Lịch Âm

Lịch âm năm 1984

Năm 1984, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 2 tháng 2, bắt đầu năm Giáp Tý (Năm con Chuột). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1CNTết Dương lịch29 tháng 11
25 tháng 1T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
1 tháng 2T4Nghỉ Tết30 tháng Chạp
2 tháng 2T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
3 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
4 tháng 2T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
16 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
3 tháng 4T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
10 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T2Ngày Thống nhất30 tháng 3
1 tháng 5T3Quốc tế Lao độngmùng 1 tháng 4
15 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
3 tháng 6CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
11 tháng 8T7Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9CNQuốc khánhmùng 7 tháng 8
10 tháng 9T2Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạp
Đại hàn21 tháng 1T719 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2CN18 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T2mùng 3 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T318 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T4mùng 4 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T620 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T7mùng 5 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T221 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6T3mùng 7 tháng 5
Hạ chí21 tháng 6T523 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T7mùng 9 tháng 6
Đại thử22 tháng 7CN24 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T311 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T527 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T612 tháng 8
Thu phân23 tháng 9CN28 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T214 tháng 9
Sương giáng23 tháng 10T329 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T415 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T530 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T615 tháng 11
Đông chí21 tháng 12T629 tháng 11

Tháng 1, 1984

Âm lịch 29/11 – 29/12 · năm Quý Hợi
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1CN29 tháng 11ngày Giáp NgọTết Dương lịch
2 tháng 1T230 tháng 11ngày Ất Mùi
3 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Bính Thân
4 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Đinh Dậu
5 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Mậu Tuất
6 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Kỷ HợiTiểu hàn
7 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Canh Tý
8 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Tân Sửu
9 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Nhâm Dần
10 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Quý Mão
11 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Giáp Thìn
12 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Ất Tỵ
13 tháng 1T611 tháng Chạpngày Bính Ngọ
14 tháng 1T712 tháng Chạpngày Đinh Mùi
15 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Mậu Thân
16 tháng 1T214 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
17 tháng 1T315 tháng Chạpngày Canh Tuất
18 tháng 1T416 tháng Chạpngày Tân Hợi
19 tháng 1T517 tháng Chạpngày Nhâm Tý
20 tháng 1T618 tháng Chạpngày Quý Sửu
21 tháng 1T719 tháng Chạpngày Giáp DầnĐại hàn
22 tháng 1CN20 tháng Chạpngày Ất Mão
23 tháng 1T221 tháng Chạpngày Bính Thìn
24 tháng 1T322 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
25 tháng 1T423 tháng Chạpngày Mậu NgọÔng Công Ông Táo
26 tháng 1T524 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
27 tháng 1T625 tháng Chạpngày Canh Thân
28 tháng 1T726 tháng Chạpngày Tân Dậu
29 tháng 1CN27 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
30 tháng 1T228 tháng Chạpngày Quý Hợi
31 tháng 1T329 tháng Chạpngày Giáp Tý

Tháng 2, 1984

Âm lịch 30/12/1983 – 28/1/1984 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T430 tháng Chạpngày Ất SửuNghỉ Tết
2 tháng 2T5mùng 1 tháng Giêngngày Bính DầnTết Nguyên Đán
3 tháng 2T6mùng 2 tháng Giêngngày Đinh MãoNghỉ Tết
4 tháng 2T7mùng 3 tháng Giêngngày Mậu ThìnNghỉ Tết, Lập xuân
5 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
6 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Canh Ngọ
7 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Tân Mùi
8 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Nhâm Thân
9 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Quý Dậu
10 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Giáp Tuất
11 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Ất Hợi
12 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Bính Tý
13 tháng 2T212 tháng Giêngngày Đinh Sửu
14 tháng 2T313 tháng Giêngngày Mậu Dần
15 tháng 2T414 tháng Giêngngày Kỷ Mão
16 tháng 2T515 tháng Giêngngày Canh ThìnTết Nguyên Tiêu
17 tháng 2T616 tháng Giêngngày Tân Tỵ
18 tháng 2T717 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
19 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Quý MùiVũ thủy
20 tháng 2T219 tháng Giêngngày Giáp Thân
21 tháng 2T320 tháng Giêngngày Ất Dậu
22 tháng 2T421 tháng Giêngngày Bính Tuất
23 tháng 2T522 tháng Giêngngày Đinh Hợi
24 tháng 2T623 tháng Giêngngày Mậu Tý
25 tháng 2T724 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
26 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Canh Dần
27 tháng 2T226 tháng Giêngngày Tân Mão
28 tháng 2T327 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
29 tháng 2T428 tháng Giêngngày Quý Tỵ

