Lịch Âm

Lịch âm năm 1988

Năm 1988, mùng 1 tháng Giêng rơi vào ngày 17 tháng 2, bắt đầu năm Mậu Thìn (Năm con Rồng). Năm này không có tháng nhuận. Các bảng dưới đây ghi ngày âm, can chi, tiết khí và ngày lễ của từng ngày.

Ngày lễ, Tết

NgàyThứTênÂm lịch
1 tháng 1T6Tết Dương lịch12 tháng 11
10 tháng 2T4Ông Công Ông Táo23 tháng Chạp
16 tháng 2T3Nghỉ Tết29 tháng Chạp
17 tháng 2T4Tết Nguyên Đánmùng 1 tháng Giêng
18 tháng 2T5Nghỉ Tếtmùng 2 tháng Giêng
19 tháng 2T6Nghỉ Tếtmùng 3 tháng Giêng
2 tháng 3T4Tết Nguyên Tiêu15 tháng Giêng
18 tháng 4T2Tết Hàn Thựcmùng 3 tháng 3
25 tháng 4T2Giỗ Tổ Hùng Vươngmùng 10 tháng 3
30 tháng 4T7Ngày Thống nhất15 tháng 3
1 tháng 5CNQuốc tế Lao động16 tháng 3
30 tháng 5T2Lễ Phật Đản15 tháng 4
18 tháng 6T7Tết Đoan Ngọmùng 5 tháng 5
26 tháng 8T6Lễ Vu Lan15 tháng 7
2 tháng 9T6Quốc khánh22 tháng 7
25 tháng 9CNTết Trung Thu15 tháng 8

24 tiết khí

TênNgàyThứÂm lịch
Tiểu hàn6 tháng 1T417 tháng 11
Đại hàn21 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạp
Lập xuân4 tháng 2T517 tháng Chạp
Vũ thủy19 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêng
Kinh trập5 tháng 3T718 tháng Giêng
Xuân phân20 tháng 3CNmùng 3 tháng 2
Thanh minh4 tháng 4T218 tháng 2
Cốc vũ20 tháng 4T4mùng 5 tháng 3
Lập hạ5 tháng 5T520 tháng 3
Tiểu mãn21 tháng 5T7mùng 6 tháng 4
Mang chủng5 tháng 6CN21 tháng 4
Hạ chí21 tháng 6T3mùng 8 tháng 5
Tiểu thử7 tháng 7T524 tháng 5
Đại thử22 tháng 7T6mùng 9 tháng 6
Lập thu7 tháng 8CN25 tháng 6
Xử thử23 tháng 8T312 tháng 7
Bạch lộ7 tháng 9T427 tháng 7
Thu phân23 tháng 9T613 tháng 8
Hàn lộ8 tháng 10T728 tháng 8
Sương giáng23 tháng 10CN13 tháng 9
Lập đông7 tháng 11T228 tháng 9
Tiểu tuyết22 tháng 11T314 tháng 10
Đại tuyết7 tháng 12T429 tháng 10
Đông chí21 tháng 12T413 tháng 11

Tháng 1, 1988

Âm lịch 12/11 – 13/12 · năm Đinh Mão
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 1T612 tháng 11ngày Ất MãoTết Dương lịch
2 tháng 1T713 tháng 11ngày Bính Thìn
3 tháng 1CN14 tháng 11ngày Đinh Tỵ
4 tháng 1T215 tháng 11ngày Mậu Ngọ
5 tháng 1T316 tháng 11ngày Kỷ Mùi
6 tháng 1T417 tháng 11ngày Canh ThânTiểu hàn
7 tháng 1T518 tháng 11ngày Tân Dậu
8 tháng 1T619 tháng 11ngày Nhâm Tuất
9 tháng 1T720 tháng 11ngày Quý Hợi
10 tháng 1CN21 tháng 11ngày Giáp Tý
11 tháng 1T222 tháng 11ngày Ất Sửu
12 tháng 1T323 tháng 11ngày Bính Dần
13 tháng 1T424 tháng 11ngày Đinh Mão
14 tháng 1T525 tháng 11ngày Mậu Thìn
15 tháng 1T626 tháng 11ngày Kỷ Tỵ
16 tháng 1T727 tháng 11ngày Canh Ngọ
17 tháng 1CN28 tháng 11ngày Tân Mùi
18 tháng 1T229 tháng 11ngày Nhâm Thân
19 tháng 1T3mùng 1 tháng Chạpngày Quý Dậu
20 tháng 1T4mùng 2 tháng Chạpngày Giáp Tuất
21 tháng 1T5mùng 3 tháng Chạpngày Ất HợiĐại hàn
22 tháng 1T6mùng 4 tháng Chạpngày Bính Tý
23 tháng 1T7mùng 5 tháng Chạpngày Đinh Sửu
24 tháng 1CNmùng 6 tháng Chạpngày Mậu Dần
25 tháng 1T2mùng 7 tháng Chạpngày Kỷ Mão
26 tháng 1T3mùng 8 tháng Chạpngày Canh Thìn
27 tháng 1T4mùng 9 tháng Chạpngày Tân Tỵ
28 tháng 1T5mùng 10 tháng Chạpngày Nhâm Ngọ
29 tháng 1T611 tháng Chạpngày Quý Mùi
30 tháng 1T712 tháng Chạpngày Giáp Thân
31 tháng 1CN13 tháng Chạpngày Ất Dậu

