Lịch âm năm 1975
Năm 1975, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 11 tháng 2, bắt đầu năm Ất Mão (Năm con Mèo). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.
Ngày lễ, Tết
| Ngày | Thứ | Tên | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | Tết Dương lịch | 20 tháng 11 |
| 3 tháng 2 | T2 | Ông Công Ông Táo | 23 tháng Chạp |
| 10 tháng 2 | T2 | Nghỉ Tết | 30 tháng Chạp |
| 11 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Đán | mùng 1 tháng Giêng |
| 12 tháng 2 | T4 | Nghỉ Tết | mùng 2 tháng Giêng |
| 13 tháng 2 | T5 | Nghỉ Tết | mùng 3 tháng Giêng |
| 25 tháng 2 | T3 | Tết Nguyên Tiêu | 15 tháng Giêng |
| 13 tháng 4 | CN | Tết Hàn Thực | mùng 3 tháng 3 |
| 20 tháng 4 | CN | Giỗ Tổ Hùng Vương | mùng 10 tháng 3 |
| 1 tháng 5 | T5 | Quốc tế Lao động | 21 tháng 3 |
| 25 tháng 5 | CN | Lễ Phật Đản | 15 tháng 4 |
| 14 tháng 6 | T7 | Tết Đoan Ngọ | mùng 5 tháng 5 |
| 21 tháng 8 | T5 | Lễ Vu Lan | 15 tháng 7 |
| 2 tháng 9 | T3 | Quốc khánh | 27 tháng 7 |
| 20 tháng 9 | T7 | Tết Trung Thu | 15 tháng 8 |
24 tiết khí
| Tên | Ngày | Thứ | Âm lịch |
|---|---|---|---|
| Tiểu hàn | 6 tháng 1 | T2 | 25 tháng 11 |
| Đại hàn | 20 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp |
| Lập xuân | 4 tháng 2 | T3 | 24 tháng Chạp |
| Vũ thủy | 19 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng |
| Kinh trập | 6 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng |
| Xuân phân | 21 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 |
| Thanh minh | 5 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 |
| Cốc vũ | 21 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 |
| Lập hạ | 6 tháng 5 | T3 | 26 tháng 3 |
| Tiểu mãn | 21 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 |
| Mang chủng | 6 tháng 6 | T6 | 27 tháng 4 |
| Hạ chí | 22 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 |
| Tiểu thử | 8 tháng 7 | T3 | 29 tháng 5 |
| Đại thử | 23 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 |
| Lập thu | 8 tháng 8 | T6 | mùng 2 tháng 7 |
| Xử thử | 24 tháng 8 | CN | 18 tháng 7 |
| Bạch lộ | 8 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 8 |
| Thu phân | 23 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 |
| Hàn lộ | 9 tháng 10 | T5 | mùng 5 tháng 9 |
| Sương giáng | 24 tháng 10 | T6 | 20 tháng 9 |
| Lập đông | 8 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 |
| Tiểu tuyết | 23 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 |
| Đại tuyết | 8 tháng 12 | T2 | mùng 6 tháng 11 |
| Đông chí | 22 tháng 12 | T2 | 20 tháng 11 |
Tháng 1, 1975
Âm lịch 20/11 – 20/12 · năm Giáp Dần
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 1 | T4 | 20 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | Tết Dương lịch |
| 2 tháng 1 | T5 | 21 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 3 tháng 1 | T6 | 22 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 1 | T7 | 23 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 5 tháng 1 | CN | 24 tháng 11 | ngày Tân Hợi | |