Tháng 3, 1984

Âm lịch 29/1 – 29/2 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T529 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
2 tháng 3T630 tháng Giêngngày Ất Mùi
3 tháng 3T7mùng 1 tháng 2ngày Bính Thân
4 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Đinh Dậu
5 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Mậu TuấtKinh trập
6 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Kỷ Hợi
7 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Canh Tý
8 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Tân Sửu
9 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Nhâm Dần
10 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Quý Mão
11 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Giáp Thìn
12 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Ất Tỵ
13 tháng 3T311 tháng 2ngày Bính Ngọ
14 tháng 3T412 tháng 2ngày Đinh Mùi
15 tháng 3T513 tháng 2ngày Mậu Thân
16 tháng 3T614 tháng 2ngày Kỷ Dậu
17 tháng 3T715 tháng 2ngày Canh Tuất
18 tháng 3CN16 tháng 2ngày Tân Hợi
19 tháng 3T217 tháng 2ngày Nhâm Tý
20 tháng 3T318 tháng 2ngày Quý SửuXuân phân
21 tháng 3T419 tháng 2ngày Giáp Dần
22 tháng 3T520 tháng 2ngày Ất Mão
23 tháng 3T621 tháng 2ngày Bính Thìn
24 tháng 3T722 tháng 2ngày Đinh Tỵ
25 tháng 3CN23 tháng 2ngày Mậu Ngọ
26 tháng 3T224 tháng 2ngày Kỷ Mùi
27 tháng 3T325 tháng 2ngày Canh Thân
28 tháng 3T426 tháng 2ngày Tân Dậu
29 tháng 3T527 tháng 2ngày Nhâm Tuất
30 tháng 3T628 tháng 2ngày Quý Hợi
31 tháng 3T729 tháng 2ngày Giáp Tý

Tháng 4, 1984

Âm lịch 1/3 – 30/3 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4CNmùng 1 tháng 3ngày Ất Sửu
2 tháng 4T2mùng 2 tháng 3ngày Bính Dần
3 tháng 4T3mùng 3 tháng 3ngày Đinh MãoTết Hàn Thực
4 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Mậu ThìnThanh minh
5 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
6 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Canh Ngọ
7 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Tân Mùi
8 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Nhâm Thân
9 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Quý Dậu
10 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Giáp TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
11 tháng 4T411 tháng 3ngày Ất Hợi
12 tháng 4T512 tháng 3ngày Bính Tý
13 tháng 4T613 tháng 3ngày Đinh Sửu
14 tháng 4T714 tháng 3ngày Mậu Dần
15 tháng 4CN15 tháng 3ngày Kỷ Mão
16 tháng 4T216 tháng 3ngày Canh Thìn
17 tháng 4T317 tháng 3ngày Tân Tỵ
18 tháng 4T418 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
19 tháng 4T519 tháng 3ngày Quý Mùi
20 tháng 4T620 tháng 3ngày Giáp ThânCốc vũ
21 tháng 4T721 tháng 3ngày Ất Dậu
22 tháng 4CN22 tháng 3ngày Bính Tuất
23 tháng 4T223 tháng 3ngày Đinh Hợi
24 tháng 4T324 tháng 3ngày Mậu Tý
25 tháng 4T425 tháng 3ngày Kỷ Sửu
26 tháng 4T526 tháng 3ngày Canh Dần
27 tháng 4T627 tháng 3ngày Tân Mão
28 tháng 4T728 tháng 3ngày Nhâm Thìn
29 tháng 4CN29 tháng 3ngày Quý Tỵ
30 tháng 4T230 tháng 3ngày Giáp NgọNgày Thống nhất

