Lịch Âm

Lịch âm năm 1976

Năm 1976, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 31 tháng 1, bắt đầu năm Bính Thìn (Năm con Rồng). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 8 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 9. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịchmùng 1 tháng Chạp
23 tháng 1T6Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
30 tháng 1T6Nghỉ Tết30 tháng Chạp
31 tháng 1T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
1 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
2 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
14 tháng 2T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
2 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
9 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhấtmùng 2 tháng 4
1 tháng 5T7Quốc tế Lao độngmùng 3 tháng 4
13 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
2 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
10 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T5Quốc khánhmùng 9 tháng 8
8 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T421 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T520 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T6mùng 5 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T720 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4CNmùng 5 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T321 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T4mùng 7 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T623 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T7mùng 8 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T224 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T411 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T627 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T712 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T228 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T314 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T530 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T615 tháng 8 nhuận
Sương giáng23 tháng 10T7mùng 1 tháng 9
Lập đông7 tháng 11CN16 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T2mùng 2 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T317 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T4mùng 2 tháng 11

Tháng 1, 1976

Âm lịch 1/12/1975 – 1/1/1976 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm TýTết Dương lịch
2 tháng 1T6mùng 2 tháng Chạpngày Quý Sửu
3 tháng 1T7mùng 3 tháng Chạpngày Giáp Dần
4 tháng 1CNmùng 4 tháng Chạpngày Ất Mão
5 tháng 1T2mùng 5 tháng Chạpngày Bính Thìn
6 tháng 1T3mùng 6 tháng Chạpngày Đinh TỵTiểu hàn
7 tháng 1T4mùng 7 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
8 tháng 1T5mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
9 tháng 1T6mùng 9 tháng Chạpngày Canh Thân
10 tháng 1T7mùng 10 tháng Chạpngày Tân Dậu
11 tháng 1CN11 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
12 tháng 1T212 tháng Chạpngày Quý Hợi
13 tháng 1T313 tháng Chạpngày Giáp Tý
14 tháng 1T414 tháng Chạpngày Ất Sửu
15 tháng 1T515 tháng Chạpngày Bính Dần
16 tháng 1T616 tháng Chạpngày Đinh Mão
17 tháng 1T717 tháng Chạpngày Mậu Thìn
18 tháng 1CN18 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
19 tháng 1T219 tháng Chạpngày Canh Ngọ
20 tháng 1T320 tháng Chạpngày Tân Mùi
21 tháng 1T421 tháng Chạpngày Nhâm ThânĐại hàn
22 tháng 1T522 tháng Chạpngày Quý Dậu
23 tháng 1T623 tháng Chạpngày Giáp TuấtÔng Công Ông Táo
24 tháng 1T724 tháng Chạpngày Ất Hợi
25 tháng 1CN25 tháng Chạpngày Bính Tý
26 tháng 1T226 tháng Chạpngày Đinh Sửu
27 tháng 1T327 tháng Chạpngày Mậu Dần
28 tháng 1T428 tháng Chạpngày Kỷ Mão
29 tháng 1T529 tháng Chạpngày Canh Thìn
30 tháng 1T630 tháng Chạpngày Tân TỵNghỉ Tết
31 tháng 1T7mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm NgọTết Nguyên Đán

