Lịch Âm

Lịch âm năm 1986

Năm 1986, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 9 tháng 2, bắt đầu năm Bính Dần (Năm con Hổ). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T4Tết Dương lịch21 tháng 11
1 tháng 2T7Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
8 tháng 2T7Nghỉ Tết30 tháng Chạp
9 tháng 2CNTết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
10 tháng 2T2Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
11 tháng 2T3Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
23 tháng 2CNTết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
11 tháng 4T6Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
18 tháng 4T6Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T4Ngày Thống nhất22 tháng 3
1 tháng 5T5Quốc tế Lao động23 tháng 3
23 tháng 5T6Lễ Phật Đản15 tháng 4
11 tháng 6T4Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
20 tháng 8T4Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T3Quốc khánh28 tháng 7
18 tháng 9T5Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn5 tháng 1CN25 tháng 11
Đại hàn20 tháng 1T211 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T326 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T411 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T526 tháng Giêng
Xuân phân21 tháng 3T612 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4T727 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4CN12 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T328 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T413 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T629 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T715 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T2mùng 1 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T417 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T6mùng 3 tháng 7
Xử thử23 tháng 8T718 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T2mùng 5 tháng 8
Thu phân23 tháng 9T320 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T4mùng 5 tháng 9
Sương giáng24 tháng 10T621 tháng 9
Lập đông8 tháng 11T7mùng 7 tháng 10
Tiểu tuyết22 tháng 11T721 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12CNmùng 7 tháng 11
Đông chí22 tháng 12T222 tháng 11

Tháng 1, 1986

Âm lịch 21/11 – 22/12 · năm Ất Sửu
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T421 tháng 11ngày Ất TỵTết Dương lịch
2 tháng 1T522 tháng 11ngày Bính Ngọ
3 tháng 1T623 tháng 11ngày Đinh Mùi
4 tháng 1T724 tháng 11ngày Mậu Thân
5 tháng 1CN25 tháng 11ngày Kỷ DậuTiểu hàn
6 tháng 1T226 tháng 11ngày Canh Tuất
7 tháng 1T327 tháng 11ngày Tân Hợi
8 tháng 1T428 tháng 11ngày Nhâm Tý
9 tháng 1T529 tháng 11ngày Quý Sửu
10 tháng 1T6mùng 1 tháng Chạpngày Giáp Dần
11 tháng 1T7mùng 2 tháng Chạpngày Ất Mão
12 tháng 1CNmùng 3 tháng Chạpngày Bính Thìn
13 tháng 1T2mùng 4 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
14 tháng 1T3mùng 5 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
15 tháng 1T4mùng 6 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
16 tháng 1T5mùng 7 tháng Chạpngày Canh Thân
17 tháng 1T6mùng 8 tháng Chạpngày Tân Dậu
18 tháng 1T7mùng 9 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
19 tháng 1CNmùng 10 tháng Chạpngày Quý Hợi
20 tháng 1T211 tháng Chạpngày Giáp TýĐại hàn
21 tháng 1T312 tháng Chạpngày Ất Sửu
22 tháng 1T413 tháng Chạpngày Bính Dần
23 tháng 1T514 tháng Chạpngày Đinh Mão
24 tháng 1T615 tháng Chạpngày Mậu Thìn
25 tháng 1T716 tháng Chạpngày Kỷ Tỵ
26 tháng 1CN17 tháng Chạpngày Canh Ngọ
27 tháng 1T218 tháng Chạpngày Tân Mùi
28 tháng 1T319 tháng Chạpngày Nhâm Thân
29 tháng 1T420 tháng Chạpngày Quý Dậu
30 tháng 1T521 tháng Chạpngày Giáp Tuất
31 tháng 1T622 tháng Chạpngày Ất Hợi

