Lịch Âm

Lịch âm năm 1968

Năm 1968, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 29 tháng 1, bắt đầu năm Mậu Thân (Năm con Khỉ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 7 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 8. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịchmùng 2 tháng Chạp
22 tháng 1T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
28 tháng 1CNNghỉ Tết29 tháng Chạp
29 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
30 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
31 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
12 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
31 tháng 3CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
7 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao độngmùng 5 tháng 4
11 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
31 tháng 5T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
8 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánhmùng 10 tháng 7 nhuận
6 tháng 10CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1CN22 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T222 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T3mùng 7 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T422 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T6mùng 8 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T723 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CNmùng 9 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T325 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T4mùng 10 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T626 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN12 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T328 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T414 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T630 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T715 tháng 7 nhuận
Thu phân23 tháng 9T2mùng 2 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T317 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T4mùng 2 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T517 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T6mùng 3 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T718 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CNmùng 3 tháng 11

Tháng 1, 1968

Âm lịch 2/12/1967 – 3/1/1968 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Canh NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Tân Mùi
3 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Thân
4 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Quý Dậu
5 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Tuất
6 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Ất HợiTiểu hàn
7 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Bính Tý
8 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Sửu
9 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Dần
10 tháng 1T411 tháng Chạpngày Kỷ Mão
11 tháng 1T512 tháng Chạpngày Canh Thìn
12 tháng 1T613 tháng Chạpngày Tân Tỵ
13 tháng 1T714 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
14 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Quý Mùi
15 tháng 1T216 tháng Chạpngày Giáp Thân
16 tháng 1T317 tháng Chạpngày Ất Dậu
17 tháng 1T418 tháng Chạpngày Bính Tuất
18 tháng 1T519 tháng Chạpngày Đinh Hợi
19 tháng 1T620 tháng Chạpngày Mậu Tý
20 tháng 1T721 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
21 tháng 1CN22 tháng Chạpngày Canh DầnĐại hàn
22 tháng 1T223 tháng Chạpngày Tân MãoÔng Công Ông Táo
23 tháng 1T324 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
24 tháng 1T425 tháng Chạpngày Quý Tỵ
25 tháng 1T526 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
26 tháng 1T627 tháng Chạpngày Ất Mùi
27 tháng 1T728 tháng Chạpngày Bính Thân
28 tháng 1CN29 tháng Chạpngày Đinh DậuNghỉ Tết
29 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Mậu TuấtTết Nguyên Đán
30 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ HợiNghỉ Tết
31 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Canh TýNghỉ Tết

Tháng 2, 1968

Âm lịch 4/1 – 2/2 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T5mùng 4 tháng Giêngngày Tân Sửu
2 tháng 2T6mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Dần
3 tháng 2T7mùng 6 tháng Giêngngày Quý Mão
4 tháng 2CNmùng 7 tháng Giêngngày Giáp Thìn
5 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Ất TỵLập xuân
6 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Bính Ngọ
7 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Mùi
8 tháng 2T511 tháng Giêngngày Mậu Thân
9 tháng 2T612 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
10 tháng 2T713 tháng Giêngngày Canh Tuất
11 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Tân Hợi
12 tháng 2T215 tháng Giêngngày Nhâm TýTết Nguyên Tiêu
13 tháng 2T316 tháng Giêngngày Quý Sửu
14 tháng 2T417 tháng Giêngngày Giáp Dần
15 tháng 2T518 tháng Giêngngày Ất Mão
16 tháng 2T619 tháng Giêngngày Bính Thìn
17 tháng 2T720 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
18 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
19 tháng 2T222 tháng Giêngngày Kỷ MùiVũ thủy
20 tháng 2T323 tháng Giêngngày Canh Thân
21 tháng 2T424 tháng Giêngngày Tân Dậu
22 tháng 2T525 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
23 tháng 2T626 tháng Giêngngày Quý Hợi
24 tháng 2T727 tháng Giêngngày Giáp Tý
25 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Ất Sửu
26 tháng 2T229 tháng Giêngngày Bính Dần
27 tháng 2T330 tháng Giêngngày Đinh Mão
28 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Mậu Thìn
29 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Tỵ

