Lịch Âm

Lịch âm năm 1971

Năm 1971, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 27 tháng 1, bắt đầu năm Tân Hợi (Năm con Lợn). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 5 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 6. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịchmùng 5 tháng Chạp
19 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
26 tháng 1T3Nghỉ Tết30 tháng Chạp
27 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
28 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
29 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
10 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
29 tháng 3T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
5 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T7Quốc tế Lao độngmùng 7 tháng 4
9 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
28 tháng 5T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T5Quốc khánh13 tháng 7
4 tháng 9T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
3 tháng 10CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T525 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T624 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T7mùng 10 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3CN25 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T2mùng 10 tháng 3
Cốc vũ21 tháng 4T426 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T512 tháng 4
Tiểu mãn22 tháng 5T728 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN14 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T330 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T516 tháng 5 nhuận
Đại thử23 tháng 7T6mùng 2 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CN18 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T3mùng 4 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T419 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T5mùng 5 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T721 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10CNmùng 6 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T221 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T3mùng 6 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T421 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T4mùng 5 tháng 11

Tháng 1, 1971

Âm lịch 5/12/1970 – 5/1/1971 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Bính TuấtTết Dương lịch
2 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Hợi
3 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Mậu Tý
4 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
5 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Canh Dần
6 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Tân MãoTiểu hàn
7 tháng 1T511 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
8 tháng 1T612 tháng Chạpngày Quý Tỵ
9 tháng 1T713 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
10 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Ất Mùi
11 tháng 1T215 tháng Chạpngày Bính Thân
12 tháng 1T316 tháng Chạpngày Đinh Dậu
13 tháng 1T417 tháng Chạpngày Mậu Tuất
14 tháng 1T518 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
15 tháng 1T619 tháng Chạpngày Canh Tý
16 tháng 1T720 tháng Chạpngày Tân Sửu
17 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Nhâm Dần
18 tháng 1T222 tháng Chạpngày Quý Mão
19 tháng 1T323 tháng Chạpngày Giáp ThìnÔng Công Ông Táo
20 tháng 1T424 tháng Chạpngày Ất Tỵ
21 tháng 1T525 tháng Chạpngày Bính NgọĐại hàn
22 tháng 1T626 tháng Chạpngày Đinh Mùi
23 tháng 1T727 tháng Chạpngày Mậu Thân
24 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
25 tháng 1T229 tháng Chạpngày Canh Tuất
26 tháng 1T330 tháng Chạpngày Tân HợiNghỉ Tết
27 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm TýTết Nguyên Đán
28 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Quý SửuNghỉ Tết
29 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Giáp DầnNghỉ Tết
30 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Ất Mão
31 tháng 1CNmùng 5 tháng Giêngngày Bính Thìn

Tháng 2, 1971

Âm lịch 6/1 – 4/2 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
2 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
3 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
4 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Canh ThânLập xuân
5 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Tân Dậu
6 tháng 2T711 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
7 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Quý Hợi
8 tháng 2T213 tháng Giêngngày Giáp Tý
9 tháng 2T314 tháng Giêngngày Ất Sửu
10 tháng 2T415 tháng Giêngngày Bính DầnTết Nguyên Tiêu
11 tháng 2T516 tháng Giêngngày Đinh Mão
12 tháng 2T617 tháng Giêngngày Mậu Thìn
13 tháng 2T718 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
14 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Canh Ngọ
15 tháng 2T220 tháng Giêngngày Tân Mùi
16 tháng 2T321 tháng Giêngngày Nhâm Thân
17 tháng 2T422 tháng Giêngngày Quý Dậu
18 tháng 2T523 tháng Giêngngày Giáp Tuất
19 tháng 2T624 tháng Giêngngày Ất HợiVũ thủy
20 tháng 2T725 tháng Giêngngày Bính Tý
21 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Đinh Sửu
22 tháng 2T227 tháng Giêngngày Mậu Dần
23 tháng 2T328 tháng Giêngngày Kỷ Mão
24 tháng 2T429 tháng Giêngngày Canh Thìn
25 tháng 2T5mùng 1 tháng 2ngày Tân Tỵ
26 tháng 2T6mùng 2 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 2T7mùng 3 tháng 2ngày Quý Mùi
28 tháng 2CNmùng 4 tháng 2ngày Giáp Thân

