Lịch Âm

Lịch âm năm 1969

Năm 1969, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch13 tháng 11
9 tháng 2CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
15 tháng 2T7Nghỉ Tết29 tháng Chạp
16 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
17 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
18 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
2 tháng 3CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
19 tháng 4T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
26 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động15 tháng 3
30 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
19 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
27 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh21 tháng 7
26 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CN17 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T318 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T519 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T6mùng 4 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T719 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4CNmùng 4 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T219 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T4mùng 6 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T622 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T7mùng 7 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T223 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T4mùng 10 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T626 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T711 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T227 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T312 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T427 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T513 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T628 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T713 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CN28 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T214 tháng 11

Tháng 1, 1969

Âm lịch 13/11 – 14/12 · năm Mậu Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T413 tháng 11ngày Bính TýTết Dương lịch
2 tháng 1T514 tháng 11ngày Đinh Sửu
3 tháng 1T615 tháng 11ngày Mậu Dần
4 tháng 1T716 tháng 11ngày Kỷ Mão
5 tháng 1CN17 tháng 11ngày Canh ThìnTiểu hàn
6 tháng 1T218 tháng 11ngày Tân Tỵ
7 tháng 1T319 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 1T420 tháng 11ngày Quý Mùi
9 tháng 1T521 tháng 11ngày Giáp Thân
10 tháng 1T622 tháng 11ngày Ất Dậu
11 tháng 1T723 tháng 11ngày Bính Tuất
12 tháng 1CN24 tháng 11ngày Đinh Hợi
13 tháng 1T225 tháng 11ngày Mậu Tý
14 tháng 1T326 tháng 11ngày Kỷ Sửu
15 tháng 1T427 tháng 11ngày Canh Dần
16 tháng 1T528 tháng 11ngày Tân Mão
17 tháng 1T629 tháng 11ngày Nhâm Thìn
18 tháng 1T7mùng 1 tháng Chạpngày Quý Tỵ
19 tháng 1CNmùng 2 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
20 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Ất MùiĐại hàn
21 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Bính Thân
22 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Dậu
23 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Mậu Tuất
24 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
25 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Canh Tý
26 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Tân Sửu
27 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Dần
28 tháng 1T311 tháng Chạpngày Quý Mão
29 tháng 1T412 tháng Chạpngày Giáp Thìn
30 tháng 1T513 tháng Chạpngày Ất Tỵ
31 tháng 1T614 tháng Chạpngày Bính Ngọ

Tháng 2, 1969

Âm lịch 15/12/1968 – 13/1/1969 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T715 tháng Chạpngày Đinh Mùi
2 tháng 2CN16 tháng Chạpngày Mậu Thân
3 tháng 2T217 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
4 tháng 2T318 tháng Chạpngày Canh TuấtLập xuân
5 tháng 2T419 tháng Chạpngày Tân Hợi
6 tháng 2T520 tháng Chạpngày Nhâm Tý
7 tháng 2T621 tháng Chạpngày Quý Sửu
8 tháng 2T722 tháng Chạpngày Giáp Dần
9 tháng 2CN23 tháng Chạpngày Ất MãoÔng Công Ông Táo
10 tháng 2T224 tháng Chạpngày Bính Thìn
11 tháng 2T325 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
12 tháng 2T426 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
13 tháng 2T527 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
14 tháng 2T628 tháng Chạpngày Canh Thân
15 tháng 2T729 tháng Chạpngày Tân DậuNghỉ Tết
16 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Nhâm TuấtTết Nguyên Đán
17 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Quý HợiNghỉ Tết
18 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Giáp TýNghỉ Tết
19 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Ất SửuVũ thủy
20 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Bính Dần
21 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Mão
22 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Thìn
23 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
24 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Canh Ngọ
25 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Tân Mùi
26 tháng 2T411 tháng Giêngngày Nhâm Thân
27 tháng 2T512 tháng Giêngngày Quý Dậu
28 tháng 2T613 tháng Giêngngày Giáp Tuất

