Lịch âm năm 1969
Năm 1969, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Kỷ Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | Tết Dương lịch | 13 tháng 11 |
| 9 tháng 2 | CN | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 15 tháng 2 | T7 | Nghỉ Tết | 29 tháng Chạp |
| 16 tháng 2 | CN | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 17 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 18 tháng 2 | T3 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 2 tháng 3 | CN | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 19 tháng 4 | T7 | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 26 tháng 4 | T7 | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T5 | Quốc tế Lao động | 15 tháng 3 |
| 30 tháng 5 | T6 | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 19 tháng 6 | T5 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 27 tháng 8 | T4 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T3 | Quốc khánh | 21 tháng 7 |
| 26 tháng 9 | T6 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 5 tháng 1 | CN | 17 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T2 | mùng 3 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T3 | 18 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | 19 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | mùng 4 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T7 | 19 tháng 2 |
| Cốc vũ | 20 tháng 4 | CN | mùng 4 tháng 3 |
| Lập hạ | 5 tháng 5 | T2 | 19 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | 22 tháng 4 |
| Hạ chí | 21 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 |
| Tiểu thử | 7 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | 26 tháng 6 |
| Xử thử | 23 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | 27 tháng 7 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T3 | 12 tháng 8 |
| Hàn lộ | 8 tháng 10 | T4 | 27 tháng 8 |
| Sương giáng | 23 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 |
| Lập đông | 7 tháng 11 | T6 | 28 tháng 9 |
| Tiểu tuyết | 22 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 |
| Đại tuyết | 7 tháng 12 | CN | 28 tháng 10 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 |
Tháng 1, 1969
Âm lịch 13/11 – 14/12 · năm Mậu Thân
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | 13 tháng 11 | ngày Bính Tý | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T5 | 14 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 3 tháng 1 | T6 | 15 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 4 tháng 1 | T7 | 16 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 5 tháng 1 | CN | 17 tháng 11 | ngày Canh Thìn | Tiểu hàn |
| 6 tháng 1 | T2 | 18 tháng 11 | ngày Tân Tỵ | |
| 7 tháng 1 | T3 | 19 tháng 11 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 8 tháng 1 | T4 | 20 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 9 tháng 1 | T5 | 21 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 10 tháng 1 | T6 | 22 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 11 tháng 1 | T7 | 23 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 12 tháng 1 | CN | 24 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 13 tháng 1 | T2 | 25 tháng 11 | ngày Mậu Tý | |
| 14 tháng 1 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 15 tháng 1 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 16 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 17 tháng 1 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 18 tháng 1 | T7 | mùng 1 tháng Chạp | ngày Quý Tỵ | |
| 19 tháng 1 | CN | mùng 2 tháng Chạp | ngày Giáp Ngọ | |
| 20 tháng 1 | T2 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Ất Mùi | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T3 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Bính Thân | |
| 22 tháng 1 | T4 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Đinh Dậu | |
