Lịch Âm

Lịch âm năm 1977

Năm 1977, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 18 tháng 2, bắt đầu năm Đinh Tỵ (Năm con Rắn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch12 tháng 11
10 tháng 2T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
17 tháng 2T5Nghỉ Tết30 tháng Chạp
18 tháng 2T6Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
19 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
20 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
4 tháng 3T6Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
20 tháng 4T4Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
27 tháng 4T4Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất13 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động14 tháng 3
1 tháng 6T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
21 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
29 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh19 tháng 7
27 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T416 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T617 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T716 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T2mùng 2 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T317 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T4mùng 3 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T518 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T7mùng 4 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T220 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T3mùng 5 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T521 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T7mùng 8 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CN23 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T3mùng 9 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T525 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T611 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T726 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10CN11 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T226 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T312 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T427 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T512 tháng 11

Tháng 1, 1977

Âm lịch 12/11 – 13/12 · năm Bính Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T712 tháng 11ngày Mậu NgọTết Dương lịch
2 tháng 1CN13 tháng 11ngày Kỷ Mùi
3 tháng 1T214 tháng 11ngày Canh Thân
4 tháng 1T315 tháng 11ngày Tân Dậu
5 tháng 1T416 tháng 11ngày Nhâm TuấtTiểu hàn
6 tháng 1T517 tháng 11ngày Quý Hợi
7 tháng 1T618 tháng 11ngày Giáp Tý
8 tháng 1T719 tháng 11ngày Ất Sửu
9 tháng 1CN20 tháng 11ngày Bính Dần
10 tháng 1T221 tháng 11ngày Đinh Mão
11 tháng 1T322 tháng 11ngày Mậu Thìn
12 tháng 1T423 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 1T524 tháng 11ngày Canh Ngọ
14 tháng 1T625 tháng 11ngày Tân Mùi
15 tháng 1T726 tháng 11ngày Nhâm Thân
16 tháng 1CN27 tháng 11ngày Quý Dậu
17 tháng 1T228 tháng 11ngày Giáp Tuất
18 tháng 1T329 tháng 11ngày Ất Hợi
19 tháng 1T4mùng 1 tháng Chạpngày Bính Tý
20 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Đinh SửuĐại hàn
21 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Dần
22 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Mão
23 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Canh Thìn
24 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Tân Tỵ
25 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
26 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mùi
27 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thân
28 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Ất Dậu
29 tháng 1T711 tháng Chạpngày Bính Tuất
30 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Đinh Hợi
31 tháng 1T213 tháng Chạpngày Mậu Tý

Tháng 2, 1977

Âm lịch 14/12/1976 – 11/1/1977 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T314 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
2 tháng 2T415 tháng Chạpngày Canh Dần
3 tháng 2T516 tháng Chạpngày Tân Mão
4 tháng 2T617 tháng Chạpngày Nhâm ThìnLập xuân
5 tháng 2T718 tháng Chạpngày Quý Tỵ
6 tháng 2CN19 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
7 tháng 2T220 tháng Chạpngày Ất Mùi
8 tháng 2T321 tháng Chạpngày Bính Thân
9 tháng 2T422 tháng Chạpngày Đinh Dậu
10 tháng 2T523 tháng Chạpngày Mậu TuấtÔng Công Ông Táo
11 tháng 2T624 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
12 tháng 2T725 tháng Chạpngày Canh Tý
13 tháng 2CN26 tháng Chạpngày Tân Sửu
14 tháng 2T227 tháng Chạpngày Nhâm Dần
15 tháng 2T328 tháng Chạpngày Quý Mão
16 tháng 2T429 tháng Chạpngày Giáp Thìn
17 tháng 2T530 tháng Chạpngày Ất TỵNghỉ Tết
18 tháng 2T6mùng 1 tháng Giêngngày Bính NgọTết Nguyên Đán
19 tháng 2T7mùng 2 tháng Giêngngày Đinh MùiNghỉ Tết, Vũ thủy
20 tháng 2CNmùng 3 tháng Giêngngày Mậu ThânNghỉ Tết
21 tháng 2T2mùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
22 tháng 2T3mùng 5 tháng Giêngngày Canh Tuất
23 tháng 2T4mùng 6 tháng Giêngngày Tân Hợi
24 tháng 2T5mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Tý
25 tháng 2T6mùng 8 tháng Giêngngày Quý Sửu
26 tháng 2T7mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Dần
27 tháng 2CNmùng 10 tháng Giêngngày Ất Mão
28 tháng 2T211 tháng Giêngngày Bính Thìn