Tháng 2, 1988

Âm lịch 14/12/1987 – 13/1/1988 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 2T214 tháng Chạpngày Bính Tuất
2 tháng 2T315 tháng Chạpngày Đinh Hợi
3 tháng 2T416 tháng Chạpngày Mậu Tý
4 tháng 2T517 tháng Chạpngày Kỷ SửuLập xuân
5 tháng 2T618 tháng Chạpngày Canh Dần
6 tháng 2T719 tháng Chạpngày Tân Mão
7 tháng 2CN20 tháng Chạpngày Nhâm Thìn
8 tháng 2T221 tháng Chạpngày Quý Tỵ
9 tháng 2T322 tháng Chạpngày Giáp Ngọ
10 tháng 2T423 tháng Chạpngày Ất MùiÔng Công Ông Táo
11 tháng 2T524 tháng Chạpngày Bính Thân
12 tháng 2T625 tháng Chạpngày Đinh Dậu
13 tháng 2T726 tháng Chạpngày Mậu Tuất
14 tháng 2CN27 tháng Chạpngày Kỷ Hợi
15 tháng 2T228 tháng Chạpngày Canh Tý
16 tháng 2T329 tháng Chạpngày Tân SửuNghỉ Tết
17 tháng 2T4mùng 1 tháng Giêngngày Nhâm DầnTết Nguyên Đán
18 tháng 2T5mùng 2 tháng Giêngngày Quý MãoNghỉ Tết
19 tháng 2T6mùng 3 tháng Giêngngày Giáp ThìnNghỉ Tết, Vũ thủy
20 tháng 2T7mùng 4 tháng Giêngngày Ất Tỵ
21 tháng 2CNmùng 5 tháng Giêngngày Bính Ngọ
22 tháng 2T2mùng 6 tháng Giêngngày Đinh Mùi
23 tháng 2T3mùng 7 tháng Giêngngày Mậu Thân
24 tháng 2T4mùng 8 tháng Giêngngày Kỷ Dậu
25 tháng 2T5mùng 9 tháng Giêngngày Canh Tuất
26 tháng 2T6mùng 10 tháng Giêngngày Tân Hợi
27 tháng 2T711 tháng Giêngngày Nhâm Tý
28 tháng 2CN12 tháng Giêngngày Quý Sửu
29 tháng 2T213 tháng Giêngngày Giáp Dần

