Lịch Âm

Lịch âm năm 1978

Năm 1978, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 7 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Ngọ (Năm con Ngựa). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch22 tháng 11
31 tháng 1T3Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
6 tháng 2T2Nghỉ Tết29 tháng Chạp
7 tháng 2T3Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
8 tháng 2T4Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
9 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
21 tháng 2T3Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
9 tháng 4CNTết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
16 tháng 4CNGiỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4CNNgày Thống nhất24 tháng 3
1 tháng 5T2Quốc tế Lao động25 tháng 3
21 tháng 5CNLễ Phật Đản15 tháng 4
10 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
18 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T7Quốc khánhmùng 1 tháng 8
16 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T526 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T612 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T727 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2CN13 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T228 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T313 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T428 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T514 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T730 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5CN15 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T3mùng 1 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T517 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T6mùng 3 tháng 6
Đại thử23 tháng 7CN19 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T3mùng 5 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T420 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T6mùng 7 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T722 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10CNmùng 7 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T323 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T4mùng 8 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T422 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T5mùng 8 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T623 tháng 11

Tháng 1, 1978

Âm lịch 22/11 – 23/12 · năm Đinh Tỵ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN22 tháng 11ngày Quý HợiTết Dương lịch
2 tháng 1T223 tháng 11ngày Giáp Tý
3 tháng 1T324 tháng 11ngày Ất Sửu
4 tháng 1T425 tháng 11ngày Bính Dần
5 tháng 1T526 tháng 11ngày Đinh MãoTiểu hàn
6 tháng 1T627 tháng 11ngày Mậu Thìn
7 tháng 1T728 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 1CN29 tháng 11ngày Canh Ngọ
9 tháng 1T2mùng 1 tháng Chạpngày Tân Mùi
10 tháng 1T3mùng 2 tháng Chạpngày Nhâm Thân
11 tháng 1T4mùng 3 tháng Chạpngày Quý Dậu
12 tháng 1T5mùng 4 tháng Chạpngày Giáp Tuất
13 tháng 1T6mùng 5 tháng Chạpngày Ất Hợi
14 tháng 1T7mùng 6 tháng Chạpngày Bính Tý
15 tháng 1CNmùng 7 tháng Chạpngày Đinh Sửu
16 tháng 1T2mùng 8 tháng Chạpngày Mậu Dần
17 tháng 1T3mùng 9 tháng Chạpngày Kỷ Mão
18 tháng 1T4mùng 10 tháng Chạpngày Canh Thìn
19 tháng 1T511 tháng Chạpngày Tân Tỵ
20 tháng 1T612 tháng Chạpngày Nhâm NgọĐại hàn
21 tháng 1T713 tháng Chạpngày Quý Mùi
22 tháng 1CN14 tháng Chạpngày Giáp Thân
23 tháng 1T215 tháng Chạpngày Ất Dậu
24 tháng 1T316 tháng Chạpngày Bính Tuất
25 tháng 1T417 tháng Chạpngày Đinh Hợi
26 tháng 1T518 tháng Chạpngày Mậu Tý
27 tháng 1T619 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
28 tháng 1T720 tháng Chạpngày Canh Dần
29 tháng 1CN21 tháng Chạpngày Tân Mão
30 tháng 1T222 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
31 tháng 1T323 tháng Chạpngày Quý TỵÔng Công Ông Táo

