Lịch Âm

Lịch âm năm 1979

Năm 1979, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 28 tháng 1, bắt đầu năm Kỷ Mùi (Năm con Dê). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 6 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 7. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T2Tết Dương lịchmùng 3 tháng Chạp
21 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
27 tháng 1T7Nghỉ Tết29 tháng Chạp
28 tháng 1CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
29 tháng 1T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
30 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
11 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
30 tháng 3T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
6 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhấtmùng 5 tháng 4
1 tháng 5T3Quốc tế Lao độngmùng 6 tháng 4
10 tháng 5T5Lễ Phật Đản15 tháng 4
30 tháng 5T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9CNQuốc khánh11 tháng 7
6 tháng 9T5Lễ Vu Lan15 tháng 7
5 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T722 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T223 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T3mùng 9 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T424 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T5mùng 9 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T624 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5CN11 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T226 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T412 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T628 tháng 5
Tiểu thử8 tháng 7CN15 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T230 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T416 tháng 6 nhuận
Xử thử24 tháng 8T6mùng 2 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T717 tháng 7
Thu phân23 tháng 9CNmùng 3 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T319 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T4mùng 4 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T519 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T6mùng 4 tháng 10
Đại tuyết8 tháng 12T719 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T7mùng 4 tháng 11

Tháng 1, 1979

Âm lịch 3/12/1978 – 4/1/1979 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T2mùng 3 tháng Chạpngày Mậu ThìnTết Dương lịch
2 tháng 1T3mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
3 tháng 1T4mùng 5 tháng Chạpngày Canh Ngọ
4 tháng 1T5mùng 6 tháng Chạpngày Tân Mùi
5 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Thân
6 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Quý DậuTiểu hàn
7 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Giáp Tuất
8 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Ất Hợi
9 tháng 1T311 tháng Chạpngày Bính Tý
10 tháng 1T412 tháng Chạpngày Đinh Sửu
11 tháng 1T513 tháng Chạpngày Mậu Dần
12 tháng 1T614 tháng Chạpngày Kỷ Mão
13 tháng 1T715 tháng Chạpngày Canh Thìn
14 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Tân Tỵ
15 tháng 1T217 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
16 tháng 1T318 tháng Chạpngày Quý Mùi
17 tháng 1T419 tháng Chạpngày Giáp Thân
18 tháng 1T520 tháng Chạpngày Ất Dậu
19 tháng 1T621 tháng Chạpngày Bính Tuất
20 tháng 1T722 tháng Chạpngày Đinh HợiĐại hàn
21 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Mậu TýÔng Công Ông Táo
22 tháng 1T224 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
23 tháng 1T325 tháng Chạpngày Canh Dần
24 tháng 1T426 tháng Chạpngày Tân Mão
25 tháng 1T527 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
26 tháng 1T628 tháng Chạpngày Quý Tỵ
27 tháng 1T729 tháng Chạpngày Giáp NgọNghỉ Tết
28 tháng 1CNmùng 1 tháng Giêngngày Ất MùiTết Nguyên Đán
29 tháng 1T2mùng 2 tháng Giêngngày Bính ThânNghỉ Tết
30 tháng 1T3mùng 3 tháng Giêngngày Đinh DậuNghỉ Tết
31 tháng 1T4mùng 4 tháng Giêngngày Mậu Tuất