Tháng 3, 1988

Âm lịch 14/1 – 14/2 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 3T314 tháng Giêngngày Ất Mão
2 tháng 3T415 tháng Giêngngày Bính ThìnTết Nguyên Tiêu
3 tháng 3T516 tháng Giêngngày Đinh Tỵ
4 tháng 3T617 tháng Giêngngày Mậu Ngọ
5 tháng 3T718 tháng Giêngngày Kỷ MùiKinh trập
6 tháng 3CN19 tháng Giêngngày Canh Thân
7 tháng 3T220 tháng Giêngngày Tân Dậu
8 tháng 3T321 tháng Giêngngày Nhâm Tuất
9 tháng 3T422 tháng Giêngngày Quý Hợi
10 tháng 3T523 tháng Giêngngày Giáp Tý
11 tháng 3T624 tháng Giêngngày Ất Sửu
12 tháng 3T725 tháng Giêngngày Bính Dần
13 tháng 3CN26 tháng Giêngngày Đinh Mão
14 tháng 3T227 tháng Giêngngày Mậu Thìn
15 tháng 3T328 tháng Giêngngày Kỷ Tỵ
16 tháng 3T429 tháng Giêngngày Canh Ngọ
17 tháng 3T530 tháng Giêngngày Tân Mùi
18 tháng 3T6mùng 1 tháng 2ngày Nhâm Thân
19 tháng 3T7mùng 2 tháng 2ngày Quý Dậu
20 tháng 3CNmùng 3 tháng 2ngày Giáp TuấtXuân phân
21 tháng 3T2mùng 4 tháng 2ngày Ất Hợi
22 tháng 3T3mùng 5 tháng 2ngày Bính Tý
23 tháng 3T4mùng 6 tháng 2ngày Đinh Sửu
24 tháng 3T5mùng 7 tháng 2ngày Mậu Dần
25 tháng 3T6mùng 8 tháng 2ngày Kỷ Mão
26 tháng 3T7mùng 9 tháng 2ngày Canh Thìn
27 tháng 3CNmùng 10 tháng 2ngày Tân Tỵ
28 tháng 3T211 tháng 2ngày Nhâm Ngọ
29 tháng 3T312 tháng 2ngày Quý Mùi
30 tháng 3T413 tháng 2ngày Giáp Thân
31 tháng 3T514 tháng 2ngày Ất Dậu

Tháng 4, 1988

Âm lịch 15/2 – 15/3 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 4T615 tháng 2ngày Bính Tuất
2 tháng 4T716 tháng 2ngày Đinh Hợi
3 tháng 4CN17 tháng 2ngày Mậu Tý
4 tháng 4T218 tháng 2ngày Kỷ SửuThanh minh
5 tháng 4T319 tháng 2ngày Canh Dần
6 tháng 4T420 tháng 2ngày Tân Mão
7 tháng 4T521 tháng 2ngày Nhâm Thìn
8 tháng 4T622 tháng 2ngày Quý Tỵ
9 tháng 4T723 tháng 2ngày Giáp Ngọ
10 tháng 4CN24 tháng 2ngày Ất Mùi
11 tháng 4T225 tháng 2ngày Bính Thân
12 tháng 4T326 tháng 2ngày Đinh Dậu
13 tháng 4T427 tháng 2ngày Mậu Tuất
14 tháng 4T528 tháng 2ngày Kỷ Hợi
15 tháng 4T629 tháng 2ngày Canh Tý
16 tháng 4T7mùng 1 tháng 3ngày Tân Sửu
17 tháng 4CNmùng 2 tháng 3ngày Nhâm Dần
18 tháng 4T2mùng 3 tháng 3ngày Quý MãoTết Hàn Thực
19 tháng 4T3mùng 4 tháng 3ngày Giáp Thìn
20 tháng 4T4mùng 5 tháng 3ngày Ất TỵCốc vũ
21 tháng 4T5mùng 6 tháng 3ngày Bính Ngọ
22 tháng 4T6mùng 7 tháng 3ngày Đinh Mùi
23 tháng 4T7mùng 8 tháng 3ngày Mậu Thân
24 tháng 4CNmùng 9 tháng 3ngày Kỷ Dậu
25 tháng 4T2mùng 10 tháng 3ngày Canh TuấtGiỗ Tổ Hùng Vương
26 tháng 4T311 tháng 3ngày Tân Hợi
27 tháng 4T412 tháng 3ngày Nhâm Tý
28 tháng 4T513 tháng 3ngày Quý Sửu
29 tháng 4T614 tháng 3ngày Giáp Dần
30 tháng 4T715 tháng 3ngày Ất MãoNgày Thống nhất

