Lịch Âm

Lịch âm năm 1982

Năm 1982, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 25 tháng 1, bắt đầu năm Nhâm Tuất (Năm con Chó). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 4 nhuận âm lịch là ngày 23 tháng 5. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịchmùng 7 tháng Chạp
17 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
24 tháng 1CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
25 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
26 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
27 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
8 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
27 tháng 3T7Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
3 tháng 4T7Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T6Ngày Thống nhấtmùng 7 tháng 4
1 tháng 5T7Quốc tế Lao độngmùng 8 tháng 4
8 tháng 5T7Lễ Phật Đản15 tháng 4
25 tháng 6T6Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
2 tháng 9T5Quốc khánh, Lễ Vu Lan15 tháng 7
1 tháng 10T6Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T311 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T426 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T511 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T626 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T711 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3CN26 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T212 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T327 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T513 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T628 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6CN15 tháng 4 nhuận
Hạ chí22 tháng 6T3mùng 2 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T417 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T6mùng 3 tháng 6
Lập thu8 tháng 8CN19 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T2mùng 5 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T421 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T5mùng 7 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T622 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10CNmùng 8 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T223 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T2mùng 8 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T323 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T4mùng 8 tháng 11

Tháng 1, 1982

Âm lịch 7/12/1981 – 7/1/1982 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T6mùng 7 tháng Chạpngày Giáp ThânTết Dương lịch
2 tháng 1T7mùng 8 tháng Chạpngày Ất Dậu
3 tháng 1CNmùng 9 tháng Chạpngày Bính Tuất
4 tháng 1T2mùng 10 tháng Chạpngày Đinh Hợi
5 tháng 1T311 tháng Chạpngày Mậu TýTiểu hàn
6 tháng 1T412 tháng Chạpngày Kỷ Sửu
7 tháng 1T513 tháng Chạpngày Canh Dần
8 tháng 1T614 tháng Chạpngày Tân Mão
9 tháng 1T715 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
10 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Quý Tỵ
11 tháng 1T217 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
12 tháng 1T318 tháng Chạpngày Ất Mùi
13 tháng 1T419 tháng Chạpngày Bính Thân
14 tháng 1T520 tháng Chạpngày Đinh Dậu
15 tháng 1T621 tháng Chạpngày Mậu Tuất
16 tháng 1T722 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
17 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Canh TýÔng Công Ông Táo
18 tháng 1T224 tháng Chạpngày Tân Sửu
19 tháng 1T325 tháng Chạpngày Nhâm Dần
20 tháng 1T426 tháng Chạpngày Quý MãoĐại hàn
21 tháng 1T527 tháng Chạpngày Giáp Thìn
22 tháng 1T628 tháng Chạpngày Ất Tỵ
23 tháng 1T729 tháng Chạpngày Bính Ngọ
24 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Đinh MùiNghỉ Tết
25 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Mậu ThânTết Nguyên Đán
26 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ DậuNghỉ Tết
27 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Canh TuấtNghỉ Tết
28 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Tân Hợi
29 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Tý
30 tháng 1T7mùng 6 tháng Giêngngày Quý Sửu
31 tháng 1CNmùng 7 tháng Giêngngày Giáp Dần

