Lịch Âm

Lịch âm năm 1987

Năm 1987, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 29 tháng 1, bắt đầu năm Đinh Mão (Năm con Mèo). Năm này có tháng nhuận: ngày mùng 1 tháng 7 nhuận âm lịch là ngày 24 tháng 8. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T5Tết Dương lịchmùng 2 tháng Chạp
22 tháng 1T5Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
28 tháng 1T4Nghỉ Tết29 tháng Chạp
29 tháng 1T5Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
30 tháng 1T6Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
31 tháng 1T7Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
12 tháng 2T5Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
31 tháng 3T3Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
7 tháng 4T3Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T5Ngày Thống nhấtmùng 3 tháng 4
1 tháng 5T6Quốc tế Lao độngmùng 4 tháng 4
12 tháng 5T3Lễ Phật Đản15 tháng 4
31 tháng 5CNTết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
9 tháng 8CNLễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T4Quốc khánhmùng 10 tháng 7 nhuận
7 tháng 10T4Tết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạp
Đại hàn20 tháng 1T321 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêng
Vũ thủy19 tháng 2T522 tháng Giêng
Kinh trập6 tháng 3T6mùng 7 tháng 2
Xuân phân21 tháng 3T722 tháng 2
Thanh minh5 tháng 4CNmùng 8 tháng 3
Cốc vũ20 tháng 4T223 tháng 3
Lập hạ6 tháng 5T4mùng 9 tháng 4
Tiểu mãn21 tháng 5T524 tháng 4
Mang chủng6 tháng 6T711 tháng 5
Hạ chí22 tháng 6T227 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T312 tháng 6
Đại thử23 tháng 7T528 tháng 6
Lập thu8 tháng 8T714 tháng 7
Xử thử23 tháng 8CN29 tháng 7
Bạch lộ8 tháng 9T316 tháng 7 nhuận
Thu phân23 tháng 9T4mùng 1 tháng 8
Hàn lộ9 tháng 10T617 tháng 8
Sương giáng24 tháng 10T7mùng 2 tháng 9
Lập đông8 tháng 11CN17 tháng 9
Tiểu tuyết23 tháng 11T2mùng 3 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T217 tháng 10
Đông chí22 tháng 12T3mùng 2 tháng 11

Tháng 1, 1987

Âm lịch 2/12/1986 – 3/1/1987 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T5mùng 2 tháng Chạpngày Canh TuấtTết Dương lịch
2 tháng 1T6mùng 3 tháng Chạpngày Tân Hợi
3 tháng 1T7mùng 4 tháng Chạpngày Nhâm Tý
4 tháng 1CNmùng 5 tháng Chạpngày Quý Sửu
5 tháng 1T2mùng 6 tháng Chạpngày Giáp Dần
6 tháng 1T3mùng 7 tháng Chạpngày Ất MãoTiểu hàn
7 tháng 1T4mùng 8 tháng Chạpngày Bính Thìn
8 tháng 1T5mùng 9 tháng Chạpngày Đinh Tỵ
9 tháng 1T6mùng 10 tháng Chạpngày Mậu Ngọ
10 tháng 1T711 tháng Chạpngày Kỷ Mùi
11 tháng 1CN12 tháng Chạpngày Canh Thân
12 tháng 1T213 tháng Chạpngày Tân Dậu
13 tháng 1T314 tháng Chạpngày Nhâm Tuất
14 tháng 1T415 tháng Chạpngày Quý Hợi
15 tháng 1T516 tháng Chạpngày Giáp Tý
16 tháng 1T617 tháng Chạpngày Ất Sửu
17 tháng 1T718 tháng Chạpngày Bính Dần
18 tháng 1CN19 tháng Chạpngày Đinh Mão
19 tháng 1T220 tháng Chạpngày Mậu Thìn
20 tháng 1T321 tháng Chạpngày Kỷ TỵĐại hàn
21 tháng 1T422 tháng Chạpngày Canh Ngọ
22 tháng 1T523 tháng Chạpngày Tân MùiÔng Công Ông Táo
23 tháng 1T624 tháng Chạpngày Nhâm Thân
24 tháng 1T725 tháng Chạpngày Quý Dậu
25 tháng 1CN26 tháng Chạpngày Giáp Tuất
26 tháng 1T227 tháng Chạpngày Ất Hợi
27 tháng 1T328 tháng Chạpngày Bính Tý
28 tháng 1T429 tháng Chạpngày Đinh SửuNghỉ Tết
29 tháng 1T5mùng 1 tháng Giêngngày Mậu DầnTết Nguyên Đán
30 tháng 1T6mùng 2 tháng Giêngngày Kỷ MãoNghỉ Tết
31 tháng 1T7mùng 3 tháng Giêngngày Canh ThìnNghỉ Tết

