Lịch Âm

Lịch âm năm 1983

Năm 1983, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 13 tháng 2, bắt đầu năm Quý Hợi (Năm con Lợn). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T7Tết Dương lịch18 tháng 11
5 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
12 tháng 2T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
13 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
14 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
15 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
27 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
15 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
22 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất18 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động19 tháng 3
27 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
15 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
23 tháng 8T3Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh25 tháng 7
21 tháng 9T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T523 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T622 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3CN22 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T2mùng 7 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T322 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T4mùng 8 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T624 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T7mùng 9 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T225 tháng 4
Hạ chí22 tháng 6T412 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T527 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T714 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T230 tháng 6
Xử thử24 tháng 8T416 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T5mùng 2 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T617 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10CNmùng 4 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T219 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T3mùng 4 tháng 10
Tiểu tuyết23 tháng 11T419 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T4mùng 4 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T519 tháng 11

Tháng 1, 1983

Âm lịch 18/11 – 18/12 · năm Nhâm Tuất
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T718 tháng 11ngày Kỷ SửuTết Dương lịch
2 tháng 1CN19 tháng 11ngày Canh Dần
3 tháng 1T220 tháng 11ngày Tân Mão
4 tháng 1T321 tháng 11ngày Nhâm Thìn
5 tháng 1T422 tháng 11ngày Quý Tỵ
6 tháng 1T523 tháng 11ngày Giáp NgọTiểu hàn
7 tháng 1T624 tháng 11ngày Ất Mùi
8 tháng 1T725 tháng 11ngày Bính Thân
9 tháng 1CN26 tháng 11ngày Đinh Dậu
10 tháng 1T227 tháng 11ngày Mậu Tuất
11 tháng 1T328 tháng 11ngày Kỷ Hợi
12 tháng 1T429 tháng 11ngày Canh Tý
13 tháng 1T530 tháng 11ngày Tân Sửu
14 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Nhâm Dần
15 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Quý Mão
16 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Giáp Thìn
17 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Ất Tỵ
18 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Bính Ngọ
19 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Đinh Mùi
20 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Mậu ThânĐại hàn
21 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
22 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Canh Tuất
23 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Tân Hợi
24 tháng 1T211 tháng Chạpngày Nhâm Tý
25 tháng 1T312 tháng Chạpngày Quý Sửu
26 tháng 1T413 tháng Chạpngày Giáp Dần
27 tháng 1T514 tháng Chạpngày Ất Mão
28 tháng 1T615 tháng Chạpngày Bính Thìn
29 tháng 1T716 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
30 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
31 tháng 1T218 tháng Chạpngày Kỷ Mùi

Tháng 2, 1983

Âm lịch 19/12/1982 – 16/1/1983 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T319 tháng Chạpngày Canh Thân
2 tháng 2T420 tháng Chạpngày Tân Dậu
3 tháng 2T521 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
4 tháng 2T622 tháng Chạpngày Quý HợiLập xuân
5 tháng 2T723 tháng Chạpngày Giáp TýÔng Công Ông Táo
6 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Ất Sửu
7 tháng 2T225 tháng Chạpngày Bính Dần
8 tháng 2T326 tháng Chạpngày Đinh Mão
9 tháng 2T427 tháng Chạpngày Mậu Thìn
10 tháng 2T528 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
11 tháng 2T629 tháng Chạpngày Canh Ngọ
12 tháng 2T730 tháng Chạpngày Tân MùiNghỉ Tết
13 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Nhâm ThânTết Nguyên Đán
14 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Quý DậuNghỉ Tết
15 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Giáp TuấtNghỉ Tết
16 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Ất Hợi
17 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Bính Tý
18 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Sửu
19 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Mậu DầnVũ thủy
20 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Mão
21 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Canh Thìn
22 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Tân Tỵ
23 tháng 2T411 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
24 tháng 2T512 tháng Giêngngày Quý Mùi
25 tháng 2T613 tháng Giêngngày Giáp Thân
26 tháng 2T714 tháng Giêngngày Ất Dậu
27 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Bính TuấtTết Nguyên Tiêu
28 tháng 2T216 tháng Giêngngày Đinh Hợi

