Lịch Âm

Lịch âm năm 1975

Năm 1975, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 11 tháng 2, bắt đầu năm Ất Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch20 tháng 11
3 tháng 2T2Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
10 tháng 2T2Nghỉ Tết30 tháng Chạp
11 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
12 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
13 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
25 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
13 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
20 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động21 tháng 3
25 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
14 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
21 tháng 8T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh27 tháng 7
20 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T225 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T324 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T524 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T6mùng 9 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T724 tháng 2
Cốc vũ21 tháng 4T211 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T326 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T411 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T627 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6CN13 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7T329 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T415 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T6mùng 2 tháng 7
Xử thử24 tháng 8CN18 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T2mùng 3 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T318 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T5mùng 5 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T620 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T7mùng 6 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11CN21 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T2mùng 6 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T220 tháng 11

Tháng 1, 1975

Âm lịch 20/11 – 20/12 · năm Giáp Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T420 tháng 11ngày Đinh MùiTết Dương lịch
2 tháng 1T521 tháng 11ngày Mậu Thân
3 tháng 1T622 tháng 11ngày Kỷ Dậu
4 tháng 1T723 tháng 11ngày Canh Tuất
5 tháng 1CN24 tháng 11ngày Tân Hợi
6 tháng 1T225 tháng 11ngày Nhâm TýTiểu hàn
7 tháng 1T326 tháng 11ngày Quý Sửu
8 tháng 1T427 tháng 11ngày Giáp Dần
9 tháng 1T528 tháng 11ngày Ất Mão
10 tháng 1T629 tháng 11ngày Bính Thìn
11 tháng 1T730 tháng 11ngày Đinh Tỵ
12 tháng 1CNmùng 1 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
13 tháng 1T2mùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
14 tháng 1T3mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thân
15 tháng 1T4mùng 4 tháng Chạpngày Tân Dậu
16 tháng 1T5mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
17 tháng 1T6mùng 6 tháng Chạpngày Quý Hợi
18 tháng 1T7mùng 7 tháng Chạpngày Giáp Tý
19 tháng 1CNmùng 8 tháng Chạpngày Ất Sửu
20 tháng 1T2mùng 9 tháng Chạpngày Bính DầnĐại hàn
21 tháng 1T3mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Mão
22 tháng 1T411 tháng Chạpngày Mậu Thìn
23 tháng 1T512 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
24 tháng 1T613 tháng Chạpngày Canh Ngọ
25 tháng 1T714 tháng Chạpngày Tân Mùi
26 tháng 1CN15 tháng Chạpngày Nhâm Thân
27 tháng 1T216 tháng Chạpngày Quý Dậu
28 tháng 1T317 tháng Chạpngày Giáp Tuất
29 tháng 1T418 tháng Chạpngày Ất Hợi
30 tháng 1T519 tháng Chạpngày Bính Tý
31 tháng 1T620 tháng Chạpngày Đinh Sửu

Tháng 2, 1975

Âm lịch 21/12/1974 – 18/1/1975 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T721 tháng Chạpngày Mậu Dần
2 tháng 2CN22 tháng Chạpngày Kỷ Mão
3 tháng 2T223 tháng Chạpngày Canh ThìnÔng Công Ông Táo
4 tháng 2T324 tháng Chạpngày Tân TỵLập xuân
5 tháng 2T425 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
6 tháng 2T526 tháng Chạpngày Quý Mùi
7 tháng 2T627 tháng Chạpngày Giáp Thân
8 tháng 2T728 tháng Chạpngày Ất Dậu
9 tháng 2CN29 tháng Chạpngày Bính Tuất
10 tháng 2T230 tháng Chạpngày Đinh HợiNghỉ Tết
11 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Mậu TýTết Nguyên Đán
12 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ SửuNghỉ Tết
13 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Canh DầnNghỉ Tết
14 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Tân Mão
15 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
16 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Quý Tỵ
17 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
18 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Ất Mùi
19 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Bính ThânVũ thủy
20 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Dậu
21 tháng 2T611 tháng Giêngngày Mậu Tuất
22 tháng 2T712 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
23 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Canh Tý
24 tháng 2T214 tháng Giêngngày Tân Sửu
25 tháng 2T315 tháng Giêngngày Nhâm DầnTết Nguyên Tiêu
26 tháng 2T416 tháng Giêngngày Quý Mão
27 tháng 2T517 tháng Giêngngày Giáp Thìn
28 tháng 2T618 tháng Giêngngày Ất Tỵ

