Lịch Âm

Lịch âm năm 1972

Năm 1972, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 15 tháng 2, bắt đầu năm Nhâm Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch15 tháng 11
7 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
14 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
15 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
16 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
17 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
29 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
16 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
23 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động18 tháng 3
27 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
15 tháng 6T5Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
23 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánh25 tháng 7
22 tháng 9T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T520 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạp
Lập xuân5 tháng 2T721 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3CN20 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T2mùng 6 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T321 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T5mùng 7 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T622 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5CNmùng 9 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T224 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T411 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T627 tháng 5
Đại thử23 tháng 7CN13 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T228 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T415 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T530 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T716 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CNmùng 2 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T217 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T3mùng 2 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T417 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T5mùng 2 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T617 tháng 11

Tháng 1, 1972

Âm lịch 15/11 – 16/12 · năm Tân Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T715 tháng 11ngày Tân MãoTết Dương lịch
2 tháng 1CN16 tháng 11ngày Nhâm Thìn
3 tháng 1T217 tháng 11ngày Quý Tỵ
4 tháng 1T318 tháng 11ngày Giáp Ngọ
5 tháng 1T419 tháng 11ngày Ất Mùi
6 tháng 1T520 tháng 11ngày Bính ThânTiểu hàn
7 tháng 1T621 tháng 11ngày Đinh Dậu
8 tháng 1T722 tháng 11ngày Mậu Tuất
9 tháng 1CN23 tháng 11ngày Kỷ Hợi
10 tháng 1T224 tháng 11ngày Canh Tý
11 tháng 1T325 tháng 11ngày Tân Sửu
12 tháng 1T426 tháng 11ngày Nhâm Dần
13 tháng 1T527 tháng 11ngày Quý Mão
14 tháng 1T628 tháng 11ngày Giáp Thìn
15 tháng 1T729 tháng 11ngày Ất Tỵ
16 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Bính Ngọ
17 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mùi
18 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Thân
19 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
20 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Canh Tuất
21 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Tân HợiĐại hàn
22 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Tý
23 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Quý Sửu
24 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Dần
25 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Ất Mão
26 tháng 1T411 tháng Chạpngày Bính Thìn
27 tháng 1T512 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
28 tháng 1T613 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
29 tháng 1T714 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
30 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Canh Thân
31 tháng 1T216 tháng Chạpngày Tân Dậu

Tháng 2, 1972

Âm lịch 17/12/1971 – 15/1/1972 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T317 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
2 tháng 2T418 tháng Chạpngày Quý Hợi
3 tháng 2T519 tháng Chạpngày Giáp Tý
4 tháng 2T620 tháng Chạpngày Ất Sửu
5 tháng 2T721 tháng Chạpngày Bính DầnLập xuân
6 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Đinh Mão
7 tháng 2T223 tháng Chạpngày Mậu ThìnÔng Công Ông Táo
8 tháng 2T324 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
9 tháng 2T425 tháng Chạpngày Canh Ngọ
10 tháng 2T526 tháng Chạpngày Tân Mùi
11 tháng 2T627 tháng Chạpngày Nhâm Thân
12 tháng 2T728 tháng Chạpngày Quý Dậu
13 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Giáp Tuất
14 tháng 2T230 tháng Chạpngày Ất HợiNghỉ Tết
15 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Bính TýTết Nguyên Đán
16 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Đinh SửuNghỉ Tết
17 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Mậu DầnNghỉ Tết
18 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Mão
19 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Canh ThìnVũ thủy
20 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Tân Tỵ
21 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
22 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Quý Mùi
23 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Thân
24 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Ất Dậu
25 tháng 2T611 tháng Giêngngày Bính Tuất
26 tháng 2T712 tháng Giêngngày Đinh Hợi
27 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Mậu Tý
28 tháng 2T214 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
29 tháng 2T315 tháng Giêngngày Canh DầnTết Nguyên Tiêu

