Lịch Âm

Lịch âm năm 1974

Năm 1974, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 23 tháng 1, bắt đầu năm Giáp Dần (Năm con Hổ). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 22 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịchmùng 9 tháng Chạp
15 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
22 tháng 1T3Nghỉ Tết30 tháng Chạp
23 tháng 1T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
24 tháng 1T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
25 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
6 tháng 2T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
26 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
2 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao độngmùng 10 tháng 4
6 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
24 tháng 6T2Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
1 tháng 9CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánh16 tháng 7
30 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN14 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN28 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T213 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T328 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T413 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T528 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T613 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T728 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T215 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T330 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T516 tháng 4 nhuận
Hạ chí22 tháng 6T7mùng 3 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN18 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T3mùng 5 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T521 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T6mùng 6 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9CN22 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T2mùng 8 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T323 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T5mùng 10 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T625 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T6mùng 9 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T724 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CNmùng 10 tháng 11

Tháng 1, 1974

Âm lịch 9/12/1973 – 9/1/1974 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm DầnTết Dương lịch
2 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Quý Mão
3 tháng 1T511 tháng Chạpngày Giáp Thìn
4 tháng 1T612 tháng Chạpngày Ất Tỵ
5 tháng 1T713 tháng Chạpngày Bính Ngọ
6 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Đinh MùiTiểu hàn
7 tháng 1T215 tháng Chạpngày Mậu Thân
8 tháng 1T316 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
9 tháng 1T417 tháng Chạpngày Canh Tuất
10 tháng 1T518 tháng Chạpngày Tân Hợi
11 tháng 1T619 tháng Chạpngày Nhâm Tý
12 tháng 1T720 tháng Chạpngày Quý Sửu
13 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Giáp Dần
14 tháng 1T222 tháng Chạpngày Ất Mão
15 tháng 1T323 tháng Chạpngày Bính ThìnÔng Công Ông Táo
16 tháng 1T424 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
17 tháng 1T525 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
18 tháng 1T626 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
19 tháng 1T727 tháng Chạpngày Canh Thân
20 tháng 1CN28 tháng Chạpngày Tân DậuĐại hàn
21 tháng 1T229 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
22 tháng 1T330 tháng Chạpngày Quý HợiNghỉ Tết
23 tháng 1T4mùng 1 tháng Giêngngày Giáp TýTết Nguyên Đán
24 tháng 1T5mùng 2 tháng Giêngngày Ất SửuNghỉ Tết
25 tháng 1T6mùng 3 tháng Giêngngày Bính DầnNghỉ Tết
26 tháng 1T7mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Mão
27 tháng 1CNmùng 5 tháng Giêngngày Mậu Thìn
28 tháng 1T2mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
29 tháng 1T3mùng 7 tháng Giêngngày Canh Ngọ
30 tháng 1T4mùng 8 tháng Giêngngày Tân Mùi
31 tháng 1T5mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Thân

Tháng 2, 1974

Âm lịch 10/1 – 7/2 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Quý Dậu
2 tháng 2T711 tháng Giêngngày Giáp Tuất
3 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Ất Hợi
4 tháng 2T213 tháng Giêngngày Bính TýLập xuân
5 tháng 2T314 tháng Giêngngày Đinh Sửu
6 tháng 2T415 tháng Giêngngày Mậu DầnTết Nguyên Tiêu
7 tháng 2T516 tháng Giêngngày Kỷ Mão
8 tháng 2T617 tháng Giêngngày Canh Thìn
9 tháng 2T718 tháng Giêngngày Tân Tỵ
10 tháng 2CN19 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
11 tháng 2T220 tháng Giêngngày Quý Mùi
12 tháng 2T321 tháng Giêngngày Giáp Thân
13 tháng 2T422 tháng Giêngngày Ất Dậu
14 tháng 2T523 tháng Giêngngày Bính Tuất
15 tháng 2T624 tháng Giêngngày Đinh Hợi
16 tháng 2T725 tháng Giêngngày Mậu Tý
17 tháng 2CN26 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
18 tháng 2T227 tháng Giêngngày Canh Dần
19 tháng 2T328 tháng Giêngngày Tân MãoVũ thủy
20 tháng 2T429 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
21 tháng 2T530 tháng Giêngngày Quý Tỵ
22 tháng 2T6mùng 1 tháng 2ngày Giáp Ngọ
23 tháng 2T7mùng 2 tháng 2ngày Ất Mùi
24 tháng 2CNmùng 3 tháng 2ngày Bính Thân
25 tháng 2T2mùng 4 tháng 2ngày Đinh Dậu
26 tháng 2T3mùng 5 tháng 2ngày Mậu Tuất
27 tháng 2T4mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Hợi
28 tháng 2T5mùng 7 tháng 2ngày Canh Tý

