Lịch Âm

Lịch âm năm 1973

Năm 1973, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 3 tháng 2, bắt đầu năm Quý Sửu (Năm con Trâu). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịch27 tháng 11
26 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
2 tháng 2T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
3 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
4 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
5 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
17 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
5 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
12 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao động29 tháng 3
17 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
5 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
13 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánhmùng 6 tháng 8
11 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T717 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T217 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T3mùng 2 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T417 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T5mùng 3 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T618 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T7mùng 3 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T219 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T4mùng 6 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T521 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T7mùng 8 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T224 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T3mùng 9 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T525 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T712 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN27 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T213 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T328 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T413 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T528 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T613 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T728 tháng 11

Tháng 1, 1973

Âm lịch 27/11 – 28/12 · năm Nhâm Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T227 tháng 11ngày Đinh DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T328 tháng 11ngày Mậu Tuất
3 tháng 1T429 tháng 11ngày Kỷ Hợi
4 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Canh Tý
5 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Tân SửuTiểu hàn
6 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Dần
7 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Quý Mão
8 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Thìn
9 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Ất Tỵ
10 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Bính Ngọ
11 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Mùi
12 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Thân
13 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
14 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Canh Tuất
15 tháng 1T212 tháng Chạpngày Tân Hợi
16 tháng 1T313 tháng Chạpngày Nhâm Tý
17 tháng 1T414 tháng Chạpngày Quý Sửu
18 tháng 1T515 tháng Chạpngày Giáp Dần
19 tháng 1T616 tháng Chạpngày Ất Mão
20 tháng 1T717 tháng Chạpngày Bính ThìnĐại hàn
21 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
22 tháng 1T219 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
23 tháng 1T320 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
24 tháng 1T421 tháng Chạpngày Canh Thân
25 tháng 1T522 tháng Chạpngày Tân Dậu
26 tháng 1T623 tháng Chạpngày Nhâm TuấtÔng Công Ông Táo
27 tháng 1T724 tháng Chạpngày Quý Hợi
28 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Giáp Tý
29 tháng 1T226 tháng Chạpngày Ất Sửu
30 tháng 1T327 tháng Chạpngày Bính Dần
31 tháng 1T428 tháng Chạpngày Đinh Mão

Tháng 2, 1973

Âm lịch 29/12/1972 – 26/1/1973 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T529 tháng Chạpngày Mậu Thìn
2 tháng 2T630 tháng Chạpngày Kỷ TỵNghỉ Tết
3 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Canh NgọTết Nguyên Đán
4 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Tân MùiNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm ThânNghỉ Tết
6 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Quý Dậu
7 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Tuất
8 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Ất Hợi
9 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Bính Tý
10 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Sửu
11 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Mậu Dần
12 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Mão
13 tháng 2T311 tháng Giêngngày Canh Thìn
14 tháng 2T412 tháng Giêngngày Tân Tỵ
15 tháng 2T513 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
16 tháng 2T614 tháng Giêngngày Quý Mùi
17 tháng 2T715 tháng Giêngngày Giáp ThânTết Nguyên Tiêu
18 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Ất Dậu
19 tháng 2T217 tháng Giêngngày Bính TuấtVũ thủy
20 tháng 2T318 tháng Giêngngày Đinh Hợi
21 tháng 2T419 tháng Giêngngày Mậu Tý
22 tháng 2T520 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
23 tháng 2T621 tháng Giêngngày Canh Dần
24 tháng 2T722 tháng Giêngngày Tân Mão
25 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
26 tháng 2T224 tháng Giêngngày Quý Tỵ
27 tháng 2T325 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
28 tháng 2T426 tháng Giêngngày Ất Mùi