Tháng 3, 1968

Âm lịch 3/2 – 3/3 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Canh Ngọ
2 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Tân Mùi
3 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Nhâm Thân
4 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Quý Dậu
5 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Giáp TuấtKinh trập
6 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Ất Hợi
7 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Bính Tý
8 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Đinh Sửu
9 tháng 3T711 tháng 2ngày Mậu Dần
10 tháng 3CN12 tháng 2ngày Kỷ Mão
11 tháng 3T213 tháng 2ngày Canh Thìn
12 tháng 3T314 tháng 2ngày Tân Tỵ
13 tháng 3T415 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 3T516 tháng 2ngày Quý Mùi
15 tháng 3T617 tháng 2ngày Giáp Thân
16 tháng 3T718 tháng 2ngày Ất Dậu
17 tháng 3CN19 tháng 2ngày Bính Tuất
18 tháng 3T220 tháng 2ngày Đinh Hợi
19 tháng 3T321 tháng 2ngày Mậu Tý
20 tháng 3T422 tháng 2ngày Kỷ SửuXuân phân
21 tháng 3T523 tháng 2ngày Canh Dần
22 tháng 3T624 tháng 2ngày Tân Mão
23 tháng 3T725 tháng 2ngày Nhâm Thìn
24 tháng 3CN26 tháng 2ngày Quý Tỵ
25 tháng 3T227 tháng 2ngày Giáp Ngọ
26 tháng 3T328 tháng 2ngày Ất Mùi
27 tháng 3T429 tháng 2ngày Bính Thân
28 tháng 3T530 tháng 2ngày Đinh Dậu
29 tháng 3T6mùng 1 tháng 3ngày Mậu Tuất
30 tháng 3T7mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Hợi
31 tháng 3CNmùng 3 tháng 3ngày Canh TýTết Hàn Thực

Tháng 4, 1968

Âm lịch 4/3 – 4/4 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Tân Sửu
2 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Dần
3 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Quý Mão
4 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Giáp Thìn
5 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Ất TỵThanh minh
6 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Bính Ngọ
7 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Đinh MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
8 tháng 4T211 tháng 3ngày Mậu Thân
9 tháng 4T312 tháng 3ngày Kỷ Dậu
10 tháng 4T413 tháng 3ngày Canh Tuất
11 tháng 4T514 tháng 3ngày Tân Hợi
12 tháng 4T615 tháng 3ngày Nhâm Tý
13 tháng 4T716 tháng 3ngày Quý Sửu
14 tháng 4CN17 tháng 3ngày Giáp Dần
15 tháng 4T218 tháng 3ngày Ất Mão
16 tháng 4T319 tháng 3ngày Bính Thìn
17 tháng 4T420 tháng 3ngày Đinh Tỵ
18 tháng 4T521 tháng 3ngày Mậu Ngọ
19 tháng 4T622 tháng 3ngày Kỷ Mùi
20 tháng 4T723 tháng 3ngày Canh ThânCốc vũ
21 tháng 4CN24 tháng 3ngày Tân Dậu
22 tháng 4T225 tháng 3ngày Nhâm Tuất
23 tháng 4T326 tháng 3ngày Quý Hợi
24 tháng 4T427 tháng 3ngày Giáp Tý
25 tháng 4T528 tháng 3ngày Ất Sửu
26 tháng 4T629 tháng 3ngày Bính Dần
27 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Đinh Mão
28 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Mậu Thìn
29 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Canh Ngọ

Tháng 5, 1968

Âm lịch 5/4 – 5/5 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Tân MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thân
3 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Quý Dậu
4 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Giáp Tuất
5 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Ất HợiLập hạ
6 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Bính Tý
7 tháng 5T311 tháng 4ngày Đinh Sửu
8 tháng 5T412 tháng 4ngày Mậu Dần
9 tháng 5T513 tháng 4ngày Kỷ Mão
10 tháng 5T614 tháng 4ngày Canh Thìn
11 tháng 5T715 tháng 4ngày Tân TỵLễ Phật Đản
12 tháng 5CN16 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 5T217 tháng 4ngày Quý Mùi
14 tháng 5T318 tháng 4ngày Giáp Thân
15 tháng 5T419 tháng 4ngày Ất Dậu
16 tháng 5T520 tháng 4ngày Bính Tuất
17 tháng 5T621 tháng 4ngày Đinh Hợi
18 tháng 5T722 tháng 4ngày Mậu Tý
19 tháng 5CN23 tháng 4ngày Kỷ Sửu
20 tháng 5T224 tháng 4ngày Canh Dần
21 tháng 5T325 tháng 4ngày Tân MãoTiểu mãn
22 tháng 5T426 tháng 4ngày Nhâm Thìn
23 tháng 5T527 tháng 4ngày Quý Tỵ
24 tháng 5T628 tháng 4ngày Giáp Ngọ
25 tháng 5T729 tháng 4ngày Ất Mùi
26 tháng 5CN30 tháng 4ngày Bính Thân
27 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Đinh Dậu
28 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Mậu Tuất
29 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Hợi
30 tháng 5T5mùng 4 tháng 5ngày Canh Tý
31 tháng 5T6mùng 5 tháng 5ngày Tân SửuTết Đoan Ngọ

