Lịch Âm

Lịch âm năm 1980

Năm 1980, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 16 tháng 2, bắt đầu năm Canh Thân (Năm con Khỉ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch14 tháng 11
9 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
15 tháng 2T6Nghỉ Tết29 tháng Chạp
16 tháng 2T7Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
17 tháng 2CNNghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
18 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
1 tháng 3T7Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
17 tháng 4T5Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
24 tháng 4T5Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhất16 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động17 tháng 3
28 tháng 5T4Lễ Phật Đản15 tháng 4
17 tháng 6T3Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
25 tháng 8T2Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh23 tháng 7
23 tháng 9T3Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1CN19 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T218 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T419 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3T5mùng 4 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T619 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4CNmùng 6 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T221 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T4mùng 8 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T523 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T7mùng 9 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T225 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T311 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T527 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T713 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9CN28 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T315 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T430 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T515 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T630 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T715 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CNmùng 1 tháng 11
Đông chí21 tháng 12CN15 tháng 11

Tháng 1, 1980

Âm lịch 14/11 – 14/12 · năm Kỷ Mùi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T314 tháng 11ngày Quý DậuTết Dương lịch
2 tháng 1T415 tháng 11ngày Giáp Tuất
3 tháng 1T516 tháng 11ngày Ất Hợi
4 tháng 1T617 tháng 11ngày Bính Tý
5 tháng 1T718 tháng 11ngày Đinh Sửu
6 tháng 1CN19 tháng 11ngày Mậu DầnTiểu hàn
7 tháng 1T220 tháng 11ngày Kỷ Mão
8 tháng 1T321 tháng 11ngày Canh Thìn
9 tháng 1T422 tháng 11ngày Tân Tỵ
10 tháng 1T523 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 1T624 tháng 11ngày Quý Mùi
12 tháng 1T725 tháng 11ngày Giáp Thân
13 tháng 1CN26 tháng 11ngày Ất Dậu
14 tháng 1T227 tháng 11ngày Bính Tuất
15 tháng 1T328 tháng 11ngày Đinh Hợi
16 tháng 1T429 tháng 11ngày Mậu Tý
17 tháng 1T530 tháng 11ngày Kỷ Sửu
18 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Canh Dần
19 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Tân Mão
20 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
21 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Quý TỵĐại hàn
22 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
23 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Ất Mùi
24 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Bính Thân
25 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Dậu
26 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Mậu Tuất
27 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
28 tháng 1T211 tháng Chạpngày Canh Tý
29 tháng 1T312 tháng Chạpngày Tân Sửu
30 tháng 1T413 tháng Chạpngày Nhâm Dần
31 tháng 1T514 tháng Chạpngày Quý Mão

Tháng 2, 1980

Âm lịch 15/12/1979 – 14/1/1980 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T615 tháng Chạpngày Giáp Thìn
2 tháng 2T716 tháng Chạpngày Ất Tỵ
3 tháng 2CN17 tháng Chạpngày Bính Ngọ
4 tháng 2T218 tháng Chạpngày Đinh MùiLập xuân
5 tháng 2T319 tháng Chạpngày Mậu Thân
6 tháng 2T420 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
7 tháng 2T521 tháng Chạpngày Canh Tuất
8 tháng 2T622 tháng Chạpngày Tân Hợi
9 tháng 2T723 tháng Chạpngày Nhâm TýÔng Công Ông Táo
10 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Quý Sửu
11 tháng 2T225 tháng Chạpngày Giáp Dần
12 tháng 2T326 tháng Chạpngày Ất Mão
13 tháng 2T427 tháng Chạpngày Bính Thìn
14 tháng 2T528 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
15 tháng 2T629 tháng Chạpngày Mậu NgọNghỉ Tết
16 tháng 2T7mùng 1 tháng Giêngngày Kỷ MùiTết Nguyên Đán
17 tháng 2CNmùng 2 tháng Giêngngày Canh ThânNghỉ Tết
18 tháng 2T2mùng 3 tháng Giêngngày Tân DậuNghỉ Tết
19 tháng 2T3mùng 4 tháng Giêngngày Nhâm TuấtVũ thủy
20 tháng 2T4mùng 5 tháng Giêngngày Quý Hợi
21 tháng 2T5mùng 6 tháng Giêngngày Giáp Tý
22 tháng 2T6mùng 7 tháng Giêngngày Ất Sửu
23 tháng 2T7mùng 8 tháng Giêngngày Bính Dần
24 tháng 2CNmùng 9 tháng Giêngngày Đinh Mão
25 tháng 2T2mùng 10 tháng Giêngngày Mậu Thìn
26 tháng 2T311 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
27 tháng 2T412 tháng Giêngngày Canh Ngọ
28 tháng 2T513 tháng Giêngngày Tân Mùi
29 tháng 2T614 tháng Giêngngày Nhâm Thân