| 6 tháng 1 | T2 | 25 tháng 11 | ngày Nhâm Tý | Tiểu hàn |
| 7 tháng 1 | T3 | 26 tháng 11 | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 1 | T4 | 27 tháng 11 | ngày Giáp Dần | |
| 9 tháng 1 | T5 | 28 tháng 11 | ngày Ất Mão | |
| 10 tháng 1 | T6 | 29 tháng 11 | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 1 | T7 | 30 tháng 11 | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 1 | CN | mùng 1 tháng Chạp | ngày Mậu Ngọ | |
| 13 tháng 1 | T2 | mùng 2 tháng Chạp | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 1 | T3 | mùng 3 tháng Chạp | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 1 | T4 | mùng 4 tháng Chạp | ngày Tân Dậu | |
| 16 tháng 1 | T5 | mùng 5 tháng Chạp | ngày Nhâm Tuất | |
| 17 tháng 1 | T6 | mùng 6 tháng Chạp | ngày Quý Hợi | |
| 18 tháng 1 | T7 | mùng 7 tháng Chạp | ngày Giáp Tý | |
| 19 tháng 1 | CN | mùng 8 tháng Chạp | ngày Ất Sửu | |
| 20 tháng 1 | T2 | mùng 9 tháng Chạp | ngày Bính Dần | Đại hàn |
| 21 tháng 1 | T3 | mùng 10 tháng Chạp | ngày Đinh Mão | |
| 22 tháng 1 | T4 | 11 tháng Chạp | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 1 | T5 | 12 tháng Chạp | ngày Kỷ Tỵ | |
| 24 tháng 1 | T6 | 13 tháng Chạp | ngày Canh Ngọ | |
| 25 tháng 1 | T7 | 14 tháng Chạp | ngày Tân Mùi | |
| 26 tháng 1 | CN | 15 tháng Chạp | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 1 | T2 | 16 tháng Chạp | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 1 | T3 | 17 tháng Chạp | ngày Giáp Tuất | |
| 29 tháng 1 | T4 | 18 tháng Chạp | ngày Ất Hợi | |
| 30 tháng 1 | T5 | 19 tháng Chạp | ngày Bính Tý | |
| 31 tháng 1 | T6 | 20 tháng Chạp | ngày Đinh Sửu |
Tháng 2, 1975
Âm lịch 21/12/1974 – 18/1/1975 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 2 | T7 | 21 tháng Chạp | ngày Mậu Dần | |
| 2 tháng 2 | CN | 22 tháng Chạp | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 2 | T2 | 23 tháng Chạp | ngày Canh Thìn | Ông Công Ông Táo |
| 4 tháng 2 | T3 | 24 tháng Chạp | ngày Tân Tỵ | Lập xuân |
| 5 tháng 2 | T4 | 25 tháng Chạp | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 2 | T5 | 26 tháng Chạp | ngày Quý Mùi | |
| 7 tháng 2 | T6 | 27 tháng Chạp | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 2 | T7 | 28 tháng Chạp | ngày Ất Dậu | |
| 9 tháng 2 | CN | 29 tháng Chạp | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 2 | T2 | 30 tháng Chạp | ngày Đinh Hợi | Nghỉ Tết |
| 11 tháng 2 | T3 | mùng 1 tháng Giêng | ngày Mậu Tý | Tết Nguyên Đán |
| 12 tháng 2 | T4 | mùng 2 tháng Giêng | ngày Kỷ Sửu | Nghỉ Tết |
| 13 tháng 2 | T5 | mùng 3 tháng Giêng | ngày Canh Dần | Nghỉ Tết |
| 14 tháng 2 | T6 | mùng 4 tháng Giêng | ngày Tân Mão | |
| 15 tháng 2 | T7 | mùng 5 tháng Giêng | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 2 | CN | mùng 6 tháng Giêng | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 2 | T2 | mùng 7 tháng Giêng | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 2 | T3 | mùng 8 tháng Giêng | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 2 | T4 | mùng 9 tháng Giêng | ngày Bính Thân | Vũ thủy |