Tháng 3, 1969

Âm lịch 14/1 – 14/2 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T714 tháng Giêngngày Ất Hợi
2 tháng 3CN15 tháng Giêngngày Bính TýTết Nguyên Tiêu
3 tháng 3T216 tháng Giêngngày Đinh Sửu
4 tháng 3T317 tháng Giêngngày Mậu Dần
5 tháng 3T418 tháng Giêngngày Kỷ Mão
6 tháng 3T519 tháng Giêngngày Canh ThìnKinh trập
7 tháng 3T620 tháng Giêngngày Tân Tỵ
8 tháng 3T721 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
9 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Quý Mùi
10 tháng 3T223 tháng Giêngngày Giáp Thân
11 tháng 3T324 tháng Giêngngày Ất Dậu
12 tháng 3T425 tháng Giêngngày Bính Tuất
13 tháng 3T526 tháng Giêngngày Đinh Hợi
14 tháng 3T627 tháng Giêngngày Mậu Tý
15 tháng 3T728 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
16 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Canh Dần
17 tháng 3T230 tháng Giêngngày Tân Mão
18 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Thìn
19 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Quý Tỵ
20 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Giáp Ngọ
21 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Ất MùiXuân phân
22 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Bính Thân
23 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Đinh Dậu
24 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Mậu Tuất
25 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Hợi
26 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Canh Tý
27 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Tân Sửu
28 tháng 3T611 tháng 2ngày Nhâm Dần
29 tháng 3T712 tháng 2ngày Quý Mão
30 tháng 3CN13 tháng 2ngày Giáp Thìn
31 tháng 3T214 tháng 2ngày Ất Tỵ

Tháng 4, 1969

Âm lịch 15/2 – 14/3 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T315 tháng 2ngày Bính Ngọ
2 tháng 4T416 tháng 2ngày Đinh Mùi
3 tháng 4T517 tháng 2ngày Mậu Thân
4 tháng 4T618 tháng 2ngày Kỷ Dậu
5 tháng 4T719 tháng 2ngày Canh TuấtThanh minh
6 tháng 4CN20 tháng 2ngày Tân Hợi
7 tháng 4T221 tháng 2ngày Nhâm Tý
8 tháng 4T322 tháng 2ngày Quý Sửu
9 tháng 4T423 tháng 2ngày Giáp Dần
10 tháng 4T524 tháng 2ngày Ất Mão
11 tháng 4T625 tháng 2ngày Bính Thìn
12 tháng 4T726 tháng 2ngày Đinh Tỵ
13 tháng 4CN27 tháng 2ngày Mậu Ngọ
14 tháng 4T228 tháng 2ngày Kỷ Mùi
15 tháng 4T329 tháng 2ngày Canh Thân
16 tháng 4T430 tháng 2ngày Tân Dậu
17 tháng 4T5mùng 1 tháng 3ngày Nhâm Tuất
18 tháng 4T6mùng 2 tháng 3ngày Quý Hợi
19 tháng 4T7mùng 3 tháng 3ngày Giáp TýTết Hàn Thực
20 tháng 4CNmùng 4 tháng 3ngày Ất SửuCốc vũ
21 tháng 4T2mùng 5 tháng 3ngày Bính Dần
22 tháng 4T3mùng 6 tháng 3ngày Đinh Mão
23 tháng 4T4mùng 7 tháng 3ngày Mậu Thìn
24 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Canh Ngọ
26 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Tân MùiGiỗ Tổ Hùng Vương
27 tháng 4CN11 tháng 3ngày Nhâm Thân
28 tháng 4T212 tháng 3ngày Quý Dậu
29 tháng 4T313 tháng 3ngày Giáp Tuất
30 tháng 4T414 tháng 3ngày Ất Hợi

