Lịch Âm

Lịch âm năm 1970

Năm 1970, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 6 tháng 2, bắt đầu năm Canh Tuất (Năm con Chó). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch24 tháng 11
30 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
5 tháng 2T5Nghỉ Tết29 tháng Chạp
6 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
7 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
8 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
20 tháng 2T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
8 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
15 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động26 tháng 3
19 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
8 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
16 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánhmùng 2 tháng 8
15 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T329 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T313 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T428 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T514 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T629 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T714 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CN29 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T215 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T4mùng 2 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T517 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T7mùng 3 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T219 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T3mùng 5 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T521 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T7mùng 7 tháng 7
Xử thử23 tháng 8CN22 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T3mùng 8 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T423 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T6mùng 10 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T725 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CNmùng 10 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T225 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T2mùng 9 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T324 tháng 11

Tháng 1, 1970

Âm lịch 24/11 – 24/12 · năm Kỷ Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T524 tháng 11ngày Tân TỵTết Dương lịch
2 tháng 1T625 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 1T726 tháng 11ngày Quý Mùi
4 tháng 1CN27 tháng 11ngày Giáp Thân
5 tháng 1T228 tháng 11ngày Ất Dậu
6 tháng 1T329 tháng 11ngày Bính TuấtTiểu hàn
7 tháng 1T430 tháng 11ngày Đinh Hợi
8 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Tý
9 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
10 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Canh Dần
11 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Tân Mão
12 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
13 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Quý Tỵ
14 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
15 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Ất Mùi
16 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Bính Thân
17 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Dậu
18 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Mậu Tuất
19 tháng 1T212 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
20 tháng 1T313 tháng Chạpngày Canh TýĐại hàn
21 tháng 1T414 tháng Chạpngày Tân Sửu
22 tháng 1T515 tháng Chạpngày Nhâm Dần
23 tháng 1T616 tháng Chạpngày Quý Mão
24 tháng 1T717 tháng Chạpngày Giáp Thìn
25 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Ất Tỵ
26 tháng 1T219 tháng Chạpngày Bính Ngọ
27 tháng 1T320 tháng Chạpngày Đinh Mùi
28 tháng 1T421 tháng Chạpngày Mậu Thân
29 tháng 1T522 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
30 tháng 1T623 tháng Chạpngày Canh TuấtÔng Công Ông Táo
31 tháng 1T724 tháng Chạpngày Tân Hợi

Tháng 2, 1970

Âm lịch 25/12/1969 – 23/1/1970 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN25 tháng Chạpngày Nhâm Tý
2 tháng 2T226 tháng Chạpngày Quý Sửu
3 tháng 2T327 tháng Chạpngày Giáp Dần
4 tháng 2T428 tháng Chạpngày Ất MãoLập xuân
5 tháng 2T529 tháng Chạpngày Bính ThìnNghỉ Tết
6 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Đinh TỵTết Nguyên Đán
7 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Mậu NgọNghỉ Tết
8 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Kỷ MùiNghỉ Tết
9 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Canh Thân
10 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Tân Dậu
11 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
12 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Quý Hợi
13 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Giáp Tý
14 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Ất Sửu
15 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Bính Dần
16 tháng 2T211 tháng Giêngngày Đinh Mão
17 tháng 2T312 tháng Giêngngày Mậu Thìn
18 tháng 2T413 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
19 tháng 2T514 tháng Giêngngày Canh NgọVũ thủy
20 tháng 2T615 tháng Giêngngày Tân MùiTết Nguyên Tiêu
21 tháng 2T716 tháng Giêngngày Nhâm Thân
22 tháng 2CN17 tháng Giêngngày Quý Dậu
23 tháng 2T218 tháng Giêngngày Giáp Tuất
24 tháng 2T319 tháng Giêngngày Ất Hợi
25 tháng 2T420 tháng Giêngngày Bính Tý
26 tháng 2T521 tháng Giêngngày Đinh Sửu
27 tháng 2T622 tháng Giêngngày Mậu Dần
28 tháng 2T723 tháng Giêngngày Kỷ Mão

