Lịch Âm

Lịch âm năm 1985

Năm 1985, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 21 tháng 1, bắt đầu năm Ất Sửu (Năm con Trâu). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 2 nhuận âm lịch là ngày 21 tháng 3. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T3Tết Dương lịch11 tháng Chạp
13 tháng 1CNÔng Công Ông Táo23 tháng Chạp
20 tháng 1CNNghỉ Tết30 tháng Chạp
21 tháng 1T2Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
22 tháng 1T3Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
23 tháng 1T4Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
4 tháng 2T2Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
22 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
29 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T3Ngày Thống nhất11 tháng 3
1 tháng 5T4Quốc tế Lao động12 tháng 3
3 tháng 6T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
22 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
30 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T2Quốc khánh18 tháng 7
29 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1T715 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1CN30 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T215 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T330 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T314 tháng 2
Xuân phân20 tháng 3T429 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T616 tháng 2 nhuận
Cốc vũ20 tháng 4T7mùng 1 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5CN16 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T3mùng 2 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T518 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T6mùng 4 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7CN20 tháng 5
Đại thử23 tháng 7T3mùng 6 tháng 6
Lập thu7 tháng 8T421 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T6mùng 8 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T723 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T2mùng 9 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T324 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10T4mùng 10 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T525 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T611 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T726 tháng 10
Đông chí22 tháng 12CN11 tháng 11

Tháng 1, 1985

Âm lịch 11/12/1984 – 11/1/1985 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T311 tháng Chạpngày Canh TýTết Dương lịch
2 tháng 1T412 tháng Chạpngày Tân Sửu
3 tháng 1T513 tháng Chạpngày Nhâm Dần
4 tháng 1T614 tháng Chạpngày Quý Mão
5 tháng 1T715 tháng Chạpngày Giáp ThìnTiểu hàn
6 tháng 1CN16 tháng Chạpngày Ất Tỵ
7 tháng 1T217 tháng Chạpngày Bính Ngọ
8 tháng 1T318 tháng Chạpngày Đinh Mùi
9 tháng 1T419 tháng Chạpngày Mậu Thân
10 tháng 1T520 tháng Chạpngày Kỷ Dậu
11 tháng 1T621 tháng Chạpngày Canh Tuất
12 tháng 1T722 tháng Chạpngày Tân Hợi
13 tháng 1CN23 tháng Chạpngày Nhâm TýÔng Công Ông Táo
14 tháng 1T224 tháng Chạpngày Quý Sửu
15 tháng 1T325 tháng Chạpngày Giáp Dần
16 tháng 1T426 tháng Chạpngày Ất Mão
17 tháng 1T527 tháng Chạpngày Bính Thìn
18 tháng 1T628 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
19 tháng 1T729 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
20 tháng 1CN30 tháng Chạpngày Kỷ MùiNghỉ Tết, Đại hàn
21 tháng 1T2mùng 1 tháng Giêngngày Canh ThânTết Nguyên Đán
22 tháng 1T3mùng 2 tháng Giêngngày Tân DậuNghỉ Tết
23 tháng 1T4mùng 3 tháng Giêngngày Nhâm TuấtNghỉ Tết
24 tháng 1T5mùng 4 tháng Giêngngày Quý Hợi
25 tháng 1T6mùng 5 tháng Giêngngày Giáp Tý
26 tháng 1T7mùng 6 tháng Giêngngày Ất Sửu
27 tháng 1CNmùng 7 tháng Giêngngày Bính Dần
28 tháng 1T2mùng 8 tháng Giêngngày Đinh Mão
29 tháng 1T3mùng 9 tháng Giêngngày Mậu Thìn
30 tháng 1T4mùng 10 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
31 tháng 1T511 tháng Giêngngày Canh Ngọ