Tháng 2, 1979

Âm lịch 5/1 – 3/2 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
2 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Canh Tý
3 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Tân Sửu
4 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Nhâm DầnLập xuân
5 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Quý Mão
6 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Giáp Thìn
7 tháng 2T411 tháng Giêngngày Ất Tỵ
8 tháng 2T512 tháng Giêngngày Bính Ngọ
9 tháng 2T613 tháng Giêngngày Đinh Mùi
10 tháng 2T714 tháng Giêngngày Mậu Thân
11 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Kỷ DậuTết Nguyên Tiêu
12 tháng 2T216 tháng Giêngngày Canh Tuất
13 tháng 2T317 tháng Giêngngày Tân Hợi
14 tháng 2T418 tháng Giêngngày Nhâm Tý
15 tháng 2T519 tháng Giêngngày Quý Sửu
16 tháng 2T620 tháng Giêngngày Giáp Dần
17 tháng 2T721 tháng Giêngngày Ất Mão
18 tháng 2CN22 tháng Giêngngày Bính Thìn
19 tháng 2T223 tháng Giêngngày Đinh TỵVũ thủy
20 tháng 2T324 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
21 tháng 2T425 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
22 tháng 2T526 tháng Giêngngày Canh Thân
23 tháng 2T627 tháng Giêngngày Tân Dậu
24 tháng 2T728 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
25 tháng 2CN29 tháng Giêngngày Quý Hợi
26 tháng 2T2mùng 1 tháng 2ngày Giáp Tý
27 tháng 2T3mùng 2 tháng 2ngày Ất Sửu
28 tháng 2T4mùng 3 tháng 2ngày Bính Dần

Tháng 3, 1979

Âm lịch 4/2 – 4/3 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Đinh Mão
2 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Mậu Thìn
3 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Canh Ngọ
5 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Tân Mùi
6 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Nhâm ThânKinh trập
7 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Quý Dậu
8 tháng 3T511 tháng 2ngày Giáp Tuất
9 tháng 3T612 tháng 2ngày Ất Hợi
10 tháng 3T713 tháng 2ngày Bính Tý
11 tháng 3CN14 tháng 2ngày Đinh Sửu
12 tháng 3T215 tháng 2ngày Mậu Dần
13 tháng 3T316 tháng 2ngày Kỷ Mão
14 tháng 3T417 tháng 2ngày Canh Thìn
15 tháng 3T518 tháng 2ngày Tân Tỵ
16 tháng 3T619 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 3T720 tháng 2ngày Quý Mùi
18 tháng 3CN21 tháng 2ngày Giáp Thân
19 tháng 3T222 tháng 2ngày Ất Dậu
20 tháng 3T323 tháng 2ngày Bính Tuất
21 tháng 3T424 tháng 2ngày Đinh HợiXuân phân
22 tháng 3T525 tháng 2ngày Mậu Tý
23 tháng 3T626 tháng 2ngày Kỷ Sửu
24 tháng 3T727 tháng 2ngày Canh Dần
25 tháng 3CN28 tháng 2ngày Tân Mão
26 tháng 3T229 tháng 2ngày Nhâm Thìn
27 tháng 3T330 tháng 2ngày Quý Tỵ
28 tháng 3T4mùng 1 tháng 3ngày Giáp Ngọ
29 tháng 3T5mùng 2 tháng 3ngày Ất Mùi
30 tháng 3T6mùng 3 tháng 3ngày Bính ThânTết Hàn Thực
31 tháng 3T7mùng 4 tháng 3ngày Đinh Dậu

Tháng 4, 1979

Âm lịch 5/3 – 5/4 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Mậu Tuất
2 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Kỷ Hợi
3 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Canh Tý
4 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Tân Sửu
5 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Nhâm DầnThanh minh
6 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Quý MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
7 tháng 4T711 tháng 3ngày Giáp Thìn
8 tháng 4CN12 tháng 3ngày Ất Tỵ
9 tháng 4T213 tháng 3ngày Bính Ngọ
10 tháng 4T314 tháng 3ngày Đinh Mùi
11 tháng 4T415 tháng 3ngày Mậu Thân
12 tháng 4T516 tháng 3ngày Kỷ Dậu
13 tháng 4T617 tháng 3ngày Canh Tuất
14 tháng 4T718 tháng 3ngày Tân Hợi
15 tháng 4CN19 tháng 3ngày Nhâm Tý
16 tháng 4T220 tháng 3ngày Quý Sửu
17 tháng 4T321 tháng 3ngày Giáp Dần
18 tháng 4T422 tháng 3ngày Ất Mão
19 tháng 4T523 tháng 3ngày Bính Thìn
20 tháng 4T624 tháng 3ngày Đinh TỵCốc vũ
21 tháng 4T725 tháng 3ngày Mậu Ngọ
22 tháng 4CN26 tháng 3ngày Kỷ Mùi
23 tháng 4T227 tháng 3ngày Canh Thân
24 tháng 4T328 tháng 3ngày Tân Dậu
25 tháng 4T429 tháng 3ngày Nhâm Tuất
26 tháng 4T5mùng 1 tháng 4ngày Quý Hợi
27 tháng 4T6mùng 2 tháng 4ngày Giáp Tý
28 tháng 4T7mùng 3 tháng 4ngày Ất Sửu
29 tháng 4CNmùng 4 tháng 4ngày Bính Dần
30 tháng 4T2mùng 5 tháng 4ngày Đinh MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 1979

