Lịch Âm

Lịch âm năm 1981

Năm 1981, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 5 tháng 2, bắt đầu năm Tân Dậu (Năm con Gà). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịch26 tháng 11
28 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
4 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
5 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
6 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
7 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
19 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
7 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
14 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhất26 tháng 3
1 tháng 5T6Quốc tế Lao động27 tháng 3
18 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
6 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
14 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánhmùng 5 tháng 8
12 tháng 9T7Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T230 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T315 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T430 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T515 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T529 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T716 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CNmùng 1 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T216 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T3mùng 2 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T518 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T7mùng 5 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6CN20 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T3mùng 6 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T522 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T6mùng 8 tháng 7
Xử thử23 tháng 8CN24 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T311 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T426 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T511 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T626 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T711 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11CN26 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T212 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T327 tháng 11

Tháng 1, 1981

Âm lịch 26/11 – 26/12 · năm Canh Thân
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T526 tháng 11ngày Kỷ MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T627 tháng 11ngày Canh Thìn
3 tháng 1T728 tháng 11ngày Tân Tỵ
4 tháng 1CN29 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 1T230 tháng 11ngày Quý MùiTiểu hàn
6 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Thân
7 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Ất Dậu
8 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Bính Tuất
9 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Hợi
10 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Tý
11 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
12 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Canh Dần
13 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Tân Mão
14 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
15 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Quý Tỵ
16 tháng 1T611 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
17 tháng 1T712 tháng Chạpngày Ất Mùi
18 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Bính Thân
19 tháng 1T214 tháng Chạpngày Đinh Dậu
20 tháng 1T315 tháng Chạpngày Mậu TuấtĐại hàn
21 tháng 1T416 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
22 tháng 1T517 tháng Chạpngày Canh Tý
23 tháng 1T618 tháng Chạpngày Tân Sửu
24 tháng 1T719 tháng Chạpngày Nhâm Dần
25 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Quý Mão
26 tháng 1T221 tháng Chạpngày Giáp Thìn
27 tháng 1T322 tháng Chạpngày Ất Tỵ
28 tháng 1T423 tháng Chạpngày Bính NgọÔng Công Ông Táo
29 tháng 1T524 tháng Chạpngày Đinh Mùi
30 tháng 1T625 tháng Chạpngày Mậu Thân
31 tháng 1T726 tháng Chạpngày Kỷ Dậu

Tháng 2, 1981

Âm lịch 27/12/1980 – 24/1/1981 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Canh Tuất
2 tháng 2T228 tháng Chạpngày Tân Hợi
3 tháng 2T329 tháng Chạpngày Nhâm Tý
4 tháng 2T430 tháng Chạpngày Quý SửuNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Giáp DầnTết Nguyên Đán
6 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Ất MãoNghỉ Tết
7 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Bính ThìnNghỉ Tết
8 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
9 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
10 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
11 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Canh Thân
12 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Tân Dậu
13 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
14 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Quý Hợi
15 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Giáp Tý
16 tháng 2T212 tháng Giêngngày Ất Sửu
17 tháng 2T313 tháng Giêngngày Bính Dần
18 tháng 2T414 tháng Giêngngày Đinh Mão
19 tháng 2T515 tháng Giêngngày Mậu ThìnTết Nguyên Tiêu, Vũ thủy
20 tháng 2T616 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
21 tháng 2T717 tháng Giêngngày Canh Ngọ
22 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Tân Mùi
23 tháng 2T219 tháng Giêngngày Nhâm Thân
24 tháng 2T320 tháng Giêngngày Quý Dậu
25 tháng 2T421 tháng Giêngngày Giáp Tuất
26 tháng 2T522 tháng Giêngngày Ất Hợi
27 tháng 2T623 tháng Giêngngày Bính Tý
28 tháng 2T724 tháng Giêngngày Đinh Sửu