Tháng 2, 1986

Âm lịch 23/12/1985 – 20/1/1986 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T723 tháng Chạpngày Bính TýÔng Công Ông Táo
2 tháng 2CN24 tháng Chạpngày Đinh Sửu
3 tháng 2T225 tháng Chạpngày Mậu Dần
4 tháng 2T326 tháng Chạpngày Kỷ MãoLập xuân
5 tháng 2T427 tháng Chạpngày Canh Thìn
6 tháng 2T528 tháng Chạpngày Tân Tỵ
7 tháng 2T629 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
8 tháng 2T730 tháng Chạpngày Quý MùiNghỉ Tết
9 tháng 2CNmùng 1 tháng Giêngngày Giáp ThânTết Nguyên Đán
10 tháng 2T2mùng 2 tháng Giêngngày Ất DậuNghỉ Tết
11 tháng 2T3mùng 3 tháng Giêngngày Bính TuấtNghỉ Tết
12 tháng 2T4mùng 4 tháng Giêngngày Đinh Hợi
13 tháng 2T5mùng 5 tháng Giêngngày Mậu Tý
14 tháng 2T6mùng 6 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
15 tháng 2T7mùng 7 tháng Giêngngày Canh Dần
16 tháng 2CNmùng 8 tháng Giêngngày Tân Mão
17 tháng 2T2mùng 9 tháng Giêngngày Nhâm Thìn
18 tháng 2T3mùng 10 tháng Giêngngày Quý Tỵ
19 tháng 2T411 tháng Giêngngày Giáp NgọVũ thủy
20 tháng 2T512 tháng Giêngngày Ất Mùi
21 tháng 2T613 tháng Giêngngày Bính Thân
22 tháng 2T714 tháng Giêngngày Đinh Dậu
23 tháng 2CN15 tháng Giêngngày Mậu TuấtTết Nguyên Tiêu
24 tháng 2T216 tháng Giêngngày Kỷ Hợi
25 tháng 2T317 tháng Giêngngày Canh Tý
26 tháng 2T418 tháng Giêngngày Tân Sửu
27 tháng 2T519 tháng Giêngngày Nhâm Dần
28 tháng 2T620 tháng Giêngngày Quý Mão

Tháng 3, 1986

Âm lịch 21/1 – 22/2 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T721 tháng Giêngngày Giáp Thìn
2 tháng 3CN22 tháng Giêngngày Ất Tỵ
3 tháng 3T223 tháng Giêngngày Bính Ngọ
4 tháng 3T324 tháng Giêngngày Đinh Mùi
5 tháng 3T425 tháng Giêngngày Mậu Thân
6 tháng 3T526 tháng Giêngngày Kỷ DậuKinh trập
7 tháng 3T627 tháng Giêngngày Canh Tuất
8 tháng 3T728 tháng Giêngngày Tân Hợi
9 tháng 3CN29 tháng Giêngngày Nhâm Tý
10 tháng 3T2mùng 1 tháng 2ngày Quý Sửu
11 tháng 3T3mùng 2 tháng 2ngày Giáp Dần
12 tháng 3T4mùng 3 tháng 2ngày Ất Mão
13 tháng 3T5mùng 4 tháng 2ngày Bính Thìn
14 tháng 3T6mùng 5 tháng 2ngày Đinh Tỵ
15 tháng 3T7mùng 6 tháng 2ngày Mậu Ngọ
16 tháng 3CNmùng 7 tháng 2ngày Kỷ Mùi
17 tháng 3T2mùng 8 tháng 2ngày Canh Thân
18 tháng 3T3mùng 9 tháng 2ngày Tân Dậu
19 tháng 3T4mùng 10 tháng 2ngày Nhâm Tuất
20 tháng 3T511 tháng 2ngày Quý Hợi
21 tháng 3T612 tháng 2ngày Giáp TýXuân phân
22 tháng 3T713 tháng 2ngày Ất Sửu
23 tháng 3CN14 tháng 2ngày Bính Dần
24 tháng 3T215 tháng 2ngày Đinh Mão
25 tháng 3T316 tháng 2ngày Mậu Thìn
26 tháng 3T417 tháng 2ngày Kỷ Tỵ
27 tháng 3T518 tháng 2ngày Canh Ngọ
28 tháng 3T619 tháng 2ngày Tân Mùi
29 tháng 3T720 tháng 2ngày Nhâm Thân
30 tháng 3CN21 tháng 2ngày Quý Dậu
31 tháng 3T222 tháng 2ngày Giáp Tuất