Tháng 2, 1985

Âm lịch 12/1 – 9/2 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T612 tháng Giêngngày Tân Mùi
2 tháng 2T713 tháng Giêngngày Nhâm Thân
3 tháng 2CN14 tháng Giêngngày Quý Dậu
4 tháng 2T215 tháng Giêngngày Giáp TuấtTết Nguyên Tiêu, Lập xuân
5 tháng 2T316 tháng Giêngngày Ất Hợi
6 tháng 2T417 tháng Giêngngày Bính Tý
7 tháng 2T518 tháng Giêngngày Đinh Sửu
8 tháng 2T619 tháng Giêngngày Mậu Dần
9 tháng 2T720 tháng Giêngngày Kỷ Mão
10 tháng 2CN21 tháng Giêngngày Canh Thìn
11 tháng 2T222 tháng Giêngngày Tân Tỵ
12 tháng 2T323 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
13 tháng 2T424 tháng Giêngngày Quý Mùi
14 tháng 2T525 tháng Giêngngày Giáp Thân
15 tháng 2T626 tháng Giêngngày Ất Dậu
16 tháng 2T727 tháng Giêngngày Bính Tuất
17 tháng 2CN28 tháng Giêngngày Đinh Hợi
18 tháng 2T229 tháng Giêngngày Mậu Tý
19 tháng 2T330 tháng Giêngngày Kỷ SửuVũ thủy
20 tháng 2T4mùng 1 tháng 2ngày Canh Dần
21 tháng 2T5mùng 2 tháng 2ngày Tân Mão
22 tháng 2T6mùng 3 tháng 2ngày Nhâm Thìn
23 tháng 2T7mùng 4 tháng 2ngày Quý Tỵ
24 tháng 2CNmùng 5 tháng 2ngày Giáp Ngọ
25 tháng 2T2mùng 6 tháng 2ngày Ất Mùi
26 tháng 2T3mùng 7 tháng 2ngày Bính Thân
27 tháng 2T4mùng 8 tháng 2ngày Đinh Dậu
28 tháng 2T5mùng 9 tháng 2ngày Mậu Tuất

Tháng 3, 1985

Âm lịch 10/2 – 11/2n · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T6mùng 10 tháng 2ngày Kỷ Hợi
2 tháng 3T711 tháng 2ngày Canh Tý
3 tháng 3CN12 tháng 2ngày Tân Sửu
4 tháng 3T213 tháng 2ngày Nhâm Dần
5 tháng 3T314 tháng 2ngày Quý MãoKinh trập
6 tháng 3T415 tháng 2ngày Giáp Thìn
7 tháng 3T516 tháng 2ngày Ất Tỵ
8 tháng 3T617 tháng 2ngày Bính Ngọ
9 tháng 3T718 tháng 2ngày Đinh Mùi
10 tháng 3CN19 tháng 2ngày Mậu Thân
11 tháng 3T220 tháng 2ngày Kỷ Dậu
12 tháng 3T321 tháng 2ngày Canh Tuất
13 tháng 3T422 tháng 2ngày Tân Hợi
14 tháng 3T523 tháng 2ngày Nhâm Tý
15 tháng 3T624 tháng 2ngày Quý Sửu
16 tháng 3T725 tháng 2ngày Giáp Dần
17 tháng 3CN26 tháng 2ngày Ất Mão
18 tháng 3T227 tháng 2ngày Bính Thìn
19 tháng 3T328 tháng 2ngày Đinh Tỵ
20 tháng 3T429 tháng 2ngày Mậu NgọXuân phân
21 tháng 3T5mùng 1 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Mùi
22 tháng 3T6mùng 2 tháng 2 nhuậnngày Canh Thân
23 tháng 3T7mùng 3 tháng 2 nhuậnngày Tân Dậu
24 tháng 3CNmùng 4 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Tuất
25 tháng 3T2mùng 5 tháng 2 nhuậnngày Quý Hợi
26 tháng 3T3mùng 6 tháng 2 nhuậnngày Giáp Tý
27 tháng 3T4mùng 7 tháng 2 nhuậnngày Ất Sửu
28 tháng 3T5mùng 8 tháng 2 nhuậnngày Bính Dần
29 tháng 3T6mùng 9 tháng 2 nhuậnngày Đinh Mão
30 tháng 3T7mùng 10 tháng 2 nhuậnngày Mậu Thìn
31 tháng 3CN11 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Tỵ