Tháng 2, 1982

Âm lịch 8/1 – 5/2 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T2mùng 8 tháng Giêngngày Ất Mão
2 tháng 2T3mùng 9 tháng Giêngngày Bính Thìn
3 tháng 2T4mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
4 tháng 2T511 tháng Giêngngày Mậu NgọLập xuân
5 tháng 2T612 tháng Giêngngày Kỷ Mùi
6 tháng 2T713 tháng Giêngngày Canh Thân
7 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Tân Dậu
8 tháng 2T215 tháng Giêngngày Nhâm TuấtTết Nguyên Tiêu
9 tháng 2T316 tháng Giêngngày Quý Hợi
10 tháng 2T417 tháng Giêngngày Giáp Tý
11 tháng 2T518 tháng Giêngngày Ất Sửu
12 tháng 2T619 tháng Giêngngày Bính Dần
13 tháng 2T720 tháng Giêngngày Đinh Mão
14 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Mậu Thìn
15 tháng 2T222 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
16 tháng 2T323 tháng Giêngngày Canh Ngọ
17 tháng 2T424 tháng Giêngngày Tân Mùi
18 tháng 2T525 tháng Giêngngày Nhâm Thân
19 tháng 2T626 tháng Giêngngày Quý DậuVũ thủy
20 tháng 2T727 tháng Giêngngày Giáp Tuất
21 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Ất Hợi
22 tháng 2T229 tháng Giêngngày Bính Tý
23 tháng 2T330 tháng Giêngngày Đinh Sửu
24 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Mậu Dần
25 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Kỷ Mão
26 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Canh Thìn
27 tháng 2T7mùng 4 tháng 2ngày Tân Tỵ
28 tháng 2CNmùng 5 tháng 2ngày Nhâm Ngọ

Tháng 3, 1982

Âm lịch 6/2 – 7/3 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T2mùng 6 tháng 2ngày Quý Mùi
2 tháng 3T3mùng 7 tháng 2ngày Giáp Thân
3 tháng 3T4mùng 8 tháng 2ngày Ất Dậu
4 tháng 3T5mùng 9 tháng 2ngày Bính Tuất
5 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Đinh Hợi
6 tháng 3T711 tháng 2ngày Mậu TýKinh trập
7 tháng 3CN12 tháng 2ngày Kỷ Sửu
8 tháng 3T213 tháng 2ngày Canh Dần
9 tháng 3T314 tháng 2ngày Tân Mão
10 tháng 3T415 tháng 2ngày Nhâm Thìn
11 tháng 3T516 tháng 2ngày Quý Tỵ
12 tháng 3T617 tháng 2ngày Giáp Ngọ
13 tháng 3T718 tháng 2ngày Ất Mùi
14 tháng 3CN19 tháng 2ngày Bính Thân
15 tháng 3T220 tháng 2ngày Đinh Dậu
16 tháng 3T321 tháng 2ngày Mậu Tuất
17 tháng 3T422 tháng 2ngày Kỷ Hợi
18 tháng 3T523 tháng 2ngày Canh Tý
19 tháng 3T624 tháng 2ngày Tân Sửu
20 tháng 3T725 tháng 2ngày Nhâm Dần
21 tháng 3CN26 tháng 2ngày Quý MãoXuân phân
22 tháng 3T227 tháng 2ngày Giáp Thìn
23 tháng 3T328 tháng 2ngày Ất Tỵ
24 tháng 3T429 tháng 2ngày Bính Ngọ
25 tháng 3T5mùng 1 tháng 3ngày Đinh Mùi
26 tháng 3T6mùng 2 tháng 3ngày Mậu Thân
27 tháng 3T7mùng 3 tháng 3ngày Kỷ DậuTết Hàn Thực
28 tháng 3CNmùng 4 tháng 3ngày Canh Tuất
29 tháng 3T2mùng 5 tháng 3ngày Tân Hợi
30 tháng 3T3mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Tý
31 tháng 3T4mùng 7 tháng 3ngày Quý Sửu