Tháng 3, 1977

Âm lịch 12/1 – 12/2 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T312 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
2 tháng 3T413 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
3 tháng 3T514 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
4 tháng 3T615 tháng Giêngngày Canh ThânTết Nguyên Tiêu
5 tháng 3T716 tháng Giêngngày Tân DậuKinh trập
6 tháng 3CN17 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
7 tháng 3T218 tháng Giêngngày Quý Hợi
8 tháng 3T319 tháng Giêngngày Giáp Tý
9 tháng 3T420 tháng Giêngngày Ất Sửu
10 tháng 3T521 tháng Giêngngày Bính Dần
11 tháng 3T622 tháng Giêngngày Đinh Mão
12 tháng 3T723 tháng Giêngngày Mậu Thìn
13 tháng 3CN24 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
14 tháng 3T225 tháng Giêngngày Canh Ngọ
15 tháng 3T326 tháng Giêngngày Tân Mùi
16 tháng 3T427 tháng Giêngngày Nhâm Thân
17 tháng 3T528 tháng Giêngngày Quý Dậu
18 tháng 3T629 tháng Giêngngày Giáp Tuất
19 tháng 3T730 tháng Giêngngày Ất Hợi
20 tháng 3CNmùng 1 tháng 2ngày Bính Tý
21 tháng 3T2mùng 2 tháng 2ngày Đinh SửuXuân phân
22 tháng 3T3mùng 3 tháng 2ngày Mậu Dần
23 tháng 3T4mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Mão
24 tháng 3T5mùng 5 tháng 2ngày Canh Thìn
25 tháng 3T6mùng 6 tháng 2ngày Tân Tỵ
26 tháng 3T7mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 3CNmùng 8 tháng 2ngày Quý Mùi
28 tháng 3T2mùng 9 tháng 2ngày Giáp Thân
29 tháng 3T3mùng 10 tháng 2ngày Ất Dậu
30 tháng 3T411 tháng 2ngày Bính Tuất
31 tháng 3T512 tháng 2ngày Đinh Hợi

Tháng 4, 1977

Âm lịch 13/2 – 13/3 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T613 tháng 2ngày Mậu Tý
2 tháng 4T714 tháng 2ngày Kỷ Sửu
3 tháng 4CN15 tháng 2ngày Canh Dần
4 tháng 4T216 tháng 2ngày Tân Mão
5 tháng 4T317 tháng 2ngày Nhâm ThìnThanh minh
6 tháng 4T418 tháng 2ngày Quý Tỵ
7 tháng 4T519 tháng 2ngày Giáp Ngọ
8 tháng 4T620 tháng 2ngày Ất Mùi
9 tháng 4T721 tháng 2ngày Bính Thân
10 tháng 4CN22 tháng 2ngày Đinh Dậu
11 tháng 4T223 tháng 2ngày Mậu Tuất
12 tháng 4T324 tháng 2ngày Kỷ Hợi
13 tháng 4T425 tháng 2ngày Canh Tý
14 tháng 4T526 tháng 2ngày Tân Sửu
15 tháng 4T627 tháng 2ngày Nhâm Dần
16 tháng 4T728 tháng 2ngày Quý Mão
17 tháng 4CN29 tháng 2ngày Giáp Thìn
18 tháng 4T2mùng 1 tháng 3ngày Ất Tỵ
19 tháng 4T3mùng 2 tháng 3ngày Bính Ngọ
20 tháng 4T4mùng 3 tháng 3ngày Đinh MùiTết Hàn Thực, Cốc vũ
21 tháng 4T5mùng 4 tháng 3ngày Mậu Thân
22 tháng 4T6mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Dậu
23 tháng 4T7mùng 6 tháng 3ngày Canh Tuất
24 tháng 4CNmùng 7 tháng 3ngày Tân Hợi
25 tháng 4T2mùng 8 tháng 3ngày Nhâm Tý
26 tháng 4T3mùng 9 tháng 3ngày Quý Sửu
27 tháng 4T4mùng 10 tháng 3ngày Giáp DầnGiỗ Tổ Hùng Vương
28 tháng 4T511 tháng 3ngày Ất Mão
29 tháng 4T612 tháng 3ngày Bính Thìn
30 tháng 4T713 tháng 3ngày Đinh TỵNgày Thống nhất