Tháng 2, 1987

Âm lịch 4/1 – 1/2 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2CNmùng 4 tháng Giêngngày Tân Tỵ
2 tháng 2T2mùng 5 tháng Giêngngày Nhâm Ngọ
3 tháng 2T3mùng 6 tháng Giêngngày Quý Mùi
4 tháng 2T4mùng 7 tháng Giêngngày Giáp ThânLập xuân
5 tháng 2T5mùng 8 tháng Giêngngày Ất Dậu
6 tháng 2T6mùng 9 tháng Giêngngày Bính Tuất
7 tháng 2T7mùng 10 tháng Giêngngày Đinh Hợi
8 tháng 2CN11 tháng Giêngngày Mậu Tý
9 tháng 2T212 tháng Giêngngày Kỷ Sửu
10 tháng 2T313 tháng Giêngngày Canh Dần
11 tháng 2T414 tháng Giêngngày Tân Mão
12 tháng 2T515 tháng Giêngngày Nhâm ThìnTết Nguyên Tiêu
13 tháng 2T616 tháng Giêngngày Quý Tỵ
14 tháng 2T717 tháng Giêngngày Giáp Ngọ
15 tháng 2CN18 tháng Giêngngày Ất Mùi
16 tháng 2T219 tháng Giêngngày Bính Thân
17 tháng 2T320 tháng Giêngngày Đinh Dậu
18 tháng 2T421 tháng Giêngngày Mậu Tuất
19 tháng 2T522 tháng Giêngngày Kỷ HợiVũ thủy
20 tháng 2T623 tháng Giêngngày Canh Tý
21 tháng 2T724 tháng Giêngngày Tân Sửu
22 tháng 2CN25 tháng Giêngngày Nhâm Dần
23 tháng 2T226 tháng Giêngngày Quý Mão
24 tháng 2T327 tháng Giêngngày Giáp Thìn
25 tháng 2T428 tháng Giêngngày Ất Tỵ
26 tháng 2T529 tháng Giêngngày Bính Ngọ
27 tháng 2T630 tháng Giêngngày Đinh Mùi
28 tháng 2T7mùng 1 tháng 2ngày Mậu Thân

Tháng 3, 1987

Âm lịch 2/2 – 3/3 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3CNmùng 2 tháng 2ngày Kỷ Dậu
2 tháng 3T2mùng 3 tháng 2ngày Canh Tuất
3 tháng 3T3mùng 4 tháng 2ngày Tân Hợi
4 tháng 3T4mùng 5 tháng 2ngày Nhâm Tý
5 tháng 3T5mùng 6 tháng 2ngày Quý Sửu
6 tháng 3T6mùng 7 tháng 2ngày Giáp DầnKinh trập
7 tháng 3T7mùng 8 tháng 2ngày Ất Mão
8 tháng 3CNmùng 9 tháng 2ngày Bính Thìn
9 tháng 3T2mùng 10 tháng 2ngày Đinh Tỵ
10 tháng 3T311 tháng 2ngày Mậu Ngọ
11 tháng 3T412 tháng 2ngày Kỷ Mùi
12 tháng 3T513 tháng 2ngày Canh Thân
13 tháng 3T614 tháng 2ngày Tân Dậu
14 tháng 3T715 tháng 2ngày Nhâm Tuất
15 tháng 3CN16 tháng 2ngày Quý Hợi
16 tháng 3T217 tháng 2ngày Giáp Tý
17 tháng 3T318 tháng 2ngày Ất Sửu
18 tháng 3T419 tháng 2ngày Bính Dần
19 tháng 3T520 tháng 2ngày Đinh Mão
20 tháng 3T621 tháng 2ngày Mậu Thìn
21 tháng 3T722 tháng 2ngày Kỷ TỵXuân phân
22 tháng 3CN23 tháng 2ngày Canh Ngọ
23 tháng 3T224 tháng 2ngày Tân Mùi
24 tháng 3T325 tháng 2ngày Nhâm Thân
25 tháng 3T426 tháng 2ngày Quý Dậu
26 tháng 3T527 tháng 2ngày Giáp Tuất
27 tháng 3T628 tháng 2ngày Ất Hợi
28 tháng 3T729 tháng 2ngày Bính Tý
29 tháng 3CNmùng 1 tháng 3ngày Đinh Sửu
30 tháng 3T2mùng 2 tháng 3ngày Mậu Dần
31 tháng 3T3mùng 3 tháng 3ngày Kỷ MãoTết Hàn Thực