| 20 tháng 2 | T5 | mùng 10 tháng Giêng | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 2 | T6 | 11 tháng Giêng | ngày Mậu Tuất | |
| 22 tháng 2 | T7 | 12 tháng Giêng | ngày Kỷ Hợi | |
| 23 tháng 2 | CN | 13 tháng Giêng | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 2 | T2 | 14 tháng Giêng | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 2 | T3 | 15 tháng Giêng | ngày Nhâm Dần | Tết Nguyên Tiêu |
| 26 tháng 2 | T4 | 16 tháng Giêng | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 2 | T5 | 17 tháng Giêng | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 2 | T6 | 18 tháng Giêng | ngày Ất Tỵ |
Tháng 3, 1975
Âm lịch 19/1 – 19/2 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 3 | T7 | 19 tháng Giêng | ngày Bính Ngọ | |
| 2 tháng 3 | CN | 20 tháng Giêng | ngày Đinh Mùi | |
| 3 tháng 3 | T2 | 21 tháng Giêng | ngày Mậu Thân | |
| 4 tháng 3 | T3 | 22 tháng Giêng | ngày Kỷ Dậu | |
| 5 tháng 3 | T4 | 23 tháng Giêng | ngày Canh Tuất | |
| 6 tháng 3 | T5 | 24 tháng Giêng | ngày Tân Hợi | Kinh trập |
| 7 tháng 3 | T6 | 25 tháng Giêng | ngày Nhâm Tý | |
| 8 tháng 3 | T7 | 26 tháng Giêng | ngày Quý Sửu | |
| 9 tháng 3 | CN | 27 tháng Giêng | ngày Giáp Dần | |
| 10 tháng 3 | T2 | 28 tháng Giêng | ngày Ất Mão | |
| 11 tháng 3 | T3 | 29 tháng Giêng | ngày Bính Thìn | |
| 12 tháng 3 | T4 | 30 tháng Giêng | ngày Đinh Tỵ | |
| 13 tháng 3 | T5 | mùng 1 tháng 2 | ngày Mậu Ngọ | |
| 14 tháng 3 | T6 | mùng 2 tháng 2 | ngày Kỷ Mùi | |
| 15 tháng 3 | T7 | mùng 3 tháng 2 | ngày Canh Thân | |
| 16 tháng 3 | CN | mùng 4 tháng 2 | ngày Tân Dậu | |
| 17 tháng 3 | T2 | mùng 5 tháng 2 | ngày Nhâm Tuất | |
| 18 tháng 3 | T3 | mùng 6 tháng 2 | ngày Quý Hợi | |
| 19 tháng 3 | T4 | mùng 7 tháng 2 | ngày Giáp Tý | |
| 20 tháng 3 | T5 | mùng 8 tháng 2 | ngày Ất Sửu | |
| 21 tháng 3 | T6 | mùng 9 tháng 2 | ngày Bính Dần | Xuân phân |
| 22 tháng 3 | T7 | mùng 10 tháng 2 | ngày Đinh Mão | |
| 23 tháng 3 | CN | 11 tháng 2 | ngày Mậu Thìn | |
| 24 tháng 3 | T2 | 12 tháng 2 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 25 tháng 3 | T3 | 13 tháng 2 | ngày Canh Ngọ | |
| 26 tháng 3 | T4 | 14 tháng 2 | ngày Tân Mùi | |
| 27 tháng 3 | T5 | 15 tháng 2 | ngày Nhâm Thân | |
| 28 tháng 3 | T6 | 16 tháng 2 | ngày Quý Dậu | |
| 29 tháng 3 | T7 | 17 tháng 2 | ngày Giáp Tuất | |
| 30 tháng 3 | CN | 18 tháng 2 | ngày Ất Hợi | |
| 31 tháng 3 | T2 | 19 tháng 2 | ngày Bính Tý |
Tháng 4, 1975
Âm lịch 20/2 – 20/3 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 4 | T3 | 20 tháng 2 | ngày Đinh Sửu | |
| 2 tháng 4 | T4 | 21 tháng 2 | ngày Mậu Dần | |
| 3 tháng 4 | T5 | 22 tháng 2 | ngày Kỷ Mão | |
| 4 tháng 4 | T6 | 23 tháng 2 | ngày Canh Thìn | |
| 5 tháng 4 | T7 | 24 tháng 2 | ngày Tân Tỵ | Thanh minh |
| 6 tháng 4 | CN | 25 tháng 2 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 7 tháng 4 | T2 | 26 tháng 2 | ngày Quý Mùi | |
| 8 tháng 4 | T3 | 27 tháng 2 | ngày Giáp Thân | |
| 9 tháng 4 | T4 | 28 tháng 2 | ngày Ất Dậu | |