Tháng 5, 1977

Âm lịch 14/3 – 14/4 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN14 tháng 3ngày Mậu NgọQuốc tế Lao động
2 tháng 5T215 tháng 3ngày Kỷ Mùi
3 tháng 5T316 tháng 3ngày Canh Thân
4 tháng 5T417 tháng 3ngày Tân Dậu
5 tháng 5T518 tháng 3ngày Nhâm TuấtLập hạ
6 tháng 5T619 tháng 3ngày Quý Hợi
7 tháng 5T720 tháng 3ngày Giáp Tý
8 tháng 5CN21 tháng 3ngày Ất Sửu
9 tháng 5T222 tháng 3ngày Bính Dần
10 tháng 5T323 tháng 3ngày Đinh Mão
11 tháng 5T424 tháng 3ngày Mậu Thìn
12 tháng 5T525 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 5T626 tháng 3ngày Canh Ngọ
14 tháng 5T727 tháng 3ngày Tân Mùi
15 tháng 5CN28 tháng 3ngày Nhâm Thân
16 tháng 5T229 tháng 3ngày Quý Dậu
17 tháng 5T330 tháng 3ngày Giáp Tuất
18 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Ất Hợi
19 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Bính Tý
20 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Đinh Sửu
21 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Mậu DầnTiểu mãn
22 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Kỷ Mão
23 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Canh Thìn
24 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Tân Tỵ
25 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Quý Mùi
27 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Giáp Thân
28 tháng 5T711 tháng 4ngày Ất Dậu
29 tháng 5CN12 tháng 4ngày Bính Tuất
30 tháng 5T213 tháng 4ngày Đinh Hợi
31 tháng 5T314 tháng 4ngày Mậu Tý

Tháng 6, 1977

Âm lịch 15/4 – 14/5 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T415 tháng 4ngày Kỷ SửuLễ Phật Đản
2 tháng 6T516 tháng 4ngày Canh Dần
3 tháng 6T617 tháng 4ngày Tân Mão
4 tháng 6T718 tháng 4ngày Nhâm Thìn
5 tháng 6CN19 tháng 4ngày Quý Tỵ
6 tháng 6T220 tháng 4ngày Giáp NgọMang chủng
7 tháng 6T321 tháng 4ngày Ất Mùi
8 tháng 6T422 tháng 4ngày Bính Thân
9 tháng 6T523 tháng 4ngày Đinh Dậu
10 tháng 6T624 tháng 4ngày Mậu Tuất
11 tháng 6T725 tháng 4ngày Kỷ Hợi
12 tháng 6CN26 tháng 4ngày Canh Tý
13 tháng 6T227 tháng 4ngày Tân Sửu
14 tháng 6T328 tháng 4ngày Nhâm Dần
15 tháng 6T429 tháng 4ngày Quý Mão
16 tháng 6T530 tháng 4ngày Giáp Thìn
17 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Ất Tỵ
18 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Bính Ngọ
19 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Đinh Mùi
20 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Mậu Thân
21 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Kỷ DậuTết Đoan Ngọ, Hạ chí
22 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Canh Tuất
23 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Tân Hợi
24 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Tý
25 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Quý Sửu
26 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Giáp Dần
27 tháng 6T211 tháng 5ngày Ất Mão
28 tháng 6T312 tháng 5ngày Bính Thìn
29 tháng 6T413 tháng 5ngày Đinh Tỵ
30 tháng 6T514 tháng 5ngày Mậu Ngọ

Tháng 7, 1977

Âm lịch 15/5 – 16/6 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T615 tháng 5ngày Kỷ Mùi
2 tháng 7T716 tháng 5ngày Canh Thân
3 tháng 7CN17 tháng 5ngày Tân Dậu
4 tháng 7T218 tháng 5ngày Nhâm Tuất
5 tháng 7T319 tháng 5ngày Quý Hợi
6 tháng 7T420 tháng 5ngày Giáp Tý
7 tháng 7T521 tháng 5ngày Ất SửuTiểu thử
8 tháng 7T622 tháng 5ngày Bính Dần
9 tháng 7T723 tháng 5ngày Đinh Mão
10 tháng 7CN24 tháng 5ngày Mậu Thìn
11 tháng 7T225 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 7T326 tháng 5ngày Canh Ngọ
13 tháng 7T427 tháng 5ngày Tân Mùi
14 tháng 7T528 tháng 5ngày Nhâm Thân
15 tháng 7T629 tháng 5ngày Quý Dậu
16 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Giáp Tuất
17 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Ất Hợi
18 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Bính Tý
19 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Đinh Sửu
20 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Mậu Dần
21 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Mão
22 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Canh Thìn
23 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Tân TỵĐại thử
24 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Quý Mùi
26 tháng 7T311 tháng 6ngày Giáp Thân
27 tháng 7T412 tháng 6ngày Ất Dậu
28 tháng 7T513 tháng 6ngày Bính Tuất
29 tháng 7T614 tháng 6ngày Đinh Hợi
30 tháng 7T715 tháng 6ngày Mậu Tý
31 tháng 7CN16 tháng 6ngày Kỷ Sửu