Tháng 3, 1970

Âm lịch 24/1 – 24/2 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Canh Thìn
2 tháng 3T225 tháng Giêngngày Tân Tỵ
3 tháng 3T326 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
4 tháng 3T427 tháng Giêngngày Quý Mùi
5 tháng 3T528 tháng Giêngngày Giáp Thân
6 tháng 3T629 tháng Giêngngày Ất DậuKinh trập
7 tháng 3T730 tháng Giêngngày Bính Tuất
8 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Đinh Hợi
9 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Mậu Tý
10 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Kỷ Sửu
11 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Canh Dần
12 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Tân Mão
13 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Nhâm Thìn
14 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Quý Tỵ
15 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Giáp Ngọ
16 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Ất Mùi
17 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Bính Thân
18 tháng 3T411 tháng 2ngày Đinh Dậu
19 tháng 3T512 tháng 2ngày Mậu Tuất
20 tháng 3T613 tháng 2ngày Kỷ Hợi
21 tháng 3T714 tháng 2ngày Canh TýXuân phân
22 tháng 3CN15 tháng 2ngày Tân Sửu
23 tháng 3T216 tháng 2ngày Nhâm Dần
24 tháng 3T317 tháng 2ngày Quý Mão
25 tháng 3T418 tháng 2ngày Giáp Thìn
26 tháng 3T519 tháng 2ngày Ất Tỵ
27 tháng 3T620 tháng 2ngày Bính Ngọ
28 tháng 3T721 tháng 2ngày Đinh Mùi
29 tháng 3CN22 tháng 2ngày Mậu Thân
30 tháng 3T223 tháng 2ngày Kỷ Dậu
31 tháng 3T324 tháng 2ngày Canh Tuất

Tháng 4, 1970

Âm lịch 25/2 – 25/3 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T425 tháng 2ngày Tân Hợi
2 tháng 4T526 tháng 2ngày Nhâm Tý
3 tháng 4T627 tháng 2ngày Quý Sửu
4 tháng 4T728 tháng 2ngày Giáp Dần
5 tháng 4CN29 tháng 2ngày Ất MãoThanh minh
6 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Bính Thìn
7 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Đinh Tỵ
8 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Mậu NgọTết Hàn Thực
9 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Kỷ Mùi
10 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Canh Thân
11 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Tân Dậu
12 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Nhâm Tuất
13 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Quý Hợi
14 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Giáp Tý
15 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Ất SửuGiỗ Tổ Hùng Vương
16 tháng 4T511 tháng 3ngày Bính Dần
17 tháng 4T612 tháng 3ngày Đinh Mão
18 tháng 4T713 tháng 3ngày Mậu Thìn
19 tháng 4CN14 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 4T215 tháng 3ngày Canh NgọCốc vũ
21 tháng 4T316 tháng 3ngày Tân Mùi
22 tháng 4T417 tháng 3ngày Nhâm Thân
23 tháng 4T518 tháng 3ngày Quý Dậu
24 tháng 4T619 tháng 3ngày Giáp Tuất
25 tháng 4T720 tháng 3ngày Ất Hợi
26 tháng 4CN21 tháng 3ngày Bính Tý
27 tháng 4T222 tháng 3ngày Đinh Sửu
28 tháng 4T323 tháng 3ngày Mậu Dần
29 tháng 4T424 tháng 3ngày Kỷ Mão
30 tháng 4T525 tháng 3ngày Canh Thìn

Tháng 5, 1970

Âm lịch 26/3 – 27/4 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T626 tháng 3ngày Tân TỵQuốc tế Lao động
2 tháng 5T727 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 5CN28 tháng 3ngày Quý Mùi
4 tháng 5T229 tháng 3ngày Giáp Thân
5 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Ất Dậu
6 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Bính TuấtLập hạ
7 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Đinh Hợi
8 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Mậu Tý
9 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Kỷ Sửu
10 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Canh Dần
11 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Tân Mão
12 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Thìn
13 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Quý Tỵ
14 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Giáp Ngọ
15 tháng 5T611 tháng 4ngày Ất Mùi
16 tháng 5T712 tháng 4ngày Bính Thân
17 tháng 5CN13 tháng 4ngày Đinh Dậu
18 tháng 5T214 tháng 4ngày Mậu Tuất
19 tháng 5T315 tháng 4ngày Kỷ HợiLễ Phật Đản
20 tháng 5T416 tháng 4ngày Canh Tý
21 tháng 5T517 tháng 4ngày Tân SửuTiểu mãn
22 tháng 5T618 tháng 4ngày Nhâm Dần
23 tháng 5T719 tháng 4ngày Quý Mão
24 tháng 5CN20 tháng 4ngày Giáp Thìn
25 tháng 5T221 tháng 4ngày Ất Tỵ
26 tháng 5T322 tháng 4ngày Bính Ngọ
27 tháng 5T423 tháng 4ngày Đinh Mùi
28 tháng 5T524 tháng 4ngày Mậu Thân
29 tháng 5T625 tháng 4ngày Kỷ Dậu
30 tháng 5T726 tháng 4ngày Canh Tuất
31 tháng 5CN27 tháng 4ngày Tân Hợi