Tháng 2, 1976

Âm lịch 2/1 – 30/1 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Quý MùiNghỉ Tết
2 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Giáp ThânNghỉ Tết
3 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Ất Dậu
4 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Bính TuấtLập xuân
5 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Hợi
6 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Tý
7 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
8 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Canh Dần
9 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Tân Mão
10 tháng 2T311 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
11 tháng 2T412 tháng Giêngngày Quý Tỵ
12 tháng 2T513 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
13 tháng 2T614 tháng Giêngngày Ất Mùi
14 tháng 2T715 tháng Giêngngày Bính ThânTết Nguyên Tiêu
15 tháng 2CN16 tháng Giêngngày Đinh Dậu
16 tháng 2T217 tháng Giêngngày Mậu Tuất
17 tháng 2T318 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
18 tháng 2T419 tháng Giêngngày Canh Tý
19 tháng 2T520 tháng Giêngngày Tân SửuVũ thủy
20 tháng 2T621 tháng Giêngngày Nhâm Dần
21 tháng 2T722 tháng Giêngngày Quý Mão
22 tháng 2CN23 tháng Giêngngày Giáp Thìn
23 tháng 2T224 tháng Giêngngày Ất Tỵ
24 tháng 2T325 tháng Giêngngày Bính Ngọ
25 tháng 2T426 tháng Giêngngày Đinh Mùi
26 tháng 2T527 tháng Giêngngày Mậu Thân
27 tháng 2T628 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
28 tháng 2T729 tháng Giêngngày Canh Tuất
29 tháng 2CN30 tháng Giêngngày Tân Hợi

Tháng 3, 1976

Âm lịch 1/2 – 1/3 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Tý
2 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Quý Sửu
3 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Giáp Dần
4 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Ất Mão
5 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Bính ThìnKinh trập
6 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Đinh Tỵ
7 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Mậu Ngọ
8 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mùi
9 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Canh Thân
10 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Tân Dậu
11 tháng 3T511 tháng 2ngày Nhâm Tuất
12 tháng 3T612 tháng 2ngày Quý Hợi
13 tháng 3T713 tháng 2ngày Giáp Tý
14 tháng 3CN14 tháng 2ngày Ất Sửu
15 tháng 3T215 tháng 2ngày Bính Dần
16 tháng 3T316 tháng 2ngày Đinh Mão
17 tháng 3T417 tháng 2ngày Mậu Thìn
18 tháng 3T518 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 3T619 tháng 2ngày Canh Ngọ
20 tháng 3T720 tháng 2ngày Tân MùiXuân phân
21 tháng 3CN21 tháng 2ngày Nhâm Thân
22 tháng 3T222 tháng 2ngày Quý Dậu
23 tháng 3T323 tháng 2ngày Giáp Tuất
24 tháng 3T424 tháng 2ngày Ất Hợi
25 tháng 3T525 tháng 2ngày Bính Tý
26 tháng 3T626 tháng 2ngày Đinh Sửu
27 tháng 3T727 tháng 2ngày Mậu Dần
28 tháng 3CN28 tháng 2ngày Kỷ Mão
29 tháng 3T229 tháng 2ngày Canh Thìn
30 tháng 3T330 tháng 2ngày Tân Tỵ
31 tháng 3T4mùng 1 tháng 3ngày Nhâm Ngọ

Tháng 4, 1976

Âm lịch 2/3 – 2/4 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Quý Mùi
2 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Giáp ThânTết Hàn Thực
3 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Ất Dậu
4 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Bính TuấtThanh minh
5 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Đinh Hợi
6 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Mậu Tý
7 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Kỷ Sửu
8 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Canh Dần
9 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Tân MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
10 tháng 4T711 tháng 3ngày Nhâm Thìn
11 tháng 4CN12 tháng 3ngày Quý Tỵ
12 tháng 4T213 tháng 3ngày Giáp Ngọ
13 tháng 4T314 tháng 3ngày Ất Mùi
14 tháng 4T415 tháng 3ngày Bính Thân
15 tháng 4T516 tháng 3ngày Đinh Dậu
16 tháng 4T617 tháng 3ngày Mậu Tuất
17 tháng 4T718 tháng 3ngày Kỷ Hợi
18 tháng 4CN19 tháng 3ngày Canh Tý
19 tháng 4T220 tháng 3ngày Tân Sửu
20 tháng 4T321 tháng 3ngày Nhâm DầnCốc vũ
21 tháng 4T422 tháng 3ngày Quý Mão
22 tháng 4T523 tháng 3ngày Giáp Thìn
23 tháng 4T624 tháng 3ngày Ất Tỵ
24 tháng 4T725 tháng 3ngày Bính Ngọ
25 tháng 4CN26 tháng 3ngày Đinh Mùi
26 tháng 4T227 tháng 3ngày Mậu Thân
27 tháng 4T328 tháng 3ngày Kỷ Dậu
28 tháng 4T429 tháng 3ngày Canh Tuất
29 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Tân Hợi
30 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Nhâm TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 1976