| 23 tháng 1 | T5 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Mậu Tuất | |
| 24 tháng 1 | T6 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Kỷ Hợi | |
| 25 tháng 1 | T7 | mùng 8 tháng Chạp | ngày Canh Tý | |
| 26 tháng 1 | CN | mùng 9 tháng Chạp | ngày Tân Sửu | |
| 27 tháng 1 | T2 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Nhâm Dần | |
| 28 tháng 1 | T3 | 11 tháng Chạp | ngày Quý Mão | |
| 29 tháng 1 | T4 | 12 tháng Chạp | ngày Giáp Thìn | |
| 30 tháng 1 | T5 | 13 tháng Chạp | ngày Ất Tỵ | |
| 31 tháng 1 | T6 | 14 tháng Chạp | ngày Bính Ngọ |
Tháng 2, 1969
Âm lịch 15/12/1968 – 13/1/1969 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | 15 tháng Chạp | ngày Đinh Mùi | |
| 2 tháng 2 | CN | 16 tháng Chạp | ngày Mậu Thân | |
| 3 tháng 2 | T2 | 17 tháng Chạp | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 2 | T3 | 18 tháng Chạp | ngày Canh Tuất | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T4 | 19 tháng Chạp | ngày Tân Hợi | |
| 6 tháng 2 | T5 | 20 tháng Chạp | ngày Nhâm Tý | |
| 7 tháng 2 | T6 | 21 tháng Chạp | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 2 | T7 | 22 tháng Chạp | ngày Giáp Dần | |
| 9 tháng 2 | CN | 23 tháng Chạp | ngày Ất Mão | Ông Công Ông Táo |
| 10 tháng 2 | T2 | 24 tháng Chạp | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 2 | T3 | 25 tháng Chạp | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 2 | T4 | 26 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 13 tháng 2 | T5 | 27 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 2 | T6 | 28 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 2 | T7 | 29 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | Nghỉ Tết |
| 16 tháng 2 | CN | mùng 1 tháng Giêng | ngày Nhâm Tuất | Tết Nguyên Đán |
| 17 tháng 2 | T2 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Quý Hợi | Nghỉ Tết |
| 18 tháng 2 | T3 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Giáp Tý | Nghỉ Tết |
| 19 tháng 2 | T4 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Ất Sửu | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T5 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Bính Dần | |
| 21 tháng 2 | T6 | mùng 6 tháng Giêng | ngày Đinh Mão | |
| 22 tháng 2 | T7 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 2 | CN | mùng 8 tháng Giêng | ngày Kỷ Tỵ | |
| 24 tháng 2 | T2 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Canh Ngọ | |
| 25 tháng 2 | T3 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Tân Mùi | |
| 26 tháng 2 | T4 | 11 tháng Giêng | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 2 | T5 | 12 tháng Giêng | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 2 | T6 | 13 tháng Giêng | ngày Giáp Tuất |
Tháng 3, 1969
Âm lịch 14/1 – 14/2 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 14 tháng Giêng | ngày Ất Hợi | |
| 2 tháng 3 | CN | 15 tháng Giêng | ngày Bính Tý | Tết Nguyên Tiêu |
| 3 tháng 3 | T2 | 16 tháng Giêng | ngày Đinh Sửu | |
| 4 tháng 3 | T3 | 17 tháng Giêng | ngày Mậu Dần | |
| 5 tháng 3 | T4 | 18 tháng Giêng | ngày Kỷ Mão | |
| 6 tháng 3 | T5 | 19 tháng Giêng | ngày Canh Thìn | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | 20 tháng Giêng | ngày Tân Tỵ | |
| 8 tháng 3 | T7 | 21 tháng Giêng | ngày Nhâm Ngọ | |
| 9 tháng 3 | CN | 22 tháng Giêng | ngày Quý Mùi | |
| 10 tháng 3 | T2 | 23 tháng Giêng | ngày Giáp Thân | |
| 11 tháng 3 | T3 | 24 tháng Giêng | ngày Ất Dậu | |
| 12 tháng 3 | T4 | 25 tháng Giêng | ngày Bính Tuất | |
| 13 tháng 3 | T5 | 26 tháng Giêng | ngày Đinh Hợi | |
| 14 tháng 3 | T6 | 27 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | |
| 15 tháng 3 | T7 | 28 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | |
| 16 tháng 3 | CN | 29 tháng Giêng | ngày Canh Dần | |
| 17 tháng 3 | T2 | 30 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 18 tháng 3 | T3 | mùng 1 tháng 2 | ngày Nhâm Thìn | |