Tháng 5, 1969

Âm lịch 15/3 – 16/4 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T515 tháng 3ngày Bính TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5T616 tháng 3ngày Đinh Sửu
3 tháng 5T717 tháng 3ngày Mậu Dần
4 tháng 5CN18 tháng 3ngày Kỷ Mão
5 tháng 5T219 tháng 3ngày Canh ThìnLập hạ
6 tháng 5T320 tháng 3ngày Tân Tỵ
7 tháng 5T421 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 5T522 tháng 3ngày Quý Mùi
9 tháng 5T623 tháng 3ngày Giáp Thân
10 tháng 5T724 tháng 3ngày Ất Dậu
11 tháng 5CN25 tháng 3ngày Bính Tuất
12 tháng 5T226 tháng 3ngày Đinh Hợi
13 tháng 5T327 tháng 3ngày Mậu Tý
14 tháng 5T428 tháng 3ngày Kỷ Sửu
15 tháng 5T529 tháng 3ngày Canh Dần
16 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Tân Mão
17 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Thìn
18 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Quý Tỵ
19 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Giáp Ngọ
20 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Ất Mùi
21 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Bính ThânTiểu mãn
22 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Đinh Dậu
23 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Mậu Tuất
24 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Hợi
25 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Canh Tý
26 tháng 5T211 tháng 4ngày Tân Sửu
27 tháng 5T312 tháng 4ngày Nhâm Dần
28 tháng 5T413 tháng 4ngày Quý Mão
29 tháng 5T514 tháng 4ngày Giáp Thìn
30 tháng 5T615 tháng 4ngày Ất TỵLễ Phật Đản
31 tháng 5T716 tháng 4ngày Bính Ngọ

Tháng 6, 1969

Âm lịch 17/4 – 16/5 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN17 tháng 4ngày Đinh Mùi
2 tháng 6T218 tháng 4ngày Mậu Thân
3 tháng 6T319 tháng 4ngày Kỷ Dậu
4 tháng 6T420 tháng 4ngày Canh Tuất
5 tháng 6T521 tháng 4ngày Tân Hợi
6 tháng 6T622 tháng 4ngày Nhâm TýMang chủng
7 tháng 6T723 tháng 4ngày Quý Sửu
8 tháng 6CN24 tháng 4ngày Giáp Dần
9 tháng 6T225 tháng 4ngày Ất Mão
10 tháng 6T326 tháng 4ngày Bính Thìn
11 tháng 6T427 tháng 4ngày Đinh Tỵ
12 tháng 6T528 tháng 4ngày Mậu Ngọ
13 tháng 6T629 tháng 4ngày Kỷ Mùi
14 tháng 6T730 tháng 4ngày Canh Thân
15 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Tân Dậu
16 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Tuất
17 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Quý Hợi
18 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Giáp Tý
19 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Ất SửuTết Đoan Ngọ
20 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Bính Dần
21 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Đinh MãoHạ chí
22 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Mậu Thìn
23 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Canh Ngọ
25 tháng 6T411 tháng 5ngày Tân Mùi
26 tháng 6T512 tháng 5ngày Nhâm Thân
27 tháng 6T613 tháng 5ngày Quý Dậu
28 tháng 6T714 tháng 5ngày Giáp Tuất
29 tháng 6CN15 tháng 5ngày Ất Hợi
30 tháng 6T216 tháng 5ngày Bính Tý

Tháng 7, 1969

Âm lịch 17/5 – 18/6 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T317 tháng 5ngày Đinh Sửu
2 tháng 7T418 tháng 5ngày Mậu Dần
3 tháng 7T519 tháng 5ngày Kỷ Mão
4 tháng 7T620 tháng 5ngày Canh Thìn
5 tháng 7T721 tháng 5ngày Tân Tỵ
6 tháng 7CN22 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 7T223 tháng 5ngày Quý MùiTiểu thử
8 tháng 7T324 tháng 5ngày Giáp Thân
9 tháng 7T425 tháng 5ngày Ất Dậu
10 tháng 7T526 tháng 5ngày Bính Tuất
11 tháng 7T627 tháng 5ngày Đinh Hợi
12 tháng 7T728 tháng 5ngày Mậu Tý
13 tháng 7CN29 tháng 5ngày Kỷ Sửu
14 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Canh Dần
15 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Tân Mão
16 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Thìn
17 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Quý Tỵ
18 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Giáp Ngọ
19 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Ất Mùi
20 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Bính Thân
21 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Đinh Dậu
22 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Mậu Tuất
23 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Kỷ HợiĐại thử
24 tháng 7T511 tháng 6ngày Canh Tý
25 tháng 7T612 tháng 6ngày Tân Sửu
26 tháng 7T713 tháng 6ngày Nhâm Dần
27 tháng 7CN14 tháng 6ngày Quý Mão
28 tháng 7T215 tháng 6ngày Giáp Thìn
29 tháng 7T316 tháng 6ngày Ất Tỵ
30 tháng 7T417 tháng 6ngày Bính Ngọ
31 tháng 7T518 tháng 6ngày Đinh Mùi