Tháng 3, 1971

Âm lịch 5/2 – 5/3 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Ất Dậu
2 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Bính Tuất
3 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Đinh Hợi
4 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Mậu Tý
5 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Kỷ Sửu
6 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Canh DầnKinh trập
7 tháng 3CN11 tháng 2ngày Tân Mão
8 tháng 3T212 tháng 2ngày Nhâm Thìn
9 tháng 3T313 tháng 2ngày Quý Tỵ
10 tháng 3T414 tháng 2ngày Giáp Ngọ
11 tháng 3T515 tháng 2ngày Ất Mùi
12 tháng 3T616 tháng 2ngày Bính Thân
13 tháng 3T717 tháng 2ngày Đinh Dậu
14 tháng 3CN18 tháng 2ngày Mậu Tuất
15 tháng 3T219 tháng 2ngày Kỷ Hợi
16 tháng 3T320 tháng 2ngày Canh Tý
17 tháng 3T421 tháng 2ngày Tân Sửu
18 tháng 3T522 tháng 2ngày Nhâm Dần
19 tháng 3T623 tháng 2ngày Quý Mão
20 tháng 3T724 tháng 2ngày Giáp Thìn
21 tháng 3CN25 tháng 2ngày Ất TỵXuân phân
22 tháng 3T226 tháng 2ngày Bính Ngọ
23 tháng 3T327 tháng 2ngày Đinh Mùi
24 tháng 3T428 tháng 2ngày Mậu Thân
25 tháng 3T529 tháng 2ngày Kỷ Dậu
26 tháng 3T630 tháng 2ngày Canh Tuất
27 tháng 3T7mùng 1 tháng 3ngày Tân Hợi
28 tháng 3CNmùng 2 tháng 3ngày Nhâm Tý
29 tháng 3T2mùng 3 tháng 3ngày Quý SửuTết Hàn Thực
30 tháng 3T3mùng 4 tháng 3ngày Giáp Dần
31 tháng 3T4mùng 5 tháng 3ngày Ất Mão

Tháng 4, 1971

Âm lịch 6/3 – 6/4 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Bính Thìn
2 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Đinh Tỵ
3 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Mậu Ngọ
4 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Kỷ Mùi
5 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Canh ThânGiỗ Tổ Hùng Vương, Thanh minh
6 tháng 4T311 tháng 3ngày Tân Dậu
7 tháng 4T412 tháng 3ngày Nhâm Tuất
8 tháng 4T513 tháng 3ngày Quý Hợi
9 tháng 4T614 tháng 3ngày Giáp Tý
10 tháng 4T715 tháng 3ngày Ất Sửu
11 tháng 4CN16 tháng 3ngày Bính Dần
12 tháng 4T217 tháng 3ngày Đinh Mão
13 tháng 4T318 tháng 3ngày Mậu Thìn
14 tháng 4T419 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 4T520 tháng 3ngày Canh Ngọ
16 tháng 4T621 tháng 3ngày Tân Mùi
17 tháng 4T722 tháng 3ngày Nhâm Thân
18 tháng 4CN23 tháng 3ngày Quý Dậu
19 tháng 4T224 tháng 3ngày Giáp Tuất
20 tháng 4T325 tháng 3ngày Ất Hợi
21 tháng 4T426 tháng 3ngày Bính TýCốc vũ
22 tháng 4T527 tháng 3ngày Đinh Sửu
23 tháng 4T628 tháng 3ngày Mậu Dần
24 tháng 4T729 tháng 3ngày Kỷ Mão
25 tháng 4CNmùng 1 tháng 4ngày Canh Thìn
26 tháng 4T2mùng 2 tháng 4ngày Tân Tỵ
27 tháng 4T3mùng 3 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 4T4mùng 4 tháng 4ngày Quý Mùi
29 tháng 4T5mùng 5 tháng 4ngày Giáp Thân
30 tháng 4T6mùng 6 tháng 4ngày Ất Dậu