Âm lịch 3/4 – 3/5 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T7mùng 3 tháng 4ngày Quý SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5CNmùng 4 tháng 4ngày Giáp Dần
3 tháng 5T2mùng 5 tháng 4ngày Ất Mão
4 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Bính Thìn
5 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Đinh TỵLập hạ
6 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Mậu Ngọ
7 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Mùi
8 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Canh Thân
9 tháng 5CN11 tháng 4ngày Tân Dậu
10 tháng 5T212 tháng 4ngày Nhâm Tuất
11 tháng 5T313 tháng 4ngày Quý Hợi
12 tháng 5T414 tháng 4ngày Giáp Tý
13 tháng 5T515 tháng 4ngày Ất SửuLễ Phật Đản
14 tháng 5T616 tháng 4ngày Bính Dần
15 tháng 5T717 tháng 4ngày Đinh Mão
16 tháng 5CN18 tháng 4ngày Mậu Thìn
17 tháng 5T219 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 5T320 tháng 4ngày Canh Ngọ
19 tháng 5T421 tháng 4ngày Tân Mùi
20 tháng 5T522 tháng 4ngày Nhâm Thân
21 tháng 5T623 tháng 4ngày Quý DậuTiểu mãn
22 tháng 5T724 tháng 4ngày Giáp Tuất
23 tháng 5CN25 tháng 4ngày Ất Hợi
24 tháng 5T226 tháng 4ngày Bính Tý
25 tháng 5T327 tháng 4ngày Đinh Sửu
26 tháng 5T428 tháng 4ngày Mậu Dần
27 tháng 5T529 tháng 4ngày Kỷ Mão
28 tháng 5T630 tháng 4ngày Canh Thìn
29 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Tân Tỵ
30 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
31 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Quý Mùi

Tháng 6, 1976

Âm lịch 4/5 – 4/6 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Giáp Thân
2 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Ất DậuTết Đoan Ngọ
3 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Bính Tuất
4 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Đinh Hợi
5 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Mậu TýMang chủng
6 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Kỷ Sửu
7 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Canh Dần
8 tháng 6T311 tháng 5ngày Tân Mão
9 tháng 6T412 tháng 5ngày Nhâm Thìn
10 tháng 6T513 tháng 5ngày Quý Tỵ
11 tháng 6T614 tháng 5ngày Giáp Ngọ
12 tháng 6T715 tháng 5ngày Ất Mùi
13 tháng 6CN16 tháng 5ngày Bính Thân
14 tháng 6T217 tháng 5ngày Đinh Dậu
15 tháng 6T318 tháng 5ngày Mậu Tuất
16 tháng 6T419 tháng 5ngày Kỷ Hợi
17 tháng 6T520 tháng 5ngày Canh Tý
18 tháng 6T621 tháng 5ngày Tân Sửu
19 tháng 6T722 tháng 5ngày Nhâm Dần
20 tháng 6CN23 tháng 5ngày Quý Mão
21 tháng 6T224 tháng 5ngày Giáp ThìnHạ chí
22 tháng 6T325 tháng 5ngày Ất Tỵ
23 tháng 6T426 tháng 5ngày Bính Ngọ
24 tháng 6T527 tháng 5ngày Đinh Mùi
25 tháng 6T628 tháng 5ngày Mậu Thân
26 tháng 6T729 tháng 5ngày Kỷ Dậu
27 tháng 6CNmùng 1 tháng 6ngày Canh Tuất
28 tháng 6T2mùng 2 tháng 6ngày Tân Hợi
29 tháng 6T3mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Tý
30 tháng 6T4mùng 4 tháng 6ngày Quý Sửu