Tháng 6, 1970

Âm lịch 28/4 – 27/5 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T228 tháng 4ngày Nhâm Tý
2 tháng 6T329 tháng 4ngày Quý Sửu
3 tháng 6T430 tháng 4ngày Giáp Dần
4 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Ất Mão
5 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Bính Thìn
6 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Đinh TỵMang chủng
7 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Mậu Ngọ
8 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Kỷ MùiTết Đoan Ngọ
9 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Canh Thân
10 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Tân Dậu
11 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tuất
12 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Quý Hợi
13 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Giáp Tý
14 tháng 6CN11 tháng 5ngày Ất Sửu
15 tháng 6T212 tháng 5ngày Bính Dần
16 tháng 6T313 tháng 5ngày Đinh Mão
17 tháng 6T414 tháng 5ngày Mậu Thìn
18 tháng 6T515 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 6T616 tháng 5ngày Canh Ngọ
20 tháng 6T717 tháng 5ngày Tân Mùi
21 tháng 6CN18 tháng 5ngày Nhâm Thân
22 tháng 6T219 tháng 5ngày Quý DậuHạ chí
23 tháng 6T320 tháng 5ngày Giáp Tuất
24 tháng 6T421 tháng 5ngày Ất Hợi
25 tháng 6T522 tháng 5ngày Bính Tý
26 tháng 6T623 tháng 5ngày Đinh Sửu
27 tháng 6T724 tháng 5ngày Mậu Dần
28 tháng 6CN25 tháng 5ngày Kỷ Mão
29 tháng 6T226 tháng 5ngày Canh Thìn
30 tháng 6T327 tháng 5ngày Tân Tỵ

Tháng 7, 1970

Âm lịch 28/5 – 29/6 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T428 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 7T529 tháng 5ngày Quý Mùi
3 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Giáp Thân
4 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Ất Dậu
5 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Bính Tuất
6 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Đinh Hợi
7 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Mậu TýTiểu thử
8 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Sửu
9 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Canh Dần
10 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Tân Mão
11 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Nhâm Thìn
12 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Quý Tỵ
13 tháng 7T211 tháng 6ngày Giáp Ngọ
14 tháng 7T312 tháng 6ngày Ất Mùi
15 tháng 7T413 tháng 6ngày Bính Thân
16 tháng 7T514 tháng 6ngày Đinh Dậu
17 tháng 7T615 tháng 6ngày Mậu Tuất
18 tháng 7T716 tháng 6ngày Kỷ Hợi
19 tháng 7CN17 tháng 6ngày Canh Tý
20 tháng 7T218 tháng 6ngày Tân Sửu
21 tháng 7T319 tháng 6ngày Nhâm Dần
22 tháng 7T420 tháng 6ngày Quý Mão
23 tháng 7T521 tháng 6ngày Giáp ThìnĐại thử
24 tháng 7T622 tháng 6ngày Ất Tỵ
25 tháng 7T723 tháng 6ngày Bính Ngọ
26 tháng 7CN24 tháng 6ngày Đinh Mùi
27 tháng 7T225 tháng 6ngày Mậu Thân
28 tháng 7T326 tháng 6ngày Kỷ Dậu
29 tháng 7T427 tháng 6ngày Canh Tuất
30 tháng 7T528 tháng 6ngày Tân Hợi
31 tháng 7T629 tháng 6ngày Nhâm Tý