Tháng 4, 1987

Âm lịch 4/3 – 3/4 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T4mùng 4 tháng 3ngày Canh Thìn
2 tháng 4T5mùng 5 tháng 3ngày Tân Tỵ
3 tháng 4T6mùng 6 tháng 3ngày Nhâm Ngọ
4 tháng 4T7mùng 7 tháng 3ngày Quý Mùi
5 tháng 4CNmùng 8 tháng 3ngày Giáp ThânThanh minh
6 tháng 4T2mùng 9 tháng 3ngày Ất Dậu
7 tháng 4T3mùng 10 tháng 3ngày Bính TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
8 tháng 4T411 tháng 3ngày Đinh Hợi
9 tháng 4T512 tháng 3ngày Mậu Tý
10 tháng 4T613 tháng 3ngày Kỷ Sửu
11 tháng 4T714 tháng 3ngày Canh Dần
12 tháng 4CN15 tháng 3ngày Tân Mão
13 tháng 4T216 tháng 3ngày Nhâm Thìn
14 tháng 4T317 tháng 3ngày Quý Tỵ
15 tháng 4T418 tháng 3ngày Giáp Ngọ
16 tháng 4T519 tháng 3ngày Ất Mùi
17 tháng 4T620 tháng 3ngày Bính Thân
18 tháng 4T721 tháng 3ngày Đinh Dậu
19 tháng 4CN22 tháng 3ngày Mậu Tuất
20 tháng 4T223 tháng 3ngày Kỷ HợiCốc vũ
21 tháng 4T324 tháng 3ngày Canh Tý
22 tháng 4T425 tháng 3ngày Tân Sửu
23 tháng 4T526 tháng 3ngày Nhâm Dần
24 tháng 4T627 tháng 3ngày Quý Mão
25 tháng 4T728 tháng 3ngày Giáp Thìn
26 tháng 4CN29 tháng 3ngày Ất Tỵ
27 tháng 4T230 tháng 3ngày Bính Ngọ
28 tháng 4T3mùng 1 tháng 4ngày Đinh Mùi
29 tháng 4T4mùng 2 tháng 4ngày Mậu Thân
30 tháng 4T5mùng 3 tháng 4ngày Kỷ DậuNgày Thống nhất

Tháng 5, 1987

Âm lịch 4/4 – 5/5 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5T6mùng 4 tháng 4ngày Canh TuấtQuốc tế Lao động
2 tháng 5T7mùng 5 tháng 4ngày Tân Hợi
3 tháng 5CNmùng 6 tháng 4ngày Nhâm Tý
4 tháng 5T2mùng 7 tháng 4ngày Quý Sửu
5 tháng 5T3mùng 8 tháng 4ngày Giáp Dần
6 tháng 5T4mùng 9 tháng 4ngày Ất MãoLập hạ
7 tháng 5T5mùng 10 tháng 4ngày Bính Thìn
8 tháng 5T611 tháng 4ngày Đinh Tỵ
9 tháng 5T712 tháng 4ngày Mậu Ngọ
10 tháng 5CN13 tháng 4ngày Kỷ Mùi
11 tháng 5T214 tháng 4ngày Canh Thân
12 tháng 5T315 tháng 4ngày Tân DậuLễ Phật Đản
13 tháng 5T416 tháng 4ngày Nhâm Tuất
14 tháng 5T517 tháng 4ngày Quý Hợi
15 tháng 5T618 tháng 4ngày Giáp Tý
16 tháng 5T719 tháng 4ngày Ất Sửu
17 tháng 5CN20 tháng 4ngày Bính Dần
18 tháng 5T221 tháng 4ngày Đinh Mão
19 tháng 5T322 tháng 4ngày Mậu Thìn
20 tháng 5T423 tháng 4ngày Kỷ Tỵ
21 tháng 5T524 tháng 4ngày Canh NgọTiểu mãn
22 tháng 5T625 tháng 4ngày Tân Mùi
23 tháng 5T726 tháng 4ngày Nhâm Thân
24 tháng 5CN27 tháng 4ngày Quý Dậu
25 tháng 5T228 tháng 4ngày Giáp Tuất
26 tháng 5T329 tháng 4ngày Ất Hợi
27 tháng 5T4mùng 1 tháng 5ngày Bính Tý
28 tháng 5T5mùng 2 tháng 5ngày Đinh Sửu
29 tháng 5T6mùng 3 tháng 5ngày Mậu Dần
30 tháng 5T7mùng 4 tháng 5ngày Kỷ Mão
31 tháng 5CNmùng 5 tháng 5ngày Canh ThìnTết Đoan Ngọ