| 19 tháng 3 | T4 | mùng 2 tháng 2 | ngày Quý Tỵ | |
| 20 tháng 3 | T5 | mùng 3 tháng 2 | ngày Giáp Ngọ | |
| 21 tháng 3 | T6 | mùng 4 tháng 2 | ngày Ất Mùi | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | mùng 5 tháng 2 | ngày Bính Thân | |
| 23 tháng 3 | CN | mùng 6 tháng 2 | ngày Đinh Dậu | |
| 24 tháng 3 | T2 | mùng 7 tháng 2 | ngày Mậu Tuất | |
| 25 tháng 3 | T3 | mùng 8 tháng 2 | ngày Kỷ Hợi | |
| 26 tháng 3 | T4 | mùng 9 tháng 2 | ngày Canh Tý | |
| 27 tháng 3 | T5 | mùng 10 tháng 2 | ngày Tân Sửu | |
| 28 tháng 3 | T6 | 11 tháng 2 | ngày Nhâm Dần | |
| 29 tháng 3 | T7 | 12 tháng 2 | ngày Quý Mão | |
| 30 tháng 3 | CN | 13 tháng 2 | ngày Giáp Thìn | |
| 31 tháng 3 | T2 | 14 tháng 2 | ngày Ất Tỵ |
Tháng 4, 1969
Âm lịch 15/2 – 14/3 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 15 tháng 2 | ngày Bính Ngọ | |
| 2 tháng 4 | T4 | 16 tháng 2 | ngày Đinh Mùi | |
| 3 tháng 4 | T5 | 17 tháng 2 | ngày Mậu Thân | |
| 4 tháng 4 | T6 | 18 tháng 2 | ngày Kỷ Dậu | |
| 5 tháng 4 | T7 | 19 tháng 2 | ngày Canh Tuất | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | CN | 20 tháng 2 | ngày Tân Hợi | |
| 7 tháng 4 | T2 | 21 tháng 2 | ngày Nhâm Tý | |
| 8 tháng 4 | T3 | 22 tháng 2 | ngày Quý Sửu | |
| 9 tháng 4 | T4 | 23 tháng 2 | ngày Giáp Dần | |
| 10 tháng 4 | T5 | 24 tháng 2 | ngày Ất Mão | |
| 11 tháng 4 | T6 | 25 tháng 2 | ngày Bính Thìn | |
| 12 tháng 4 | T7 | 26 tháng 2 | ngày Đinh Tỵ | |
| 13 tháng 4 | CN | 27 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 14 tháng 4 | T2 | 28 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 15 tháng 4 | T3 | 29 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 16 tháng 4 | T4 | 30 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 17 tháng 4 | T5 | mùng 1 tháng 3 | ngày Nhâm Tuất | |
| 18 tháng 4 | T6 | mùng 2 tháng 3 | ngày Quý Hợi | |
| 19 tháng 4 | T7 | mùng 3 tháng 3 | ngày Giáp Tý | Tết Hàn Thực |
| 20 tháng 4 | CN | mùng 4 tháng 3 | ngày Ất Sửu | Cốc vũ |
| 21 tháng 4 | T2 | mùng 5 tháng 3 | ngày Bính Dần | |
| 22 tháng 4 | T3 | mùng 6 tháng 3 | ngày Đinh Mão | |
| 23 tháng 4 | T4 | mùng 7 tháng 3 | ngày Mậu Thìn | |
| 24 tháng 4 | T5 | mùng 8 tháng 3 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 25 tháng 4 | T6 | mùng 9 tháng 3 | ngày Canh Ngọ | |
| 26 tháng 4 | T7 | mùng 10 tháng 3 | ngày Tân Mùi | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 27 tháng 4 | CN | 11 tháng 3 | ngày Nhâm Thân | |
| 28 tháng 4 | T2 | 12 tháng 3 | ngày Quý Dậu | |
| 29 tháng 4 | T3 | 13 tháng 3 | ngày Giáp Tuất | |
| 30 tháng 4 | T4 | 14 tháng 3 | ngày Ất Hợi |
Tháng 5, 1969
Âm lịch 15/3 – 16/4 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | 15 tháng 3 | ngày Bính Tý | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T6 | 16 tháng 3 | ngày Đinh Sửu | |
| 3 tháng 5 | T7 | 17 tháng 3 | ngày Mậu Dần | |
| 4 tháng 5 | CN | 18 tháng 3 | ngày Kỷ Mão | |
| 5 tháng 5 | T2 | 19 tháng 3 | ngày Canh Thìn | Lập hạ |
| 6 tháng 5 | T3 | 20 tháng 3 | ngày Tân Tỵ | |
| 7 tháng 5 | T4 | 21 tháng 3 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 8 tháng 5 | T5 | 22 tháng 3 | ngày Quý Mùi | |
| 9 tháng 5 | T6 | 23 tháng 3 | ngày Giáp Thân | |
| 10 tháng 5 | T7 | 24 tháng 3 | ngày Ất Dậu | |
| 11 tháng 5 | CN | 25 tháng 3 | ngày Bính Tuất | |
| 12 tháng 5 | T2 | 26 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 13 tháng 5 | T3 | 27 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 14 tháng 5 | T4 | 28 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | |
| 15 tháng 5 | T5 | 29 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 16 tháng 5 | T6 | mùng 1 tháng 4 | ngày Tân Mão | |
| 17 tháng 5 | T7 | mùng 2 tháng 4 | ngày Nhâm Thìn | |
| 18 tháng 5 | CN | mùng 3 tháng 4 | ngày Quý Tỵ | |