Tháng 5, 1971

Âm lịch 7/4 – 8/5 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Bính TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Đinh Hợi
3 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Mậu Tý
4 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Kỷ Sửu
5 tháng 5T411 tháng 4ngày Canh Dần
6 tháng 5T512 tháng 4ngày Tân MãoLập hạ
7 tháng 5T613 tháng 4ngày Nhâm Thìn
8 tháng 5T714 tháng 4ngày Quý Tỵ
9 tháng 5CN15 tháng 4ngày Giáp NgọLễ Phật Đản
10 tháng 5T216 tháng 4ngày Ất Mùi
11 tháng 5T317 tháng 4ngày Bính Thân
12 tháng 5T418 tháng 4ngày Đinh Dậu
13 tháng 5T519 tháng 4ngày Mậu Tuất
14 tháng 5T620 tháng 4ngày Kỷ Hợi
15 tháng 5T721 tháng 4ngày Canh Tý
16 tháng 5CN22 tháng 4ngày Tân Sửu
17 tháng 5T223 tháng 4ngày Nhâm Dần
18 tháng 5T324 tháng 4ngày Quý Mão
19 tháng 5T425 tháng 4ngày Giáp Thìn
20 tháng 5T526 tháng 4ngày Ất Tỵ
21 tháng 5T627 tháng 4ngày Bính Ngọ
22 tháng 5T728 tháng 4ngày Đinh MùiTiểu mãn
23 tháng 5CN29 tháng 4ngày Mậu Thân
24 tháng 5T2mùng 1 tháng 5ngày Kỷ Dậu
25 tháng 5T3mùng 2 tháng 5ngày Canh Tuất
26 tháng 5T4mùng 3 tháng 5ngày Tân Hợi
27 tháng 5T5mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Tý
28 tháng 5T6mùng 5 tháng 5ngày Quý SửuTết Đoan Ngọ
29 tháng 5T7mùng 6 tháng 5ngày Giáp Dần
30 tháng 5CNmùng 7 tháng 5ngày Ất Mão
31 tháng 5T2mùng 8 tháng 5ngày Bính Thìn

Tháng 6, 1971

Âm lịch 9/5 – 8/5n · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Đinh Tỵ
2 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Mậu Ngọ
3 tháng 6T511 tháng 5ngày Kỷ Mùi
4 tháng 6T612 tháng 5ngày Canh Thân
5 tháng 6T713 tháng 5ngày Tân Dậu
6 tháng 6CN14 tháng 5ngày Nhâm TuấtMang chủng
7 tháng 6T215 tháng 5ngày Quý Hợi
8 tháng 6T316 tháng 5ngày Giáp Tý
9 tháng 6T417 tháng 5ngày Ất Sửu
10 tháng 6T518 tháng 5ngày Bính Dần
11 tháng 6T619 tháng 5ngày Đinh Mão
12 tháng 6T720 tháng 5ngày Mậu Thìn
13 tháng 6CN21 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 6T222 tháng 5ngày Canh Ngọ
15 tháng 6T323 tháng 5ngày Tân Mùi
16 tháng 6T424 tháng 5ngày Nhâm Thân
17 tháng 6T525 tháng 5ngày Quý Dậu
18 tháng 6T626 tháng 5ngày Giáp Tuất
19 tháng 6T727 tháng 5ngày Ất Hợi
20 tháng 6CN28 tháng 5ngày Bính Tý
21 tháng 6T229 tháng 5ngày Đinh Sửu
22 tháng 6T330 tháng 5ngày Mậu DầnHạ chí
23 tháng 6T4mùng 1 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Mão
24 tháng 6T5mùng 2 tháng 5 nhuậnngày Canh Thìn
25 tháng 6T6mùng 3 tháng 5 nhuậnngày Tân Tỵ
26 tháng 6T7mùng 4 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Ngọ
27 tháng 6CNmùng 5 tháng 5 nhuậnngày Quý Mùi
28 tháng 6T2mùng 6 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thân
29 tháng 6T3mùng 7 tháng 5 nhuậnngày Ất Dậu
30 tháng 6T4mùng 8 tháng 5 nhuậnngày Bính Tuất