Tháng 6, 1987

Âm lịch 6/5 – 5/6 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T2mùng 6 tháng 5ngày Tân Tỵ
2 tháng 6T3mùng 7 tháng 5ngày Nhâm Ngọ
3 tháng 6T4mùng 8 tháng 5ngày Quý Mùi
4 tháng 6T5mùng 9 tháng 5ngày Giáp Thân
5 tháng 6T6mùng 10 tháng 5ngày Ất Dậu
6 tháng 6T711 tháng 5ngày Bính TuấtMang chủng
7 tháng 6CN12 tháng 5ngày Đinh Hợi
8 tháng 6T213 tháng 5ngày Mậu Tý
9 tháng 6T314 tháng 5ngày Kỷ Sửu
10 tháng 6T415 tháng 5ngày Canh Dần
11 tháng 6T516 tháng 5ngày Tân Mão
12 tháng 6T617 tháng 5ngày Nhâm Thìn
13 tháng 6T718 tháng 5ngày Quý Tỵ
14 tháng 6CN19 tháng 5ngày Giáp Ngọ
15 tháng 6T220 tháng 5ngày Ất Mùi
16 tháng 6T321 tháng 5ngày Bính Thân
17 tháng 6T422 tháng 5ngày Đinh Dậu
18 tháng 6T523 tháng 5ngày Mậu Tuất
19 tháng 6T624 tháng 5ngày Kỷ Hợi
20 tháng 6T725 tháng 5ngày Canh Tý
21 tháng 6CN26 tháng 5ngày Tân Sửu
22 tháng 6T227 tháng 5ngày Nhâm DầnHạ chí
23 tháng 6T328 tháng 5ngày Quý Mão
24 tháng 6T429 tháng 5ngày Giáp Thìn
25 tháng 6T530 tháng 5ngày Ất Tỵ
26 tháng 6T6mùng 1 tháng 6ngày Bính Ngọ
27 tháng 6T7mùng 2 tháng 6ngày Đinh Mùi
28 tháng 6CNmùng 3 tháng 6ngày Mậu Thân
29 tháng 6T2mùng 4 tháng 6ngày Kỷ Dậu
30 tháng 6T3mùng 5 tháng 6ngày Canh Tuất