| 10 tháng 4 | T5 | 29 tháng 2 | ngày Bính Tuất | |
| 11 tháng 4 | T6 | mùng 1 tháng 3 | ngày Đinh Hợi | |
| 12 tháng 4 | T7 | mùng 2 tháng 3 | ngày Mậu Tý | |
| 13 tháng 4 | CN | mùng 3 tháng 3 | ngày Kỷ Sửu | Tết Hàn Thực |
| 14 tháng 4 | T2 | mùng 4 tháng 3 | ngày Canh Dần | |
| 15 tháng 4 | T3 | mùng 5 tháng 3 | ngày Tân Mão | |
| 16 tháng 4 | T4 | mùng 6 tháng 3 | ngày Nhâm Thìn | |
| 17 tháng 4 | T5 | mùng 7 tháng 3 | ngày Quý Tỵ | |
| 18 tháng 4 | T6 | mùng 8 tháng 3 | ngày Giáp Ngọ | |
| 19 tháng 4 | T7 | mùng 9 tháng 3 | ngày Ất Mùi | |
| 20 tháng 4 | CN | mùng 10 tháng 3 | ngày Bính Thân | Giỗ Tổ Hùng Vương |
| 21 tháng 4 | T2 | 11 tháng 3 | ngày Đinh Dậu | Cốc vũ |
| 22 tháng 4 | T3 | 12 tháng 3 | ngày Mậu Tuất | |
| 23 tháng 4 | T4 | 13 tháng 3 | ngày Kỷ Hợi | |
| 24 tháng 4 | T5 | 14 tháng 3 | ngày Canh Tý | |
| 25 tháng 4 | T6 | 15 tháng 3 | ngày Tân Sửu | |
| 26 tháng 4 | T7 | 16 tháng 3 | ngày Nhâm Dần | |
| 27 tháng 4 | CN | 17 tháng 3 | ngày Quý Mão | |
| 28 tháng 4 | T2 | 18 tháng 3 | ngày Giáp Thìn | |
| 29 tháng 4 | T3 | 19 tháng 3 | ngày Ất Tỵ | |
| 30 tháng 4 | T4 | 20 tháng 3 | ngày Bính Ngọ |
Tháng 5, 1975
Âm lịch 21/3 – 21/4 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 5 | T5 | 21 tháng 3 | ngày Đinh Mùi | Quốc tế Lao động |
| 2 tháng 5 | T6 | 22 tháng 3 | ngày Mậu Thân | |
| 3 tháng 5 | T7 | 23 tháng 3 | ngày Kỷ Dậu | |
| 4 tháng 5 | CN | 24 tháng 3 | ngày Canh Tuất | |
| 5 tháng 5 | T2 | 25 tháng 3 | ngày Tân Hợi | |
| 6 tháng 5 | T3 | 26 tháng 3 | ngày Nhâm Tý | Lập hạ |
| 7 tháng 5 | T4 | 27 tháng 3 | ngày Quý Sửu | |
| 8 tháng 5 | T5 | 28 tháng 3 | ngày Giáp Dần | |
| 9 tháng 5 | T6 | 29 tháng 3 | ngày Ất Mão | |
| 10 tháng 5 | T7 | 30 tháng 3 | ngày Bính Thìn | |
| 11 tháng 5 | CN | mùng 1 tháng 4 | ngày Đinh Tỵ | |
| 12 tháng 5 | T2 | mùng 2 tháng 4 | ngày Mậu Ngọ | |
| 13 tháng 5 | T3 | mùng 3 tháng 4 | ngày Kỷ Mùi | |
| 14 tháng 5 | T4 | mùng 4 tháng 4 | ngày Canh Thân | |
| 15 tháng 5 | T5 | mùng 5 tháng 4 | ngày Tân Dậu | |
| 16 tháng 5 | T6 | mùng 6 tháng 4 | ngày Nhâm Tuất | |
| 17 tháng 5 | T7 | mùng 7 tháng 4 | ngày Quý Hợi | |
| 18 tháng 5 | CN | mùng 8 tháng 4 | ngày Giáp Tý | |
| 19 tháng 5 | T2 | mùng 9 tháng 4 | ngày Ất Sửu | |
| 20 tháng 5 | T3 | mùng 10 tháng 4 | ngày Bính Dần | |
| 21 tháng 5 | T4 | 11 tháng 4 | ngày Đinh Mão | Tiểu mãn |
| 22 tháng 5 | T5 | 12 tháng 4 | ngày Mậu Thìn | |
| 23 tháng 5 | T6 | 13 tháng 4 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 24 tháng 5 | T7 | 14 tháng 4 | ngày Canh Ngọ | |
| 25 tháng 5 | CN | 15 tháng 4 | ngày Tân Mùi | Lễ Phật Đản |
| 26 tháng 5 | T2 | 16 tháng 4 | ngày Nhâm Thân | |
| 27 tháng 5 | T3 | 17 tháng 4 | ngày Quý Dậu | |
| 28 tháng 5 | T4 | 18 tháng 4 | ngày Giáp Tuất | |
| 29 tháng 5 | T5 | 19 tháng 4 | ngày Ất Hợi | |
| 30 tháng 5 | T6 | 20 tháng 4 | ngày Bính Tý | |
| 31 tháng 5 | T7 | 21 tháng 4 | ngày Đinh Sửu |
Tháng 6, 1975
Âm lịch 22/4 – 21/5 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 6 | CN | 22 tháng 4 | ngày Mậu Dần | |