Tháng 5, 1988

Âm lịch 16/3 – 16/4 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 5CN16 tháng 3ngày Bính ThìnQuốc tế Lao động
2 tháng 5T217 tháng 3ngày Đinh Tỵ
3 tháng 5T318 tháng 3ngày Mậu Ngọ
4 tháng 5T419 tháng 3ngày Kỷ Mùi
5 tháng 5T520 tháng 3ngày Canh ThânLập hạ
6 tháng 5T621 tháng 3ngày Tân Dậu
7 tháng 5T722 tháng 3ngày Nhâm Tuất
8 tháng 5CN23 tháng 3ngày Quý Hợi
9 tháng 5T224 tháng 3ngày Giáp Tý
10 tháng 5T325 tháng 3ngày Ất Sửu
11 tháng 5T426 tháng 3ngày Bính Dần
12 tháng 5T527 tháng 3ngày Đinh Mão
13 tháng 5T628 tháng 3ngày Mậu Thìn
14 tháng 5T729 tháng 3ngày Kỷ Tỵ
15 tháng 5CN30 tháng 3ngày Canh Ngọ
16 tháng 5T2mùng 1 tháng 4ngày Tân Mùi
17 tháng 5T3mùng 2 tháng 4ngày Nhâm Thân
18 tháng 5T4mùng 3 tháng 4ngày Quý Dậu
19 tháng 5T5mùng 4 tháng 4ngày Giáp Tuất
20 tháng 5T6mùng 5 tháng 4ngày Ất Hợi
21 tháng 5T7mùng 6 tháng 4ngày Bính TýTiểu mãn
22 tháng 5CNmùng 7 tháng 4ngày Đinh Sửu
23 tháng 5T2mùng 8 tháng 4ngày Mậu Dần
24 tháng 5T3mùng 9 tháng 4ngày Kỷ Mão
25 tháng 5T4mùng 10 tháng 4ngày Canh Thìn
26 tháng 5T511 tháng 4ngày Tân Tỵ
27 tháng 5T612 tháng 4ngày Nhâm Ngọ
28 tháng 5T713 tháng 4ngày Quý Mùi
29 tháng 5CN14 tháng 4ngày Giáp Thân
30 tháng 5T215 tháng 4ngày Ất DậuLễ Phật Đản
31 tháng 5T316 tháng 4ngày Bính Tuất

Tháng 6, 1988

Âm lịch 17/4 – 17/5 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 6T417 tháng 4ngày Đinh Hợi
2 tháng 6T518 tháng 4ngày Mậu Tý
3 tháng 6T619 tháng 4ngày Kỷ Sửu
4 tháng 6T720 tháng 4ngày Canh Dần
5 tháng 6CN21 tháng 4ngày Tân MãoMang chủng
6 tháng 6T222 tháng 4ngày Nhâm Thìn
7 tháng 6T323 tháng 4ngày Quý Tỵ
8 tháng 6T424 tháng 4ngày Giáp Ngọ
9 tháng 6T525 tháng 4ngày Ất Mùi
10 tháng 6T626 tháng 4ngày Bính Thân
11 tháng 6T727 tháng 4ngày Đinh Dậu
12 tháng 6CN28 tháng 4ngày Mậu Tuất
13 tháng 6T229 tháng 4ngày Kỷ Hợi
14 tháng 6T3mùng 1 tháng 5ngày Canh Tý
15 tháng 6T4mùng 2 tháng 5ngày Tân Sửu
16 tháng 6T5mùng 3 tháng 5ngày Nhâm Dần
17 tháng 6T6mùng 4 tháng 5ngày Quý Mão
18 tháng 6T7mùng 5 tháng 5ngày Giáp ThìnTết Đoan Ngọ
19 tháng 6CNmùng 6 tháng 5ngày Ất Tỵ
20 tháng 6T2mùng 7 tháng 5ngày Bính Ngọ
21 tháng 6T3mùng 8 tháng 5ngày Đinh MùiHạ chí
22 tháng 6T4mùng 9 tháng 5ngày Mậu Thân
23 tháng 6T5mùng 10 tháng 5ngày Kỷ Dậu
24 tháng 6T611 tháng 5ngày Canh Tuất
25 tháng 6T712 tháng 5ngày Tân Hợi
26 tháng 6CN13 tháng 5ngày Nhâm Tý
27 tháng 6T214 tháng 5ngày Quý Sửu
28 tháng 6T315 tháng 5ngày Giáp Dần
29 tháng 6T416 tháng 5ngày Ất Mão
30 tháng 6T517 tháng 5ngày Bính Thìn