Tháng 4, 1986

Âm lịch 23/2 – 22/3 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T323 tháng 2ngày Ất Hợi
2 tháng 4T424 tháng 2ngày Bính Tý
3 tháng 4T525 tháng 2ngày Đinh Sửu
4 tháng 4T626 tháng 2ngày Mậu Dần
5 tháng 4T727 tháng 2ngày Kỷ MãoThanh minh
6 tháng 4CN28 tháng 2ngày Canh Thìn
7 tháng 4T229 tháng 2ngày Tân Tỵ
8 tháng 4T330 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
9 tháng 4T4mùng 1 tháng 3ngày Quý Mùi
10 tháng 4T5mùng 2 tháng 3ngày Giáp Thân
11 tháng 4T6mùng 3 tháng 3ngày Ất DậuTết Hàn Thực
12 tháng 4T7mùng 4 tháng 3ngày Bính Tuất
13 tháng 4CNmùng 5 tháng 3ngày Đinh Hợi
14 tháng 4T2mùng 6 tháng 3ngày Mậu Tý
15 tháng 4T3mùng 7 tháng 3ngày Kỷ Sửu
16 tháng 4T4mùng 8 tháng 3ngày Canh Dần
17 tháng 4T5mùng 9 tháng 3ngày Tân Mão
18 tháng 4T6mùng 10 tháng 3ngày Nhâm ThìnGiỗ Tổ Hùng Vương
19 tháng 4T711 tháng 3ngày Quý Tỵ
20 tháng 4CN12 tháng 3ngày Giáp NgọCốc vũ
21 tháng 4T213 tháng 3ngày Ất Mùi
22 tháng 4T314 tháng 3ngày Bính Thân
23 tháng 4T415 tháng 3ngày Đinh Dậu
24 tháng 4T516 tháng 3ngày Mậu Tuất
25 tháng 4T617 tháng 3ngày Kỷ Hợi
26 tháng 4T718 tháng 3ngày Canh Tý
27 tháng 4CN19 tháng 3ngày Tân Sửu
28 tháng 4T220 tháng 3ngày Nhâm Dần
29 tháng 4T321 tháng 3ngày Quý Mão
30 tháng 4T422 tháng 3ngày Giáp ThìnNgày Thống nhất

Tháng 5, 1986

Âm lịch 23/3 – 23/4 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T523 tháng 3ngày Ất TỵQuốc tế Lao động
2 tháng 5T624 tháng 3ngày Bính Ngọ
3 tháng 5T725 tháng 3ngày Đinh Mùi
4 tháng 5CN26 tháng 3ngày Mậu Thân
5 tháng 5T227 tháng 3ngày Kỷ Dậu
6 tháng 5T328 tháng 3ngày Canh TuấtLập hạ
7 tháng 5T429 tháng 3ngày Tân Hợi
8 tháng 5T530 tháng 3ngày Nhâm Tý
9 tháng 5T6mùng 1 tháng 4ngày Quý Sửu
10 tháng 5T7mùng 2 tháng 4ngày Giáp Dần
11 tháng 5CNmùng 3 tháng 4ngày Ất Mão
12 tháng 5T2mùng 4 tháng 4ngày Bính Thìn
13 tháng 5T3mùng 5 tháng 4ngày Đinh Tỵ
14 tháng 5T4mùng 6 tháng 4ngày Mậu Ngọ
15 tháng 5T5mùng 7 tháng 4ngày Kỷ Mùi
16 tháng 5T6mùng 8 tháng 4ngày Canh Thân
17 tháng 5T7mùng 9 tháng 4ngày Tân Dậu
18 tháng 5CNmùng 10 tháng 4ngày Nhâm Tuất
19 tháng 5T211 tháng 4ngày Quý Hợi
20 tháng 5T312 tháng 4ngày Giáp Tý
21 tháng 5T413 tháng 4ngày Ất SửuTiểu mãn
22 tháng 5T514 tháng 4ngày Bính Dần
23 tháng 5T615 tháng 4ngày Đinh MãoLễ Phật Đản
24 tháng 5T716 tháng 4ngày Mậu Thìn
25 tháng 5CN17 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
26 tháng 5T218 tháng 4ngày Canh Ngọ
27 tháng 5T319 tháng 4ngày Tân Mùi
28 tháng 5T420 tháng 4ngày Nhâm Thân
29 tháng 5T521 tháng 4ngày Quý Dậu
30 tháng 5T622 tháng 4ngày Giáp Tuất
31 tháng 5T723 tháng 4ngày Ất Hợi