Tháng 3, 1983

Âm lịch 17/1 – 17/2 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T317 tháng Giêngngày Mậu Tý
2 tháng 3T418 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
3 tháng 3T519 tháng Giêngngày Canh Dần
4 tháng 3T620 tháng Giêngngày Tân Mão
5 tháng 3T721 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
6 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Quý TỵKinh trập
7 tháng 3T223 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
8 tháng 3T324 tháng Giêngngày Ất Mùi
9 tháng 3T425 tháng Giêngngày Bính Thân
10 tháng 3T526 tháng Giêngngày Đinh Dậu
11 tháng 3T627 tháng Giêngngày Mậu Tuất
12 tháng 3T728 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
13 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Canh Tý
14 tháng 3T230 tháng Giêngngày Tân Sửu
15 tháng 3T3mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Dần
16 tháng 3T4mùng 2 tháng 2ngày Quý Mão
17 tháng 3T5mùng 3 tháng 2ngày Giáp Thìn
18 tháng 3T6mùng 4 tháng 2ngày Ất Tỵ
19 tháng 3T7mùng 5 tháng 2ngày Bính Ngọ
20 tháng 3CNmùng 6 tháng 2ngày Đinh Mùi
21 tháng 3T2mùng 7 tháng 2ngày Mậu ThânXuân phân
22 tháng 3T3mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Dậu
23 tháng 3T4mùng 9 tháng 2ngày Canh Tuất
24 tháng 3T5mùng 10 tháng 2ngày Tân Hợi
25 tháng 3T611 tháng 2ngày Nhâm Tý
26 tháng 3T712 tháng 2ngày Quý Sửu
27 tháng 3CN13 tháng 2ngày Giáp Dần
28 tháng 3T214 tháng 2ngày Ất Mão
29 tháng 3T315 tháng 2ngày Bính Thìn
30 tháng 3T416 tháng 2ngày Đinh Tỵ
31 tháng 3T517 tháng 2ngày Mậu Ngọ

Tháng 4, 1983

Âm lịch 18/2 – 18/3 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T618 tháng 2ngày Kỷ Mùi
2 tháng 4T719 tháng 2ngày Canh Thân
3 tháng 4CN20 tháng 2ngày Tân Dậu
4 tháng 4T221 tháng 2ngày Nhâm Tuất
5 tháng 4T322 tháng 2ngày Quý HợiThanh minh
6 tháng 4T423 tháng 2ngày Giáp Tý
7 tháng 4T524 tháng 2ngày Ất Sửu
8 tháng 4T625 tháng 2ngày Bính Dần
9 tháng 4T726 tháng 2ngày Đinh Mão
10 tháng 4CN27 tháng 2ngày Mậu Thìn
11 tháng 4T228 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 4T329 tháng 2ngày Canh Ngọ
13 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Tân Mùi
14 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Nhâm Thân
15 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Quý DậuTết Hàn Thực
16 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Giáp Tuất
17 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Ất Hợi
18 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Bính Tý
19 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Đinh Sửu
20 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Mậu DầnCốc vũ
21 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Kỷ Mão
22 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Canh ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
23 tháng 4T711 tháng 3ngày Tân Tỵ
24 tháng 4CN12 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 4T213 tháng 3ngày Quý Mùi
26 tháng 4T314 tháng 3ngày Giáp Thân
27 tháng 4T415 tháng 3ngày Ất Dậu
28 tháng 4T516 tháng 3ngày Bính Tuất
29 tháng 4T617 tháng 3ngày Đinh Hợi
30 tháng 4T718 tháng 3ngày Mậu TýNgày Thống nhất