Tháng 5, 1984

Âm lịch 1/4 – 2/5 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T3mùng 1 tháng 4ngày Ất MùiQuốc tế Lao động
2 tháng 5T4mùng 2 tháng 4ngày Bính Thân
3 tháng 5T5mùng 3 tháng 4ngày Đinh Dậu
4 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Mậu Tuất
5 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Kỷ HợiLập hạ
6 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Canh Tý
7 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Tân Sửu
8 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Nhâm Dần
9 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Quý Mão
10 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Giáp Thìn
11 tháng 5T611 tháng 4ngày Ất Tỵ
12 tháng 5T712 tháng 4ngày Bính Ngọ
13 tháng 5CN13 tháng 4ngày Đinh Mùi
14 tháng 5T214 tháng 4ngày Mậu Thân
15 tháng 5T315 tháng 4ngày Kỷ DậuLễ Phật Đản
16 tháng 5T416 tháng 4ngày Canh Tuất
17 tháng 5T517 tháng 4ngày Tân Hợi
18 tháng 5T618 tháng 4ngày Nhâm Tý
19 tháng 5T719 tháng 4ngày Quý Sửu
20 tháng 5CN20 tháng 4ngày Giáp Dần
21 tháng 5T221 tháng 4ngày Ất MãoTiểu mãn
22 tháng 5T322 tháng 4ngày Bính Thìn
23 tháng 5T423 tháng 4ngày Đinh Tỵ
24 tháng 5T524 tháng 4ngày Mậu Ngọ
25 tháng 5T625 tháng 4ngày Kỷ Mùi
26 tháng 5T726 tháng 4ngày Canh Thân
27 tháng 5CN27 tháng 4ngày Tân Dậu
28 tháng 5T228 tháng 4ngày Nhâm Tuất
29 tháng 5T329 tháng 4ngày Quý Hợi
30 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Giáp Tý
31 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Ất Sửu

Tháng 6, 1984

Âm lịch 3/5 – 2/6 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T6mùng 3 tháng 5ngày Bính Dần
2 tháng 6T7mùng 4 tháng 5ngày Đinh Mão
3 tháng 6CNmùng 5 tháng 5ngày Mậu ThìnTết Đoan Ngọ
4 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
5 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Canh NgọMang chủng
6 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Tân Mùi
7 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Nhâm Thân
8 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Quý Dậu
9 tháng 6T711 tháng 5ngày Giáp Tuất
10 tháng 6CN12 tháng 5ngày Ất Hợi
11 tháng 6T213 tháng 5ngày Bính Tý
12 tháng 6T314 tháng 5ngày Đinh Sửu
13 tháng 6T415 tháng 5ngày Mậu Dần
14 tháng 6T516 tháng 5ngày Kỷ Mão
15 tháng 6T617 tháng 5ngày Canh Thìn
16 tháng 6T718 tháng 5ngày Tân Tỵ
17 tháng 6CN19 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
18 tháng 6T220 tháng 5ngày Quý Mùi
19 tháng 6T321 tháng 5ngày Giáp Thân
20 tháng 6T422 tháng 5ngày Ất Dậu
21 tháng 6T523 tháng 5ngày Bính TuấtHạ chí
22 tháng 6T624 tháng 5ngày Đinh Hợi
23 tháng 6T725 tháng 5ngày Mậu Tý
24 tháng 6CN26 tháng 5ngày Kỷ Sửu
25 tháng 6T227 tháng 5ngày Canh Dần
26 tháng 6T328 tháng 5ngày Tân Mão
27 tháng 6T429 tháng 5ngày Nhâm Thìn
28 tháng 6T530 tháng 5ngày Quý Tỵ
29 tháng 6T6mùng 1 tháng 6ngày Giáp Ngọ
30 tháng 6T7mùng 2 tháng 6ngày Ất Mùi