Tháng 3, 1974

Âm lịch 8/2 – 8/3 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Tân Sửu
2 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Nhâm Dần
3 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Quý Mão
4 tháng 3T211 tháng 2ngày Giáp Thìn
5 tháng 3T312 tháng 2ngày Ất Tỵ
6 tháng 3T413 tháng 2ngày Bính NgọKinh trập
7 tháng 3T514 tháng 2ngày Đinh Mùi
8 tháng 3T615 tháng 2ngày Mậu Thân
9 tháng 3T716 tháng 2ngày Kỷ Dậu
10 tháng 3CN17 tháng 2ngày Canh Tuất
11 tháng 3T218 tháng 2ngày Tân Hợi
12 tháng 3T319 tháng 2ngày Nhâm Tý
13 tháng 3T420 tháng 2ngày Quý Sửu
14 tháng 3T521 tháng 2ngày Giáp Dần
15 tháng 3T622 tháng 2ngày Ất Mão
16 tháng 3T723 tháng 2ngày Bính Thìn
17 tháng 3CN24 tháng 2ngày Đinh Tỵ
18 tháng 3T225 tháng 2ngày Mậu Ngọ
19 tháng 3T326 tháng 2ngày Kỷ Mùi
20 tháng 3T427 tháng 2ngày Canh Thân
21 tháng 3T528 tháng 2ngày Tân DậuXuân phân
22 tháng 3T629 tháng 2ngày Nhâm Tuất
23 tháng 3T730 tháng 2ngày Quý Hợi
24 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Giáp Tý
25 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Ất Sửu
26 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Bính DầnTết Hàn Thực
27 tháng 3T4mùng 4 tháng 3ngày Đinh Mão
28 tháng 3T5mùng 5 tháng 3ngày Mậu Thìn
29 tháng 3T6mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 3T7mùng 7 tháng 3ngày Canh Ngọ
31 tháng 3CNmùng 8 tháng 3ngày Tân Mùi

Tháng 4, 1974

Âm lịch 9/3 – 9/4 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Nhâm Thân
2 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Quý DậuGiỗ Tổ Hùng Vương
3 tháng 4T411 tháng 3ngày Giáp Tuất
4 tháng 4T512 tháng 3ngày Ất Hợi
5 tháng 4T613 tháng 3ngày Bính TýThanh minh
6 tháng 4T714 tháng 3ngày Đinh Sửu
7 tháng 4CN15 tháng 3ngày Mậu Dần
8 tháng 4T216 tháng 3ngày Kỷ Mão
9 tháng 4T317 tháng 3ngày Canh Thìn
10 tháng 4T418 tháng 3ngày Tân Tỵ
11 tháng 4T519 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 4T620 tháng 3ngày Quý Mùi
13 tháng 4T721 tháng 3ngày Giáp Thân
14 tháng 4CN22 tháng 3ngày Ất Dậu
15 tháng 4T223 tháng 3ngày Bính Tuất
16 tháng 4T324 tháng 3ngày Đinh Hợi
17 tháng 4T425 tháng 3ngày Mậu Tý
18 tháng 4T526 tháng 3ngày Kỷ Sửu
19 tháng 4T627 tháng 3ngày Canh Dần
20 tháng 4T728 tháng 3ngày Tân MãoCốc vũ
21 tháng 4CN29 tháng 3ngày Nhâm Thìn
22 tháng 4T2mùng 1 tháng 4ngày Quý Tỵ
23 tháng 4T3mùng 2 tháng 4ngày Giáp Ngọ
24 tháng 4T4mùng 3 tháng 4ngày Ất Mùi
25 tháng 4T5mùng 4 tháng 4ngày Bính Thân
26 tháng 4T6mùng 5 tháng 4ngày Đinh Dậu
27 tháng 4T7mùng 6 tháng 4ngày Mậu Tuất
28 tháng 4CNmùng 7 tháng 4ngày Kỷ Hợi
29 tháng 4T2mùng 8 tháng 4ngày Canh Tý
30 tháng 4T3mùng 9 tháng 4ngày Tân Sửu