Tháng 8, 1969

Âm lịch 19/6 – 19/7 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T619 tháng 6ngày Mậu Thân
2 tháng 8T720 tháng 6ngày Kỷ Dậu
3 tháng 8CN21 tháng 6ngày Canh Tuất
4 tháng 8T222 tháng 6ngày Tân Hợi
5 tháng 8T323 tháng 6ngày Nhâm Tý
6 tháng 8T424 tháng 6ngày Quý Sửu
7 tháng 8T525 tháng 6ngày Giáp Dần
8 tháng 8T626 tháng 6ngày Ất MãoLập thu
9 tháng 8T727 tháng 6ngày Bính Thìn
10 tháng 8CN28 tháng 6ngày Đinh Tỵ
11 tháng 8T229 tháng 6ngày Mậu Ngọ
12 tháng 8T330 tháng 6ngày Kỷ Mùi
13 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Canh Thân
14 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Tân Dậu
15 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Tuất
16 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Quý Hợi
17 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Giáp Tý
18 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Ất Sửu
19 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Bính Dần
20 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Đinh Mão
21 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Mậu Thìn
22 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 8T711 tháng 7ngày Canh NgọXử thử
24 tháng 8CN12 tháng 7ngày Tân Mùi
25 tháng 8T213 tháng 7ngày Nhâm Thân
26 tháng 8T314 tháng 7ngày Quý Dậu
27 tháng 8T415 tháng 7ngày Giáp TuấtLễ Vu Lan
28 tháng 8T516 tháng 7ngày Ất Hợi
29 tháng 8T617 tháng 7ngày Bính Tý
30 tháng 8T718 tháng 7ngày Đinh Sửu
31 tháng 8CN19 tháng 7ngày Mậu Dần

Tháng 9, 1969

Âm lịch 20/7 – 19/8 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T220 tháng 7ngày Kỷ Mão
2 tháng 9T321 tháng 7ngày Canh ThìnQuốc khánh
3 tháng 9T422 tháng 7ngày Tân Tỵ
4 tháng 9T523 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 9T624 tháng 7ngày Quý Mùi
6 tháng 9T725 tháng 7ngày Giáp Thân
7 tháng 9CN26 tháng 7ngày Ất Dậu
8 tháng 9T227 tháng 7ngày Bính TuấtBạch lộ
9 tháng 9T328 tháng 7ngày Đinh Hợi
10 tháng 9T429 tháng 7ngày Mậu Tý
11 tháng 9T530 tháng 7ngày Kỷ Sửu
12 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Canh Dần
13 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Tân Mão
14 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Nhâm Thìn
15 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Quý Tỵ
16 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Giáp Ngọ
17 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Ất Mùi
18 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Bính Thân
19 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Đinh Dậu
20 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Mậu Tuất
21 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Kỷ Hợi
22 tháng 9T211 tháng 8ngày Canh Tý
23 tháng 9T312 tháng 8ngày Tân SửuThu phân
24 tháng 9T413 tháng 8ngày Nhâm Dần
25 tháng 9T514 tháng 8ngày Quý Mão
26 tháng 9T615 tháng 8ngày Giáp ThìnTết Trung Thu
27 tháng 9T716 tháng 8ngày Ất Tỵ
28 tháng 9CN17 tháng 8ngày Bính Ngọ
29 tháng 9T218 tháng 8ngày Đinh Mùi
30 tháng 9T319 tháng 8ngày Mậu Thân