Tháng 4, 1985

Âm lịch 12/2n – 11/3 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T212 tháng 2 nhuậnngày Canh Ngọ
2 tháng 4T313 tháng 2 nhuậnngày Tân Mùi
3 tháng 4T414 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Thân
4 tháng 4T515 tháng 2 nhuậnngày Quý Dậu
5 tháng 4T616 tháng 2 nhuậnngày Giáp TuấtThanh minh
6 tháng 4T717 tháng 2 nhuậnngày Ất Hợi
7 tháng 4CN18 tháng 2 nhuậnngày Bính Tý
8 tháng 4T219 tháng 2 nhuậnngày Đinh Sửu
9 tháng 4T320 tháng 2 nhuậnngày Mậu Dần
10 tháng 4T421 tháng 2 nhuậnngày Kỷ Mão
11 tháng 4T522 tháng 2 nhuậnngày Canh Thìn
12 tháng 4T623 tháng 2 nhuậnngày Tân Tỵ
13 tháng 4T724 tháng 2 nhuậnngày Nhâm Ngọ
14 tháng 4CN25 tháng 2 nhuậnngày Quý Mùi
15 tháng 4T226 tháng 2 nhuậnngày Giáp Thân
16 tháng 4T327 tháng 2 nhuậnngày Ất Dậu
17 tháng 4T428 tháng 2 nhuậnngày Bính Tuất
18 tháng 4T529 tháng 2 nhuậnngày Đinh Hợi
19 tháng 4T630 tháng 2 nhuậnngày Mậu Tý
20 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Kỷ SửuCốc vũ
21 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Canh Dần
22 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Tân MãoTết Hàn Thực
23 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Nhâm Thìn
24 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Quý Tỵ
25 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Giáp Ngọ
26 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Ất Mùi
27 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Bính Thân
28 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Đinh Dậu
29 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Mậu TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
30 tháng 4T311 tháng 3ngày Kỷ HợiNgày Thống nhất

Tháng 5, 1985

Âm lịch 12/3 – 12/4 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T412 tháng 3ngày Canh TýQuốc tế Lao động
2 tháng 5T513 tháng 3ngày Tân Sửu
3 tháng 5T614 tháng 3ngày Nhâm Dần
4 tháng 5T715 tháng 3ngày Quý Mão
5 tháng 5CN16 tháng 3ngày Giáp ThìnLập hạ
6 tháng 5T217 tháng 3ngày Ất Tỵ
7 tháng 5T318 tháng 3ngày Bính Ngọ
8 tháng 5T419 tháng 3ngày Đinh Mùi
9 tháng 5T520 tháng 3ngày Mậu Thân
10 tháng 5T621 tháng 3ngày Kỷ Dậu
11 tháng 5T722 tháng 3ngày Canh Tuất
12 tháng 5CN23 tháng 3ngày Tân Hợi
13 tháng 5T224 tháng 3ngày Nhâm Tý
14 tháng 5T325 tháng 3ngày Quý Sửu
15 tháng 5T426 tháng 3ngày Giáp Dần
16 tháng 5T527 tháng 3ngày Ất Mão
17 tháng 5T628 tháng 3ngày Bính Thìn
18 tháng 5T729 tháng 3ngày Đinh Tỵ
19 tháng 5CN30 tháng 3ngày Mậu Ngọ
20 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Kỷ Mùi
21 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Canh ThânTiểu mãn
22 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Tân Dậu
23 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Nhâm Tuất
24 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Quý Hợi
25 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Giáp Tý
26 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Ất Sửu
27 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Bính Dần
28 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Đinh Mão
29 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Mậu Thìn
30 tháng 5T511 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
31 tháng 5T612 tháng 4ngày Canh Ngọ

