng 5ngày Bính Thân
28 tháng 6T527 tháng 5ngày Đinh Dậu
29 tháng 6T628 tháng 5ngày Mậu Tuất
30 tháng 6T729 tháng 5ngày Kỷ Hợi

Tháng 7, 1962

Âm lịch 30/5 – 1/7 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CN30 tháng 5ngày Canh Tý
2 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Tân Sửu
3 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Dần
4 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Quý Mão
5 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Giáp Thìn
6 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Ất Tỵ
7 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Bính NgọTiểu thử
8 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Đinh Mùi
9 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Mậu Thân
10 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Dậu
11 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Canh Tuất
12 tháng 7T511 tháng 6ngày Tân Hợi
13 tháng 7T612 tháng 6ngày Nhâm Tý
14 tháng 7T713 tháng 6ngày Quý Sửu
15 tháng 7CN14 tháng 6ngày Giáp Dần
16 tháng 7T215 tháng 6ngày Ất Mão
17 tháng 7T316 tháng 6ngày Bính Thìn
18 tháng 7T417 tháng 6ngày Đinh Tỵ
19 tháng 7T518 tháng 6ngày Mậu Ngọ
20 tháng 7T619 tháng 6ngày Kỷ Mùi
21 tháng 7T720 tháng 6ngày Canh Thân
22 tháng 7CN21 tháng 6ngày Tân Dậu
23 tháng 7T222 tháng 6ngày Nhâm TuấtĐại thử
24 tháng 7T323 tháng 6ngày Quý Hợi
25 tháng 7T424 tháng 6ngày Giáp Tý
26 tháng 7T525 tháng 6ngày Ất Sửu
27 tháng 7T626 tháng 6ngày Bính Dần
28 tháng 7T727 tháng 6ngày Đinh Mão
29 tháng 7CN28 tháng 6ngày Mậu Thìn
30 tháng 7T229 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Canh Ngọ

Tháng 8, 1962

Âm lịch 2/7 – 2/8 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Tân Mùi
2 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Thân
3 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Quý Dậu
4 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Giáp Tuất
5 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Ất Hợi
6 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Bính Tý
7 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Đinh Sửu
8 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Mậu DầnLập thu
9 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Mão
10 tháng 8T611 tháng 7ngày Canh Thìn
11 tháng 8T712 tháng 7ngày Tân Tỵ
12 tháng 8CN13 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 8T214 tháng 7ngày Quý Mùi
14 tháng 8T315 tháng 7ngày Giáp ThânLễ Vu Lan
15 tháng 8T416 tháng 7ngày Ất Dậu
16 tháng 8T517 tháng 7ngày Bính Tuất
17 tháng 8T618 tháng 7ngày Đinh Hợi
18 tháng 8T719 tháng 7ngày Mậu Tý
19 tháng 8CN20 tháng 7ngày Kỷ Sửu
20 tháng 8T221 tháng 7ngày Canh Dần
21 tháng 8T322 tháng 7ngày Tân Mão
22 tháng 8T423 tháng 7ngày Nhâm Thìn
23 tháng 8T524 tháng 7ngày Quý TỵXử thử
24 tháng 8T625 tháng 7ngày Giáp Ngọ
25 tháng 8T726 tháng 7ngày Ất Mùi
26 tháng 8CN27 tháng 7ngày Bính Thân
27 tháng 8T228 tháng 7ngày Đinh Dậu
28 tháng 8T329 tháng 7ngày Mậu Tuất
29 tháng 8T430 tháng 7ngày Kỷ Hợi
30 tháng 8T5mùng 1 tháng 8ngày Canh Tý
31 tháng 8T6mùng 2 tháng 8ngày Tân Sửu

Tháng 9, 1962

Âm lịch 3/8 – 2/9 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Dần
2 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Quý MãoQuốc khánh
3 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Giáp Thìn
4 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Ất Tỵ
5 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Bính Ngọ
6 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Đinh Mùi
7 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Mậu Thân
8 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Kỷ DậuBạch lộ
9 tháng 9CN11 tháng 8ngày Canh Tuất
10 tháng 9T212 tháng 8ngày Tân Hợi
11 tháng 9T313 tháng 8ngày Nhâm Tý
12 tháng 9T414 tháng 8ngày Quý Sửu
13 tháng 9T515 tháng 8ngày Giáp DầnTết Trung Thu
14 tháng 9T616 tháng 8ngày Ất Mão
15 tháng 9T717 tháng 8ngày Bính Thìn
16 tháng 9CN18 tháng 8ngày Đinh Tỵ
17 tháng 9T219 tháng 8ngày Mậu Ngọ
18 tháng 9T320 tháng 8ngày Kỷ Mùi
19 tháng 9T421 tháng 8ngày Canh Thân
20 tháng 9T522 tháng 8ngày Tân Dậu
21 tháng 9T623 tháng 8ngày Nhâm Tuất
22 tháng 9T724 tháng 8ngày Quý Hợi
23 tháng 9CN25 tháng 8ngày Giáp TýThu phân
24 tháng 9T226 tháng 8ngày Ất Sửu
25 tháng 9T327 tháng 8ngày Bính Dần
26 tháng 9T428 tháng 8ngày Đinh Mão
27 tháng 9T529 tháng 8ngày Mậu Thìn
28 tháng 9T630 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 9T7mùng 1 tháng 9ngày Canh Ngọ
30 tháng 9CNmùng 2 tháng 9ngày Tân Mùi