Tháng 3, 1981

Âm lịch 25/1 – 26/2 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CN25 tháng Giêngngày Mậu Dần
2 tháng 3T226 tháng Giêngngày Kỷ Mão
3 tháng 3T327 tháng Giêngngày Canh Thìn
4 tháng 3T428 tháng Giêngngày Tân Tỵ
5 tháng 3T529 tháng Giêngngày Nhâm NgọKinh trập
6 tháng 3T6mùng 1 tháng 2ngày Quý Mùi
7 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Giáp Thân
8 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Ất Dậu
9 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Bính Tuất
10 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Đinh Hợi
11 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Mậu Tý
12 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Kỷ Sửu
13 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Canh Dần
14 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Tân Mão
15 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Nhâm Thìn
16 tháng 3T211 tháng 2ngày Quý Tỵ
17 tháng 3T312 tháng 2ngày Giáp Ngọ
18 tháng 3T413 tháng 2ngày Ất Mùi
19 tháng 3T514 tháng 2ngày Bính Thân
20 tháng 3T615 tháng 2ngày Đinh Dậu
21 tháng 3T716 tháng 2ngày Mậu TuấtXuân phân
22 tháng 3CN17 tháng 2ngày Kỷ Hợi
23 tháng 3T218 tháng 2ngày Canh Tý
24 tháng 3T319 tháng 2ngày Tân Sửu
25 tháng 3T420 tháng 2ngày Nhâm Dần
26 tháng 3T521 tháng 2ngày Quý Mão
27 tháng 3T622 tháng 2ngày Giáp Thìn
28 tháng 3T723 tháng 2ngày Ất Tỵ
29 tháng 3CN24 tháng 2ngày Bính Ngọ
30 tháng 3T225 tháng 2ngày Đinh Mùi
31 tháng 3T326 tháng 2ngày Mậu Thân

Tháng 4, 1981

Âm lịch 27/2 – 26/3 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T427 tháng 2ngày Kỷ Dậu
2 tháng 4T528 tháng 2ngày Canh Tuất
3 tháng 4T629 tháng 2ngày Tân Hợi
4 tháng 4T730 tháng 2ngày Nhâm Tý
5 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Quý SửuThanh minh
6 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Giáp Dần
7 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Ất MãoTết Hàn Thực
8 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Bính Thìn
9 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Đinh Tỵ
10 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Mậu Ngọ
11 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Mùi
12 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Canh Thân
13 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Tân Dậu
14 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Nhâm TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
15 tháng 4T411 tháng 3ngày Quý Hợi
16 tháng 4T512 tháng 3ngày Giáp Tý
17 tháng 4T613 tháng 3ngày Ất Sửu
18 tháng 4T714 tháng 3ngày Bính Dần
19 tháng 4CN15 tháng 3ngày Đinh Mão
20 tháng 4T216 tháng 3ngày Mậu ThìnCốc vũ
21 tháng 4T317 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 4T418 tháng 3ngày Canh Ngọ
23 tháng 4T519 tháng 3ngày Tân Mùi
24 tháng 4T620 tháng 3ngày Nhâm Thân
25 tháng 4T721 tháng 3ngày Quý Dậu
26 tháng 4CN22 tháng 3ngày Giáp Tuất
27 tháng 4T223 tháng 3ngày Ất Hợi
28 tháng 4T324 tháng 3ngày Bính Tý
29 tháng 4T425 tháng 3ngày Đinh Sửu
30 tháng 4T526 tháng 3ngày Mậu DầnNgày Thống nhất

Tháng 5, 1981

Âm lịch 27/3 – 28/4 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T627 tháng 3ngày Kỷ MãoQuốc tế Lao động
2 tháng 5T728 tháng 3ngày Canh Thìn
3 tháng 5CN29 tháng 3ngày Tân Tỵ
4 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Quý MùiLập hạ
6 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Giáp Thân
7 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Ất Dậu
8 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Bính Tuất
9 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Đinh Hợi
10 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Mậu Tý
11 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Kỷ Sửu
12 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Canh Dần
13 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Tân Mão
14 tháng 5T511 tháng 4ngày Nhâm Thìn
15 tháng 5T612 tháng 4ngày Quý Tỵ
16 tháng 5T713 tháng 4ngày Giáp Ngọ
17 tháng 5CN14 tháng 4ngày Ất Mùi
18 tháng 5T215 tháng 4ngày Bính ThânLễ Phật Đản
19 tháng 5T316 tháng 4ngày Đinh Dậu
20 tháng 5T417 tháng 4ngày Mậu Tuất
21 tháng 5T518 tháng 4ngày Kỷ HợiTiểu mãn
22 tháng 5T619 tháng 4ngày Canh Tý
23 tháng 5T720 tháng 4ngày Tân Sửu
24 tháng 5CN21 tháng 4ngày Nhâm Dần
25 tháng 5T222 tháng 4ngày Quý Mão
26 tháng 5T323 tháng 4ngày Giáp Thìn
27 tháng 5T424 tháng 4ngày Ất Tỵ
28 tháng 5T525 tháng 4ngày Bính Ngọ
29 tháng 5T626 tháng 4ngày Đinh Mùi
30 tháng 5T727 tháng 4ngày Mậu Thân
31 tháng 5CN28 tháng 4ngày Kỷ Dậu