Tháng 6, 1985

Âm lịch 13/4 – 13/5 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T713 tháng 4ngày Tân Mùi
2 tháng 6CN14 tháng 4ngày Nhâm Thân
3 tháng 6T215 tháng 4ngày Quý DậuLễ Phật Đản
4 tháng 6T316 tháng 4ngày Giáp Tuất
5 tháng 6T417 tháng 4ngày Ất Hợi
6 tháng 6T518 tháng 4ngày Bính TýMang chủng
7 tháng 6T619 tháng 4ngày Đinh Sửu
8 tháng 6T720 tháng 4ngày Mậu Dần
9 tháng 6CN21 tháng 4ngày Kỷ Mão
10 tháng 6T222 tháng 4ngày Canh Thìn
11 tháng 6T323 tháng 4ngày Tân Tỵ
12 tháng 6T424 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
13 tháng 6T525 tháng 4ngày Quý Mùi
14 tháng 6T626 tháng 4ngày Giáp Thân
15 tháng 6T727 tháng 4ngày Ất Dậu
16 tháng 6CN28 tháng 4ngày Bính Tuất
17 tháng 6T229 tháng 4ngày Đinh Hợi
18 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Mậu Tý
19 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Kỷ Sửu
20 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Canh Dần
21 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Tân MãoHạ chí
22 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Nhâm ThìnTết Đoan Ngọ
23 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Quý Tỵ
24 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Giáp Ngọ
25 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Ất Mùi
26 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Bính Thân
27 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Đinh Dậu
28 tháng 6T611 tháng 5ngày Mậu Tuất
29 tháng 6T712 tháng 5ngày Kỷ Hợi
30 tháng 6CN13 tháng 5ngày Canh Tý

Tháng 7, 1985

Âm lịch 14/5 – 14/6 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T214 tháng 5ngày Tân Sửu
2 tháng 7T315 tháng 5ngày Nhâm Dần
3 tháng 7T416 tháng 5ngày Quý Mão
4 tháng 7T517 tháng 5ngày Giáp Thìn
5 tháng 7T618 tháng 5ngày Ất Tỵ
6 tháng 7T719 tháng 5ngày Bính Ngọ
7 tháng 7CN20 tháng 5ngày Đinh MùiTiểu thử
8 tháng 7T221 tháng 5ngày Mậu Thân
9 tháng 7T322 tháng 5ngày Kỷ Dậu
10 tháng 7T423 tháng 5ngày Canh Tuất
11 tháng 7T524 tháng 5ngày Tân Hợi
12 tháng 7T625 tháng 5ngày Nhâm Tý
13 tháng 7T726 tháng 5ngày Quý Sửu
14 tháng 7CN27 tháng 5ngày Giáp Dần
15 tháng 7T228 tháng 5ngày Ất Mão
16 tháng 7T329 tháng 5ngày Bính Thìn
17 tháng 7T430 tháng 5ngày Đinh Tỵ
18 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Mậu Ngọ
19 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Kỷ Mùi
20 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Canh Thân
21 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Tân Dậu
22 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Nhâm Tuất
23 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Quý HợiĐại thử
24 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Giáp Tý
25 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Ất Sửu
26 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Bính Dần
27 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Đinh Mão
28 tháng 7CN11 tháng 6ngày Mậu Thìn
29 tháng 7T212 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
30 tháng 7T313 tháng 6ngày Canh Ngọ
31 tháng 7T414 tháng 6ngày Tân Mùi

Tháng 8, 1985

Âm lịch 15/6 – 16/7 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T515 tháng 6ngày Nhâm Thân
2 tháng 8T616 tháng 6ngày Quý Dậu
3 tháng 8T717 tháng 6ngày Giáp Tuất
4 tháng 8CN18 tháng 6ngày Ất Hợi
5 tháng 8T219 tháng 6ngày Bính Tý
6 tháng 8T320 tháng 6ngày Đinh Sửu
7 tháng 8T421 tháng 6ngày Mậu DầnLập thu
8 tháng 8T522 tháng 6ngày Kỷ Mão
9 tháng 8T623 tháng 6ngày Canh Thìn
10 tháng 8T724 tháng 6ngày Tân Tỵ
11 tháng 8CN25 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
12 tháng 8T226 tháng 6ngày Quý Mùi
13 tháng 8T327 tháng 6ngày Giáp Thân
14 tháng 8T428 tháng 6ngày Ất Dậu
15 tháng 8T529 tháng 6ngày Bính Tuất
16 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Đinh Hợi
17 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Mậu Tý
18 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Kỷ Sửu
19 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Canh Dần
20 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Tân Mão
21 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Nhâm Thìn
22 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Quý Tỵ
23 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Giáp NgọXử thử
24 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Ất Mùi
25 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Bính Thân
26 tháng 8T211 tháng 7ngày Đinh Dậu
27 tháng 8T312 tháng 7ngày Mậu Tuất
28 tháng 8T413 tháng 7ngày Kỷ Hợi
29 tháng 8T514 tháng 7ngày Canh Tý
30 tháng 8T615 tháng 7ngày Tân SửuLễ Vu Lan
31 tháng 8T716 tháng 7ngày Nhâm Dần