| 19 tháng 5 | T2 | mùng 4 tháng 4 | ngày Giáp Ngọ | |
| 20 tháng 5 | T3 | mùng 5 tháng 4 | ngày Ất Mùi | |
| 21 tháng 5 | T4 | mùng 6 tháng 4 | ngày Bính Thân | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T5 | mùng 7 tháng 4 | ngày Đinh Dậu | |
| 23 tháng 5 | T6 | mùng 8 tháng 4 | ngày Mậu Tuất | |
| 24 tháng 5 | T7 | mùng 9 tháng 4 | ngày Kỷ Hợi | |
| 25 tháng 5 | CN | mùng 10 tháng 4 | ngày Canh Tý | |
| 26 tháng 5 | T2 | 11 tháng 4 | ngày Tân Sửu | |
| 27 tháng 5 | T3 | 12 tháng 4 | ngày Nhâm Dần | |
| 28 tháng 5 | T4 | 13 tháng 4 | ngày Quý Mão | |
| 29 tháng 5 | T5 | 14 tháng 4 | ngày Giáp Thìn | |
| 30 tháng 5 | T6 | 15 tháng 4 | ngày Ất Tỵ | Lễ Phật Đản |
| 31 tháng 5 | T7 | 16 tháng 4 | ngày Bính Ngọ |
Tháng 6, 1969
Âm lịch 17/4 – 16/5 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | 17 tháng 4 | ngày Đinh Mùi | |
| 2 tháng 6 | T2 | 18 tháng 4 | ngày Mậu Thân | |
| 3 tháng 6 | T3 | 19 tháng 4 | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 6 | T4 | 20 tháng 4 | ngày Canh Tuất | |
| 5 tháng 6 | T5 | 21 tháng 4 | ngày Tân Hợi | |
| 6 tháng 6 | T6 | 22 tháng 4 | ngày Nhâm Tý | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | 23 tháng 4 | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 6 | CN | 24 tháng 4 | ngày Giáp Dần | |
| 9 tháng 6 | T2 | 25 tháng 4 | ngày Ất Mão | |
| 10 tháng 6 | T3 | 26 tháng 4 | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 6 | T4 | 27 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 6 | T5 | 28 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 13 tháng 6 | T6 | 29 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 6 | T7 | 30 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 6 | CN | mùng 1 tháng 5 | ngày Tân Dậu | |
| 16 tháng 6 | T2 | mùng 2 tháng 5 | ngày Nhâm Tuất | |
| 17 tháng 6 | T3 | mùng 3 tháng 5 | ngày Quý Hợi | |
| 18 tháng 6 | T4 | mùng 4 tháng 5 | ngày Giáp Tý | |
| 19 tháng 6 | T5 | mùng 5 tháng 5 | ngày Ất Sửu | Tết Đoan Ngọ |
| 20 tháng 6 | T6 | mùng 6 tháng 5 | ngày Bính Dần | |
| 21 tháng 6 | T7 | mùng 7 tháng 5 | ngày Đinh Mão | Hạ chí |
| 22 tháng 6 | CN | mùng 8 tháng 5 | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 6 | T2 | mùng 9 tháng 5 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 24 tháng 6 | T3 | mùng 10 tháng 5 | ngày Canh Ngọ | |
| 25 tháng 6 | T4 | 11 tháng 5 | ngày Tân Mùi | |
| 26 tháng 6 | T5 | 12 tháng 5 | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 6 | T6 | 13 tháng 5 | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 6 | T7 | 14 tháng 5 | ngày Giáp Tuất | |
| 29 tháng 6 | CN | 15 tháng 5 | ngày Ất Hợi | |
| 30 tháng 6 | T2 | 16 tháng 5 | ngày Bính Tý |
Tháng 7, 1969
Âm lịch 17/5 – 18/6 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | 17 tháng 5 | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 7 | T4 | 18 tháng 5 | ngày Mậu Dần | |
| 3 tháng 7 | T5 | 19 tháng 5 | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 7 | T6 | 20 tháng 5 | ngày Canh Thìn | |
| 5 tháng 7 | T7 | 21 tháng 5 | ngày Tân Tỵ | |
| 6 tháng 7 | CN | 22 tháng 5 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 7 tháng 7 | T2 | 23 tháng 5 | ngày Quý Mùi | Tiểu thử |
| 8 tháng 7 | T3 | 24 tháng 5 | ngày Giáp Thân | |
| 9 tháng 7 | T4 | 25 tháng 5 | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 7 | T5 | 26 tháng 5 | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 7 | T6 | 27 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 12 tháng 7 | T7 | 28 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 7 | CN | 29 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 14 tháng 7 | T2 | mùng 1 tháng 6 | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 7 | T3 | mùng 2 tháng 6 | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 7 | T4 | mùng 3 tháng 6 | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 7 | T5 | mùng 4 tháng 6 | ngày Quý Tỵ | |