Tháng 2, 1978

Âm lịch 24/12/1977 – 22/1/1978 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T424 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
2 tháng 2T525 tháng Chạpngày Ất Mùi
3 tháng 2T626 tháng Chạpngày Bính Thân
4 tháng 2T727 tháng Chạpngày Đinh DậuLập xuân
5 tháng 2CN28 tháng Chạpngày Mậu Tuất
6 tháng 2T229 tháng Chạpngày Kỷ HợiNghỉ Tết
7 tháng 2T3mùng 1 tháng Giêngngày Canh TýTết Nguyên Đán
8 tháng 2T4mùng 2 tháng Giêngngày Tân SửuNghỉ Tết
9 tháng 2T5mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm DầnNghỉ Tết
10 tháng 2T6mùng 4 tháng Giêngngày Quý Mão
11 tháng 2T7mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Thìn
12 tháng 2CNmùng 6 tháng Giêngngày Ất Tỵ
13 tháng 2T2mùng 7 tháng Giêngngày Bính Ngọ
14 tháng 2T3mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mùi
15 tháng 2T4mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thân
16 tháng 2T5mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
17 tháng 2T611 tháng Giêngngày Canh Tuất
18 tháng 2T712 tháng Giêngngày Tân Hợi
19 tháng 2CN13 tháng Giêngngày Nhâm TýVũ thủy
20 tháng 2T214 tháng Giêngngày Quý Sửu
21 tháng 2T315 tháng Giêngngày Giáp DầnTết Nguyên Tiêu
22 tháng 2T416 tháng Giêngngày Ất Mão
23 tháng 2T517 tháng Giêngngày Bính Thìn
24 tháng 2T618 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
25 tháng 2T719 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
26 tháng 2CN20 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
27 tháng 2T221 tháng Giêngngày Canh Thân
28 tháng 2T322 tháng Giêngngày Tân Dậu

Tháng 3, 1978

Âm lịch 23/1 – 23/2 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T423 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
2 tháng 3T524 tháng Giêngngày Quý Hợi
3 tháng 3T625 tháng Giêngngày Giáp Tý
4 tháng 3T726 tháng Giêngngày Ất Sửu
5 tháng 3CN27 tháng Giêngngày Bính Dần
6 tháng 3T228 tháng Giêngngày Đinh MãoKinh trập
7 tháng 3T329 tháng Giêngngày Mậu Thìn
8 tháng 3T430 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
9 tháng 3T5mùng 1 tháng 2ngày Canh Ngọ
10 tháng 3T6mùng 2 tháng 2ngày Tân Mùi
11 tháng 3T7mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Thân
12 tháng 3CNmùng 4 tháng 2ngày Quý Dậu
13 tháng 3T2mùng 5 tháng 2ngày Giáp Tuất
14 tháng 3T3mùng 6 tháng 2ngày Ất Hợi
15 tháng 3T4mùng 7 tháng 2ngày Bính Tý
16 tháng 3T5mùng 8 tháng 2ngày Đinh Sửu
17 tháng 3T6mùng 9 tháng 2ngày Mậu Dần
18 tháng 3T7mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Mão
19 tháng 3CN11 tháng 2ngày Canh Thìn
20 tháng 3T212 tháng 2ngày Tân Tỵ
21 tháng 3T313 tháng 2ngày Nhâm NgọXuân phân
22 tháng 3T414 tháng 2ngày Quý Mùi
23 tháng 3T515 tháng 2ngày Giáp Thân
24 tháng 3T616 tháng 2ngày Ất Dậu
25 tháng 3T717 tháng 2ngày Bính Tuất
26 tháng 3CN18 tháng 2ngày Đinh Hợi
27 tháng 3T219 tháng 2ngày Mậu Tý
28 tháng 3T320 tháng 2ngày Kỷ Sửu
29 tháng 3T421 tháng 2ngày Canh Dần
30 tháng 3T522 tháng 2ngày Tân Mão
31 tháng 3T623 tháng 2ngày Nhâm Thìn