Tháng 8, 1977

Âm lịch 17/6 – 17/7 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T217 tháng 6ngày Canh Dần
2 tháng 8T318 tháng 6ngày Tân Mão
3 tháng 8T419 tháng 6ngày Nhâm Thìn
4 tháng 8T520 tháng 6ngày Quý Tỵ
5 tháng 8T621 tháng 6ngày Giáp Ngọ
6 tháng 8T722 tháng 6ngày Ất Mùi
7 tháng 8CN23 tháng 6ngày Bính ThânLập thu
8 tháng 8T224 tháng 6ngày Đinh Dậu
9 tháng 8T325 tháng 6ngày Mậu Tuất
10 tháng 8T426 tháng 6ngày Kỷ Hợi
11 tháng 8T527 tháng 6ngày Canh Tý
12 tháng 8T628 tháng 6ngày Tân Sửu
13 tháng 8T729 tháng 6ngày Nhâm Dần
14 tháng 8CN30 tháng 6ngày Quý Mão
15 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Giáp Thìn
16 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Ất Tỵ
17 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Bính Ngọ
18 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Đinh Mùi
19 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Mậu Thân
20 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Dậu
21 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Canh Tuất
22 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Tân Hợi
23 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Nhâm TýXử thử
24 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Quý Sửu
25 tháng 8T511 tháng 7ngày Giáp Dần
26 tháng 8T612 tháng 7ngày Ất Mão
27 tháng 8T713 tháng 7ngày Bính Thìn
28 tháng 8CN14 tháng 7ngày Đinh Tỵ
29 tháng 8T215 tháng 7ngày Mậu NgọLễ Vu Lan
30 tháng 8T316 tháng 7ngày Kỷ Mùi
31 tháng 8T417 tháng 7ngày Canh Thân

Tháng 9, 1977

Âm lịch 18/7 – 18/8 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T518 tháng 7ngày Tân Dậu
2 tháng 9T619 tháng 7ngày Nhâm TuấtQuốc khánh
3 tháng 9T720 tháng 7ngày Quý Hợi
4 tháng 9CN21 tháng 7ngày Giáp Tý
5 tháng 9T222 tháng 7ngày Ất Sửu
6 tháng 9T323 tháng 7ngày Bính Dần
7 tháng 9T424 tháng 7ngày Đinh Mão
8 tháng 9T525 tháng 7ngày Mậu ThìnBạch lộ
9 tháng 9T626 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 9T727 tháng 7ngày Canh Ngọ
11 tháng 9CN28 tháng 7ngày Tân Mùi
12 tháng 9T229 tháng 7ngày Nhâm Thân
13 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Quý Dậu
14 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Giáp Tuất
15 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Ất Hợi
16 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Bính Tý
17 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Đinh Sửu
18 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Mậu Dần
19 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Kỷ Mão
20 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Canh Thìn
21 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Tân Tỵ
22 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 9T611 tháng 8ngày Quý MùiThu phân
24 tháng 9T712 tháng 8ngày Giáp Thân
25 tháng 9CN13 tháng 8ngày Ất Dậu
26 tháng 9T214 tháng 8ngày Bính Tuất
27 tháng 9T315 tháng 8ngày Đinh HợiTết Trung Thu
28 tháng 9T416 tháng 8ngày Mậu Tý
29 tháng 9T517 tháng 8ngày Kỷ Sửu
30 tháng 9T618 tháng 8ngày Canh Dần

Tháng 10, 1977

Âm lịch 19/8 – 19/9 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T719 tháng 8ngày Tân Mão
2 tháng 10CN20 tháng 8ngày Nhâm Thìn
3 tháng 10T221 tháng 8ngày Quý Tỵ
4 tháng 10T322 tháng 8ngày Giáp Ngọ
5 tháng 10T423 tháng 8ngày Ất Mùi
6 tháng 10T524 tháng 8ngày Bính Thân
7 tháng 10T625 tháng 8ngày Đinh Dậu
8 tháng 10T726 tháng 8ngày Mậu TuấtHàn lộ
9 tháng 10CN27 tháng 8ngày Kỷ Hợi
10 tháng 10T228 tháng 8ngày Canh Tý
11 tháng 10T329 tháng 8ngày Tân Sửu
12 tháng 10T430 tháng 8ngày Nhâm Dần
13 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Quý Mão
14 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Giáp Thìn
15 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Ất Tỵ
16 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Bính Ngọ
17 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Đinh Mùi
18 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Mậu Thân
19 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Dậu
20 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Canh Tuất
21 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Tân Hợi
22 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Tý
23 tháng 10CN11 tháng 9ngày Quý SửuSương giáng
24 tháng 10T212 tháng 9ngày Giáp Dần
25 tháng 10T313 tháng 9ngày Ất Mão
26 tháng 10T414 tháng 9ngày Bính Thìn
27 tháng 10T515 tháng 9ngày Đinh Tỵ
28 tháng 10T616 tháng 9ngày Mậu Ngọ
29 tháng 10T717 tháng 9ngày Kỷ Mùi
30 tháng 10CN18 tháng 9ngày Canh Thân
31 tháng 10T219 tháng 9ngày Tân Dậu