| 18 tháng 7 | T6 | mùng 5 tháng 6 | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 7 | T7 | mùng 6 tháng 6 | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 7 | CN | mùng 7 tháng 6 | ngày Bính Thân | |
| 21 tháng 7 | T2 | mùng 8 tháng 6 | ngày Đinh Dậu | |
| 22 tháng 7 | T3 | mùng 9 tháng 6 | ngày Mậu Tuất | |
| 23 tháng 7 | T4 | mùng 10 tháng 6 | ngày Kỷ Hợi | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T5 | 11 tháng 6 | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 7 | T6 | 12 tháng 6 | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 7 | T7 | 13 tháng 6 | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 7 | CN | 14 tháng 6 | ngày Quý Mão | |
| 28 tháng 7 | T2 | 15 tháng 6 | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 7 | T3 | 16 tháng 6 | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 7 | T4 | 17 tháng 6 | ngày Bính Ngọ | |
| 31 tháng 7 | T5 | 18 tháng 6 | ngày Đinh Mùi |
Tháng 8, 1969
Âm lịch 19/6 – 19/7 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | 19 tháng 6 | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 8 | T7 | 20 tháng 6 | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 8 | CN | 21 tháng 6 | ngày Canh Tuất | |
| 4 tháng 8 | T2 | 22 tháng 6 | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 8 | T3 | 23 tháng 6 | ngày Nhâm Tý | |
| 6 tháng 8 | T4 | 24 tháng 6 | ngày Quý Sửu | |
| 7 tháng 8 | T5 | 25 tháng 6 | ngày Giáp Dần | |
| 8 tháng 8 | T6 | 26 tháng 6 | ngày Ất Mão | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | 27 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 8 | CN | 28 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 8 | T2 | 29 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 8 | T3 | 30 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 8 | T4 | mùng 1 tháng 7 | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 8 | T5 | mùng 2 tháng 7 | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 8 | T6 | mùng 3 tháng 7 | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 8 | T7 | mùng 4 tháng 7 | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 8 | CN | mùng 5 tháng 7 | ngày Giáp Tý | |
| 18 tháng 8 | T2 | mùng 6 tháng 7 | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 8 | T3 | mùng 7 tháng 7 | ngày Bính Dần | |
| 20 tháng 8 | T4 | mùng 8 tháng 7 | ngày Đinh Mão | |
| 21 tháng 8 | T5 | mùng 9 tháng 7 | ngày Mậu Thìn | |
| 22 tháng 8 | T6 | mùng 10 tháng 7 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 23 tháng 8 | T7 | 11 tháng 7 | ngày Canh Ngọ | Xử thử |
| 24 tháng 8 | CN | 12 tháng 7 | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 8 | T2 | 13 tháng 7 | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 8 | T3 | 14 tháng 7 | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 8 | T4 | 15 tháng 7 | ngày Giáp Tuất | Lễ Vu Lan |
| 28 tháng 8 | T5 | 16 tháng 7 | ngày Ất Hợi | |
| 29 tháng 8 | T6 | 17 tháng 7 | ngày Bính Tý | |
| 30 tháng 8 | T7 | 18 tháng 7 | ngày Đinh Sửu | |
| 31 tháng 8 | CN | 19 tháng 7 | ngày Mậu Dần |
Tháng 9, 1969
Âm lịch 20/7 – 19/8 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | 20 tháng 7 | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 9 | T3 | 21 tháng 7 | ngày Canh Thìn | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T4 | 22 tháng 7 | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 9 | T5 | 23 tháng 7 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 9 | T6 | 24 tháng 7 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 9 | T7 | 25 tháng 7 | ngày Giáp Thân | |