Tháng 4, 1982

Âm lịch 8/3 – 7/4 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T5mùng 8 tháng 3ngày Giáp Dần
2 tháng 4T6mùng 9 tháng 3ngày Ất Mão
3 tháng 4T7mùng 10 tháng 3ngày Bính ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
4 tháng 4CN11 tháng 3ngày Đinh Tỵ
5 tháng 4T212 tháng 3ngày Mậu NgọThanh minh
6 tháng 4T313 tháng 3ngày Kỷ Mùi
7 tháng 4T414 tháng 3ngày Canh Thân
8 tháng 4T515 tháng 3ngày Tân Dậu
9 tháng 4T616 tháng 3ngày Nhâm Tuất
10 tháng 4T717 tháng 3ngày Quý Hợi
11 tháng 4CN18 tháng 3ngày Giáp Tý
12 tháng 4T219 tháng 3ngày Ất Sửu
13 tháng 4T320 tháng 3ngày Bính Dần
14 tháng 4T421 tháng 3ngày Đinh Mão
15 tháng 4T522 tháng 3ngày Mậu Thìn
16 tháng 4T623 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 4T724 tháng 3ngày Canh Ngọ
18 tháng 4CN25 tháng 3ngày Tân Mùi
19 tháng 4T226 tháng 3ngày Nhâm Thân
20 tháng 4T327 tháng 3ngày Quý DậuCốc vũ
21 tháng 4T428 tháng 3ngày Giáp Tuất
22 tháng 4T529 tháng 3ngày Ất Hợi
23 tháng 4T630 tháng 3ngày Bính Tý
24 tháng 4T7mùng 1 tháng 4ngày Đinh Sửu
25 tháng 4CNmùng 2 tháng 4ngày Mậu Dần
26 tháng 4T2mùng 3 tháng 4ngày Kỷ Mão
27 tháng 4T3mùng 4 tháng 4ngày Canh Thìn
28 tháng 4T4mùng 5 tháng 4ngày Tân Tỵ
29 tháng 4T5mùng 6 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 4T6mùng 7 tháng 4ngày Quý MùiNgày Thống nhất

Tháng 5, 1982

Âm lịch 8/4 – 9/4n · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T7mùng 8 tháng 4ngày Giáp ThânQuốc tế Lao động
2 tháng 5CNmùng 9 tháng 4ngày Ất Dậu
3 tháng 5T2mùng 10 tháng 4ngày Bính Tuất
4 tháng 5T311 tháng 4ngày Đinh Hợi
5 tháng 5T412 tháng 4ngày Mậu Tý
6 tháng 5T513 tháng 4ngày Kỷ SửuLập hạ
7 tháng 5T614 tháng 4ngày Canh Dần
8 tháng 5T715 tháng 4ngày Tân MãoLễ Phật Đản
9 tháng 5CN16 tháng 4ngày Nhâm Thìn
10 tháng 5T217 tháng 4ngày Quý Tỵ
11 tháng 5T318 tháng 4ngày Giáp Ngọ
12 tháng 5T419 tháng 4ngày Ất Mùi
13 tháng 5T520 tháng 4ngày Bính Thân
14 tháng 5T621 tháng 4ngày Đinh Dậu
15 tháng 5T722 tháng 4ngày Mậu Tuất
16 tháng 5CN23 tháng 4ngày Kỷ Hợi
17 tháng 5T224 tháng 4ngày Canh Tý
18 tháng 5T325 tháng 4ngày Tân Sửu
19 tháng 5T426 tháng 4ngày Nhâm Dần
20 tháng 5T527 tháng 4ngày Quý Mão
21 tháng 5T628 tháng 4ngày Giáp ThìnTiểu mãn
22 tháng 5T729 tháng 4ngày Ất Tỵ
23 tháng 5CNmùng 1 tháng 4 nhuậnngày Bính Ngọ
24 tháng 5T2mùng 2 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mùi
25 tháng 5T3mùng 3 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thân
26 tháng 5T4mùng 4 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Dậu
27 tháng 5T5mùng 5 tháng 4 nhuậnngày Canh Tuất
28 tháng 5T6mùng 6 tháng 4 nhuậnngày Tân Hợi
29 tháng 5T7mùng 7 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Tý
30 tháng 5CNmùng 8 tháng 4 nhuậnngày Quý Sửu
31 tháng 5T2mùng 9 tháng 4 nhuậnngày Giáp Dần