Tháng 7, 1987

Âm lịch 6/6 – 6/7 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T4mùng 6 tháng 6ngày Tân Hợi
2 tháng 7T5mùng 7 tháng 6ngày Nhâm Tý
3 tháng 7T6mùng 8 tháng 6ngày Quý Sửu
4 tháng 7T7mùng 9 tháng 6ngày Giáp Dần
5 tháng 7CNmùng 10 tháng 6ngày Ất Mão
6 tháng 7T211 tháng 6ngày Bính Thìn
7 tháng 7T312 tháng 6ngày Đinh TỵTiểu thử
8 tháng 7T413 tháng 6ngày Mậu Ngọ
9 tháng 7T514 tháng 6ngày Kỷ Mùi
10 tháng 7T615 tháng 6ngày Canh Thân
11 tháng 7T716 tháng 6ngày Tân Dậu
12 tháng 7CN17 tháng 6ngày Nhâm Tuất
13 tháng 7T218 tháng 6ngày Quý Hợi
14 tháng 7T319 tháng 6ngày Giáp Tý
15 tháng 7T420 tháng 6ngày Ất Sửu
16 tháng 7T521 tháng 6ngày Bính Dần
17 tháng 7T622 tháng 6ngày Đinh Mão
18 tháng 7T723 tháng 6ngày Mậu Thìn
19 tháng 7CN24 tháng 6ngày Kỷ Tỵ
20 tháng 7T225 tháng 6ngày Canh Ngọ
21 tháng 7T326 tháng 6ngày Tân Mùi
22 tháng 7T427 tháng 6ngày Nhâm Thân
23 tháng 7T528 tháng 6ngày Quý DậuĐại thử
24 tháng 7T629 tháng 6ngày Giáp Tuất
25 tháng 7T730 tháng 6ngày Ất Hợi
26 tháng 7CNmùng 1 tháng 7ngày Bính Tý
27 tháng 7T2mùng 2 tháng 7ngày Đinh Sửu
28 tháng 7T3mùng 3 tháng 7ngày Mậu Dần
29 tháng 7T4mùng 4 tháng 7ngày Kỷ Mão
30 tháng 7T5mùng 5 tháng 7ngày Canh Thìn
31 tháng 7T6mùng 6 tháng 7ngày Tân Tỵ

Tháng 8, 1987

Âm lịch 7/7 – 8/7n · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T7mùng 7 tháng 7ngày Nhâm Ngọ
2 tháng 8CNmùng 8 tháng 7ngày Quý Mùi
3 tháng 8T2mùng 9 tháng 7ngày Giáp Thân
4 tháng 8T3mùng 10 tháng 7ngày Ất Dậu
5 tháng 8T411 tháng 7ngày Bính Tuất
6 tháng 8T512 tháng 7ngày Đinh Hợi
7 tháng 8T613 tháng 7ngày Mậu Tý
8 tháng 8T714 tháng 7ngày Kỷ SửuLập thu
9 tháng 8CN15 tháng 7ngày Canh DầnLễ Vu Lan
10 tháng 8T216 tháng 7ngày Tân Mão
11 tháng 8T317 tháng 7ngày Nhâm Thìn
12 tháng 8T418 tháng 7ngày Quý Tỵ
13 tháng 8T519 tháng 7ngày Giáp Ngọ
14 tháng 8T620 tháng 7ngày Ất Mùi
15 tháng 8T721 tháng 7ngày Bính Thân
16 tháng 8CN22 tháng 7ngày Đinh Dậu
17 tháng 8T223 tháng 7ngày Mậu Tuất
18 tháng 8T324 tháng 7ngày Kỷ Hợi
19 tháng 8T425 tháng 7ngày Canh Tý
20 tháng 8T526 tháng 7ngày Tân Sửu
21 tháng 8T627 tháng 7ngày Nhâm Dần
22 tháng 8T728 tháng 7ngày Quý Mão
23 tháng 8CN29 tháng 7ngày Giáp ThìnXử thử
24 tháng 8T2mùng 1 tháng 7 nhuậnngày Ất Tỵ
25 tháng 8T3mùng 2 tháng 7 nhuậnngày Bính Ngọ
26 tháng 8T4mùng 3 tháng 7 nhuậnngày Đinh Mùi
27 tháng 8T5mùng 4 tháng 7 nhuậnngày Mậu Thân
28 tháng 8T6mùng 5 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Dậu
29 tháng 8T7mùng 6 tháng 7 nhuậnngày Canh Tuất
30 tháng 8CNmùng 7 tháng 7 nhuậnngày Tân Hợi
31 tháng 8T2mùng 8 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Tý