| 7 tháng 9 | CN | 26 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 8 tháng 9 | T2 | 27 tháng 7 | ngày Bính Tuất | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | 28 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 9 | T4 | 29 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 9 | T5 | 30 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 9 | T6 | mùng 1 tháng 8 | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 9 | T7 | mùng 2 tháng 8 | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 9 | CN | mùng 3 tháng 8 | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 9 | T2 | mùng 4 tháng 8 | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 9 | T3 | mùng 5 tháng 8 | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 9 | T4 | mùng 6 tháng 8 | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 9 | T5 | mùng 7 tháng 8 | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 9 | T6 | mùng 8 tháng 8 | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 9 | T7 | mùng 9 tháng 8 | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 9 | CN | mùng 10 tháng 8 | ngày Kỷ Hợi | |
| 22 tháng 9 | T2 | 11 tháng 8 | ngày Canh Tý | |
| 23 tháng 9 | T3 | 12 tháng 8 | ngày Tân Sửu | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T4 | 13 tháng 8 | ngày Nhâm Dần | |
| 25 tháng 9 | T5 | 14 tháng 8 | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 9 | T6 | 15 tháng 8 | ngày Giáp Thìn | Tết Trung Thu |
| 27 tháng 9 | T7 | 16 tháng 8 | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 9 | CN | 17 tháng 8 | ngày Bính Ngọ | |
| 29 tháng 9 | T2 | 18 tháng 8 | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 9 | T3 | 19 tháng 8 | ngày Mậu Thân |
Tháng 10, 1969
Âm lịch 20/8 – 21/9 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | 20 tháng 8 | ngày Kỷ Dậu | |
| 2 tháng 10 | T5 | 21 tháng 8 | ngày Canh Tuất | |
| 3 tháng 10 | T6 | 22 tháng 8 | ngày Tân Hợi | |
| 4 tháng 10 | T7 | 23 tháng 8 | ngày Nhâm Tý | |
| 5 tháng 10 | CN | 24 tháng 8 | ngày Quý Sửu | |
| 6 tháng 10 | T2 | 25 tháng 8 | ngày Giáp Dần | |
| 7 tháng 10 | T3 | 26 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 8 tháng 10 | T4 | 27 tháng 8 | ngày Bính Thìn | Hàn lộ |
| 9 tháng 10 | T5 | 28 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | |
| 10 tháng 10 | T6 | 29 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 11 tháng 10 | T7 | mùng 1 tháng 9 | ngày Kỷ Mùi | |
| 12 tháng 10 | CN | mùng 2 tháng 9 | ngày Canh Thân | |
| 13 tháng 10 | T2 | mùng 3 tháng 9 | ngày Tân Dậu | |
| 14 tháng 10 | T3 | mùng 4 tháng 9 | ngày Nhâm Tuất | |
| 15 tháng 10 | T4 | mùng 5 tháng 9 | ngày Quý Hợi | |
| 16 tháng 10 | T5 | mùng 6 tháng 9 | ngày Giáp Tý | |
| 17 tháng 10 | T6 | mùng 7 tháng 9 | ngày Ất Sửu | |
| 18 tháng 10 | T7 | mùng 8 tháng 9 | ngày Bính Dần | |
| 19 tháng 10 | CN | mùng 9 tháng 9 | ngày Đinh Mão | |
| 20 tháng 10 | T2 | mùng 10 tháng 9 | ngày Mậu Thìn | |
| 21 tháng 10 | T3 | 11 tháng 9 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 22 tháng 10 | T4 | 12 tháng 9 | ngày Canh Ngọ | |
| 23 tháng 10 | T5 | 13 tháng 9 | ngày Tân Mùi | Sương giáng |
| 24 tháng 10 | T6 | 14 tháng 9 | ngày Nhâm Thân | |
| 25 tháng 10 | T7 | 15 tháng 9 | ngày Quý Dậu | |
| 26 tháng 10 | CN | 16 tháng 9 | ngày Giáp Tuất | |
| 27 tháng 10 | T2 | 17 tháng 9 | ngày Ất Hợi | |
| 28 tháng 10 | T3 | 18 tháng 9 | ngày Bính Tý | |
| 29 tháng 10 | T4 | 19 tháng 9 | ngày Đinh Sửu | |
| 30 tháng 10 | T5 | 20 tháng 9 | ngày Mậu Dần | |
| 31 tháng 10 | T6 | 21 tháng 9 | ngày Kỷ Mão |
Tháng 11, 1969
Âm lịch 22/9 – 21/10 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | 22 tháng 9 | ngày Canh Thìn | |
| 2 tháng 11 | CN | 23 tháng 9 | ngày Tân Tỵ | |
| 3 tháng 11 | T2 | 24 tháng 9 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 4 tháng 11 | T3 | 25 tháng 9 | ngày Quý Mùi | |
| 5 tháng 11 | T4 | 26 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 6 tháng 11 | T5 | 27 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 7 tháng 11 | T6 | 28 tháng 9 | ngày Bính Tuất | Lập đông |