Tháng 7, 1988

Âm lịch 18/5 – 18/6 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 7T618 tháng 5ngày Đinh Tỵ
2 tháng 7T719 tháng 5ngày Mậu Ngọ
3 tháng 7CN20 tháng 5ngày Kỷ Mùi
4 tháng 7T221 tháng 5ngày Canh Thân
5 tháng 7T322 tháng 5ngày Tân Dậu
6 tháng 7T423 tháng 5ngày Nhâm Tuất
7 tháng 7T524 tháng 5ngày Quý HợiTiểu thử
8 tháng 7T625 tháng 5ngày Giáp Tý
9 tháng 7T726 tháng 5ngày Ất Sửu
10 tháng 7CN27 tháng 5ngày Bính Dần
11 tháng 7T228 tháng 5ngày Đinh Mão
12 tháng 7T329 tháng 5ngày Mậu Thìn
13 tháng 7T430 tháng 5ngày Kỷ Tỵ
14 tháng 7T5mùng 1 tháng 6ngày Canh Ngọ
15 tháng 7T6mùng 2 tháng 6ngày Tân Mùi
16 tháng 7T7mùng 3 tháng 6ngày Nhâm Thân
17 tháng 7CNmùng 4 tháng 6ngày Quý Dậu
18 tháng 7T2mùng 5 tháng 6ngày Giáp Tuất
19 tháng 7T3mùng 6 tháng 6ngày Ất Hợi
20 tháng 7T4mùng 7 tháng 6ngày Bính Tý
21 tháng 7T5mùng 8 tháng 6ngày Đinh Sửu
22 tháng 7T6mùng 9 tháng 6ngày Mậu DầnĐại thử
23 tháng 7T7mùng 10 tháng 6ngày Kỷ Mão
24 tháng 7CN11 tháng 6ngày Canh Thìn
25 tháng 7T212 tháng 6ngày Tân Tỵ
26 tháng 7T313 tháng 6ngày Nhâm Ngọ
27 tháng 7T414 tháng 6ngày Quý Mùi
28 tháng 7T515 tháng 6ngày Giáp Thân
29 tháng 7T616 tháng 6ngày Ất Dậu
30 tháng 7T717 tháng 6ngày Bính Tuất
31 tháng 7CN18 tháng 6ngày Đinh Hợi

Tháng 8, 1988

Âm lịch 19/6 – 20/7 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 8T219 tháng 6ngày Mậu Tý
2 tháng 8T320 tháng 6ngày Kỷ Sửu
3 tháng 8T421 tháng 6ngày Canh Dần
4 tháng 8T522 tháng 6ngày Tân Mão
5 tháng 8T623 tháng 6ngày Nhâm Thìn
6 tháng 8T724 tháng 6ngày Quý Tỵ
7 tháng 8CN25 tháng 6ngày Giáp NgọLập thu
8 tháng 8T226 tháng 6ngày Ất Mùi
9 tháng 8T327 tháng 6ngày Bính Thân
10 tháng 8T428 tháng 6ngày Đinh Dậu
11 tháng 8T529 tháng 6ngày Mậu Tuất
12 tháng 8T6mùng 1 tháng 7ngày Kỷ Hợi
13 tháng 8T7mùng 2 tháng 7ngày Canh Tý
14 tháng 8CNmùng 3 tháng 7ngày Tân Sửu
15 tháng 8T2mùng 4 tháng 7ngày Nhâm Dần
16 tháng 8T3mùng 5 tháng 7ngày Quý Mão
17 tháng 8T4mùng 6 tháng 7ngày Giáp Thìn
18 tháng 8T5mùng 7 tháng 7ngày Ất Tỵ
19 tháng 8T6mùng 8 tháng 7ngày Bính Ngọ
20 tháng 8T7mùng 9 tháng 7ngày Đinh Mùi
21 tháng 8CNmùng 10 tháng 7ngày Mậu Thân
22 tháng 8T211 tháng 7ngày Kỷ Dậu
23 tháng 8T312 tháng 7ngày Canh TuấtXử thử
24 tháng 8T413 tháng 7ngày Tân Hợi
25 tháng 8T514 tháng 7ngày Nhâm Tý
26 tháng 8T615 tháng 7ngày Quý SửuLễ Vu Lan
27 tháng 8T716 tháng 7ngày Giáp Dần
28 tháng 8CN17 tháng 7ngày Ất Mão
29 tháng 8T218 tháng 7ngày Bính Thìn
30 tháng 8T319 tháng 7ngày Đinh Tỵ
31 tháng 8T420 tháng 7ngày Mậu Ngọ