Tháng 5, 1983

Âm lịch 19/3 – 19/4 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN19 tháng 3ngày Kỷ SửuQuốc tế Lao động
2 tháng 5T220 tháng 3ngày Canh Dần
3 tháng 5T321 tháng 3ngày Tân Mão
4 tháng 5T422 tháng 3ngày Nhâm Thìn
5 tháng 5T523 tháng 3ngày Quý Tỵ
6 tháng 5T624 tháng 3ngày Giáp NgọLập hạ
7 tháng 5T725 tháng 3ngày Ất Mùi
8 tháng 5CN26 tháng 3ngày Bính Thân
9 tháng 5T227 tháng 3ngày Đinh Dậu
10 tháng 5T328 tháng 3ngày Mậu Tuất
11 tháng 5T429 tháng 3ngày Kỷ Hợi
12 tháng 5T530 tháng 3ngày Canh Tý
13 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Tân Sửu
14 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Dần
15 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Quý Mão
16 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Giáp Thìn
17 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Ất Tỵ
18 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Bính Ngọ
19 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Đinh Mùi
20 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Mậu Thân
21 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Kỷ DậuTiểu mãn
22 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Canh Tuất
23 tháng 5T211 tháng 4ngày Tân Hợi
24 tháng 5T312 tháng 4ngày Nhâm Tý
25 tháng 5T413 tháng 4ngày Quý Sửu
26 tháng 5T514 tháng 4ngày Giáp Dần
27 tháng 5T615 tháng 4ngày Ất MãoLễ Phật Đản
28 tháng 5T716 tháng 4ngày Bính Thìn
29 tháng 5CN17 tháng 4ngày Đinh Tỵ
30 tháng 5T218 tháng 4ngày Mậu Ngọ
31 tháng 5T319 tháng 4ngày Kỷ Mùi

Tháng 6, 1983

Âm lịch 20/4 – 20/5 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T420 tháng 4ngày Canh Thân
2 tháng 6T521 tháng 4ngày Tân Dậu
3 tháng 6T622 tháng 4ngày Nhâm Tuất
4 tháng 6T723 tháng 4ngày Quý Hợi
5 tháng 6CN24 tháng 4ngày Giáp Tý
6 tháng 6T225 tháng 4ngày Ất SửuMang chủng
7 tháng 6T326 tháng 4ngày Bính Dần
8 tháng 6T427 tháng 4ngày Đinh Mão
9 tháng 6T528 tháng 4ngày Mậu Thìn
10 tháng 6T629 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Canh Ngọ
12 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Tân Mùi
13 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Thân
14 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Quý Dậu
15 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Giáp TuấtTết Đoan Ngọ
16 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Ất Hợi
17 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Bính Tý
18 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Đinh Sửu
19 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Mậu Dần
20 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Mão
21 tháng 6T311 tháng 5ngày Canh Thìn
22 tháng 6T412 tháng 5ngày Tân TỵHạ chí
23 tháng 6T513 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 6T614 tháng 5ngày Quý Mùi
25 tháng 6T715 tháng 5ngày Giáp Thân
26 tháng 6CN16 tháng 5ngày Ất Dậu
27 tháng 6T217 tháng 5ngày Bính Tuất
28 tháng 6T318 tháng 5ngày Đinh Hợi
29 tháng 6T419 tháng 5ngày Mậu Tý
30 tháng 6T520 tháng 5ngày Kỷ Sửu