Tháng 9, 1985

Âm lịch 17/7 – 16/8 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9CN17 tháng 7ngày Quý Mão
2 tháng 9T218 tháng 7ngày Giáp ThìnQuốc khánh
3 tháng 9T319 tháng 7ngày Ất Tỵ
4 tháng 9T420 tháng 7ngày Bính Ngọ
5 tháng 9T521 tháng 7ngày Đinh Mùi
6 tháng 9T622 tháng 7ngày Mậu Thân
7 tháng 9T723 tháng 7ngày Kỷ DậuBạch lộ
8 tháng 9CN24 tháng 7ngày Canh Tuất
9 tháng 9T225 tháng 7ngày Tân Hợi
10 tháng 9T326 tháng 7ngày Nhâm Tý
11 tháng 9T427 tháng 7ngày Quý Sửu
12 tháng 9T528 tháng 7ngày Giáp Dần
13 tháng 9T629 tháng 7ngày Ất Mão
14 tháng 9T730 tháng 7ngày Bính Thìn
15 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Đinh Tỵ
16 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Mậu Ngọ
17 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Kỷ Mùi
18 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Canh Thân
19 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Tân Dậu
20 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Nhâm Tuất
21 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Quý Hợi
22 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Giáp Tý
23 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Ất SửuThu phân
24 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Bính Dần
25 tháng 9T411 tháng 8ngày Đinh Mão
26 tháng 9T512 tháng 8ngày Mậu Thìn
27 tháng 9T613 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
28 tháng 9T714 tháng 8ngày Canh Ngọ
29 tháng 9CN15 tháng 8ngày Tân MùiTết Trung Thu
30 tháng 9T216 tháng 8ngày Nhâm Thân

Tháng 10, 1985

Âm lịch 17/8 – 18/9 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T317 tháng 8ngày Quý Dậu
2 tháng 10T418 tháng 8ngày Giáp Tuất
3 tháng 10T519 tháng 8ngày Ất Hợi
4 tháng 10T620 tháng 8ngày Bính Tý
5 tháng 10T721 tháng 8ngày Đinh Sửu
6 tháng 10CN22 tháng 8ngày Mậu Dần
7 tháng 10T223 tháng 8ngày Kỷ Mão
8 tháng 10T324 tháng 8ngày Canh ThìnHàn lộ
9 tháng 10T425 tháng 8ngày Tân Tỵ
10 tháng 10T526 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
11 tháng 10T627 tháng 8ngày Quý Mùi
12 tháng 10T728 tháng 8ngày Giáp Thân
13 tháng 10CN29 tháng 8ngày Ất Dậu
14 tháng 10T2mùng 1 tháng 9ngày Bính Tuất
15 tháng 10T3mùng 2 tháng 9ngày Đinh Hợi
16 tháng 10T4mùng 3 tháng 9ngày Mậu Tý
17 tháng 10T5mùng 4 tháng 9ngày Kỷ Sửu
18 tháng 10T6mùng 5 tháng 9ngày Canh Dần
19 tháng 10T7mùng 6 tháng 9ngày Tân Mão
20 tháng 10CNmùng 7 tháng 9ngày Nhâm Thìn
21 tháng 10T2mùng 8 tháng 9ngày Quý Tỵ
22 tháng 10T3mùng 9 tháng 9ngày Giáp Ngọ
23 tháng 10T4mùng 10 tháng 9ngày Ất MùiSương giáng
24 tháng 10T511 tháng 9ngày Bính Thân
25 tháng 10T612 tháng 9ngày Đinh Dậu
26 tháng 10T713 tháng 9ngày Mậu Tuất
27 tháng 10CN14 tháng 9ngày Kỷ Hợi
28 tháng 10T215 tháng 9ngày Canh Tý
29 tháng 10T316 tháng 9ngày Tân Sửu
30 tháng 10T417 tháng 9ngày Nhâm Dần
31 tháng 10T518 tháng 9ngày Quý Mão