Tháng 7, 1984

Âm lịch 3/6 – 4/7 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7CNmùng 3 tháng 6ngày Bính Thân
2 tháng 7T2mùng 4 tháng 6ngày Đinh Dậu
3 tháng 7T3mùng 5 tháng 6ngày Mậu Tuất
4 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Kỷ Hợi
5 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Canh Tý
6 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Tân Sửu
7 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Nhâm DầnTiểu thử
8 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Quý Mão
9 tháng 7T211 tháng 6ngày Giáp Thìn
10 tháng 7T312 tháng 6ngày Ất Tỵ
11 tháng 7T413 tháng 6ngày Bính Ngọ
12 tháng 7T514 tháng 6ngày Đinh Mùi
13 tháng 7T615 tháng 6ngày Mậu Thân
14 tháng 7T716 tháng 6ngày Kỷ Dậu
15 tháng 7CN17 tháng 6ngày Canh Tuất
16 tháng 7T218 tháng 6ngày Tân Hợi
17 tháng 7T319 tháng 6ngày Nhâm Tý
18 tháng 7T420 tháng 6ngày Quý Sửu
19 tháng 7T521 tháng 6ngày Giáp Dần
20 tháng 7T622 tháng 6ngày Ất Mão
21 tháng 7T723 tháng 6ngày Bính Thìn
22 tháng 7CN24 tháng 6ngày Đinh TỵĐại thử
23 tháng 7T225 tháng 6ngày Mậu Ngọ
24 tháng 7T326 tháng 6ngày Kỷ Mùi
25 tháng 7T427 tháng 6ngày Canh Thân
26 tháng 7T528 tháng 6ngày Tân Dậu
27 tháng 7T629 tháng 6ngày Nhâm Tuất
28 tháng 7T7mùng 1 tháng 7ngày Quý Hợi
29 tháng 7CNmùng 2 tháng 7ngày Giáp Tý
30 tháng 7T2mùng 3 tháng 7ngày Ất Sửu
31 tháng 7T3mùng 4 tháng 7ngày Bính Dần

Tháng 8, 1984

Âm lịch 5/7 – 5/8 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T4mùng 5 tháng 7ngày Đinh Mão
2 tháng 8T5mùng 6 tháng 7ngày Mậu Thìn
3 tháng 8T6mùng 7 tháng 7ngày Kỷ Tỵ
4 tháng 8T7mùng 8 tháng 7ngày Canh Ngọ
5 tháng 8CNmùng 9 tháng 7ngày Tân Mùi
6 tháng 8T2mùng 10 tháng 7ngày Nhâm Thân
7 tháng 8T311 tháng 7ngày Quý DậuLập thu
8 tháng 8T412 tháng 7ngày Giáp Tuất
9 tháng 8T513 tháng 7ngày Ất Hợi
10 tháng 8T614 tháng 7ngày Bính Tý
11 tháng 8T715 tháng 7ngày Đinh SửuLễ Vu Lan
12 tháng 8CN16 tháng 7ngày Mậu Dần
13 tháng 8T217 tháng 7ngày Kỷ Mão
14 tháng 8T318 tháng 7ngày Canh Thìn
15 tháng 8T419 tháng 7ngày Tân Tỵ
16 tháng 8T520 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
17 tháng 8T621 tháng 7ngày Quý Mùi
18 tháng 8T722 tháng 7ngày Giáp Thân
19 tháng 8CN23 tháng 7ngày Ất Dậu
20 tháng 8T224 tháng 7ngày Bính Tuất
21 tháng 8T325 tháng 7ngày Đinh Hợi
22 tháng 8T426 tháng 7ngày Mậu Tý
23 tháng 8T527 tháng 7ngày Kỷ SửuXử thử
24 tháng 8T628 tháng 7ngày Canh Dần
25 tháng 8T729 tháng 7ngày Tân Mão
26 tháng 8CN30 tháng 7ngày Nhâm Thìn
27 tháng 8T2mùng 1 tháng 8ngày Quý Tỵ
28 tháng 8T3mùng 2 tháng 8ngày Giáp Ngọ
29 tháng 8T4mùng 3 tháng 8ngày Ất Mùi
30 tháng 8T5mùng 4 tháng 8ngày Bính Thân
31 tháng 8T6mùng 5 tháng 8ngày Đinh Dậu