Tháng 7, 1983

Âm lịch 21/5 – 22/6 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T621 tháng 5ngày Canh Dần
2 tháng 7T722 tháng 5ngày Tân Mão
3 tháng 7CN23 tháng 5ngày Nhâm Thìn
4 tháng 7T224 tháng 5ngày Quý Tỵ
5 tháng 7T325 tháng 5ngày Giáp Ngọ
6 tháng 7T426 tháng 5ngày Ất Mùi
7 tháng 7T527 tháng 5ngày Bính ThânTiểu thử
8 tháng 7T628 tháng 5ngày Đinh Dậu
9 tháng 7T729 tháng 5ngày Mậu Tuất
10 tháng 7CNmùng 1 tháng 6ngày Kỷ Hợi
11 tháng 7T2mùng 2 tháng 6ngày Canh Tý
12 tháng 7T3mùng 3 tháng 6ngày Tân Sửu
13 tháng 7T4mùng 4 tháng 6ngày Nhâm Dần
14 tháng 7T5mùng 5 tháng 6ngày Quý Mão
15 tháng 7T6mùng 6 tháng 6ngày Giáp Thìn
16 tháng 7T7mùng 7 tháng 6ngày Ất Tỵ
17 tháng 7CNmùng 8 tháng 6ngày Bính Ngọ
18 tháng 7T2mùng 9 tháng 6ngày Đinh Mùi
19 tháng 7T3mùng 10 tháng 6ngày Mậu Thân
20 tháng 7T411 tháng 6ngày Kỷ Dậu
21 tháng 7T512 tháng 6ngày Canh Tuất
22 tháng 7T613 tháng 6ngày Tân Hợi
23 tháng 7T714 tháng 6ngày Nhâm TýĐại thử
24 tháng 7CN15 tháng 6ngày Quý Sửu
25 tháng 7T216 tháng 6ngày Giáp Dần
26 tháng 7T317 tháng 6ngày Ất Mão
27 tháng 7T418 tháng 6ngày Bính Thìn
28 tháng 7T519 tháng 6ngày Đinh Tỵ
29 tháng 7T620 tháng 6ngày Mậu Ngọ
30 tháng 7T721 tháng 6ngày Kỷ Mùi
31 tháng 7CN22 tháng 6ngày Canh Thân

Tháng 8, 1983

Âm lịch 23/6 – 23/7 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T223 tháng 6ngày Tân Dậu
2 tháng 8T324 tháng 6ngày Nhâm Tuất
3 tháng 8T425 tháng 6ngày Quý Hợi
4 tháng 8T526 tháng 6ngày Giáp Tý
5 tháng 8T627 tháng 6ngày Ất Sửu
6 tháng 8T728 tháng 6ngày Bính Dần
7 tháng 8CN29 tháng 6ngày Đinh Mão
8 tháng 8T230 tháng 6ngày Mậu ThìnLập thu
9 tháng 8T3mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
10 tháng 8T4mùng 2 tháng 7ngày Canh Ngọ
11 tháng 8T5mùng 3 tháng 7ngày Tân Mùi
12 tháng 8T6mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Thân
13 tháng 8T7mùng 5 tháng 7ngày Quý Dậu
14 tháng 8CNmùng 6 tháng 7ngày Giáp Tuất
15 tháng 8T2mùng 7 tháng 7ngày Ất Hợi
16 tháng 8T3mùng 8 tháng 7ngày Bính Tý
17 tháng 8T4mùng 9 tháng 7ngày Đinh Sửu
18 tháng 8T5mùng 10 tháng 7ngày Mậu Dần
19 tháng 8T611 tháng 7ngày Kỷ Mão
20 tháng 8T712 tháng 7ngày Canh Thìn
21 tháng 8CN13 tháng 7ngày Tân Tỵ
22 tháng 8T214 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
23 tháng 8T315 tháng 7ngày Quý MùiLễ Vu Lan
24 tháng 8T416 tháng 7ngày Giáp ThânXử thử
25 tháng 8T517 tháng 7ngày Ất Dậu
26 tháng 8T618 tháng 7ngày Bính Tuất
27 tháng 8T719 tháng 7ngày Đinh Hợi
28 tháng 8CN20 tháng 7ngày Mậu Tý
29 tháng 8T221 tháng 7ngày Kỷ Sửu
30 tháng 8T322 tháng 7ngày Canh Dần
31 tháng 8T423 tháng 7ngày Tân Mão