Tháng 6, 1968

Âm lịch 6/5 – 5/6 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Dần
2 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Quý Mão
3 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Giáp Thìn
4 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Ất Tỵ
5 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Bính NgọMang chủng
6 tháng 6T511 tháng 5ngày Đinh Mùi
7 tháng 6T612 tháng 5ngày Mậu Thân
8 tháng 6T713 tháng 5ngày Kỷ Dậu
9 tháng 6CN14 tháng 5ngày Canh Tuất
10 tháng 6T215 tháng 5ngày Tân Hợi
11 tháng 6T316 tháng 5ngày Nhâm Tý
12 tháng 6T417 tháng 5ngày Quý Sửu
13 tháng 6T518 tháng 5ngày Giáp Dần
14 tháng 6T619 tháng 5ngày Ất Mão
15 tháng 6T720 tháng 5ngày Bính Thìn
16 tháng 6CN21 tháng 5ngày Đinh Tỵ
17 tháng 6T222 tháng 5ngày Mậu Ngọ
18 tháng 6T323 tháng 5ngày Kỷ Mùi
19 tháng 6T424 tháng 5ngày Canh Thân
20 tháng 6T525 tháng 5ngày Tân Dậu
21 tháng 6T626 tháng 5ngày Nhâm TuấtHạ chí
22 tháng 6T727 tháng 5ngày Quý Hợi
23 tháng 6CN28 tháng 5ngày Giáp Tý
24 tháng 6T229 tháng 5ngày Ất Sửu
25 tháng 6T330 tháng 5ngày Bính Dần
26 tháng 6T4mùng 1 tháng 6ngày Đinh Mão
27 tháng 6T5mùng 2 tháng 6ngày Mậu Thìn
28 tháng 6T6mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 6T7mùng 4 tháng 6ngày Canh Ngọ
30 tháng 6CNmùng 5 tháng 6ngày Tân Mùi

Tháng 7, 1968

Âm lịch 6/6 – 7/7 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Thân
2 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Quý Dậu
3 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Giáp Tuất
4 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Ất Hợi
5 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Bính Tý
6 tháng 7T711 tháng 6ngày Đinh Sửu
7 tháng 7CN12 tháng 6ngày Mậu DầnTiểu thử
8 tháng 7T213 tháng 6ngày Kỷ Mão
9 tháng 7T314 tháng 6ngày Canh Thìn
10 tháng 7T415 tháng 6ngày Tân Tỵ
11 tháng 7T516 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 7T617 tháng 6ngày Quý Mùi
13 tháng 7T718 tháng 6ngày Giáp Thân
14 tháng 7CN19 tháng 6ngày Ất Dậu
15 tháng 7T220 tháng 6ngày Bính Tuất
16 tháng 7T321 tháng 6ngày Đinh Hợi
17 tháng 7T422 tháng 6ngày Mậu Tý
18 tháng 7T523 tháng 6ngày Kỷ Sửu
19 tháng 7T624 tháng 6ngày Canh Dần
20 tháng 7T725 tháng 6ngày Tân Mão
21 tháng 7CN26 tháng 6ngày Nhâm Thìn
22 tháng 7T227 tháng 6ngày Quý Tỵ
23 tháng 7T328 tháng 6ngày Giáp NgọĐại thử
24 tháng 7T429 tháng 6ngày Ất Mùi
25 tháng 7T5mùng 1 tháng 7ngày Bính Thân
26 tháng 7T6mùng 2 tháng 7ngày Đinh Dậu
27 tháng 7T7mùng 3 tháng 7ngày Mậu Tuất
28 tháng 7CNmùng 4 tháng 7ngày Kỷ Hợi
29 tháng 7T2mùng 5 tháng 7ngày Canh Tý
30 tháng 7T3mùng 6 tháng 7ngày Tân Sửu
31 tháng 7T4mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Dần