Tháng 3, 1973

Âm lịch 27/1 – 27/2 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T527 tháng Giêngngày Bính Thân
2 tháng 3T628 tháng Giêngngày Đinh Dậu
3 tháng 3T729 tháng Giêngngày Mậu Tuất
4 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
5 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Canh Tý
6 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Tân SửuKinh trập
7 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Dần
8 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Quý Mão
9 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Giáp Thìn
10 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Ất Tỵ
11 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Bính Ngọ
12 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Đinh Mùi
13 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Mậu Thân
14 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Dậu
15 tháng 3T511 tháng 2ngày Canh Tuất
16 tháng 3T612 tháng 2ngày Tân Hợi
17 tháng 3T713 tháng 2ngày Nhâm Tý
18 tháng 3CN14 tháng 2ngày Quý Sửu
19 tháng 3T215 tháng 2ngày Giáp Dần
20 tháng 3T316 tháng 2ngày Ất Mão
21 tháng 3T417 tháng 2ngày Bính ThìnXuân phân
22 tháng 3T518 tháng 2ngày Đinh Tỵ
23 tháng 3T619 tháng 2ngày Mậu Ngọ
24 tháng 3T720 tháng 2ngày Kỷ Mùi
25 tháng 3CN21 tháng 2ngày Canh Thân
26 tháng 3T222 tháng 2ngày Tân Dậu
27 tháng 3T323 tháng 2ngày Nhâm Tuất
28 tháng 3T424 tháng 2ngày Quý Hợi
29 tháng 3T525 tháng 2ngày Giáp Tý
30 tháng 3T626 tháng 2ngày Ất Sửu
31 tháng 3T727 tháng 2ngày Bính Dần

Tháng 4, 1973

Âm lịch 28/2 – 28/3 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CN28 tháng 2ngày Đinh Mão
2 tháng 4T229 tháng 2ngày Mậu Thìn
3 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Canh Ngọ
5 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Tân MùiTết Hàn Thực, Thanh minh
6 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Thân
7 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Quý Dậu
8 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Giáp Tuất
9 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Ất Hợi
10 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Bính Tý
11 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Đinh Sửu
12 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Mậu DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
13 tháng 4T611 tháng 3ngày Kỷ Mão
14 tháng 4T712 tháng 3ngày Canh Thìn
15 tháng 4CN13 tháng 3ngày Tân Tỵ
16 tháng 4T214 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 4T315 tháng 3ngày Quý Mùi
18 tháng 4T416 tháng 3ngày Giáp Thân
19 tháng 4T517 tháng 3ngày Ất Dậu
20 tháng 4T618 tháng 3ngày Bính TuấtCốc vũ
21 tháng 4T719 tháng 3ngày Đinh Hợi
22 tháng 4CN20 tháng 3ngày Mậu Tý
23 tháng 4T221 tháng 3ngày Kỷ Sửu
24 tháng 4T322 tháng 3ngày Canh Dần
25 tháng 4T423 tháng 3ngày Tân Mão
26 tháng 4T524 tháng 3ngày Nhâm Thìn
27 tháng 4T625 tháng 3ngày Quý Tỵ
28 tháng 4T726 tháng 3ngày Giáp Ngọ
29 tháng 4CN27 tháng 3ngày Ất Mùi
30 tháng 4T228 tháng 3ngày Bính Thân

Tháng 5, 1973

Âm lịch 29/3 – 29/4 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T329 tháng 3ngày Đinh DậuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T430 tháng 3ngày Mậu Tuất
3 tháng 5T5mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Hợi
4 tháng 5T6mùng 2 tháng 4ngày Canh Tý
5 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Tân SửuLập hạ
6 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Nhâm Dần
7 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Quý Mão
8 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Giáp Thìn
9 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Ất Tỵ
10 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Bính Ngọ
11 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Đinh Mùi
12 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Mậu Thân
13 tháng 5CN11 tháng 4ngày Kỷ Dậu
14 tháng 5T212 tháng 4ngày Canh Tuất
15 tháng 5T313 tháng 4ngày Tân Hợi
16 tháng 5T414 tháng 4ngày Nhâm Tý
17 tháng 5T515 tháng 4ngày Quý SửuLễ Phật Đản
18 tháng 5T616 tháng 4ngày Giáp Dần
19 tháng 5T717 tháng 4ngày Ất Mão
20 tháng 5CN18 tháng 4ngày Bính Thìn
21 tháng 5T219 tháng 4ngày Đinh TỵTiểu mãn
22 tháng 5T320 tháng 4ngày Mậu Ngọ
23 tháng 5T421 tháng 4ngày Kỷ Mùi
24 tháng 5T522 tháng 4ngày Canh Thân
25 tháng 5T623 tháng 4ngày Tân Dậu
26 tháng 5T724 tháng 4ngày Nhâm Tuất
27 tháng 5CN25 tháng 4ngày Quý Hợi
28 tháng 5T226 tháng 4ngày Giáp Tý
29 tháng 5T327 tháng 4ngày Ất Sửu
30 tháng 5T428 tháng 4ngày Bính Dần
31 tháng 5T529 tháng 4ngày Đinh Mão