Tháng 7, 1976

Âm lịch 5/6 – 5/7 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Giáp Dần
2 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Ất Mão
3 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Bính Thìn
4 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Đinh Tỵ
5 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Mậu Ngọ
6 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Kỷ Mùi
7 tháng 7T411 tháng 6ngày Canh ThânTiểu thử
8 tháng 7T512 tháng 6ngày Tân Dậu
9 tháng 7T613 tháng 6ngày Nhâm Tuất
10 tháng 7T714 tháng 6ngày Quý Hợi
11 tháng 7CN15 tháng 6ngày Giáp Tý
12 tháng 7T216 tháng 6ngày Ất Sửu
13 tháng 7T317 tháng 6ngày Bính Dần
14 tháng 7T418 tháng 6ngày Đinh Mão
15 tháng 7T519 tháng 6ngày Mậu Thìn
16 tháng 7T620 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 7T721 tháng 6ngày Canh Ngọ
18 tháng 7CN22 tháng 6ngày Tân Mùi
19 tháng 7T223 tháng 6ngày Nhâm Thân
20 tháng 7T324 tháng 6ngày Quý Dậu
21 tháng 7T425 tháng 6ngày Giáp Tuất
22 tháng 7T526 tháng 6ngày Ất Hợi
23 tháng 7T627 tháng 6ngày Bính TýĐại thử
24 tháng 7T728 tháng 6ngày Đinh Sửu
25 tháng 7CN29 tháng 6ngày Mậu Dần
26 tháng 7T230 tháng 6ngày Kỷ Mão
27 tháng 7T3mùng 1 tháng 7ngày Canh Thìn
28 tháng 7T4mùng 2 tháng 7ngày Tân Tỵ
29 tháng 7T5mùng 3 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 7T6mùng 4 tháng 7ngày Quý Mùi
31 tháng 7T7mùng 5 tháng 7ngày Giáp Thân

Tháng 8, 1976

Âm lịch 6/7 – 7/8 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Ất Dậu
2 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Bính Tuất
3 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Đinh Hợi
4 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Mậu Tý
5 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Kỷ Sửu
6 tháng 8T611 tháng 7ngày Canh Dần
7 tháng 8T712 tháng 7ngày Tân MãoLập thu
8 tháng 8CN13 tháng 7ngày Nhâm Thìn
9 tháng 8T214 tháng 7ngày Quý Tỵ
10 tháng 8T315 tháng 7ngày Giáp NgọLễ Vu Lan
11 tháng 8T416 tháng 7ngày Ất Mùi
12 tháng 8T517 tháng 7ngày Bính Thân
13 tháng 8T618 tháng 7ngày Đinh Dậu
14 tháng 8T719 tháng 7ngày Mậu Tuất
15 tháng 8CN20 tháng 7ngày Kỷ Hợi
16 tháng 8T221 tháng 7ngày Canh Tý
17 tháng 8T322 tháng 7ngày Tân Sửu
18 tháng 8T423 tháng 7ngày Nhâm Dần
19 tháng 8T524 tháng 7ngày Quý Mão
20 tháng 8T625 tháng 7ngày Giáp Thìn
21 tháng 8T726 tháng 7ngày Ất Tỵ
22 tháng 8CN27 tháng 7ngày Bính Ngọ
23 tháng 8T228 tháng 7ngày Đinh MùiXử thử
24 tháng 8T329 tháng 7ngày Mậu Thân
25 tháng 8T4mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Dậu
26 tháng 8T5mùng 2 tháng 8ngày Canh Tuất
27 tháng 8T6mùng 3 tháng 8ngày Tân Hợi
28 tháng 8T7mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Tý
29 tháng 8CNmùng 5 tháng 8ngày Quý Sửu
30 tháng 8T2mùng 6 tháng 8ngày Giáp Dần
31 tháng 8T3mùng 7 tháng 8ngày Ất Mão