Tháng 3, 1972

Âm lịch 16/1 – 17/2 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T416 tháng Giêngngày Tân Mão
2 tháng 3T517 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
3 tháng 3T618 tháng Giêngngày Quý Tỵ
4 tháng 3T719 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
5 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Ất MùiKinh trập
6 tháng 3T221 tháng Giêngngày Bính Thân
7 tháng 3T322 tháng Giêngngày Đinh Dậu
8 tháng 3T423 tháng Giêngngày Mậu Tuất
9 tháng 3T524 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
10 tháng 3T625 tháng Giêngngày Canh Tý
11 tháng 3T726 tháng Giêngngày Tân Sửu
12 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Nhâm Dần
13 tháng 3T228 tháng Giêngngày Quý Mão
14 tháng 3T329 tháng Giêngngày Giáp Thìn
15 tháng 3T4mùng 1 tháng 2ngày Ất Tỵ
16 tháng 3T5mùng 2 tháng 2ngày Bính Ngọ
17 tháng 3T6mùng 3 tháng 2ngày Đinh Mùi
18 tháng 3T7mùng 4 tháng 2ngày Mậu Thân
19 tháng 3CNmùng 5 tháng 2ngày Kỷ Dậu
20 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Canh TuấtXuân phân
21 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Tân Hợi
22 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Nhâm Tý
23 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Quý Sửu
24 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Giáp Dần
25 tháng 3T711 tháng 2ngày Ất Mão
26 tháng 3CN12 tháng 2ngày Bính Thìn
27 tháng 3T213 tháng 2ngày Đinh Tỵ
28 tháng 3T314 tháng 2ngày Mậu Ngọ
29 tháng 3T415 tháng 2ngày Kỷ Mùi
30 tháng 3T516 tháng 2ngày Canh Thân
31 tháng 3T617 tháng 2ngày Tân Dậu

Tháng 4, 1972

Âm lịch 18/2 – 17/3 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T718 tháng 2ngày Nhâm Tuất
2 tháng 4CN19 tháng 2ngày Quý Hợi
3 tháng 4T220 tháng 2ngày Giáp Tý
4 tháng 4T321 tháng 2ngày Ất SửuThanh minh
5 tháng 4T422 tháng 2ngày Bính Dần
6 tháng 4T523 tháng 2ngày Đinh Mão
7 tháng 4T624 tháng 2ngày Mậu Thìn
8 tháng 4T725 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 4CN26 tháng 2ngày Canh Ngọ
10 tháng 4T227 tháng 2ngày Tân Mùi
11 tháng 4T328 tháng 2ngày Nhâm Thân
12 tháng 4T429 tháng 2ngày Quý Dậu
13 tháng 4T530 tháng 2ngày Giáp Tuất
14 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Ất Hợi
15 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Bính Tý
16 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Đinh SửuTết Hàn Thực
17 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Mậu Dần
18 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Mão
19 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Canh Thìn
20 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Tân TỵCốc vũ
21 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Quý Mùi
23 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Giáp ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
24 tháng 4T211 tháng 3ngày Ất Dậu
25 tháng 4T312 tháng 3ngày Bính Tuất
26 tháng 4T413 tháng 3ngày Đinh Hợi
27 tháng 4T514 tháng 3ngày Mậu Tý
28 tháng 4T615 tháng 3ngày Kỷ Sửu
29 tháng 4T716 tháng 3ngày Canh Dần
30 tháng 4CN17 tháng 3ngày Tân Mão

Tháng 5, 1972

Âm lịch 18/3 – 19/4 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T218 tháng 3ngày Nhâm ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T319 tháng 3ngày Quý Tỵ
3 tháng 5T420 tháng 3ngày Giáp Ngọ
4 tháng 5T521 tháng 3ngày Ất Mùi
5 tháng 5T622 tháng 3ngày Bính ThânLập hạ
6 tháng 5T723 tháng 3ngày Đinh Dậu
7 tháng 5CN24 tháng 3ngày Mậu Tuất
8 tháng 5T225 tháng 3ngày Kỷ Hợi
9 tháng 5T326 tháng 3ngày Canh Tý
10 tháng 5T427 tháng 3ngày Tân Sửu
11 tháng 5T528 tháng 3ngày Nhâm Dần
12 tháng 5T629 tháng 3ngày Quý Mão
13 tháng 5T7mùng 1 tháng 4ngày Giáp Thìn
14 tháng 5CNmùng 2 tháng 4ngày Ất Tỵ
15 tháng 5T2mùng 3 tháng 4ngày Bính Ngọ
16 tháng 5T3mùng 4 tháng 4ngày Đinh Mùi
17 tháng 5T4mùng 5 tháng 4ngày Mậu Thân
18 tháng 5T5mùng 6 tháng 4ngày Kỷ Dậu
19 tháng 5T6mùng 7 tháng 4ngày Canh Tuất
20 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Tân Hợi
21 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Nhâm TýTiểu mãn
22 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Quý Sửu
23 tháng 5T311 tháng 4ngày Giáp Dần
24 tháng 5T412 tháng 4ngày Ất Mão
25 tháng 5T513 tháng 4ngày Bính Thìn
26 tháng 5T614 tháng 4ngày Đinh Tỵ
27 tháng 5T715 tháng 4ngày Mậu NgọLễ Phật Đản
28 tháng 5CN16 tháng 4ngày Kỷ Mùi
29 tháng 5T217 tháng 4ngày Canh Thân
30 tháng 5T318 tháng 4ngày Tân Dậu
31 tháng 5T419 tháng 4ngày Nhâm Tuất