Tháng 3, 1980

Âm lịch 15/1 – 15/2 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T715 tháng Giêngngày Quý DậuTết Nguyên Tiêu
2 tháng 3CN16 tháng Giêngngày Giáp Tuất
3 tháng 3T217 tháng Giêngngày Ất Hợi
4 tháng 3T318 tháng Giêngngày Bính Tý
5 tháng 3T419 tháng Giêngngày Đinh SửuKinh trập
6 tháng 3T520 tháng Giêngngày Mậu Dần
7 tháng 3T621 tháng Giêngngày Kỷ Mão
8 tháng 3T722 tháng Giêngngày Canh Thìn
9 tháng 3CN23 tháng Giêngngày Tân Tỵ
10 tháng 3T224 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
11 tháng 3T325 tháng Giêngngày Quý Mùi
12 tháng 3T426 tháng Giêngngày Giáp Thân
13 tháng 3T527 tháng Giêngngày Ất Dậu
14 tháng 3T628 tháng Giêngngày Bính Tuất
15 tháng 3T729 tháng Giêngngày Đinh Hợi
16 tháng 3CN30 tháng Giêngngày Mậu Tý
17 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Kỷ Sửu
18 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Canh Dần
19 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Tân Mão
20 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Nhâm ThìnXuân phân
21 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Quý Tỵ
22 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Giáp Ngọ
23 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Ất Mùi
24 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Bính Thân
25 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Đinh Dậu
26 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Mậu Tuất
27 tháng 3T511 tháng 2ngày Kỷ Hợi
28 tháng 3T612 tháng 2ngày Canh Tý
29 tháng 3T713 tháng 2ngày Tân Sửu
30 tháng 3CN14 tháng 2ngày Nhâm Dần
31 tháng 3T215 tháng 2ngày Quý Mão

Tháng 4, 1980

Âm lịch 16/2 – 16/3 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T316 tháng 2ngày Giáp Thìn
2 tháng 4T417 tháng 2ngày Ất Tỵ
3 tháng 4T518 tháng 2ngày Bính Ngọ
4 tháng 4T619 tháng 2ngày Đinh MùiThanh minh
5 tháng 4T720 tháng 2ngày Mậu Thân
6 tháng 4CN21 tháng 2ngày Kỷ Dậu
7 tháng 4T222 tháng 2ngày Canh Tuất
8 tháng 4T323 tháng 2ngày Tân Hợi
9 tháng 4T424 tháng 2ngày Nhâm Tý
10 tháng 4T525 tháng 2ngày Quý Sửu
11 tháng 4T626 tháng 2ngày Giáp Dần
12 tháng 4T727 tháng 2ngày Ất Mão
13 tháng 4CN28 tháng 2ngày Bính Thìn
14 tháng 4T229 tháng 2ngày Đinh Tỵ
15 tháng 4T3mùng 1 tháng 3ngày Mậu Ngọ
16 tháng 4T4mùng 2 tháng 3ngày Kỷ Mùi
17 tháng 4T5mùng 3 tháng 3ngày Canh ThânTết Hàn Thực
18 tháng 4T6mùng 4 tháng 3ngày Tân Dậu
19 tháng 4T7mùng 5 tháng 3ngày Nhâm Tuất
20 tháng 4CNmùng 6 tháng 3ngày Quý HợiCốc vũ
21 tháng 4T2mùng 7 tháng 3ngày Giáp Tý
22 tháng 4T3mùng 8 tháng 3ngày Ất Sửu
23 tháng 4T4mùng 9 tháng 3ngày Bính Dần
24 tháng 4T5mùng 10 tháng 3ngày Đinh MãoGiỗ Tổ Hùng Vương
25 tháng 4T611 tháng 3ngày Mậu Thìn
26 tháng 4T712 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 4CN13 tháng 3ngày Canh Ngọ
28 tháng 4T214 tháng 3ngày Tân Mùi
29 tháng 4T315 tháng 3ngày Nhâm Thân
30 tháng 4T416 tháng 3ngày Quý DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 1980