Tháng 6, 1981

Âm lịch 29/4 – 29/5 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T229 tháng 4ngày Canh Tuất
2 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Tân Hợi
3 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Nhâm Tý
4 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Quý Sửu
5 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Giáp Dần
6 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Ất MãoTết Đoan Ngọ, Mang chủng
7 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Bính Thìn
8 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Đinh Tỵ
9 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Mậu Ngọ
10 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Kỷ Mùi
11 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Canh Thân
12 tháng 6T611 tháng 5ngày Tân Dậu
13 tháng 6T712 tháng 5ngày Nhâm Tuất
14 tháng 6CN13 tháng 5ngày Quý Hợi
15 tháng 6T214 tháng 5ngày Giáp Tý
16 tháng 6T315 tháng 5ngày Ất Sửu
17 tháng 6T416 tháng 5ngày Bính Dần
18 tháng 6T517 tháng 5ngày Đinh Mão
19 tháng 6T618 tháng 5ngày Mậu Thìn
20 tháng 6T719 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 6CN20 tháng 5ngày Canh NgọHạ chí
22 tháng 6T221 tháng 5ngày Tân Mùi
23 tháng 6T322 tháng 5ngày Nhâm Thân
24 tháng 6T423 tháng 5ngày Quý Dậu
25 tháng 6T524 tháng 5ngày Giáp Tuất
26 tháng 6T625 tháng 5ngày Ất Hợi
27 tháng 6T726 tháng 5ngày Bính Tý
28 tháng 6CN27 tháng 5ngày Đinh Sửu
29 tháng 6T228 tháng 5ngày Mậu Dần
30 tháng 6T329 tháng 5ngày Kỷ Mão

Tháng 7, 1981

Âm lịch 30/5 – 1/7 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T430 tháng 5ngày Canh Thìn
2 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Tân Tỵ
3 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Quý Mùi
5 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Giáp Thân
6 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Ất Dậu
7 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Bính TuấtTiểu thử
8 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Đinh Hợi
9 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Mậu Tý
10 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Kỷ Sửu
11 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Canh Dần
12 tháng 7CN11 tháng 6ngày Tân Mão
13 tháng 7T212 tháng 6ngày Nhâm Thìn
14 tháng 7T313 tháng 6ngày Quý Tỵ
15 tháng 7T414 tháng 6ngày Giáp Ngọ
16 tháng 7T515 tháng 6ngày Ất Mùi
17 tháng 7T616 tháng 6ngày Bính Thân
18 tháng 7T717 tháng 6ngày Đinh Dậu
19 tháng 7CN18 tháng 6ngày Mậu Tuất
20 tháng 7T219 tháng 6ngày Kỷ Hợi
21 tháng 7T320 tháng 6ngày Canh Tý
22 tháng 7T421 tháng 6ngày Tân Sửu
23 tháng 7T522 tháng 6ngày Nhâm DầnĐại thử
24 tháng 7T623 tháng 6ngày Quý Mão
25 tháng 7T724 tháng 6ngày Giáp Thìn
26 tháng 7CN25 tháng 6ngày Ất Tỵ
27 tháng 7T226 tháng 6ngày Bính Ngọ
28 tháng 7T327 tháng 6ngày Đinh Mùi
29 tháng 7T428 tháng 6ngày Mậu Thân
30 tháng 7T529 tháng 6ngày Kỷ Dậu
31 tháng 7T6mùng 1 tháng 7ngày Canh Tuất