Tháng 6, 1972

Âm lịch 20/4 – 20/5 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T520 tháng 4ngày Quý Hợi
2 tháng 6T621 tháng 4ngày Giáp Tý
3 tháng 6T722 tháng 4ngày Ất Sửu
4 tháng 6CN23 tháng 4ngày Bính Dần
5 tháng 6T224 tháng 4ngày Đinh MãoMang chủng
6 tháng 6T325 tháng 4ngày Mậu Thìn
7 tháng 6T426 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 6T527 tháng 4ngày Canh Ngọ
9 tháng 6T628 tháng 4ngày Tân Mùi
10 tháng 6T729 tháng 4ngày Nhâm Thân
11 tháng 6CNmùng 1 tháng 5ngày Quý Dậu
12 tháng 6T2mùng 2 tháng 5ngày Giáp Tuất
13 tháng 6T3mùng 3 tháng 5ngày Ất Hợi
14 tháng 6T4mùng 4 tháng 5ngày Bính Tý
15 tháng 6T5mùng 5 tháng 5ngày Đinh SửuTết Đoan Ngọ
16 tháng 6T6mùng 6 tháng 5ngày Mậu Dần
17 tháng 6T7mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Mão
18 tháng 6CNmùng 8 tháng 5ngày Canh Thìn
19 tháng 6T2mùng 9 tháng 5ngày Tân Tỵ
20 tháng 6T3mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 6T411 tháng 5ngày Quý MùiHạ chí
22 tháng 6T512 tháng 5ngày Giáp Thân
23 tháng 6T613 tháng 5ngày Ất Dậu
24 tháng 6T714 tháng 5ngày Bính Tuất
25 tháng 6CN15 tháng 5ngày Đinh Hợi
26 tháng 6T216 tháng 5ngày Mậu Tý
27 tháng 6T317 tháng 5ngày Kỷ Sửu
28 tháng 6T418 tháng 5ngày Canh Dần
29 tháng 6T519 tháng 5ngày Tân Mão
30 tháng 6T620 tháng 5ngày Nhâm Thìn

Tháng 7, 1972

Âm lịch 21/5 – 21/6 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T721 tháng 5ngày Quý Tỵ
2 tháng 7CN22 tháng 5ngày Giáp Ngọ
3 tháng 7T223 tháng 5ngày Ất Mùi
4 tháng 7T324 tháng 5ngày Bính Thân
5 tháng 7T425 tháng 5ngày Đinh Dậu
6 tháng 7T526 tháng 5ngày Mậu Tuất
7 tháng 7T627 tháng 5ngày Kỷ HợiTiểu thử
8 tháng 7T728 tháng 5ngày Canh Tý
9 tháng 7CN29 tháng 5ngày Tân Sửu
10 tháng 7T230 tháng 5ngày Nhâm Dần
11 tháng 7T3mùng 1 tháng 6ngày Quý Mão
12 tháng 7T4mùng 2 tháng 6ngày Giáp Thìn
13 tháng 7T5mùng 3 tháng 6ngày Ất Tỵ
14 tháng 7T6mùng 4 tháng 6ngày Bính Ngọ
15 tháng 7T7mùng 5 tháng 6ngày Đinh Mùi
16 tháng 7CNmùng 6 tháng 6ngày Mậu Thân
17 tháng 7T2mùng 7 tháng 6ngày Kỷ Dậu
18 tháng 7T3mùng 8 tháng 6ngày Canh Tuất
19 tháng 7T4mùng 9 tháng 6ngày Tân Hợi
20 tháng 7T5mùng 10 tháng 6ngày Nhâm Tý
21 tháng 7T611 tháng 6ngày Quý Sửu
22 tháng 7T712 tháng 6ngày Giáp Dần
23 tháng 7CN13 tháng 6ngày Ất MãoĐại thử
24 tháng 7T214 tháng 6ngày Bính Thìn
25 tháng 7T315 tháng 6ngày Đinh Tỵ
26 tháng 7T416 tháng 6ngày Mậu Ngọ
27 tháng 7T517 tháng 6ngày Kỷ Mùi
28 tháng 7T618 tháng 6ngày Canh Thân
29 tháng 7T719 tháng 6ngày Tân Dậu
30 tháng 7CN20 tháng 6ngày Nhâm Tuất
31 tháng 7T221 tháng 6ngày Quý Hợi