Tháng 9, 1984

Âm lịch 6/8 – 6/9 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T7mùng 6 tháng 8ngày Mậu Tuất
2 tháng 9CNmùng 7 tháng 8ngày Kỷ HợiQuốc khánh
3 tháng 9T2mùng 8 tháng 8ngày Canh Tý
4 tháng 9T3mùng 9 tháng 8ngày Tân Sửu
5 tháng 9T4mùng 10 tháng 8ngày Nhâm Dần
6 tháng 9T511 tháng 8ngày Quý Mão
7 tháng 9T612 tháng 8ngày Giáp ThìnBạch lộ
8 tháng 9T713 tháng 8ngày Ất Tỵ
9 tháng 9CN14 tháng 8ngày Bính Ngọ
10 tháng 9T215 tháng 8ngày Đinh MùiTết Trung Thu
11 tháng 9T316 tháng 8ngày Mậu Thân
12 tháng 9T417 tháng 8ngày Kỷ Dậu
13 tháng 9T518 tháng 8ngày Canh Tuất
14 tháng 9T619 tháng 8ngày Tân Hợi
15 tháng 9T720 tháng 8ngày Nhâm Tý
16 tháng 9CN21 tháng 8ngày Quý Sửu
17 tháng 9T222 tháng 8ngày Giáp Dần
18 tháng 9T323 tháng 8ngày Ất Mão
19 tháng 9T424 tháng 8ngày Bính Thìn
20 tháng 9T525 tháng 8ngày Đinh Tỵ
21 tháng 9T626 tháng 8ngày Mậu Ngọ
22 tháng 9T727 tháng 8ngày Kỷ Mùi
23 tháng 9CN28 tháng 8ngày Canh ThânThu phân
24 tháng 9T229 tháng 8ngày Tân Dậu
25 tháng 9T3mùng 1 tháng 9ngày Nhâm Tuất
26 tháng 9T4mùng 2 tháng 9ngày Quý Hợi
27 tháng 9T5mùng 3 tháng 9ngày Giáp Tý
28 tháng 9T6mùng 4 tháng 9ngày Ất Sửu
29 tháng 9T7mùng 5 tháng 9ngày Bính Dần
30 tháng 9CNmùng 6 tháng 9ngày Đinh Mão

Tháng 10, 1984

Âm lịch 7/9 – 8/10 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Mậu Thìn
2 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
3 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Canh Ngọ
4 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Tân Mùi
5 tháng 10T611 tháng 9ngày Nhâm Thân
6 tháng 10T712 tháng 9ngày Quý Dậu
7 tháng 10CN13 tháng 9ngày Giáp Tuất
8 tháng 10T214 tháng 9ngày Ất HợiHàn lộ
9 tháng 10T315 tháng 9ngày Bính Tý
10 tháng 10T416 tháng 9ngày Đinh Sửu
11 tháng 10T517 tháng 9ngày Mậu Dần
12 tháng 10T618 tháng 9ngày Kỷ Mão
13 tháng 10T719 tháng 9ngày Canh Thìn
14 tháng 10CN20 tháng 9ngày Tân Tỵ
15 tháng 10T221 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
16 tháng 10T322 tháng 9ngày Quý Mùi
17 tháng 10T423 tháng 9ngày Giáp Thân
18 tháng 10T524 tháng 9ngày Ất Dậu
19 tháng 10T625 tháng 9ngày Bính Tuất
20 tháng 10T726 tháng 9ngày Đinh Hợi
21 tháng 10CN27 tháng 9ngày Mậu Tý
22 tháng 10T228 tháng 9ngày Kỷ Sửu
23 tháng 10T329 tháng 9ngày Canh DầnSương giáng
24 tháng 10T4mùng 1 tháng 10ngày Tân Mão
25 tháng 10T5mùng 2 tháng 10ngày Nhâm Thìn
26 tháng 10T6mùng 3 tháng 10ngày Quý Tỵ
27 tháng 10T7mùng 4 tháng 10ngày Giáp Ngọ
28 tháng 10CNmùng 5 tháng 10ngày Ất Mùi
29 tháng 10T2mùng 6 tháng 10ngày Bính Thân
30 tháng 10T3mùng 7 tháng 10ngày Đinh Dậu
31 tháng 10T4mùng 8 tháng 10ngày Mậu Tuất