| 2 tháng 6 | T2 | 23 tháng 4 | ngày Kỷ Mão | |
| 3 tháng 6 | T3 | 24 tháng 4 | ngày Canh Thìn | |
| 4 tháng 6 | T4 | 25 tháng 4 | ngày Tân Tỵ | |
| 5 tháng 6 | T5 | 26 tháng 4 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 6 tháng 6 | T6 | 27 tháng 4 | ngày Quý Mùi | Mang chủng |
| 7 tháng 6 | T7 | 28 tháng 4 | ngày Giáp Thân | |
| 8 tháng 6 | CN | 29 tháng 4 | ngày Ất Dậu | |
| 9 tháng 6 | T2 | 30 tháng 4 | ngày Bính Tuất | |
| 10 tháng 6 | T3 | mùng 1 tháng 5 | ngày Đinh Hợi | |
| 11 tháng 6 | T4 | mùng 2 tháng 5 | ngày Mậu Tý | |
| 12 tháng 6 | T5 | mùng 3 tháng 5 | ngày Kỷ Sửu | |
| 13 tháng 6 | T6 | mùng 4 tháng 5 | ngày Canh Dần | |
| 14 tháng 6 | T7 | mùng 5 tháng 5 | ngày Tân Mão | Tết Đoan Ngọ |
| 15 tháng 6 | CN | mùng 6 tháng 5 | ngày Nhâm Thìn | |
| 16 tháng 6 | T2 | mùng 7 tháng 5 | ngày Quý Tỵ | |
| 17 tháng 6 | T3 | mùng 8 tháng 5 | ngày Giáp Ngọ | |
| 18 tháng 6 | T4 | mùng 9 tháng 5 | ngày Ất Mùi | |
| 19 tháng 6 | T5 | mùng 10 tháng 5 | ngày Bính Thân | |
| 20 tháng 6 | T6 | 11 tháng 5 | ngày Đinh Dậu | |
| 21 tháng 6 | T7 | 12 tháng 5 | ngày Mậu Tuất | |
| 22 tháng 6 | CN | 13 tháng 5 | ngày Kỷ Hợi | Hạ chí |
| 23 tháng 6 | T2 | 14 tháng 5 | ngày Canh Tý | |
| 24 tháng 6 | T3 | 15 tháng 5 | ngày Tân Sửu | |
| 25 tháng 6 | T4 | 16 tháng 5 | ngày Nhâm Dần | |
| 26 tháng 6 | T5 | 17 tháng 5 | ngày Quý Mão | |
| 27 tháng 6 | T6 | 18 tháng 5 | ngày Giáp Thìn | |
| 28 tháng 6 | T7 | 19 tháng 5 | ngày Ất Tỵ | |
| 29 tháng 6 | CN | 20 tháng 5 | ngày Bính Ngọ | |
| 30 tháng 6 | T2 | 21 tháng 5 | ngày Đinh Mùi |
Tháng 7, 1975
Âm lịch 22/5 – 23/6 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 7 | T3 | 22 tháng 5 | ngày Mậu Thân | |
| 2 tháng 7 | T4 | 23 tháng 5 | ngày Kỷ Dậu | |
| 3 tháng 7 | T5 | 24 tháng 5 | ngày Canh Tuất | |
| 4 tháng 7 | T6 | 25 tháng 5 | ngày Tân Hợi | |
| 5 tháng 7 | T7 | 26 tháng 5 | ngày Nhâm Tý | |
| 6 tháng 7 | CN | 27 tháng 5 | ngày Quý Sửu | |
| 7 tháng 7 | T2 | 28 tháng 5 | ngày Giáp Dần | |
| 8 tháng 7 | T3 | 29 tháng 5 | ngày Ất Mão | Tiểu thử |
| 9 tháng 7 | T4 | mùng 1 tháng 6 | ngày Bính Thìn | |
| 10 tháng 7 | T5 | mùng 2 tháng 6 | ngày Đinh Tỵ | |
| 11 tháng 7 | T6 | mùng 3 tháng 6 | ngày Mậu Ngọ | |
| 12 tháng 7 | T7 | mùng 4 tháng 6 | ngày Kỷ Mùi | |
| 13 tháng 7 | CN | mùng 5 tháng 6 | ngày Canh Thân | |
| 14 tháng 7 | T2 | mùng 6 tháng 6 | ngày Tân Dậu | |
| 15 tháng 7 | T3 | mùng 7 tháng 6 | ngày Nhâm Tuất | |
| 16 tháng 7 | T4 | mùng 8 tháng 6 | ngày Quý Hợi | |
| 17 tháng 7 | T5 | mùng 9 tháng 6 | ngày Giáp Tý | |
| 18 tháng 7 | T6 | mùng 10 tháng 6 | ngày Ất Sửu | |
| 19 tháng 7 | T7 | 11 tháng 6 | ngày Bính Dần | |
| 20 tháng 7 | CN | 12 tháng 6 | ngày Đinh Mão | |
| 21 tháng 7 | T2 | 13 tháng 6 | ngày Mậu Thìn | |
| 22 tháng 7 | T3 | 14 tháng 6 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 23 tháng 7 | T4 | 15 tháng 6 | ngày Canh Ngọ | Đại thử |
| 24 tháng 7 | T5 | 16 tháng 6 | ngày Tân Mùi | |