Tháng 8, 1972

Âm lịch 22/6 – 23/7 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T322 tháng 6ngày Giáp Tý
2 tháng 8T423 tháng 6ngày Ất Sửu
3 tháng 8T524 tháng 6ngày Bính Dần
4 tháng 8T625 tháng 6ngày Đinh Mão
5 tháng 8T726 tháng 6ngày Mậu Thìn
6 tháng 8CN27 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 8T228 tháng 6ngày Canh NgọLập thu
8 tháng 8T329 tháng 6ngày Tân Mùi
9 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Thân
10 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Quý Dậu
11 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Giáp Tuất
12 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Ất Hợi
13 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Bính Tý
14 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Đinh Sửu
15 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Mậu Dần
16 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Mão
17 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Canh Thìn
18 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Tân Tỵ
19 tháng 8T711 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 8CN12 tháng 7ngày Quý Mùi
21 tháng 8T213 tháng 7ngày Giáp Thân
22 tháng 8T314 tháng 7ngày Ất Dậu
23 tháng 8T415 tháng 7ngày Bính TuấtLễ Vu Lan, Xử thử
24 tháng 8T516 tháng 7ngày Đinh Hợi
25 tháng 8T617 tháng 7ngày Mậu Tý
26 tháng 8T718 tháng 7ngày Kỷ Sửu
27 tháng 8CN19 tháng 7ngày Canh Dần
28 tháng 8T220 tháng 7ngày Tân Mão
29 tháng 8T321 tháng 7ngày Nhâm Thìn
30 tháng 8T422 tháng 7ngày Quý Tỵ
31 tháng 8T523 tháng 7ngày Giáp Ngọ

Tháng 9, 1972

Âm lịch 24/7 – 23/8 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T624 tháng 7ngày Ất Mùi
2 tháng 9T725 tháng 7ngày Bính ThânQuốc khánh
3 tháng 9CN26 tháng 7ngày Đinh Dậu
4 tháng 9T227 tháng 7ngày Mậu Tuất
5 tháng 9T328 tháng 7ngày Kỷ Hợi
6 tháng 9T429 tháng 7ngày Canh Tý
7 tháng 9T530 tháng 7ngày Tân SửuBạch lộ
8 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Nhâm Dần
9 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Quý Mão
10 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Giáp Thìn
11 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Ất Tỵ
12 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Bính Ngọ
13 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Đinh Mùi
14 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Mậu Thân
15 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Kỷ Dậu
16 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Canh Tuất
17 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Tân Hợi
18 tháng 9T211 tháng 8ngày Nhâm Tý
19 tháng 9T312 tháng 8ngày Quý Sửu
20 tháng 9T413 tháng 8ngày Giáp Dần
21 tháng 9T514 tháng 8ngày Ất Mão
22 tháng 9T615 tháng 8ngày Bính ThìnTết Trung Thu
23 tháng 9T716 tháng 8ngày Đinh TỵThu phân
24 tháng 9CN17 tháng 8ngày Mậu Ngọ
25 tháng 9T218 tháng 8ngày Kỷ Mùi
26 tháng 9T319 tháng 8ngày Canh Thân
27 tháng 9T420 tháng 8ngày Tân Dậu
28 tháng 9T521 tháng 8ngày Nhâm Tuất
29 tháng 9T622 tháng 8ngày Quý Hợi
30 tháng 9T723 tháng 8ngày Giáp Tý