Âm lịch 17/3 – 18/4 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T517 tháng 3ngày Giáp TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T618 tháng 3ngày Ất Hợi
3 tháng 5T719 tháng 3ngày Bính Tý
4 tháng 5CN20 tháng 3ngày Đinh Sửu
5 tháng 5T221 tháng 3ngày Mậu DầnLập hạ
6 tháng 5T322 tháng 3ngày Kỷ Mão
7 tháng 5T423 tháng 3ngày Canh Thìn
8 tháng 5T524 tháng 3ngày Tân Tỵ
9 tháng 5T625 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 5T726 tháng 3ngày Quý Mùi
11 tháng 5CN27 tháng 3ngày Giáp Thân
12 tháng 5T228 tháng 3ngày Ất Dậu
13 tháng 5T329 tháng 3ngày Bính Tuất
14 tháng 5T4mùng 1 tháng 4ngày Đinh Hợi
15 tháng 5T5mùng 2 tháng 4ngày Mậu Tý
16 tháng 5T6mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Sửu
17 tháng 5T7mùng 4 tháng 4ngày Canh Dần
18 tháng 5CNmùng 5 tháng 4ngày Tân Mão
19 tháng 5T2mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Thìn
20 tháng 5T3mùng 7 tháng 4ngày Quý Tỵ
21 tháng 5T4mùng 8 tháng 4ngày Giáp NgọTiểu mãn
22 tháng 5T5mùng 9 tháng 4ngày Ất Mùi
23 tháng 5T6mùng 10 tháng 4ngày Bính Thân
24 tháng 5T711 tháng 4ngày Đinh Dậu
25 tháng 5CN12 tháng 4ngày Mậu Tuất
26 tháng 5T213 tháng 4ngày Kỷ Hợi
27 tháng 5T314 tháng 4ngày Canh Tý
28 tháng 5T415 tháng 4ngày Tân SửuLễ Phật Đản
29 tháng 5T516 tháng 4ngày Nhâm Dần
30 tháng 5T617 tháng 4ngày Quý Mão
31 tháng 5T718 tháng 4ngày Giáp Thìn

Tháng 6, 1980

Âm lịch 19/4 – 18/5 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN19 tháng 4ngày Ất Tỵ
2 tháng 6T220 tháng 4ngày Bính Ngọ
3 tháng 6T321 tháng 4ngày Đinh Mùi
4 tháng 6T422 tháng 4ngày Mậu Thân
5 tháng 6T523 tháng 4ngày Kỷ DậuMang chủng
6 tháng 6T624 tháng 4ngày Canh Tuất
7 tháng 6T725 tháng 4ngày Tân Hợi
8 tháng 6CN26 tháng 4ngày Nhâm Tý
9 tháng 6T227 tháng 4ngày Quý Sửu
10 tháng 6T328 tháng 4ngày Giáp Dần
11 tháng 6T429 tháng 4ngày Ất Mão
12 tháng 6T530 tháng 4ngày Bính Thìn
13 tháng 6T6mùng 1 tháng 5ngày Đinh Tỵ
14 tháng 6T7mùng 2 tháng 5ngày Mậu Ngọ
15 tháng 6CNmùng 3 tháng 5ngày Kỷ Mùi
16 tháng 6T2mùng 4 tháng 5ngày Canh Thân
17 tháng 6T3mùng 5 tháng 5ngày Tân DậuTết Đoan Ngọ
18 tháng 6T4mùng 6 tháng 5ngày Nhâm Tuất
19 tháng 6T5mùng 7 tháng 5ngày Quý Hợi
20 tháng 6T6mùng 8 tháng 5ngày Giáp Tý
21 tháng 6T7mùng 9 tháng 5ngày Ất SửuHạ chí
22 tháng 6CNmùng 10 tháng 5ngày Bính Dần
23 tháng 6T211 tháng 5ngày Đinh Mão
24 tháng 6T312 tháng 5ngày Mậu Thìn
25 tháng 6T413 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 6T514 tháng 5ngày Canh Ngọ
27 tháng 6T615 tháng 5ngày Tân Mùi
28 tháng 6T716 tháng 5ngày Nhâm Thân
29 tháng 6CN17 tháng 5ngày Quý Dậu
30 tháng 6T218 tháng 5ngày Giáp Tuất