Tháng 4, 1978

Âm lịch 24/2 – 24/3 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T724 tháng 2ngày Quý Tỵ
2 tháng 4CN25 tháng 2ngày Giáp Ngọ
3 tháng 4T226 tháng 2ngày Ất Mùi
4 tháng 4T327 tháng 2ngày Bính Thân
5 tháng 4T428 tháng 2ngày Đinh DậuThanh minh
6 tháng 4T529 tháng 2ngày Mậu Tuất
7 tháng 4T6mùng 1 tháng 3ngày Kỷ Hợi
8 tháng 4T7mùng 2 tháng 3ngày Canh Tý
9 tháng 4CNmùng 3 tháng 3ngày Tân SửuTết Hàn Thực
10 tháng 4T2mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Dần
11 tháng 4T3mùng 5 tháng 3ngày Quý Mão
12 tháng 4T4mùng 6 tháng 3ngày Giáp Thìn
13 tháng 4T5mùng 7 tháng 3ngày Ất Tỵ
14 tháng 4T6mùng 8 tháng 3ngày Bính Ngọ
15 tháng 4T7mùng 9 tháng 3ngày Đinh Mùi
16 tháng 4CNmùng 10 tháng 3ngày Mậu ThânGiỗ Tổ Hùng Vương
17 tháng 4T211 tháng 3ngày Kỷ Dậu
18 tháng 4T312 tháng 3ngày Canh Tuất
19 tháng 4T413 tháng 3ngày Tân Hợi
20 tháng 4T514 tháng 3ngày Nhâm TýCốc vũ
21 tháng 4T615 tháng 3ngày Quý Sửu
22 tháng 4T716 tháng 3ngày Giáp Dần
23 tháng 4CN17 tháng 3ngày Ất Mão
24 tháng 4T218 tháng 3ngày Bính Thìn
25 tháng 4T319 tháng 3ngày Đinh Tỵ
26 tháng 4T420 tháng 3ngày Mậu Ngọ
27 tháng 4T521 tháng 3ngày Kỷ Mùi
28 tháng 4T622 tháng 3ngày Canh Thân
29 tháng 4T723 tháng 3ngày Tân Dậu
30 tháng 4CN24 tháng 3ngày Nhâm TuấtNgày Thống nhất

Tháng 5, 1978

Âm lịch 25/3 – 25/4 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T225 tháng 3ngày Quý HợiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T326 tháng 3ngày Giáp Tý
3 tháng 5T427 tháng 3ngày Ất Sửu
4 tháng 5T528 tháng 3ngày Bính Dần
5 tháng 5T629 tháng 3ngày Đinh Mão
6 tháng 5T730 tháng 3ngày Mậu ThìnLập hạ
7 tháng 5CNmùng 1 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
8 tháng 5T2mùng 2 tháng 4ngày Canh Ngọ
9 tháng 5T3mùng 3 tháng 4ngày Tân Mùi
10 tháng 5T4mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Thân
11 tháng 5T5mùng 5 tháng 4ngày Quý Dậu
12 tháng 5T6mùng 6 tháng 4ngày Giáp Tuất
13 tháng 5T7mùng 7 tháng 4ngày Ất Hợi
14 tháng 5CNmùng 8 tháng 4ngày Bính Tý
15 tháng 5T2mùng 9 tháng 4ngày Đinh Sửu
16 tháng 5T3mùng 10 tháng 4ngày Mậu Dần
17 tháng 5T411 tháng 4ngày Kỷ Mão
18 tháng 5T512 tháng 4ngày Canh Thìn
19 tháng 5T613 tháng 4ngày Tân Tỵ
20 tháng 5T714 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 5CN15 tháng 4ngày Quý MùiLễ Phật Đản, Tiểu mãn
22 tháng 5T216 tháng 4ngày Giáp Thân
23 tháng 5T317 tháng 4ngày Ất Dậu
24 tháng 5T418 tháng 4ngày Bính Tuất
25 tháng 5T519 tháng 4ngày Đinh Hợi
26 tháng 5T620 tháng 4ngày Mậu Tý
27 tháng 5T721 tháng 4ngày Kỷ Sửu
28 tháng 5CN22 tháng 4ngày Canh Dần
29 tháng 5T223 tháng 4ngày Tân Mão
30 tháng 5T324 tháng 4ngày Nhâm Thìn
31 tháng 5T425 tháng 4ngày Quý Tỵ