Tháng 3, 1975

Âm lịch 19/1 – 19/2 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T719 tháng Giêngngày Bính Ngọ
2 tháng 3CN20 tháng Giêngngày Đinh Mùi
3 tháng 3T221 tháng Giêngngày Mậu Thân
4 tháng 3T322 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
5 tháng 3T423 tháng Giêngngày Canh Tuất
6 tháng 3T524 tháng Giêngngày Tân HợiKinh trập
7 tháng 3T625 tháng Giêngngày Nhâm Tý
8 tháng 3T726 tháng Giêngngày Quý Sửu
9 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Giáp Dần
10 tháng 3T228 tháng Giêngngày Ất Mão
11 tháng 3T329 tháng Giêngngày Bính Thìn
12 tháng 3T430 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
13 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Mậu Ngọ
14 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Mùi
15 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Canh Thân
16 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Tân Dậu
17 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Tuất
18 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Quý Hợi
19 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Giáp Tý
20 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Ất Sửu
21 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Bính DầnXuân phân
22 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Đinh Mão
23 tháng 3CN11 tháng 2ngày Mậu Thìn
24 tháng 3T212 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 3T313 tháng 2ngày Canh Ngọ
26 tháng 3T414 tháng 2ngày Tân Mùi
27 tháng 3T515 tháng 2ngày Nhâm Thân
28 tháng 3T616 tháng 2ngày Quý Dậu
29 tháng 3T717 tháng 2ngày Giáp Tuất
30 tháng 3CN18 tháng 2ngày Ất Hợi
31 tháng 3T219 tháng 2ngày Bính Tý

Tháng 4, 1975

Âm lịch 20/2 – 20/3 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T320 tháng 2ngày Đinh Sửu
2 tháng 4T421 tháng 2ngày Mậu Dần
3 tháng 4T522 tháng 2ngày Kỷ Mão
4 tháng 4T623 tháng 2ngày Canh Thìn
5 tháng 4T724 tháng 2ngày Tân TỵThanh minh
6 tháng 4CN25 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 4T226 tháng 2ngày Quý Mùi
8 tháng 4T327 tháng 2ngày Giáp Thân
9 tháng 4T428 tháng 2ngày Ất Dậu
10 tháng 4T529 tháng 2ngày Bính Tuất
11 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Đinh Hợi
12 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Mậu Tý
13 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Kỷ SửuTết Hàn Thực
14 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Canh Dần
15 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Tân Mão
16 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Thìn
17 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Quý Tỵ
18 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Giáp Ngọ
19 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Ất Mùi
20 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Bính ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
21 tháng 4T211 tháng 3ngày Đinh DậuCốc vũ
22 tháng 4T312 tháng 3ngày Mậu Tuất
23 tháng 4T413 tháng 3ngày Kỷ Hợi
24 tháng 4T514 tháng 3ngày Canh Tý
25 tháng 4T615 tháng 3ngày Tân Sửu
26 tháng 4T716 tháng 3ngày Nhâm Dần
27 tháng 4CN17 tháng 3ngày Quý Mão
28 tháng 4T218 tháng 3ngày Giáp Thìn
29 tháng 4T319 tháng 3ngày Ất Tỵ
30 tháng 4T420 tháng 3ngày Bính Ngọ