Tháng 6, 1986

Âm lịch 24/4 – 24/5 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6CN24 tháng 4ngày Bính Tý
2 tháng 6T225 tháng 4ngày Đinh Sửu
3 tháng 6T326 tháng 4ngày Mậu Dần
4 tháng 6T427 tháng 4ngày Kỷ Mão
5 tháng 6T528 tháng 4ngày Canh Thìn
6 tháng 6T629 tháng 4ngày Tân TỵMang chủng
7 tháng 6T7mùng 1 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
8 tháng 6CNmùng 2 tháng 5ngày Quý Mùi
9 tháng 6T2mùng 3 tháng 5ngày Giáp Thân
10 tháng 6T3mùng 4 tháng 5ngày Ất Dậu
11 tháng 6T4mùng 5 tháng 5ngày Bính TuấtTết Đoan Ngọ
12 tháng 6T5mùng 6 tháng 5ngày Đinh Hợi
13 tháng 6T6mùng 7 tháng 5ngày Mậu Tý
14 tháng 6T7mùng 8 tháng 5ngày Kỷ Sửu
15 tháng 6CNmùng 9 tháng 5ngày Canh Dần
16 tháng 6T2mùng 10 tháng 5ngày Tân Mão
17 tháng 6T311 tháng 5ngày Nhâm Thìn
18 tháng 6T412 tháng 5ngày Quý Tỵ
19 tháng 6T513 tháng 5ngày Giáp Ngọ
20 tháng 6T614 tháng 5ngày Ất Mùi
21 tháng 6T715 tháng 5ngày Bính ThânHạ chí
22 tháng 6CN16 tháng 5ngày Đinh Dậu
23 tháng 6T217 tháng 5ngày Mậu Tuất
24 tháng 6T318 tháng 5ngày Kỷ Hợi
25 tháng 6T419 tháng 5ngày Canh Tý
26 tháng 6T520 tháng 5ngày Tân Sửu
27 tháng 6T621 tháng 5ngày Nhâm Dần
28 tháng 6T722 tháng 5ngày Quý Mão
29 tháng 6CN23 tháng 5ngày Giáp Thìn
30 tháng 6T224 tháng 5ngày Ất Tỵ