Tháng 6, 1978

Âm lịch 26/4 – 25/5 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T526 tháng 4ngày Giáp Ngọ
2 tháng 6T627 tháng 4ngày Ất Mùi
3 tháng 6T728 tháng 4ngày Bính Thân
4 tháng 6CN29 tháng 4ngày Đinh Dậu
5 tháng 6T230 tháng 4ngày Mậu Tuất
6 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Kỷ HợiMang chủng
7 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Canh Tý
8 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Tân Sửu
9 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Nhâm Dần
10 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Quý MãoTết Đoan Ngọ
11 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Giáp Thìn
12 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Ất Tỵ
13 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Bính Ngọ
14 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Đinh Mùi
15 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Mậu Thân
16 tháng 6T611 tháng 5ngày Kỷ Dậu
17 tháng 6T712 tháng 5ngày Canh Tuất
18 tháng 6CN13 tháng 5ngày Tân Hợi
19 tháng 6T214 tháng 5ngày Nhâm Tý
20 tháng 6T315 tháng 5ngày Quý Sửu
21 tháng 6T416 tháng 5ngày Giáp Dần
22 tháng 6T517 tháng 5ngày Ất MãoHạ chí
23 tháng 6T618 tháng 5ngày Bính Thìn
24 tháng 6T719 tháng 5ngày Đinh Tỵ
25 tháng 6CN20 tháng 5ngày Mậu Ngọ
26 tháng 6T221 tháng 5ngày Kỷ Mùi
27 tháng 6T322 tháng 5ngày Canh Thân
28 tháng 6T423 tháng 5ngày Tân Dậu
29 tháng 6T524 tháng 5ngày Nhâm Tuất
30 tháng 6T625 tháng 5ngày Quý Hợi

Tháng 7, 1978

Âm lịch 26/5 – 27/6 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T726 tháng 5ngày Giáp Tý
2 tháng 7CN27 tháng 5ngày Ất Sửu
3 tháng 7T228 tháng 5ngày Bính Dần
4 tháng 7T329 tháng 5ngày Đinh Mão
5 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Mậu Thìn
6 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
7 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Canh NgọTiểu thử
8 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Tân Mùi
9 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Nhâm Thân
10 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Quý Dậu
11 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Giáp Tuất
12 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Ất Hợi
13 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Bính Tý
14 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Đinh Sửu
15 tháng 7T711 tháng 6ngày Mậu Dần
16 tháng 7CN12 tháng 6ngày Kỷ Mão
17 tháng 7T213 tháng 6ngày Canh Thìn
18 tháng 7T314 tháng 6ngày Tân Tỵ
19 tháng 7T415 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
20 tháng 7T516 tháng 6ngày Quý Mùi
21 tháng 7T617 tháng 6ngày Giáp Thân
22 tháng 7T718 tháng 6ngày Ất Dậu
23 tháng 7CN19 tháng 6ngày Bính TuấtĐại thử
24 tháng 7T220 tháng 6ngày Đinh Hợi
25 tháng 7T321 tháng 6ngày Mậu Tý
26 tháng 7T422 tháng 6ngày Kỷ Sửu
27 tháng 7T523 tháng 6ngày Canh Dần
28 tháng 7T624 tháng 6ngày Tân Mão
29 tháng 7T725 tháng 6ngày Nhâm Thìn
30 tháng 7CN26 tháng 6ngày Quý Tỵ
31 tháng 7T227 tháng 6ngày Giáp Ngọ