Tháng 5, 1975

Âm lịch 21/3 – 21/4 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T521 tháng 3ngày Đinh MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T622 tháng 3ngày Mậu Thân
3 tháng 5T723 tháng 3ngày Kỷ Dậu
4 tháng 5CN24 tháng 3ngày Canh Tuất
5 tháng 5T225 tháng 3ngày Tân Hợi
6 tháng 5T326 tháng 3ngày Nhâm TýLập hạ
7 tháng 5T427 tháng 3ngày Quý Sửu
8 tháng 5T528 tháng 3ngày Giáp Dần
9 tháng 5T629 tháng 3ngày Ất Mão
10 tháng 5T730 tháng 3ngày Bính Thìn
11 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Đinh Tỵ
12 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Mậu Ngọ
13 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mùi
14 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Canh Thân
15 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Tân Dậu
16 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tuất
17 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Quý Hợi
18 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Giáp Tý
19 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Ất Sửu
20 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Bính Dần
21 tháng 5T411 tháng 4ngày Đinh MãoTiểu mãn
22 tháng 5T512 tháng 4ngày Mậu Thìn
23 tháng 5T613 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
24 tháng 5T714 tháng 4ngày Canh Ngọ
25 tháng 5CN15 tháng 4ngày Tân MùiLễ Phật Đản
26 tháng 5T216 tháng 4ngày Nhâm Thân
27 tháng 5T317 tháng 4ngày Quý Dậu
28 tháng 5T418 tháng 4ngày Giáp Tuất
29 tháng 5T519 tháng 4ngày Ất Hợi
30 tháng 5T620 tháng 4ngày Bính Tý
31 tháng 5T721 tháng 4ngày Đinh Sửu

Tháng 6, 1975

Âm lịch 22/4 – 21/5 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN22 tháng 4ngày Mậu Dần
2 tháng 6T223 tháng 4ngày Kỷ Mão
3 tháng 6T324 tháng 4ngày Canh Thìn
4 tháng 6T425 tháng 4ngày Tân Tỵ
5 tháng 6T526 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 6T627 tháng 4ngày Quý MùiMang chủng
7 tháng 6T728 tháng 4ngày Giáp Thân
8 tháng 6CN29 tháng 4ngày Ất Dậu
9 tháng 6T230 tháng 4ngày Bính Tuất
10 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Đinh Hợi
11 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Mậu Tý
12 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Kỷ Sửu
13 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Canh Dần
14 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Tân MãoTết Đoan Ngọ
15 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Nhâm Thìn
16 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Quý Tỵ
17 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Giáp Ngọ
18 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Ất Mùi
19 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Bính Thân
20 tháng 6T611 tháng 5ngày Đinh Dậu
21 tháng 6T712 tháng 5ngày Mậu Tuất
22 tháng 6CN13 tháng 5ngày Kỷ HợiHạ chí
23 tháng 6T214 tháng 5ngày Canh Tý
24 tháng 6T315 tháng 5ngày Tân Sửu
25 tháng 6T416 tháng 5ngày Nhâm Dần
26 tháng 6T517 tháng 5ngày Quý Mão
27 tháng 6T618 tháng 5ngày Giáp Thìn
28 tháng 6T719 tháng 5ngày Ất Tỵ
29 tháng 6CN20 tháng 5ngày Bính Ngọ
30 tháng 6T221 tháng 5ngày Đinh Mùi

Tháng 7, 1975

Âm lịch 22/5 – 23/6 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T322 tháng 5ngày Mậu Thân
2 tháng 7T423 tháng 5ngày Kỷ Dậu
3 tháng 7T524 tháng 5ngày Canh Tuất
4 tháng 7T625 tháng 5ngày Tân Hợi
5 tháng 7T726 tháng 5ngày Nhâm Tý
6 tháng 7CN27 tháng 5ngày Quý Sửu
7 tháng 7T228 tháng 5ngày Giáp Dần
8 tháng 7T329 tháng 5ngày Ất MãoTiểu thử
9 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Bính Thìn
10 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Đinh Tỵ
11 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Mậu Ngọ
12 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Mùi
13 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Canh Thân
14 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Tân Dậu
15 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Tuất
16 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Quý Hợi
17 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Giáp Tý
18 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Ất Sửu
19 tháng 7T711 tháng 6ngày Bính Dần
20 tháng 7CN12 tháng 6ngày Đinh Mão
21 tháng 7T213 tháng 6ngày Mậu Thìn
22 tháng 7T314 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 7T415 tháng 6ngày Canh NgọĐại thử
24 tháng 7T516 tháng 6ngày Tân Mùi
25 tháng 7T617 tháng 6ngày Nhâm Thân
26 tháng 7T718 tháng 6ngày Quý Dậu
27 tháng 7CN19 tháng 6ngày Giáp Tuất
28 tháng 7T220 tháng 6ngày Ất Hợi
29 tháng 7T321 tháng 6ngày Bính Tý
30 tháng 7T422 tháng 6ngày Đinh Sửu
31 tháng 7T523 tháng 6ngày Mậu Dần