Tháng 9, 1987

Âm lịch 9/7n – 8/8 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T3mùng 9 tháng 7 nhuậnngày Quý Sửu
2 tháng 9T4mùng 10 tháng 7 nhuậnngày Giáp DầnQuốc khánh
3 tháng 9T511 tháng 7 nhuậnngày Ất Mão
4 tháng 9T612 tháng 7 nhuậnngày Bính Thìn
5 tháng 9T713 tháng 7 nhuậnngày Đinh Tỵ
6 tháng 9CN14 tháng 7 nhuậnngày Mậu Ngọ
7 tháng 9T215 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Mùi
8 tháng 9T316 tháng 7 nhuậnngày Canh ThânBạch lộ
9 tháng 9T417 tháng 7 nhuậnngày Tân Dậu
10 tháng 9T518 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Tuất
11 tháng 9T619 tháng 7 nhuậnngày Quý Hợi
12 tháng 9T720 tháng 7 nhuậnngày Giáp Tý
13 tháng 9CN21 tháng 7 nhuậnngày Ất Sửu
14 tháng 9T222 tháng 7 nhuậnngày Bính Dần
15 tháng 9T323 tháng 7 nhuậnngày Đinh Mão
16 tháng 9T424 tháng 7 nhuậnngày Mậu Thìn
17 tháng 9T525 tháng 7 nhuậnngày Kỷ Tỵ
18 tháng 9T626 tháng 7 nhuậnngày Canh Ngọ
19 tháng 9T727 tháng 7 nhuậnngày Tân Mùi
20 tháng 9CN28 tháng 7 nhuậnngày Nhâm Thân
21 tháng 9T229 tháng 7 nhuậnngày Quý Dậu
22 tháng 9T330 tháng 7 nhuậnngày Giáp Tuất
23 tháng 9T4mùng 1 tháng 8ngày Ất HợiThu phân
24 tháng 9T5mùng 2 tháng 8ngày Bính Tý
25 tháng 9T6mùng 3 tháng 8ngày Đinh Sửu
26 tháng 9T7mùng 4 tháng 8ngày Mậu Dần
27 tháng 9CNmùng 5 tháng 8ngày Kỷ Mão
28 tháng 9T2mùng 6 tháng 8ngày Canh Thìn
29 tháng 9T3mùng 7 tháng 8ngày Tân Tỵ
30 tháng 9T4mùng 8 tháng 8ngày Nhâm Ngọ

Tháng 10, 1987

Âm lịch 9/8 – 9/9 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T5mùng 9 tháng 8ngày Quý Mùi
2 tháng 10T6mùng 10 tháng 8ngày Giáp Thân
3 tháng 10T711 tháng 8ngày Ất Dậu
4 tháng 10CN12 tháng 8ngày Bính Tuất
5 tháng 10T213 tháng 8ngày Đinh Hợi
6 tháng 10T314 tháng 8ngày Mậu Tý
7 tháng 10T415 tháng 8ngày Kỷ SửuTết Trung Thu
8 tháng 10T516 tháng 8ngày Canh Dần
9 tháng 10T617 tháng 8ngày Tân MãoHàn lộ
10 tháng 10T718 tháng 8ngày Nhâm Thìn
11 tháng 10CN19 tháng 8ngày Quý Tỵ
12 tháng 10T220 tháng 8ngày Giáp Ngọ
13 tháng 10T321 tháng 8ngày Ất Mùi
14 tháng 10T422 tháng 8ngày Bính Thân
15 tháng 10T523 tháng 8ngày Đinh Dậu
16 tháng 10T624 tháng 8ngày Mậu Tuất
17 tháng 10T725 tháng 8ngày Kỷ Hợi
18 tháng 10CN26 tháng 8ngày Canh Tý
19 tháng 10T227 tháng 8ngày Tân Sửu
20 tháng 10T328 tháng 8ngày Nhâm Dần
21 tháng 10T429 tháng 8ngày Quý Mão
22 tháng 10T530 tháng 8ngày Giáp Thìn
23 tháng 10T6mùng 1 tháng 9ngày Ất Tỵ
24 tháng 10T7mùng 2 tháng 9ngày Bính NgọSương giáng
25 tháng 10CNmùng 3 tháng 9ngày Đinh Mùi
26 tháng 10T2mùng 4 tháng 9ngày Mậu Thân
27 tháng 10T3mùng 5 tháng 9ngày Kỷ Dậu
28 tháng 10T4mùng 6 tháng 9ngày Canh Tuất
29 tháng 10T5mùng 7 tháng 9ngày Tân Hợi
30 tháng 10T6mùng 8 tháng 9ngày Nhâm Tý
31 tháng 10T7mùng 9 tháng 9ngày Quý Sửu