Tháng 5, 1974

Âm lịch 10/4 – 10/4n · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Nhâm DầnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T511 tháng 4ngày Quý Mão
3 tháng 5T612 tháng 4ngày Giáp Thìn
4 tháng 5T713 tháng 4ngày Ất Tỵ
5 tháng 5CN14 tháng 4ngày Bính Ngọ
6 tháng 5T215 tháng 4ngày Đinh MùiLễ Phật Đản, Lập hạ
7 tháng 5T316 tháng 4ngày Mậu Thân
8 tháng 5T417 tháng 4ngày Kỷ Dậu
9 tháng 5T518 tháng 4ngày Canh Tuất
10 tháng 5T619 tháng 4ngày Tân Hợi
11 tháng 5T720 tháng 4ngày Nhâm Tý
12 tháng 5CN21 tháng 4ngày Quý Sửu
13 tháng 5T222 tháng 4ngày Giáp Dần
14 tháng 5T323 tháng 4ngày Ất Mão
15 tháng 5T424 tháng 4ngày Bính Thìn
16 tháng 5T525 tháng 4ngày Đinh Tỵ
17 tháng 5T626 tháng 4ngày Mậu Ngọ
18 tháng 5T727 tháng 4ngày Kỷ Mùi
19 tháng 5CN28 tháng 4ngày Canh Thân
20 tháng 5T229 tháng 4ngày Tân Dậu
21 tháng 5T330 tháng 4ngày Nhâm TuấtTiểu mãn
22 tháng 5T4mùng 1 tháng 4 nhuậnngày Quý Hợi
23 tháng 5T5mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tý
24 tháng 5T6mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Ất Sửu
25 tháng 5T7mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Bính Dần
26 tháng 5CNmùng 5 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mão
27 tháng 5T2mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thìn
28 tháng 5T3mùng 7 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Tỵ
29 tháng 5T4mùng 8 tháng 4 nhuậnngày Canh Ngọ
30 tháng 5T5mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Tân Mùi
31 tháng 5T6mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thân

Tháng 6, 1974

Âm lịch 11/4n – 11/5 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T711 tháng 4 nhuậnngày Quý Dậu
2 tháng 6CN12 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tuất
3 tháng 6T213 tháng 4 nhuậnngày Ất Hợi
4 tháng 6T314 tháng 4 nhuậnngày Bính Tý
5 tháng 6T415 tháng 4 nhuậnngày Đinh Sửu
6 tháng 6T516 tháng 4 nhuậnngày Mậu DầnMang chủng
7 tháng 6T617 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Mão
8 tháng 6T718 tháng 4 nhuậnngày Canh Thìn
9 tháng 6CN19 tháng 4 nhuậnngày Tân Tỵ
10 tháng 6T220 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Ngọ
11 tháng 6T321 tháng 4 nhuậnngày Quý Mùi
12 tháng 6T422 tháng 4 nhuậnngày Giáp Thân
13 tháng 6T523 tháng 4 nhuậnngày Ất Dậu
14 tháng 6T624 tháng 4 nhuậnngày Bính Tuất
15 tháng 6T725 tháng 4 nhuậnngày Đinh Hợi
16 tháng 6CN26 tháng 4 nhuậnngày Mậu Tý
17 tháng 6T227 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Sửu
18 tháng 6T328 tháng 4 nhuậnngày Canh Dần
19 tháng 6T429 tháng 4 nhuậnngày Tân Mão
20 tháng 6T5mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Thìn
21 tháng 6T6mùng 2 tháng 5ngày Quý Tỵ
22 tháng 6T7mùng 3 tháng 5ngày Giáp NgọHạ chí
23 tháng 6CNmùng 4 tháng 5ngày Ất Mùi
24 tháng 6T2mùng 5 tháng 5ngày Bính ThânTết Đoan Ngọ
25 tháng 6T3mùng 6 tháng 5ngày Đinh Dậu
26 tháng 6T4mùng 7 tháng 5ngày Mậu Tuất
27 tháng 6T5mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Hợi
28 tháng 6T6mùng 9 tháng 5ngày Canh Tý
29 tháng 6T7mùng 10 tháng 5ngày Tân Sửu
30 tháng 6CN11 tháng 5ngày Nhâm Dần