Tháng 9, 1988

Âm lịch 21/7 – 20/8 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 9T521 tháng 7ngày Kỷ Mùi
2 tháng 9T622 tháng 7ngày Canh ThânQuốc khánh
3 tháng 9T723 tháng 7ngày Tân Dậu
4 tháng 9CN24 tháng 7ngày Nhâm Tuất
5 tháng 9T225 tháng 7ngày Quý Hợi
6 tháng 9T326 tháng 7ngày Giáp Tý
7 tháng 9T427 tháng 7ngày Ất SửuBạch lộ
8 tháng 9T528 tháng 7ngày Bính Dần
9 tháng 9T629 tháng 7ngày Đinh Mão
10 tháng 9T730 tháng 7ngày Mậu Thìn
11 tháng 9CNmùng 1 tháng 8ngày Kỷ Tỵ
12 tháng 9T2mùng 2 tháng 8ngày Canh Ngọ
13 tháng 9T3mùng 3 tháng 8ngày Tân Mùi
14 tháng 9T4mùng 4 tháng 8ngày Nhâm Thân
15 tháng 9T5mùng 5 tháng 8ngày Quý Dậu
16 tháng 9T6mùng 6 tháng 8ngày Giáp Tuất
17 tháng 9T7mùng 7 tháng 8ngày Ất Hợi
18 tháng 9CNmùng 8 tháng 8ngày Bính Tý
19 tháng 9T2mùng 9 tháng 8ngày Đinh Sửu
20 tháng 9T3mùng 10 tháng 8ngày Mậu Dần
21 tháng 9T411 tháng 8ngày Kỷ Mão
22 tháng 9T512 tháng 8ngày Canh Thìn
23 tháng 9T613 tháng 8ngày Tân TỵThu phân
24 tháng 9T714 tháng 8ngày Nhâm Ngọ
25 tháng 9CN15 tháng 8ngày Quý MùiTết Trung Thu
26 tháng 9T216 tháng 8ngày Giáp Thân
27 tháng 9T317 tháng 8ngày Ất Dậu
28 tháng 9T418 tháng 8ngày Bính Tuất
29 tháng 9T519 tháng 8ngày Đinh Hợi
30 tháng 9T620 tháng 8ngày Mậu Tý

Tháng 10, 1988

Âm lịch 21/8 – 21/9 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 10T721 tháng 8ngày Kỷ Sửu
2 tháng 10CN22 tháng 8ngày Canh Dần
3 tháng 10T223 tháng 8ngày Tân Mão
4 tháng 10T324 tháng 8ngày Nhâm Thìn
5 tháng 10T425 tháng 8ngày Quý Tỵ
6 tháng 10T526 tháng 8ngày Giáp Ngọ
7 tháng 10T627 tháng 8ngày Ất Mùi
8 tháng 10T728 tháng 8ngày Bính ThânHàn lộ
9 tháng 10CN29 tháng 8ngày Đinh Dậu
10 tháng 10T230 tháng 8ngày Mậu Tuất
11 tháng 10T3mùng 1 tháng 9ngày Kỷ Hợi
12 tháng 10T4mùng 2 tháng 9ngày Canh Tý
13 tháng 10T5mùng 3 tháng 9ngày Tân Sửu
14 tháng 10T6mùng 4 tháng 9ngày Nhâm Dần
15 tháng 10T7mùng 5 tháng 9ngày Quý Mão
16 tháng 10CNmùng 6 tháng 9ngày Giáp Thìn
17 tháng 10T2mùng 7 tháng 9ngày Ất Tỵ
18 tháng 10T3mùng 8 tháng 9ngày Bính Ngọ
19 tháng 10T4mùng 9 tháng 9ngày Đinh Mùi
20 tháng 10T5mùng 10 tháng 9ngày Mậu Thân
21 tháng 10T611 tháng 9ngày Kỷ Dậu
22 tháng 10T712 tháng 9ngày Canh Tuất
23 tháng 10CN13 tháng 9ngày Tân HợiSương giáng
24 tháng 10T214 tháng 9ngày Nhâm Tý
25 tháng 10T315 tháng 9ngày Quý Sửu
26 tháng 10T416 tháng 9ngày Giáp Dần
27 tháng 10T517 tháng 9ngày Ất Mão
28 tháng 10T618 tháng 9ngày Bính Thìn
29 tháng 10T719 tháng 9ngày Đinh Tỵ
30 tháng 10CN20 tháng 9ngày Mậu Ngọ
31 tháng 10T221 tháng 9ngày Kỷ Mùi