Tháng 7, 1980

Âm lịch 19/5 – 20/6 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T319 tháng 5ngày Ất Hợi
2 tháng 7T420 tháng 5ngày Bính Tý
3 tháng 7T521 tháng 5ngày Đinh Sửu
4 tháng 7T622 tháng 5ngày Mậu Dần
5 tháng 7T723 tháng 5ngày Kỷ Mão
6 tháng 7CN24 tháng 5ngày Canh Thìn
7 tháng 7T225 tháng 5ngày Tân TỵTiểu thử
8 tháng 7T326 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 7T427 tháng 5ngày Quý Mùi
10 tháng 7T528 tháng 5ngày Giáp Thân
11 tháng 7T629 tháng 5ngày Ất Dậu
12 tháng 7T7mùng 1 tháng 6ngày Bính Tuất
13 tháng 7CNmùng 2 tháng 6ngày Đinh Hợi
14 tháng 7T2mùng 3 tháng 6ngày Mậu Tý
15 tháng 7T3mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Sửu
16 tháng 7T4mùng 5 tháng 6ngày Canh Dần
17 tháng 7T5mùng 6 tháng 6ngày Tân Mão
18 tháng 7T6mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Thìn
19 tháng 7T7mùng 8 tháng 6ngày Quý Tỵ
20 tháng 7CNmùng 9 tháng 6ngày Giáp Ngọ
21 tháng 7T2mùng 10 tháng 6ngày Ất Mùi
22 tháng 7T311 tháng 6ngày Bính ThânĐại thử
23 tháng 7T412 tháng 6ngày Đinh Dậu
24 tháng 7T513 tháng 6ngày Mậu Tuất
25 tháng 7T614 tháng 6ngày Kỷ Hợi
26 tháng 7T715 tháng 6ngày Canh Tý
27 tháng 7CN16 tháng 6ngày Tân Sửu
28 tháng 7T217 tháng 6ngày Nhâm Dần
29 tháng 7T318 tháng 6ngày Quý Mão
30 tháng 7T419 tháng 6ngày Giáp Thìn
31 tháng 7T520 tháng 6ngày Ất Tỵ

Tháng 8, 1980

Âm lịch 21/6 – 21/7 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T621 tháng 6ngày Bính Ngọ
2 tháng 8T722 tháng 6ngày Đinh Mùi
3 tháng 8CN23 tháng 6ngày Mậu Thân
4 tháng 8T224 tháng 6ngày Kỷ Dậu
5 tháng 8T325 tháng 6ngày Canh Tuất
6 tháng 8T426 tháng 6ngày Tân Hợi
7 tháng 8T527 tháng 6ngày Nhâm TýLập thu
8 tháng 8T628 tháng 6ngày Quý Sửu
9 tháng 8T729 tháng 6ngày Giáp Dần
10 tháng 8CN30 tháng 6ngày Ất Mão
11 tháng 8T2mùng 1 tháng 7ngày Bính Thìn
12 tháng 8T3mùng 2 tháng 7ngày Đinh Tỵ
13 tháng 8T4mùng 3 tháng 7ngày Mậu Ngọ
14 tháng 8T5mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Mùi
15 tháng 8T6mùng 5 tháng 7ngày Canh Thân
16 tháng 8T7mùng 6 tháng 7ngày Tân Dậu
17 tháng 8CNmùng 7 tháng 7ngày Nhâm Tuất
18 tháng 8T2mùng 8 tháng 7ngày Quý Hợi
19 tháng 8T3mùng 9 tháng 7ngày Giáp Tý
20 tháng 8T4mùng 10 tháng 7ngày Ất Sửu
21 tháng 8T511 tháng 7ngày Bính Dần
22 tháng 8T612 tháng 7ngày Đinh Mão
23 tháng 8T713 tháng 7ngày Mậu ThìnXử thử
24 tháng 8CN14 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 8T215 tháng 7ngày Canh NgọLễ Vu Lan
26 tháng 8T316 tháng 7ngày Tân Mùi
27 tháng 8T417 tháng 7ngày Nhâm Thân
28 tháng 8T518 tháng 7ngày Quý Dậu
29 tháng 8T619 tháng 7ngày Giáp Tuất
30 tháng 8T720 tháng 7ngày Ất Hợi
31 tháng 8CN21 tháng 7ngày Bính Tý