Tháng 8, 1981

Âm lịch 2/7 – 3/8 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Tân Hợi
2 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Nhâm Tý
3 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Quý Sửu
4 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Giáp Dần
5 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Ất Mão
6 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Bính Thìn
7 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Đinh TỵLập thu
8 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Mậu Ngọ
9 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Kỷ Mùi
10 tháng 8T211 tháng 7ngày Canh Thân
11 tháng 8T312 tháng 7ngày Tân Dậu
12 tháng 8T413 tháng 7ngày Nhâm Tuất
13 tháng 8T514 tháng 7ngày Quý Hợi
14 tháng 8T615 tháng 7ngày Giáp TýLễ Vu Lan
15 tháng 8T716 tháng 7ngày Ất Sửu
16 tháng 8CN17 tháng 7ngày Bính Dần
17 tháng 8T218 tháng 7ngày Đinh Mão
18 tháng 8T319 tháng 7ngày Mậu Thìn
19 tháng 8T420 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 8T521 tháng 7ngày Canh Ngọ
21 tháng 8T622 tháng 7ngày Tân Mùi
22 tháng 8T723 tháng 7ngày Nhâm Thân
23 tháng 8CN24 tháng 7ngày Quý DậuXử thử
24 tháng 8T225 tháng 7ngày Giáp Tuất
25 tháng 8T326 tháng 7ngày Ất Hợi
26 tháng 8T427 tháng 7ngày Bính Tý
27 tháng 8T528 tháng 7ngày Đinh Sửu
28 tháng 8T629 tháng 7ngày Mậu Dần
29 tháng 8T7mùng 1 tháng 8ngày Kỷ Mão
30 tháng 8CNmùng 2 tháng 8ngày Canh Thìn
31 tháng 8T2mùng 3 tháng 8ngày Tân Tỵ

Tháng 9, 1981

Âm lịch 4/8 – 3/9 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T3mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 9T4mùng 5 tháng 8ngày Quý MùiQuốc khánh
3 tháng 9T5mùng 6 tháng 8ngày Giáp Thân
4 tháng 9T6mùng 7 tháng 8ngày Ất Dậu
5 tháng 9T7mùng 8 tháng 8ngày Bính Tuất
6 tháng 9CNmùng 9 tháng 8ngày Đinh Hợi
7 tháng 9T2mùng 10 tháng 8ngày Mậu Tý
8 tháng 9T311 tháng 8ngày Kỷ SửuBạch lộ
9 tháng 9T412 tháng 8ngày Canh Dần
10 tháng 9T513 tháng 8ngày Tân Mão
11 tháng 9T614 tháng 8ngày Nhâm Thìn
12 tháng 9T715 tháng 8ngày Quý TỵTết Trung Thu
13 tháng 9CN16 tháng 8ngày Giáp Ngọ
14 tháng 9T217 tháng 8ngày Ất Mùi
15 tháng 9T318 tháng 8ngày Bính Thân
16 tháng 9T419 tháng 8ngày Đinh Dậu
17 tháng 9T520 tháng 8ngày Mậu Tuất
18 tháng 9T621 tháng 8ngày Kỷ Hợi
19 tháng 9T722 tháng 8ngày Canh Tý
20 tháng 9CN23 tháng 8ngày Tân Sửu
21 tháng 9T224 tháng 8ngày Nhâm Dần
22 tháng 9T325 tháng 8ngày Quý Mão
23 tháng 9T426 tháng 8ngày Giáp ThìnThu phân
24 tháng 9T527 tháng 8ngày Ất Tỵ
25 tháng 9T628 tháng 8ngày Bính Ngọ
26 tháng 9T729 tháng 8ngày Đinh Mùi
27 tháng 9CN30 tháng 8ngày Mậu Thân
28 tháng 9T2mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Dậu
29 tháng 9T3mùng 2 tháng 9ngày Canh Tuất
30 tháng 9T4mùng 3 tháng 9ngày Tân Hợi

Tháng 10, 1981

Âm lịch 4/9 – 4/10 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Tý
2 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Quý Sửu
3 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Giáp Dần
4 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Ất Mão
5 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Bính Thìn
6 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Đinh Tỵ
7 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Mậu Ngọ
8 tháng 10T511 tháng 9ngày Kỷ MùiHàn lộ
9 tháng 10T612 tháng 9ngày Canh Thân
10 tháng 10T713 tháng 9ngày Tân Dậu
11 tháng 10CN14 tháng 9ngày Nhâm Tuất
12 tháng 10T215 tháng 9ngày Quý Hợi
13 tháng 10T316 tháng 9ngày Giáp Tý
14 tháng 10T417 tháng 9ngày Ất Sửu
15 tháng 10T518 tháng 9ngày Bính Dần
16 tháng 10T619 tháng 9ngày Đinh Mão
17 tháng 10T720 tháng 9ngày Mậu Thìn
18 tháng 10CN21 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
19 tháng 10T222 tháng 9ngày Canh Ngọ
20 tháng 10T323 tháng 9ngày Tân Mùi
21 tháng 10T424 tháng 9ngày Nhâm Thân
22 tháng 10T525 tháng 9ngày Quý Dậu
23 tháng 10T626 tháng 9ngày Giáp TuấtSương giáng
24 tháng 10T727 tháng 9ngày Ất Hợi
25 tháng 10CN28 tháng 9ngày Bính Tý
26 tháng 10T229 tháng 9ngày Đinh Sửu
27 tháng 10T330 tháng 9ngày Mậu Dần
28 tháng 10T4mùng 1 tháng 10ngày Kỷ Mão
29 tháng 10T5mùng 2 tháng 10ngày Canh Thìn
30 tháng 10T6mùng 3 tháng 10ngày Tân Tỵ
31 tháng 10T7mùng 4 tháng 10ngày Nhâm Ngọ