Tháng 7, 1974

Âm lịch 12/5 – 13/6 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T212 tháng 5ngày Quý Mão
2 tháng 7T313 tháng 5ngày Giáp Thìn
3 tháng 7T414 tháng 5ngày Ất Tỵ
4 tháng 7T515 tháng 5ngày Bính Ngọ
5 tháng 7T616 tháng 5ngày Đinh Mùi
6 tháng 7T717 tháng 5ngày Mậu Thân
7 tháng 7CN18 tháng 5ngày Kỷ DậuTiểu thử
8 tháng 7T219 tháng 5ngày Canh Tuất
9 tháng 7T320 tháng 5ngày Tân Hợi
10 tháng 7T421 tháng 5ngày Nhâm Tý
11 tháng 7T522 tháng 5ngày Quý Sửu
12 tháng 7T623 tháng 5ngày Giáp Dần
13 tháng 7T724 tháng 5ngày Ất Mão
14 tháng 7CN25 tháng 5ngày Bính Thìn
15 tháng 7T226 tháng 5ngày Đinh Tỵ
16 tháng 7T327 tháng 5ngày Mậu Ngọ
17 tháng 7T428 tháng 5ngày Kỷ Mùi
18 tháng 7T529 tháng 5ngày Canh Thân
19 tháng 7T6mùng 1 tháng 6ngày Tân Dậu
20 tháng 7T7mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Tuất
21 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Quý Hợi
22 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Giáp Tý
23 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Ất SửuĐại thử
24 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Bính Dần
25 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Đinh Mão
26 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Mậu Thìn
27 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Canh Ngọ
29 tháng 7T211 tháng 6ngày Tân Mùi
30 tháng 7T312 tháng 6ngày Nhâm Thân
31 tháng 7T413 tháng 6ngày Quý Dậu

Tháng 8, 1974

Âm lịch 14/6 – 14/7 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T514 tháng 6ngày Giáp Tuất
2 tháng 8T615 tháng 6ngày Ất Hợi
3 tháng 8T716 tháng 6ngày Bính Tý
4 tháng 8CN17 tháng 6ngày Đinh Sửu
5 tháng 8T218 tháng 6ngày Mậu Dần
6 tháng 8T319 tháng 6ngày Kỷ Mão
7 tháng 8T420 tháng 6ngày Canh Thìn
8 tháng 8T521 tháng 6ngày Tân TỵLập thu
9 tháng 8T622 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 8T723 tháng 6ngày Quý Mùi
11 tháng 8CN24 tháng 6ngày Giáp Thân
12 tháng 8T225 tháng 6ngày Ất Dậu
13 tháng 8T326 tháng 6ngày Bính Tuất
14 tháng 8T427 tháng 6ngày Đinh Hợi
15 tháng 8T528 tháng 6ngày Mậu Tý
16 tháng 8T629 tháng 6ngày Kỷ Sửu
17 tháng 8T730 tháng 6ngày Canh Dần
18 tháng 8CNmùng 1 tháng 7ngày Tân Mão
19 tháng 8T2mùng 2 tháng 7ngày Nhâm Thìn
20 tháng 8T3mùng 3 tháng 7ngày Quý Tỵ
21 tháng 8T4mùng 4 tháng 7ngày Giáp Ngọ
22 tháng 8T5mùng 5 tháng 7ngày Ất Mùi
23 tháng 8T6mùng 6 tháng 7ngày Bính ThânXử thử
24 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Đinh Dậu
25 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Mậu Tuất
26 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Kỷ Hợi
27 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Canh Tý
28 tháng 8T411 tháng 7ngày Tân Sửu
29 tháng 8T512 tháng 7ngày Nhâm Dần
30 tháng 8T613 tháng 7ngày Quý Mão
31 tháng 8T714 tháng 7ngày Giáp Thìn