Tháng 7, 1971

Âm lịch 9/5n – 10/6 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T5mùng 9 tháng 5 nhuậnngày Đinh Hợi
2 tháng 7T6mùng 10 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tý
3 tháng 7T711 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Sửu
4 tháng 7CN12 tháng 5 nhuậnngày Canh Dần
5 tháng 7T213 tháng 5 nhuậnngày Tân Mão
6 tháng 7T314 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Thìn
7 tháng 7T415 tháng 5 nhuậnngày Quý Tỵ
8 tháng 7T516 tháng 5 nhuậnngày Giáp NgọTiểu thử
9 tháng 7T617 tháng 5 nhuậnngày Ất Mùi
10 tháng 7T718 tháng 5 nhuậnngày Bính Thân
11 tháng 7CN19 tháng 5 nhuậnngày Đinh Dậu
12 tháng 7T220 tháng 5 nhuậnngày Mậu Tuất
13 tháng 7T321 tháng 5 nhuậnngày Kỷ Hợi
14 tháng 7T422 tháng 5 nhuậnngày Canh Tý
15 tháng 7T523 tháng 5 nhuậnngày Tân Sửu
16 tháng 7T624 tháng 5 nhuậnngày Nhâm Dần
17 tháng 7T725 tháng 5 nhuậnngày Quý Mão
18 tháng 7CN26 tháng 5 nhuậnngày Giáp Thìn
19 tháng 7T227 tháng 5 nhuậnngày Ất Tỵ
20 tháng 7T328 tháng 5 nhuậnngày Bính Ngọ
21 tháng 7T429 tháng 5 nhuậnngày Đinh Mùi
22 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Mậu Thân
23 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Kỷ DậuĐại thử
24 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Canh Tuất
25 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Tân Hợi
26 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Tý
27 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Quý Sửu
28 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Giáp Dần
29 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Ất Mão
30 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Bính Thìn
31 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Đinh Tỵ

Tháng 8, 1971

Âm lịch 11/6 – 11/7 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN11 tháng 6ngày Mậu Ngọ
2 tháng 8T212 tháng 6ngày Kỷ Mùi
3 tháng 8T313 tháng 6ngày Canh Thân
4 tháng 8T414 tháng 6ngày Tân Dậu
5 tháng 8T515 tháng 6ngày Nhâm Tuất
6 tháng 8T616 tháng 6ngày Quý Hợi
7 tháng 8T717 tháng 6ngày Giáp Tý
8 tháng 8CN18 tháng 6ngày Ất SửuLập thu
9 tháng 8T219 tháng 6ngày Bính Dần
10 tháng 8T320 tháng 6ngày Đinh Mão
11 tháng 8T421 tháng 6ngày Mậu Thìn
12 tháng 8T522 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 8T623 tháng 6ngày Canh Ngọ
14 tháng 8T724 tháng 6ngày Tân Mùi
15 tháng 8CN25 tháng 6ngày Nhâm Thân
16 tháng 8T226 tháng 6ngày Quý Dậu
17 tháng 8T327 tháng 6ngày Giáp Tuất
18 tháng 8T428 tháng 6ngày Ất Hợi
19 tháng 8T529 tháng 6ngày Bính Tý
20 tháng 8T630 tháng 6ngày Đinh Sửu
21 tháng 8T7mùng 1 tháng 7ngày Mậu Dần
22 tháng 8CNmùng 2 tháng 7ngày Kỷ Mão
23 tháng 8T2mùng 3 tháng 7ngày Canh Thìn
24 tháng 8T3mùng 4 tháng 7ngày Tân TỵXử thử
25 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Quý Mùi
27 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Giáp Thân
28 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Ất Dậu
29 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Bính Tuất
30 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Đinh Hợi
31 tháng 8T311 tháng 7ngày Mậu Tý