Tháng 8, 1978

Âm lịch 28/6 – 28/7 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T328 tháng 6ngày Ất Mùi
2 tháng 8T429 tháng 6ngày Bính Thân
3 tháng 8T530 tháng 6ngày Đinh Dậu
4 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Mậu Tuất
5 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Kỷ Hợi
6 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Canh Tý
7 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Tân Sửu
8 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Nhâm DầnLập thu
9 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Quý Mão
10 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Giáp Thìn
11 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Ất Tỵ
12 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Bính Ngọ
13 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Đinh Mùi
14 tháng 8T211 tháng 7ngày Mậu Thân
15 tháng 8T312 tháng 7ngày Kỷ Dậu
16 tháng 8T413 tháng 7ngày Canh Tuất
17 tháng 8T514 tháng 7ngày Tân Hợi
18 tháng 8T615 tháng 7ngày Nhâm TýLễ Vu Lan
19 tháng 8T716 tháng 7ngày Quý Sửu
20 tháng 8CN17 tháng 7ngày Giáp Dần
21 tháng 8T218 tháng 7ngày Ất Mão
22 tháng 8T319 tháng 7ngày Bính Thìn
23 tháng 8T420 tháng 7ngày Đinh TỵXử thử
24 tháng 8T521 tháng 7ngày Mậu Ngọ
25 tháng 8T622 tháng 7ngày Kỷ Mùi
26 tháng 8T723 tháng 7ngày Canh Thân
27 tháng 8CN24 tháng 7ngày Tân Dậu
28 tháng 8T225 tháng 7ngày Nhâm Tuất
29 tháng 8T326 tháng 7ngày Quý Hợi
30 tháng 8T427 tháng 7ngày Giáp Tý
31 tháng 8T528 tháng 7ngày Ất Sửu

Tháng 9, 1978

Âm lịch 29/7 – 29/8 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T629 tháng 7ngày Bính Dần
2 tháng 9T7mùng 1 tháng 8ngày Đinh MãoQuốc khánh
3 tháng 9CNmùng 2 tháng 8ngày Mậu Thìn
4 tháng 9T2mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Canh Ngọ
6 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Tân Mùi
7 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Thân
8 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Quý DậuBạch lộ
9 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Giáp Tuất
10 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Ất Hợi
11 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Bính Tý
12 tháng 9T311 tháng 8ngày Đinh Sửu
13 tháng 9T412 tháng 8ngày Mậu Dần
14 tháng 9T513 tháng 8ngày Kỷ Mão
15 tháng 9T614 tháng 8ngày Canh Thìn
16 tháng 9T715 tháng 8ngày Tân TỵTết Trung Thu
17 tháng 9CN16 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 9T217 tháng 8ngày Quý Mùi
19 tháng 9T318 tháng 8ngày Giáp Thân
20 tháng 9T419 tháng 8ngày Ất Dậu
21 tháng 9T520 tháng 8ngày Bính Tuất
22 tháng 9T621 tháng 8ngày Đinh Hợi
23 tháng 9T722 tháng 8ngày Mậu TýThu phân
24 tháng 9CN23 tháng 8ngày Kỷ Sửu
25 tháng 9T224 tháng 8ngày Canh Dần
26 tháng 9T325 tháng 8ngày Tân Mão
27 tháng 9T426 tháng 8ngày Nhâm Thìn
28 tháng 9T527 tháng 8ngày Quý Tỵ
29 tháng 9T628 tháng 8ngày Giáp Ngọ
30 tháng 9T729 tháng 8ngày Ất Mùi

Tháng 10, 1978

Âm lịch 30/8 – 30/9 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10CN30 tháng 8ngày Bính Thân
2 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Đinh Dậu
3 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Mậu Tuất
4 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Hợi
5 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Canh Tý
6 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Tân Sửu
7 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Dần
8 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Quý MãoHàn lộ
9 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Giáp Thìn
10 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Ất Tỵ
11 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Bính Ngọ
12 tháng 10T511 tháng 9ngày Đinh Mùi
13 tháng 10T612 tháng 9ngày Mậu Thân
14 tháng 10T713 tháng 9ngày Kỷ Dậu
15 tháng 10CN14 tháng 9ngày Canh Tuất
16 tháng 10T215 tháng 9ngày Tân Hợi
17 tháng 10T316 tháng 9ngày Nhâm Tý
18 tháng 10T417 tháng 9ngày Quý Sửu
19 tháng 10T518 tháng 9ngày Giáp Dần
20 tháng 10T619 tháng 9ngày Ất Mão
21 tháng 10T720 tháng 9ngày Bính Thìn
22 tháng 10CN21 tháng 9ngày Đinh Tỵ
23 tháng 10T222 tháng 9ngày Mậu Ngọ
24 tháng 10T323 tháng 9ngày Kỷ MùiSương giáng
25 tháng 10T424 tháng 9ngày Canh Thân
26 tháng 10T525 tháng 9ngày Tân Dậu
27 tháng 10T626 tháng 9ngày Nhâm Tuất
28 tháng 10T727 tháng 9ngày Quý Hợi
29 tháng 10CN28 tháng 9ngày Giáp Tý
30 tháng 10T229 tháng 9ngày Ất Sửu
31 tháng 10T330 tháng 9ngày Bính Dần