Tháng 9, 1974

Âm lịch 15/7 – 15/8 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN15 tháng 7ngày Ất TỵLễ Vu Lan
2 tháng 9T216 tháng 7ngày Bính NgọQuốc khánh
3 tháng 9T317 tháng 7ngày Đinh Mùi
4 tháng 9T418 tháng 7ngày Mậu Thân
5 tháng 9T519 tháng 7ngày Kỷ Dậu
6 tháng 9T620 tháng 7ngày Canh Tuất
7 tháng 9T721 tháng 7ngày Tân Hợi
8 tháng 9CN22 tháng 7ngày Nhâm TýBạch lộ
9 tháng 9T223 tháng 7ngày Quý Sửu
10 tháng 9T324 tháng 7ngày Giáp Dần
11 tháng 9T425 tháng 7ngày Ất Mão
12 tháng 9T526 tháng 7ngày Bính Thìn
13 tháng 9T627 tháng 7ngày Đinh Tỵ
14 tháng 9T728 tháng 7ngày Mậu Ngọ
15 tháng 9CN29 tháng 7ngày Kỷ Mùi
16 tháng 9T2mùng 1 tháng 8ngày Canh Thân
17 tháng 9T3mùng 2 tháng 8ngày Tân Dậu
18 tháng 9T4mùng 3 tháng 8ngày Nhâm Tuất
19 tháng 9T5mùng 4 tháng 8ngày Quý Hợi
20 tháng 9T6mùng 5 tháng 8ngày Giáp Tý
21 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Ất Sửu
22 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Bính Dần
23 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Đinh MãoThu phân
24 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Mậu Thìn
25 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 9T511 tháng 8ngày Canh Ngọ
27 tháng 9T612 tháng 8ngày Tân Mùi
28 tháng 9T713 tháng 8ngày Nhâm Thân
29 tháng 9CN14 tháng 8ngày Quý Dậu
30 tháng 9T215 tháng 8ngày Giáp TuấtTết Trung Thu

Tháng 10, 1974

Âm lịch 16/8 – 17/9 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T316 tháng 8ngày Ất Hợi
2 tháng 10T417 tháng 8ngày Bính Tý
3 tháng 10T518 tháng 8ngày Đinh Sửu
4 tháng 10T619 tháng 8ngày Mậu Dần
5 tháng 10T720 tháng 8ngày Kỷ Mão
6 tháng 10CN21 tháng 8ngày Canh Thìn
7 tháng 10T222 tháng 8ngày Tân Tỵ
8 tháng 10T323 tháng 8ngày Nhâm NgọHàn lộ
9 tháng 10T424 tháng 8ngày Quý Mùi
10 tháng 10T525 tháng 8ngày Giáp Thân
11 tháng 10T626 tháng 8ngày Ất Dậu
12 tháng 10T727 tháng 8ngày Bính Tuất
13 tháng 10CN28 tháng 8ngày Đinh Hợi
14 tháng 10T229 tháng 8ngày Mậu Tý
15 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Sửu
16 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Canh Dần
17 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Tân Mão
18 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Thìn
19 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Quý Tỵ
20 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Giáp Ngọ
21 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Ất Mùi
22 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Bính Thân
23 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Đinh Dậu
24 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Mậu TuấtSương giáng
25 tháng 10T611 tháng 9ngày Kỷ Hợi
26 tháng 10T712 tháng 9ngày Canh Tý
27 tháng 10CN13 tháng 9ngày Tân Sửu
28 tháng 10T214 tháng 9ngày Nhâm Dần
29 tháng 10T315 tháng 9ngày Quý Mão
30 tháng 10T416 tháng 9ngày Giáp Thìn
31 tháng 10T517 tháng 9ngày Ất Tỵ