Âm lịch 6/4 – 6/5 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T3mùng 6 tháng 4ngày Mậu ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T4mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 5T5mùng 8 tháng 4ngày Canh Ngọ
4 tháng 5T6mùng 9 tháng 4ngày Tân Mùi
5 tháng 5T7mùng 10 tháng 4ngày Nhâm Thân
6 tháng 5CN11 tháng 4ngày Quý DậuLập hạ
7 tháng 5T212 tháng 4ngày Giáp Tuất
8 tháng 5T313 tháng 4ngày Ất Hợi
9 tháng 5T414 tháng 4ngày Bính Tý
10 tháng 5T515 tháng 4ngày Đinh SửuLễ Phật Đản
11 tháng 5T616 tháng 4ngày Mậu Dần
12 tháng 5T717 tháng 4ngày Kỷ Mão
13 tháng 5CN18 tháng 4ngày Canh Thìn
14 tháng 5T219 tháng 4ngày Tân Tỵ
15 tháng 5T320 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 5T421 tháng 4ngày Quý Mùi
17 tháng 5T522 tháng 4ngày Giáp Thân
18 tháng 5T623 tháng 4ngày Ất Dậu
19 tháng 5T724 tháng 4ngày Bính Tuất
20 tháng 5CN25 tháng 4ngày Đinh Hợi
21 tháng 5T226 tháng 4ngày Mậu TýTiểu mãn
22 tháng 5T327 tháng 4ngày Kỷ Sửu
23 tháng 5T428 tháng 4ngày Canh Dần
24 tháng 5T529 tháng 4ngày Tân Mão
25 tháng 5T630 tháng 4ngày Nhâm Thìn
26 tháng 5T7mùng 1 tháng 5ngày Quý Tỵ
27 tháng 5CNmùng 2 tháng 5ngày Giáp Ngọ
28 tháng 5T2mùng 3 tháng 5ngày Ất Mùi
29 tháng 5T3mùng 4 tháng 5ngày Bính Thân
30 tháng 5T4mùng 5 tháng 5ngày Đinh DậuTết Đoan Ngọ
31 tháng 5T5mùng 6 tháng 5ngày Mậu Tuất