| 25 tháng 7 | T6 | 17 tháng 6 | ngày Nhâm Thân | |
| 26 tháng 7 | T7 | 18 tháng 6 | ngày Quý Dậu | |
| 27 tháng 7 | CN | 19 tháng 6 | ngày Giáp Tuất | |
| 28 tháng 7 | T2 | 20 tháng 6 | ngày Ất Hợi | |
| 29 tháng 7 | T3 | 21 tháng 6 | ngày Bính Tý | |
| 30 tháng 7 | T4 | 22 tháng 6 | ngày Đinh Sửu | |
| 31 tháng 7 | T5 | 23 tháng 6 | ngày Mậu Dần |
Tháng 8, 1975
Âm lịch 24/6 – 25/7 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 8 | T6 | 24 tháng 6 | ngày Kỷ Mão | |
| 2 tháng 8 | T7 | 25 tháng 6 | ngày Canh Thìn | |
| 3 tháng 8 | CN | 26 tháng 6 | ngày Tân Tỵ | |
| 4 tháng 8 | T2 | 27 tháng 6 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 5 tháng 8 | T3 | 28 tháng 6 | ngày Quý Mùi | |
| 6 tháng 8 | T4 | 29 tháng 6 | ngày Giáp Thân | |
| 7 tháng 8 | T5 | mùng 1 tháng 7 | ngày Ất Dậu | |
| 8 tháng 8 | T6 | mùng 2 tháng 7 | ngày Bính Tuất | Lập thu |
| 9 tháng 8 | T7 | mùng 3 tháng 7 | ngày Đinh Hợi | |
| 10 tháng 8 | CN | mùng 4 tháng 7 | ngày Mậu Tý | |
| 11 tháng 8 | T2 | mùng 5 tháng 7 | ngày Kỷ Sửu | |
| 12 tháng 8 | T3 | mùng 6 tháng 7 | ngày Canh Dần | |
| 13 tháng 8 | T4 | mùng 7 tháng 7 | ngày Tân Mão | |
| 14 tháng 8 | T5 | mùng 8 tháng 7 | ngày Nhâm Thìn | |
| 15 tháng 8 | T6 | mùng 9 tháng 7 | ngày Quý Tỵ | |
| 16 tháng 8 | T7 | mùng 10 tháng 7 | ngày Giáp Ngọ | |
| 17 tháng 8 | CN | 11 tháng 7 | ngày Ất Mùi | |
| 18 tháng 8 | T2 | 12 tháng 7 | ngày Bính Thân | |
| 19 tháng 8 | T3 | 13 tháng 7 | ngày Đinh Dậu | |
| 20 tháng 8 | T4 | 14 tháng 7 | ngày Mậu Tuất | |
| 21 tháng 8 | T5 | 15 tháng 7 | ngày Kỷ Hợi | Lễ Vu Lan |
| 22 tháng 8 | T6 | 16 tháng 7 | ngày Canh Tý | |
| 23 tháng 8 | T7 | 17 tháng 7 | ngày Tân Sửu | |
| 24 tháng 8 | CN | 18 tháng 7 | ngày Nhâm Dần | Xử thử |
| 25 tháng 8 | T2 | 19 tháng 7 | ngày Quý Mão | |
| 26 tháng 8 | T3 | 20 tháng 7 | ngày Giáp Thìn | |
| 27 tháng 8 | T4 | 21 tháng 7 | ngày Ất Tỵ | |
| 28 tháng 8 | T5 | 22 tháng 7 | ngày Bính Ngọ | |
| 29 tháng 8 | T6 | 23 tháng 7 | ngày Đinh Mùi | |
| 30 tháng 8 | T7 | 24 tháng 7 | ngày Mậu Thân | |
| 31 tháng 8 | CN | 25 tháng 7 | ngày Kỷ Dậu |
Tháng 9, 1975
Âm lịch 26/7 – 25/8 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 9 | T2 | 26 tháng 7 | ngày Canh Tuất | |
| 2 tháng 9 | T3 | 27 tháng 7 | ngày Tân Hợi | Quốc khánh |
| 3 tháng 9 | T4 | 28 tháng 7 | ngày Nhâm Tý | |
| 4 tháng 9 | T5 | 29 tháng 7 | ngày Quý Sửu | |
| 5 tháng 9 | T6 | 30 tháng 7 | ngày Giáp Dần | |
| 6 tháng 9 | T7 | mùng 1 tháng 8 | ngày Ất Mão | |
| 7 tháng 9 | CN | mùng 2 tháng 8 | ngày Bính Thìn | |
| 8 tháng 9 | T2 | mùng 3 tháng 8 | ngày Đinh Tỵ | Bạch lộ |
| 9 tháng 9 | T3 | mùng 4 tháng 8 | ngày Mậu Ngọ | |
| 10 tháng 9 | T4 | mùng 5 tháng 8 | ngày Kỷ Mùi | |
| 11 tháng 9 | T5 | mùng 6 tháng 8 | ngày Canh Thân | |
| 12 tháng 9 | T6 | mùng 7 tháng 8 | ngày Tân Dậu | |
| 13 tháng 9 | T7 | mùng 8 tháng 8 | ngày Nhâm Tuất | |
| 14 tháng 9 | CN | mùng 9 tháng 8 | ngày Quý Hợi | |
| 15 tháng 9 | T2 | mùng 10 tháng 8 | ngày Giáp Tý | |
| 16 tháng 9 | T3 | 11 tháng 8 | ngày Ất Sửu | |