Tháng 7, 1986

Âm lịch 25/5 – 25/6 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T325 tháng 5ngày Bính Ngọ
2 tháng 7T426 tháng 5ngày Đinh Mùi
3 tháng 7T527 tháng 5ngày Mậu Thân
4 tháng 7T628 tháng 5ngày Kỷ Dậu
5 tháng 7T729 tháng 5ngày Canh Tuất
6 tháng 7CN30 tháng 5ngày Tân Hợi
7 tháng 7T2mùng 1 tháng 6ngày Nhâm TýTiểu thử
8 tháng 7T3mùng 2 tháng 6ngày Quý Sửu
9 tháng 7T4mùng 3 tháng 6ngày Giáp Dần
10 tháng 7T5mùng 4 tháng 6ngày Ất Mão
11 tháng 7T6mùng 5 tháng 6ngày Bính Thìn
12 tháng 7T7mùng 6 tháng 6ngày Đinh Tỵ
13 tháng 7CNmùng 7 tháng 6ngày Mậu Ngọ
14 tháng 7T2mùng 8 tháng 6ngày Kỷ Mùi
15 tháng 7T3mùng 9 tháng 6ngày Canh Thân
16 tháng 7T4mùng 10 tháng 6ngày Tân Dậu
17 tháng 7T511 tháng 6ngày Nhâm Tuất
18 tháng 7T612 tháng 6ngày Quý Hợi
19 tháng 7T713 tháng 6ngày Giáp Tý
20 tháng 7CN14 tháng 6ngày Ất Sửu
21 tháng 7T215 tháng 6ngày Bính Dần
22 tháng 7T316 tháng 6ngày Đinh Mão
23 tháng 7T417 tháng 6ngày Mậu ThìnĐại thử
24 tháng 7T518 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
25 tháng 7T619 tháng 6ngày Canh Ngọ
26 tháng 7T720 tháng 6ngày Tân Mùi
27 tháng 7CN21 tháng 6ngày Nhâm Thân
28 tháng 7T222 tháng 6ngày Quý Dậu
29 tháng 7T323 tháng 6ngày Giáp Tuất
30 tháng 7T424 tháng 6ngày Ất Hợi
31 tháng 7T525 tháng 6ngày Bính Tý

Tháng 8, 1986

Âm lịch 26/6 – 26/7 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T626 tháng 6ngày Đinh Sửu
2 tháng 8T727 tháng 6ngày Mậu Dần
3 tháng 8CN28 tháng 6ngày Kỷ Mão
4 tháng 8T229 tháng 6ngày Canh Thìn
5 tháng 8T330 tháng 6ngày Tân Tỵ
6 tháng 8T4mùng 1 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
7 tháng 8T5mùng 2 tháng 7ngày Quý Mùi
8 tháng 8T6mùng 3 tháng 7ngày Giáp ThânLập thu
9 tháng 8T7mùng 4 tháng 7ngày Ất Dậu
10 tháng 8CNmùng 5 tháng 7ngày Bính Tuất
11 tháng 8T2mùng 6 tháng 7ngày Đinh Hợi
12 tháng 8T3mùng 7 tháng 7ngày Mậu Tý
13 tháng 8T4mùng 8 tháng 7ngày Kỷ Sửu
14 tháng 8T5mùng 9 tháng 7ngày Canh Dần
15 tháng 8T6mùng 10 tháng 7ngày Tân Mão
16 tháng 8T711 tháng 7ngày Nhâm Thìn
17 tháng 8CN12 tháng 7ngày Quý Tỵ
18 tháng 8T213 tháng 7ngày Giáp Ngọ
19 tháng 8T314 tháng 7ngày Ất Mùi
20 tháng 8T415 tháng 7ngày Bính ThânLễ Vu Lan
21 tháng 8T516 tháng 7ngày Đinh Dậu
22 tháng 8T617 tháng 7ngày Mậu Tuất
23 tháng 8T718 tháng 7ngày Kỷ HợiXử thử
24 tháng 8CN19 tháng 7ngày Canh Tý
25 tháng 8T220 tháng 7ngày Tân Sửu
26 tháng 8T321 tháng 7ngày Nhâm Dần
27 tháng 8T422 tháng 7ngày Quý Mão
28 tháng 8T523 tháng 7ngày Giáp Thìn
29 tháng 8T624 tháng 7ngày Ất Tỵ
30 tháng 8T725 tháng 7ngày Bính Ngọ
31 tháng 8CN26 tháng 7ngày Đinh Mùi