Tháng 8, 1968

Âm lịch 8/7 – 8/7n · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Quý Mão
2 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Giáp Thìn
3 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Ất Tỵ
4 tháng 8CN11 tháng 7ngày Bính Ngọ
5 tháng 8T212 tháng 7ngày Đinh Mùi
6 tháng 8T313 tháng 7ngày Mậu Thân
7 tháng 8T414 tháng 7ngày Kỷ DậuLập thu
8 tháng 8T515 tháng 7ngày Canh TuấtLễ Vu Lan
9 tháng 8T616 tháng 7ngày Tân Hợi
10 tháng 8T717 tháng 7ngày Nhâm Tý
11 tháng 8CN18 tháng 7ngày Quý Sửu
12 tháng 8T219 tháng 7ngày Giáp Dần
13 tháng 8T320 tháng 7ngày Ất Mão
14 tháng 8T421 tháng 7ngày Bính Thìn
15 tháng 8T522 tháng 7ngày Đinh Tỵ
16 tháng 8T623 tháng 7ngày Mậu Ngọ
17 tháng 8T724 tháng 7ngày Kỷ Mùi
18 tháng 8CN25 tháng 7ngày Canh Thân
19 tháng 8T226 tháng 7ngày Tân Dậu
20 tháng 8T327 tháng 7ngày Nhâm Tuất
21 tháng 8T428 tháng 7ngày Quý Hợi
22 tháng 8T529 tháng 7ngày Giáp Tý
23 tháng 8T630 tháng 7ngày Ất SửuXử thử
24 tháng 8T7mùng 1 tháng 7 nhuậnngày Bính Dần
25 tháng 8CNmùng 2 tháng 7 nhuậnngày Đinh Mão
26 tháng 8T2mùng 3 tháng 7 nhuậnngày Mậu Thìn
27 tháng 8T3mùng 4 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Tỵ
28 tháng 8T4mùng 5 tháng 7 nhuậnngày Canh Ngọ
29 tháng 8T5mùng 6 tháng 7 nhuậnngày Tân Mùi
30 tháng 8T6mùng 7 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Thân
31 tháng 8T7mùng 8 tháng 7 nhuậnngày Quý Dậu

Tháng 9, 1968

Âm lịch 9/7n – 9/8 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CNmùng 9 tháng 7 nhuậnngày Giáp Tuất
2 tháng 9T2mùng 10 tháng 7 nhuậnngày Ất HợiQuốc khánh
3 tháng 9T311 tháng 7 nhuậnngày Bính Tý
4 tháng 9T412 tháng 7 nhuậnngày Đinh Sửu
5 tháng 9T513 tháng 7 nhuậnngày Mậu Dần
6 tháng 9T614 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Mão
7 tháng 9T715 tháng 7 nhuậnngày Canh ThìnBạch lộ
8 tháng 9CN16 tháng 7 nhuậnngày Tân Tỵ
9 tháng 9T217 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Ngọ
10 tháng 9T318 tháng 7 nhuậnngày Quý Mùi
11 tháng 9T419 tháng 7 nhuậnngày Giáp Thân
12 tháng 9T520 tháng 7 nhuậnngày Ất Dậu
13 tháng 9T621 tháng 7 nhuậnngày Bính Tuất
14 tháng 9T722 tháng 7 nhuậnngày Đinh Hợi
15 tháng 9CN23 tháng 7 nhuậnngày Mậu Tý
16 tháng 9T224 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Sửu
17 tháng 9T325 tháng 7 nhuậnngày Canh Dần
18 tháng 9T426 tháng 7 nhuậnngày Tân Mão
19 tháng 9T527 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Thìn
20 tháng 9T628 tháng 7 nhuậnngày Quý Tỵ
21 tháng 9T729 tháng 7 nhuậnngày Giáp Ngọ
22 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Ất Mùi
23 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Bính ThânThu phân
24 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Đinh Dậu
25 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Mậu Tuất
26 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Hợi
27 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Canh Tý
28 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Tân Sửu
29 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Nhâm Dần
30 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Quý Mão