Tháng 6, 1973

Âm lịch 1/5 – 1/6 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Mậu Thìn
2 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Canh Ngọ
4 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Tân Mùi
5 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Nhâm ThânTết Đoan Ngọ
6 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Quý DậuMang chủng
7 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Giáp Tuất
8 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Ất Hợi
9 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Bính Tý
10 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Đinh Sửu
11 tháng 6T211 tháng 5ngày Mậu Dần
12 tháng 6T312 tháng 5ngày Kỷ Mão
13 tháng 6T413 tháng 5ngày Canh Thìn
14 tháng 6T514 tháng 5ngày Tân Tỵ
15 tháng 6T615 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 6T716 tháng 5ngày Quý Mùi
17 tháng 6CN17 tháng 5ngày Giáp Thân
18 tháng 6T218 tháng 5ngày Ất Dậu
19 tháng 6T319 tháng 5ngày Bính Tuất
20 tháng 6T420 tháng 5ngày Đinh Hợi
21 tháng 6T521 tháng 5ngày Mậu TýHạ chí
22 tháng 6T622 tháng 5ngày Kỷ Sửu
23 tháng 6T723 tháng 5ngày Canh Dần
24 tháng 6CN24 tháng 5ngày Tân Mão
25 tháng 6T225 tháng 5ngày Nhâm Thìn
26 tháng 6T326 tháng 5ngày Quý Tỵ
27 tháng 6T427 tháng 5ngày Giáp Ngọ
28 tháng 6T528 tháng 5ngày Ất Mùi
29 tháng 6T629 tháng 5ngày Bính Thân
30 tháng 6T7mùng 1 tháng 6ngày Đinh Dậu

Tháng 7, 1973

Âm lịch 2/6 – 2/7 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Mậu Tuất
2 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Kỷ Hợi
3 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Canh Tý
4 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Tân Sửu
5 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Nhâm Dần
6 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Quý Mão
7 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Giáp ThìnTiểu thử
8 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Ất Tỵ
9 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Bính Ngọ
10 tháng 7T311 tháng 6ngày Đinh Mùi
11 tháng 7T412 tháng 6ngày Mậu Thân
12 tháng 7T513 tháng 6ngày Kỷ Dậu
13 tháng 7T614 tháng 6ngày Canh Tuất
14 tháng 7T715 tháng 6ngày Tân Hợi
15 tháng 7CN16 tháng 6ngày Nhâm Tý
16 tháng 7T217 tháng 6ngày Quý Sửu
17 tháng 7T318 tháng 6ngày Giáp Dần
18 tháng 7T419 tháng 6ngày Ất Mão
19 tháng 7T520 tháng 6ngày Bính Thìn
20 tháng 7T621 tháng 6ngày Đinh Tỵ
21 tháng 7T722 tháng 6ngày Mậu Ngọ
22 tháng 7CN23 tháng 6ngày Kỷ Mùi
23 tháng 7T224 tháng 6ngày Canh ThânĐại thử
24 tháng 7T325 tháng 6ngày Tân Dậu
25 tháng 7T426 tháng 6ngày Nhâm Tuất
26 tháng 7T527 tháng 6ngày Quý Hợi
27 tháng 7T628 tháng 6ngày Giáp Tý
28 tháng 7T729 tháng 6ngày Ất Sửu
29 tháng 7CN30 tháng 6ngày Bính Dần
30 tháng 7T2mùng 1 tháng 7ngày Đinh Mão
31 tháng 7T3mùng 2 tháng 7ngày Mậu Thìn