Tháng 9, 1980

Âm lịch 22/7 – 22/8 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T222 tháng 7ngày Đinh Sửu
2 tháng 9T323 tháng 7ngày Mậu DầnQuốc khánh
3 tháng 9T424 tháng 7ngày Kỷ Mão
4 tháng 9T525 tháng 7ngày Canh Thìn
5 tháng 9T626 tháng 7ngày Tân Tỵ
6 tháng 9T727 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 9CN28 tháng 7ngày Quý MùiBạch lộ
8 tháng 9T229 tháng 7ngày Giáp Thân
9 tháng 9T3mùng 1 tháng 8ngày Ất Dậu
10 tháng 9T4mùng 2 tháng 8ngày Bính Tuất
11 tháng 9T5mùng 3 tháng 8ngày Đinh Hợi
12 tháng 9T6mùng 4 tháng 8ngày Mậu Tý
13 tháng 9T7mùng 5 tháng 8ngày Kỷ Sửu
14 tháng 9CNmùng 6 tháng 8ngày Canh Dần
15 tháng 9T2mùng 7 tháng 8ngày Tân Mão
16 tháng 9T3mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Thìn
17 tháng 9T4mùng 9 tháng 8ngày Quý Tỵ
18 tháng 9T5mùng 10 tháng 8ngày Giáp Ngọ
19 tháng 9T611 tháng 8ngày Ất Mùi
20 tháng 9T712 tháng 8ngày Bính Thân
21 tháng 9CN13 tháng 8ngày Đinh Dậu
22 tháng 9T214 tháng 8ngày Mậu Tuất
23 tháng 9T315 tháng 8ngày Kỷ HợiTết Trung Thu, Thu phân
24 tháng 9T416 tháng 8ngày Canh Tý
25 tháng 9T517 tháng 8ngày Tân Sửu
26 tháng 9T618 tháng 8ngày Nhâm Dần
27 tháng 9T719 tháng 8ngày Quý Mão
28 tháng 9CN20 tháng 8ngày Giáp Thìn
29 tháng 9T221 tháng 8ngày Ất Tỵ
30 tháng 9T322 tháng 8ngày Bính Ngọ

Tháng 10, 1980

Âm lịch 23/8 – 23/9 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T423 tháng 8ngày Đinh Mùi
2 tháng 10T524 tháng 8ngày Mậu Thân
3 tháng 10T625 tháng 8ngày Kỷ Dậu
4 tháng 10T726 tháng 8ngày Canh Tuất
5 tháng 10CN27 tháng 8ngày Tân Hợi
6 tháng 10T228 tháng 8ngày Nhâm Tý
7 tháng 10T329 tháng 8ngày Quý Sửu
8 tháng 10T430 tháng 8ngày Giáp DầnHàn lộ
9 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Ất Mão
10 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Bính Thìn
11 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Đinh Tỵ
12 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Mậu Ngọ
13 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Mùi
14 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Canh Thân
15 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Tân Dậu
16 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Tuất
17 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Quý Hợi
18 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Giáp Tý
19 tháng 10CN11 tháng 9ngày Ất Sửu
20 tháng 10T212 tháng 9ngày Bính Dần
21 tháng 10T313 tháng 9ngày Đinh Mão
22 tháng 10T414 tháng 9ngày Mậu Thìn
23 tháng 10T515 tháng 9ngày Kỷ TỵSương giáng
24 tháng 10T616 tháng 9ngày Canh Ngọ
25 tháng 10T717 tháng 9ngày Tân Mùi
26 tháng 10CN18 tháng 9ngày Nhâm Thân
27 tháng 10T219 tháng 9ngày Quý Dậu
28 tháng 10T320 tháng 9ngày Giáp Tuất
29 tháng 10T421 tháng 9ngày Ất Hợi
30 tháng 10T522 tháng 9ngày Bính Tý
31 tháng 10T623 tháng 9ngày Đinh Sửu