Tháng 9, 1976

Âm lịch 8/8 – 7/8n · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Bính Thìn
2 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Đinh TỵQuốc khánh
3 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Mậu Ngọ
4 tháng 9T711 tháng 8ngày Kỷ Mùi
5 tháng 9CN12 tháng 8ngày Canh Thân
6 tháng 9T213 tháng 8ngày Tân Dậu
7 tháng 9T314 tháng 8ngày Nhâm TuấtBạch lộ
8 tháng 9T415 tháng 8ngày Quý HợiTết Trung Thu
9 tháng 9T516 tháng 8ngày Giáp Tý
10 tháng 9T617 tháng 8ngày Ất Sửu
11 tháng 9T718 tháng 8ngày Bính Dần
12 tháng 9CN19 tháng 8ngày Đinh Mão
13 tháng 9T220 tháng 8ngày Mậu Thìn
14 tháng 9T321 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 9T422 tháng 8ngày Canh Ngọ
16 tháng 9T523 tháng 8ngày Tân Mùi
17 tháng 9T624 tháng 8ngày Nhâm Thân
18 tháng 9T725 tháng 8ngày Quý Dậu
19 tháng 9CN26 tháng 8ngày Giáp Tuất
20 tháng 9T227 tháng 8ngày Ất Hợi
21 tháng 9T328 tháng 8ngày Bính Tý
22 tháng 9T429 tháng 8ngày Đinh Sửu
23 tháng 9T530 tháng 8ngày Mậu DầnThu phân
24 tháng 9T6mùng 1 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Mão
25 tháng 9T7mùng 2 tháng 8 nhuậnngày Canh Thìn
26 tháng 9CNmùng 3 tháng 8 nhuậnngày Tân Tỵ
27 tháng 9T2mùng 4 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Ngọ
28 tháng 9T3mùng 5 tháng 8 nhuậnngày Quý Mùi
29 tháng 9T4mùng 6 tháng 8 nhuậnngày Giáp Thân
30 tháng 9T5mùng 7 tháng 8 nhuậnngày Ất Dậu

Tháng 10, 1976

Âm lịch 8/8n – 9/9 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T6mùng 8 tháng 8 nhuậnngày Bính Tuất
2 tháng 10T7mùng 9 tháng 8 nhuậnngày Đinh Hợi
3 tháng 10CNmùng 10 tháng 8 nhuậnngày Mậu Tý
4 tháng 10T211 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Sửu
5 tháng 10T312 tháng 8 nhuậnngày Canh Dần
6 tháng 10T413 tháng 8 nhuậnngày Tân Mão
7 tháng 10T514 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Thìn
8 tháng 10T615 tháng 8 nhuậnngày Quý TỵHàn lộ
9 tháng 10T716 tháng 8 nhuậnngày Giáp Ngọ
10 tháng 10CN17 tháng 8 nhuậnngày Ất Mùi
11 tháng 10T218 tháng 8 nhuậnngày Bính Thân
12 tháng 10T319 tháng 8 nhuậnngày Đinh Dậu
13 tháng 10T420 tháng 8 nhuậnngày Mậu Tuất
14 tháng 10T521 tháng 8 nhuậnngày Kỷ Hợi
15 tháng 10T622 tháng 8 nhuậnngày Canh Tý
16 tháng 10T723 tháng 8 nhuậnngày Tân Sửu
17 tháng 10CN24 tháng 8 nhuậnngày Nhâm Dần
18 tháng 10T225 tháng 8 nhuậnngày Quý Mão
19 tháng 10T326 tháng 8 nhuậnngày Giáp Thìn
20 tháng 10T427 tháng 8 nhuậnngày Ất Tỵ
21 tháng 10T528 tháng 8 nhuậnngày Bính Ngọ
22 tháng 10T629 tháng 8 nhuậnngày Đinh Mùi
23 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Mậu ThânSương giáng
24 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Kỷ Dậu
25 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Canh Tuất
26 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Tân Hợi
27 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Nhâm Tý
28 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Quý Sửu
29 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Giáp Dần
30 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Ất Mão
31 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Bính Thìn