Tháng 11, 1985

Âm lịch 19/9 – 19/10 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T619 tháng 9ngày Giáp Thìn
2 tháng 11T720 tháng 9ngày Ất Tỵ
3 tháng 11CN21 tháng 9ngày Bính Ngọ
4 tháng 11T222 tháng 9ngày Đinh Mùi
5 tháng 11T323 tháng 9ngày Mậu Thân
6 tháng 11T424 tháng 9ngày Kỷ Dậu
7 tháng 11T525 tháng 9ngày Canh TuấtLập đông
8 tháng 11T626 tháng 9ngày Tân Hợi
9 tháng 11T727 tháng 9ngày Nhâm Tý
10 tháng 11CN28 tháng 9ngày Quý Sửu
11 tháng 11T229 tháng 9ngày Giáp Dần
12 tháng 11T3mùng 1 tháng 10ngày Ất Mão
13 tháng 11T4mùng 2 tháng 10ngày Bính Thìn
14 tháng 11T5mùng 3 tháng 10ngày Đinh Tỵ
15 tháng 11T6mùng 4 tháng 10ngày Mậu Ngọ
16 tháng 11T7mùng 5 tháng 10ngày Kỷ Mùi
17 tháng 11CNmùng 6 tháng 10ngày Canh Thân
18 tháng 11T2mùng 7 tháng 10ngày Tân Dậu
19 tháng 11T3mùng 8 tháng 10ngày Nhâm Tuất
20 tháng 11T4mùng 9 tháng 10ngày Quý Hợi
21 tháng 11T5mùng 10 tháng 10ngày Giáp Tý
22 tháng 11T611 tháng 10ngày Ất SửuTiểu tuyết
23 tháng 11T712 tháng 10ngày Bính Dần
24 tháng 11CN13 tháng 10ngày Đinh Mão
25 tháng 11T214 tháng 10ngày Mậu Thìn
26 tháng 11T315 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 11T416 tháng 10ngày Canh Ngọ
28 tháng 11T517 tháng 10ngày Tân Mùi
29 tháng 11T618 tháng 10ngày Nhâm Thân
30 tháng 11T719 tháng 10ngày Quý Dậu

Tháng 12, 1985

Âm lịch 20/10 – 20/11 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12CN20 tháng 10ngày Giáp Tuất
2 tháng 12T221 tháng 10ngày Ất Hợi
3 tháng 12T322 tháng 10ngày Bính Tý
4 tháng 12T423 tháng 10ngày Đinh Sửu
5 tháng 12T524 tháng 10ngày Mậu Dần
6 tháng 12T625 tháng 10ngày Kỷ Mão
7 tháng 12T726 tháng 10ngày Canh ThìnĐại tuyết
8 tháng 12CN27 tháng 10ngày Tân Tỵ
9 tháng 12T228 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
10 tháng 12T329 tháng 10ngày Quý Mùi
11 tháng 12T430 tháng 10ngày Giáp Thân
12 tháng 12T5mùng 1 tháng 11ngày Ất Dậu
13 tháng 12T6mùng 2 tháng 11ngày Bính Tuất
14 tháng 12T7mùng 3 tháng 11ngày Đinh Hợi
15 tháng 12CNmùng 4 tháng 11ngày Mậu Tý
16 tháng 12T2mùng 5 tháng 11ngày Kỷ Sửu
17 tháng 12T3mùng 6 tháng 11ngày Canh Dần
18 tháng 12T4mùng 7 tháng 11ngày Tân Mão
19 tháng 12T5mùng 8 tháng 11ngày Nhâm Thìn
20 tháng 12T6mùng 9 tháng 11ngày Quý Tỵ
21 tháng 12T7mùng 10 tháng 11ngày Giáp Ngọ
22 tháng 12CN11 tháng 11ngày Ất MùiĐông chí
23 tháng 12T212 tháng 11ngày Bính Thân
24 tháng 12T313 tháng 11ngày Đinh Dậu
25 tháng 12T414 tháng 11ngày Mậu Tuất
26 tháng 12T515 tháng 11ngày Kỷ Hợi
27 tháng 12T616 tháng 11ngày Canh Tý
28 tháng 12T717 tháng 11ngày Tân Sửu
29 tháng 12CN18 tháng 11ngày Nhâm Dần
30 tháng 12T219 tháng 11ngày Quý Mão
31 tháng 12T320 tháng 11ngày Giáp Thìn