Tháng 9, 1986

Âm lịch 27/7 – 27/8 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T227 tháng 7ngày Mậu Thân
2 tháng 9T328 tháng 7ngày Kỷ DậuQuốc khánh
3 tháng 9T429 tháng 7ngày Canh Tuất
4 tháng 9T5mùng 1 tháng 8ngày Tân Hợi
5 tháng 9T6mùng 2 tháng 8ngày Nhâm Tý
6 tháng 9T7mùng 3 tháng 8ngày Quý Sửu
7 tháng 9CNmùng 4 tháng 8ngày Giáp Dần
8 tháng 9T2mùng 5 tháng 8ngày Ất MãoBạch lộ
9 tháng 9T3mùng 6 tháng 8ngày Bính Thìn
10 tháng 9T4mùng 7 tháng 8ngày Đinh Tỵ
11 tháng 9T5mùng 8 tháng 8ngày Mậu Ngọ
12 tháng 9T6mùng 9 tháng 8ngày Kỷ Mùi
13 tháng 9T7mùng 10 tháng 8ngày Canh Thân
14 tháng 9CN11 tháng 8ngày Tân Dậu
15 tháng 9T212 tháng 8ngày Nhâm Tuất
16 tháng 9T313 tháng 8ngày Quý Hợi
17 tháng 9T414 tháng 8ngày Giáp Tý
18 tháng 9T515 tháng 8ngày Ất SửuTết Trung Thu
19 tháng 9T616 tháng 8ngày Bính Dần
20 tháng 9T717 tháng 8ngày Đinh Mão
21 tháng 9CN18 tháng 8ngày Mậu Thìn
22 tháng 9T219 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
23 tháng 9T320 tháng 8ngày Canh NgọThu phân
24 tháng 9T421 tháng 8ngày Tân Mùi
25 tháng 9T522 tháng 8ngày Nhâm Thân
26 tháng 9T623 tháng 8ngày Quý Dậu
27 tháng 9T724 tháng 8ngày Giáp Tuất
28 tháng 9CN25 tháng 8ngày Ất Hợi
29 tháng 9T226 tháng 8ngày Bính Tý
30 tháng 9T327 tháng 8ngày Đinh Sửu

Tháng 10, 1986

Âm lịch 28/8 – 28/9 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T428 tháng 8ngày Mậu Dần
2 tháng 10T529 tháng 8ngày Kỷ Mão
3 tháng 10T630 tháng 8ngày Canh Thìn
4 tháng 10T7mùng 1 tháng 9ngày Tân Tỵ
5 tháng 10CNmùng 2 tháng 9ngày Nhâm Ngọ
6 tháng 10T2mùng 3 tháng 9ngày Quý Mùi
7 tháng 10T3mùng 4 tháng 9ngày Giáp Thân
8 tháng 10T4mùng 5 tháng 9ngày Ất DậuHàn lộ
9 tháng 10T5mùng 6 tháng 9ngày Bính Tuất
10 tháng 10T6mùng 7 tháng 9ngày Đinh Hợi
11 tháng 10T7mùng 8 tháng 9ngày Mậu Tý
12 tháng 10CNmùng 9 tháng 9ngày Kỷ Sửu
13 tháng 10T2mùng 10 tháng 9ngày Canh Dần
14 tháng 10T311 tháng 9ngày Tân Mão
15 tháng 10T412 tháng 9ngày Nhâm Thìn
16 tháng 10T513 tháng 9ngày Quý Tỵ
17 tháng 10T614 tháng 9ngày Giáp Ngọ
18 tháng 10T715 tháng 9ngày Ất Mùi
19 tháng 10CN16 tháng 9ngày Bính Thân
20 tháng 10T217 tháng 9ngày Đinh Dậu
21 tháng 10T318 tháng 9ngày Mậu Tuất
22 tháng 10T419 tháng 9ngày Kỷ Hợi
23 tháng 10T520 tháng 9ngày Canh Tý
24 tháng 10T621 tháng 9ngày Tân SửuSương giáng
25 tháng 10T722 tháng 9ngày Nhâm Dần
26 tháng 10CN23 tháng 9ngày Quý Mão
27 tháng 10T224 tháng 9ngày Giáp Thìn
28 tháng 10T325 tháng 9ngày Ất Tỵ
29 tháng 10T426 tháng 9ngày Bính Ngọ
30 tháng 10T527 tháng 9ngày Đinh Mùi
31 tháng 10T628 tháng 9ngày Mậu Thân