Tháng 11, 1987

Âm lịch 10/9 – 10/10 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11CNmùng 10 tháng 9ngày Giáp Dần
2 tháng 11T211 tháng 9ngày Ất Mão
3 tháng 11T312 tháng 9ngày Bính Thìn
4 tháng 11T413 tháng 9ngày Đinh Tỵ
5 tháng 11T514 tháng 9ngày Mậu Ngọ
6 tháng 11T615 tháng 9ngày Kỷ Mùi
7 tháng 11T716 tháng 9ngày Canh Thân
8 tháng 11CN17 tháng 9ngày Tân DậuLập đông
9 tháng 11T218 tháng 9ngày Nhâm Tuất
10 tháng 11T319 tháng 9ngày Quý Hợi
11 tháng 11T420 tháng 9ngày Giáp Tý
12 tháng 11T521 tháng 9ngày Ất Sửu
13 tháng 11T622 tháng 9ngày Bính Dần
14 tháng 11T723 tháng 9ngày Đinh Mão
15 tháng 11CN24 tháng 9ngày Mậu Thìn
16 tháng 11T225 tháng 9ngày Kỷ Tỵ
17 tháng 11T326 tháng 9ngày Canh Ngọ
18 tháng 11T427 tháng 9ngày Tân Mùi
19 tháng 11T528 tháng 9ngày Nhâm Thân
20 tháng 11T629 tháng 9ngày Quý Dậu
21 tháng 11T7mùng 1 tháng 10ngày Giáp Tuất
22 tháng 11CNmùng 2 tháng 10ngày Ất Hợi
23 tháng 11T2mùng 3 tháng 10ngày Bính TýTiểu tuyết
24 tháng 11T3mùng 4 tháng 10ngày Đinh Sửu
25 tháng 11T4mùng 5 tháng 10ngày Mậu Dần
26 tháng 11T5mùng 6 tháng 10ngày Kỷ Mão
27 tháng 11T6mùng 7 tháng 10ngày Canh Thìn
28 tháng 11T7mùng 8 tháng 10ngày Tân Tỵ
29 tháng 11CNmùng 9 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
30 tháng 11T2mùng 10 tháng 10ngày Quý Mùi

Tháng 12, 1987

Âm lịch 11/10 – 11/11 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T311 tháng 10ngày Giáp Thân
2 tháng 12T412 tháng 10ngày Ất Dậu
3 tháng 12T513 tháng 10ngày Bính Tuất
4 tháng 12T614 tháng 10ngày Đinh Hợi
5 tháng 12T715 tháng 10ngày Mậu Tý
6 tháng 12CN16 tháng 10ngày Kỷ Sửu
7 tháng 12T217 tháng 10ngày Canh DầnĐại tuyết
8 tháng 12T318 tháng 10ngày Tân Mão
9 tháng 12T419 tháng 10ngày Nhâm Thìn
10 tháng 12T520 tháng 10ngày Quý Tỵ
11 tháng 12T621 tháng 10ngày Giáp Ngọ
12 tháng 12T722 tháng 10ngày Ất Mùi
13 tháng 12CN23 tháng 10ngày Bính Thân
14 tháng 12T224 tháng 10ngày Đinh Dậu
15 tháng 12T325 tháng 10ngày Mậu Tuất
16 tháng 12T426 tháng 10ngày Kỷ Hợi
17 tháng 12T527 tháng 10ngày Canh Tý
18 tháng 12T628 tháng 10ngày Tân Sửu
19 tháng 12T729 tháng 10ngày Nhâm Dần
20 tháng 12CN30 tháng 10ngày Quý Mão
21 tháng 12T2mùng 1 tháng 11ngày Giáp Thìn
22 tháng 12T3mùng 2 tháng 11ngày Ất TỵĐông chí
23 tháng 12T4mùng 3 tháng 11ngày Bính Ngọ
24 tháng 12T5mùng 4 tháng 11ngày Đinh Mùi
25 tháng 12T6mùng 5 tháng 11ngày Mậu Thân
26 tháng 12T7mùng 6 tháng 11ngày Kỷ Dậu
27 tháng 12CNmùng 7 tháng 11ngày Canh Tuất
28 tháng 12T2mùng 8 tháng 11ngày Tân Hợi
29 tháng 12T3mùng 9 tháng 11ngày Nhâm Tý
30 tháng 12T4mùng 10 tháng 11ngày Quý Sửu
31 tháng 12T511 tháng 11ngày Giáp Dần