Tháng 6, 1982

Âm lịch 10/4n – 10/5 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T3mùng 10 tháng 4 nhuậnngày Ất Mão
2 tháng 6T411 tháng 4 nhuậnngày Bính Thìn
3 tháng 6T512 tháng 4 nhuậnngày Đinh Tỵ
4 tháng 6T613 tháng 4 nhuậnngày Mậu Ngọ
5 tháng 6T714 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Mùi
6 tháng 6CN15 tháng 4 nhuậnngày Canh ThânMang chủng
7 tháng 6T216 tháng 4 nhuậnngày Tân Dậu
8 tháng 6T317 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Tuất
9 tháng 6T418 tháng 4 nhuậnngày Quý Hợi
10 tháng 6T519 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tý
11 tháng 6T620 tháng 4 nhuậnngày Ất Sửu
12 tháng 6T721 tháng 4 nhuậnngày Bính Dần
13 tháng 6CN22 tháng 4 nhuậnngày Đinh Mão
14 tháng 6T223 tháng 4 nhuậnngày Mậu Thìn
15 tháng 6T324 tháng 4 nhuậnngày Kỷ Tỵ
16 tháng 6T425 tháng 4 nhuậnngày Canh Ngọ
17 tháng 6T526 tháng 4 nhuậnngày Tân Mùi
18 tháng 6T627 tháng 4 nhuậnngày Nhâm Thân
19 tháng 6T728 tháng 4 nhuậnngày Quý Dậu
20 tháng 6CN29 tháng 4 nhuậnngày Giáp Tuất
21 tháng 6T2mùng 1 tháng 5ngày Ất Hợi
22 tháng 6T3mùng 2 tháng 5ngày Bính TýHạ chí
23 tháng 6T4mùng 3 tháng 5ngày Đinh Sửu
24 tháng 6T5mùng 4 tháng 5ngày Mậu Dần
25 tháng 6T6mùng 5 tháng 5ngày Kỷ MãoTết Đoan Ngọ
26 tháng 6T7mùng 6 tháng 5ngày Canh Thìn
27 tháng 6CNmùng 7 tháng 5ngày Tân Tỵ
28 tháng 6T2mùng 8 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 6T3mùng 9 tháng 5ngày Quý Mùi
30 tháng 6T4mùng 10 tháng 5ngày Giáp Thân

Tháng 7, 1982

Âm lịch 11/5 – 11/6 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T511 tháng 5ngày Ất Dậu
2 tháng 7T612 tháng 5ngày Bính Tuất
3 tháng 7T713 tháng 5ngày Đinh Hợi
4 tháng 7CN14 tháng 5ngày Mậu Tý
5 tháng 7T215 tháng 5ngày Kỷ Sửu
6 tháng 7T316 tháng 5ngày Canh Dần
7 tháng 7T417 tháng 5ngày Tân MãoTiểu thử
8 tháng 7T518 tháng 5ngày Nhâm Thìn
9 tháng 7T619 tháng 5ngày Quý Tỵ
10 tháng 7T720 tháng 5ngày Giáp Ngọ
11 tháng 7CN21 tháng 5ngày Ất Mùi
12 tháng 7T222 tháng 5ngày Bính Thân
13 tháng 7T323 tháng 5ngày Đinh Dậu
14 tháng 7T424 tháng 5ngày Mậu Tuất
15 tháng 7T525 tháng 5ngày Kỷ Hợi
16 tháng 7T626 tháng 5ngày Canh Tý
17 tháng 7T727 tháng 5ngày Tân Sửu
18 tháng 7CN28 tháng 5ngày Nhâm Dần
19 tháng 7T229 tháng 5ngày Quý Mão
20 tháng 7T330 tháng 5ngày Giáp Thìn
21 tháng 7T4mùng 1 tháng 6ngày Ất Tỵ
22 tháng 7T5mùng 2 tháng 6ngày Bính Ngọ
23 tháng 7T6mùng 3 tháng 6ngày Đinh MùiĐại thử
24 tháng 7T7mùng 4 tháng 6ngày Mậu Thân
25 tháng 7CNmùng 5 tháng 6ngày Kỷ Dậu
26 tháng 7T2mùng 6 tháng 6ngày Canh Tuất
27 tháng 7T3mùng 7 tháng 6ngày Tân Hợi
28 tháng 7T4mùng 8 tháng 6ngày Nhâm Tý
29 tháng 7T5mùng 9 tháng 6ngày Quý Sửu
30 tháng 7T6mùng 10 tháng 6ngày Giáp Dần
31 tháng 7T711 tháng 6ngày Ất Mão