Tháng 11, 1978

Âm lịch 1/10 – 1/11 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Đinh Mão
2 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Mậu Thìn
3 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Canh Ngọ
5 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Tân Mùi
6 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Thân
7 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Quý Dậu
8 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Giáp TuấtLập đông
9 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Ất Hợi
10 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Bính Tý
11 tháng 11T711 tháng 10ngày Đinh Sửu
12 tháng 11CN12 tháng 10ngày Mậu Dần
13 tháng 11T213 tháng 10ngày Kỷ Mão
14 tháng 11T314 tháng 10ngày Canh Thìn
15 tháng 11T415 tháng 10ngày Tân Tỵ
16 tháng 11T516 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 11T617 tháng 10ngày Quý Mùi
18 tháng 11T718 tháng 10ngày Giáp Thân
19 tháng 11CN19 tháng 10ngày Ất Dậu
20 tháng 11T220 tháng 10ngày Bính Tuất
21 tháng 11T321 tháng 10ngày Đinh Hợi
22 tháng 11T422 tháng 10ngày Mậu TýTiểu tuyết
23 tháng 11T523 tháng 10ngày Kỷ Sửu
24 tháng 11T624 tháng 10ngày Canh Dần
25 tháng 11T725 tháng 10ngày Tân Mão
26 tháng 11CN26 tháng 10ngày Nhâm Thìn
27 tháng 11T227 tháng 10ngày Quý Tỵ
28 tháng 11T328 tháng 10ngày Giáp Ngọ
29 tháng 11T429 tháng 10ngày Ất Mùi
30 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Bính Thân

Tháng 12, 1978

Âm lịch 2/11 – 2/12 · năm Mậu Ngọ
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Đinh Dậu
2 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Mậu Tuất
3 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Kỷ Hợi
4 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Canh Tý
5 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Tân Sửu
6 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Dần
7 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Quý MãoĐại tuyết
8 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Giáp Thìn
9 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Ất Tỵ
10 tháng 12CN11 tháng 11ngày Bính Ngọ
11 tháng 12T212 tháng 11ngày Đinh Mùi
12 tháng 12T313 tháng 11ngày Mậu Thân
13 tháng 12T414 tháng 11ngày Kỷ Dậu
14 tháng 12T515 tháng 11ngày Canh Tuất
15 tháng 12T616 tháng 11ngày Tân Hợi
16 tháng 12T717 tháng 11ngày Nhâm Tý
17 tháng 12CN18 tháng 11ngày Quý Sửu
18 tháng 12T219 tháng 11ngày Giáp Dần
19 tháng 12T320 tháng 11ngày Ất Mão
20 tháng 12T421 tháng 11ngày Bính Thìn
21 tháng 12T522 tháng 11ngày Đinh Tỵ
22 tháng 12T623 tháng 11ngày Mậu NgọĐông chí
23 tháng 12T724 tháng 11ngày Kỷ Mùi
24 tháng 12CN25 tháng 11ngày Canh Thân
25 tháng 12T226 tháng 11ngày Tân Dậu
26 tháng 12T327 tháng 11ngày Nhâm Tuất
27 tháng 12T428 tháng 11ngày Quý Hợi
28 tháng 12T529 tháng 11ngày Giáp Tý
29 tháng 12T630 tháng 11ngày Ất Sửu
30 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Bính Dần
31 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Đinh Mão