Tháng 8, 1970

Âm lịch 30/6 – 30/7 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T730 tháng 6ngày Quý Sửu
2 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Giáp Dần
3 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Ất Mão
4 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Bính Thìn
5 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Đinh Tỵ
6 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Mậu Ngọ
7 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Mùi
8 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Canh ThânLập thu
9 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Tân Dậu
10 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Tuất
11 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Quý Hợi
12 tháng 8T411 tháng 7ngày Giáp Tý
13 tháng 8T512 tháng 7ngày Ất Sửu
14 tháng 8T613 tháng 7ngày Bính Dần
15 tháng 8T714 tháng 7ngày Đinh Mão
16 tháng 8CN15 tháng 7ngày Mậu ThìnLễ Vu Lan
17 tháng 8T216 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 8T317 tháng 7ngày Canh Ngọ
19 tháng 8T418 tháng 7ngày Tân Mùi
20 tháng 8T519 tháng 7ngày Nhâm Thân
21 tháng 8T620 tháng 7ngày Quý Dậu
22 tháng 8T721 tháng 7ngày Giáp Tuất
23 tháng 8CN22 tháng 7ngày Ất HợiXử thử
24 tháng 8T223 tháng 7ngày Bính Tý
25 tháng 8T324 tháng 7ngày Đinh Sửu
26 tháng 8T425 tháng 7ngày Mậu Dần
27 tháng 8T526 tháng 7ngày Kỷ Mão
28 tháng 8T627 tháng 7ngày Canh Thìn
29 tháng 8T728 tháng 7ngày Tân Tỵ
30 tháng 8CN29 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 8T230 tháng 7ngày Quý Mùi

Tháng 9, 1970

Âm lịch 1/8 – 1/9 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Giáp Thân
2 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Ất DậuQuốc khánh
3 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Bính Tuất
4 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Đinh Hợi
5 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Mậu Tý
6 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Kỷ Sửu
7 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Canh Dần
8 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Tân MãoBạch lộ
9 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Nhâm Thìn
10 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Quý Tỵ
11 tháng 9T611 tháng 8ngày Giáp Ngọ
12 tháng 9T712 tháng 8ngày Ất Mùi
13 tháng 9CN13 tháng 8ngày Bính Thân
14 tháng 9T214 tháng 8ngày Đinh Dậu
15 tháng 9T315 tháng 8ngày Mậu TuấtTết Trung Thu
16 tháng 9T416 tháng 8ngày Kỷ Hợi
17 tháng 9T517 tháng 8ngày Canh Tý
18 tháng 9T618 tháng 8ngày Tân Sửu
19 tháng 9T719 tháng 8ngày Nhâm Dần
20 tháng 9CN20 tháng 8ngày Quý Mão
21 tháng 9T221 tháng 8ngày Giáp Thìn
22 tháng 9T322 tháng 8ngày Ất Tỵ
23 tháng 9T423 tháng 8ngày Bính NgọThu phân
24 tháng 9T524 tháng 8ngày Đinh Mùi
25 tháng 9T625 tháng 8ngày Mậu Thân
26 tháng 9T726 tháng 8ngày Kỷ Dậu
27 tháng 9CN27 tháng 8ngày Canh Tuất
28 tháng 9T228 tháng 8ngày Tân Hợi
29 tháng 9T329 tháng 8ngày Nhâm Tý
30 tháng 9T4mùng 1 tháng 9ngày Quý Sửu

Tháng 10, 1970

Âm lịch 2/9 – 2/10 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T5mùng 2 tháng 9ngày Giáp Dần
2 tháng 10T6mùng 3 tháng 9ngày Ất Mão
3 tháng 10T7mùng 4 tháng 9ngày Bính Thìn
4 tháng 10CNmùng 5 tháng 9ngày Đinh Tỵ
5 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Mậu Ngọ
6 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Mùi
7 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Canh Thân
8 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Tân Dậu
9 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Nhâm TuấtHàn lộ
10 tháng 10T711 tháng 9ngày Quý Hợi
11 tháng 10CN12 tháng 9ngày Giáp Tý
12 tháng 10T213 tháng 9ngày Ất Sửu
13 tháng 10T314 tháng 9ngày Bính Dần
14 tháng 10T415 tháng 9ngày Đinh Mão
15 tháng 10T516 tháng 9ngày Mậu Thìn
16 tháng 10T617 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 10T718 tháng 9ngày Canh Ngọ
18 tháng 10CN19 tháng 9ngày Tân Mùi
19 tháng 10T220 tháng 9ngày Nhâm Thân
20 tháng 10T321 tháng 9ngày Quý Dậu
21 tháng 10T422 tháng 9ngày Giáp Tuất
22 tháng 10T523 tháng 9ngày Ất Hợi
23 tháng 10T624 tháng 9ngày Bính Tý
24 tháng 10T725 tháng 9ngày Đinh SửuSương giáng
25 tháng 10CN26 tháng 9ngày Mậu Dần
26 tháng 10T227 tháng 9ngày Kỷ Mão
27 tháng 10T328 tháng 9ngày Canh Thìn
28 tháng 10T429 tháng 9ngày Tân Tỵ
29 tháng 10T530 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 10T6mùng 1 tháng 10ngày Quý Mùi
31 tháng 10T7mùng 2 tháng 10ngày Giáp Thân