Tháng 11, 1977

Âm lịch 20/9 – 20/10 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T320 tháng 9ngày Nhâm Tuất
2 tháng 11T421 tháng 9ngày Quý Hợi
3 tháng 11T522 tháng 9ngày Giáp Tý
4 tháng 11T623 tháng 9ngày Ất Sửu
5 tháng 11T724 tháng 9ngày Bính Dần
6 tháng 11CN25 tháng 9ngày Đinh Mão
7 tháng 11T226 tháng 9ngày Mậu ThìnLập đông
8 tháng 11T327 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 11T428 tháng 9ngày Canh Ngọ
10 tháng 11T529 tháng 9ngày Tân Mùi
11 tháng 11T6mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Thân
12 tháng 11T7mùng 2 tháng 10ngày Quý Dậu
13 tháng 11CNmùng 3 tháng 10ngày Giáp Tuất
14 tháng 11T2mùng 4 tháng 10ngày Ất Hợi
15 tháng 11T3mùng 5 tháng 10ngày Bính Tý
16 tháng 11T4mùng 6 tháng 10ngày Đinh Sửu
17 tháng 11T5mùng 7 tháng 10ngày Mậu Dần
18 tháng 11T6mùng 8 tháng 10ngày Kỷ Mão
19 tháng 11T7mùng 9 tháng 10ngày Canh Thìn
20 tháng 11CNmùng 10 tháng 10ngày Tân Tỵ
21 tháng 11T211 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 11T312 tháng 10ngày Quý MùiTiểu tuyết
23 tháng 11T413 tháng 10ngày Giáp Thân
24 tháng 11T514 tháng 10ngày Ất Dậu
25 tháng 11T615 tháng 10ngày Bính Tuất
26 tháng 11T716 tháng 10ngày Đinh Hợi
27 tháng 11CN17 tháng 10ngày Mậu Tý
28 tháng 11T218 tháng 10ngày Kỷ Sửu
29 tháng 11T319 tháng 10ngày Canh Dần
30 tháng 11T420 tháng 10ngày Tân Mão

Tháng 12, 1977

Âm lịch 21/10 – 21/11 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T521 tháng 10ngày Nhâm Thìn
2 tháng 12T622 tháng 10ngày Quý Tỵ
3 tháng 12T723 tháng 10ngày Giáp Ngọ
4 tháng 12CN24 tháng 10ngày Ất Mùi
5 tháng 12T225 tháng 10ngày Bính Thân
6 tháng 12T326 tháng 10ngày Đinh Dậu
7 tháng 12T427 tháng 10ngày Mậu TuấtĐại tuyết
8 tháng 12T528 tháng 10ngày Kỷ Hợi
9 tháng 12T629 tháng 10ngày Canh Tý
10 tháng 12T730 tháng 10ngày Tân Sửu
11 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Nhâm Dần
12 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Quý Mão
13 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Giáp Thìn
14 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Ất Tỵ
15 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Bính Ngọ
16 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Đinh Mùi
17 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Mậu Thân
18 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Kỷ Dậu
19 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Canh Tuất
20 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Tân Hợi
21 tháng 12T411 tháng 11ngày Nhâm Tý
22 tháng 12T512 tháng 11ngày Quý SửuĐông chí
23 tháng 12T613 tháng 11ngày Giáp Dần
24 tháng 12T714 tháng 11ngày Ất Mão
25 tháng 12CN15 tháng 11ngày Bính Thìn
26 tháng 12T216 tháng 11ngày Đinh Tỵ
27 tháng 12T317 tháng 11ngày Mậu Ngọ
28 tháng 12T418 tháng 11ngày Kỷ Mùi
29 tháng 12T519 tháng 11ngày Canh Thân
30 tháng 12T620 tháng 11ngày Tân Dậu
31 tháng 12T721 tháng 11ngày Nhâm Tuất