Tháng 8, 1975

Âm lịch 24/6 – 25/7 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T624 tháng 6ngày Kỷ Mão
2 tháng 8T725 tháng 6ngày Canh Thìn
3 tháng 8CN26 tháng 6ngày Tân Tỵ
4 tháng 8T227 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 8T328 tháng 6ngày Quý Mùi
6 tháng 8T429 tháng 6ngày Giáp Thân
7 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Ất Dậu
8 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Bính TuấtLập thu
9 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Đinh Hợi
10 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Mậu Tý
11 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Kỷ Sửu
12 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Canh Dần
13 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Tân Mão
14 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Nhâm Thìn
15 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Quý Tỵ
16 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Giáp Ngọ
17 tháng 8CN11 tháng 7ngày Ất Mùi
18 tháng 8T212 tháng 7ngày Bính Thân
19 tháng 8T313 tháng 7ngày Đinh Dậu
20 tháng 8T414 tháng 7ngày Mậu Tuất
21 tháng 8T515 tháng 7ngày Kỷ HợiLễ Vu Lan
22 tháng 8T616 tháng 7ngày Canh Tý
23 tháng 8T717 tháng 7ngày Tân Sửu
24 tháng 8CN18 tháng 7ngày Nhâm DầnXử thử
25 tháng 8T219 tháng 7ngày Quý Mão
26 tháng 8T320 tháng 7ngày Giáp Thìn
27 tháng 8T421 tháng 7ngày Ất Tỵ
28 tháng 8T522 tháng 7ngày Bính Ngọ
29 tháng 8T623 tháng 7ngày Đinh Mùi
30 tháng 8T724 tháng 7ngày Mậu Thân
31 tháng 8CN25 tháng 7ngày Kỷ Dậu

Tháng 9, 1975

Âm lịch 26/7 – 25/8 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T226 tháng 7ngày Canh Tuất
2 tháng 9T327 tháng 7ngày Tân HợiQuốc khánh
3 tháng 9T428 tháng 7ngày Nhâm Tý
4 tháng 9T529 tháng 7ngày Quý Sửu
5 tháng 9T630 tháng 7ngày Giáp Dần
6 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Ất Mão
7 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Bính Thìn
8 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Đinh TỵBạch lộ
9 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Mậu Ngọ
10 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Mùi
11 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Canh Thân
12 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Tân Dậu
13 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Tuất
14 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Quý Hợi
15 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Giáp Tý
16 tháng 9T311 tháng 8ngày Ất Sửu
17 tháng 9T412 tháng 8ngày Bính Dần
18 tháng 9T513 tháng 8ngày Đinh Mão
19 tháng 9T614 tháng 8ngày Mậu Thìn
20 tháng 9T715 tháng 8ngày Kỷ TỵTết Trung Thu
21 tháng 9CN16 tháng 8ngày Canh Ngọ
22 tháng 9T217 tháng 8ngày Tân Mùi
23 tháng 9T318 tháng 8ngày Nhâm ThânThu phân
24 tháng 9T419 tháng 8ngày Quý Dậu
25 tháng 9T520 tháng 8ngày Giáp Tuất
26 tháng 9T621 tháng 8ngày Ất Hợi
27 tháng 9T722 tháng 8ngày Bính Tý
28 tháng 9CN23 tháng 8ngày Đinh Sửu
29 tháng 9T224 tháng 8ngày Mậu Dần
30 tháng 9T325 tháng 8ngày Kỷ Mão