Tháng 11, 1984

Âm lịch 9/10 – 8/11 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Kỷ Hợi
2 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Canh Tý
3 tháng 11T711 tháng 10ngày Tân Sửu
4 tháng 11CN12 tháng 10ngày Nhâm Dần
5 tháng 11T213 tháng 10ngày Quý Mão
6 tháng 11T314 tháng 10ngày Giáp Thìn
7 tháng 11T415 tháng 10ngày Ất TỵLập đông
8 tháng 11T516 tháng 10ngày Bính Ngọ
9 tháng 11T617 tháng 10ngày Đinh Mùi
10 tháng 11T718 tháng 10ngày Mậu Thân
11 tháng 11CN19 tháng 10ngày Kỷ Dậu
12 tháng 11T220 tháng 10ngày Canh Tuất
13 tháng 11T321 tháng 10ngày Tân Hợi
14 tháng 11T422 tháng 10ngày Nhâm Tý
15 tháng 11T523 tháng 10ngày Quý Sửu
16 tháng 11T624 tháng 10ngày Giáp Dần
17 tháng 11T725 tháng 10ngày Ất Mão
18 tháng 11CN26 tháng 10ngày Bính Thìn
19 tháng 11T227 tháng 10ngày Đinh Tỵ
20 tháng 11T328 tháng 10ngày Mậu Ngọ
21 tháng 11T429 tháng 10ngày Kỷ Mùi
22 tháng 11T530 tháng 10ngày Canh ThânTiểu tuyết
23 tháng 11T6mùng 1 tháng 11ngày Tân Dậu
24 tháng 11T7mùng 2 tháng 11ngày Nhâm Tuất
25 tháng 11CNmùng 3 tháng 11ngày Quý Hợi
26 tháng 11T2mùng 4 tháng 11ngày Giáp Tý
27 tháng 11T3mùng 5 tháng 11ngày Ất Sửu
28 tháng 11T4mùng 6 tháng 11ngày Bính Dần
29 tháng 11T5mùng 7 tháng 11ngày Đinh Mão
30 tháng 11T6mùng 8 tháng 11ngày Mậu Thìn

Tháng 12, 1984

Âm lịch 9/11 – 10/12 · năm Giáp Tý
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
2 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Canh Ngọ
3 tháng 12T211 tháng 11ngày Tân Mùi
4 tháng 12T312 tháng 11ngày Nhâm Thân
5 tháng 12T413 tháng 11ngày Quý Dậu
6 tháng 12T514 tháng 11ngày Giáp Tuất
7 tháng 12T615 tháng 11ngày Ất HợiĐại tuyết
8 tháng 12T716 tháng 11ngày Bính Tý
9 tháng 12CN17 tháng 11ngày Đinh Sửu
10 tháng 12T218 tháng 11ngày Mậu Dần
11 tháng 12T319 tháng 11ngày Kỷ Mão
12 tháng 12T420 tháng 11ngày Canh Thìn
13 tháng 12T521 tháng 11ngày Tân Tỵ
14 tháng 12T622 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
15 tháng 12T723 tháng 11ngày Quý Mùi
16 tháng 12CN24 tháng 11ngày Giáp Thân
17 tháng 12T225 tháng 11ngày Ất Dậu
18 tháng 12T326 tháng 11ngày Bính Tuất
19 tháng 12T427 tháng 11ngày Đinh Hợi
20 tháng 12T528 tháng 11ngày Mậu Tý
21 tháng 12T629 tháng 11ngày Kỷ SửuĐông chí
22 tháng 12T7mùng 1 tháng Chạpngày Canh Dần
23 tháng 12CNmùng 2 tháng Chạpngày Tân Mão
24 tháng 12T2mùng 3 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
25 tháng 12T3mùng 4 tháng Chạpngày Quý Tỵ
26 tháng 12T4mùng 5 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
27 tháng 12T5mùng 6 tháng Chạpngày Ất Mùi
28 tháng 12T6mùng 7 tháng Chạpngày Bính Thân
29 tháng 12T7mùng 8 tháng Chạpngày Đinh Dậu
30 tháng 12CNmùng 9 tháng Chạpngày Mậu Tuất
31 tháng 12T2mùng 10 tháng Chạpngày Kỷ Hợi