Tháng 11, 1981

Âm lịch 5/10 – 5/11 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Quý Mùi
2 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Giáp Thân
3 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Ất Dậu
4 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Bính Tuất
5 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Đinh Hợi
6 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Mậu Tý
7 tháng 11T711 tháng 10ngày Kỷ SửuLập đông
8 tháng 11CN12 tháng 10ngày Canh Dần
9 tháng 11T213 tháng 10ngày Tân Mão
10 tháng 11T314 tháng 10ngày Nhâm Thìn
11 tháng 11T415 tháng 10ngày Quý Tỵ
12 tháng 11T516 tháng 10ngày Giáp Ngọ
13 tháng 11T617 tháng 10ngày Ất Mùi
14 tháng 11T718 tháng 10ngày Bính Thân
15 tháng 11CN19 tháng 10ngày Đinh Dậu
16 tháng 11T220 tháng 10ngày Mậu Tuất
17 tháng 11T321 tháng 10ngày Kỷ Hợi
18 tháng 11T422 tháng 10ngày Canh Tý
19 tháng 11T523 tháng 10ngày Tân Sửu
20 tháng 11T624 tháng 10ngày Nhâm Dần
21 tháng 11T725 tháng 10ngày Quý Mão
22 tháng 11CN26 tháng 10ngày Giáp ThìnTiểu tuyết
23 tháng 11T227 tháng 10ngày Ất Tỵ
24 tháng 11T328 tháng 10ngày Bính Ngọ
25 tháng 11T429 tháng 10ngày Đinh Mùi
26 tháng 11T5mùng 1 tháng 11ngày Mậu Thân
27 tháng 11T6mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Dậu
28 tháng 11T7mùng 3 tháng 11ngày Canh Tuất
29 tháng 11CNmùng 4 tháng 11ngày Tân Hợi
30 tháng 11T2mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Tý

Tháng 12, 1981

Âm lịch 6/11 – 6/12 · năm Tân Dậu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Quý Sửu
2 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Giáp Dần
3 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Ất Mão
4 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Bính Thìn
5 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Đinh Tỵ
6 tháng 12CN11 tháng 11ngày Mậu Ngọ
7 tháng 12T212 tháng 11ngày Kỷ MùiĐại tuyết
8 tháng 12T313 tháng 11ngày Canh Thân
9 tháng 12T414 tháng 11ngày Tân Dậu
10 tháng 12T515 tháng 11ngày Nhâm Tuất
11 tháng 12T616 tháng 11ngày Quý Hợi
12 tháng 12T717 tháng 11ngày Giáp Tý
13 tháng 12CN18 tháng 11ngày Ất Sửu
14 tháng 12T219 tháng 11ngày Bính Dần
15 tháng 12T320 tháng 11ngày Đinh Mão
16 tháng 12T421 tháng 11ngày Mậu Thìn
17 tháng 12T522 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
18 tháng 12T623 tháng 11ngày Canh Ngọ
19 tháng 12T724 tháng 11ngày Tân Mùi
20 tháng 12CN25 tháng 11ngày Nhâm Thân
21 tháng 12T226 tháng 11ngày Quý Dậu
22 tháng 12T327 tháng 11ngày Giáp TuấtĐông chí
23 tháng 12T428 tháng 11ngày Ất Hợi
24 tháng 12T529 tháng 11ngày Bính Tý
25 tháng 12T630 tháng 11ngày Đinh Sửu
26 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Mậu Dần
27 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Kỷ Mão
28 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Canh Thìn
29 tháng 12T3mùng 4 tháng Chạpngày Tân Tỵ
30 tháng 12T4mùng 5 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
31 tháng 12T5mùng 6 tháng Chạpngày Quý Mùi