Tháng 8, 1982

Âm lịch 12/6 – 13/7 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8CN12 tháng 6ngày Bính Thìn
2 tháng 8T213 tháng 6ngày Đinh Tỵ
3 tháng 8T314 tháng 6ngày Mậu Ngọ
4 tháng 8T415 tháng 6ngày Kỷ Mùi
5 tháng 8T516 tháng 6ngày Canh Thân
6 tháng 8T617 tháng 6ngày Tân Dậu
7 tháng 8T718 tháng 6ngày Nhâm Tuất
8 tháng 8CN19 tháng 6ngày Quý HợiLập thu
9 tháng 8T220 tháng 6ngày Giáp Tý
10 tháng 8T321 tháng 6ngày Ất Sửu
11 tháng 8T422 tháng 6ngày Bính Dần
12 tháng 8T523 tháng 6ngày Đinh Mão
13 tháng 8T624 tháng 6ngày Mậu Thìn
14 tháng 8T725 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 8CN26 tháng 6ngày Canh Ngọ
16 tháng 8T227 tháng 6ngày Tân Mùi
17 tháng 8T328 tháng 6ngày Nhâm Thân
18 tháng 8T429 tháng 6ngày Quý Dậu
19 tháng 8T5mùng 1 tháng 7ngày Giáp Tuất
20 tháng 8T6mùng 2 tháng 7ngày Ất Hợi
21 tháng 8T7mùng 3 tháng 7ngày Bính Tý
22 tháng 8CNmùng 4 tháng 7ngày Đinh Sửu
23 tháng 8T2mùng 5 tháng 7ngày Mậu DầnXử thử
24 tháng 8T3mùng 6 tháng 7ngày Kỷ Mão
25 tháng 8T4mùng 7 tháng 7ngày Canh Thìn
26 tháng 8T5mùng 8 tháng 7ngày Tân Tỵ
27 tháng 8T6mùng 9 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 8T7mùng 10 tháng 7ngày Quý Mùi
29 tháng 8CN11 tháng 7ngày Giáp Thân
30 tháng 8T212 tháng 7ngày Ất Dậu
31 tháng 8T313 tháng 7ngày Bính Tuất