Tháng 11, 1974

Âm lịch 18/9 – 17/10 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T618 tháng 9ngày Bính Ngọ
2 tháng 11T719 tháng 9ngày Đinh Mùi
3 tháng 11CN20 tháng 9ngày Mậu Thân
4 tháng 11T221 tháng 9ngày Kỷ Dậu
5 tháng 11T322 tháng 9ngày Canh Tuất
6 tháng 11T423 tháng 9ngày Tân Hợi
7 tháng 11T524 tháng 9ngày Nhâm Tý
8 tháng 11T625 tháng 9ngày Quý SửuLập đông
9 tháng 11T726 tháng 9ngày Giáp Dần
10 tháng 11CN27 tháng 9ngày Ất Mão
11 tháng 11T228 tháng 9ngày Bính Thìn
12 tháng 11T329 tháng 9ngày Đinh Tỵ
13 tháng 11T430 tháng 9ngày Mậu Ngọ
14 tháng 11T5mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Mùi
15 tháng 11T6mùng 2 tháng 10ngày Canh Thân
16 tháng 11T7mùng 3 tháng 10ngày Tân Dậu
17 tháng 11CNmùng 4 tháng 10ngày Nhâm Tuất
18 tháng 11T2mùng 5 tháng 10ngày Quý Hợi
19 tháng 11T3mùng 6 tháng 10ngày Giáp Tý
20 tháng 11T4mùng 7 tháng 10ngày Ất Sửu
21 tháng 11T5mùng 8 tháng 10ngày Bính Dần
22 tháng 11T6mùng 9 tháng 10ngày Đinh MãoTiểu tuyết
23 tháng 11T7mùng 10 tháng 10ngày Mậu Thìn
24 tháng 11CN11 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 11T212 tháng 10ngày Canh Ngọ
26 tháng 11T313 tháng 10ngày Tân Mùi
27 tháng 11T414 tháng 10ngày Nhâm Thân
28 tháng 11T515 tháng 10ngày Quý Dậu
29 tháng 11T616 tháng 10ngày Giáp Tuất
30 tháng 11T717 tháng 10ngày Ất Hợi

Tháng 12, 1974

Âm lịch 18/10 – 19/11 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN18 tháng 10ngày Bính Tý
2 tháng 12T219 tháng 10ngày Đinh Sửu
3 tháng 12T320 tháng 10ngày Mậu Dần
4 tháng 12T421 tháng 10ngày Kỷ Mão
5 tháng 12T522 tháng 10ngày Canh Thìn
6 tháng 12T623 tháng 10ngày Tân Tỵ
7 tháng 12T724 tháng 10ngày Nhâm NgọĐại tuyết
8 tháng 12CN25 tháng 10ngày Quý Mùi
9 tháng 12T226 tháng 10ngày Giáp Thân
10 tháng 12T327 tháng 10ngày Ất Dậu
11 tháng 12T428 tháng 10ngày Bính Tuất
12 tháng 12T529 tháng 10ngày Đinh Hợi
13 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Mậu Tý
14 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Sửu
15 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Canh Dần
16 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Tân Mão
17 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Thìn
18 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Quý Tỵ
19 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Giáp Ngọ
20 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Ất Mùi
21 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Bính Thân
22 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Đinh DậuĐông chí
23 tháng 12T211 tháng 11ngày Mậu Tuất
24 tháng 12T312 tháng 11ngày Kỷ Hợi
25 tháng 12T413 tháng 11ngày Canh Tý
26 tháng 12T514 tháng 11ngày Tân Sửu
27 tháng 12T615 tháng 11ngày Nhâm Dần
28 tháng 12T716 tháng 11ngày Quý Mão
29 tháng 12CN17 tháng 11ngày Giáp Thìn
30 tháng 12T218 tháng 11ngày Ất Tỵ
31 tháng 12T319 tháng 11ngày Bính Ngọ