Tháng 10, 1969

Âm lịch 20/8 – 21/9 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T420 tháng 8ngày Kỷ Dậu
2 tháng 10T521 tháng 8ngày Canh Tuất
3 tháng 10T622 tháng 8ngày Tân Hợi
4 tháng 10T723 tháng 8ngày Nhâm Tý
5 tháng 10CN24 tháng 8ngày Quý Sửu
6 tháng 10T225 tháng 8ngày Giáp Dần
7 tháng 10T326 tháng 8ngày Ất Mão
8 tháng 10T427 tháng 8ngày Bính ThìnHàn lộ
9 tháng 10T528 tháng 8ngày Đinh Tỵ
10 tháng 10T629 tháng 8ngày Mậu Ngọ
11 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Mùi
12 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Canh Thân
13 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Tân Dậu
14 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tuất
15 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Quý Hợi
16 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Giáp Tý
17 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Ất Sửu
18 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Bính Dần
19 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Đinh Mão
20 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Mậu Thìn
21 tháng 10T311 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 10T412 tháng 9ngày Canh Ngọ
23 tháng 10T513 tháng 9ngày Tân MùiSương giáng
24 tháng 10T614 tháng 9ngày Nhâm Thân
25 tháng 10T715 tháng 9ngày Quý Dậu
26 tháng 10CN16 tháng 9ngày Giáp Tuất
27 tháng 10T217 tháng 9ngày Ất Hợi
28 tháng 10T318 tháng 9ngày Bính Tý
29 tháng 10T419 tháng 9ngày Đinh Sửu
30 tháng 10T520 tháng 9ngày Mậu Dần
31 tháng 10T621 tháng 9ngày Kỷ Mão

Tháng 11, 1969

Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T722 tháng 9ngày Canh Thìn
2 tháng 11CN23 tháng 9ngày Tân Tỵ
3 tháng 11T224 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 11T325 tháng 9ngày Quý Mùi
5 tháng 11T426 tháng 9ngày Giáp Thân
6 tháng 11T527 tháng 9ngày Ất Dậu
7 tháng 11T628 tháng 9ngày Bính TuấtLập đông
8 tháng 11T729 tháng 9ngày Đinh Hợi
9 tháng 11CN30 tháng 9ngày Mậu Tý
10 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Sửu
11 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Canh Dần
12 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Tân Mão
13 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Thìn
14 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Quý Tỵ
15 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Giáp Ngọ
16 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Ất Mùi
17 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Bính Thân
18 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Đinh Dậu
19 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Mậu Tuất
20 tháng 11T511 tháng 10ngày Kỷ Hợi
21 tháng 11T612 tháng 10ngày Canh Tý
22 tháng 11T713 tháng 10ngày Tân SửuTiểu tuyết
23 tháng 11CN14 tháng 10ngày Nhâm Dần
24 tháng 11T215 tháng 10ngày Quý Mão
25 tháng 11T316 tháng 10ngày Giáp Thìn
26 tháng 11T417 tháng 10ngày Ất Tỵ
27 tháng 11T518 tháng 10ngày Bính Ngọ
28 tháng 11T619 tháng 10ngày Đinh Mùi
29 tháng 11T720 tháng 10ngày Mậu Thân
30 tháng 11CN21 tháng 10ngày Kỷ Dậu

Tháng 12, 1969

Âm lịch 22/10 – 23/11 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T222 tháng 10ngày Canh Tuất
2 tháng 12T323 tháng 10ngày Tân Hợi
3 tháng 12T424 tháng 10ngày Nhâm Tý
4 tháng 12T525 tháng 10ngày Quý Sửu
5 tháng 12T626 tháng 10ngày Giáp Dần
6 tháng 12T727 tháng 10ngày Ất Mão
7 tháng 12CN28 tháng 10ngày Bính ThìnĐại tuyết
8 tháng 12T229 tháng 10ngày Đinh Tỵ
9 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Mậu Ngọ
10 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Mùi
11 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Canh Thân
12 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Tân Dậu
13 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Tuất
14 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Quý Hợi
15 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Giáp Tý
16 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Ất Sửu
17 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Bính Dần
18 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Đinh Mão
19 tháng 12T611 tháng 11ngày Mậu Thìn
20 tháng 12T712 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 12CN13 tháng 11ngày Canh Ngọ
22 tháng 12T214 tháng 11ngày Tân MùiĐông chí
23 tháng 12T315 tháng 11ngày Nhâm Thân
24 tháng 12T416 tháng 11ngày Quý Dậu
25 tháng 12T517 tháng 11ngày Giáp Tuất
26 tháng 12T618 tháng 11ngày Ất Hợi
27 tháng 12T719 tháng 11ngày Bính Tý
28 tháng 12CN20 tháng 11ngày Đinh Sửu
29 tháng 12T221 tháng 11ngày Mậu Dần
30 tháng 12T322 tháng 11ngày Kỷ Mão
31 tháng 12T423 tháng 11ngày Canh Thìn