Tháng 9, 1971

Âm lịch 12/7 – 12/8 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T412 tháng 7ngày Kỷ Sửu
2 tháng 9T513 tháng 7ngày Canh DầnQuốc khánh
3 tháng 9T614 tháng 7ngày Tân Mão
4 tháng 9T715 tháng 7ngày Nhâm ThìnLễ Vu Lan
5 tháng 9CN16 tháng 7ngày Quý Tỵ
6 tháng 9T217 tháng 7ngày Giáp Ngọ
7 tháng 9T318 tháng 7ngày Ất Mùi
8 tháng 9T419 tháng 7ngày Bính ThânBạch lộ
9 tháng 9T520 tháng 7ngày Đinh Dậu
10 tháng 9T621 tháng 7ngày Mậu Tuất
11 tháng 9T722 tháng 7ngày Kỷ Hợi
12 tháng 9CN23 tháng 7ngày Canh Tý
13 tháng 9T224 tháng 7ngày Tân Sửu
14 tháng 9T325 tháng 7ngày Nhâm Dần
15 tháng 9T426 tháng 7ngày Quý Mão
16 tháng 9T527 tháng 7ngày Giáp Thìn
17 tháng 9T628 tháng 7ngày Ất Tỵ
18 tháng 9T729 tháng 7ngày Bính Ngọ
19 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Đinh Mùi
20 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Mậu Thân
21 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Dậu
22 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Canh Tuất
23 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Tân HợiThu phân
24 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Tý
25 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Quý Sửu
26 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Giáp Dần
27 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Ất Mão
28 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Bính Thìn
29 tháng 9T411 tháng 8ngày Đinh Tỵ
30 tháng 9T512 tháng 8ngày Mậu Ngọ

Tháng 10, 1971

Âm lịch 13/8 – 13/9 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T613 tháng 8ngày Kỷ Mùi
2 tháng 10T714 tháng 8ngày Canh Thân
3 tháng 10CN15 tháng 8ngày Tân DậuTết Trung Thu
4 tháng 10T216 tháng 8ngày Nhâm Tuất
5 tháng 10T317 tháng 8ngày Quý Hợi
6 tháng 10T418 tháng 8ngày Giáp Tý
7 tháng 10T519 tháng 8ngày Ất Sửu
8 tháng 10T620 tháng 8ngày Bính Dần
9 tháng 10T721 tháng 8ngày Đinh MãoHàn lộ
10 tháng 10CN22 tháng 8ngày Mậu Thìn
11 tháng 10T223 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 10T324 tháng 8ngày Canh Ngọ
13 tháng 10T425 tháng 8ngày Tân Mùi
14 tháng 10T526 tháng 8ngày Nhâm Thân
15 tháng 10T627 tháng 8ngày Quý Dậu
16 tháng 10T728 tháng 8ngày Giáp Tuất
17 tháng 10CN29 tháng 8ngày Ất Hợi
18 tháng 10T230 tháng 8ngày Bính Tý
19 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Đinh Sửu
20 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Mậu Dần
21 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Mão
22 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Canh Thìn
23 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Tân Tỵ
24 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Nhâm NgọSương giáng
25 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Quý Mùi
26 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Giáp Thân
27 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Ất Dậu
28 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Bính Tuất
29 tháng 10T611 tháng 9ngày Đinh Hợi
30 tháng 10T712 tháng 9ngày Mậu Tý
31 tháng 10CN13 tháng 9ngày Kỷ Sửu