Tháng 9, 1982

Âm lịch 14/7 – 14/8 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T414 tháng 7ngày Đinh Hợi
2 tháng 9T515 tháng 7ngày Mậu TýQuốc khánh, Lễ Vu Lan
3 tháng 9T616 tháng 7ngày Kỷ Sửu
4 tháng 9T717 tháng 7ngày Canh Dần
5 tháng 9CN18 tháng 7ngày Tân Mão
6 tháng 9T219 tháng 7ngày Nhâm Thìn
7 tháng 9T320 tháng 7ngày Quý Tỵ
8 tháng 9T421 tháng 7ngày Giáp NgọBạch lộ
9 tháng 9T522 tháng 7ngày Ất Mùi
10 tháng 9T623 tháng 7ngày Bính Thân
11 tháng 9T724 tháng 7ngày Đinh Dậu
12 tháng 9CN25 tháng 7ngày Mậu Tuất
13 tháng 9T226 tháng 7ngày Kỷ Hợi
14 tháng 9T327 tháng 7ngày Canh Tý
15 tháng 9T428 tháng 7ngày Tân Sửu
16 tháng 9T529 tháng 7ngày Nhâm Dần
17 tháng 9T6mùng 1 tháng 8ngày Quý Mão
18 tháng 9T7mùng 2 tháng 8ngày Giáp Thìn
19 tháng 9CNmùng 3 tháng 8ngày Ất Tỵ
20 tháng 9T2mùng 4 tháng 8ngày Bính Ngọ
21 tháng 9T3mùng 5 tháng 8ngày Đinh Mùi
22 tháng 9T4mùng 6 tháng 8ngày Mậu Thân
23 tháng 9T5mùng 7 tháng 8ngày Kỷ DậuThu phân
24 tháng 9T6mùng 8 tháng 8ngày Canh Tuất
25 tháng 9T7mùng 9 tháng 8ngày Tân Hợi
26 tháng 9CNmùng 10 tháng 8ngày Nhâm Tý
27 tháng 9T211 tháng 8ngày Quý Sửu
28 tháng 9T312 tháng 8ngày Giáp Dần
29 tháng 9T413 tháng 8ngày Ất Mão
30 tháng 9T514 tháng 8ngày Bính Thìn

Tháng 10, 1982

Âm lịch 15/8 – 15/9 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T615 tháng 8ngày Đinh TỵTết Trung Thu
2 tháng 10T716 tháng 8ngày Mậu Ngọ
3 tháng 10CN17 tháng 8ngày Kỷ Mùi
4 tháng 10T218 tháng 8ngày Canh Thân
5 tháng 10T319 tháng 8ngày Tân Dậu
6 tháng 10T420 tháng 8ngày Nhâm Tuất
7 tháng 10T521 tháng 8ngày Quý Hợi
8 tháng 10T622 tháng 8ngày Giáp TýHàn lộ
9 tháng 10T723 tháng 8ngày Ất Sửu
10 tháng 10CN24 tháng 8ngày Bính Dần
11 tháng 10T225 tháng 8ngày Đinh Mão
12 tháng 10T326 tháng 8ngày Mậu Thìn
13 tháng 10T427 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 10T528 tháng 8ngày Canh Ngọ
15 tháng 10T629 tháng 8ngày Tân Mùi
16 tháng 10T730 tháng 8ngày Nhâm Thân
17 tháng 10CNmùng 1 tháng 9ngày Quý Dậu
18 tháng 10T2mùng 2 tháng 9ngày Giáp Tuất
19 tháng 10T3mùng 3 tháng 9ngày Ất Hợi
20 tháng 10T4mùng 4 tháng 9ngày Bính Tý
21 tháng 10T5mùng 5 tháng 9ngày Đinh Sửu
22 tháng 10T6mùng 6 tháng 9ngày Mậu Dần
23 tháng 10T7mùng 7 tháng 9ngày Kỷ Mão
24 tháng 10CNmùng 8 tháng 9ngày Canh ThìnSương giáng
25 tháng 10T2mùng 9 tháng 9ngày Tân Tỵ
26 tháng 10T3mùng 10 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 10T411 tháng 9ngày Quý Mùi
28 tháng 10T512 tháng 9ngày Giáp Thân
29 tháng 10T613 tháng 9ngày Ất Dậu
30 tháng 10T714 tháng 9ngày Bính Tuất
31 tháng 10CN15 tháng 9ngày Đinh Hợi