Tháng 10, 1975

Âm lịch 26/8 – 27/9 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T426 tháng 8ngày Canh Thìn
2 tháng 10T527 tháng 8ngày Tân Tỵ
3 tháng 10T628 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 10T729 tháng 8ngày Quý Mùi
5 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Giáp Thân
6 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Ất Dậu
7 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Bính Tuất
8 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Đinh Hợi
9 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Mậu TýHàn lộ
10 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Kỷ Sửu
11 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Canh Dần
12 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Tân Mão
13 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Nhâm Thìn
14 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Quý Tỵ
15 tháng 10T411 tháng 9ngày Giáp Ngọ
16 tháng 10T512 tháng 9ngày Ất Mùi
17 tháng 10T613 tháng 9ngày Bính Thân
18 tháng 10T714 tháng 9ngày Đinh Dậu
19 tháng 10CN15 tháng 9ngày Mậu Tuất
20 tháng 10T216 tháng 9ngày Kỷ Hợi
21 tháng 10T317 tháng 9ngày Canh Tý
22 tháng 10T418 tháng 9ngày Tân Sửu
23 tháng 10T519 tháng 9ngày Nhâm Dần
24 tháng 10T620 tháng 9ngày Quý MãoSương giáng
25 tháng 10T721 tháng 9ngày Giáp Thìn
26 tháng 10CN22 tháng 9ngày Ất Tỵ
27 tháng 10T223 tháng 9ngày Bính Ngọ
28 tháng 10T324 tháng 9ngày Đinh Mùi
29 tháng 10T425 tháng 9ngày Mậu Thân
30 tháng 10T526 tháng 9ngày Kỷ Dậu
31 tháng 10T627 tháng 9ngày Canh Tuất

Tháng 11, 1975

Âm lịch 28/9 – 28/10 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T728 tháng 9ngày Tân Hợi
2 tháng 11CN29 tháng 9ngày Nhâm Tý
3 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Quý Sửu
4 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Giáp Dần
5 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Ất Mão
6 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Bính Thìn
7 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Đinh Tỵ
8 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Mậu NgọLập đông
9 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Kỷ Mùi
10 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Canh Thân
11 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Tân Dậu
12 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Nhâm Tuất
13 tháng 11T511 tháng 10ngày Quý Hợi
14 tháng 11T612 tháng 10ngày Giáp Tý
15 tháng 11T713 tháng 10ngày Ất Sửu
16 tháng 11CN14 tháng 10ngày Bính Dần
17 tháng 11T215 tháng 10ngày Đinh Mão
18 tháng 11T316 tháng 10ngày Mậu Thìn
19 tháng 11T417 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 11T518 tháng 10ngày Canh Ngọ
21 tháng 11T619 tháng 10ngày Tân Mùi
22 tháng 11T720 tháng 10ngày Nhâm Thân
23 tháng 11CN21 tháng 10ngày Quý DậuTiểu tuyết
24 tháng 11T222 tháng 10ngày Giáp Tuất
25 tháng 11T323 tháng 10ngày Ất Hợi
26 tháng 11T424 tháng 10ngày Bính Tý
27 tháng 11T525 tháng 10ngày Đinh Sửu
28 tháng 11T626 tháng 10ngày Mậu Dần
29 tháng 11T727 tháng 10ngày Kỷ Mão
30 tháng 11CN28 tháng 10ngày Canh Thìn

Tháng 12, 1975

Âm lịch 29/10 – 29/11 · năm Ất Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T229 tháng 10ngày Tân Tỵ
2 tháng 12T330 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Quý Mùi
4 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Giáp Thân
5 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Ất Dậu
6 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Bính Tuất
7 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Đinh Hợi
8 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Mậu TýĐại tuyết
9 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Kỷ Sửu
10 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Canh Dần
11 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Tân Mão
12 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Nhâm Thìn
13 tháng 12T711 tháng 11ngày Quý Tỵ
14 tháng 12CN12 tháng 11ngày Giáp Ngọ
15 tháng 12T213 tháng 11ngày Ất Mùi
16 tháng 12T314 tháng 11ngày Bính Thân
17 tháng 12T415 tháng 11ngày Đinh Dậu
18 tháng 12T516 tháng 11ngày Mậu Tuất
19 tháng 12T617 tháng 11ngày Kỷ Hợi
20 tháng 12T718 tháng 11ngày Canh Tý
21 tháng 12CN19 tháng 11ngày Tân Sửu
22 tháng 12T220 tháng 11ngày Nhâm DầnĐông chí
23 tháng 12T321 tháng 11ngày Quý Mão
24 tháng 12T422 tháng 11ngày Giáp Thìn
25 tháng 12T523 tháng 11ngày Ất Tỵ
26 tháng 12T624 tháng 11ngày Bính Ngọ
27 tháng 12T725 tháng 11ngày Đinh Mùi
28 tháng 12CN26 tháng 11ngày Mậu Thân
29 tháng 12T227 tháng 11ngày Kỷ Dậu
30 tháng 12T328 tháng 11ngày Canh Tuất
31 tháng 12T429 tháng 11ngày Tân Hợi