| 17 tháng 9 | T4 | 12 tháng 8 | ngày Bính Dần | |
| 18 tháng 9 | T5 | 13 tháng 8 | ngày Đinh Mão | |
| 19 tháng 9 | T6 | 14 tháng 8 | ngày Mậu Thìn | |
| 20 tháng 9 | T7 | 15 tháng 8 | ngày Kỷ Tỵ | Tết Trung Thu |
| 21 tháng 9 | CN | 16 tháng 8 | ngày Canh Ngọ | |
| 22 tháng 9 | T2 | 17 tháng 8 | ngày Tân Mùi | |
| 23 tháng 9 | T3 | 18 tháng 8 | ngày Nhâm Thân | Thu phân |
| 24 tháng 9 | T4 | 19 tháng 8 | ngày Quý Dậu | |
| 25 tháng 9 | T5 | 20 tháng 8 | ngày Giáp Tuất | |
| 26 tháng 9 | T6 | 21 tháng 8 | ngày Ất Hợi | |
| 27 tháng 9 | T7 | 22 tháng 8 | ngày Bính Tý | |
| 28 tháng 9 | CN | 23 tháng 8 | ngày Đinh Sửu | |
| 29 tháng 9 | T2 | 24 tháng 8 | ngày Mậu Dần | |
| 30 tháng 9 | T3 | 25 tháng 8 | ngày Kỷ Mão |
Tháng 10, 1975
Âm lịch 26/8 – 27/9 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 10 | T4 | 26 tháng 8 | ngày Canh Thìn | |
| 2 tháng 10 | T5 | 27 tháng 8 | ngày Tân Tỵ | |
| 3 tháng 10 | T6 | 28 tháng 8 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 4 tháng 10 | T7 | 29 tháng 8 | ngày Quý Mùi | |
| 5 tháng 10 | CN | mùng 1 tháng 9 | ngày Giáp Thân | |
| 6 tháng 10 | T2 | mùng 2 tháng 9 | ngày Ất Dậu | |
| 7 tháng 10 | T3 | mùng 3 tháng 9 | ngày Bính Tuất | |
| 8 tháng 10 | T4 | mùng 4 tháng 9 | ngày Đinh Hợi | |
| 9 tháng 10 | T5 | mùng 5 tháng 9 | ngày Mậu Tý | Hàn lộ |
| 10 tháng 10 | T6 | mùng 6 tháng 9 | ngày Kỷ Sửu | |
| 11 tháng 10 | T7 | mùng 7 tháng 9 | ngày Canh Dần | |
| 12 tháng 10 | CN | mùng 8 tháng 9 | ngày Tân Mão | |
| 13 tháng 10 | T2 | mùng 9 tháng 9 | ngày Nhâm Thìn | |
| 14 tháng 10 | T3 | mùng 10 tháng 9 | ngày Quý Tỵ | |
| 15 tháng 10 | T4 | 11 tháng 9 | ngày Giáp Ngọ | |
| 16 tháng 10 | T5 | 12 tháng 9 | ngày Ất Mùi | |
| 17 tháng 10 | T6 | 13 tháng 9 | ngày Bính Thân | |
| 18 tháng 10 | T7 | 14 tháng 9 | ngày Đinh Dậu | |
| 19 tháng 10 | CN | 15 tháng 9 | ngày Mậu Tuất | |
| 20 tháng 10 | T2 | 16 tháng 9 | ngày Kỷ Hợi | |
| 21 tháng 10 | T3 | 17 tháng 9 | ngày Canh Tý | |
| 22 tháng 10 | T4 | 18 tháng 9 | ngày Tân Sửu | |
| 23 tháng 10 | T5 | 19 tháng 9 | ngày Nhâm Dần | |
| 24 tháng 10 | T6 | 20 tháng 9 | ngày Quý Mão | Sương giáng |
| 25 tháng 10 | T7 | 21 tháng 9 | ngày Giáp Thìn | |
| 26 tháng 10 | CN | 22 tháng 9 | ngày Ất Tỵ | |
| 27 tháng 10 | T2 | 23 tháng 9 | ngày Bính Ngọ | |
| 28 tháng 10 | T3 | 24 tháng 9 | ngày Đinh Mùi | |
| 29 tháng 10 | T4 | 25 tháng 9 | ngày Mậu Thân | |
| 30 tháng 10 | T5 | 26 tháng 9 | ngày Kỷ Dậu | |
| 31 tháng 10 | T6 | 27 tháng 9 | ngày Canh Tuất |
Tháng 11, 1975
Âm lịch 28/9 – 28/10 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 11 | T7 | 28 tháng 9 | ngày Tân Hợi | |
| 2 tháng 11 | CN | 29 tháng 9 | ngày Nhâm Tý | |
| 3 tháng 11 | T2 | mùng 1 tháng 10 | ngày Quý Sửu | |
| 4 tháng 11 | T3 | mùng 2 tháng 10 | ngày Giáp Dần | |
| 5 tháng 11 | T4 | mùng 3 tháng 10 | ngày Ất Mão | |
| 6 tháng 11 | T5 | mùng 4 tháng 10 | ngày Bính Thìn | |
| 7 tháng 11 | T6 | mùng 5 tháng 10 | ngày Đinh Tỵ | |
| 8 tháng 11 | T7 | mùng 6 tháng 10 | ngày Mậu Ngọ | Lập đông |