Tháng 10, 1968

Âm lịch 10/8 – 10/9 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T3mùng 10 tháng 8ngày Giáp Thìn
2 tháng 10T411 tháng 8ngày Ất Tỵ
3 tháng 10T512 tháng 8ngày Bính Ngọ
4 tháng 10T613 tháng 8ngày Đinh Mùi
5 tháng 10T714 tháng 8ngày Mậu Thân
6 tháng 10CN15 tháng 8ngày Kỷ DậuTết Trung Thu
7 tháng 10T216 tháng 8ngày Canh Tuất
8 tháng 10T317 tháng 8ngày Tân HợiHàn lộ
9 tháng 10T418 tháng 8ngày Nhâm Tý
10 tháng 10T519 tháng 8ngày Quý Sửu
11 tháng 10T620 tháng 8ngày Giáp Dần
12 tháng 10T721 tháng 8ngày Ất Mão
13 tháng 10CN22 tháng 8ngày Bính Thìn
14 tháng 10T223 tháng 8ngày Đinh Tỵ
15 tháng 10T324 tháng 8ngày Mậu Ngọ
16 tháng 10T425 tháng 8ngày Kỷ Mùi
17 tháng 10T526 tháng 8ngày Canh Thân
18 tháng 10T627 tháng 8ngày Tân Dậu
19 tháng 10T728 tháng 8ngày Nhâm Tuất
20 tháng 10CN29 tháng 8ngày Quý Hợi
21 tháng 10T230 tháng 8ngày Giáp Tý
22 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Ất Sửu
23 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Bính DầnSương giáng
24 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Đinh Mão
25 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thìn
26 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Canh Ngọ
28 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Tân Mùi
29 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thân
30 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Quý Dậu
31 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Giáp Tuất

Tháng 11, 1968

Âm lịch 11/9 – 11/10 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T611 tháng 9ngày Ất Hợi
2 tháng 11T712 tháng 9ngày Bính Tý
3 tháng 11CN13 tháng 9ngày Đinh Sửu
4 tháng 11T214 tháng 9ngày Mậu Dần
5 tháng 11T315 tháng 9ngày Kỷ Mão
6 tháng 11T416 tháng 9ngày Canh Thìn
7 tháng 11T517 tháng 9ngày Tân TỵLập đông
8 tháng 11T618 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 11T719 tháng 9ngày Quý Mùi
10 tháng 11CN20 tháng 9ngày Giáp Thân
11 tháng 11T221 tháng 9ngày Ất Dậu
12 tháng 11T322 tháng 9ngày Bính Tuất
13 tháng 11T423 tháng 9ngày Đinh Hợi
14 tháng 11T524 tháng 9ngày Mậu Tý
15 tháng 11T625 tháng 9ngày Kỷ Sửu
16 tháng 11T726 tháng 9ngày Canh Dần
17 tháng 11CN27 tháng 9ngày Tân Mão
18 tháng 11T228 tháng 9ngày Nhâm Thìn
19 tháng 11T329 tháng 9ngày Quý Tỵ
20 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Giáp Ngọ
21 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Ất Mùi
22 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Bính ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Đinh Dậu
24 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Mậu Tuất
25 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Kỷ Hợi
26 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Canh Tý
27 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Tân Sửu
28 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Nhâm Dần
29 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Quý Mão
30 tháng 11T711 tháng 10ngày Giáp Thìn

Tháng 12, 1968

Âm lịch 12/10 – 12/11 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN12 tháng 10ngày Ất Tỵ
2 tháng 12T213 tháng 10ngày Bính Ngọ
3 tháng 12T314 tháng 10ngày Đinh Mùi
4 tháng 12T415 tháng 10ngày Mậu Thân
5 tháng 12T516 tháng 10ngày Kỷ Dậu
6 tháng 12T617 tháng 10ngày Canh Tuất
7 tháng 12T718 tháng 10ngày Tân HợiĐại tuyết
8 tháng 12CN19 tháng 10ngày Nhâm Tý
9 tháng 12T220 tháng 10ngày Quý Sửu
10 tháng 12T321 tháng 10ngày Giáp Dần
11 tháng 12T422 tháng 10ngày Ất Mão
12 tháng 12T523 tháng 10ngày Bính Thìn
13 tháng 12T624 tháng 10ngày Đinh Tỵ
14 tháng 12T725 tháng 10ngày Mậu Ngọ
15 tháng 12CN26 tháng 10ngày Kỷ Mùi
16 tháng 12T227 tháng 10ngày Canh Thân
17 tháng 12T328 tháng 10ngày Tân Dậu
18 tháng 12T429 tháng 10ngày Nhâm Tuất
19 tháng 12T530 tháng 10ngày Quý Hợi
20 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Giáp Tý
21 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Ất Sửu
22 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Bính DầnĐông chí
23 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Đinh Mão
24 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Mậu Thìn
25 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Canh Ngọ
27 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Tân Mùi
28 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Thân
29 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Quý Dậu
30 tháng 12T211 tháng 11ngày Giáp Tuất
31 tháng 12T312 tháng 11ngày Ất Hợi