Tháng 11, 1971

Âm lịch 14/9 – 13/10 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T214 tháng 9ngày Canh Dần
2 tháng 11T315 tháng 9ngày Tân Mão
3 tháng 11T416 tháng 9ngày Nhâm Thìn
4 tháng 11T517 tháng 9ngày Quý Tỵ
5 tháng 11T618 tháng 9ngày Giáp Ngọ
6 tháng 11T719 tháng 9ngày Ất Mùi
7 tháng 11CN20 tháng 9ngày Bính Thân
8 tháng 11T221 tháng 9ngày Đinh DậuLập đông
9 tháng 11T322 tháng 9ngày Mậu Tuất
10 tháng 11T423 tháng 9ngày Kỷ Hợi
11 tháng 11T524 tháng 9ngày Canh Tý
12 tháng 11T625 tháng 9ngày Tân Sửu
13 tháng 11T726 tháng 9ngày Nhâm Dần
14 tháng 11CN27 tháng 9ngày Quý Mão
15 tháng 11T228 tháng 9ngày Giáp Thìn
16 tháng 11T329 tháng 9ngày Ất Tỵ
17 tháng 11T430 tháng 9ngày Bính Ngọ
18 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mùi
19 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thân
20 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Dậu
21 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Canh Tuất
22 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Tân Hợi
23 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Nhâm TýTiểu tuyết
24 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Quý Sửu
25 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Giáp Dần
26 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Ất Mão
27 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Bính Thìn
28 tháng 11CN11 tháng 10ngày Đinh Tỵ
29 tháng 11T212 tháng 10ngày Mậu Ngọ
30 tháng 11T313 tháng 10ngày Kỷ Mùi

Tháng 12, 1971

Âm lịch 14/10 – 14/11 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T414 tháng 10ngày Canh Thân
2 tháng 12T515 tháng 10ngày Tân Dậu
3 tháng 12T616 tháng 10ngày Nhâm Tuất
4 tháng 12T717 tháng 10ngày Quý Hợi
5 tháng 12CN18 tháng 10ngày Giáp Tý
6 tháng 12T219 tháng 10ngày Ất Sửu
7 tháng 12T320 tháng 10ngày Bính Dần
8 tháng 12T421 tháng 10ngày Đinh MãoĐại tuyết
9 tháng 12T522 tháng 10ngày Mậu Thìn
10 tháng 12T623 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 12T724 tháng 10ngày Canh Ngọ
12 tháng 12CN25 tháng 10ngày Tân Mùi
13 tháng 12T226 tháng 10ngày Nhâm Thân
14 tháng 12T327 tháng 10ngày Quý Dậu
15 tháng 12T428 tháng 10ngày Giáp Tuất
16 tháng 12T529 tháng 10ngày Ất Hợi
17 tháng 12T630 tháng 10ngày Bính Tý
18 tháng 12T7mùng 1 tháng 11ngày Đinh Sửu
19 tháng 12CNmùng 2 tháng 11ngày Mậu Dần
20 tháng 12T2mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Mão
21 tháng 12T3mùng 4 tháng 11ngày Canh Thìn
22 tháng 12T4mùng 5 tháng 11ngày Tân TỵĐông chí
23 tháng 12T5mùng 6 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 12T6mùng 7 tháng 11ngày Quý Mùi
25 tháng 12T7mùng 8 tháng 11ngày Giáp Thân
26 tháng 12CNmùng 9 tháng 11ngày Ất Dậu
27 tháng 12T2mùng 10 tháng 11ngày Bính Tuất
28 tháng 12T311 tháng 11ngày Đinh Hợi
29 tháng 12T412 tháng 11ngày Mậu Tý
30 tháng 12T513 tháng 11ngày Kỷ Sửu
31 tháng 12T614 tháng 11ngày Canh Dần