| 8 tháng 11 | T7 | 29 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 9 tháng 11 | CN | 30 tháng 9 | ngày Mậu Tý | |
| 10 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Kỷ Sửu | |
| 11 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Canh Dần | |
| 12 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Tân Mão | |
| 13 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Nhâm Thìn | |
| 14 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Quý Tỵ | |
| 15 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Giáp Ngọ | |
| 16 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Ất Mùi | |
| 17 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Bính Thân | |
| 18 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Đinh Dậu | |
| 19 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Mậu Tuất | |
| 20 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Kỷ Hợi | |
| 21 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Canh Tý | |
| 22 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Tân Sửu | Tiểu tuyết |
| 23 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Nhâm Dần | |
| 24 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Quý Mão | |
| 25 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Giáp Thìn | |
| 26 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Ất Tỵ | |
| 27 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Bính Ngọ | |
| 28 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Đinh Mùi | |
| 29 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Mậu Thân | |
| 30 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 12, 1969
Âm lịch 22/10 – 23/11 · năm Kỷ Dậu
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 12 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Tân Hợi | |
| 3 tháng 12 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 12 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 12 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 6 tháng 12 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 7 tháng 12 | CN | 28 tháng 10 | ngày Bính Thìn | Đại tuyết |
| 8 tháng 12 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 9 tháng 12 | T3 | mùng 1 tháng 11 | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 12 | T4 | mùng 2 tháng 11 | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 12 | T5 | mùng 3 tháng 11 | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 12 | T6 | mùng 4 tháng 11 | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 12 | T7 | mùng 5 tháng 11 | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 12 | CN | mùng 6 tháng 11 | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 12 | T2 | mùng 7 tháng 11 | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 12 | T3 | mùng 8 tháng 11 | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 12 | T4 | mùng 9 tháng 11 | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 12 | T5 | mùng 10 tháng 11 | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 12 | T6 | 11 tháng 11 | ngày Mậu Thìn | |
| 20 tháng 12 | T7 | 12 tháng 11 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 21 tháng 12 | CN | 13 tháng 11 | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 12 | T2 | 14 tháng 11 | ngày Tân Mùi | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T3 | 15 tháng 11 | ngày Nhâm Thân | |
| 24 tháng 12 | T4 | 16 tháng 11 | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 12 | T5 | 17 tháng 11 | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 12 | T6 | 18 tháng 11 | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 12 | T7 | 19 tháng 11 | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 12 | CN | 20 tháng 11 | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 12 | T2 | 21 tháng 11 | ngày Mậu Dần | |
| 30 tháng 12 | T3 | 22 tháng 11 | ngày Kỷ Mão | |
| 31 tháng 12 | T4 | 23 tháng 11 | ngày Canh Thìn |