Tháng 11, 1986

Âm lịch 29/9 – 29/10 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T729 tháng 9ngày Kỷ Dậu
2 tháng 11CNmùng 1 tháng 10ngày Canh Tuất
3 tháng 11T2mùng 2 tháng 10ngày Tân Hợi
4 tháng 11T3mùng 3 tháng 10ngày Nhâm Tý
5 tháng 11T4mùng 4 tháng 10ngày Quý Sửu
6 tháng 11T5mùng 5 tháng 10ngày Giáp Dần
7 tháng 11T6mùng 6 tháng 10ngày Ất Mão
8 tháng 11T7mùng 7 tháng 10ngày Bính ThìnLập đông
9 tháng 11CNmùng 8 tháng 10ngày Đinh Tỵ
10 tháng 11T2mùng 9 tháng 10ngày Mậu Ngọ
11 tháng 11T3mùng 10 tháng 10ngày Kỷ Mùi
12 tháng 11T411 tháng 10ngày Canh Thân
13 tháng 11T512 tháng 10ngày Tân Dậu
14 tháng 11T613 tháng 10ngày Nhâm Tuất
15 tháng 11T714 tháng 10ngày Quý Hợi
16 tháng 11CN15 tháng 10ngày Giáp Tý
17 tháng 11T216 tháng 10ngày Ất Sửu
18 tháng 11T317 tháng 10ngày Bính Dần
19 tháng 11T418 tháng 10ngày Đinh Mão
20 tháng 11T519 tháng 10ngày Mậu Thìn
21 tháng 11T620 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
22 tháng 11T721 tháng 10ngày Canh NgọTiểu tuyết
23 tháng 11CN22 tháng 10ngày Tân Mùi
24 tháng 11T223 tháng 10ngày Nhâm Thân
25 tháng 11T324 tháng 10ngày Quý Dậu
26 tháng 11T425 tháng 10ngày Giáp Tuất
27 tháng 11T526 tháng 10ngày Ất Hợi
28 tháng 11T627 tháng 10ngày Bính Tý
29 tháng 11T728 tháng 10ngày Đinh Sửu
30 tháng 11CN29 tháng 10ngày Mậu Dần

Tháng 12, 1986

Âm lịch 1/11 – 1/12 · năm Bính Dần
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Kỷ Mão
2 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Canh Thìn
3 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Tân Tỵ
4 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Nhâm Ngọ
5 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Quý Mùi
6 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Giáp Thân
7 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Ất DậuĐại tuyết
8 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Bính Tuất
9 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Đinh Hợi
10 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Mậu Tý
11 tháng 12T511 tháng 11ngày Kỷ Sửu
12 tháng 12T612 tháng 11ngày Canh Dần
13 tháng 12T713 tháng 11ngày Tân Mão
14 tháng 12CN14 tháng 11ngày Nhâm Thìn
15 tháng 12T215 tháng 11ngày Quý Tỵ
16 tháng 12T316 tháng 11ngày Giáp Ngọ
17 tháng 12T417 tháng 11ngày Ất Mùi
18 tháng 12T518 tháng 11ngày Bính Thân
19 tháng 12T619 tháng 11ngày Đinh Dậu
20 tháng 12T720 tháng 11ngày Mậu Tuất
21 tháng 12CN21 tháng 11ngày Kỷ Hợi
22 tháng 12T222 tháng 11ngày Canh TýĐông chí
23 tháng 12T323 tháng 11ngày Tân Sửu
24 tháng 12T424 tháng 11ngày Nhâm Dần
25 tháng 12T525 tháng 11ngày Quý Mão
26 tháng 12T626 tháng 11ngày Giáp Thìn
27 tháng 12T727 tháng 11ngày Ất Tỵ
28 tháng 12CN28 tháng 11ngày Bính Ngọ
29 tháng 12T229 tháng 11ngày Đinh Mùi
30 tháng 12T330 tháng 11ngày Mậu Thân
31 tháng 12T4mùng 1 tháng Chạpngày Kỷ Dậu