Tháng 9, 1983

Âm lịch 24/7 – 24/8 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T524 tháng 7ngày Nhâm Thìn
2 tháng 9T625 tháng 7ngày Quý TỵQuốc khánh
3 tháng 9T726 tháng 7ngày Giáp Ngọ
4 tháng 9CN27 tháng 7ngày Ất Mùi
5 tháng 9T228 tháng 7ngày Bính Thân
6 tháng 9T329 tháng 7ngày Đinh Dậu
7 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Mậu Tuất
8 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Kỷ HợiBạch lộ
9 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Canh Tý
10 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Tân Sửu
11 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Nhâm Dần
12 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Quý Mão
13 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Giáp Thìn
14 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Ất Tỵ
15 tháng 9T5mùng 9 tháng 8ngày Bính Ngọ
16 tháng 9T6mùng 10 tháng 8ngày Đinh Mùi
17 tháng 9T711 tháng 8ngày Mậu Thân
18 tháng 9CN12 tháng 8ngày Kỷ Dậu
19 tháng 9T213 tháng 8ngày Canh Tuất
20 tháng 9T314 tháng 8ngày Tân Hợi
21 tháng 9T415 tháng 8ngày Nhâm TýTết Trung Thu
22 tháng 9T516 tháng 8ngày Quý Sửu
23 tháng 9T617 tháng 8ngày Giáp DầnThu phân
24 tháng 9T718 tháng 8ngày Ất Mão
25 tháng 9CN19 tháng 8ngày Bính Thìn
26 tháng 9T220 tháng 8ngày Đinh Tỵ
27 tháng 9T321 tháng 8ngày Mậu Ngọ
28 tháng 9T422 tháng 8ngày Kỷ Mùi
29 tháng 9T523 tháng 8ngày Canh Thân
30 tháng 9T624 tháng 8ngày Tân Dậu

Tháng 10, 1983

Âm lịch 25/8 – 26/9 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T725 tháng 8ngày Nhâm Tuất
2 tháng 10CN26 tháng 8ngày Quý Hợi
3 tháng 10T227 tháng 8ngày Giáp Tý
4 tháng 10T328 tháng 8ngày Ất Sửu
5 tháng 10T429 tháng 8ngày Bính Dần
6 tháng 10T5mùng 1 tháng 9ngày Đinh Mão
7 tháng 10T6mùng 2 tháng 9ngày Mậu Thìn
8 tháng 10T7mùng 3 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
9 tháng 10CNmùng 4 tháng 9ngày Canh NgọHàn lộ
10 tháng 10T2mùng 5 tháng 9ngày Tân Mùi
11 tháng 10T3mùng 6 tháng 9ngày Nhâm Thân
12 tháng 10T4mùng 7 tháng 9ngày Quý Dậu
13 tháng 10T5mùng 8 tháng 9ngày Giáp Tuất
14 tháng 10T6mùng 9 tháng 9ngày Ất Hợi
15 tháng 10T7mùng 10 tháng 9ngày Bính Tý
16 tháng 10CN11 tháng 9ngày Đinh Sửu
17 tháng 10T212 tháng 9ngày Mậu Dần
18 tháng 10T313 tháng 9ngày Kỷ Mão
19 tháng 10T414 tháng 9ngày Canh Thìn
20 tháng 10T515 tháng 9ngày Tân Tỵ
21 tháng 10T616 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
22 tháng 10T717 tháng 9ngày Quý Mùi
23 tháng 10CN18 tháng 9ngày Giáp Thân
24 tháng 10T219 tháng 9ngày Ất DậuSương giáng
25 tháng 10T320 tháng 9ngày Bính Tuất
26 tháng 10T421 tháng 9ngày Đinh Hợi
27 tháng 10T522 tháng 9ngày Mậu Tý
28 tháng 10T623 tháng 9ngày Kỷ Sửu
29 tháng 10T724 tháng 9ngày Canh Dần
30 tháng 10CN25 tháng 9ngày Tân Mão
31 tháng 10T226 tháng 9ngày Nhâm Thìn