Tháng 8, 1973

Âm lịch 3/7 – 4/8 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Canh Ngọ
3 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Tân Mùi
4 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Thân
5 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Quý Dậu
6 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Giáp Tuất
7 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Ất HợiLập thu
8 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Bính Tý
9 tháng 8T511 tháng 7ngày Đinh Sửu
10 tháng 8T612 tháng 7ngày Mậu Dần
11 tháng 8T713 tháng 7ngày Kỷ Mão
12 tháng 8CN14 tháng 7ngày Canh Thìn
13 tháng 8T215 tháng 7ngày Tân TỵLễ Vu Lan
14 tháng 8T316 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 8T417 tháng 7ngày Quý Mùi
16 tháng 8T518 tháng 7ngày Giáp Thân
17 tháng 8T619 tháng 7ngày Ất Dậu
18 tháng 8T720 tháng 7ngày Bính Tuất
19 tháng 8CN21 tháng 7ngày Đinh Hợi
20 tháng 8T222 tháng 7ngày Mậu Tý
21 tháng 8T323 tháng 7ngày Kỷ Sửu
22 tháng 8T424 tháng 7ngày Canh Dần
23 tháng 8T525 tháng 7ngày Tân MãoXử thử
24 tháng 8T626 tháng 7ngày Nhâm Thìn
25 tháng 8T727 tháng 7ngày Quý Tỵ
26 tháng 8CN28 tháng 7ngày Giáp Ngọ
27 tháng 8T229 tháng 7ngày Ất Mùi
28 tháng 8T3mùng 1 tháng 8ngày Bính Thân
29 tháng 8T4mùng 2 tháng 8ngày Đinh Dậu
30 tháng 8T5mùng 3 tháng 8ngày Mậu Tuất
31 tháng 8T6mùng 4 tháng 8ngày Kỷ Hợi

Tháng 9, 1973

Âm lịch 5/8 – 5/9 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Canh Tý
2 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Tân SửuQuốc khánh
3 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Nhâm Dần
4 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Quý Mão
5 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Giáp Thìn
6 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Ất Tỵ
7 tháng 9T611 tháng 8ngày Bính Ngọ
8 tháng 9T712 tháng 8ngày Đinh MùiBạch lộ
9 tháng 9CN13 tháng 8ngày Mậu Thân
10 tháng 9T214 tháng 8ngày Kỷ Dậu
11 tháng 9T315 tháng 8ngày Canh TuấtTết Trung Thu
12 tháng 9T416 tháng 8ngày Tân Hợi
13 tháng 9T517 tháng 8ngày Nhâm Tý
14 tháng 9T618 tháng 8ngày Quý Sửu
15 tháng 9T719 tháng 8ngày Giáp Dần
16 tháng 9CN20 tháng 8ngày Ất Mão
17 tháng 9T221 tháng 8ngày Bính Thìn
18 tháng 9T322 tháng 8ngày Đinh Tỵ
19 tháng 9T423 tháng 8ngày Mậu Ngọ
20 tháng 9T524 tháng 8ngày Kỷ Mùi
21 tháng 9T625 tháng 8ngày Canh Thân
22 tháng 9T726 tháng 8ngày Tân Dậu
23 tháng 9CN27 tháng 8ngày Nhâm TuấtThu phân
24 tháng 9T228 tháng 8ngày Quý Hợi
25 tháng 9T329 tháng 8ngày Giáp Tý
26 tháng 9T4mùng 1 tháng 9ngày Ất Sửu
27 tháng 9T5mùng 2 tháng 9ngày Bính Dần
28 tháng 9T6mùng 3 tháng 9ngày Đinh Mão
29 tháng 9T7mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thìn
30 tháng 9CNmùng 5 tháng 9ngày Kỷ Tỵ

Tháng 10, 1973

Âm lịch 6/9 – 6/10 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 6 tháng 9ngày Canh Ngọ
2 tháng 10T3mùng 7 tháng 9ngày Tân Mùi
3 tháng 10T4mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Thân
4 tháng 10T5mùng 9 tháng 9ngày Quý Dậu
5 tháng 10T6mùng 10 tháng 9ngày Giáp Tuất
6 tháng 10T711 tháng 9ngày Ất Hợi
7 tháng 10CN12 tháng 9ngày Bính Tý
8 tháng 10T213 tháng 9ngày Đinh SửuHàn lộ
9 tháng 10T314 tháng 9ngày Mậu Dần
10 tháng 10T415 tháng 9ngày Kỷ Mão
11 tháng 10T516 tháng 9ngày Canh Thìn
12 tháng 10T617 tháng 9ngày Tân Tỵ
13 tháng 10T718 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
14 tháng 10CN19 tháng 9ngày Quý Mùi
15 tháng 10T220 tháng 9ngày Giáp Thân
16 tháng 10T321 tháng 9ngày Ất Dậu
17 tháng 10T422 tháng 9ngày Bính Tuất
18 tháng 10T523 tháng 9ngày Đinh Hợi
19 tháng 10T624 tháng 9ngày Mậu Tý
20 tháng 10T725 tháng 9ngày Kỷ Sửu
21 tháng 10CN26 tháng 9ngày Canh Dần
22 tháng 10T227 tháng 9ngày Tân Mão
23 tháng 10T328 tháng 9ngày Nhâm ThìnSương giáng
24 tháng 10T429 tháng 9ngày Quý Tỵ
25 tháng 10T530 tháng 9ngày Giáp Ngọ
26 tháng 10T6mùng 1 tháng 10ngày Ất Mùi
27 tháng 10T7mùng 2 tháng 10ngày Bính Thân
28 tháng 10CNmùng 3 tháng 10ngày Đinh Dậu
29 tháng 10T2mùng 4 tháng 10ngày Mậu Tuất
30 tháng 10T3mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Hợi
31 tháng 10T4mùng 6 tháng 10ngày Canh Tý