Tháng 11, 1970

Âm lịch 3/10 – 2/11 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Ất Dậu
2 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Bính Tuất
3 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Đinh Hợi
4 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Mậu Tý
5 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Kỷ Sửu
6 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Canh Dần
7 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Tân Mão
8 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Nhâm ThìnLập đông
9 tháng 11T211 tháng 10ngày Quý Tỵ
10 tháng 11T312 tháng 10ngày Giáp Ngọ
11 tháng 11T413 tháng 10ngày Ất Mùi
12 tháng 11T514 tháng 10ngày Bính Thân
13 tháng 11T615 tháng 10ngày Đinh Dậu
14 tháng 11T716 tháng 10ngày Mậu Tuất
15 tháng 11CN17 tháng 10ngày Kỷ Hợi
16 tháng 11T218 tháng 10ngày Canh Tý
17 tháng 11T319 tháng 10ngày Tân Sửu
18 tháng 11T420 tháng 10ngày Nhâm Dần
19 tháng 11T521 tháng 10ngày Quý Mão
20 tháng 11T622 tháng 10ngày Giáp Thìn
21 tháng 11T723 tháng 10ngày Ất Tỵ
22 tháng 11CN24 tháng 10ngày Bính Ngọ
23 tháng 11T225 tháng 10ngày Đinh MùiTiểu tuyết
24 tháng 11T326 tháng 10ngày Mậu Thân
25 tháng 11T427 tháng 10ngày Kỷ Dậu
26 tháng 11T528 tháng 10ngày Canh Tuất
27 tháng 11T629 tháng 10ngày Tân Hợi
28 tháng 11T730 tháng 10ngày Nhâm Tý
29 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Quý Sửu
30 tháng 11T2mùng 2 tháng 11ngày Giáp Dần

Tháng 12, 1970

Âm lịch 3/11 – 4/12 · năm Canh Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Ất Mão
2 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Bính Thìn
3 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Đinh Tỵ
4 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Mậu Ngọ
5 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Mùi
6 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Canh Thân
7 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Tân DậuĐại tuyết
8 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Tuất
9 tháng 12T411 tháng 11ngày Quý Hợi
10 tháng 12T512 tháng 11ngày Giáp Tý
11 tháng 12T613 tháng 11ngày Ất Sửu
12 tháng 12T714 tháng 11ngày Bính Dần
13 tháng 12CN15 tháng 11ngày Đinh Mão
14 tháng 12T216 tháng 11ngày Mậu Thìn
15 tháng 12T317 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 12T418 tháng 11ngày Canh Ngọ
17 tháng 12T519 tháng 11ngày Tân Mùi
18 tháng 12T620 tháng 11ngày Nhâm Thân
19 tháng 12T721 tháng 11ngày Quý Dậu
20 tháng 12CN22 tháng 11ngày Giáp Tuất
21 tháng 12T223 tháng 11ngày Ất Hợi
22 tháng 12T324 tháng 11ngày Bính TýĐông chí
23 tháng 12T425 tháng 11ngày Đinh Sửu
24 tháng 12T526 tháng 11ngày Mậu Dần
25 tháng 12T627 tháng 11ngày Kỷ Mão
26 tháng 12T728 tháng 11ngày Canh Thìn
27 tháng 12CN29 tháng 11ngày Tân Tỵ
28 tháng 12T2mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
29 tháng 12T3mùng 2 tháng Chạpngày Quý Mùi
30 tháng 12T4mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Thân
31 tháng 12T5mùng 4 tháng Chạpngày Ất Dậu