Tháng 10, 1972

Âm lịch 24/8 – 25/9 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN24 tháng 8ngày Ất Sửu
2 tháng 10T225 tháng 8ngày Bính Dần
3 tháng 10T326 tháng 8ngày Đinh Mão
4 tháng 10T427 tháng 8ngày Mậu Thìn
5 tháng 10T528 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 10T629 tháng 8ngày Canh Ngọ
7 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Tân Mùi
8 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Nhâm ThânHàn lộ
9 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Quý Dậu
10 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Giáp Tuất
11 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Ất Hợi
12 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Bính Tý
13 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Đinh Sửu
14 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Mậu Dần
15 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Kỷ Mão
16 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Canh Thìn
17 tháng 10T311 tháng 9ngày Tân Tỵ
18 tháng 10T412 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 10T513 tháng 9ngày Quý Mùi
20 tháng 10T614 tháng 9ngày Giáp Thân
21 tháng 10T715 tháng 9ngày Ất Dậu
22 tháng 10CN16 tháng 9ngày Bính Tuất
23 tháng 10T217 tháng 9ngày Đinh HợiSương giáng
24 tháng 10T318 tháng 9ngày Mậu Tý
25 tháng 10T419 tháng 9ngày Kỷ Sửu
26 tháng 10T520 tháng 9ngày Canh Dần
27 tháng 10T621 tháng 9ngày Tân Mão
28 tháng 10T722 tháng 9ngày Nhâm Thìn
29 tháng 10CN23 tháng 9ngày Quý Tỵ
30 tháng 10T224 tháng 9ngày Giáp Ngọ
31 tháng 10T325 tháng 9ngày Ất Mùi

Tháng 11, 1972

Âm lịch 26/9 – 25/10 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T426 tháng 9ngày Bính Thân
2 tháng 11T527 tháng 9ngày Đinh Dậu
3 tháng 11T628 tháng 9ngày Mậu Tuất
4 tháng 11T729 tháng 9ngày Kỷ Hợi
5 tháng 11CN30 tháng 9ngày Canh Tý
6 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Tân Sửu
7 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Nhâm DầnLập đông
8 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Quý Mão
9 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Giáp Thìn
10 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Ất Tỵ
11 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Bính Ngọ
12 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Đinh Mùi
13 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Mậu Thân
14 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Dậu
15 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Canh Tuất
16 tháng 11T511 tháng 10ngày Tân Hợi
17 tháng 11T612 tháng 10ngày Nhâm Tý
18 tháng 11T713 tháng 10ngày Quý Sửu
19 tháng 11CN14 tháng 10ngày Giáp Dần
20 tháng 11T215 tháng 10ngày Ất Mão
21 tháng 11T316 tháng 10ngày Bính Thìn
22 tháng 11T417 tháng 10ngày Đinh TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T518 tháng 10ngày Mậu Ngọ
24 tháng 11T619 tháng 10ngày Kỷ Mùi
25 tháng 11T720 tháng 10ngày Canh Thân
26 tháng 11CN21 tháng 10ngày Tân Dậu
27 tháng 11T222 tháng 10ngày Nhâm Tuất
28 tháng 11T323 tháng 10ngày Quý Hợi
29 tháng 11T424 tháng 10ngày Giáp Tý
30 tháng 11T525 tháng 10ngày Ất Sửu

Tháng 12, 1972

Âm lịch 26/10 – 26/11 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T626 tháng 10ngày Bính Dần
2 tháng 12T727 tháng 10ngày Đinh Mão
3 tháng 12CN28 tháng 10ngày Mậu Thìn
4 tháng 12T229 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 12T330 tháng 10ngày Canh Ngọ
6 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Tân Mùi
7 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Nhâm ThânĐại tuyết
8 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Quý Dậu
9 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Giáp Tuất
10 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Ất Hợi
11 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Bính Tý
12 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Đinh Sửu
13 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Mậu Dần
14 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Mão
15 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Canh Thìn
16 tháng 12T711 tháng 11ngày Tân Tỵ
17 tháng 12CN12 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 12T213 tháng 11ngày Quý Mùi
19 tháng 12T314 tháng 11ngày Giáp Thân
20 tháng 12T415 tháng 11ngày Ất Dậu
21 tháng 12T516 tháng 11ngày Bính Tuất
22 tháng 12T617 tháng 11ngày Đinh HợiĐông chí
23 tháng 12T718 tháng 11ngày Mậu Tý
24 tháng 12CN19 tháng 11ngày Kỷ Sửu
25 tháng 12T220 tháng 11ngày Canh Dần
26 tháng 12T321 tháng 11ngày Tân Mão
27 tháng 12T422 tháng 11ngày Nhâm Thìn
28 tháng 12T523 tháng 11ngày Quý Tỵ
29 tháng 12T624 tháng 11ngày Giáp Ngọ
30 tháng 12T725 tháng 11ngày Ất Mùi
31 tháng 12CN26 tháng 11ngày Bính Thân