Tháng 11, 1973

Âm lịch 7/10 – 6/11 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Tân Sửu
2 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Dần
3 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Quý Mão
4 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Giáp Thìn
5 tháng 11T211 tháng 10ngày Ất Tỵ
6 tháng 11T312 tháng 10ngày Bính Ngọ
7 tháng 11T413 tháng 10ngày Đinh MùiLập đông
8 tháng 11T514 tháng 10ngày Mậu Thân
9 tháng 11T615 tháng 10ngày Kỷ Dậu
10 tháng 11T716 tháng 10ngày Canh Tuất
11 tháng 11CN17 tháng 10ngày Tân Hợi
12 tháng 11T218 tháng 10ngày Nhâm Tý
13 tháng 11T319 tháng 10ngày Quý Sửu
14 tháng 11T420 tháng 10ngày Giáp Dần
15 tháng 11T521 tháng 10ngày Ất Mão
16 tháng 11T622 tháng 10ngày Bính Thìn
17 tháng 11T723 tháng 10ngày Đinh Tỵ
18 tháng 11CN24 tháng 10ngày Mậu Ngọ
19 tháng 11T225 tháng 10ngày Kỷ Mùi
20 tháng 11T326 tháng 10ngày Canh Thân
21 tháng 11T427 tháng 10ngày Tân Dậu
22 tháng 11T528 tháng 10ngày Nhâm TuấtTiểu tuyết
23 tháng 11T629 tháng 10ngày Quý Hợi
24 tháng 11T730 tháng 10ngày Giáp Tý
25 tháng 11CNmùng 1 tháng 11ngày Ất Sửu
26 tháng 11T2mùng 2 tháng 11ngày Bính Dần
27 tháng 11T3mùng 3 tháng 11ngày Đinh Mão
28 tháng 11T4mùng 4 tháng 11ngày Mậu Thìn
29 tháng 11T5mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 11T6mùng 6 tháng 11ngày Canh Ngọ

Tháng 12, 1973

Âm lịch 7/11 – 8/12 · năm Quý Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Tân Mùi
2 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Nhâm Thân
3 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Quý Dậu
4 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Giáp Tuất
5 tháng 12T411 tháng 11ngày Ất Hợi
6 tháng 12T512 tháng 11ngày Bính Tý
7 tháng 12T613 tháng 11ngày Đinh SửuĐại tuyết
8 tháng 12T714 tháng 11ngày Mậu Dần
9 tháng 12CN15 tháng 11ngày Kỷ Mão
10 tháng 12T216 tháng 11ngày Canh Thìn
11 tháng 12T317 tháng 11ngày Tân Tỵ
12 tháng 12T418 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 12T519 tháng 11ngày Quý Mùi
14 tháng 12T620 tháng 11ngày Giáp Thân
15 tháng 12T721 tháng 11ngày Ất Dậu
16 tháng 12CN22 tháng 11ngày Bính Tuất
17 tháng 12T223 tháng 11ngày Đinh Hợi
18 tháng 12T324 tháng 11ngày Mậu Tý
19 tháng 12T425 tháng 11ngày Kỷ Sửu
20 tháng 12T526 tháng 11ngày Canh Dần
21 tháng 12T627 tháng 11ngày Tân Mão
22 tháng 12T728 tháng 11ngày Nhâm ThìnĐông chí
23 tháng 12CN29 tháng 11ngày Quý Tỵ
24 tháng 12T2mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
25 tháng 12T3mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mùi
26 tháng 12T4mùng 3 tháng Chạpngày Bính Thân
27 tháng 12T5mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Dậu
28 tháng 12T6mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Tuất
29 tháng 12T7mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
30 tháng 12CNmùng 7 tháng Chạpngày Canh Tý
31 tháng 12T2mùng 8 tháng Chạpngày Tân Sửu