Tháng 11, 1982

Âm lịch 16/9 – 16/10 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T216 tháng 9ngày Mậu Tý
2 tháng 11T317 tháng 9ngày Kỷ Sửu
3 tháng 11T418 tháng 9ngày Canh Dần
4 tháng 11T519 tháng 9ngày Tân Mão
5 tháng 11T620 tháng 9ngày Nhâm Thìn
6 tháng 11T721 tháng 9ngày Quý Tỵ
7 tháng 11CN22 tháng 9ngày Giáp Ngọ
8 tháng 11T223 tháng 9ngày Ất MùiLập đông
9 tháng 11T324 tháng 9ngày Bính Thân
10 tháng 11T425 tháng 9ngày Đinh Dậu
11 tháng 11T526 tháng 9ngày Mậu Tuất
12 tháng 11T627 tháng 9ngày Kỷ Hợi
13 tháng 11T728 tháng 9ngày Canh Tý
14 tháng 11CN29 tháng 9ngày Tân Sửu
15 tháng 11T2mùng 1 tháng 10ngày Nhâm Dần
16 tháng 11T3mùng 2 tháng 10ngày Quý Mão
17 tháng 11T4mùng 3 tháng 10ngày Giáp Thìn
18 tháng 11T5mùng 4 tháng 10ngày Ất Tỵ
19 tháng 11T6mùng 5 tháng 10ngày Bính Ngọ
20 tháng 11T7mùng 6 tháng 10ngày Đinh Mùi
21 tháng 11CNmùng 7 tháng 10ngày Mậu Thân
22 tháng 11T2mùng 8 tháng 10ngày Kỷ DậuTiểu tuyết
23 tháng 11T3mùng 9 tháng 10ngày Canh Tuất
24 tháng 11T4mùng 10 tháng 10ngày Tân Hợi
25 tháng 11T511 tháng 10ngày Nhâm Tý
26 tháng 11T612 tháng 10ngày Quý Sửu
27 tháng 11T713 tháng 10ngày Giáp Dần
28 tháng 11CN14 tháng 10ngày Ất Mão
29 tháng 11T215 tháng 10ngày Bính Thìn
30 tháng 11T316 tháng 10ngày Đinh Tỵ

Tháng 12, 1982

Âm lịch 17/10 – 17/11 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T417 tháng 10ngày Mậu Ngọ
2 tháng 12T518 tháng 10ngày Kỷ Mùi
3 tháng 12T619 tháng 10ngày Canh Thân
4 tháng 12T720 tháng 10ngày Tân Dậu
5 tháng 12CN21 tháng 10ngày Nhâm Tuất
6 tháng 12T222 tháng 10ngày Quý Hợi
7 tháng 12T323 tháng 10ngày Giáp TýĐại tuyết
8 tháng 12T424 tháng 10ngày Ất Sửu
9 tháng 12T525 tháng 10ngày Bính Dần
10 tháng 12T626 tháng 10ngày Đinh Mão
11 tháng 12T727 tháng 10ngày Mậu Thìn
12 tháng 12CN28 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
13 tháng 12T229 tháng 10ngày Canh Ngọ
14 tháng 12T330 tháng 10ngày Tân Mùi
15 tháng 12T4mùng 1 tháng 11ngày Nhâm Thân
16 tháng 12T5mùng 2 tháng 11ngày Quý Dậu
17 tháng 12T6mùng 3 tháng 11ngày Giáp Tuất
18 tháng 12T7mùng 4 tháng 11ngày Ất Hợi
19 tháng 12CNmùng 5 tháng 11ngày Bính Tý
20 tháng 12T2mùng 6 tháng 11ngày Đinh Sửu
21 tháng 12T3mùng 7 tháng 11ngày Mậu Dần
22 tháng 12T4mùng 8 tháng 11ngày Kỷ MãoĐông chí
23 tháng 12T5mùng 9 tháng 11ngày Canh Thìn
24 tháng 12T6mùng 10 tháng 11ngày Tân Tỵ
25 tháng 12T711 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
26 tháng 12CN12 tháng 11ngày Quý Mùi
27 tháng 12T213 tháng 11ngày Giáp Thân
28 tháng 12T314 tháng 11ngày Ất Dậu
29 tháng 12T415 tháng 11ngày Bính Tuất
30 tháng 12T516 tháng 11ngày Đinh Hợi
31 tháng 12T617 tháng 11ngày Mậu Tý