Tháng 10, 1962

Âm lịch 3/9 – 4/10 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Nhâm Thân
2 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Quý Dậu
3 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Giáp Tuất
4 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Ất Hợi
5 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Bính Tý
6 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Đinh Sửu
7 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Mậu Dần
8 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Kỷ Mão
9 tháng 10T311 tháng 9ngày Canh ThìnHàn lộ
10 tháng 10T412 tháng 9ngày Tân Tỵ
11 tháng 10T513 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 10T614 tháng 9ngày Quý Mùi
13 tháng 10T715 tháng 9ngày Giáp Thân
14 tháng 10CN16 tháng 9ngày Ất Dậu
15 tháng 10T217 tháng 9ngày Bính Tuất
16 tháng 10T318 tháng 9ngày Đinh Hợi
17 tháng 10T419 tháng 9ngày Mậu Tý
18 tháng 10T520 tháng 9ngày Kỷ Sửu
19 tháng 10T621 tháng 9ngày Canh Dần
20 tháng 10T722 tháng 9ngày Tân Mão
21 tháng 10CN23 tháng 9ngày Nhâm Thìn
22 tháng 10T224 tháng 9ngày Quý Tỵ
23 tháng 10T325 tháng 9ngày Giáp Ngọ
24 tháng 10T426 tháng 9ngày Ất MùiSương giáng
25 tháng 10T527 tháng 9ngày Bính Thân
26 tháng 10T628 tháng 9ngày Đinh Dậu
27 tháng 10T729 tháng 9ngày Mậu Tuất
28 tháng 10CNmùng 1 tháng 10ngày Kỷ Hợi
29 tháng 10T2mùng 2 tháng 10ngày Canh Tý
30 tháng 10T3mùng 3 tháng 10ngày Tân Sửu
31 tháng 10T4mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Dần

Tháng 11, 1962

Âm lịch 5/10 – 4/11 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Quý Mão
2 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Giáp Thìn
3 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Ất Tỵ
4 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Bính Ngọ
5 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Đinh Mùi
6 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Mậu Thân
7 tháng 11T411 tháng 10ngày Kỷ Dậu
8 tháng 11T512 tháng 10ngày Canh TuấtLập đông
9 tháng 11T613 tháng 10ngày Tân Hợi
10 tháng 11T714 tháng 10ngày Nhâm Tý
11 tháng 11CN15 tháng 10ngày Quý Sửu
12 tháng 11T216 tháng 10ngày Giáp Dần
13 tháng 11T317 tháng 10ngày Ất Mão
14 tháng 11T418 tháng 10ngày Bính Thìn
15 tháng 11T519 tháng 10ngày Đinh Tỵ
16 tháng 11T620 tháng 10ngày Mậu Ngọ
17 tháng 11T721 tháng 10ngày Kỷ Mùi
18 tháng 11CN22 tháng 10ngày Canh Thân
19 tháng 11T223 tháng 10ngày Tân Dậu
20 tháng 11T324 tháng 10ngày Nhâm Tuất
21 tháng 11T425 tháng 10ngày Quý Hợi
22 tháng 11T526 tháng 10ngày Giáp Tý
23 tháng 11T627 tháng 10ngày Ất SửuTiểu tuyết
24 tháng 11T728 tháng 10ngày Bính Dần
25 tháng 11CN29 tháng 10ngày Đinh Mão
26 tháng 11T230 tháng 10ngày Mậu Thìn
27 tháng 11T3mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 11T4mùng 2 tháng 11ngày Canh Ngọ
29 tháng 11T5mùng 3 tháng 11ngày Tân Mùi
30 tháng 11T6mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Thân

Tháng 12, 1962

Âm lịch 5/11 – 5/12 · năm Nhâm Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Quý Dậu
2 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Giáp Tuất
3 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Ất Hợi
4 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Bính Tý
5 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Đinh Sửu
6 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Mậu Dần
7 tháng 12T611 tháng 11ngày Kỷ MãoĐại tuyết
8 tháng 12T712 tháng 11ngày Canh Thìn
9 tháng 12CN13 tháng 11ngày Tân Tỵ
10 tháng 12T214 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 12T315 tháng 11ngày Quý Mùi
12 tháng 12T416 tháng 11ngày Giáp Thân
13 tháng 12T517 tháng 11ngày Ất Dậu
14 tháng 12T618 tháng 11ngày Bính Tuất
15 tháng 12T719 tháng 11ngày Đinh Hợi
16 tháng 12CN20 tháng 11ngày Mậu Tý
17 tháng 12T221 tháng 11ngày Kỷ Sửu
18 tháng 12T322 tháng 11ngày Canh Dần
19 tháng 12T423 tháng 11ngày Tân Mão
20 tháng 12T524 tháng 11ngày Nhâm Thìn
21 tháng 12T625 tháng 11ngày Quý Tỵ
22 tháng 12T726 tháng 11ngày Giáp NgọĐông chí
23 tháng 12CN27 tháng 11ngày Ất Mùi
24 tháng 12T228 tháng 11ngày Bính Thân
25 tháng 12T329 tháng 11ngày Đinh Dậu
26 tháng 12T430 tháng 11ngày Mậu Tuất
27 tháng 12T5mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
28 tháng 12T6mùng 2 tháng Chạpngày Canh Tý
29 tháng 12T7mùng 3 tháng Chạpngày Tân Sửu
30 tháng 12CNmùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Dần
31 tháng 12T2mùng 5 tháng Chạpngày Quý Mão