Tháng 6, 1979

Âm lịch 7/5 – 7/6 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Kỷ Hợi
2 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Canh Tý
3 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Tân Sửu
4 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Nhâm Dần
5 tháng 6T311 tháng 5ngày Quý Mão
6 tháng 6T412 tháng 5ngày Giáp ThìnMang chủng
7 tháng 6T513 tháng 5ngày Ất Tỵ
8 tháng 6T614 tháng 5ngày Bính Ngọ
9 tháng 6T715 tháng 5ngày Đinh Mùi
10 tháng 6CN16 tháng 5ngày Mậu Thân
11 tháng 6T217 tháng 5ngày Kỷ Dậu
12 tháng 6T318 tháng 5ngày Canh Tuất
13 tháng 6T419 tháng 5ngày Tân Hợi
14 tháng 6T520 tháng 5ngày Nhâm Tý
15 tháng 6T621 tháng 5ngày Quý Sửu
16 tháng 6T722 tháng 5ngày Giáp Dần
17 tháng 6CN23 tháng 5ngày Ất Mão
18 tháng 6T224 tháng 5ngày Bính Thìn
19 tháng 6T325 tháng 5ngày Đinh Tỵ
20 tháng 6T426 tháng 5ngày Mậu Ngọ
21 tháng 6T527 tháng 5ngày Kỷ Mùi
22 tháng 6T628 tháng 5ngày Canh ThânHạ chí
23 tháng 6T729 tháng 5ngày Tân Dậu
24 tháng 6CNmùng 1 tháng 6ngày Nhâm Tuất
25 tháng 6T2mùng 2 tháng 6ngày Quý Hợi
26 tháng 6T3mùng 3 tháng 6ngày Giáp Tý
27 tháng 6T4mùng 4 tháng 6ngày Ất Sửu
28 tháng 6T5mùng 5 tháng 6ngày Bính Dần
29 tháng 6T6mùng 6 tháng 6ngày Đinh Mão
30 tháng 6T7mùng 7 tháng 6ngày Mậu Thìn

Tháng 7, 1979

Âm lịch 8/6 – 8/6n · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Canh Ngọ
3 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Tân Mùi
4 tháng 7T411 tháng 6ngày Nhâm Thân
5 tháng 7T512 tháng 6ngày Quý Dậu
6 tháng 7T613 tháng 6ngày Giáp Tuất
7 tháng 7T714 tháng 6ngày Ất Hợi
8 tháng 7CN15 tháng 6ngày Bính TýTiểu thử
9 tháng 7T216 tháng 6ngày Đinh Sửu
10 tháng 7T317 tháng 6ngày Mậu Dần
11 tháng 7T418 tháng 6ngày Kỷ Mão
12 tháng 7T519 tháng 6ngày Canh Thìn
13 tháng 7T620 tháng 6ngày Tân Tỵ
14 tháng 7T721 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 7CN22 tháng 6ngày Quý Mùi
16 tháng 7T223 tháng 6ngày Giáp Thân
17 tháng 7T324 tháng 6ngày Ất Dậu
18 tháng 7T425 tháng 6ngày Bính Tuất
19 tháng 7T526 tháng 6ngày Đinh Hợi
20 tháng 7T627 tháng 6ngày Mậu Tý
21 tháng 7T728 tháng 6ngày Kỷ Sửu
22 tháng 7CN29 tháng 6ngày Canh Dần
23 tháng 7T230 tháng 6ngày Tân MãoĐại thử
24 tháng 7T3mùng 1 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Thìn
25 tháng 7T4mùng 2 tháng 6 nhuậnngày Quý Tỵ
26 tháng 7T5mùng 3 tháng 6 nhuậnngày Giáp Ngọ
27 tháng 7T6mùng 4 tháng 6 nhuậnngày Ất Mùi
28 tháng 7T7mùng 5 tháng 6 nhuậnngày Bính Thân
29 tháng 7CNmùng 6 tháng 6 nhuậnngày Đinh Dậu
30 tháng 7T2mùng 7 tháng 6 nhuậnngày Mậu Tuất
31 tháng 7T3mùng 8 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Hợi