Tháng 11, 1983

Âm lịch 27/9 – 26/10 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T327 tháng 9ngày Quý Tỵ
2 tháng 11T428 tháng 9ngày Giáp Ngọ
3 tháng 11T529 tháng 9ngày Ất Mùi
4 tháng 11T630 tháng 9ngày Bính Thân
5 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Đinh Dậu
6 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Mậu Tuất
7 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Kỷ Hợi
8 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Canh TýLập đông
9 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Tân Sửu
10 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Nhâm Dần
11 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Quý Mão
12 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Giáp Thìn
13 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Ất Tỵ
14 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Bính Ngọ
15 tháng 11T311 tháng 10ngày Đinh Mùi
16 tháng 11T412 tháng 10ngày Mậu Thân
17 tháng 11T513 tháng 10ngày Kỷ Dậu
18 tháng 11T614 tháng 10ngày Canh Tuất
19 tháng 11T715 tháng 10ngày Tân Hợi
20 tháng 11CN16 tháng 10ngày Nhâm Tý
21 tháng 11T217 tháng 10ngày Quý Sửu
22 tháng 11T318 tháng 10ngày Giáp Dần
23 tháng 11T419 tháng 10ngày Ất MãoTiểu tuyết
24 tháng 11T520 tháng 10ngày Bính Thìn
25 tháng 11T621 tháng 10ngày Đinh Tỵ
26 tháng 11T722 tháng 10ngày Mậu Ngọ
27 tháng 11CN23 tháng 10ngày Kỷ Mùi
28 tháng 11T224 tháng 10ngày Canh Thân
29 tháng 11T325 tháng 10ngày Tân Dậu
30 tháng 11T426 tháng 10ngày Nhâm Tuất

Tháng 12, 1983

Âm lịch 27/10 – 28/11 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T527 tháng 10ngày Quý Hợi
2 tháng 12T628 tháng 10ngày Giáp Tý
3 tháng 12T729 tháng 10ngày Ất Sửu
4 tháng 12CNmùng 1 tháng 11ngày Bính Dần
5 tháng 12T2mùng 2 tháng 11ngày Đinh Mão
6 tháng 12T3mùng 3 tháng 11ngày Mậu Thìn
7 tháng 12T4mùng 4 tháng 11ngày Kỷ TỵĐại tuyết
8 tháng 12T5mùng 5 tháng 11ngày Canh Ngọ
9 tháng 12T6mùng 6 tháng 11ngày Tân Mùi
10 tháng 12T7mùng 7 tháng 11ngày Nhâm Thân
11 tháng 12CNmùng 8 tháng 11ngày Quý Dậu
12 tháng 12T2mùng 9 tháng 11ngày Giáp Tuất
13 tháng 12T3mùng 10 tháng 11ngày Ất Hợi
14 tháng 12T411 tháng 11ngày Bính Tý
15 tháng 12T512 tháng 11ngày Đinh Sửu
16 tháng 12T613 tháng 11ngày Mậu Dần
17 tháng 12T714 tháng 11ngày Kỷ Mão
18 tháng 12CN15 tháng 11ngày Canh Thìn
19 tháng 12T216 tháng 11ngày Tân Tỵ
20 tháng 12T317 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
21 tháng 12T418 tháng 11ngày Quý Mùi
22 tháng 12T519 tháng 11ngày Giáp ThânĐông chí
23 tháng 12T620 tháng 11ngày Ất Dậu
24 tháng 12T721 tháng 11ngày Bính Tuất
25 tháng 12CN22 tháng 11ngày Đinh Hợi
26 tháng 12T223 tháng 11ngày Mậu Tý
27 tháng 12T324 tháng 11ngày Kỷ Sửu
28 tháng 12T425 tháng 11ngày Canh Dần
29 tháng 12T526 tháng 11ngày Tân Mão
30 tháng 12T627 tháng 11ngày Nhâm Thìn
31 tháng 12T728 tháng 11ngày Quý Tỵ