Tháng 11, 1988

Âm lịch 22/9 – 22/10 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 11T322 tháng 9ngày Canh Thân
2 tháng 11T423 tháng 9ngày Tân Dậu
3 tháng 11T524 tháng 9ngày Nhâm Tuất
4 tháng 11T625 tháng 9ngày Quý Hợi
5 tháng 11T726 tháng 9ngày Giáp Tý
6 tháng 11CN27 tháng 9ngày Ất Sửu
7 tháng 11T228 tháng 9ngày Bính DầnLập đông
8 tháng 11T329 tháng 9ngày Đinh Mão
9 tháng 11T4mùng 1 tháng 10ngày Mậu Thìn
10 tháng 11T5mùng 2 tháng 10ngày Kỷ Tỵ
11 tháng 11T6mùng 3 tháng 10ngày Canh Ngọ
12 tháng 11T7mùng 4 tháng 10ngày Tân Mùi
13 tháng 11CNmùng 5 tháng 10ngày Nhâm Thân
14 tháng 11T2mùng 6 tháng 10ngày Quý Dậu
15 tháng 11T3mùng 7 tháng 10ngày Giáp Tuất
16 tháng 11T4mùng 8 tháng 10ngày Ất Hợi
17 tháng 11T5mùng 9 tháng 10ngày Bính Tý
18 tháng 11T6mùng 10 tháng 10ngày Đinh Sửu
19 tháng 11T711 tháng 10ngày Mậu Dần
20 tháng 11CN12 tháng 10ngày Kỷ Mão
21 tháng 11T213 tháng 10ngày Canh Thìn
22 tháng 11T314 tháng 10ngày Tân TỵTiểu tuyết
23 tháng 11T415 tháng 10ngày Nhâm Ngọ
24 tháng 11T516 tháng 10ngày Quý Mùi
25 tháng 11T617 tháng 10ngày Giáp Thân
26 tháng 11T718 tháng 10ngày Ất Dậu
27 tháng 11CN19 tháng 10ngày Bính Tuất
28 tháng 11T220 tháng 10ngày Đinh Hợi
29 tháng 11T321 tháng 10ngày Mậu Tý
30 tháng 11T422 tháng 10ngày Kỷ Sửu

Tháng 12, 1988

Âm lịch 23/10 – 23/11 · năm Mậu Thìn
NgàyThứÂm lịchNgàyGhi chú
1 tháng 12T523 tháng 10ngày Canh Dần
2 tháng 12T624 tháng 10ngày Tân Mão
3 tháng 12T725 tháng 10ngày Nhâm Thìn
4 tháng 12CN26 tháng 10ngày Quý Tỵ
5 tháng 12T227 tháng 10ngày Giáp Ngọ
6 tháng 12T328 tháng 10ngày Ất Mùi
7 tháng 12T429 tháng 10ngày Bính ThânĐại tuyết
8 tháng 12T530 tháng 10ngày Đinh Dậu
9 tháng 12T6mùng 1 tháng 11ngày Mậu Tuất
10 tháng 12T7mùng 2 tháng 11ngày Kỷ Hợi
11 tháng 12CNmùng 3 tháng 11ngày Canh Tý
12 tháng 12T2mùng 4 tháng 11ngày Tân Sửu
13 tháng 12T3mùng 5 tháng 11ngày Nhâm Dần
14 tháng 12T4mùng 6 tháng 11ngày Quý Mão
15 tháng 12T5mùng 7 tháng 11ngày Giáp Thìn
16 tháng 12T6mùng 8 tháng 11ngày Ất Tỵ
17 tháng 12T7mùng 9 tháng 11ngày Bính Ngọ
18 tháng 12CNmùng 10 tháng 11ngày Đinh Mùi
19 tháng 12T211 tháng 11ngày Mậu Thân
20 tháng 12T312 tháng 11ngày Kỷ Dậu
21 tháng 12T413 tháng 11ngày Canh TuấtĐông chí
22 tháng 12T514 tháng 11ngày Tân Hợi
23 tháng 12T615 tháng 11ngày Nhâm Tý
24 tháng 12T716 tháng 11ngày Quý Sửu
25 tháng 12CN17 tháng 11ngày Giáp Dần
26 tháng 12T218 tháng 11ngày Ất Mão
27 tháng 12T319 tháng 11ngày Bính Thìn
28 tháng 12T420 tháng 11ngày Đinh Tỵ
29 tháng 12T521 tháng 11ngày Mậu Ngọ
30 tháng 12T622 tháng 11ngày Kỷ Mùi
31 tháng 12T723 tháng 11ngày Canh Thân