Tháng 8, 1979

Âm lịch 9/6n – 9/7 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T4mùng 9 tháng 6 nhuậnngày Canh Tý
2 tháng 8T5mùng 10 tháng 6 nhuậnngày Tân Sửu
3 tháng 8T611 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Dần
4 tháng 8T712 tháng 6 nhuậnngày Quý Mão
5 tháng 8CN13 tháng 6 nhuậnngày Giáp Thìn
6 tháng 8T214 tháng 6 nhuậnngày Ất Tỵ
7 tháng 8T315 tháng 6 nhuậnngày Bính Ngọ
8 tháng 8T416 tháng 6 nhuậnngày Đinh MùiLập thu
9 tháng 8T517 tháng 6 nhuậnngày Mậu Thân
10 tháng 8T618 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Dậu
11 tháng 8T719 tháng 6 nhuậnngày Canh Tuất
12 tháng 8CN20 tháng 6 nhuậnngày Tân Hợi
13 tháng 8T221 tháng 6 nhuậnngày Nhâm Tý
14 tháng 8T322 tháng 6 nhuậnngày Quý Sửu
15 tháng 8T423 tháng 6 nhuậnngày Giáp Dần
16 tháng 8T524 tháng 6 nhuậnngày Ất Mão
17 tháng 8T625 tháng 6 nhuậnngày Bính Thìn
18 tháng 8T726 tháng 6 nhuậnngày Đinh Tỵ
19 tháng 8CN27 tháng 6 nhuậnngày Mậu Ngọ
20 tháng 8T228 tháng 6 nhuậnngày Kỷ Mùi
21 tháng 8T329 tháng 6 nhuậnngày Canh Thân
22 tháng 8T430 tháng 6 nhuậnngày Tân Dậu
23 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Tuất
24 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Quý HợiXử thử
25 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Giáp Tý
26 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Ất Sửu
27 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Bính Dần
28 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Đinh Mão
29 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Mậu Thìn
30 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Canh Ngọ

Tháng 9, 1979

Âm lịch 10/7 – 10/8 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 10 tháng 7ngày Tân Mùi
2 tháng 9CN11 tháng 7ngày Nhâm ThânQuốc khánh
3 tháng 9T212 tháng 7ngày Quý Dậu
4 tháng 9T313 tháng 7ngày Giáp Tuất
5 tháng 9T414 tháng 7ngày Ất Hợi
6 tháng 9T515 tháng 7ngày Bính TýLễ Vu Lan
7 tháng 9T616 tháng 7ngày Đinh Sửu
8 tháng 9T717 tháng 7ngày Mậu DầnBạch lộ
9 tháng 9CN18 tháng 7ngày Kỷ Mão
10 tháng 9T219 tháng 7ngày Canh Thìn
11 tháng 9T320 tháng 7ngày Tân Tỵ
12 tháng 9T421 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 9T522 tháng 7ngày Quý Mùi
14 tháng 9T623 tháng 7ngày Giáp Thân
15 tháng 9T724 tháng 7ngày Ất Dậu
16 tháng 9CN25 tháng 7ngày Bính Tuất
17 tháng 9T226 tháng 7ngày Đinh Hợi
18 tháng 9T327 tháng 7ngày Mậu Tý
19 tháng 9T428 tháng 7ngày Kỷ Sửu
20 tháng 9T529 tháng 7ngày Canh Dần
21 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Tân Mão
22 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Thìn
23 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Quý TỵThu phân
24 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Giáp Ngọ
25 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Ất Mùi
26 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Bính Thân
27 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Đinh Dậu
28 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Mậu Tuất
29 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Hợi
30 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Canh Tý

Tháng 10, 1979

Âm lịch 11/8 – 11/9 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T211 tháng 8ngày Tân Sửu
2 tháng 10T312 tháng 8ngày Nhâm Dần
3 tháng 10T413 tháng 8ngày Quý Mão
4 tháng 10T514 tháng 8ngày Giáp Thìn
5 tháng 10T615 tháng 8ngày Ất TỵTết Trung Thu
6 tháng 10T716 tháng 8ngày Bính Ngọ
7 tháng 10CN17 tháng 8ngày Đinh Mùi
8 tháng 10T218 tháng 8ngày Mậu Thân
9 tháng 10T319 tháng 8ngày Kỷ DậuHàn lộ
10 tháng 10T420 tháng 8ngày Canh Tuất
11 tháng 10T521 tháng 8ngày Tân Hợi
12 tháng 10T622 tháng 8ngày Nhâm Tý
13 tháng 10T723 tháng 8ngày Quý Sửu
14 tháng 10CN24 tháng 8ngày Giáp Dần
15 tháng 10T225 tháng 8ngày Ất Mão
16 tháng 10T326 tháng 8ngày Bính Thìn
17 tháng 10T427 tháng 8ngày Đinh Tỵ
18 tháng 10T528 tháng 8ngày Mậu Ngọ
19 tháng 10T629 tháng 8ngày Kỷ Mùi
20 tháng 10T730 tháng 8ngày Canh Thân
21 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Tân Dậu
22 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Nhâm Tuất
23 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Quý Hợi
24 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Giáp TýSương giáng
25 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Ất Sửu
26 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Bính Dần
27 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Đinh Mão
28 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Mậu Thìn
29 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Canh Ngọ
31 tháng 10T411 tháng 9ngày Tân Mùi