Tháng 11, 1976

Âm lịch 10/9 – 10/10 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T2mùng 10 tháng 9ngày Đinh Tỵ
2 tháng 11T311 tháng 9ngày Mậu Ngọ
3 tháng 11T412 tháng 9ngày Kỷ Mùi
4 tháng 11T513 tháng 9ngày Canh Thân
5 tháng 11T614 tháng 9ngày Tân Dậu
6 tháng 11T715 tháng 9ngày Nhâm Tuất
7 tháng 11CN16 tháng 9ngày Quý HợiLập đông
8 tháng 11T217 tháng 9ngày Giáp Tý
9 tháng 11T318 tháng 9ngày Ất Sửu
10 tháng 11T419 tháng 9ngày Bính Dần
11 tháng 11T520 tháng 9ngày Đinh Mão
12 tháng 11T621 tháng 9ngày Mậu Thìn
13 tháng 11T722 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 11CN23 tháng 9ngày Canh Ngọ
15 tháng 11T224 tháng 9ngày Tân Mùi
16 tháng 11T325 tháng 9ngày Nhâm Thân
17 tháng 11T426 tháng 9ngày Quý Dậu
18 tháng 11T527 tháng 9ngày Giáp Tuất
19 tháng 11T628 tháng 9ngày Ất Hợi
20 tháng 11T729 tháng 9ngày Bính Tý
21 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Đinh Sửu
22 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Mậu DầnTiểu tuyết
23 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Mão
24 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Canh Thìn
25 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Tân Tỵ
26 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Quý Mùi
28 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Giáp Thân
29 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Ất Dậu
30 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Bính Tuất

Tháng 12, 1976

Âm lịch 11/10 – 11/11 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T411 tháng 10ngày Đinh Hợi
2 tháng 12T512 tháng 10ngày Mậu Tý
3 tháng 12T613 tháng 10ngày Kỷ Sửu
4 tháng 12T714 tháng 10ngày Canh Dần
5 tháng 12CN15 tháng 10ngày Tân Mão
6 tháng 12T216 tháng 10ngày Nhâm Thìn
7 tháng 12T317 tháng 10ngày Quý TỵĐại tuyết
8 tháng 12T418 tháng 10ngày Giáp Ngọ
9 tháng 12T519 tháng 10ngày Ất Mùi
10 tháng 12T620 tháng 10ngày Bính Thân
11 tháng 12T721 tháng 10ngày Đinh Dậu
12 tháng 12CN22 tháng 10ngày Mậu Tuất
13 tháng 12T223 tháng 10ngày Kỷ Hợi
14 tháng 12T324 tháng 10ngày Canh Tý
15 tháng 12T425 tháng 10ngày Tân Sửu
16 tháng 12T526 tháng 10ngày Nhâm Dần
17 tháng 12T627 tháng 10ngày Quý Mão
18 tháng 12T728 tháng 10ngày Giáp Thìn
19 tháng 12CN29 tháng 10ngày Ất Tỵ
20 tháng 12T230 tháng 10ngày Bính Ngọ
21 tháng 12T3mùng 1 tháng 11ngày Đinh Mùi
22 tháng 12T4mùng 2 tháng 11ngày Mậu ThânĐông chí
23 tháng 12T5mùng 3 tháng 11ngày Kỷ Dậu
24 tháng 12T6mùng 4 tháng 11ngày Canh Tuất
25 tháng 12T7mùng 5 tháng 11ngày Tân Hợi
26 tháng 12CNmùng 6 tháng 11ngày Nhâm Tý
27 tháng 12T2mùng 7 tháng 11ngày Quý Sửu
28 tháng 12T3mùng 8 tháng 11ngày Giáp Dần
29 tháng 12T4mùng 9 tháng 11ngày Ất Mão
30 tháng 12T5mùng 10 tháng 11ngày Bính Thìn
31 tháng 12T611 tháng 11ngày Đinh Tỵ