| 9 tháng 11 | CN | mùng 7 tháng 10 | ngày Kỷ Mùi | |
| 10 tháng 11 | T2 | mùng 8 tháng 10 | ngày Canh Thân | |
| 11 tháng 11 | T3 | mùng 9 tháng 10 | ngày Tân Dậu | |
| 12 tháng 11 | T4 | mùng 10 tháng 10 | ngày Nhâm Tuất | |
| 13 tháng 11 | T5 | 11 tháng 10 | ngày Quý Hợi | |
| 14 tháng 11 | T6 | 12 tháng 10 | ngày Giáp Tý | |
| 15 tháng 11 | T7 | 13 tháng 10 | ngày Ất Sửu | |
| 16 tháng 11 | CN | 14 tháng 10 | ngày Bính Dần | |
| 17 tháng 11 | T2 | 15 tháng 10 | ngày Đinh Mão | |
| 18 tháng 11 | T3 | 16 tháng 10 | ngày Mậu Thìn | |
| 19 tháng 11 | T4 | 17 tháng 10 | ngày Kỷ Tỵ | |
| 20 tháng 11 | T5 | 18 tháng 10 | ngày Canh Ngọ | |
| 21 tháng 11 | T6 | 19 tháng 10 | ngày Tân Mùi | |
| 22 tháng 11 | T7 | 20 tháng 10 | ngày Nhâm Thân | |
| 23 tháng 11 | CN | 21 tháng 10 | ngày Quý Dậu | Tiểu tuyết |
| 24 tháng 11 | T2 | 22 tháng 10 | ngày Giáp Tuất | |
| 25 tháng 11 | T3 | 23 tháng 10 | ngày Ất Hợi | |
| 26 tháng 11 | T4 | 24 tháng 10 | ngày Bính Tý | |
| 27 tháng 11 | T5 | 25 tháng 10 | ngày Đinh Sửu | |
| 28 tháng 11 | T6 | 26 tháng 10 | ngày Mậu Dần | |
| 29 tháng 11 | T7 | 27 tháng 10 | ngày Kỷ Mão | |
| 30 tháng 11 | CN | 28 tháng 10 | ngày Canh Thìn |
Tháng 12, 1975
Âm lịch 29/10 – 29/11 · năm Ất Mão
| Ngày | Thứ | Âm lịch | Ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 tháng 12 | T2 | 29 tháng 10 | ngày Tân Tỵ | |
| 2 tháng 12 | T3 | 30 tháng 10 | ngày Nhâm Ngọ | |
| 3 tháng 12 | T4 | mùng 1 tháng 11 | ngày Quý Mùi | |
| 4 tháng 12 | T5 | mùng 2 tháng 11 | ngày Giáp Thân | |
| 5 tháng 12 | T6 | mùng 3 tháng 11 | ngày Ất Dậu | |
| 6 tháng 12 | T7 | mùng 4 tháng 11 | ngày Bính Tuất | |
| 7 tháng 12 | CN | mùng 5 tháng 11 | ngày Đinh Hợi | |
| 8 tháng 12 | T2 | mùng 6 tháng 11 | ngày Mậu Tý | Đại tuyết |
| 9 tháng 12 | T3 | mùng 7 tháng 11 | ngày Kỷ Sửu | |
| 10 tháng 12 | T4 | mùng 8 tháng 11 | ngày Canh Dần | |
| 11 tháng 12 | T5 | mùng 9 tháng 11 | ngày Tân Mão | |
| 12 tháng 12 | T6 | mùng 10 tháng 11 | ngày Nhâm Thìn | |
| 13 tháng 12 | T7 | 11 tháng 11 | ngày Quý Tỵ | |
| 14 tháng 12 | CN | 12 tháng 11 | ngày Giáp Ngọ | |
| 15 tháng 12 | T2 | 13 tháng 11 | ngày Ất Mùi | |
| 16 tháng 12 | T3 | 14 tháng 11 | ngày Bính Thân | |
| 17 tháng 12 | T4 | 15 tháng 11 | ngày Đinh Dậu | |
| 18 tháng 12 | T5 | 16 tháng 11 | ngày Mậu Tuất | |
| 19 tháng 12 | T6 | 17 tháng 11 | ngày Kỷ Hợi | |
| 20 tháng 12 | T7 | 18 tháng 11 | ngày Canh Tý | |
| 21 tháng 12 | CN | 19 tháng 11 | ngày Tân Sửu | |
| 22 tháng 12 | T2 | 20 tháng 11 | ngày Nhâm Dần | Đông chí |
| 23 tháng 12 | T3 | 21 tháng 11 | ngày Quý Mão | |
| 24 tháng 12 | T4 | 22 tháng 11 | ngày Giáp Thìn | |
| 25 tháng 12 | T5 | 23 tháng 11 | ngày Ất Tỵ | |
| 26 tháng 12 | T6 | 24 tháng 11 | ngày Bính Ngọ | |
| 27 tháng 12 | T7 | 25 tháng 11 | ngày Đinh Mùi | |
| 28 tháng 12 | CN | 26 tháng 11 | ngày Mậu Thân | |
| 29 tháng 12 | T2 | 27 tháng 11 | ngày Kỷ Dậu | |
| 30 tháng 12 | T3 | 28 tháng 11 | ngày Canh Tuất | |
| 31 tháng 12 | T4 | 29 tháng 11 | ngày Tân Hợi |