Tháng 11, 1979

Âm lịch 12/9 – 11/10 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T512 tháng 9ngày Nhâm Thân
2 tháng 11T613 tháng 9ngày Quý Dậu
3 tháng 11T714 tháng 9ngày Giáp Tuất
4 tháng 11CN15 tháng 9ngày Ất Hợi
5 tháng 11T216 tháng 9ngày Bính Tý
6 tháng 11T317 tháng 9ngày Đinh Sửu
7 tháng 11T418 tháng 9ngày Mậu Dần
8 tháng 11T519 tháng 9ngày Kỷ MãoLập đông
9 tháng 11T620 tháng 9ngày Canh Thìn
10 tháng 11T721 tháng 9ngày Tân Tỵ
11 tháng 11CN22 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 11T223 tháng 9ngày Quý Mùi
13 tháng 11T324 tháng 9ngày Giáp Thân
14 tháng 11T425 tháng 9ngày Ất Dậu
15 tháng 11T526 tháng 9ngày Bính Tuất
16 tháng 11T627 tháng 9ngày Đinh Hợi
17 tháng 11T728 tháng 9ngày Mậu Tý
18 tháng 11CN29 tháng 9ngày Kỷ Sửu
19 tháng 11T230 tháng 9ngày Canh Dần
20 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Tân Mão
21 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thìn
22 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Quý Tỵ
23 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Giáp NgọTiểu tuyết
24 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Ất Mùi
25 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Bính Thân
26 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Đinh Dậu
27 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Mậu Tuất
28 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Hợi
29 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Canh Tý
30 tháng 11T611 tháng 10ngày Tân Sửu

Tháng 12, 1979

Âm lịch 12/10 – 13/11 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T712 tháng 10ngày Nhâm Dần
2 tháng 12CN13 tháng 10ngày Quý Mão
3 tháng 12T214 tháng 10ngày Giáp Thìn
4 tháng 12T315 tháng 10ngày Ất Tỵ
5 tháng 12T416 tháng 10ngày Bính Ngọ
6 tháng 12T517 tháng 10ngày Đinh Mùi
7 tháng 12T618 tháng 10ngày Mậu Thân
8 tháng 12T719 tháng 10ngày Kỷ DậuĐại tuyết
9 tháng 12CN20 tháng 10ngày Canh Tuất
10 tháng 12T221 tháng 10ngày Tân Hợi
11 tháng 12T322 tháng 10ngày Nhâm Tý
12 tháng 12T423 tháng 10ngày Quý Sửu
13 tháng 12T524 tháng 10ngày Giáp Dần
14 tháng 12T625 tháng 10ngày Ất Mão
15 tháng 12T726 tháng 10ngày Bính Thìn
16 tháng 12CN27 tháng 10ngày Đinh Tỵ
17 tháng 12T228 tháng 10ngày Mậu Ngọ
18 tháng 12T329 tháng 10ngày Kỷ Mùi
19 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Canh Thân
20 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Tân Dậu
21 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Nhâm Tuất
22 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Quý HợiĐông chí
23 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Giáp Tý
24 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Ất Sửu
25 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Bính Dần
26 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Đinh Mão
27 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Mậu Thìn
28 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
29 tháng 12T711 tháng 11ngày Canh Ngọ
30 tháng 12CN12 tháng 11ngày Tân Mùi
31 tháng 12T213 tháng 11ngày Nhâm Thân