Tháng 11, 1980

Âm lịch 24/9 – 23/10 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T724 tháng 9ngày Mậu Dần
2 tháng 11CN25 tháng 9ngày Kỷ Mão
3 tháng 11T226 tháng 9ngày Canh Thìn
4 tháng 11T327 tháng 9ngày Tân Tỵ
5 tháng 11T428 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 11T529 tháng 9ngày Quý Mùi
7 tháng 11T630 tháng 9ngày Giáp ThânLập đông
8 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Ất Dậu
9 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Bính Tuất
10 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Đinh Hợi
11 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Mậu Tý
12 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Sửu
13 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Canh Dần
14 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Tân Mão
15 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Thìn
16 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Quý Tỵ
17 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Giáp Ngọ
18 tháng 11T311 tháng 10ngày Ất Mùi
19 tháng 11T412 tháng 10ngày Bính Thân
20 tháng 11T513 tháng 10ngày Đinh Dậu
21 tháng 11T614 tháng 10ngày Mậu Tuất
22 tháng 11T715 tháng 10ngày Kỷ HợiTiểu tuyết
23 tháng 11CN16 tháng 10ngày Canh Tý
24 tháng 11T217 tháng 10ngày Tân Sửu
25 tháng 11T318 tháng 10ngày Nhâm Dần
26 tháng 11T419 tháng 10ngày Quý Mão
27 tháng 11T520 tháng 10ngày Giáp Thìn
28 tháng 11T621 tháng 10ngày Ất Tỵ
29 tháng 11T722 tháng 10ngày Bính Ngọ
30 tháng 11CN23 tháng 10ngày Đinh Mùi

Tháng 12, 1980

Âm lịch 24/10 – 25/11 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T224 tháng 10ngày Mậu Thân
2 tháng 12T325 tháng 10ngày Kỷ Dậu
3 tháng 12T426 tháng 10ngày Canh Tuất
4 tháng 12T527 tháng 10ngày Tân Hợi
5 tháng 12T628 tháng 10ngày Nhâm Tý
6 tháng 12T729 tháng 10ngày Quý Sửu
7 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Giáp DầnĐại tuyết
8 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Ất Mão
9 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Bính Thìn
10 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Đinh Tỵ
11 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Mậu Ngọ
12 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Mùi
13 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Canh Thân
14 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Tân Dậu
15 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Tuất
16 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Quý Hợi
17 tháng 12T411 tháng 11ngày Giáp Tý
18 tháng 12T512 tháng 11ngày Ất Sửu
19 tháng 12T613 tháng 11ngày Bính Dần
20 tháng 12T714 tháng 11ngày Đinh Mão
21 tháng 12CN15 tháng 11ngày Mậu ThìnĐông chí
22 tháng 12T216 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 12T317 tháng 11ngày Canh Ngọ
24 tháng 12T418 tháng 11ngày Tân Mùi
25 tháng 12T519 tháng 11ngày Nhâm Thân
26 tháng 12T620 tháng 11ngày Quý Dậu
27 tháng 12T721 tháng 11ngày Giáp Tuất
28 tháng 12CN22 tháng 11ngày Ất Hợi
29 tháng 12T223 tháng 11ngày Bính Tý
30 tháng 12T324 tháng 11ngày Đinh Sửu
31 tháng 12T425 tháng 11ngày Mậu Dần